Luận văn: Phát triển nguồn nhân lực tại công ty XNK Thủy sản Miền Trung

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản miền Trung, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2023

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về phát triển nguồn nhân lực ngành thủy sản

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, phát triển nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành thủy sản, một ngành kinh tế mũi nhọn nhưng cũng đầy cạnh tranh, vai trò của con người càng được đề cao. Luận văn thạc sĩ với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung” của tác giả Nguyên Phan Sang là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh và phát triển nhân sự mà còn đi sâu phân tích một trường hợp điển hình là Seaprodex Danang. Luận văn nhấn mạnh rằng, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Một đội ngũ lao động có kiến thức, kỹ năng và thái độ tốt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội thị trường. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia nhân sự và những ai quan tâm đến việc tối ưu hóa tài sản con người trong tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh đặc thù như ngành thủy sản.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Theo các chuyên gia như Trần Kim Dung (2009) và Nguyễn Văn Điềm (2011), quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu tai nạn, và tăng tính ổn định cho tổ chức. Đối với người lao động, công tác đào tạo và phát triển đáp ứng nhu cầu học tập, tạo động lực và mở ra con đường thăng tiến sự nghiệp. Một chiến lược nhân sự bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi cá nhân đều có cơ hội phát huy tối đa tiềm năng. Đặc biệt, trong nền kinh tế tri thức, giá trị sản phẩm ngày càng phụ thuộc vào hàm lượng chất xám. Do đó, việc đầu tư vào năng lực người lao động không còn là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác này tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung giai đoạn 2011-2013; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác phát triển nhân sự tại công ty. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp số liệu từ các phòng ban như Ban Nhân sự, Ban Tài chính và các báo cáo thường niên. Bên cạnh đó, phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp được áp dụng để thu thập thông tin định tính từ cán bộ, nhân viên. Các phương pháp phân tích, thống kê và so sánh được sử dụng để xử lý dữ liệu, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.

II. Thách thức trong quản trị nhân sự tại Thủy sản Miền Trung

Mặc dù là một doanh nghiệp lớn trong ngành, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (Seaprodex Danang) vẫn đối mặt với không ít thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Phân tích từ luận văn cho thấy các vấn đề tồn tại ở cả ba khía cạnh cốt lõi: môi trường làm việc, năng lực nhân viên và động lực lao động. Công ty đã có những nỗ lực ban đầu trong việc xây dựng một tổ chức học tập, nhưng hiệu quả chưa cao. Văn hóa học tập chưa thực sự thấm nhuần vào mỗi cá nhân, dẫn đến tình trạng ngại thay đổi và thiếu sáng tạo. Năng lực của đội ngũ lao động, bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ, vẫn còn những điểm cần cải thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế như Nhật Bản, EU, và Mỹ. Đặc biệt, các chính sách liên quan đến lương thưởng, phúc lợicơ hội thăng tiến chưa đủ sức cạnh tranh để tạo động lực mạnh mẽ, dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám và làm giảm hiệu suất chung. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để công ty có thể phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng môi trường và văn hóa học tập tại Seaprodex Danang

Công ty đã thành lập hội đồng sáng kiến và ban hành quy chế đào tạo, tuy nhiên, việc tạo dựng một môi trường học tập năng động vẫn còn hạn chế. Dữ liệu từ Bảng 2.4 trong luận văn cho thấy số lượng sáng kiến được phê duyệt đã giảm từ 14 sáng kiến (năm 2011) xuống chỉ còn 6 (năm 2013). Điều này phản ánh sự suy giảm trong tinh thần đổi mới và sáng tạo của nhân viên. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ đào tạo, nhưng một bộ phận không nhỏ người lao động vẫn còn tâm lý ngại học, lười nghiên cứu. Văn hóa học tập và chia sẻ tri thức chưa trở thành một thói quen trong tổ chức. Việc học tập đôi khi vẫn mang tính hình thức, đối phó thay vì xuất phát từ nhu cầu tự thân để nâng cao năng lực. Các nhà lãnh đạo cần đóng vai trò là tấm gương và có những hành động quyết liệt hơn để thúc đẩy một môi trường nơi mọi người không ngừng học hỏi lẫn nhau vì mục tiêu chung.

