Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ thanh toán không tiền mặt tại BIDV Phủ Diễn

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại bidv chi nhánh phủ diễn nghệ an, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành một xu thế tất yếu. Luận văn thạc sĩ của tác giả Cao Thị Phương (2018) đã chỉ ra rằng, để hòa nhập với thế giới và thúc đẩy giao thương, hệ thống ngân hàng Việt Nam phải liên tục cập nhật và xây dựng các hệ thống thanh toán tiên tiến. Đây không chỉ là yêu cầu từ thị trường mà còn là định hướng chiến lược trong quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng. Tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - Chi nhánh Phủ Diễn, Nghệ An, việc đẩy mạnh các dịch vụ này được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu lưu thông tiền mặt mà còn là nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, tăng tốc độ chu chuyển vốn và cải thiện trải nghiệm người dùng (UX). Quá trình phát triển này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về công nghệ, nhân lực và chiến lược tiếp cận thị trường, đặc biệt tại một địa bàn mà thói quen tiêu dùng tiền mặt vẫn còn phổ biến. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng giai đoạn 2015-2017 để đưa ra các giải pháp khả thi, giúp BIDV Phủ Diễn không chỉ bắt kịp xu hướng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong lĩnh vực ngân hàng số.

1.1. Xu hướng thanh toán điện tử và vai trò của ngân hàng thương mại

Sự phát triển của kinh tế luôn đi kèm với sự gia tăng các giao dịch thương mại, đòi hỏi các phương thức thanh toán phải ngày càng đa dạng và hiện đại. Thanh toán điện tửthanh toán trực tuyến đã trở thành phương tiện không thể thiếu, giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng, an toàn và hiệu quả hơn. Luận văn khẳng định: “Thanh toán không dùng tiền mặt là kết quả tất yếu của quá trình phát triển kinh tế”. Trong đó, các ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian, là hạt nhân của hệ thống. Ngân hàng không chỉ cung cấp nền tảng công nghệ như Internet Banking, Mobile Banking mà còn đảm bảo tính an toàn bảo mật giao dịch. Vai trò này giúp giảm chi phí xã hội cho việc in ấn, vận chuyển, bảo quản tiền mặt, đồng thời giúp nhà nước kiểm soát tốt hơn các dòng tiền, góp phần hạn chế rủi ro và phòng chống các hoạt động tài chính bất hợp pháp.

1.2. Mục tiêu chiến lược của BIDV Phủ Diễn trong quá trình chuyển đổi số

Dựa trên định hướng chung của toàn hệ thống, BIDV Chi nhánh Phủ Diễn đã xây dựng các mục tiêu cụ thể để đẩy mạnh dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Theo luận văn (Cao Thị Phương, 2018), mục tiêu đến năm 2022 bao gồm: “Phát triển đồng bộ các công cụ thanh toán, tăng trưởng cả về doanh số và số món thanh toán, đặc biệt là doanh số thanh toán thẻ đạt mức 100 tỷ đồng”. Bên cạnh đó, chi nhánh đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh số thanh toán không dùng tiền mặt trong tổng doanh số thanh toán chung lên 93% và tăng số lượng tài khoản của khách hàng cá nhân lên ít nhất 100.000 tài khoản. Các mục tiêu này cho thấy một chiến lược rõ ràng, tập trung vào việc mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm và chiếm lĩnh thị phần, hướng tới việc trở thành đơn vị tiên phong trong lĩnh vực ngân hàng số tại địa bàn.

II. Thách thức phát triển thanh toán không tiền mặt tại địa phương

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV Chi nhánh Phủ Diễn vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, đòi hỏi một chiến lược toàn diện để khắc phục. Theo phân tích trong luận văn, một trong những trở ngại lớn nhất là thói quen tiêu dùng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân địa phương. Đa số các giao dịch nhỏ lẻ tại chợ, cửa hàng tạp hóa vẫn ưu tiên tiền mặt. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa thực sự đồng bộ và một bộ phận người dân còn e ngại về vấn đề an toàn bảo mật giao dịch khi sử dụng các dịch vụ thanh toán trực tuyến. Luận văn chỉ rõ: “Tội phạm trong lĩnh vực tài chính ngân hàng có nguy cơ tăng mạnh, cả về số vụ lẫn tính phức tạp đã ảnh hưởng không nhỏ đến đánh giá của dư luận”. Cuối cùng, môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt với sự hiện diện của nhiều ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cũng tạo ra áp lực lớn, buộc BIDV Phủ Diễn phải không ngừng đổi mới để giữ chân và thu hút khách hàng.

