Luận văn ThS: Phát triển dịch vụ Logistics tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng

Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về phát triển dịch vụ logistics tại đại lý hàng hải Đà Nẵng, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết phát triển dịch vụ logistics tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về phát triển dịch vụ logistics tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng (VOSA Đà Nẵng) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi mà còn phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh Đà Nẵng đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế biển của khu vực, vai trò của các doanh nghiệp logistics ngày càng trở nên thiết yếu. Luận văn nhấn mạnh, phát triển dịch vụ logistics không chỉ là tăng trưởng về quy mô mà còn là quá trình cải tiến toàn diện về chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chi phí. Đây là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững trước áp lực cạnh tranh gay gắt, đặc biệt sau các cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam. Việc nghiên cứu các cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, quản trị logistics và các mô hình 3PL, 4PL giúp VOSA Đà Nẵng định hình con đường phát triển rõ ràng hơn, hướng tới việc cung cấp các giải pháp logistics tích hợp, thay vì chỉ dừng lại ở các dịch vụ riêng lẻ như đại lý tàu biển hay giao nhận hàng hóa.

1.1. Xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về dịch vụ logistics

Luận văn bắt đầu bằng việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận quan trọng về logistics và phát triển dịch vụ. Phần này định nghĩa rõ "Logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí và thời điểm vận chuyển, dự trữ nguồn tài nguyên" (Đoàn Thị Hồng Vân, 2006). Tài liệu phân loại các loại hình logistics từ 1PL đến 5PL, làm rõ bản chất của dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương Mại 2005. Nền tảng này giúp xác định các nội dung cần phát triển, bao gồm: đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, và mở rộng quy mô cung ứng. Các nhân tố ảnh hưởng như môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, công nghệ) và nội tại doanh nghiệp (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất) cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để đánh giá đúng thực trạng tại VOSA Đà Nẵng.

1.2. Vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển Đà Nẵng

Đà Nẵng sở hữu vị trí chiến lược với hệ thống cảng Đà Nẵng hiện đại và các khu công nghiệp Đà Nẵng phát triển năng động. Luận văn chỉ ra rằng, ngành logistics đóng vai trò huyết mạch, là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu, góp phần thúc đẩy kinh tế biển. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp giảm chi phí logistics, nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu và thu hút đầu tư. Đối với một đại lý hàng hải truyền thống như VOSA Đà Nẵng, việc chuyển mình thành một nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp là xu thế tất yếu để đón đầu cơ hội từ sự phát triển của vận tải biển và thương mại quốc tế qua khu vực.

II. Phân tích thách thức phát triển dịch vụ logistics tại Đà Nẵng

Dựa trên nền tảng lý luận, luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng. Giai đoạn nghiên cứu (trước năm 2014) cho thấy công ty đối mặt với nhiều thách thức cố hữu của các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Mặc dù có những thành công nhất định trong việc duy trì hoạt động kinh doanh, các hạn chế về quy mô, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh là rất rõ rệt. VOSA Đà Nẵng chủ yếu hoạt động như một nhà cung cấp dịch vụ đơn lẻ (đại lý tàu, giao nhận hàng hóa), chưa tạo ra một chuỗi cung ứng tích hợp hoàn chỉnh. Điều này khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước sự cạnh tranh của các tập đoàn logistics nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Luận văn đã thực hiện khảo sát 40 doanh nghiệp sử dụng dịch vụ, vạch rõ những điểm yếu cần khắc phục, từ chất lượng nguồn nhân lực logistics đến việc thiếu đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp kinh doanh phù hợp.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực logistics và cơ sở vật chất

Một trong những rào cản lớn nhất được chỉ ra là chất lượng nguồn nhân lực logistics. Dù đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực hàng hải, nhưng lại thiếu kiến thức chuyên sâu và kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Báo cáo cho thấy, tính đến năm 2013, tỷ lệ lao động có trình độ đại học và sau đại học còn khiêm tốn. Về cơ sở vật chất, VOSA Đà Nẵng chưa đầu tư tương xứng vào hệ thống kho bãi và lưu trữ, cũng như các phương tiện vận tải đa phương thức. Việc phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài làm giảm tính chủ động và tăng chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của công ty.