2.2. Đánh giá năng lực và thái độ của đội ngũ nhân viên hiện tại

Năng lực người lao động, được đánh giá qua mô hình KSA (Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ), cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Về kiến thức, mặc dù số lượng nhân viên tham gia các khóa học chuyên môn có tăng (từ 18 người năm 2011 lên 24 người năm 2013), nhưng kết quả khảo sát cho thấy mức độ đáp ứng kiến thức và kỹ năng cho công việc vẫn chưa cao. Đặc biệt, các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề còn yếu. Về thái độ làm việc, vẫn tồn tại tình trạng một số nhân viên thiếu nhiệt huyết, làm việc thiếu trách nhiệm. Việc nâng cao nhận thức và thái độ tích cực trong công việc là một nhiệm vụ quan trọng. Chất lượng nguồn nhân lực hiện tại, đặc biệt là lao động trực tiếp (chiếm 77% tổng số lao động), cần được chú trọng nâng cao để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của các thị trường xuất khẩu chính.

2.3. Phân tích chính sách đãi ngộ và động lực làm việc

Động lực làm việc của nhân viên chịu ảnh hưởng lớn từ các chính sách đãi ngộ. Theo kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 2.16), mức độ hài lòng về lương của người lao động còn thấp. Mặc dù thu nhập bình quân có tăng, nhưng vẫn chưa thực sự cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trong ngành. Các chính sách về phúc lợi và thưởng chưa tạo ra sự đột phá để khuyến khích nhân viên nỗ lực vượt trội. Bên cạnh đó, theo Bảng 2.18, đánh giá của nhân viên về cơ hội thăng tiến và học hỏi cũng ở mức trung bình. Một lộ trình công danh không rõ ràng khiến người lao động tài năng cảm thấy thiếu định hướng và dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở nơi khác. Việc áp dụng lý thuyết nhu cầu của Maslow vào thực tiễn đòi hỏi công ty phải quan tâm hơn nữa đến các nhu cầu bậc cao như được tôn trọng và được thể hiện bản thân, thay vì chỉ tập trung vào nhu cầu vật chất cơ bản.

III. Bí quyết xây dựng văn hóa học tập hiệu quả tại Seaprodex

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm xây dựng một văn hóa học tập mạnh mẽ tại Seaprodex Danang. Nền tảng của giải pháp này là việc biến công ty thành một “tổ chức học tập” (learning organization), nơi việc học hỏi diễn ra liên tục và trở thành một phần không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất trong việc tạo ra một môi trường cởi mở, khuyến khích sự trao đổi và chia sẻ tri thức. Cần phải hoàn thiện lại các quy chế, chính sách đào tạo để thực sự linh hoạt và đáp ứng đúng nhu cầu phát triển của từng cá nhân và bộ phận. Thay vì các khóa học đại trà, chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng, tập trung vào việc lấp đầy những khoảng trống về kiến thức và kỹ năng. Hơn nữa, việc thúc đẩy văn hóa sáng tạo, ghi nhận và khen thưởng kịp thời những ý tưởng đổi mới sẽ là chất xúc tác quan trọng, khơi dậy tiềm năng và sự cống hiến của mỗi nhân viên, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho doanh nghiệp.

3.1. Hoàn thiện quy chế và chính sách đào tạo phát triển chuyên môn

Giải pháp đầu tiên là rà soát và hoàn thiện lại toàn bộ quy chế, chính sách nhân sự liên quan đến đào tạo. Quy chế mới cần xác định rõ ràng mục tiêu đào tạo gắn liền với chiến lược kinh doanh của công ty. Cần xây dựng một quy trình xác định nhu cầu đào tạo chuyên nghiệp, dựa trên phân tích công việc và đánh giá năng lực định kỳ. Các hình thức đào tạo cần đa dạng hóa, bao gồm cả đào tạo nội bộ do các chuyên gia trong công ty giảng dạy, cử đi học bên ngoài, và khuyến khích tự học. Chính sách hỗ trợ chi phí và thời gian cho việc học cần được công khai, minh bạch và công bằng cho tất cả mọi người. Đặc biệt, cần có những cam kết rõ ràng về việc bố trí công việc phù hợp sau đào tạo để người lao động thấy được giá trị và cơ hội thăng tiến từ việc nâng cao trình độ.

