Luận văn ThS Trần Thùy Dung: Phát triển dịch vụ ngân hàng tại bưu cục LienVietPostBank

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống các bưu cục của vn post tại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Phát triển dịch vụ ngân hàng LPB qua VNPost

Luận văn thạc sĩ "Phát triển dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống các bưu cục của VN Post tại NH TMCP Bưu điện Liên Việt" của tác giả Trần Thùy Dung (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của mô hình ngân hàng bưu điện độc đáo tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2011-2013, thời điểm then chốt sau khi Ngân hàng Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) chính thức hình thành từ sự hợp tác chiến lược với Bưu điện Việt Nam (VNPost). Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển mạnh mẽ các dịch vụ ngân hàng bán lẻ thông qua mạng lưới bưu cục rộng khắp. Đây không chỉ là việc mở rộng kênh phân phối ngân hàng, mà còn là một chiến lược quan trọng để thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện, đưa dịch vụ tài chính hiện đại đến với khách hàng khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Công trình sử dụng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và số liệu sơ cấp qua khảo sát khách hàng, tạo nên một cái nhìn đa chiều và khách quan. Việc phát triển dịch vụ ngân hàng qua hệ thống bưu cục được xem là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh cho LPB, tận dụng lợi thế cạnh tranh cốt lõi mà không ngân hàng nào khác có được: mạng lưới vật lý phủ sóng toàn quốc của VNPost.

1.1. Tầm quan trọng của mô hình hợp tác LienVietPostBank và VNPost

Sự hợp tác chiến lược giữa LienVietPostBankVNPost đã tạo ra một mô hình kinh doanh ngân hàng hoàn toàn mới tại Việt Nam. Mô hình này cho phép LPB tận dụng hơn 10.000 điểm giao dịch bưu điện trên toàn quốc để cung cấp các dịch vụ tài chính bưu chính. Đây là một lợi thế cạnh tranh khổng lồ, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí phát triển mạng lưới và nhanh chóng tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng, đặc biệt là ở những khu vực mà các ngân hàng thương mại khác chưa vươn tới. Luận văn khẳng định, mô hình này là chìa khóa để LPB hiện thực hóa tầm nhìn "Ngân hàng của mọi người", góp phần xóa bỏ khoảng cách về dịch vụ tài chính giữa thành thị và nông thôn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đưa dịch vụ tài chính bưu chính đến mọi nhà

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là dịch vụ tiết kiệm bưu điện và mô hình ngân hàng bưu điện trên thế giới. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng phát triển các dịch vụ ngân hàng tại LienVietPostBank thông qua kênh bưu cục trong giai đoạn đầu hợp tác. Cuối cùng, dựa trên những phân tích đó, đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và cụ thể nhằm đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả của kênh phân phối đặc thù này, hướng tới mục tiêu tài chính toàn diện cho người dân Việt Nam.

II. Phân tích thách thức phát triển dịch vụ ngân hàng qua bưu cục

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc phát triển dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống bưu cục của VNPost cũng đối mặt với không ít khó khăn và thách thức, như được chỉ ra trong luận văn. Thách thức lớn nhất đến từ chính nền tảng hợp tác: sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp, quy trình vận hành và trình độ nhân sự giữa một tổ chức ngân hàng và một doanh nghiệp bưu chính. Việc chuyển đổi các giao dịch viên bưu điện, vốn quen thuộc với các dịch vụ bưu chính truyền thống, thành các chuyên viên tư vấn tài chính chuyên nghiệp là một bài toán phức tạp. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tại nhiều điểm giao dịch bưu điện, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, chưa đồng bộ và hiện đại, gây cản trở cho việc triển khai các sản phẩm ngân hàng phức tạp. Luận văn cũng nhấn mạnh rào cản từ thói quen tiêu dùng của người dân. Khách hàng khu vực nông thôn vẫn còn e ngại và chưa quen với các dịch vụ ngân hàng hiện đại, ưa chuộng sử dụng tiền mặt. Cuối cùng, môi trường pháp lý cho mô hình ngân hàng bưu điện tại thời điểm nghiên cứu còn chưa thực sự rõ ràng, tạo ra những vướng mắc nhất định trong quá trình vận hành và mở rộng dịch vụ.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và công nghệ tại điểm giao dịch bưu điện

