Luận văn ThS QTKD: Phát triển dịch vụ E-banking tại Agribank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển dịch vụ e bank tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết phân tích luận văn thạc sĩ E banking Agribank

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Phát triển dịch vụ E-banking tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Chi nhánh tỉnh Kon Tum” là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về chuyển đổi số trong ngân hàng giai đoạn đầu. Đây là một đề tài thạc sĩ ngân hàng tiêu biểu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng và chiến lược phát triển ngân hàng điện tử. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các khái niệm cốt lõi như digital banking, internet banking, và mobile banking, mà còn đi sâu vào các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ tại một địa bàn cụ thể như Kon Tum. Tác giả đã vận dụng các lý thuyết về quản trị marketing dịch vụ, đặc biệt là mô hình 7P, để làm nền tảng cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển dịch vụ E-banking như một yếu tố sống còn, giúp NHNo&PTNT Kon Tum nâng cao lợi thế cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm và giảm thiểu rủi ro so với hoạt động tín dụng truyền thống. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh và các nhà quản lý ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng số. Nó cung cấp một khung lý thuyết vững chắc và một trường hợp nghiên cứu thực tiễn, làm rõ các bước cần thiết từ việc xác định mục tiêu, phân đoạn thị trường, đến việc triển khai các chính sách marketing và quản lý chất lượng dịch vụ. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng luận văn này giúp người đọc nắm bắt được bản chất của quá trình phát triển dịch vụ E-banking tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước.

1.1. Tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Luận văn khẳng định tính cấp thiết của việc phát triển dịch vụ E-banking trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự bùng nổ của công nghệ. Dịch vụ ngân hàng số không chỉ mang lại nguồn thu ổn định, ít rủi ro mà còn là công cụ quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp một đánh giá chi tiết về hoạt động E-banking tại Agribank Kon Tum từ góc độ nhà cung ứng và người sử dụng, qua đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ E-banking. Để đạt được các mục tiêu này, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thống kê, mô tả được dùng để hệ thống hóa dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh của ngân hàng. Phương pháp so sánh, phân tích được áp dụng để đối chiếu kết quả hoạt động qua các năm (2011-2013) và so với đối thủ cạnh tranh. Đặc biệt, nghiên cứu còn sử dụng phân tích hồi quy để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các giải pháp đề xuất.

II. Top thách thức phát triển E banking tại Agribank Kon Tum

Phân tích thực trạng phát triển e-banking tại Agribank Kon Tum giai đoạn 2011-2013 cho thấy những kết quả ban đầu đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Mặc dù đã triển khai các dịch vụ cơ bản như ATM, POS, SMS Banking và Internet Banking, quy mô và mức độ thâm nhập thị trường còn hạn chế. Theo số liệu của luận văn, đến cuối năm 2013, chi nhánh có 14 máy ATM và 31 máy POS, nhưng số lượng người dùng Agribank E-Mobile Banking và Internet Banking còn rất khiêm tốn (lần lượt là 757 và 825 khách hàng). Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế khai thác dịch vụ. Một trong những rào cản chính là hành vi người dùng và mức độ quen thuộc với công nghệ của người dân địa phương. Khảo sát chỉ ra rằng nhiều khách hàng chưa sử dụng dịch vụ vì lo ngại về an toàn và bảo mật giao dịch, hoặc đơn giản là không nhận thấy nhu cầu cần thiết. Bên cạnh đó, chính sách marketing và truyền thông chưa thực sự hiệu quả. Thông tin về lợi ích của ngân hàng điện tử chưa được truyền tải rộng rãi, khiến nhiều khách hàng tiềm năng không biết đến hoặc không hiểu rõ cách sử dụng. Nguồn nhân lực tuy có trình độ nhưng kỹ năng tư vấn, tiếp thị các sản phẩm công nghệ cao cần được cải thiện. Đây là những thách thức cốt lõi mà luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã chỉ ra, đòi hỏi ngân hàng phải có những chiến lược đột phá để thay đổi tình hình, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ hơn của các dịch vụ ngân hàng số.

