Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty tnhh mtv điện lực đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận phát triển nguồn nhân lực tại DNPC

Luận văn thạc sĩ về phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng (DNPC) đặt nền tảng trên những cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực hiện đại. Nguồn nhân lực, được định nghĩa là tổng thể các tiềm năng của con người bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách, là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi tổ chức. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, quản trị nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là quản lý con người mà là quá trình khai thác và phát huy tối đa tiềm năng đó. Phát triển nguồn nhân lực là một chuỗi các hoạt động có tổ chức, nhằm tạo ra sự thay đổi tích cực về cơ cấu và chất lượng đội ngũ lao động, đáp ứng mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Đặc biệt, với các doanh nghiệp nhà nước như PC Đà Nẵng, công tác này càng có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Luận văn trích dẫn quan điểm của nhiều học giả như Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2007) và Nguyễn Quốc Tuấn (2005), khẳng định rằng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là biện pháp hữu hiệu nhất để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh bền vững. Đối với ngành điện lực Việt Nam, một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù, nguồn nhân lực không chỉ cần có trình độ chuyên môn cao mà còn phải tuân thủ kỷ luật lao động và các quy trình an toàn tuyệt đối. Do đó, một chiến lược nhân sự hiệu quả phải bao gồm các nội dung cốt lõi: xác định quy mô và cơ cấu nhân lực hợp lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo, và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp để tạo động lực cho nhân viên.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản trị nguồn nhân lực

Theo các tài liệu nghiên cứu, quản trị nguồn nhân lực được hiểu là tổng hợp các hoạt động hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, phát triển và duy trì đội ngũ lao động nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Vai trò của nó thể hiện ở việc đảm bảo doanh nghiệp có đủ nhân lực về số lượng và chất lượng, sử dụng hiệu quả tài sản con người, và tạo ra môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo. Một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, nâng cao năng suất và xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.2. Đặc thù phát triển nhân sự trong doanh nghiệp nhà nước

Là một doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng công ty Điện lực miền Trung, PC Đà Nẵng phải đối mặt với những đặc thù riêng trong công tác phát triển nhân sự. Các quy trình tuyển dụng, bổ nhiệm và đãi ngộ thường tuân theo các quy định chung của nhà nước, đôi khi thiếu linh hoạt. Tuy nhiên, lợi thế là sự ổn định và các chính sách nhân sự dài hạn. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để vừa tuân thủ quy định, vừa tạo ra cơ chế cạnh tranh lành mạnh, thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt khi thị trường điện đang dần chuyển sang mô hình cạnh tranh.

1.3. Nội dung cốt lõi của một chiến lược nhân sự hiện đại

Một chiến lược nhân sự hiện đại cần tập trung vào các nội dung chính. Thứ nhất, hoạch định nguồn nhân lực phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể. Thứ hai, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phải được hệ thống hóa, từ phân tích nhu cầu đến đánh giá hiệu quả. Thứ ba, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng, minh bạch, làm cơ sở cho chính sách đãi ngộ và thăng tiến. Cuối cùng, việc xây dựng và duy trì một văn hóa doanh nghiệp tích cực là nền tảng để gắn kết và tạo động lực cho nhân viên.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại PC Đà Nẵng

Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng đã chỉ ra nhiều điểm đáng chú ý trong giai đoạn 2013-2016. Thực trạng nguồn nhân lực tại PC Đà Nẵng cho thấy sự biến động trái chiều giữa số lượng và chất lượng. Tổng số lao động có xu hướng giảm nhẹ, từ 987 người năm 2013 xuống còn 970 người vào năm 2016. Tuy nhiên, năng suất lao động lại tăng trưởng ấn tượng. Cụ thể, chỉ số điện thương phẩm/lao động tăng từ 1,88 triệu kWh/người năm 2013 lên 2,61 triệu kWh/người năm 2016. Điều này cho thấy sự nỗ lực trong việc tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả công việc. Mặc dù vậy, cơ cấu nhân lực vẫn còn tồn tại một số bất cập. Tỷ trọng lao động được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật điện chiếm đa số (khoảng 76,57% năm 2016), trong khi đội ngũ chuyên ngành kinh tế còn khá mỏng (chỉ 19,56%). Sự mất cân đối này có thể ảnh hưởng đến mục tiêu chuyển đổi sang mô hình kinh doanh và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn ASEAN. Về trình độ chuyên môn, đã có sự chuyển dịch tích cực khi số lượng lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng lên, trong khi lao động trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật giảm dần. Đây là kết quả của chính sách nhân sự chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, công tác đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng vẫn còn những hạn chế, chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

