Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Dược phẩm Khang Duy

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích phát triển nguồn nhân lực tại công ty TNHH Dược phẩm Khang Duy, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn phát triển nguồn nhân lực tại công ty Khang Duy

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Dược phẩm Khang Duy” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung phân tích và đưa ra các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực đội ngũ lao động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực mà còn đi sâu vào thực trạng tại một doanh nghiệp dược phẩm cụ thể, một ngành đòi hỏi cao về chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Công trình chỉ ra rằng, việc đầu tư vào con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực cho sự phát triển bền vững. Tại Công ty Dược phẩm Khang Duy, dù ban lãnh đạo đã có sự quan tâm, công tác phát triển nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế, chưa mang tính hệ thống. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ (2017-2019) và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát, phỏng vấn 66 thành viên trong công ty. Từ đó, tác giả đưa ra một bức tranh toàn cảnh về những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục, làm cơ sở cho các giải pháp mang tính thực tiễn cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn phát triển mới.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực (PTNNL). (2) Phân tích, đánh giá thực trạng công tác PTNNL tại Công ty TNHH Dược phẩm Khang Duy. (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này. Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến hoạt động phát triển nhân sự tại công ty. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại Công ty Khang Duy, về thời gian từ năm 2017 đến 2019 và đưa ra định hướng cho giai đoạn tiếp theo đến năm 2025.

1.2. Cơ sở lý luận về quá trình phát triển nguồn nhân lực

Nền tảng lý thuyết của luận văn dựa trên quan điểm coi phát triển nguồn nhân lực là sự hợp nhất giữa đào tạo, phát triển sự nghiệp và phát triển tổ chức. Quá trình này bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi: (1) Đánh giá nhu cầu phát triển thông qua phân tích tổ chức, công việc và cá nhân. (2) Xác định nội dung phát triển, bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, thái độ và hành vi. (3) Lựa chọn các phương pháp phát triển phù hợp như đào tạo chính thức, học tập qua trải nghiệm, luân chuyển công việc. (4) Đánh giá kết quả phát triển dựa trên mô hình bốn cấp độ của Kirkpatrick, đo lường từ phản ứng, kết quả học tập, ứng dụng đến tác động lên hiệu quả kinh doanh.

II. Phân tích thực trạng phát triển nhân sự tại Dược Khang Duy

Thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Dược phẩm Khang Duy bộc lộ nhiều thách thức bên cạnh những kết quả đạt được. Về mặt tích cực, công ty sở hữu đội ngũ lao động trẻ, với tỷ lệ nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học chiếm trên 70% vào năm 2019. Ban lãnh đạo đã bước đầu quan tâm đến việc cử nhân viên đi đào tạo và áp dụng các hình thức phát triển qua công việc như luân chuyển, kèm cặp. Tuy nhiên, các hoạt động này còn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược tổng thể. Bất cập lớn nhất nằm ở hệ thống đánh giá nhân viên còn chủ quan, chưa có bộ tiêu chí rõ ràng, dẫn đến việc xác định nhu cầu đào tạo không chính xác. Các chương trình đào tạo chính thức còn hạn chế, số lượng nhân viên được tham gia rất ít (chỉ 41 người trong 3 năm). Lộ trình phát triển sự nghiệp không được xây dựng, khiến nhân viên cảm thấy thiếu cơ hội thăng tiến, đặc biệt khi các vị trí chủ chốt thường do thành viên gia đình nắm giữ. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan như nhận thức chưa đầy đủ của lãnh đạo, thiếu khung năng lực chuẩn và nguyên nhân khách quan như áp lực tài chính.

2.1. Đặc điểm và hạn chế trong chất lượng nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực của công ty có xu hướng trẻ hóa, với 49% nhân sự dưới 30 tuổi vào năm 2019. Trình độ chuyên môn được cải thiện, số lao động có bằng đại học và cao đẳng tăng từ 69% (2017) lên 78% (2019). Tuy nhiên, khảo sát cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng mềm. Có đến 88% ý kiến cho rằng cần cải thiện kỹ năng làm việc nhóm và 85% muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp. Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa kiến thức chuyên môn và năng lực thực thi công việc. Nhân viên chưa có nhận thức rõ ràng về năng lực cá nhân cần thiết cho công việc.