2.1. Phân tích số liệu và kết quả kinh doanh dịch vụ số

Giai đoạn 2011-2013, mặc dù hoạt động kinh doanh tổng thể của NHNo&PTNT Kon Tum ổn định, thu nhập từ dịch vụ E-banking vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ. Báo cáo cho thấy tổng số khách hàng sử dụng thẻ ATM và dịch vụ ngân hàng điện tử đến tháng 12/2013 còn thấp so với tổng lượng khách hàng của chi nhánh. Điều này phản ánh việc phát triển dịch vụ chưa đi vào chiều sâu. Mặc dù có lợi thế về mạng lưới, thị phần về số lượng máy ATM và POS vẫn chưa tương xứng với vị thế của một ngân hàng hàng đầu trên địa bàn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng của khách hàng

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát để xác định các lý do khách hàng chưa sử dụng dịch vụ E-banking. Các yếu tố chính bao gồm: thiếu thông tin về dịch vụ, lo ngại về rủi ro bảo mật, quy trình đăng ký phức tạp và chưa thấy được sự tiện lợi vượt trội so với giao dịch truyền thống. Việc hiểu rõ những rào cản này là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và các chiến lược marketing cho dịch vụ số hiệu quả, nhắm đúng vào tâm lý và nhu cầu của khách hàng mục tiêu.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ E banking tối ưu

Để giải quyết các hạn chế đang tồn tại, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là việc cải thiện trải nghiệm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào việc mở rộng số lượng sản phẩm, ngân hàng cần tập trung vào việc hoàn thiện các dịch vụ hiện có. Điều này bao gồm việc đảm bảo hệ thống Internet BankingMobile Banking hoạt động ổn định, tốc độ giao dịch nhanh, giao diện thân thiện và dễ sử dụng. Đặc biệt, vấn đề an toàn và bảo mật giao dịch phải được đặt lên hàng đầu. Agribank Kon Tum cần áp dụng các công nghệ xác thực đa lớp (MFA), mã hóa tiên tiến và thường xuyên truyền thông về các biện pháp bảo mật để củng cố niềm tin cho người dùng. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các tính năng tiện ích như thanh toán hóa đơn (điện, nước, viễn thông), nạp tiền điện thoại, thanh toán học phí, mua vé tàu xe... sẽ làm tăng giá trị sử dụng và khuyến khích khách hàng gắn bó lâu dài với dịch vụ. Chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở con người. Việc xây dựng một đội ngũ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp thắc mắc 24/7 qua các kênh như Call Center, là yếu tố then chốt để tạo ra một dịch vụ hoàn hảo. Đây là những bước đi cần thiết để xây dựng một nền tảng dịch vụ E-banking vững chắc, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

3.1. Áp dụng mô hình nghiên cứu SERVQUAL vào thực tiễn

Luận văn gợi ý việc áp dụng mô hình nghiên cứu SERVQUAL để đo lường và cải thiện chất lượng dịch vụ. Mô hình này giúp xác định khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và chất lượng dịch vụ thực tế mà ngân hàng cung cấp qua năm yếu tố: Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Bằng cách thường xuyên khảo sát và đánh giá theo các tiêu chí này, Agribank Kon Tum có thể xác định chính xác các điểm yếu và ưu tiên nguồn lực để cải thiện.

3.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách định giá dịch vụ

Chính sách giá là một công cụ cạnh tranh quan trọng. Luận văn đề xuất cần xây dựng một biểu phí dịch vụ E-banking linh hoạt và cạnh tranh hơn so với các đối thủ trên địa bàn. Có thể xem xét miễn phí duy trì dịch vụ, miễn phí chuyển khoản nội bộ và áp dụng mức phí ưu đãi cho các giao dịch thường xuyên để khuyến khích khách hàng đăng ký và sử dụng. Việc công khai, minh bạch biểu phí cũng giúp tạo dựng lòng tin và sự an tâm cho người dùng.