2.1. Phân tích thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân địa phương

Một trong những nguyên nhân cốt lõi được đề cập trong nghiên cứu là “Tâm lý, thói quen dùng tiền mặt của người dân vẫn còn phổ biến, việc thanh toán qua ngân hàng còn rất hạn chế”. Thói quen tiêu dùng này không chỉ xuất phát từ sự tiện lợi trong các giao dịch nhỏ mà còn do sự thiếu thông tin về lợi ích của các phương thức thanh toán hiện đại. Người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, chưa hiểu hết những tiện ích mà thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hay ví điện tử mang lại. Họ lo ngại về các loại phí dịch vụ, quy trình phức tạp và rủi ro mất tiền trong tài khoản. Để thay đổi nhận thức này, cần có những chiến dịch truyền thông và giáo dục tài chính hiệu quả, giúp người dân làm quen và tin tưởng vào các dịch vụ thanh toán điện tử.

2.2. Hạn chế về hạ tầng công nghệ và vấn đề an toàn bảo mật giao dịch

Cơ sở hạ tầng là nền tảng cho sự phát triển của ngân hàng số. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng “Công nghệ thông tin trong công tác quản lý phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt còn hạn chế”. Mạng lưới máy ATM và điểm chấp nhận thẻ (POS) chưa bao phủ rộng khắp, đặc biệt là ở các khu vực ngoại thành, gây bất tiện cho người dùng. Thêm vào đó, nỗi lo về an toàn bảo mật giao dịch là một rào cản tâm lý lớn. Các sự cố như lộ thông tin cá nhân, bị đánh cắp tài khoản khiến người dùng trở nên thận trọng hơn. Do đó, việc đầu tư nâng cấp hệ thống bảo mật, áp dụng các công nghệ xác thực tiên tiến và truyền thông minh bạch về các biện pháp bảo vệ khách hàng là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin và hạn chế rủi ro.

2.3. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại trên địa bàn

Thị trường tài chính tại Nghệ An ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều đối thủ. Luận văn cho biết: “Hoạt động ngân hàng trên địa bàn chịu sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, trên địa bàn hiện đã có 7 ngân hàng thương mại hoạt động”. Các ngân hàng này liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi, miễn giảm phí dịch vụ và phát triển các sản phẩm mới lạ để thu hút khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Sự cạnh tranh này buộc BIDV Phủ Diễn phải có những chính sách linh hoạt hơn về phí, đồng thời tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng (UX) để tạo ra sự khác biệt. Nếu không có chiến lược cạnh tranh hiệu quả, chi nhánh có thể bị mất thị phần vào tay các đối thủ năng động hơn.

III. Phương pháp tối ưu trải nghiệm người dùng UX cho ngân hàng số

Để vượt qua các thách thức và thu hút người dùng, việc tập trung vào cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố then chốt. Một dịch vụ ngân hàng số thành công không chỉ nằm ở tính năng mà còn ở sự đơn giản, thuận tiện và an toàn. Luận văn đã đề xuất nhiều hướng đi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, bắt đầu từ việc tối ưu hóa các kênh giao dịch chính. Các ứng dụng BIDV SmartBankingMobile Banking cần được thiết kế lại với giao diện trực quan, thân thiện, giảm thiểu các bước thao tác không cần thiết. Quy trình mở tài khoản, đăng ký dịch vụ, và thực hiện giao dịch qua thẻ tín dụng hay thẻ ghi nợ phải được đơn giản hóa tối đa. Bên cạnh đó, việc tích hợp các công nghệ thanh toán mới như thanh toán qua mã QR và kết nối với các ví điện tử phổ biến sẽ mang lại sự tiện lợi vượt trội cho khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi giao dịch thành một trải nghiệm liền mạch, nhanh chóng và an toàn, từ đó xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Cải tiến ứng dụng BIDV SmartBanking và Mobile Banking

Nền tảng BIDV SmartBanking và các dịch vụ Mobile Banking là cổng giao tiếp chính giữa ngân hàng và khách hàng trong kỷ nguyên số. Để cải thiện trải nghiệm người dùng (UX), các ứng dụng này cần được tối ưu hóa về tốc độ, sự ổn định và giao diện người dùng. Các tính năng nên được sắp xếp một cách logic, dễ tìm kiếm. Quy trình đăng nhập cần được bổ sung các phương thức sinh trắc học như vân tay hoặc nhận dạng khuôn mặt để tăng cường bảo mật và sự tiện lợi. Ngoài ra, việc tích hợp các dịch vụ giá trị gia tăng như thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, đặt vé máy bay, khách sạn ngay trên ứng dụng sẽ biến nó thành một công cụ tài chính toàn diện, giữ chân người dùng hiệu quả hơn.