Nghiên cứu chỉ rõ, chất lượng nguồn nhân lực là một trong những rào cản chính. Nhân viên tại các bưu cục phần lớn chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ ngân hàng, kỹ năng bán hàng và quản lý rủi ro. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tư vấn và sự tin tưởng của khách hàng. Về công nghệ, hệ thống mạng lõi (core banking) của LienVietPostBank cần được kết nối thông suốt và ổn định với hệ thống của hàng ngàn bưu cục. Việc đầu tư nâng cấp đường truyền, trang thiết bị và phần mềm tại các điểm giao dịch bưu điện đòi hỏi nguồn lực tài chính và thời gian đáng kể.

2.2. Phân tích SWOT LienVietPostBank Rào cản cạnh tranh và pháp lý

Luận văn đã thực hiện một phân tích SWOT LienVietPostBank sơ bộ. Điểm yếu (Weaknesses) nổi bật là sự non trẻ của mô hình, sự phụ thuộc vào đối tác VNPost, và danh mục sản phẩm tại bưu cục còn hạn chế. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại lớn có tiềm lực mạnh và các công ty tài chính công nghệ (Fintech) đang vươn ra khu vực nông thôn. Các quy định pháp lý chưa hoàn thiện cũng là một mối đe dọa, có thể kìm hãm sự phát triển của các dịch vụ mới như cho vay tiêu dùng tại bưu cục hay các sản phẩm bảo hiểm phức tạp.

2.3. Thói quen sử dụng tiền mặt của khách hàng khu vực nông thôn

Một thách thức xã hội quan trọng là thói quen cố hữu sử dụng tiền mặt của đại bộ phận khách hàng khu vực nông thôn. Việc thuyết phục họ chuyển từ giữ tiền mặt sang gửi tiết kiệm bưu điện hoặc sử dụng các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt đòi hỏi một chiến lược truyền thông và giáo dục tài chính kiên trì, bền bỉ. Niềm tin vào hệ thống ngân hàng nói chung và sự phức tạp trong thủ tục giao dịch (so với việc dùng tiền mặt) là những rào cản tâm lý cần được LPBVNPost giải quyết.

III. Phương pháp phát triển dịch vụ ngân hàng Đa dạng hóa sản phẩm

Để vượt qua thách thức và khai thác tối đa tiềm năng, luận văn đề xuất giải pháp trọng tâm là đa dạng hóa và phát triển các sản phẩm, dịch vụ phù hợp với đặc thù của kênh phân phối ngân hàng qua bưu cục. Thay vì chỉ tập trung vào dịch vụ tiết kiệm bưu điện truyền thống, LienVietPostBank cần xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm toàn diện, đáp ứng các nhu cầu tài chính cơ bản và thiết thực nhất của người dân. Các sản phẩm này phải được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, thủ tục nhanh gọn và phù hợp với đặc điểm của khách hàng khu vực nông thôn. Việc phát triển sản phẩm cần đi theo lộ trình từ đơn giản đến phức tạp: bắt đầu từ việc củng cố và mở rộng các sản phẩm huy động vốn qua bưu cục, sau đó triển khai các sản phẩm tín dụng vi mô, cho vay tiêu dùng tại bưu cục, và tiến tới các dịch vụ phức tạp hơn như mô hình bancassurance (bán bảo hiểm qua ngân hàng) và các dịch vụ thanh toán hóa đơn. Sự đa dạng hóa này không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn tăng cường sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng, biến mỗi điểm giao dịch bưu điện thành một trung tâm dịch vụ tài chính một cửa tiện lợi.

3.1. Mở rộng huy động vốn qua bưu cục và tiết kiệm bưu điện

Huy động vốn vẫn là nền tảng. Luận văn đề nghị LPB cần phát triển thêm nhiều hình thức tiết kiệm bưu điện linh hoạt với các kỳ hạn đa dạng, lãi suất cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Các sản phẩm có thể hướng tới các mục tiêu cụ thể như tiết kiệm học vấn cho con, tiết kiệm hưu trí, hay tiết kiệm tích lũy mua sắm. Việc đơn giản hóa thủ tục mở sổ, gửi và rút tiền là yếu tố tiên quyết để thu hút người dân tham gia.

