Luận văn ThS: Phát triển dịch vụ Logistics tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng

Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về phát triển dịch vụ logistics tại đại lý hàng hải Đà Nẵng, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết phát triển dịch vụ logistics tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về phát triển dịch vụ logistics tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng (VOSA Đà Nẵng) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi mà còn phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh Đà Nẵng đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế biển của khu vực, vai trò của các doanh nghiệp logistics ngày càng trở nên thiết yếu. Luận văn nhấn mạnh, phát triển dịch vụ logistics không chỉ là tăng trưởng về quy mô mà còn là quá trình cải tiến toàn diện về chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chi phí. Đây là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững trước áp lực cạnh tranh gay gắt, đặc biệt sau các cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam. Việc nghiên cứu các cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, quản trị logistics và các mô hình 3PL, 4PL giúp VOSA Đà Nẵng định hình con đường phát triển rõ ràng hơn, hướng tới việc cung cấp các giải pháp logistics tích hợp, thay vì chỉ dừng lại ở các dịch vụ riêng lẻ như đại lý tàu biển hay giao nhận hàng hóa.

1.1. Xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về dịch vụ logistics

Luận văn bắt đầu bằng việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận quan trọng về logistics và phát triển dịch vụ. Phần này định nghĩa rõ "Logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí và thời điểm vận chuyển, dự trữ nguồn tài nguyên" (Đoàn Thị Hồng Vân, 2006). Tài liệu phân loại các loại hình logistics từ 1PL đến 5PL, làm rõ bản chất của dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương Mại 2005. Nền tảng này giúp xác định các nội dung cần phát triển, bao gồm: đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, và mở rộng quy mô cung ứng. Các nhân tố ảnh hưởng như môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, công nghệ) và nội tại doanh nghiệp (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất) cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để đánh giá đúng thực trạng tại VOSA Đà Nẵng.

1.2. Vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển Đà Nẵng

Đà Nẵng sở hữu vị trí chiến lược với hệ thống cảng Đà Nẵng hiện đại và các khu công nghiệp Đà Nẵng phát triển năng động. Luận văn chỉ ra rằng, ngành logistics đóng vai trò huyết mạch, là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu, góp phần thúc đẩy kinh tế biển. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp giảm chi phí logistics, nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu và thu hút đầu tư. Đối với một đại lý hàng hải truyền thống như VOSA Đà Nẵng, việc chuyển mình thành một nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp là xu thế tất yếu để đón đầu cơ hội từ sự phát triển của vận tải biển và thương mại quốc tế qua khu vực.

II. Phân tích thách thức phát triển dịch vụ logistics tại Đà Nẵng

Dựa trên nền tảng lý luận, luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng tại Đại lý Hàng hải Đà Nẵng. Giai đoạn nghiên cứu (trước năm 2014) cho thấy công ty đối mặt với nhiều thách thức cố hữu của các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Mặc dù có những thành công nhất định trong việc duy trì hoạt động kinh doanh, các hạn chế về quy mô, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh là rất rõ rệt. VOSA Đà Nẵng chủ yếu hoạt động như một nhà cung cấp dịch vụ đơn lẻ (đại lý tàu, giao nhận hàng hóa), chưa tạo ra một chuỗi cung ứng tích hợp hoàn chỉnh. Điều này khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước sự cạnh tranh của các tập đoàn logistics nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Luận văn đã thực hiện khảo sát 40 doanh nghiệp sử dụng dịch vụ, vạch rõ những điểm yếu cần khắc phục, từ chất lượng nguồn nhân lực logistics đến việc thiếu đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp kinh doanh phù hợp.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực logistics và cơ sở vật chất

Một trong những rào cản lớn nhất được chỉ ra là chất lượng nguồn nhân lực logistics. Dù đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực hàng hải, nhưng lại thiếu kiến thức chuyên sâu và kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Báo cáo cho thấy, tính đến năm 2013, tỷ lệ lao động có trình độ đại học và sau đại học còn khiêm tốn. Về cơ sở vật chất, VOSA Đà Nẵng chưa đầu tư tương xứng vào hệ thống kho bãi và lưu trữ, cũng như các phương tiện vận tải đa phương thức. Việc phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài làm giảm tính chủ động và tăng chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của công ty.