3.2. Đơn giản hóa quy trình thanh toán qua thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Thẻ ngân hàng là một trong những công cụ thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến nhất. Tuy nhiên, quy trình phát hành và sử dụng đôi khi còn phức tạp. Việc đơn giản hóa các thủ tục đăng ký, kích hoạt thẻ tín dụngthẻ ghi nợ là rất cần thiết. Ngân hàng cần cung cấp các hướng dẫn rõ ràng, minh bạch về biểu phí, lãi suất và các chương trình ưu đãi. Đồng thời, việc mở rộng mạng lưới các điểm chấp nhận thẻ (POS) tại các siêu thị, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi sẽ khuyến khích người dùng sử dụng thẻ thường xuyên hơn thay vì tiền mặt. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số thanh toán mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.3. Mở rộng thanh toán qua mã QR và tích hợp các loại ví điện tử

Thanh toán qua mã QR đang là một xu hướng thanh toán phát triển mạnh mẽ nhờ tính tiện lợi và chi phí triển khai thấp. BIDV Phủ Diễn cần đẩy mạnh việc trang bị mã QR tại các điểm bán hàng, từ các cửa hàng lớn đến các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Song song đó, việc hợp tác và tích hợp với các ví điện tử hàng đầu như MoMo, ZaloPay, ViettelPay sẽ giúp mở rộng hệ sinh thái thanh toán. Khách hàng có thể dễ dàng liên kết tài khoản BIDV với ví điện tử để thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng. Sự kết hợp này không chỉ mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dùng mà còn giúp ngân hàng tiếp cận được một lượng lớn khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

IV. Top giải pháp chiến lược phát triển thanh toán không tiền mặt

Để hiện thực hóa các mục tiêu đề ra, luận văn của Cao Thị Phương (2018) đã hệ thống hóa một loạt các giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào bốn trụ cột chính: bộ máy quản lý, kế hoạch thực hiện, marketing và kiểm soát. Đầu tiên, cần hoàn thiện bộ máy quản lý và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự, bởi con người là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng. Thứ hai, việc xây dựng một kế hoạch marketing bài bản và các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp là cần thiết để từng bước thay đổi thói quen tiêu dùng tiền mặt. Các chiến dịch này cần nhắm đúng đối tượng, truyền tải rõ ràng lợi ích của thanh toán điện tử. Thứ ba, giải pháp về thực hiện kế hoạch đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào việc hiện đại hóa công nghệ và mở rộng mạng lưới thanh toán, bao gồm hệ thống ATM và POS. Cuối cùng, cần thiết lập một cơ chế kiểm soát chặt chẽ để giám sát tiến độ, đánh giá hiệu quả và kịp thời điều chỉnh, đảm bảo an toàn bảo mật giao dịchhạn chế rủi ro ở mức thấp nhất.

4.1. Giải pháp hoàn thiện bộ máy quản lý và đào tạo nguồn nhân lực

Luận văn chỉ ra rằng “Trình độ, năng lực cán bộ chưa đủ mạnh” là một trong những điểm yếu. Do đó, giải pháp hàng đầu là tái cấu trúc và hoàn thiện bộ máy quản lý, phân công rõ trách nhiệm cho từng bộ phận trong việc phát triển dịch vụ. Cần thành lập các nhóm chuyên trách về marketing, phát triển sản phẩm ngân hàng số. Song song đó, phải chú trọng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Cán bộ ngân hàng cần được trang bị kiến thức sâu rộng về các sản phẩm công nghệ mới, kỹ năng tư vấn, xử lý sự cố và chăm sóc khách hàng. Một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu sẽ là cầu nối vững chắc giữa ngân hàng và khách hàng.