IV. Cách xây dựng chiến lược Marketing cho dịch vụ ngân hàng số

Một trong những phát hiện quan trọng của khóa luận tốt nghiệp QTKD này là vai trò mờ nhạt của hoạt động marketing trong việc thúc đẩy dịch vụ E-banking. Để khắc phục, luận văn đề xuất một chiến lược marketing cho dịch vụ số toàn diện và đa kênh. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của khách hàng. Ngân hàng nên tận dụng các kênh truyền thông tại địa phương như báo đài, truyền hình, cũng như các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội để quảng bá về tính năng và lợi ích của Agribank E-Mobile Banking. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn như tặng tiền vào tài khoản cho khách hàng mới đăng ký, miễn phí giao dịch trong thời gian đầu, hay tổ chức các cuộc thi, sự kiện nhỏ tại điểm giao dịch để hướng dẫn khách hàng cài đặt và sử dụng ứng dụng là rất cần thiết. Bên cạnh đó, vai trò của đội ngũ giao dịch viên là cực kỳ quan trọng. Họ chính là những "đại sứ thương hiệu" trực tiếp tư vấn, thuyết phục khách hàng sử dụng dịch vụ. Do đó, cần tăng cường đào tạo, trang bị cho nhân viên đầy đủ kiến thức sản phẩm và kỹ năng bán hàng. Xây dựng chính sách hoa hồng, khen thưởng hợp lý sẽ tạo động lực để họ tích cực giới thiệu và hỗ trợ khách hàng. Cuối cùng, việc mở rộng và phát triển kênh phân phối, đặc biệt là mạng lưới các điểm chấp nhận thanh toán thẻ (POS) tại các siêu thị, nhà hàng, cửa hàng bán lẻ, sẽ tạo ra một hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt tiện lợi, qua đó gián tiếp thúc đẩy việc sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử.

4.1. Nhóm giải pháp truyền thông và thu hút khách hàng

Cần xây dựng các thông điệp truyền thông đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào lợi ích cốt lõi như "tiết kiệm thời gian, giao dịch mọi lúc mọi nơi". Tổ chức các buổi workshop, hướng dẫn trực tiếp tại các cơ quan, trường học, khu dân cư để giúp người dân làm quen với công nghệ. Hợp tác với các đơn vị cung cấp dịch vụ (điện, nước) để triển khai các chương trình ưu đãi khi thanh toán hóa đơn qua E-banking, tạo ra động lực chuyển đổi hành vi cho người dùng.

4.2. Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực và kênh phân phối

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về sản phẩm digital banking mới và kỹ năng chăm sóc khách hàng. Về kênh phân phối, ngoài việc phát triển mạng lưới ATM/POS, cần nghiên cứu các mô hình đại lý ngân hàng, cho phép thực hiện các giao dịch đơn giản tại các điểm tiện lợi như bưu điện, cửa hàng viễn thông, góp phần đưa dịch vụ đến gần hơn với người dân ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa.

V. Kết luận từ luận văn và định hướng phát triển trong tương lai

Luận văn “Phát triển dịch vụ E-banking tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Chi nhánh tỉnh Kon Tum” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đưa ra một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị thực tiễn đối với NHNo&PTNT Kon Tum trong giai đoạn 2014 trở về sau mà còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các tổ chức tín dụng khác đang trong quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào năm nhóm chính: nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm, hoàn thiện chính sách giá, đẩy mạnh truyền thông và phát triển nguồn nhân lực. Đây đều là những yếu tố nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên số. Mặc dù bối cảnh công nghệ và thị trường ngày nay đã có nhiều thay đổi so với thời điểm luận văn được thực hiện, các nguyên tắc cốt lõi về việc lấy khách hàng làm trung tâm, đảm bảo an toàn và bảo mật giao dịch, và tầm quan trọng của marketing vẫn còn nguyên giá trị. Hướng phát triển trong tương lai đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục cập nhật công nghệ mới như AI, Big Data để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, đồng thời chú trọng đến quản trị rủi ro trong e-banking trước các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi.