2.2. Áp lực cạnh tranh và sự thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng

Luận văn nhấn mạnh, thị trường logistics Đà Nẵng ngày càng trở nên gay gắt với sự tham gia của nhiều công ty logistics đa quốc gia. Các doanh nghiệp này không chỉ mạnh về vốn mà còn sở hữu mạng lưới toàn cầu và công nghệ quản lý tiên tiến. Trong khi đó, VOSA Đà Nẵng vẫn hoạt động tương đối độc lập, thiếu sự liên kết chặt chẽ với các đơn vị khác trong chuỗi cung ứng như nhà sản xuất tại các khu công nghiệp Đà Nẵng hay các đơn vị vận tải khác. Sự thiếu liên kết này làm giảm hiệu quả hoạt động và khiến công ty bỏ lỡ nhiều cơ hội cung cấp dịch vụ logistics trọn gói, từ đó suy giảm năng lực cạnh tranh trên chính sân nhà.

III. Giải pháp đa dạng hóa dịch vụ logistics tại Đại lý Hàng hải

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một trong những giải pháp kinh doanh cốt lõi là đa dạng hóa dịch vụ. Thay vì chỉ tập trung vào mảng đại lý tàu biển truyền thống, VOSA Đà Nẵng cần phát triển thành một nhà cung cấp logistics bên thứ ba (3PL) thực thụ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải mở rộng danh mục dịch vụ, cung cấp các giải pháp tích hợp và trọn gói cho khách hàng. Mục tiêu là xây dựng một chuỗi cung ứng liền mạch, từ khâu nhận hàng tại nơi sản xuất, thực hiện thủ tục hải quan, vận chuyển, lưu kho, đến giao hàng cho người nhận cuối cùng. Việc đa dạng hóa không chỉ giúp gia tăng doanh thu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giữ chân khách hàng và thu hút các đối tác mới. Luận văn chỉ rõ, cần tập trung vào các dịch vụ có giá trị gia tăng cao, kết hợp thế mạnh sẵn có về vận tải biển với các dịch vụ logistics trên bờ, tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh.

3.1. Mở rộng dịch vụ vận tải đa phương thức và giao nhận hàng hóa

Giải pháp đầu tiên là phát triển mạnh mảng vận tải đa phương thức (MTO). VOSA Đà Nẵng cần kết hợp thế mạnh về vận tải biển với vận tải đường bộ, đường sắt để cung cấp dịch vụ door-to-door. Đồng thời, cần chuyên nghiệp hóa hoạt động giao nhận hàng hóa (freight forwarding), không chỉ cho hàng nguyên container (FCL) mà còn cho cả hàng lẻ (LCL). Việc trở thành một MTO chuyên nghiệp giúp công ty chủ động trong việc điều phối luồng hàng, tối ưu hóa quy trình và cung cấp một mức giá cạnh tranh hơn cho khách hàng.

3.2. Tích hợp dịch vụ kho bãi lưu trữ và thủ tục hải quan

Bên cạnh vận tải, việc đầu tư vào hệ thống kho bãi và lưu trữ là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng hoặc thuê dài hạn các kho bãi đạt chuẩn, ứng dụng hệ thống quản lý kho (WMS) để tăng hiệu quả. Dịch vụ này phải được tích hợp chặt chẽ với dịch vụ khai thuê hải quan. Việc cung cấp một giải pháp trọn gói bao gồm cả thủ tục hải quan và lưu kho sẽ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ logistics và sự hài lòng của khách hàng.

IV. Phương pháp tối ưu hóa quy trình và chất lượng dịch vụ logistics

Song song với việc đa dạng hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ logisticstối ưu hóa quy trình là giải pháp trọng tâm thứ hai được luận văn đề xuất. Chất lượng không chỉ được đo lường bằng thời gian giao hàng hay sự an toàn của hàng hóa, mà còn thể hiện ở sự tin cậy, thái độ phục vụ và khả năng xử lý sự cố. Để làm được điều này, VOSA Đà Nẵng cần tiêu chuẩn hóa mọi quy trình hoạt động, từ khâu tiếp nhận yêu cầu, báo giá, đến theo dõi đơn hàng và xử lý khiếu nại. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được xem là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp thông tin minh bạch, kịp thời cho khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là giảm chi phí logistics trong khi vẫn đảm bảo và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh sắc bén. Đây là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn thể nhân viên.