4.2. Xây dựng kế hoạch marketing nhằm thay đổi thói quen tiêu dùng

Để thay đổi một thói quen cố hữu, cần một chiến lược marketing và truyền thông đủ mạnh. BIDV Phủ Diễn cần triển khai các chiến dịch quảng bá rộng rãi về lợi ích của việc sử dụng BIDV SmartBanking, thẻ tín dụng, thanh toán qua mã QR. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoàn tiền khi thanh toán không dùng tiền mặt tại các đối tác liên kết sẽ là động lực mạnh mẽ để thu hút người dùng thử và chuyển đổi hành vi. Công tác chăm sóc khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp cũng cần được đẩy mạnh, đảm bảo mọi thắc mắc, sự cố đều được giải quyết nhanh chóng, từ đó củng cố niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.

4.3. Hiện đại hóa công nghệ và mở rộng mạng lưới thanh toán

Đây là giải pháp nền tảng được nhấn mạnh trong phần “Phương hướng hoàn thiện” của luận văn. Ngân hàng cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Việc mở rộng mạng lưới máy ATM và đặc biệt là các điểm chấp nhận thẻ (POS) tại các cơ sở kinh doanh, bệnh viện, trường học là cực kỳ quan trọng. Theo bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng khác, một mạng lưới thanh toán rộng khắp sẽ tạo ra sự tiện lợi tối đa, thúc đẩy người dân từ bỏ thói quen mang theo nhiều tiền mặt. Đây là yếu tố quyết định để các sản phẩm thanh toán trực tuyến đi vào cuộc sống.

V. Phân tích kết quả thực tiễn phát triển thanh toán trực tuyến

Việc phân tích các số liệu thực tiễn trong giai đoạn 2015-2017 tại BIDV Chi nhánh Phủ Diễn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thành tựu ban đầu cũng như các mặt cần cải thiện. Luận văn của Cao Thị Phương (2018) đã tổng hợp và đánh giá chi tiết các chỉ số quan trọng, phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc thúc đẩy thanh toán điện tử. Các kết quả cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về cả doanh số và số lượng giao dịch không dùng tiền mặt. Số lượng tài khoản thanh toán của khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp đều ghi nhận mức tăng ổn định qua các năm. Điều này chứng tỏ các chính sách và sản phẩm ban đầu đã bước đầu phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, các cuộc khảo sát về sự hài lòng của khách hàng cũng chỉ ra một số điểm yếu liên quan đến tốc độ xử lý giao dịch, phí dịch vụ và thái độ phục vụ. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo chi nhánh đưa ra các quyết định điều chỉnh chiến lược, nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trong tương lai.

5.1. Tốc độ tăng trưởng doanh số và số lượng tài khoản giai đoạn 2015 2017

Dữ liệu từ luận văn cho thấy một bức tranh tích cực về tăng trưởng. Doanh số thanh toán không dùng tiền mặt qua các phương tiện như thẻ, ủy nhiệm chi, và Internet Banking tại BIDV Phủ Diễn đã tăng đều đặn trong giai đoạn 2015-2017. Sự gia tăng số lượng tài khoản thanh toán mở mới là một minh chứng cho thấy người dân và doanh nghiệp địa phương đã dần cởi mở hơn với các dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đặc biệt, các dịch vụ thanh toán trực tuyến như Mobile Banking bắt đầu cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Những con số này khẳng định rằng chiến lược phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của chi nhánh đang đi đúng hướng, tạo tiền đề vững chắc cho các bước phát triển tiếp theo.

5.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thanh toán điện tử

Bên cạnh các chỉ số định lượng, luận văn cũng tập trung vào các chỉ số định tính thông qua việc khảo sát sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cho thấy khách hàng đánh giá cao sự tiện lợi và an toàn của các dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận khách hàng chưa hài lòng về mức phí dịch vụ và thời gian xử lý một số giao dịch. Thái độ phục vụ của nhân viên cũng là một yếu tố được quan tâm. Các kết quả thăm dò này là nguồn thông tin quý giá, giúp ngân hàng xác định chính xác những điểm cần cải thiện trong quy trình cung ứng dịch vụ để nâng cao trải nghiệm người dùng (UX), từ đó giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút thêm khách hàng mới.