3.2. Triển khai cho vay tiêu dùng tại bưu cục một cách hiệu quả

Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Giải pháp được đưa ra là phát triển các gói cho vay tiêu dùng tại bưu cục với quy mô nhỏ, phục vụ các nhu cầu cấp thiết như sửa nhà, mua sắm vật dụng gia đình, chi trả học phí. Quy trình thẩm định cần được xây dựng đặc thù, có thể dựa vào uy tín của khách hàng tại địa phương thông qua sự phối hợp với chính quyền cơ sở hoặc các tổ chức đoàn thể, thay vì chỉ dựa vào chứng minh thu nhập theo cách truyền thống. Điều này giúp giảm rủi ro và tăng khả năng tiếp cận vốn cho người dân.

3.3. Đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và dịch vụ chuyển tiền

Tận dụng mạng lưới của VNPost, LienVietPostBank có thể trở thành một trụ cột trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt ở nông thôn. Các dịch vụ cần được đẩy mạnh bao gồm: chi trả lương hưu, trợ cấp xã hội qua tài khoản; dịch vụ thu hộ tiền điện, nước, viễn thông; và dịch vụ chuyển tiền nhanh liên tỉnh. Việc phát triển các ứng dụng ngân hàng số đơn giản hoặc các giải pháp thanh toán qua mã QR tại bưu cục sẽ là bước đi chiến lược tiếp theo, phù hợp với xu hướng công nghệ.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ ngân hàng LPB

Bên cạnh việc đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh cho mô hình dịch vụ ngân hàng của LienVietPostBank qua kênh bưu cục đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào ba yếu tố cốt lõi: con người, công nghệ và chất lượng dịch vụ. Luận văn nhấn mạnh rằng, nhân viên bưu cục chính là "bộ mặt" và là điểm chạm trực tiếp quan trọng nhất với khách hàng. Do đó, việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ này là nhiệm vụ cấp bách. Song song đó, việc hiện đại hóa cơ sở vật chất, công nghệ tại các điểm giao dịch bưu điện là nền tảng để đảm bảo các giao dịch được thực hiện nhanh chóng, chính xác và an toàn. Cuối cùng, một chiến lược marketing và truyền thông bài bản, tập trung vào việc xây dựng lòng tin và nhận diện thương hiệu Ngân hàng Bưu điện Liên Việt là cần thiết để thu hút và giữ chân khách hàng. Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, biến mạng lưới bưu cục thành một kênh phân phối ngân hàng hiệu quả và độc nhất.

4.1. Đầu tư cơ sở hạ tầng và công nghệ cho kênh phân phối ngân hàng

Giải pháp cụ thể được đề xuất là ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống máy tính, máy POS, và đường truyền internet tại các bưu cục trọng điểm. Cần triển khai một hệ thống phần mềm quản lý giao dịch thống nhất, thân thiện với người dùng, giúp giao dịch viên thao tác dễ dàng và giảm thiểu sai sót. Việc trang bị các máy ATM/CRM tại các bưu cục lớn cũng là một bước đi cần thiết để tự động hóa các giao dịch cơ bản, giảm tải cho giao dịch viên và phục vụ khách hàng 24/7.

4.2. Đào tạo nhân sự bưu điện thành chuyên viên dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Luận văn đề nghị xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu và định kỳ cho nhân viên VNPost. Nội dung đào tạo cần bao gồm kiến thức về sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ, quy trình nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp, bán hàng chéo (cross-selling), và nhận biết rủi ro. Cần có cơ chế đãi ngộ và chính sách hoa hồng hợp lý để tạo động lực cho nhân viên bưu điện tích cực giới thiệu và bán các sản phẩm tài chính của LPB.

4.3. Xây dựng chiến lược Marketing và truyền thông cho tài chính toàn diện

Chiến lược Marketing cần tập trung vào việc quảng bá sự tiện lợi, an toàn và uy tín của thương hiệu Ngân hàng Bưu điện Liên Việt. Các hoạt động nên được tổ chức trực tiếp tại địa phương như các buổi hội thảo giới thiệu sản phẩm tại xã, phường, các chương trình khuyến mãi, tặng quà khi gửi tiết kiệm bưu điện. Thông điệp truyền thông cần đơn giản, gần gũi, nhấn mạnh vai trò của ngân hàng trong việc hỗ trợ người dân cải thiện cuộc sống, qua đó thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện.