4.1. Tái cấu trúc và tối ưu hóa quy trình để giảm chi phí logistics

Luận văn gợi ý VOSA Đà Nẵng cần rà soát lại toàn bộ quy trình hoạt động hiện tại để xác định các điểm nghẽn và lãng phí. Việc tái cấu trúc có thể bao gồm việc sắp xếp lại các phòng ban, phân công lại nhiệm vụ và xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng. Tối ưu hóa quy trình giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm thiểu các chi phí không cần thiết như chi phí chờ đợi, chi phí lưu container, từ đó trực tiếp làm giảm tổng chi phí logistics cho khách hàng và tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

4.2. Ứng dụng công nghệ và Logistics 4.0 để nâng cao hiệu suất

Mặc dù khái niệm Logistics 4.0 chưa phổ biến vào thời điểm luận văn ra đời (2014), các đề xuất về ứng dụng công nghệ đã đặt nền móng cho xu hướng này. Nghiên cứu khuyến nghị doanh nghiệp đầu tư vào phần mềm quản lý vận tải (TMS), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và hệ thống theo dõi hàng hóa thời gian thực. Những công nghệ này giúp tự động hóa các tác vụ, tăng cường tính chính xác của thông tin và cải thiện khả năng quản lý đội tàu và luồng hàng hóa. Đây là bước đi cần thiết để nâng cao hiệu suất và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng trong kỷ nguyên số.

V. Case study Ứng dụng giải pháp kinh doanh tại VOSA Đà Nẵng

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn vạch ra lộ trình ứng dụng thực tiễn cho Đại lý Hàng hải Đà Nẵng. Việc áp dụng các giải pháp kinh doanh này được xem như một case study điển hình cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi. Quá trình này bắt đầu từ việc tự đánh giá nội tại thông qua các công cụ quản trị chiến lược, sau đó là xây dựng kế hoạch hành động cụ thể cho từng giai đoạn. Thành công của việc ứng dụng phụ thuộc lớn vào khả năng huy động nguồn lực, đặc biệt là tài chính và con người, cũng như sự quyết tâm của ban lãnh đạo. Kết quả kỳ vọng là VOSA Đà Nẵng sẽ nâng cao được năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần và trở thành đối tác tin cậy của các doanh nghiệp trong và ngoài nước, đặc biệt là các công ty hoạt động tại khu công nghiệp Đà Nẵng. Đây là minh chứng cho việc nghiên cứu học thuật có thể mang lại giá trị thực tiễn to lớn khi được áp dụng một cách khoa học và bài bản.

5.1. Vận dụng phân tích SWOT để xác định lợi thế cạnh tranh

Một công cụ quan trọng được luận văn đề xuất là phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức). VOSA Đà Nẵng cần xác định rõ điểm mạnh của mình là uy tín lâu năm và mối quan hệ tốt với các hãng tàu. Điểm yếu là công nghệ lạc hậu và danh mục dịch vụ hạn chế. Cơ hội đến từ sự phát triển của cảng Đà Nẵng và nền kinh tế. Thách thức là sự cạnh tranh khốc liệt. Dựa trên phân tích này, công ty có thể xây dựng chiến lược phù hợp, tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội và khắc phục điểm yếu để đối phó với thách thức, từ đó xác định lợi thế cạnh tranh độc nhất của mình.

5.2. Kết nối hiệu quả với các doanh nghiệp tại khu công nghiệp Đà Nẵng

Để gia tăng quy mô, luận văn khuyến nghị VOSA Đà Nẵng cần chủ động xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu tại các khu công nghiệp Đà Nẵng như Hòa Khánh, Liên Chiểu. Thay vì chờ đợi khách hàng, bộ phận kinh doanh cần nghiên cứu nhu cầu của họ để thiết kế các gói dịch vụ logistics "may đo". Việc trở thành đối tác logistics tin cậy cho các khu công nghiệp sẽ đảm bảo nguồn hàng ổn định và tạo ra sự phát triển bền vững cho cả hai bên.