2.2. Áp lực cạnh tranh và sự thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng

Luận văn nhấn mạnh, thị trường logistics Đà Nẵng ngày càng trở nên gay gắt với sự tham gia của nhiều công ty logistics đa quốc gia. Các doanh nghiệp này không chỉ mạnh về vốn mà còn sở hữu mạng lưới toàn cầu và công nghệ quản lý tiên tiến. Trong khi đó, VOSA Đà Nẵng vẫn hoạt động tương đối độc lập, thiếu sự liên kết chặt chẽ với các đơn vị khác trong chuỗi cung ứng như nhà sản xuất tại các khu công nghiệp Đà Nẵng hay các đơn vị vận tải khác. Sự thiếu liên kết này làm giảm hiệu quả hoạt động và khiến công ty bỏ lỡ nhiều cơ hội cung cấp dịch vụ logistics trọn gói, từ đó suy giảm năng lực cạnh tranh trên chính sân nhà.

III. Giải pháp đa dạng hóa dịch vụ logistics tại Đại lý Hàng hải

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một trong những giải pháp kinh doanh cốt lõi là đa dạng hóa dịch vụ. Thay vì chỉ tập trung vào mảng đại lý tàu biển truyền thống, VOSA Đà Nẵng cần phát triển thành một nhà cung cấp logistics bên thứ ba (3PL) thực thụ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải mở rộng danh mục dịch vụ, cung cấp các giải pháp tích hợp và trọn gói cho khách hàng. Mục tiêu là xây dựng một chuỗi cung ứng liền mạch, từ khâu nhận hàng tại nơi sản xuất, thực hiện thủ tục hải quan, vận chuyển, lưu kho, đến giao hàng cho người nhận cuối cùng. Việc đa dạng hóa không chỉ giúp gia tăng doanh thu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giữ chân khách hàng và thu hút các đối tác mới. Luận văn chỉ rõ, cần tập trung vào các dịch vụ có giá trị gia tăng cao, kết hợp thế mạnh sẵn có về vận tải biển với các dịch vụ logistics trên bờ, tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh.

3.1. Mở rộng dịch vụ vận tải đa phương thức và giao nhận hàng hóa

Giải pháp đầu tiên là phát triển mạnh mảng vận tải đa phương thức (MTO). VOSA Đà Nẵng cần kết hợp thế mạnh về vận tải biển với vận tải đường bộ, đường sắt để cung cấp dịch vụ door-to-door. Đồng thời, cần chuyên nghiệp hóa hoạt động giao nhận hàng hóa (freight forwarding), không chỉ cho hàng nguyên container (FCL) mà còn cho cả hàng lẻ (LCL). Việc trở thành một MTO chuyên nghiệp giúp công ty chủ động trong việc điều phối luồng hàng, tối ưu hóa quy trình và cung cấp một mức giá cạnh tranh hơn cho khách hàng.

3.2. Tích hợp dịch vụ kho bãi lưu trữ và thủ tục hải quan

Bên cạnh vận tải, việc đầu tư vào hệ thống kho bãi và lưu trữ là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng hoặc thuê dài hạn các kho bãi đạt chuẩn, ứng dụng hệ thống quản lý kho (WMS) để tăng hiệu quả. Dịch vụ này phải được tích hợp chặt chẽ với dịch vụ khai thuê hải quan. Việc cung cấp một giải pháp trọn gói bao gồm cả thủ tục hải quan và lưu kho sẽ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ logistics và sự hài lòng của khách hàng.

IV. Phương pháp tối ưu hóa quy trình và chất lượng dịch vụ logistics

Song song với việc đa dạng hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ logisticstối ưu hóa quy trình là giải pháp trọng tâm thứ hai được luận văn đề xuất. Chất lượng không chỉ được đo lường bằng thời gian giao hàng hay sự an toàn của hàng hóa, mà còn thể hiện ở sự tin cậy, thái độ phục vụ và khả năng xử lý sự cố. Để làm được điều này, VOSA Đà Nẵng cần tiêu chuẩn hóa mọi quy trình hoạt động, từ khâu tiếp nhận yêu cầu, báo giá, đến theo dõi đơn hàng và xử lý khiếu nại. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được xem là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp thông tin minh bạch, kịp thời cho khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là giảm chi phí logistics trong khi vẫn đảm bảo và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh sắc bén. Đây là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn thể nhân viên.