5.1. Đánh giá chung về kết quả đạt được và hạn chế của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc chỉ ra những "điểm nghẽn" trong quá trình phát triển E-banking tại Agribank Kon Tum, đặc biệt là vấn đề nhận thức của khách hàng và hiệu quả của hoạt động marketing. Các giải pháp đưa ra có tính logic và dựa trên cơ sở phân tích dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, do thực hiện trong giai đoạn 2011-2013, một số phân tích và dự báo có thể không còn hoàn toàn phù hợp với bối cảnh digital banking hiện đại, nơi các ứng dụng siêu ngân hàng (super-app) và hệ sinh thái số đang là xu hướng chủ đạo.

5.2. Hàm ý chính sách và kiến nghị cho giai đoạn mới

Từ những kết quả của luận văn, có thể rút ra những hàm ý quan trọng cho giai đoạn phát triển mới. Ngân hàng cần xem chuyển đổi số là một chiến lược toàn diện chứ không chỉ là phát triển một vài sản phẩm riêng lẻ. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng công nghệ và an ninh mạng. Đồng thời, chính sách của Ngân hàng Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc định danh khách hàng điện tử (eKYC) và phát triển các mô hình kinh doanh số mới, giúp các ngân hàng, đặc biệt là Agribank, phục vụ tốt hơn nữa cho khu vực nông nghiệp, nông thôn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ e bank tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ 1. TÔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ 1. Dịch vụ và bản chất của dịch vụ - Dịch vụ: Được định nghĩa là bất kỳ hoạt động nào mà một bên có thể cung ứng cho bên kia và cung ứng này là vô hình và không tạo ra bắt kỳ sự sở hữu về vật chất cụ thẻ. Việc sản xuất ra dịch vụ có thể hoặc không sử dụng.

các hỗ trợ của sản phẩm vật chất.[3] - Bản chất của dịch vụ|4]: + Tính vô hình: Có nghĩa là dịch vụ không thể nhìn thấy, cảm nhận, nghe hoặc ngửi được trước khi khách hàng mua và sử dụng nó. Do vậy để giảm tính không chắc chắn, khách hàng tìm kiếm những “tín hiệu” cho chất lượng dịch vụ. Khách hàng cảm nhận chất lượng sản phẩm từ nơi chốn, con người, giá cả, trang thiết bị và việc truyền thông mà họ tiếp nhận được. Tuy nhiên, nhiệm vụ của các nhà cung ứng dịch vụ là tăng thêm các yếu tố hữu hình vào dịch vụ theo cách tốt nhất.

Trong khi các nhà làm marketing sản phẩm cố gắng thêm các yếu tố vô hình vào sản phẩm hữu hình của họ, thì ngược lại những người làm marketing dịch vụ lại cố gắng thêm các yếu tố hữu hình vào các cung ứng vô hình của họ. + Tính không thể tách rời: Sản phẩm hữu hình được sản xuất, tồn kho để bán sau đó và có thể sẽ tiêu dùng sau đó nữa. Ngược lại, dịch vụ trước hết phải được bán, sau đó mới được sản xuất và tiêu dùng vào cùng một thời điểm. Tính không thẻ tách rời của dịch vụ có nghĩa là dịch vụ không thé tach rời khỏi người cung ứng dịch vụ, cho dù người cung ứng dịch vụ có thể là con người hoặc máy móc.

+ Tinh đa dạng và không ôn định về chất lượng: Có nghĩa là chất lượng. của dịch vụ phụ thuộc vào người cung ứng chúng cũng như khi nào, ở đâu và chúng được cung ứng như thế nào. + Tinh không lưu giữ được: Dịch vụ không thể lưu kho để bán hoặc sử dụng sau đó. Tính không thể lưu kho của dịch vụ không có vấn đề gì nếu nhu cầu đều đặn.