VI. Tương lai ngành dịch vụ logistics Đà Nẵng và các kiến nghị

Phần cuối của luận văn đưa ra những dự báo về xu hướng phát triển và các kiến nghị mang tính chiến lược, không chỉ cho VOSA Đà Nẵng mà còn cho cả ngành dịch vụ logistics tại khu vực. Tương lai của ngành gắn liền với sự phát triển của công nghệ (Logistics 4.0), thương mại điện tử và xu hướng logistics xanh. Các doanh nghiệp logistics phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu. Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị vĩ mô, kêu gọi sự hỗ trợ từ Nhà nước và các hiệp hội ngành nghề. Cần có những chính sách cụ thể để phát triển cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Những kiến nghị này, dù được đưa ra từ năm 2014, vẫn còn nguyên giá trị và là kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

6.1. Kiến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp logistics tại Đà Nẵng

Đối với các doanh nghiệp logistics, luận văn đề xuất cần tăng cường hợp tác, liên kết để tạo thành các chuỗi cung ứng mạnh, đủ sức cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài. Thay vì cạnh tranh về giá, các doanh nghiệp nên tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ logistics. Đồng thời, cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và đào tạo con người, xem đây là yếu tố then chốt để phát triển bền vững. Chủ động tìm kiếm thị trường ngách và cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển ngành vận tải biển

Về phía nhà nước và các cơ quan quản lý, luận văn kiến nghị cần có quy hoạch tổng thể phát triển trung tâm logistics tại Đà Nẵng, kết nối đồng bộ hệ thống cảng biển, sân bay, đường bộ và đường sắt. Cần đơn giản hóa các thủ tục hải quan và các thủ tục hành chính liên quan. Chính phủ nên có chính sách ưu đãi về vốn, thuế để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng, phương tiện và công nghệ. Việc hỗ trợ các chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics cũng là một nhiệm vụ cấp bách để thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải biển và logistics nói chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ logistics tại đại lý hàng hải đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LY LUAN CHUNG VE DICH VU LOGISTICS VÀ PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS : CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TAI DAI LY HANG HAI DA NANG CHUONG 3: GIAI PHAP PHAT TRIEN DICH VU LOGISTICS TAI DAILY HANG HAI DA NANG 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Các tài liệu nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ Logistics gồm có các sách chuyên khảo, giáo trình và những luận văn, luận án cũng như các đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, cấp Nhà Nước. Tiêu biểu về sách giáo trình và chuyên khảo có thể kể đến như cuốn “Logistis — Những vấn đề cơ bản do GS. TS Đoàn Thị Hồng Vân chủ biên, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội (2010).

Cuốn sách tập trung giới thiệu những vấn đề lý luận cơ bản về Logistics nhu khai niệm, lịch sử hình thành và phát triển cia Logistics , phân loai Logistics , dich vu Logistics. Sách “Quản trị Logistics ” ~ Đoàn Thị Hồng Vân, Nhà xuất bản Thống kê (2006) cung cấp những nội dung của quản trị Logistics như khái niệm Quản trị Logistics và những vấn đề liên quan đến quan tri Logistics. Giáo trình Logisties & dịch vụ Logiscs của TS. Lê Văn Bảy thuộc Hiệp Hội Giao Nhận và Kho vận Việt Nam cũng tương tự, cung cấp những vấn đề cơ sở lý luận trên nền tảng chung, những vấn đề pháp lý liên quan cũng như giới thiệu một số mô hình liên quan đến Logistics và dịch vu Logistics ,.

Ca ba cuén đều cung cấp một cái nhìn tương đối đầy đủ về cơ sở lý luận Logistics và địch vụ Logistics nhưng chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết, nội dung thực tiễn còn hạn chế. Nghiên cứu về lĩnh vực này còn có nhiều tài liệu là các đề tài nghiên cứu. khoa học của các tác giả tên tuổi. Công trình nghiên cứu khoa học quy mô nhất từ trước đến nay về dịch vu Logistics ở Việt Nam là đề tài nghiên cứu khoa học độc lập cấp Nhà Nước “Phát triển các dịch vụ Logistics ở nước ta trong điều kiện hội nhập quốc tế" do GS.