VI. Định hướng tương lai và kiến nghị cho dịch vụ thanh toán số

Dựa trên những phân tích sâu sắc về thực trạng và các bài học kinh nghiệm, luận văn đã phác thảo một lộ trình phát triển bền vững cho dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV Phủ Diễn. Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với chuyển đổi số, và việc đón đầu các xu hướng thanh toán mới là yêu cầu bắt buộc. Để làm được điều đó, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp. Về mặt vĩ mô, các chính sách của Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, cần hoàn thiện hành lang pháp lý để khuyến khích thanh toán điện tử và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Về phía BIDV, cần có những kiến nghị lên hội sở để có sự đầu tư chiến lược và thống nhất trên toàn hệ thống. Cuối cùng, tại chi nhánh Phủ Diễn, việc tiếp tục thực thi các giải pháp đã đề ra, không ngừng đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ là chìa khóa để chinh phục thị trường, góp phần xây dựng một xã hội không dùng tiền mặt tại địa phương.

6.1. Tác động từ chính sách của Ngân hàng Nhà nước đến ngân hàng số

Luận văn đã đưa ra các kiến nghị quan trọng thông qua BIDV gửi đến Ngân hàng Nhà nước. Trong đó, nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và hoàn thiện một khung pháp lý đồng bộ cho các hoạt động của ngân hàng số và trung gian thanh toán. Chính sách của Ngân hàng Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc ứng dụng công nghệ mới, đồng thời ban hành các quy định chặt chẽ về an toàn bảo mật giao dịch để bảo vệ người tiêu dùng. Các chính sách khuyến khích như giảm thuế, hỗ trợ truyền thông cho các doanh nghiệp và người dân sử dụng thanh toán điện tử cũng sẽ là cú hích quan trọng, thúc đẩy quá trình chuyển đổi diễn ra nhanh và mạnh mẽ hơn.

6.2. Kiến nghị cho BIDV để đón đầu các xu hướng thanh toán mới nhất

Đối với hệ thống BIDV, luận văn kiến nghị cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng công nghệ, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng (UX). Cần xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện, kết nối dịch vụ ngân hàng với các lĩnh vực khác như thương mại điện tử, giao thông, y tế. Đối với chi nhánh Phủ Diễn, cần chủ động triển khai các giải pháp một cách linh hoạt, phù hợp với đặc thù địa phương; tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp, đơn vị hành chính sự nghiệp để mở rộng các điểm chấp nhận thanh toán, đặc biệt là thanh toán qua mã QR, nhằm đón đầu các xu hướng thanh toán trong tương lai.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại bidv chi nhánh phủ diễn nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề t “Thanh toán không dùng tiền mặt đã trở nên phổ biến và hữu dụng tại nhiều. quốc gia, tuy nhiên ở Việt Nam phương thức này vẫn còn khá mới mẻ. nhập với xu thế chung của toàn thế giới, giúp cho việc giao thương buôn bán cả trong và ngoài nước được thuận tiện và thông suốt, đòi hỏi hệ thống ngân hàng phải luôn nỗ lực cập nhật, xây dựng hệ thống thanh toán tiên tiến nhất, đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu thanh toán ngày càng đa dạng và phức tạp.

“Thanh toán không dùng tiền mặt là sự lưu thông của tiền tệ với chức năng là phương tiện thanh toán trong trong các quan hệ kinh tế, bằng cách chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khácvới vai trò trung gian của Ngân hàng. toán không dùng tiền mặt là kết quả tát yếu của quá trình phát triển kinh tế Chức năng thanh toán của tiền tệ đã và đang phát triển với nhiều hình thức đa dạng, hiện đại và có vai trò ngày càng quan trọng trong kinh doanh sản xuất và lưu thông hàng hóa, dich vụ. Có sự nhanh chóng, tiện ich, an toàn, hiệu quả trong thanh toán sẽ góp phần đây nhanh việc tập trung và phân phối vốn trong nền kinh. tế, cung ứng và lưu thông vốn cho nền kinh tế phát triển.

Việc điều hành chính sách. tài chính tiền tệ hiện tại phải thông qua hệ thống thanh toán quốc gia với những. phương tiện kỹ thuật và công nghệ thanh toán hiện đại để tập trung đầy đủ, nhanh. chóng và thường xuyên mọi hoạt động kinh tế - xã hội.