2.1. Đánh giá sự biến động số lượng và năng suất lao động

Số liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2013-2016, số lượng lao động bình quân tại PC Đà Nẵng gần như không đổi, thậm chí giảm nhẹ. Hình 2.2 của luận văn minh họa rõ xu hướng này. Ngược lại, Bảng 2.11 cho thấy các chỉ số năng suất lao động đều tăng trưởng mạnh mẽ. Năng suất lao động theo điện thương phẩm tăng trung bình hơn 10%/năm. Đây là một tín hiệu tích cực, chứng tỏ công ty đã áp dụng hiệu quả các biện pháp cải tiến kỹ thuật và quy trình quản lý, phát huy tối đa năng lực của đội ngũ hiện có.

2.2. Bất cập trong cơ cấu nguồn nhân lực theo ngành nghề

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý nhân sự tại DNPC là cơ cấu ngành nghề chưa hợp lý. Bảng 2.13 cho thấy sự chênh lệch lớn giữa lao động kỹ thuật và kinh tế. Trong bối cảnh ngành điện lực Việt Nam đang đẩy mạnh hoạt động kinh doanh và dịch vụ khách hàng, việc thiếu hụt nhân sự có chuyên môn về kinh tế, marketing, quản trị có thể là rào cản. Điều này đòi hỏi một giải pháp phát triển nhân sự mang tính chiến lược để cân bằng lại cơ cấu này.

2.3. Chuyển dịch tích cực về trình độ chuyên môn nghiệp vụ

Phân tích Bảng 2.15 trong luận văn cho thấy một điểm sáng trong bức tranh nhân sự. Tỷ lệ nhân lực có trình độ đại học và sau đại học tăng đều qua các năm. Cụ thể, năm 2016, số lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng 39 người so với năm 2013. Sự gia tăng này cho thấy nỗ lực của công ty trong việc thu hút nhân tài và khuyến khích cán bộ, nhân viên học tập, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực toàn diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất nhiều giải pháp phát triển nhân sự nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách toàn diện tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Thay vì tổ chức các khóa đào tạo mang tính hình thức, công ty cần xây dựng một kế hoạch đào tạo chiến lược, xuất phát từ việc phân tích và đánh giá chính xác nhu cầu công việc của từng vị trí. Các chương trình đào tạo cần đa dạng hóa, bao gồm cả đào tạo chuyên môn sâu về kỹ thuật điện, cập nhật công nghệ mới, lẫn đào tạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, dịch vụ khách hàng, quản lý thời gian. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng cho người lao động. Điều này không chỉ dừng lại ở kỹ năng cứng (chuyên môn) mà còn đặc biệt chú trọng đến kỹ năng mềm. Việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp cá nhân cho từng nhân viên sẽ giúp họ định hướng rõ ràng con đường sự nghiệp, từ đó có động lực tự học hỏi và phấn đấu. Bên cạnh đó, việc nâng cao trình độ nhận thức cho người lao động về tầm quan trọng của an toàn lao động, đạo đức nghề nghiệp và văn hóa doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Một đội ngũ nhân viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có nhận thức đúng đắn và thái độ làm việc tích cực sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của PC Đà Nẵng.

3.1. Hoàn thiện chính sách đào tạo và phát triển nhân sự

Giải pháp cốt lõi là xây dựng và triển khai một chính sách nhân sự rõ ràng về đào tạo. Chính sách này cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung và ngân sách cho hoạt động đào tạo hàng năm. Đồng thời, cần thiết lập một hệ thống đánh giá sau đào tạo để đo lường mức độ hiệu quả và tính ứng dụng thực tiễn, đảm bảo vốn đầu tư cho đào tạo mang lại lợi ích thiết thực cho cả người lao động và doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng lộ trình phát triển kỹ năng nghề nghiệp cá nhân

Phát triển kỹ năng không phải là hoạt động một lần mà là một quá trình liên tục. DNPC cần xây dựng các khung năng lực chuẩn cho từng vị trí công việc. Dựa trên khung năng lực này, bộ phận quản lý nhân sự sẽ phối hợp với các trưởng đơn vị để xây dựng lộ trình phát triển riêng cho mỗi cá nhân, xác định những kỹ năng cần cải thiện và đề xuất các hình thức đào tạo phù hợp, từ đó tạo ra một môi trường khuyến khích học tập suốt đời.