2.2. Bất cập trong đào tạo đánh giá và phát triển sự nghiệp

Công tác đánh giá nhân viên được xem là điểm yếu cốt lõi. Kết quả khảo sát cho thấy 52% nhân viên không cho rằng công ty thực hiện tốt việc đánh giá. Việc đánh giá chủ yếu dựa trên cảm tính của quản lý trực tiếp, không có tiêu chí cụ thể, dẫn đến thiếu công bằng. Về phát triển sự nghiệp, có đến 39/66 ý kiến cho rằng không có cơ hội phát triển tại công ty. Điều này gây ra tâm lý thiếu gắn bó và không tạo được động lực phấn đấu lâu dài cho đội ngũ nhân viên tài năng.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác phát triển nhân sự

Nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài đã tác động đến hoạt động phát triển nguồn nhân lực tại Khang Duy. Về mặt chủ quan, chiến lược phát triển nhân sự chưa được tích hợp vào chiến lược kinh doanh chung của công ty. Yếu tố "gia đình" trong cơ cấu quản lý tạo ra rào cản cho sự công bằng trong thăng tiến. Về mặt khách quan, các chính sách hỗ trợ của nhà nước cho doanh nghiệp vừa và nhỏ là một lợi thế, nhưng công ty chưa tận dụng hiệu quả. Sự cạnh tranh trên thị trường lao động ngành dược cũng đặt ra yêu cầu phải giữ chân người tài thông qua các chính sách đãi ngộ và phát triển hấp dẫn hơn.

III. Phương pháp xây dựng khung năng lực và đánh giá nhân viên

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, giải pháp nền tảng được luận văn đề xuất là xây dựng một khung năng lực toàn diện và cải tổ hệ thống đánh giá nhân viên. Khung năng lực được định nghĩa là bảng mô tả các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để hoàn thành xuất sắc công việc tại mỗi vị trí. Đây là công cụ cốt lõi giúp chuẩn hóa các hoạt động quản trị nguồn nhân lực, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và quy hoạch nhân sự kế thừa. Việc áp dụng khung năng lực giúp chuyển đổi việc đánh giá từ cảm tính sang dựa trên dữ liệu, xác định chính xác khoảng trống năng lực của từng cá nhân. Dựa trên đó, công ty có thể thiết kế các chương trình đào tạo đúng trọng tâm, tránh lãng phí nguồn lực. Luận văn đề xuất xây dựng khung năng lực theo mô hình ASK (Attitude - Thái độ, Skill - Kỹ năng, Knowledge - Kiến thức), phân chia thành các nhóm năng lực cốt lõi, năng lực quản lý và năng lực chuyên môn. Quy trình xây dựng bao gồm các bước: xác định mục đích, phân tích chức danh, lựa chọn năng lực từ các bộ từ điển chuẩn, xây dựng cấp độ và áp dụng vào đánh giá thực tế.

3.1. Các bước xây dựng khung năng lực theo mô hình ASK

Mô hình ASK là nền tảng để xây dựng bộ từ điển năng lực cho công ty. Quá trình này gồm 5 bước chính: (1) Xác định mục đích sử dụng khung năng lực (đào tạo, đánh giá, hay tuyển dụng). (2) Phân tích cơ cấu tổ chức và mô tả công việc của từng chức danh. (3) Lựa chọn các năng lực phù hợp từ các bộ từ điển uy tín và chuẩn hóa theo đặc thù công ty. (4) Phân chia mỗi năng lực thành 5 cấp độ từ cơ bản đến chuyên gia, với các biểu hiện hành vi cụ thể cho từng cấp. (5) Gán các năng lực và cấp độ yêu cầu cho từng vị trí công việc cụ thể trong công ty.

3.2. Đề xuất quy trình và tiêu chuẩn đánh giá nhân viên mới

Dựa trên khung năng lực, quy trình đánh giá nhân viên cần được chuẩn hóa. Luận văn đề xuất một quy trình 4 bước: (1) Nhân viên tự lập kế hoạch công việc đầu kỳ. (2) Quản lý trực tiếp và nhân viên cùng đánh giá giữa kỳ để điều chỉnh. (3) Nhân viên tự đánh giá và quản lý đánh giá cuối kỳ dựa trên bộ tiêu chí chuẩn. (4) Phòng nhân sự tổng hợp kết quả, xác định nhu cầu đào tạo nhân viên và làm cơ sở cho các quyết định lương thưởng, thăng chức. Các tiêu chí đánh giá phải bao quát cả kết quả công việc, thái độ, kỷ luật và năng lực theo khung đã xây dựng, đảm bảo tính khách quan và minh bạch.