V. Đánh giá thực trạng dịch vụ ngân hàng qua bưu cục giai đoạn đầu

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích và đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống các bưu cục của LienVietPostBank trong giai đoạn 2011-2013. Kết quả nghiên cứu cho thấy những bước tiến ban đầu đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, việc hợp tác với VNPost đã giúp LPB nhanh chóng mở rộng mạng lưới mà không tốn nhiều chi phí đầu tư. Hoạt động huy động vốn qua bưu cục, chủ yếu là tiết kiệm bưu điện, đã có sự tăng trưởng ổn định, cho thấy người dân bước đầu đã tin tưởng và sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, các kết quả đạt được vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng khổng lồ của mạng lưới. Danh mục sản phẩm cung cấp tại bưu cục còn rất nghèo nàn, gần như chỉ dừng lại ở dịch vụ huy động và chuyển tiền đơn giản. Các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như cho vay, bảo hiểm, tư vấn tài chính gần như chưa được triển khai. Kết quả khảo sát khách hàng cho thấy mức độ hài lòng chỉ ở mức trung bình, chủ yếu do thủ tục còn rườm rà, thời gian chờ đợi lâu và nhân viên chưa thực sự chuyên nghiệp. Đây là những bằng chứng thực tiễn quan trọng, làm cơ sở để luận văn đề xuất các giải pháp ở chương tiếp theo.

5.1. Kết quả huy động vốn qua bưu cục giai đoạn 2011 2013

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, tổng nguồn vốn huy động vốn qua bưu cục của LienVietPostBank tăng đều qua các năm. Điều này khẳng định kênh bưu cục là một kênh huy động vốn hiệu quả, đặc biệt là các khoản tiền gửi nhỏ, lẻ từ dân cư. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng vẫn chưa tương xứng với quy mô mạng lưới. Nguyên nhân chính được xác định là do chính sách lãi suất chưa đủ cạnh tranh và các hoạt động quảng bá, tiếp thị còn yếu, chưa tiếp cận được sâu rộng đến người dân.

5.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ tài chính bưu chính từ khảo sát

Thông qua phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm yếu trong chất lượng dịch vụ tài chính bưu chính. Khách hàng phàn nàn nhiều nhất về tốc độ xử lý giao dịch chậm, đặc biệt tại các bưu cục chưa được nối mạng. Thái độ phục vụ của một số giao dịch viên được đánh giá là chưa nhiệt tình, thiếu chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, khách hàng cũng mong muốn có thêm nhiều tiện ích và sản phẩm mới để lựa chọn ngay tại bưu cục thay vì phải di chuyển đến chi nhánh ngân hàng.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển mô hình Ngân hàng Bưu điện

Luận văn thạc sĩ về phát triển dịch vụ ngân hàng qua hệ thống bưu cục của VNPost tại NH TMCP Bưu điện Liên Việt đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một mô hình kinh doanh đặc thù. Công trình đã thành công trong việc hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Kết luận quan trọng nhất được rút ra là, để mô hình này thành công, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ cả hai phía: LienVietPostBankVNPost. Sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, con người và việc liên tục đổi mới sản phẩm là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ và chủ trương đẩy mạnh tài chính toàn diện của Chính phủ, mô hình ngân hàng bưu điện có triển vọng phát triển vô cùng lớn. Sự hợp tác chiến lược này nếu được thực hiện đúng hướng sẽ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho LPBBưu điện Việt Nam mà còn đóng góp giá trị to lớn cho xã hội, giúp mọi người dân, dù ở bất cứ đâu, cũng có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính một cách công bằng và thuận tiện.