4.1. Tái cấu trúc và tối ưu hóa quy trình để giảm chi phí logistics

Luận văn gợi ý VOSA Đà Nẵng cần rà soát lại toàn bộ quy trình hoạt động hiện tại để xác định các điểm nghẽn và lãng phí. Việc tái cấu trúc có thể bao gồm việc sắp xếp lại các phòng ban, phân công lại nhiệm vụ và xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng. Tối ưu hóa quy trình giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm thiểu các chi phí không cần thiết như chi phí chờ đợi, chi phí lưu container, từ đó trực tiếp làm giảm tổng chi phí logistics cho khách hàng và tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

4.2. Ứng dụng công nghệ và Logistics 4.0 để nâng cao hiệu suất

Mặc dù khái niệm Logistics 4.0 chưa phổ biến vào thời điểm luận văn ra đời (2014), các đề xuất về ứng dụng công nghệ đã đặt nền móng cho xu hướng này. Nghiên cứu khuyến nghị doanh nghiệp đầu tư vào phần mềm quản lý vận tải (TMS), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và hệ thống theo dõi hàng hóa thời gian thực. Những công nghệ này giúp tự động hóa các tác vụ, tăng cường tính chính xác của thông tin và cải thiện khả năng quản lý đội tàu và luồng hàng hóa. Đây là bước đi cần thiết để nâng cao hiệu suất và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng trong kỷ nguyên số.

V. Case study Ứng dụng giải pháp kinh doanh tại VOSA Đà Nẵng

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn vạch ra lộ trình ứng dụng thực tiễn cho Đại lý Hàng hải Đà Nẵng. Việc áp dụng các giải pháp kinh doanh này được xem như một case study điển hình cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi. Quá trình này bắt đầu từ việc tự đánh giá nội tại thông qua các công cụ quản trị chiến lược, sau đó là xây dựng kế hoạch hành động cụ thể cho từng giai đoạn. Thành công của việc ứng dụng phụ thuộc lớn vào khả năng huy động nguồn lực, đặc biệt là tài chính và con người, cũng như sự quyết tâm của ban lãnh đạo. Kết quả kỳ vọng là VOSA Đà Nẵng sẽ nâng cao được năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần và trở thành đối tác tin cậy của các doanh nghiệp trong và ngoài nước, đặc biệt là các công ty hoạt động tại khu công nghiệp Đà Nẵng. Đây là minh chứng cho việc nghiên cứu học thuật có thể mang lại giá trị thực tiễn to lớn khi được áp dụng một cách khoa học và bài bản.

5.1. Vận dụng phân tích SWOT để xác định lợi thế cạnh tranh

Một công cụ quan trọng được luận văn đề xuất là phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức). VOSA Đà Nẵng cần xác định rõ điểm mạnh của mình là uy tín lâu năm và mối quan hệ tốt với các hãng tàu. Điểm yếu là công nghệ lạc hậu và danh mục dịch vụ hạn chế. Cơ hội đến từ sự phát triển của cảng Đà Nẵng và nền kinh tế. Thách thức là sự cạnh tranh khốc liệt. Dựa trên phân tích này, công ty có thể xây dựng chiến lược phù hợp, tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội và khắc phục điểm yếu để đối phó với thách thức, từ đó xác định lợi thế cạnh tranh độc nhất của mình.

5.2. Kết nối hiệu quả với các doanh nghiệp tại khu công nghiệp Đà Nẵng

Để gia tăng quy mô, luận văn khuyến nghị VOSA Đà Nẵng cần chủ động xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu tại các khu công nghiệp Đà Nẵng như Hòa Khánh, Liên Chiểu. Thay vì chờ đợi khách hàng, bộ phận kinh doanh cần nghiên cứu nhu cầu của họ để thiết kế các gói dịch vụ logistics "may đo". Việc trở thành đối tác logistics tin cậy cho các khu công nghiệp sẽ đảm bảo nguồn hàng ổn định và tạo ra sự phát triển bền vững cho cả hai bên.