IV. Cách hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực toàn diện

Bên cạnh việc xây dựng khung năng lực, việc hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Dược phẩm Khang Duy đòi hỏi các giải pháp đồng bộ khác. Trọng tâm là nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo, xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng và phổ biến văn hóa học tập trong toàn tổ chức. Các hoạt động đào tạo cần được thiết kế dựa trên kết quả đánh giá năng lực, tập trung vào những kỹ năng còn yếu như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Công ty cần đa dạng hóa các hình thức phát triển, kết hợp đào tạo chính thức với các phương pháp học tập qua trải nghiệm như giao việc thử thách, luân chuyển công việc. Đồng thời, việc xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp cho từng vị trí sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, giúp nhân viên thấy được con đường phát triển của bản thân và tăng cường sự gắn kết. Cuối cùng, để phát triển bền vững, cần nuôi dưỡng một văn hóa doanh nghiệp nơi việc học hỏi, chia sẻ kiến thức trở thành thói quen hàng ngày của mỗi thành viên, biến công ty thành một "tổ chức học tập".

4.1. Cải thiện hoạt động đào tạo và phát triển kỹ năng

Công ty cần xác định đúng nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích chênh lệch năng lực. Các chương trình cần tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp thiết yếu đã được khảo sát là còn yếu. Thay vì các khóa học chung chung, nên ưu tiên các buổi hội thảo chuyên đề, các bài tập tình huống thực tế gắn liền với hoạt động kinh doanh của công ty. Ngoài ra, cần phát huy hình thức kèm cặp, trong đó các nhân viên giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn nhân viên mới, vừa giúp truyền đạt kiến thức thực tiễn, vừa tiết kiệm chi phí.

4.2. Xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp cho nhân viên

Một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng là giải pháp trực tiếp cho vấn đề thiếu cơ hội thăng tiến. Công ty cần xây dựng sơ đồ các vị trí công việc từ cấp nhân viên đến quản lý trong từng phòng ban. Mỗi vị trí cần có bản mô tả công việc và yêu cầu năng lực cụ thể. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ họ cần trang bị thêm kiến thức, kỹ năng gì để có thể được đề bạt lên vị trí cao hơn. Việc công khai lộ trình này sẽ thúc đẩy nhân viên chủ động học hỏi và phấn đấu.

4.3. Phổ biến văn hóa doanh nghiệp theo mô hình tổ chức học tập

Để tạo ra sự phát triển liên tục, cần xây dựng một tổ chức học tập. Lãnh đạo cần khuyến khích sự chia sẻ thông tin và trao đổi kinh nghiệm. Một số hoạt động cụ thể bao gồm: xây dựng "cẩm nang công việc" trực tuyến, tổ chức các buổi chia sẻ kiến thức định kỳ, tạo môi trường làm việc nhóm cởi mở và cho phép nhân viên phạm sai lầm để rút kinh nghiệm. Khi học tập trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp, năng lực của toàn tổ chức sẽ được nâng cao một cách tự nhiên và bền vững.

V. Triển vọng từ việc đầu tư phát triển nhân lực tại Khang Duy

Việc áp dụng các giải pháp từ luận văn sẽ mang lại một tương lai đầy triển vọng cho công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Dược phẩm Khang Duy. Đầu tư vào con người không phải là chi phí, mà là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài. Khi một hệ thống phát triển nhân sự bài bản được vận hành, từ việc xây dựng khung năng lực, đánh giá khách quan đến đào tạo có định hướng và tạo ra lộ trình sự nghiệp, công ty sẽ giải quyết được những vấn đề cốt lõi về chất lượng nhân sự. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc của từng cá nhân mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động của toàn doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân viên có năng lực, gắn bó và được tạo điều kiện phát triển sẽ là lợi thế cạnh tranh sắc bén nhất, giúp Dược phẩm Khang Duy đứng vững và phát triển mạnh mẽ trên thị trường. Hơn nữa, một môi trường làm việc chuyên nghiệp với các chính sách đãi ngộ và phát triển công bằng sẽ giúp công ty thu hút và giữ chân được những nhân tài, đảm bảo nguồn lực kế thừa vững chắc cho tương lai.