6.1. Tóm tắt các giải pháp trọng tâm nâng cao năng lực cạnh tranh

Luận văn kết lại bằng việc nhấn mạnh năm nhóm giải pháp chính: (1) Hoàn thiện và đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ; (2) Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin; (3) Xây dựng và triển khai chương trình đào tạo nguồn nhân lực bài bản; (4) Đẩy mạnh hoạt động marketing, quảng bá thương hiệu; và (5) Xây dựng cơ chế phối hợp vận hành và phân chia lợi ích rõ ràng, hiệu quả giữa LienVietPostBankVNPost. Đây là những yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

6.2. Triển vọng hợp tác chiến lược giữa LPB và Bưu điện Việt Nam

Triển vọng của mối hợp tác chiến lược này là rất sáng sủa. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các điểm giao dịch bưu điện có thể phát triển thành các điểm cung cấp dịch vụ số, hỗ trợ người dân tiếp cận e-banking, mở tài khoản trực tuyến và thực hiện các giao dịch phức tạp hơn. Sự kết hợp giữa mạng lưới vật lý của Bưu điện Việt Nam và năng lực tài chính, công nghệ của LPB sẽ tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ độc đáo, góp phần hiện thực hóa mục tiêu quốc gia về thanh toán không dùng tiền mặttài chính toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống các bưu cục của vn post tại nh tmcp bưu điện liên việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề về ngân hàng thương mại, phát triển dịch vụ ngân hàng và dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện Chương 2. Thực trạng phát triển dịch vụ Tiết kiêm Bưu điện thông qua hệ thống các Bưu cục của NH TMCP Bưu điện Liên Việt. Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống Tiết kiệm Bưu điện tại NH TMCP Bưu điện Liên Việt 6.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu Đề tài đi sâu vào nghiên cứu lý thuyết của loại hình dịch vụ tỉ bưu điện, một loại dịch vụ ngân hàng được phát triển thông qua hệ thống các Buu cục và mô hình ngân hàng mới lần đầu xuất hiện tại Việt Nam — Mô hình Ngân hàng Bưu điện. Đồng thời nghiên cứu thực trạng, các nhân tố bên ngoài và bên trong tác động đến sự phát triển của loại hình dịch vụ này tại Việt Nam, nghiên cứu mô hình tương tự tại các nước bạn để đưa ra những giải pháp trước mắt và lâu dài cho NH Bưu điện Liên Việt trong hiện tại và tương lai để phát huy tối đa hiệu quả kinh doanh theo đúng định hướng trở thành “Ngân hàng của mọi người”. Tổng quan tài liệu Trước khi sát nhập và chịu sự quản lý của NH TMCP Bưu điện Liên Việt, dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện - hiện thân cho dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống các Bưu cục hiện tại được cung cấp và quản lý trực tiếp bởi Công ty dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện, trực thuộc Tổng công ty Bưu chính — Viễn thông Việt Nam. Do đó, các đề tài nghiên cứu liên quan đến việc phát triển dich vụ này trước đây đa phần đều chỉ nghiên cứu tập trung việc phát triển địch vụ tại Tổng công ty Bưu chính Việt Nam.

Luận văn lần này đi sâu vào nghiên cứu ở một khía cạnh khác. Đó là việc đưa ra những giải pháp nhằm phát triển các dịch vụ ngân hàng thông qua hệ thống các Bưu cục của một mô hình ngân hàng hoàn toàn mới ở Việt Nam, mô hình Ngân hàng kết hợp với Bưu điện - Ngân hàng Bưu điện Liên Việt Tác giả đã thu thập một số thông tin qua các rang web và sách báo, tạp chí Ngân hàng về các mô hình Ngân hàng Bưu điện tại những nước khác như Nhật Bản, Trung Quốc, Đức và Singapore để rút ra bài học ứng dụng cho mô hình này tại Việt Nam Để phục vụ cho việc nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tác giả đã dựa vào các văn bản pháp quy của Chính phủ quy định về dịch vụ Tiết Kiệm Bưu điện được áp dụng vào thời điểm hiện tại như : - “Quyết định số 215/1998/QĐ-TTg ngày 04/11/1998 của Thủ tướng Chính phủ vẻ việc tổ chức huy động, quản lý và sử dụng nguén vốn tiền gửi tiết kiệm bưu điện, Thủ tướng chính phủ (1998). - “Công văn số 244/TTg - ĐMDN đồng ý dé Tổng công ty Bưu chính Việt Nam (VnPost) góp vốn vào Ngân hàng TMCP Liên Việt (LienVietBank) bằng giá trị Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện (VPSC) ”, Thủ tướng chính phủ, 2011 ~_ “Luật các tổ chức tín dụng”, Quốc hội khóa X (1997). - “Luật sửa đổi, bồ sung một số điều của Luật các tổ chức tín dụng”, Quốc hội khóa XI (2004) -_ “Hệ thống các văn bản Tiết kiệm Bưu điện ”, Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện (2008) Tác giả cũng đã thu thập và nghiên cứu số liệu thông qua: “Báo cáo rài chính đã được kiểm toán”, 2011, 2012 của Chỉ nhánh Tiết kiệm Bưu điện (Chỉ nhánh chịu trách nhiệm chính về việc quản lý dịch vụ Tiết kiệm bưu điện) đê đưa ra những nhận định khách quan về thực trạng của dịch vụ này tại Ngân hàng Bưu điện Liên Việt.