Tuy nhiên, khi nhu cầu biến đổi nhiều thì các đơn vị cung ứng dịch vụ sẽ gặp khó khăn, sản phẩm dịch vụ nếu không được sử dụng sẽ mắt đi theo thời gian. Phát triển dịch vụ Theo từ điển bách khoa Việt Nam "Phát triển là biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp". Phát triển dịch vụ là việc mở rộng số lượng và không ngừng đổi mới, hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ, dịch vụ giá trị gia tăng cùng với các chính sách marketing thích ứng với môi trường kinh doanh và nhu cầu khách hàng, để tạo cho doanh nghiệp khả năng cạnh tranh cao trong việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng Phát triển ở đây có nghĩa là phải luôn đưa ra được dịch vụ mới, đáp ứng được những yêu cầu của khách hàng. Sự phát triển dịch vụ ở đây được phân tích trên hai khía cạnh: phát triển về chiều rộng và phát triển về chiều sâu.

Phát triển về chiều rộng là đa dạng hóa các loại hình dịch vụ. Không chỉ duy trì các hoạt động dịch vụ truyền thống mà còn đa dạng các hình thức cung cấp, phát triển các dịch vụ ứng dụng khoa học kỹ thuật cao. Phát triển về chiều sâu là nâng cao chất lượng dịch vụ, hoàn thiện các dịch vụ hiện có. Khi giữa các ngân hàng không có sự phân biệt về đa dạng hóa loại hình dịch vụ thì chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định thành công của mỗi ngân hàng.

CAC YEU TO ANH HUONG DEN PHAT TRIEN DICH VU 1. Khách hàng Các quyết định liên quan đến hoạt động phát triển sản phẩm mới, thay đổi sản phẩm hiện tại hoặc loại bỏ sản phẩm lỗi thời phải dựa trên nhu cầu khách hàng và xu hướng khách hàng. Việc hiểu được khách hàng muốn gì và làm thế nào để chuyển giao sản phẩm, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng là nguyên tắc cơ bản của bất kỳ chiến lược phát triển dịch vụ nào. Khách hàng có thể không cảm thấy rằng họ có nhu cầu thực sự về dich vụ, cần phải đánh giá yêu cầu của khách hàng đối với các sản phẩm khác nhau.

Giữa khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức có sự khác nhau về dịch vụ và hành vi tiêu dùng nên tìm hiểu và thỏa mãn các nhu cầu của họ là điều rất quan trọng. Tính toán nhu cầu và yêu cầu của khách hàng trong quá trình đưa ra các quyết định về phát triển dịch vụ là cần thiết. Điều này có nghĩa là không chỉ thỏa mãn nhu cầu hiện tại của khách hàng mà còn phải nhắm đến việc thỏa mãn nhu cầu tương lai của khách hàng 122. Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh là một nguồn thông tin có giá trị được các nhà quản trị sử dụng để hỗ trợ cho nhiều loại quyết định khác nhau ngoài các quyết định liên quan đến phát triển dịch vụ.

Những hành động của đối thủ cạnh tranh sẽ cho chúng ta biết họ nhận thức ra sao về các xu hướng trên thị trường. Điều này có thể dùng để củng có lại các giả định về những thay đổi trên thị trường hoặc cảnh bảo việc đã bỏ qua xu hướng quan trọng nào đó có thể gây nguy hại quyết định phát triển dịch vụ. Công nghệ Công nghệ có ảnh hưởng lớn đến phát triể dịch vụ. Công mới có thể hỗ trợ cho những thay đổi và phát triển của sản phẩm dịch vụ cũng như có thể 10 dẫn dắt và tạo ra sản phẩm mới hoặc điều chỉnh, bỗ sung và loại trừ dịch vụ hiện có.

Điều quan trọng cần lưu ý là phải đảm bảo công nghệ không trở thanh yi có tính chi phối, đính hướng so với nhu cầu của khách hàng. Nhiều sự phát triển sản phâm, dịch vụ mới yêu cầu phải có cơ sở hạ tầng phù hợp để khách hàng có thể sử dụng các dịch vụ được cung cấp. Ngoài ra, các tiến bộ về công nghệ được thực hiện thành công cũng cần đảm bảo yêu cầu rằng khách hàng phải sử dụng được và chúng cũng phù hợp với những thay đổi trong kiểu hành xử của khách hàng vì nếu khách hàng chấp nhận sử dụng mới chưa đủ lớn thì việc đưa công nghệ mới vào phát triển dịch vụ chứa đựng rủi ro thất bại cao. NỘI DUNG PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ 143.