5.1. Tóm tắt các giải pháp cốt lõi để hoàn thiện PTNNL

Luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và logic. Các giải pháp chính bao gồm: (1) Xây dựng khung năng lực cho từng vị trí làm nền tảng. (2) Chuẩn hóa quy trình đánh giá nhân viên để đảm bảo tính khách quan. (3) Phát triển năng lực và phẩm chất người lao động thông qua các chương trình đào tạo trọng tâm. (4) Xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch. (5) Phổ biến văn hóa "tổ chức học tập" để khuyến khích tinh thần tự học hỏi và chia sẻ.

5.2. Ý nghĩa của chiến lược đầu tư vào con người với doanh nghiệp

Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực mang lại ý nghĩa to lớn. Đối với công ty, nó giúp nâng cao năng suất, duy trì chất lượng đội ngũ và tạo lợi thế cạnh tranh. Đối với người lao động, nó đáp ứng nhu cầu phát triển bản thân, tạo động lực làm việc và mang lại cơ hội thăng tiến. Một chiến lược PTNNL hiệu quả sẽ tạo ra sự cộng hưởng, nơi mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức hòa làm một, hướng tới sự thành công chung và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty tnhh dược phẩm khang duy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại công ty TNHH Dược Phẩm Khang Duy. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại tại công ty TNHH Dược Phẩm Khang Duy. CO SO LY THUYET VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1.1 MOT SO KHAI NIEM CO BAN 1.1 Nguồn nhân lực Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực: ‘Theo Liên Hợp Quốc thì “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”.

Theo Tổ chức Lao động quốc tế, nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động. Trong doanh nghiệp, theo GS.TS Bùi Văn Nhơn trong sách “Quản lý và Phát triển nguồn nhân lực xã hội” xuất bản 2006 “Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong. doanh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương” [1, tr.72] Trong giáo trình phát triển nguồn nhân lực của Đại học kinh tế Quốc Dân, do PGS.TS Vũ Hoàng Ngân và TS. Phạm Thị Bích Ngọc đồng chủ biên (2019) thì “Nguồn nhân lực hay còn gọi là nguồn lực con người bao gồm tất cả con người làm việc trong một tổ chức” [19, tr.

Còn trong sách Quản trị nhân sự của TS.Nguyễn Hữu Thân xuất bản năm 2012 thì “Nguồn nhân lực bao gồm tắt cả mọi cá nhân tham gia bắt cứ hoạt động nào của tổ chức, bat ké vai trò của họ là gì” [10, tr. Trong giáo trình phát triển nguồn nhân lực của Đại học kinh tế Quốc Dân, do PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân và Th.s Nguyễn Vân Điềm đồng chủ biên (2013) thì '“Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tắt cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực là được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm trí lực và thể lực” [13, tr.8] Còn theo Bộ Luật Lao động thì nguồn nhân lực của xã hội bao gồm những người trong độ tuôi lao động và ngoài độ tuổi lao động nhưng có khả năng hoặc sẽ tham gia lao động. Số lượng nguồn nhân lực phụ thuộc vào tỷ lệ tăng dân số tự nhiên và độ tuổi lao động, chất lượng nguồn nhân lực phụ thuộc vào sự nghiệp giáo dục đào tạo và thê chất người lao động, yếu tố di truyền, nhu cầu sử dụng lao động ở địa phương. Với các tiếp cận quan điểm này cho ta cái nhìn toàn diện hơn về nguồn nhân lực, coi nguồn nhân lực không chỉ trên góc độ số lượng (nguồn lực lao động) mà còn cả về chất lượng.