Bên cạnh việc nghiên cứu lý thuyết và thực trạng của dich vụ Ti bưu điện hiện tại, tác giả còn đi sâu vào nghiên cứu các tài liệu về: ~_“Dịch vụ ngân hàng trong kinh doanh Bưu chính Viễn thông”, Phan Văn Thường (2002), NXB Bưu điện và ~ “Quản trị ngân hàng thương mai”, Peter S.Rose (2004), NXB Tai Chính. - “Phân tíh hoạt động kinh doanh ngân hàng”, PGS.TS Tô Ngọc Hung (2012), NXB Thống Kê. - “Báo cáo kết quả chuyên dé nghiên cứu phát triển các dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện ”, Viện kinh tế Bưu điện (2002) 'Và dựa vào bảng điều tra khảo sát thực tế, trực tiếp đối với khách hàng, để có thể đưa ra những nhận xét riêng và đóng góp ý kiến nhằm ứng dụng dịch vụ ngân hàng hiệu quả tại mô hình mới được thành công. CHUONG 1 MOT SO LY LUAN VE NGAN HANG THUONG MAIL, PHAT TRIEN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG VÀ DỊCH VỤ TIẾT KIỆM BƯU ĐIỆN 1.

KHAI QUAT VE NGAN HANG THUONG MAI 1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại Theo Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam thông qua ngày 12/12/1997 định nghĩa: “ Ngân hàng thương mại là một loại hình Tổ chức tín dụng được. thực hiện toàn bộ các hoạt động ngân hàng, hoạt động kinh doanh tiền tệ, làm dịch vụ ngân hàng với nội dung tiền gửi và sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ thanh toán”. Các hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại a.

Hoạt động huy động vốn NHTM tiến hành các hoạt động nghiệp vụ của mình không chỉ bằng nguồn vốn tự có mà chủ yếu bằng nguồn vốn huy động từ khách hàng. Nguồn vốn này chiếm tỷ trọng lớn trong tông tài sản của NH. Vì vậy, các NH phải bỏ ra một khoản phí để mua “quyền sử dụng” các khoản tiền này với nghĩa vụ hoàn trả kịp thời và đầy đủ khi KH yêu cầu. Do đó, hoạt động huy động vốn hiệu quả đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo các hoạt động của NH diễn ra bình thường, cung cấp nguồn vốn dồi dào cho nền kinh tế.

Hoạt động cho vay và đầu tre Với nguồn vốn huy động được sau khi dự trữ tiền mặt nhằm đáp ứng. nhu cầu rút tiền và thanh toán thường xuyên của KH thì các NH tiến hành cho. vay và đầu tư. Tuy nhiên, cho vay là hoạt động kinh doanh chủ chốt của các NHTM.

Hoạt động này có hiệu quả sẽ bù đắp phần chỉ phí huy động vốn và dự trữ tiền mặt bên cạnh các nguồn thu từ đầu tư và tạo cho NH một phần thăng dư, đảm bảo cho các NHTM ngày càng phát triển. Hoạt động cho vay của NH rất phong phú và đa dạng. e- Các hoạt động khác Ngoài hai hoạt động chính, các NHTM còn có những hoạt động khác như: dịch vụ thanh toán, dịch vụ bão lãnh, kinh doanh ngoại tệ, đại lý, tư vấn, thông tin, giữ hộ chứng từ, vật quí giá. Có huy động vốn thì mới có nguồn vốn để cho vay, đầu tư nhưng để nguồn vốn vay đó hoạt động hết hiệu quả thì phải biết phát huy tốt các dịch vụ NH khác.