3.3. Tăng cường nâng cao trình độ nhận thức cho người lao động

Nhận thức của người lao động bao gồm ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm, thái độ đối với công việc và khách hàng. Để nâng cao trình độ nhận thức, công ty cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông nội bộ, xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị cốt lõi. Các buổi sinh hoạt chuyên đề, các cuộc thi tìm hiểu về quy trình an toàn, quy tắc ứng xử là những cách hiệu quả để củng cố và nâng cao nhận thức cho toàn thể cán bộ công nhân viên.

IV. Bí quyết tối ưu cơ cấu và chính sách nhân sự tại DNPC

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng cá nhân, việc tối ưu hóa cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự là yếu-tố-sống-còn trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Luận văn đề xuất các giải pháp phát triển nhân sự mang tính hệ thống. Đầu tiên, cần phải tái cơ cấu nguồn nhân lực để khắc phục sự mất cân đối giữa khối kỹ thuật và kinh tế. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc điều chỉnh kế hoạch tuyển dụng, ưu tiên các ứng viên có chuyên môn về quản trị kinh doanh, tài chính, marketing, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo liên ngành cho đội ngũ kỹ sư hiện có để bổ sung kiến thức kinh doanh. Thứ hai, việc cải tiến hệ thống đánh giá hiệu quả công việc là vô cùng cấp thiết. Hệ thống đánh giá cần được xây dựng dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng, cụ thể và công bằng cho từng vị trí. Kết quả đánh giá phải là căn cứ chính cho việc xét duyệt lương thưởng, đề bạt và quy hoạch cán bộ, qua đó tạo động lực cho nhân viên phấn đấu. Cuối cùng, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, lấy khách hàng làm trung tâm và đề cao sự hợp tác, là chất keo gắn kết toàn bộ tổ chức. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và làm việc trong một môi trường tích cực, họ sẽ cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của PC Đà Nẵng.

4.1. Tái cơ cấu nguồn nhân lực theo yêu cầu sản xuất kinh doanh

Việc tái cơ cấu không chỉ là thay đổi về số lượng mà còn là sự sắp xếp lại các vị trí công việc cho phù hợp với mục tiêu kinh doanh mới. DNPC cần rà soát lại chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban, loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết và thành lập các bộ phận mới đáp ứng yêu cầu của thị trường điện cạnh tranh, chẳng hạn như bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp hay phòng phát triển kinh doanh.

4.2. Cải tiến hệ thống đánh giá hiệu quả công việc KPIs

Một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc hiện đại cần thoát khỏi cách đánh giá cảm tính, định tính. Thay vào đó, cần áp dụng các công cụ quản lý hiệu suất như KPIs hoặc OKRs (Mục tiêu và Kết quả then chốt). Các chỉ số này phải được lượng hóa và gắn trực tiếp với mục tiêu của đơn vị và toàn công ty, đảm bảo tính minh bạch và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp để tạo động lực cho nhân viên

Văn hóa doanh nghiệp là tài sản vô hình nhưng có sức ảnh hưởng to lớn. Việc xây dựng văn hóa cần bắt đầu từ cấp lãnh đạo, thông qua việc làm gương và truyền tải các giá trị cốt lõi. Các chính sách khen thưởng, ghi nhận kịp thời những đóng góp của cá nhân và tập thể, tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường sự gắn kết... là những biện pháp cụ thể để xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, giúp tạo động lực cho nhân viên.