Vi vay, trong luận văn này, khái niệm nguồn nhân lực được hiểu như sau: nguồn nhân lực là toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực của mỗi cá nhân trong doanh nghiệp, bắt kì họ ở trị trí nào.2 Phát triển nguồn nhân lực Khi đề cập đến phát triển nguồn nhân lực trong một tổ chức, ta cần phải trả lời hai câu hỏi: (1) Phát triển con người là gì? Và (2) Loại hình phát triển nào tổ chức đang thực sự hướng tới [31] Từ khái niệm nguồn nhân lực, chúng ta có thể hiểu về phát triển con người là đề cập tới sự cải thiện hoặc nâng cao vẻ kiến thức, kỹ năng, thái độ của con người nhằm mục đích nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức. Xét ở góc độ vi mô, tức là phát triển cá nhân, sự phát triển sẽ không thể nào có được nếu con người không tham gia vào các hoạt động đào tạo. Tức là phát triển nguồn nhân lực là hướng tới các hoạt động đảo tạo mang tính hệ thống, định hướng cá nhân nhằm kỹ nâng cao kiến thức, kỹ năng và cãi thiện hành vi. Xét ở góc độ vĩ mô, phát triển con người trong một tổ chức là nhằm hướng tới nâng cao hiệu quả hoạt động vì lợi ích của tô chức, hiệu suất cao.

hơn, khả năng cạnh tranh tốt hơn và lợi nhuận lớn hơn. Sự phát triển nguồn 10 nhân lực này sẽ không diễn ra nếu môi trường làm việc và hệ thống các công, cụ tạo động lực không có sự thay đôi để nâng cao hiệu suất lao động cũng như tạo ra nên tảng ban đầu cho sự phát triển của tô chức. 'Về khái niệm phát triển nguồn nhân lực trong phạm vi tô chức, còn được nhiều học giả bàn đến và cách tiếp cận khác nhau như: Phát triển nguồn nhân lực là việc nghiên cứu các cá nhân và nhóm thay đối tổ chức như thế nào thông qua học tập [21]. Khái niệm này nhắn mạnh về việc thay đổi cá nhân và nhóm khi tham gia vào quá trình đào tạo mà chưa thể hiện việc phát triển nguồn nhân lực phải gắn liền việc phát triển tổ chức.

Phát triển nguồn nhân lực tập trung vào mục tiêu trung tâm phát triển tiềm năng con người trong mỗi khía cạnh của học tập suốt đời [41] Khái niệm này chỉ nêu cao vai trò của việc phát triển cá nhân thông qua quá trình học tập mà chưa nêu cao vai trò của tổ chức tác động đến cá nhân. Phát triển nguồn nhân lực là quá trình phát triển sự thành thạo con người thông qua đào tạo và phát triển, và phát triển tổ chức với mục đích cải thiện kết quả [40]. Khái niệm này thể hiện việc phát triển nguồn nhân lực là tập hợp các hoạt động có hệ thống và kế hoạch của tổ chức nhằm cung cấp cho các thành viên các cơ hội có thẻ học tập các kỹ năng cần thiết cần thiết đáp ứng yêu cầu của công việc hiện tại và tương lai. Theo “Phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đảo tạo, kinh nghiệm Đông Á” của Viện kinh tế thế giới, xuất bản 2003 thì “Phát triển nguồn nhân lực là hoạt động nhằm nâng cao và khuyến khích đóng góp tốt hơn kiến thức và thê lực của người lao động, đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu sản xuất.

Kiến thức có được nhờ quá trình đảo tạo và tiếp thu kinh nghiệm, trong khi đó thể lực có được nhờ chế độ dinh dưỡng, rèn luyện thân thể và chăm sóc y tế”. 1 Còn theo giáo trình Phát triển nguồn nhân lực của Vũ Hoàng Ngân (2019), đó là “phát triển nguồn nhân lực là sự hợp nhất giữa đảo tạo và phát triển, phát triển sự nghiệp và phát triển tổ chức” [19, tr. Theo định nghĩa thì bên cạnh hoạt động đào tạo và phát triển là phần quan trọng của phát triển nguồn nhân lực thì các hoạt động phát triển sự nghiệp, phát triển tổ chức cũng. là khía cạnh không thể bỏ qua.