3.2. Phương pháp thúc đẩy sáng kiến và xây dựng tổ chức học tập

Để khôi phục tinh thần sáng tạo, công ty cần xây dựng một quy trình ghi nhận và xét duyệt sáng kiến hiệu quả hơn. Luận văn đề xuất Quy trình phê duyệt sáng kiến (Hình 3.3) cần được tinh gọn, giảm bớt thủ tục hành chính và tăng tốc độ phản hồi. Cần thành lập một quỹ khen thưởng sáng kiến với mức thưởng hấp dẫn, đồng thời vinh danh các cá nhân, tập thể có đóng góp xuất sắc một cách trang trọng. Lãnh đạo các cấp phải là người tiên phong trong việc lắng nghe và khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro và thử nghiệm. Tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, các cuộc thi ý tưởng sáng tạo định kỳ sẽ tạo ra một sân chơi bổ ích, thúc đẩy giao tiếp và học hỏi lẫn nhau, từng bước xây dựng Seaprodex Danang trở thành một tổ chức học tập thực thụ theo mô hình của Peter Senge.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực toàn diện cho người lao động

Nâng cao năng lực người lao động là giải pháp trọng tâm được luận văn nhấn mạnh. Để thực hiện điều này một cách có hệ thống, công ty cần xây dựng một khung năng lực chuẩn cho từng vị trí công việc, dựa trên mô hình KSA (Knowledge - Kiến thức, Skills - Kỹ năng, Attitude - Thái độ). Từ đó, các chương trình đào tạo và phát triển sẽ được thiết kế bám sát vào việc cải thiện đồng bộ cả ba yếu tố này. Đối với kiến thức, cần cập nhật các quy trình công nghệ mới, tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (như HACCP) và kiến thức quản trị hiện đại. Đối với kỹ năng, bên cạnh kỹ năng chuyên môn, cần đặc biệt chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm thiết yếu như giao tiếp, đàm phán, làm việc nhóm và tư duy phản biện. Cuối cùng, việc nâng cao thái độ làm việc, xây dựng tinh thần trách nhiệm, sự trung thực và lòng yêu nghề là yếu tố quyết định để biến kiến thức và kỹ năng thành hiệu quả công việc thực tế. Một chiến lược đào tạo toàn diện sẽ tạo ra một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, thích ứng nhanh với sự thay đổi.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo theo mô hình KSA hiệu quả

Dựa trên Bảng 3.1 và 3.2 của luận văn, công ty cần xác định rõ các kiến thức và kỹ năng cần có cho từng vị trí. Chương trình đào tạo cần được cá nhân hóa. Ví dụ, công nhân trực tiếp cần được đào tạo sâu về quy trình sản xuất, an toàn vệ sinh thực phẩm (VSATTP) và HACCP. Trong khi đó, đội ngũ quản lý cấp trung cần được bồi dưỡng về kỹ năng lãnh đạo, lập kế hoạch và quản lý hiệu suất. Việc áp dụng mô hình KSA đòi hỏi phải có công cụ đánh giá năng lực đầu vào và đầu ra sau mỗi khóa đào tạo để đo lường hiệu quả. Việc kết hợp đào tạo lý thuyết với thực hành tại chỗ, giao các dự án thực tế sẽ giúp người học vận dụng kiến thức và phát triển kỹ năng nhanh chóng hơn. Đây là phương pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững.

4.2. Tăng cường kỹ năng mềm và nâng cao thái độ làm việc tích cực

Bên cạnh kỹ năng cứng, kỹ năng mềm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả. Công ty nên tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, giải quyết xung đột và quản lý thời gian. Những kỹ năng này không chỉ giúp cải thiện sự phối hợp giữa các phòng ban mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Về thái độ làm việc, cần xây dựng một hệ thống khen thưởng và kỷ luật rõ ràng, công bằng. Khen thưởng kịp thời những hành vi tích cực, những nỗ lực vượt khó. Đồng thời, xử lý nghiêm những trường hợp vi phạm kỷ luật, thiếu trách nhiệm. Các hoạt động xây dựng đội nhóm (team building), các buổi nói chuyện truyền cảm hứng từ ban lãnh đạo cũng góp phần quan trọng trong việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mỗi nhân viên đều cảm thấy tự hào và gắn bó với tổ chức.