VI. Tương lai ngành dịch vụ logistics Đà Nẵng và các kiến nghị

Phần cuối của luận văn đưa ra những dự báo về xu hướng phát triển và các kiến nghị mang tính chiến lược, không chỉ cho VOSA Đà Nẵng mà còn cho cả ngành dịch vụ logistics tại khu vực. Tương lai của ngành gắn liền với sự phát triển của công nghệ (Logistics 4.0), thương mại điện tử và xu hướng logistics xanh. Các doanh nghiệp logistics phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu. Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị vĩ mô, kêu gọi sự hỗ trợ từ Nhà nước và các hiệp hội ngành nghề. Cần có những chính sách cụ thể để phát triển cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Những kiến nghị này, dù được đưa ra từ năm 2014, vẫn còn nguyên giá trị và là kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

6.1. Kiến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp logistics tại Đà Nẵng

Đối với các doanh nghiệp logistics, luận văn đề xuất cần tăng cường hợp tác, liên kết để tạo thành các chuỗi cung ứng mạnh, đủ sức cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài. Thay vì cạnh tranh về giá, các doanh nghiệp nên tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ logistics. Đồng thời, cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và đào tạo con người, xem đây là yếu tố then chốt để phát triển bền vững. Chủ động tìm kiếm thị trường ngách và cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển ngành vận tải biển