Phát triển nguồn nhân lực được bắt đầu từ khi người lao động vào tổ chức và tiếp tục phát triển sự nghiệp bất kể họ là lãnh đạo hay nhân viên. Đây được xem là định nghĩa tổng quan nhất về phát triển nguồn nhân lực. Trong luận văn này tác giả sẽ chọn cách tiếp cận nội dung. phát triển nguồn nhân lực theo định nghĩa này.3 Mục đích của phát triển nguồn nhân lực Mục đích của phát triển nguồn nhân lực tập trung vào nguồn lực về con người nhằm mang lại thành công cân bằng cho cá nhân và tổ chức, đặc biệt chú trọng đến hai vấn đề chính là học tập và kết quả cho cả cá nhân và tổ chức.

Và mục đích cuối cùng là tao ra những thay đổi giúp cải thiện hiệu suất làm việc và tô chức hoạt động đề phát triển doanh nghiệp. Nadler and Wiggs (1986) cho rằng, mục đích của phát triển nguồn nhân lực là tạo ra sự khác biệt. Nói một cách khác, các hoạt động đào tạo, hệ thống. phát triển sự nghiệp, những can thệp hiệu suất lao động và những đề xuất thay đổi sẽ góp phần nâng cao hiệu suất lao động, giảm thiểu chỉ phí.

chất lượng và khả năng cạnh tranh của tô chức.2 QUA TRINH PHAT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC 1.1 Đánh giá nhu cầu phát triển nguồn nhân lực Để đánh giá nhu cầu phát triển nguồn nhân lực, ta cần xem xét tiến hành ba phân tích như sau: phân tích tổ chức, phân tích công việc va phân tích cá nhân. Phân tích tổ chức. 12 Khi tiến hành phân tích tỗ chức, ta cần xem xét: liệu các hình thức phát triển nguồn nhân lực có mối liên hệ với mục tiêu, chiến lược của công ty; liệu nhà quản lý, người lao động có quan tâm và ủng hộ các hình thức phát triển hay không và những nguồn lực mà tô chức danh cho hình thức phát triển là gì. Cụ thể, cần tìm hiểu rõ những vấn đề sau: Mục tiêu, chiến lược của tổ chức trong ngắn và dài hạn.

Những doanh nghiệp kỳ vọng các hình thức phát triển nguồn nhân lực sẽ đóng góp nhiều vào chiến lược và mục tiêu của tổ chức sẽ đầu tư nhiều thời gian và tiền bạc hơn cho hoạt động phát triển nguồn nhân lực. Nhu cầu nguồn nhân lực * cả về chất và lượng” để có thể thực hiện thành công các mục tiêu trên, đồng thời đánh giá “cung” nguồn nhân lực từ nội bộ cũng như thị trường ngoài. Sự ủng hộ, tâm thế của Ban lãnh đạo, người quản lý và người lao động đối với các hoạt động phát triển nguồn nhân lực. Một số nghiên cứu cho thấy rằng sự hỗ trợ, sự nhiệt tình và động lực của người quản lý và người lao động đối với các hình thức phát triển nguồn nhân lực là rất quan trọng.

Nếu người quản lý có thái độ và hành vi không ủng hộ, người lao động sẽ không có nhiều cơ hội áp dụng nội dung của các hình thức phát triển cho công việc của họ. Nhận thức về nguồn lực sẵn có của tổ chức dành cho hoạt động phát triển nguồn nhân lực như tài chính, thời gian, con người, và cơ sở vật chất phục vụ các hình thức phát triển nguồn nhân lực. Nhận thức về nguồn lực của tổ chức đóng vai trò khá quan trọng trong việc đánh giá nhu cầu phát triển nguồn nhân lực. Rõ ràng, kinh phí mà tổ chức có thẻ có cho hoạt động phát triển là yếu tố quan trọng quyết định nỗ lực của phát triển nguồn nhân lực.

Ngoài ra, hiểu biết về cơ sở vật chất, tài liệu và chuyên môn trong tổ chức cũng ảnh hưởng đến cách thức tô chức các hoạt động phát triển nguồn nhân 13 lực. Nguồn nhân lực sẵn có còn có thể ảnh hưởng đến quyết định một số lựa chọn đáng xem xét khi thiết kế và thực hiện các chương trình phát triển nguồn nhân lực và có thể ảnh hưởng đến các ưu tiên cho nhu cầu phát triển nguồn nhân lực b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