V. Cách tạo động lực làm việc thông qua chính sách đãi ngộ mới

Để giữ chân nhân tài và thúc đẩy hiệu suất, việc cải cách chính sách đãi ngộ là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đề xuất một hệ thống đãi ngộ toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần, dựa trên nguyên tắc công bằng và cạnh tranh. Về mặt vật chất, cần xây dựng lại hệ thống lương thưởng, phúc lợi. Hệ thống lương nên được thiết kế theo mô hình 3P (Position - Vị trí, Person - Năng lực, Performance - Hiệu suất) để đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Các chính sách thưởng cần gắn liền với kết quả kinh doanh của công ty và thành tích của cá nhân, phòng ban. Về mặt tinh thần, việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện và đặc biệt là xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng là yếu tố tạo động lực mạnh mẽ. Khi người lao động thấy được tương lai phát triển của mình tại công ty, họ sẽ nỗ lực cống hiến và gắn bó lâu dài. Áp dụng các nguyên tắc từ Tháp nhu cầu Maslow sẽ giúp công ty đáp ứng toàn diện hơn các mong muốn của nhân viên.

5.1. Cải thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Luận văn đề xuất công ty cần tiến hành khảo sát mức lương trên thị trường lao động ngành thủy sản để xây dựng một khung lương mới đủ sức cạnh tranh. Cần áp dụng cơ chế trả lương theo hiệu quả công việc (KPIs) một cách minh bạch. Bên cạnh lương, các khoản tiền thưởng cần đa dạng hơn, bao gồm thưởng năng suất, thưởng sáng kiến, thưởng cuối năm. Hệ thống phúc lợi cũng cần được nâng cấp với các gói bảo hiểm sức khỏe toàn diện cho nhân viên và người thân, tổ chức các chuyến du lịch, nghỉ mát thường niên, và hỗ trợ tài chính trong các trường hợp khó khăn. Một chính sách đãi ngộ vật chất tốt không chỉ giúp người lao động yên tâm công tác mà còn là một công cụ hiệu quả để thu hút nhân sự chất lượng cao từ bên ngoài.