Về phía nhà nước và các cơ quan quản lý, luận văn kiến nghị cần có quy hoạch tổng thể phát triển trung tâm logistics tại Đà Nẵng, kết nối đồng bộ hệ thống cảng biển, sân bay, đường bộ và đường sắt. Cần đơn giản hóa các thủ tục hải quan và các thủ tục hành chính liên quan. Chính phủ nên có chính sách ưu đãi về vốn, thuế để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng, phương tiện và công nghệ. Việc hỗ trợ các chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics cũng là một nhiệm vụ cấp bách để thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải biển và logistics nói chung.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN THỊ THỦY TRÚC PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TAI DAI LY HANG HAI DA NANG LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH 2014 | PDF | 115 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning - Nam 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN THỊ THỦY TRÚC PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TAI DAI LY HANG HAI DA NANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Ma sé: 60.05 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN THỊ THU HƯƠNG Da Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Đà Nẵng, tháng 09 năm 2014 YEN THI THỦY TRÚC MỤC LỤC MỞ ĐÀU.Tính cấpthi của đê tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.---22+:s222z22t2zstse CHUONG 1: LY LUAN CHUNG VE DICH VU LOGISTICS VA PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ LOGISTICS.1 TONG QUAN VE LOGISTICS VA DICH VỤ LOGISTICS .1 Khái niệm và phân loại Logisties.2 Dich vu Logistics và điều kiện kinh doanh dich vu Logistics .3 Các loại dich vụ Logisties.4 Đặc điểm, vai trò và tác dụng của dịch vu Logistics .2 PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ LOGISTICS.1 Bản chất của phát triển dịch vụ.2 Phát triên dịch vụ Logistics 13 CÁC NHÂN TÓ ẢNH HƯỚNG ĐỀN SỰ PHÁT T TRIÊN D DỊCH VỤ ¡0616/60 5s51.1 Nhóm các nhân tô bên ngoài.2 Nhóm các nhân tố bên trong doanh nghiệp. KẾT LUẬN CHƯƠNG | . - ° CHUONG 2: THUC TRANG PHAT TRIEN DICH VY LOGISTICS TAI DAI LY HANG HAI DA NANG ".1 KHÁI QUÁT CHUNG VE DAI LY HANG HAIDA NANG .1 Quá trình hình thành và phát triể 2.2 Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của công ty.3 Tổ chức quản lý của công ty.4 Tình hình sử dụng các nguồn lực kinh doanh của công ty.5 Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty qua các năm.2 THUC TRANG PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TẠI ĐẠI LÝ HANG HAI DA NANG.1 Thực trạng phát triển sản phẩm dịch vụ Logistics.2 Thực trạng phát triển về chất lượng dịch vụ Logisties.3 Thực trạng phát triển về quy mô cung cấp dịch vụ Logistics.3 CHINH SACH PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TẠI ĐẠI LÝ HANG HAI DA NANG .4 ĐÁNH GIÁ CHUNG .1 Những thành công và hạn chế của sự phát triển vu Logistics tại công ty.2 Nguyên nhân hạn chế sự phát triển dịch vụ Logistics. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.68 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIEN DICH VU LOGISTICS TAI ĐẠI LÝ HÀNG HẢI ĐÀ NẴNG.1 CÁC CĂN CỨ LÀM CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP.1 Xu hướng phát trién dich vu Logistics 3.2 Tình hình thị trường dịch vụ Logisti 3.3 Mục tiêu phát triển dịch vụ Logistics tại công ty 3.4 Điều kiện phát trién dich vu Logistics tai Da Ning .2 CAC GIAI PHAP PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TAI DAI LY HÀNG HẢI ĐÀ NÁNG.1 Đa dạng hóa dịch vụ.2 Nâng cao chất lượng dịch vụ.3 Gia tăng quy mô cung cấp dịch vụ.1 Kién nghi voi Higp hOi eet 90 3.2 Kiến nghị với Nhà Nước. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 KẾT LUẬN . TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYET DINH GIAO DE TAI L! VAN (Ban sao) PHY LUC DANH MUC CAC CHU VIET TAT Ky higu Y nghia IPL Logistics bên thứ nhất 2PL Logistics bên thứ hai 3PL Logistics bên thứ ba 4PL Logistics bén thứ tư SPL Logistics bén thir nam EDI Trao đôi dữ liệu điện tir FCL Hàng nguyên Cont (Full Container Load) FIATA Liên đoàn các hiệp hội giao nhận và vận tải quốc tế GDP “Tổng sản phẩm quốc nội LCL Hàng lẻ (Less than Container Load) MTO Người kinh doanh vận tải đa phương thức VIFFAS _. | Hiệp hội giao nhận kho vận Việt Nam WMS Hệ thống quản lý kho WTO Tổ chức thương mại thể giới DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu băng Tên bảng Trang 2.1 [Tình hình lao động tại công ty năm 2013 40 2.2 [Cơ sở vật chất của công ty 42 53 _ |Bảg cân đôi kế toán của Đại Lý Hàng Hải Đà Nẵng gia đoạn 2011-2013 3a Báo sáo kết quả hoạt động kính doanh của VOSA Đài [Nẵng giai đoạn 201 1-2013 55 KẾ qua khảo sát chất lượng dich vụ Logisties tai VOSA| . Da Nẵng qua từng tiêu chí x6 RE quả khảo sát khách hàng về nhu cầu thuê ngoài VÀ Ithure té sir dung Dich vu Logistics tai VOSA Da Nẵng 57 |Doanhthu các dịch vụ Logisties của VOSA Đà Nẵng nam| 2012 —2013 2g _ [San Mong hàng hóa của từng hình thie van tai tai VOSA] Da Nẵng qua các năm 2011 - 2013. DANH MỤC HÌN Số hiệu Tên hình vẽ Trang| hình vẽ 2.1 |Sơ đô tô chức bộ máy quản lý của công ty 37 ›; Mức độ hài lòng khi sử dụng các dich vu Logistics tại s — |VOSA Đà Nẵng 23 [Biểu đô thị trường dịch vụ Logistics của VOSA Đà