Nó chỉ được thực hiện một cách hiệu quả nhất thông qua đưa hệ thống công nghệ thông tin nói chung và công nghệ thanh toán nói riêng vào vận hành, qua đó giảm thiểu việc lưu thông bằng tiền mặt. Nhận thức được vấn đề nêu trên và xuất phát từ thực tế tại NHTMCP Đầu tư và Phat trién Việt Nam BIDV Chi nhánh Phủ Diễn, tôi mạnh dạn chọn đề tài Phát triển Dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam — Chỉ nhánh Phủ Diễn làm đề tài bảo vệ luận văn tốt nghiệp thạc sĩ của mình. Tống quan tình hình nghiên cứu Phat trién dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, đem đến cho khách hàng. tiện ích, thủ tục đơn giản nhanh chóng, chính xác đó là điều mà các Ngân hàng luôn tìm hiểu, các sáng kiến và rất nhiều bài luận văn, các trang tạp chí đã nghiên cứu.

đến vấn đề này như: ~ Luận văn thạc sĩ kinh tế, Một sốgiải pháp nhằm tiếp tục phát triển thanh toán không dùng tiền mặt ở Việt Nam hiện nay, của Trần ThiAnh (2014), Học vigntai chính. Luận văn đã đánh giá được những thành tựu đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong TTKDTM tại Việt Nam, qua đó đề xuất một số giải pháp thúc. đẩy TTKDTM tại Việt Nam. Tuy nhiên, các phân tích, đánh giá và ác giải pháp còn chung chung, mang nặng tính lý thuyết do đó khó có thể áp dụng được cho các ngân hàng riêng biệt Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng, Giải pháp mởrộng dịch vụthanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân tại Việt Nam, của Lê Thị Hồng Phượng (2012), trường Đại học kinh tế.

Luận văn đã nghiên cứu dựa vào bảng hỏi điều tra để phân tích thực trạng thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng. Từ đó đánh giá những thành qua dat được, những hạn chế vàđưa ra được. các giải pháp khắc phục nhằm mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt đối với khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, luận văn chưa đề cập rõ ràng, cụ thê nhữnghạn chế trong TTKDTM của Đối tượng là khách hàng cá nhân.

Trong phạm vi nghiên cứu. của luận văn chỉ tập chung vào một Đối tượng là khách hàng cá nhân, do vậy giải pháp mở rộng TTKDTM đối với khách hàng là doanh nghiệp, các tô chức định chế tài chính còn chưa được giải quyết. ~ Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Giải pháp nâng cao hiệu quảstidng thẻ ngân hàng trong điều kiện khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam hiện nay, của Lạc Thụy Nhã Tâm (2013). Luận văn chỉ ra đượcnhững ưu điểm.

và hạn chế trong việc sử dụng thẻ, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng thẻ ATM trong điều kiện khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt. nhiên, trong nghiên cứu này đã đưa ra các giải pháp rất chung chung chưa thể hiện được những giải pháp nào sẽ được áp dụng cho từng ngân hing riêng biệt.Ngoài ra, trên các tạp chí chuyên ngành có rất nhiều bài viết, công trình đề cập đến thanh toán không dùng tiền mặt, Có thể kế ra đây một số bài st quan trọng như: Thanh roan không dùng tiễn mặt tại Việt Nam, của Ths. Mai Thị QuỳnhNhư (2014). Bài viết chỉ ra những hạn chế và một số giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.

Tuy nhiên, những hạn chế và giải pháp phát triển chỉ mang tính chất chung chung, chưa thực sự hữu hiệu đối với một ngân hàng cụ thể. Bài viết Phát triển thanh toán không ding tién mat trong dân cư, của Ths. Trịnh Thanh Huyền (2015), Trường Đào tạo & PTNNL VietinBank. Đẩy mạnhthanh toán không dùng tiển mặt của tác giảMinh trí (2014), bài iết chỉ ra nhữngtiện ích trong việc sử dụng.

thanh toán không dùng tiền mặt, những hạn chế và một số biện pháp phát triển dịch. vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Phát triển thanhtoán không dùng tiền mặt tác giả Nguyễn Thị Phước khoa Kinh tế- QTKD(10/2014), bài viết nói về thực trạng của việc sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt cả các ngân hàng và chỉ ra một số hạn chế cần khắc phục kịp thời. Thanh toánkhông dùng tiền mặt: Xu hướng trên thé giới và thực tiễn tại việt Nam của Ths.