TS Đặng Đình Đào ( Viện Nghiên cứu Kinh tế và Phát triển, trường Đại học Kinh tế quốc dân) chủ nhiệm được thực hiện trong 2 năm (2010, 2011) với sự tham gia của nhiều nhà khoa học và tiến hành thu thập số liệu thông qua điều tra, phỏng vấn ở 10 tỉnh thành phố ở nước ta. Trong khuôn khổ đi ày, 2 cuốn sách chuyên khảo đã được xuất bản. Cuốn “Logisties -Những đề lý luận và thực tiễn ở Ưiệt Nam” (Nhà xuất bản đại học Kinh tế quốc dân,2011) tập hợp 26 báo cáo khoa học tại hội thảo của đề tài do đông đảo các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và những người hoạt động Logisties thực tiễn ở Việt Nam trình bày. 26 báo cáo này tập trung vào các nội dung cơ bản: các vấn đề lý luận cơ bản của Logistics , cơ hội và thách thức đối với sự phát triển dịch vụ Logistics tại Việt Nam, các vấn đề pháp lý liên quan đến phát triển dịch vụ Logistics tại Việt Nam, cơ sở hạ tầng Logistics ở Việt Nam, chính sách phát tri dịch vụ Logistics ở Việt Nam, giải pháp phát tri dich vu Logistics 6 Viét Nam.

Kết quả nghiên cứu của đề tài được giới thiệu một cách đầy đủ và chỉ trong cuốn sách chuyên khảo thứ 2: cuốn “Dịch vụ Logisties ở Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế” (Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia - 2012) với các nội dung cụ thể như: khái niệm dịch vụ Logistics , nội dung phát triển dịch vụ Logistics , hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự phát triển các dịch vụ Logistics của quốc gia và của doanh nghiệp, các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển các dịch vụ Logistics ở Việt Nam, quá trình phát triển và thực trạng phát triển các dịch vụ Logistics ở Việt Nam; yêu cầu, khả năng, quan điểm và giải pháp phát triển các dịch vụ Logisties ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Bên cạnh đó, tài liệu nghiên cứu về phát t dich vu Logistics cing phong phú hơn với các công trình nghiên cứu luận văn, luận án. Chẳng hạn luận án “Phát triển Logisties ở Việt Nam hiện nay” của tác giả Đinh Lê Hải Hà, Viện nghiên cứu thương mại Hà Nội (2012) tập trung nêu những lý luận vé phat trién Logistics , phân tích thực trạng phát triển Logistics ở Việt Nam và đề xuất giải pháp. Luận án nghiên cứu ở góc độ vĩ mô là phát triển Logistics ở Việt Nam chứ không giới hạn trong một doanh nghiệp.

Tuy nhiên, những nghiên cứu điều tra về thực trạng và giải pháp đề xuất đều mang tính hiệu quả và có ý nghĩa thực tiễn, có thể áp dụng một số phần phân tích khi tiến hành nghiên cứu phát triển dịch vụ Logistics đối với một doanh nghiệp ở Việt Nam. Ngoài ra, trong các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Hàng Hải, Tạp chí Vietnam Logisties Review, các bài viết trên các diễn đàn mạng Internet cũng có nhiều bài viết tham luận, diễn giải về vấn đề liên quan. Tuy nhiên, đều chưa được nghiên cứu chuyên sâu, còn khái quát và mang nhiều ý kiến chủ quan của người viết, chưa dẫn cơ sở lý luận và khoa học đầy đủ. Vì vậy, hầu hết bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo trong quá trình phân tích, không được tác giả sử dụng làm nền tảng lý luận của đề tài CHUONG 1 LY LUAN CHUNG VE DICH VU LOGISTICS VA PHAT TRIEN DICH VY LOGISTICS 1.1 TONG QUAN VE LOGISTICS VA DICH VU LOGISTICS 1.1 Khái niệm và phân loại Logisties a.

Khai nigm Logistics Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau vé Logistics và vẫn chưa có khái niệm thống nhất. Trong các từ điền, từ “Logistics ” có nghĩa là tổ chức lo việc cung ứng dịch vụ cho mọi cuộc hành quân hỗn hợp, ngành hậu cần (trong quân sự). Mặc dù Logisties là một thuật ngữ khá mới mẻ ở Việt Nam nhưng thực ra nó đã có khá lâu trên thế giới. Theo tạp chí Logisties world thì : Logisties là một môn khoa học của việc hoạch định, tô chức, quản lý và thực hiện các hoạt động cung ứng hàng hóa và dịch vụ.