V. Định hướng chiến lược phát triển nhân sự giai đoạn mới

Dựa trên phân tích thực trạng nguồn nhân lực và các giải pháp đề xuất, luận văn vạch ra định hướng cho chiến lược nhân sự của Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng trong giai đoạn tiếp theo, cụ thể là đến năm 2020. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một đội ngũ nhân lực "vừa hồng, vừa chuyên", có đủ năng lực, phẩm chất và trình độ để đáp ứng yêu cầu của quá trình tái cơ cấu và tham gia thị trường điện cạnh tranh. Một trong những định hướng quan trọng là tiếp tục nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua việc đẩy mạnh đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Công ty cần tập trung đào tạo đội ngũ chuyên gia đầu ngành về quản lý vận hành lưới điện thông minh, tự động hóa và công nghệ thông tin. Song song đó, việc hoàn thiện cơ cấu nhân lực theo hướng tinh gọn, hiệu quả vẫn là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi một chính sách nhân sự linh hoạt trong tuyển dụng và sắp xếp lại lao động. Thách thức lớn nhất trong giai đoạn tới đến từ sự hình thành của thị trường bán lẻ điện cạnh tranh. Điều này buộc PC Đà Nẵng, một doanh nghiệp nhà nước, phải thay đổi tư duy từ một đơn vị độc quyền cung cấp điện sang một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ. Do đó, quản trị nguồn nhân lực phải tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là trong khâu dịch vụ khách hàng. Các kiến nghị cuối cùng của luận văn tập trung vào việc xây dựng một cơ chế quản lý nhân sự bền vững, kết hợp hài hòa giữa lợi ích của doanh nghiệp và người lao động, đảm bảo PC Đà Nẵng phát triển vững mạnh cùng Tổng công ty Điện lực miền Trung và toàn ngành điện lực Việt Nam.

5.1. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực của DNPC đến 2020

Định hướng phát triển của DNPC giai đoạn 2017-2020 đặt ra các mục tiêu cụ thể: đảm bảo đủ về số lượng và cân đối về cơ cấu nhân lực; nâng cao tỷ lệ lao động có trình độ cao, đặc biệt là các chuyên gia về công nghệ mới; và xây dựng đội ngũ quản lý có tầm nhìn chiến lược và năng lực điều hành xuất sắc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nguồn nhân lực đủ sức cạnh tranh trong khu vực ASEAN.

5.2. Thách thức từ thị trường điện cạnh tranh đối với quản lý nhân sự

Thị trường điện cạnh tranh đặt ra yêu cầu mới cho công tác quản lý nhân sự. Doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá cả, chất lượng điện năng mà còn cạnh tranh về chất lượng dịch vụ. Điều này đòi hỏi nhân viên phải có tư duy hướng tới khách hàng, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống chuyên nghiệp. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong nhận thức và hành động của toàn thể đội ngũ.

5.3. Kiến nghị hoàn thiện công tác quản trị nhân lực bền vững

Để phát triển bền vững, luận văn kiến nghị DNPC cần xây dựng một hệ thống quản trị nguồn nhân lực đồng bộ. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự (xây dựng phần mềm quản lý, số hóa hồ sơ...); xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài; và tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến của người lao động để xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty tnhh mtv điện lực đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUCTRONG CAC DOANH NGHIEP 1. KHAI QUAT VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1. Một số khái niệm hân lực 'Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động, con người có sức lao động [6]; 'Nhân lực là sức mạnh của người lao động, sức mạnh của cán bộ, công chức trong tổ chức.

Sức mạnh phải được kết hợp giữa người lao động và các nhóm yếu tố: sức khỏe, trình độ, tâm lý và khả năng cố gắng; Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người gồm thể lực, trí lực và nhân cách [24]. Thể lực là sức lực của cơ thể con người, là sức khỏe của thân thể con người. Thể lực phụ thuộc vào sức vóc, thẻ trạng vào tính chất di truyền hình thành của từng con người. Ngoài ra, thể lực con người còn phụ thuộc vào.

mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế, chế độ bảo hiểm, tuổi tác, giới tính, thời gian công tác,. Trí lực là năng lực trí tuệ, đó là sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu, quan điểm lòng tin, nhân cách,. của từng, con người. Trí lực một phần phụ thuộc vào thể lực, một phần khác phụ thuộc vào quá trình giáo dục, đào tạo và môi trường kinh tế - xã hội của từng địa phương, từng quốc gia và của cả loài người [28].