5.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch cho nhân viên

Thiếu một lộ trình công danh rõ ràng là một trong những nguyên nhân chính gây mất động lực. Công ty cần xây dựng và công bố các tiêu chí thăng tiến cho từng vị trí. Các tiêu chí này phải dựa trên năng lực, kinh nghiệm và thành tích đóng góp, không dựa trên cảm tính. Cần thực hiện quy hoạch cán bộ nguồn, xác định những cá nhân có tiềm năng và xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển riêng cho họ. Tổ chức các kỳ đánh giá hiệu suất định kỳ (performance review) là cơ hội để cấp trên và nhân viên cùng thảo luận về kết quả công việc và định hướng phát triển sự nghiệp. Khi mỗi nhân viên biết rõ họ cần làm gì để được thăng tiến, họ sẽ có động lực để phấn đấu và hoàn thiện bản thân, góp phần vào sự phát triển chung của Seaprodex Danang.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN PHAN SANG PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TAI CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUY SAN MIEN TRUNG Chuyén nganh: QUAN TRI KINH DOANH MA so: 60.05 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN TRƯỜNG SƠN Đà Nẵng- Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Nguyên Phan Sang MỤC LỤC 2 . Mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bồ cục đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CAC VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC 1. KHAI NIEM VE NGUON NHAN LUC VA PHAT TRI NGUON NHAN LUC. Khái niệm cơ bản 1. Vai trò của phát triên nguôn nhân lực. NỘI DUNG PHÁT TRIÊN NGUON NHAN LUC 1. Tạo lập môi trường hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực 1. Phát triển năng lực người lao động. Tạo động lực làm việc cho người lao động. NHÂN TÓ ẢNH HƯỚNG ĐỀN PHÁT TRIỀN NGUÒN NHÂN LỰC. Nhóm nhân tô bên ngoài . Nhóm nhân tố bên trong . THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIÊN NGUÒN NHAN LUC TAI CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUY SAN MIEN TRUNG. DAC DIEM CO BAN CUA CONG TY ANH HUGNG DEN VAN DE PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC. Đặc điểm về công tác tổ chức. Tình hình hoạt động của Công ty thời gian qua. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỎ PHÀN XUẤT NHẬP KHÂU THỦY SẢN MIỄN TRUNG. Thực trạng về việc tạo lập môi trường hỗ trợ phát triển tại Công ty. Thực trạng về phát triển năng lực người lao động. Thực trạng về nâng cao động lực thúc đẩy người lao động. ĐÁNH GIA CHUNG VE THUC TRANG PHAT TRIÊN NGUON NHAN LUC CUA CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUY SAN MIEN TRUNG. Những kết quả và hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế phát triển nguồn nhân lực. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC TẠI CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUY SANMIEN TRUNG. CAC CAN CU DE XÂY DỰNG GIẢI PHÁP. Dự báo sự thay đổi của các yếu tố môi trường bên ngoài 3.2 Dự báo sự thay đôi của các yếu tố môi trường bên trong.2 GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIÊN NGUÔN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CO PHAN XNK THUY SAN MIEN TRUNG.1 Hoàn thiện nội dung tao lập môi trường hỗ trợ phát triển 3. Nâng cao năng lực người lao động . Nâng cao động lực thúc đầy người lao động. KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYET ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT BTCKT Ban Tài chính kế toán B NSHC Ban Nhân sự hành chính B KHDT Ban Kế hoạch đầu tư B TBCD B SXXK Ban Sản xuất xuất khâu B QLCL Ban Quản lý chất lượng. BTM XNK Ban thương mại xuất nhập khẩu cD Cao đẳng CMNV Chuyên môn kỹ thuật DN Doanh nghiệp ĐH Đại học, Cao đẳng KHCN Khoa học công nghệ LTVQT Lập trình viên quốc tế NLD Người lao động NNL Nguồn nhân lực NSLD Năng suất lao động. SDH Sau dai hoc SXKD Sản xuất kinh doanh TCCN “Trung cấp chuyên nghiệp Th§ “Thạc sĩ TS “Tiến sĩ DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu. Tên bảng Trang bảng 1.1 | Bậc thang nhu cầu của người lao động theo từng loại | 19 nhu cầu của lý thuyết Maslow 2.1 [Quy mô và cơ cấu lao động 33 2.2 —_ [Tình hình tài chính của Công ty năm 2012-2013 34 2.3 [ Kết quả hoạt động kinh doanh Năm 2012-2013 35 2.4 | Số lượng sáng kiến của nhân viên từ năm 2011-2013 | 38 2.5 | Các khóa học đào tạo kiến thức chuyên môn trong các | 40 năm 2.6 __ [Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của người lao động.7 __ [Khóa đào tạo về kiến thức VSATTP va HACCP.8 | Số lượng người lao động đạt được chứng chỉ HACCP | 43 2.9 —_ [Kết quả khảo sát mức độ đáp ứng kiến thức của người | 44 lao động 2. | Các kỹ năng cần có của người lao động tại công ty 46 2.12 [Kết quả khảo sát mức độ đáp ứng kỹ năng của người | 48 lao động 2.13 [Kết quả khảo sát NNL của công ty về nhận thức lao| 49 động 2.14 [Thu nhập bình quân của người lao động 53 2.15 [Ngân sách phúc lợi năm 2014 54 Số hiệu Tên bảng Trang bang 2.16 _ | Mức độ hài lòng với mức lương hiện tại 55 2.17 [Mức độ hài lòng về môi trường làm việc tại Công ty 56 2.18 | Đánh giá của nhân viên về khả năng thăng tiễn và học | 58 hỏi 3.1 | Kiến thức cần có của người lao động 67 3.2 _ |Kỹ năng cần có của người lao động 70 3.3 [Các kiến thức cần có của người lao động thời giantới | 77 3.4 |Nâng cao kiến thức của người lao động tại Công ty| 78 thời gian tới 3.5___ | Các kỹ năng cân có của người lao động thời gian tới 81 3.6 [Nâng cao kỹ năng của người lao động. 82 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu. Tên hình Trang hình 11 |MôhìnhKSA 12 1.2 __ | Tháp nhu cầu cấp bậc Maslow 18 2. |Sơ đỗ tô chức Công ty xuất nhập khâu Thủy sản Miễn Trung | 32 2.2 _ | Thị trường xuất khâu năm 2013 36 3.1 [Thị trường xuất khâu 65 3.2 _ | Cơ cấu mặt hàng xuất khâu 66 3.3 [Quy trình phê duyệt sáng kiến 74 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với xu hướng hợp tác và cạnh tranh diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp muốn tôn tại và phát triển bền vững đều phải hiểu rõ tầm quan trọng của nhân tố nguồn nhân lực. Có thể nói nguồn nhân lực là tài nguyên quí giá nhất của doanh nghiệp, là nhân tố cơ bản quyết định đến sự phát triển và thành bại của doanh nghiệp. Làm thế nào để giúp các doanh nghiệp vừa nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, vừa lập kế hoạch tuyển dụng và sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả đang là vấn đề được các doanh nghiệp hết sức quan tâm. Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Miền Trung một công ty kinh doanh trong ngành Thủy sản và là doanh nghiệp lớn trên địa bàn. Công ty đang phải đối mặt với những khó khăn, thách thức do ảnh hưởng khủng hoảng tài chính kinh tế thế giới và khu vực, giá cả các mặt hàng đầu vào phục vụ sản xuất đều tăng; trong nước lạm phát, lãi suất tín dụng vẫn còn cao. Những biến động của môi trường kinh doanh tác động mạnh đến hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty. Để có thể phát triển ôn định và bền vững thì công tác quản trị nguồn nhân lực nói chung và phát triển nguồn nhân lực nói riêng là vấn đề được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, công tác này của công ty trong những năm qua còn chưa được quan tâm đúng mức, tồn tại nhiều bắt cập, hạn chế. Nếu không tập trung hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực, Công ty sẽ không phát huy được tối đa khả năng của nguồn nhân lực, thậm chí gây lãng phí, giảm hiệu quả hoạt động và không thể thực hiện được những mục tiêu đặt ra. Xuất phát từ những yêu cầu cấp thiết đó mà tôi chọn đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Miền Trung” để thực hiện luận văn tốt nghiệp thạc sĩ của mình. Hy vọng rằng, luận văn có thể góp phần hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty. Mục tiêu nghiên cứu ~ Nghiên cứu, hệ thống hóa và làm rõ những cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong một tô chức; - Phân tích, đánh giá thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Miền Trung, tìm ra những nguyên nhân và hạn chế ~ Đề xuất giải pháp để hoàn thiện việc phát triển nguồn nhân lực trong thời gian đến tại Công ty 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu a. Đối tượng nghiên cứu: là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khau “Thủy Sản Miễn Trung. Phạm vỉ nghiên cứu -_ Về mặt nội dung: Nghiên cứu các biểu hiện của thực trạng nội dung phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung từ 2011 đến 2013 -_ Về mặt không gian: ài chỉ tập trung nghiên cứu việc phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cô phần xuất nhập khẩu thủy sản Miền Trung. -_ Về mặt thời gian: Các giải pháp được đề xuất trong luận văn có ý nghĩa trong ngắn và trung hạn. Phương pháp nghiên cứu * Phương pháp thu thập dữ liệu : ~ Nguồn dữ liệu: + Số liệu từ Ban Tài chính - kế toán, Ban Nhân sự hành chính pháp ché, Ban sản xuất xuất khâu, Ban Kế hoạch đầu tư. + Báo cáo tông kết hàng năm, phương hướng nhiệm vụ năm tới + Thông tỉn từ các Báo cáo nghiên cứu, Hội nghị + Thong tin từ báo, tạp chí + Thông tin từ Cục thống kê - Phương pháp thu thập dữ liệu: + Quan sát: người viết dùng mắt để quan sát công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty. + Điều tra phỏng vấn : Điều tra bằng bảng câu hỏi đề thu thập thông tin. + Phương pháp phân tích, đánh giá: phương pháp thống kê, phương pháp so sánh. Bố cục đề tài Ngoài các phần Mục lục, Mở đầu, Kết luận, Tổng quan nghiên cứu, Danh mục tài liệu, Danh mục bảng biểu và phụ lục, Nội dung chính của đề tài bao gồm 3 chương: Chương 1: Các vân đề lý luận về phát triển nguồn nhân lực Chương 2: Thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Miền Trung Chương 3: Hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Miền Trung. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đã có rất nhiều nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực trong các doanh. Trong quá trình tìm hiểu nghiên cứu tác giả có tham khảo các công trình nghiên cứu sau: a. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Trên thế giới, Những năm gần đây đã có nhiều nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực một cách có hệ thống, nhất là ở My, Châu Âu và một số nước phát triển như Nhật, Canada, Úc. Tiêu biểu nhất là các nghiên cứu và các tác giả dưới đây: - Phát triển nguồn nhân lực trong các tô chức quy mô nhỏ- nghiên cứu và thực tiễn do Jim Stewart và Graham Beaver chủ biên (2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