Theo hội đồng quản lý Logistics (The Council of Logistics Management) thi Logistics là sự quản lý, kiểm soát các nguồn lực ở trạng thái động và tĩnh, là một bộ phận của chuỗi cung ứng, bao gồm quá trình hoạch định, quản lý, thực hiện và kiểm soát hiệu quả, tiết kiệm nhất về chỉ phí và thời gian các dòng chảy xuôi chiều cũng như ngược chiều, từ điểm tiền sản xuất đến điểm tiêu thụ cuối cùng với mục tiêu đáp ứng nhu cầu khách hàng, qui trình này bao hàm cả các hoạt động đầu vào, đầu ra, bên trong cũng như bên ngoài của tô chức. Theo quan điểm của PGS. Doan Thi Hồng Vân thi: “Logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí và thời điểm vận chuyền và dự trữ nguồn tài nguyên từ điểm đầu tiên của dây chuyền cung ứng cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế” [9] Cho đến nay vẫn chưa tìm được thuật ngữ thống nhất, phù hợp để dịch từ Logistics sang tiếng Việt. Có người dịch là hậu cần, có người dịch là tiếp vận hoặc tổ chức dịch vụ cung ứng.

Theo một số chuyên gia trong lĩnh vực này, tắt cả cách dịch đó đều chưa thỏa đáng, chưa phản ánh đúng đắn và đầy đủ bản chất của Logistics. Do đó có rất nhiều khái niệm khác nhau về Logistics trên thế giới và được xây dựng căn cứ trên ngành nghề và mục đích nghiên cứu về dịch vụ Logistics , tuy nhiên, có thể nêu một số khái niệm phổ biến sau: 1. lên Hợp Quốc (Khóa đào tạo quốc tế về vận tải đa phương thức và quan ly Logistics , Đại học Ngoại Thương, tháng 10/2002): Logistics là hoạt động quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu lưu kho, sản xuất ra sản phẩm cho tới tay người tiêu dùng theo yêu cầu của khách hang 2. Ủy ban Quản ly Logistics của Hoa Kỳ: Logisties là quá trình lập kế hoạch, chọn phương án tối ưu đề thực hiện việc quản lý, kiểm soát việc di chuyển và bảo quản có hiệu quả về chỉ phí và ngắn nhất về thời gian đối với nguyên vật , bán thành phẩm và thành phẩm, cũng như các thông tin tương ứng từ giai đoạn tiền sản xuất cho đến khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng đề đáp ứng yêu cầu của khách hàng, 3.

Hội đồng quản trị Logistics Hoa Ky-1988: Logistics là quá trình lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả, tiết kiệm chỉ phí của dòng lưu chuyển và lưu trữ nguyên vật liệu. Trong lĩnh vực quân sự: Logistics được định nghĩa là khoa học của việc lập kế hoạch và tiến hành di chuyển và tập trung các lực lượng,. các mặt trong chiến dịch quân sự liên quan tới việc thiết kế và phát triển, mua lại, lưu kho, di chuy: , phân phí 5. Theo giáo sư David Simchi-Levi (MIT-USA): Hệ théng Logistics 1a một nhóm các cách tiếp cận được sử dụng để liên kết các nhà cung cấp, nhà sản xuất kho, cửa hàng, một cách hiệu quả đẻ hàng hóa được sản xuất và phân phối đúng số lượng, đúng địa điểm và đúng thời điểm nhằm mục đích giảm chi phí trên toàn hệ thống đồng thời đáp ứng được yêu cầu ở mức độ phục vụ.

Phan logi Logistics Y Phan loai theo linh vyc hoạt động gồm có: + Logistics trong linh vyc san xuat kinh doanh (Business Logistics ) là một phần của quá trình chuỗi cung ứng, nhằm hoạch định thực thi và kiểm soát một cách hiệu quả và hiệu lực các dòng vận động và dự trữ sản phẩm, dịch vụ và thông tin có liên quan; đảm bảo sự sẵn sàng, chính xác và hiệu quả cho các hoạt động này. % Logistics sự kiện (Event Logistics ) 1a tập hợp các hoạt động, các phương tiện vật chất kỹ thuật và con người cần để tô chức, sắp xếp lịch trình, nhằm triển khai các nguồn lực cho một sự kiện được diễn ra hiệu quả và kết thúc tốt đẹp. s#Logistics dịch vụ (Service Logistics ) bao gồm các hoạt động thu nhận, lập chương trình và quản trị các điều kiện cơ sở vật chất tài sản, con người và vật liệu nhằm hỗ trợ và duy trì cho các quá trình dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh. ⁄ Phân loại theo phương thức khai thác hoạt động Logistics : + Logistics bén thir nhat (IPL - First Party Logistics ): Các công ty tự thực hiện các hoạt déng Logistics của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