Vì vậy, các hoạt động kinh doanh được thể hiện dưới hình thức nào thì chúng vẫn có mối quan hệ mật thiết với nhau, tác động, hỗ trợ qua lại nhằm đem lại uy tín và tối đa lợi nhuận hóa cho NH. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng Hệ thống DVNH đang ngày càng được hoàn thiện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của chủ thể trong nền kinh tế. Tuy nhiên vẫn chưa có một khái niệm chung thống nhất về dịch vụ NH trên thế giới.

Theo cách định nghĩa của WTO đưa ra thì: “Một dịch vụ tài chính là bất kỳ địch vụ nào có tính chất tài chính được một nhà cung cấp dịch vụ tài chính cung cấp. Dịch vụ tài chính bao gồm dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiểm, mọi dịch vụ tài chính khác (ngoại trừ bảo hiểm)” [1, tr. Ở nước ta, theo tác giả Trịnh Bá Tửu, DVNH đang được hiểu theo hai quan điểm khác nhau: “Theo nghĩa hẹp, DVNH chỉ bao gồm những hoạt động ngoài chức năng truyền thống của định chế tài chính trung gian (huy động vốn và cho vay) Theo nghĩa rộng, lĩnh vực DVNH là toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối.của hệ thống ngân hàng dối với doanh nghiệp và công chúng. Trong này, không bao gồm các hoạt động tự làm cho mình của các tổ chức tín dụng” [17, tr.

Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng a. Tinh vo hinh DVNH nó là sản phẩm trừu tượng, vô hình. Chúng ta không thê cảm nhận được dịch vụ bằng các giác quan thông thường, không thể sờ, nắm, ngửi, thấy, nếm, nghe, cảm thấy trước khi chúng được bán. Do đó, nó rất khoe mô tả, định giá, trưng bày, phân phối.

Vì vậy nó rất khó trong việc định giá địch vu cho KH. Tính không thể tách biệt Là đặc điểm phát sinh do quá trình cung cấp dịch vụ và quá trình tiêu dung dịch vụ xảy ra đồng thời. Mặt khác, quá trình cung ứng dịch vụ này được tiến hành theo những quy định nhất định, không có sản phẩm dở dang, dự trữ lưu kho, mà sản phẩm được cung ứng trực tiếp cho người sử dụng khi và chỉ khi KH có nhu cầu và đáp ứng được những điều kiện của nhà cung cấp. Đặc tính này sẽ chỉ phối việc xác định giá cả dịch vụ (lãi, phí) nhằm đảm bao cả người sử dụng và tổ chức cung ứng dịch vụ cùng tồn tại, cùng có lợi và phát triển bền vững.

Tinh không ổn định và khó xác định Vì một sản phẩm DVNH dù lớn hay bé (xét về quy mô) đều không đồng nhất về thời gian, cách thức, điều kiện thực hiện vì vậy rất khó xác định Chất lượng của mỗi sản phâm DVNH được cấu thành bởi nhiều yếu tố như uy tín của nhà cung cấp, công nghệ, trình độ cán bộ, KH,.trong đó, đặc biệt quan trọng là uy tín của bản than nhà cung cấp dịch vụ. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chát lượng dịch vụ, nhưng thường xuyên biến động và rất khó lượng hóa. Do vậy nó không ổn định, khó xác định chính xác. Phát triển dịch vụ Ngân hàng a.

Khái niệm về phát triển dịch vụ Ngân hang Phát triển dịch vụ ngân hàng là việc mở rộng số lượng và nâng cao chất lượng các dịch vụ ngân hàng nhằm làm thoả mãn ngày càng tốt nhu cầu của khách hàng, trên cơ sở đảm bảo các mục tiêu của ngân hàng. Phát triển dịch vụ ngân hàng là một nhiệm vụ và mục tiêu quan trọng của các ngân hàng thương mại. Vậy phát triển dịch vụ ngân hàng theo hướng nào?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