Nhân cách được hiểu là tổ hợp những đặc điểm, những thuộc tính tâm. lý của cá nhân, biểu hiện bản sắc và giá trị xã hội của con người. Nhân cách là sự tổng hoà không phải các đặc điểm cá thể của con người mà chỉ là những đặc điểm quy định con người như là một thành viên của xã hội, nói lên bộ mặt tâm lý - xã hội, giá trị và cốt cách làm người của mỗi cá nhân [28]. Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng của con người, trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động (gôm: thể lực, trí lực, nhân cách của con người) được huy động vào quá trình lao động nhằm đáp ứng mục tiêu của một tổ chức, doanh nghiệp [27] Nguồn nhân lực gồm có số lượng va chat lượng.

Số lượng của nguồn nhân lực đề cập đến số lượng lao động hiện có. trong tổ chức, doanh nghiệp. Đây là số lao động biên chế để duy trì sản xuất trong hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai Yếu tố lượng trong quản lý nguồn nhân lực tương ứng với việc quản lý biên chế. Nó bao hàm việc xác định nhu cầu biên chế hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai, xác định một số đặc điểm mang tính định lượng về nguồn nhân lực thông qua tháp tuôi, tháp trình độ,.

yếu tố này đã được chú trọng trong hoạt động quản lý nguồn nhân lực. Chất lượng nguồn nhân lực là năng lực và động lực thúc đây người lao. động trong quá trình tham gia đóng góp cho tổ chức. Yếu tố ất trong sử dụng nguồn nhân lực tương ứng với sử dụng.

năng lực và động lực làm việc của người lao động. Nó bao hàm việc xác định các nhu cầu về năng lực lao động cần có để so sánh với năng lực lao động thực tế của nhân viên. Phát triển nguồn nhân lực Phát triển được hiểu đơn giản là quá trình biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, từ hẹp đến rộng, từ thấp đến cao [27]. Dưới các góc nhìn và hướng tiếp cận khác nhau, phát triển nguồn nhân lực có một số khái niệm khác: Phát triển nguồn nhân lực là một chuỗi những hoạt động được tổ chức.

thực hiện trong một thời gian xác định nhằm thay đồi hành vi, liên quan đến vấn đề thực hiện chức năng của con người trong hệ thống sản xuất [12] Phát triển nguồn nhân lực là một quá trình phát triển và thúc đẩy sự tỉnh thông, năng suất và sự hài lòng mà cần cho cá nhân hoặc nhằm mang lại lợi ích cho một tô chức [6] Một cách tổng quát, phát triển nguồn nhân lực là quá trình tạo ra sự thay đổi h cực về cơ cấu, thay đồi tiến bộ về chất lượng đẻ phục vụ mục tiêu của tô chức. Chất lượng được xem xét dưới các nội dung như: nâng cao năng lực (trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng nghề nghiệp, nhận thức của người lao động) và tạo động lực thúc day lam việc (tiền lương, khen thưởng, sự thăng tiến) cùng với quá trình tạo ra những thay đổi tiến bộ về cơ cấu nguồn nhân lực. Như vậy, phát triển nguồn nhân lực thực chất là tạo ra sự thay đổi đáng kẻ về chất lượng của nguôn nhân lực theo hướng tiến bộ. Nói cách khác, phát triển nguôn nhân lực là làm gia tăng đáng kẻ chất lượng của nguôn nhân lực dé đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của tô chức và yêu cầu của người lao động [27] 1.

Ý nghĩa của phát triển nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là nguồn lực căn bản của mọi tô chức. Nếu các tô chức biết cách phát triển và khai thác tốt, thì nguồn nhân lực sẽ đóng góp rất lớn và quyết định sự thành công trong hiện tại cũng như trong tương lai của doanh nghiệp. Đặc biệt trong thời đại kinh tế trí thức ngày nay thì nguồn nhân lực càng khẳng định được vị trí của nó trong các tổ chức, thông qua 10 những giá trị mà nó tạo ra và không thẻ thay thế, cũng như có ảnh hưởng rất lớn đến năng lực cạnh tranh của tô chức. Mục tiêu chung của công tác phát triển nguồn nhân lực là nhằm sử.

dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và nâng cao hiệu quả của tô chức thông qua việc giúp cho người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình, thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn, với thái độ tốt hơn cũng như nâng cao khả năng thích ứng của họ với các công việc trong tương lai. Vì vậy, có nhiều lý do để khẳng định rằng phát triển nguồn nhân lực có ý nghĩa vô cùng quan trọng, là điều kiện quyết định để một tô chức tồn tại và phát triển. Cụ thể: - Đối với tô chức - đơn vị sử dụng lao động, phát triển nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu, mục tiêu, nhiệm vụ chiến lược của tô chức đó, nó biểu hiện ở năng suất lao động được nâng cao, đạt hiệu quả cao trong công nâng cao tính ổn định và năng động của tô chức, duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ của tô chức, tạo điều kiện cho áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý vào tô chức. - Đối với người lao động, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng được nguyện vọng, nhu cầu được học tập nâng cao và cơ hội phát triển, thăng tiền trong sự nghiệp của bản thân, là một trong những yếu tố tạo nên động cơ lao động tốt.

Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực còn có ý nghĩa tạo nên sự gắn bó giữa người lao động và tô chức, tính chuyên nghiệp trong công việc, sự thích ứng với công việc hiện tại và tương lai, tạo cho người lao động có cách nhìn, tư duy mới trong công việc, làm cơ sở để phát huy tính sáng tạo của người lao động. - Đối với xã hội, phát triển nguồn nhân lực là vấn đề sống còn của một quốc gia, nó quyết định sự phát triển của xã hội, là một trong những giải pháp chống lại nạn thất nghiệp. Tại các địa phương phát triển nguồn nhân 1I lực giúp cho các cấp chính quyền, các cơ quan, ban ngành phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương nói chung và hỗ trợ cho các doanh nghiệp tại địa phương nói riêng. NOI DUNG CỦA PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC 1.

Xác định số lượng và xây dựng cơ cấu của nguồn nhân lực Số lượng nguồn nhân lực của một doanh nghiệp biểu hiện quy mô lực lượng lao động của doanh nghiệp đó. Tùy theo đặc điểm ngành nghề, lĩnh vực hoạt động của mỗi doanh nghiệp mà mức độ thâm dụng lao động của doanh nghiệp sẽ nhiều hay ít [28] Mặt khác, doanh nghiệp trong quá trình hình thành và phát triển luôn đặt mục tiêu mở rộng quy mô hoạt động, phát triển doanh nghiệp tiến lên một tầm cao mới. Với mỗi quy mô hoạt động của doanh nghiệp luôn đòi hỏi một nguồn nhân lực có quy mô tương ứng, doanh nghiệp nhỏ thì chỉ cần một số lượng nguồn nhân lực gọn, nhẹ, cơ động, linh hoạt để có thể xử lý nhanh nhạy các hoạt động hàng ngày. Doanh nghiệp hoạt động với quy mô vừa thì đòi hỏi nguồn nhân lực phải có quy mô bài bản hơn doanh nghiệp nhỏ, cơ cấu tổ chức phải chặt chẽ hơn để có thể đáp ứng được hoạt động của doanh nghiệp ở một tầm cao hơn.

Doanh nghiệp có quy mô lớn thì số lượng nguồn nhân lực phải được hình thành ở mức lớn hơn, các phòng ban được tổ chức chỉ tiết hơn, các bộ phận được cụ thể hóa hơn nên nó đòi hỏi phải có một số lượng nguồn nhân lực với quy mô tương xứng. Do vậy, quy mô hoạt động. của doanh nghiệp sẽ luôn quyết định quy mô quy mô của nguồn nhân lực. Xác định số lượng nguồn nhân lực cần thiết có vai trò quan trọng, nó gắn liền với mục tiêu, chiến lược phát triển của tổ chức.

Mục tiêu chỉ có thể hoàn thành tốt khi số lượng nguồn nhân lực được xác định một cách ding đắn, vừa đủ để thực hiện tốt các nhiệm vụ cụ thể. Tiêu chí xác định số lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp là: 12 ~ Số lượng lao động của doanh nghiệp nói chung và của từng bộ phận nói riêng. - Mức độ động của nguồn nhân lực qua các năm. Cơ cấu nguồn nhân lực là tỷ trọng các thành phần và vai trò của từng, thành tố, của các bộ phận có trong tổ chức đó [24].

Việc xác định cơ cấu nguồn nhân lực có vai trò đặc biệt quan trọng, bởi nhiệm vụ, mục tiêu, chiến lược của tổ chức chỉ có thể hoàn thành khi cơ cầu nguồn nhân lực được xác định một cách đúng đắn, đồng bộ và đáp ứng được các nhiệm vụ cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