Nẵng | 57 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Logistics là một ngành được đánh giá là đầy tiềm năng đối với Việt Nam. Hiện các doanh nghiệp Logistics của Việt Nam đang hoạt động khá hiệu quả nhưng trên thực tế mới chỉ đáp ứng được 25% nhu cầu thị trường và chỉ dừng lại ở mức độ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ, một số công đoạn của chuỗi dịch vụ quan trọng này. Thực tế này là do các doanh nghiệp Logistics của Việt Nam chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy mô và năng lực còn nhiều hạn chế , song tính hợp tác và liên kết để tạo ra sức cạnh tranh lại còn rất yếu nên làm cho khả năng cạnh tranh thấp. Đây chính là những nguyên nhân cơ bản làm cho năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Logistics Việt Nam thấp thua xa so với các doanh nghiệp nước ngoài trong tình hình hiện nay là điều đễ hiểu và các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu vẫn đóng vai trò là “vệ tỉnh” cho các công ty Logistics nước ngoài, chỉ đảm nhận một số dịch vụ đơn lẻ trong hoạt động Logistics như làm thủ tục Hải quan, cho thuê phương tiện vận tải, kho bãi. Trong bối cảnh khi mà hoạt động xuất nhập khâu của Việt Nam được dự đoán sẽ phát triển, nhu cau dich vu Logistics dang gia ting thì đây là vấn đề cần phải đặc biệt quan tâm, khắc phục để hạn chế thua thiệt ngay trên “sân nhà” đối với lĩnh vực được coi là ngành dịch vụ “cơ sở hạ tầng” của nền kinh tế, không chỉ đem lại nguồn lợi to lớn đối với đất nước mà còn có vai trò quan trọng trong đổi mới mô hình tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế hiện nay. Hơn nữa, theo như cam kết mở cửa thị trường dịch vụ Logiscs của Việt Nam khi gia nhập WTO thì kể từ ngày 11/01/2014. các nhà đầu tư nước ngoài có thể lập liên doanh với đối tác Việt Nam mà không bị hạn chế vốn của phía nước ngoài trong liên doanh. Thời kỳ mở cừa 2014 chắc chắn sẽ rất gay gắt, khi mà cơ hội và thách thức đan xen thì việc tìm ra một giải pháp khôn ngoan nhất cần phải tính toán. Liệu rằng ngành dịch vụ Logistics của Việt Nam sẽ là chiếc bánh ngon cho các doanh nghiệp nước ngoài chiếm lấy, còn các doanh nghiệp Việt nam chỉ còn là những người làm công, nhường sân chơi cho các “đại gia Logisties nước ngoài” vì không đủ năng lực?! Trong bối cảnh chung đó, Đại Lý Hàng Hải Đà Nẵng (VOSA Đà Nẵng) cũng vấp phải những khó khăn tương tự. Là một trong những công ty tiên phong đi đầu trong ngành, VOSA Đà Nẵng luôn cố gắng hoc h phát triển, đương đầu với những thách thức mới của thị trường. Trong những năm qua, Đai lý đã có những bước phát triển đáng kể. Mặc dù ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, tình hình kinh doanh dịch vụ Logistics không mấy sáng sủa nhưng Đại Lý vẫn trụ vững và hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch đề ra. Chắc chắn thời điểm 2014 sẽ vừa là cơ hội vừa là thách thức lớn đối với Đại lý. Việc tìm ra giải pháp và hướng đi đúng đắn phù hợp với tình hình mới là cần thiết. Vì vậy, em lựa chọn đề tài: “Phát trién dich vu Logistics tai Dai Ly Hang Hai Da Nẵng” nhằm giúp công ty có thể đón lấy cơ hội để phát triển cũng như gia tăng năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ đầy tiềm năng này. Mục tiêu nghiên cứu - Hệ thống hóa các nghiên cứu về lý luận và thực tiễn về dịch vụ Logistics và phát triển dịch vụ Logistics làm cơ sở để phân tích thực trạng và ấắt các giải pháp phát triển dịch vụ này tại đơn vị nghiên cứu. - Đánh giá khách quan thực trạng phát triển dịch vụ Logistics tại đơn vi, đồng thời vạch rõ được những thành công cũng như hạn chế thực sự và nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này. - Đề xuất các giải pháp nhằm phat trién hon nita dich vu Logistics tai Dai Ly Hang Hai Da Ning. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính của đề tài là các dịch vụ Logistics tại Đại lý Hàng Hải Đà Nẵng (VOSA Đà Nẵng), hoạt động kết quả kinh doanh của công ty , đặc biệt là các lĩnh vực công ty hoạt động được nghiên cứu sâu trong đề tài và chính sách phát triển của công ty trong lĩnh vực dịch vụ này. Đồng thời, tác giả cũng tiến hành nghiên cứu trong mối quan hệ tương quan với các bên liên quan và tình hình thực tế môi trường ngành .Phạm vỉ nghiên cứu - Pham vi về nội dung: Đề tài tài chỉ tập trung nghiên cứu các vắt luận và thực tiễn về phát triển dịch vụ Logistics . Từ đó đề tài chỉ rõ các mạnh, điểm yếu và những hạn chế cần khắc phục cũng như đề xuất các giải pháp giúp đẩy mạnh phát trién dich vu Logistics tai Dai Ly Hàng Hải Đà Nẵng ~ Phạm vi về thời gian: Số liệu thống kê và sử dụng trong nghiên cứu đều được thu thập đến hết năm 2013. Tầm xa của các giải pháp cu thé đến năm 2015, các giải pháp tổng thẻ dài hạn đến năm 2025. - Phạm vi về không gian: Nghiên cứu được tiến hành tai Dai Ly Hang Hải Đà Nẵng và các bên liên quan. Phân tích giới hạn trong phạm vi ngành dich vu Logistics va trong nền kinh tế Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng các phương pháp thống kê, tông hợp, so sánh , phân tích, suy luận logie và dự báo trên nền tảng các số liệu thực tế thu thập được. Số liệu sử dụng chủ yếu là số liệu thứ cấp lấy từ các báo cáo thống kê của ngành, của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