ĐỗThị Lan Phương - Học viên ngân hàng, (07/2014), bài viết khái quát Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt ở trên thé giới hiện nay. Từ đó, đưa ra giải pháp đẩy mạnh Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt ở Việt Nam thông qua dòng sản phẩm thanh toán không dùng tiền mặt, đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng “?hanh toán không dùng tiền mặt thực trạng, nguyên nhân và giải pháp của tác giãVăn Tạo (10/2009), bài viết đã phân tích thực trạng thanh toán bằng tiền mặt ở nước ta, chỉ ra những nguyên nhân và đề xuất một số giải pháp mở rộng TTKDTM.Các bài báo trên các tác giả cho. thấy khái quát sơ bộ vẻ tình hình thanh toán không dùng tiền mặt và một số giải pháp phát triển TTKDTM trong thời gian tới. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết thì chưa thể phân tích sâu về thực trạng cũng như đưa ra các giải pháp thiết thực cho.

vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn được thực hiện với các mục tiêu cơ bản sau: ~ Xác định khung nghiên cứu về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng. tiền mặt trong các ngân hàng thương mại ~ Phân tích thực trạngphát triển dịch vụ thanh toánkhông dùng tiền mặt tại Ngan hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Phủ, Diễn giai đoạn 2015->2017 ~ Đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện phát triển dịch vụ thanh toán. không dùng tiên mặt tại NHTMCP.

Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Phủ Diễn 4.Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu: Phát triển dịch vụ thanh toán không dủng tiền mặt của Ngân hàng thương mại ~ Phạm vi nghiên cứu: + Không gian: Tại BIDV chỉ nhánh Phủ diễn + Nội dung: Trong luận văn nghiên cứu về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV Chỉ nhánh Phủ Diễn với các nội dung: Bộ máy quản lý dịch vụ, lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát dich vụ thanh toán. + Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2015 đến 2017. Dữ liệu sơ cấp được thu thập và khảo sát từ tháng từ tháng 4 đến tháng 08 năm 2018, và các giải pháp hoàn thiện dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt đến năm 2022 5.

Phương pháp nghiên cứu 5. Khung nghiên cứu Dịch vụ thanh. Mục - tiêu — phát toán không dùng iéndich vụ thanh tiền mặt toán không dùng tiền Các nhân tố ảnh BIDV Phủ iễn mặt tại BIDV Phủ hưởng đến dịch Dién vụ thanh toán ¬ Nâng cao uy tín của không dùng tiền. Lập KH phát triển mặt Ngân hàng và Tăng dich vụ thanh toán thêm doanh thu loi = Các nhân tố không dùng tiền nhuận hàng năm chochi thuộc về chỉ nhánh.

mặt nhánh. ngân hàng thương mại -Tổ chức thực -Giảm lượng tién mặt hiện trong lưuu thông ~ Các yếu tố thuộc. khách hằng; -Kiểm soát dịch -Phương thức thanh vụ thanh toán toán nhanh chống, an ~ Các yếu tế khác. không dùng tiền toan tiện lợi cho khách mặt hàng -Chống rửa tiền, chống mua bán trái phép.

Phương pháp thu thập dữ igu ~ Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Được thu thập từ các tải liệu có lên quan, ic bao cdo, sách báo, luận văncác dực liệu công bố của nhà nước báo cáo của BIDV CN Phủ diễn Các công văn, quyết định của Ngân hàng nhà nước. 'Việt nam các Website có liên quan đến Ngân hàng thương mại. ~ Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Đối tượng Phỏng vấn cán bộ quản ý, kiểm soát trong công tác thanh toán các dịch vụ, các giao dịch viên làm công tác thanh toán không dùng tiền mặt, phỏng vấn các cán bộ làm công tác quản lý khách hàng. Phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Chỉ nhánh.

“Thời gian khảo sát từ tháng 04 năm 2018. Đến tháng 8 năm 2018. Số lương 25 cán bộ được phỏng vấn. -Phương pháp khác: Đồ thị, biểu đồ, mô hình, bảng biểu qua đó đánh giá tổng quát quản lý dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV CN Phủ diễn.

Kết cấu luận văn Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục sơ đồ bảng biểu, danh mục chữ cái danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn này được trình bày gồm 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng thương mại Chương 2: Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Đâu tư và phát triển Việt nam- Chỉ nhánh phú diễn Chương3: Giải pháp hoàn thiện phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Đâu tư và phát triển Việt nam - Chỉ nhánh Phủ Diễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