Xác định mục tiêu Các mục tiêu của tổ chức là sự phát triển tiếp theo của việc xác định nhiệm vụ và là cái mà tổ chức này muốn tìm kiếm qua các hoạt động dài hạn của nó. Nhiệm vụ của một tổ chức cuối cùng phải được biến thành các mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được, cam kết hành động mà nhờ đó nhiệm vụ của tô chức có thể được thực hiện. Mục tiêu của doanh nghiệp là gia tăng khả năng cung ứng sản phẩm nghe nhìn, nghiên cứu công nghệ mới, tăng lợi nhuận để hỗ trợ việc nghiên cứu, gia tăng doanh số, giảm chỉ phí sản xuất, gia tăng thị trường, mở rộng thị trường, gia tăng tính sẵn sàng của sản phẩm, giảm giá bán sản phẩm. Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm dịch vụ a.

Đo lường và dự báo nhu cầu Theo quan diém Marketing, thị trường là tập hợp những người hiện đang mua và những người sẽ mua một loại sản phẩm nhất định. Một thị trường là tập hợp những người mua và một ngành sản xuất, là tập hợp những người 11 ban. Như vậy quy mô của thị trường gắn liền với số lượng người mua có thể có đối với một loại sản phẩm nhất định nào đó mà người bán cống hiến cho. thị trường.

Những người tìm mua bắt kỳ sản phẩm nào đó trong thị trường có ba đặc điểm: sự quan tâm, thu nhập, và khả năng tiếp cận thị trường. Để đo lường và dự báo nhu cầu người ta thường sử dụng các phương. pháp như: ước lượng tổng nhu cầu thị trường, ước lượng nhu cầu thị trường khu vực, ước lượng doanh số và thị phần tra ý định mua của khách hàng thông qua phỏng vấn hoặc phát phiếu điều tra, tổng hợp ý kiến của lực lượng bán hàng, ý kiến của các nhà chuyên môn, trắc nghiệm thị trường, phân tích thống kê nhu cầu, phân tích chuỗi thời gian. Phân đoạn thị trường Phân đoạn thị trường là phân chia thị trường thành những phần khác biệt (nhưng trong mỗi phân lại tương đối đồng nhất) bằng những tiêu thức thích hợp, qua đó doanh nghiệp có thể triển khai các hoạt động marketing phù hợp.

cho một hay một số phân đoạn thị trường, nhờ vậy mà doanh nghiệp sẽ thỏa mãn tốt hơn nhu cầu khách hàng, thành đạt các mục tiêu Marketing của mình. Quá trình phân chia thị trường thành từng nhóm có những nhu cầu tương tự nhau, quan điểm như nhau và ứng xử như nhau đối với những sản phẩm cung. ứng nhất định. Mục đích của việc phân đoạn thị trường để công ty có thể có cơ hội tốt nhất phục vụ các phân đoạn nhất định, gọi là các phân đoạn thị trường mục tiêu hay là thị trường mục tiêu.

Công ty sẽ tiến hành định vị sản phẩm, thiết lập các chính sách marketing và triển khai thực hiện các chương. trình marketing thích hợp cho phân đoạn thị trường mục tiêu. Phân đoạn thị trường trong dịch vụ thường căn cứ theo các tiêu thức sau: yếu tố theo địa lý, yếu tố nhân khẩu học, yếu tố tâm lý, yếu ố hành vi. Lựa chọn thị trường mục tiêu Thị trường mục tiêu bao gồm một nhóm khách hàng (cá nhân và tổ chức) mà chương trình marketing của người bán hàng hóa nhằm vào.

Một doanh nghiệp có thể có một hay nhiều thị trường mục tiêu Doanh nghiệp phải lựa chọn thị trường mục tiêu, tức là doanh nghiệp tập. trung vào đối tượng khách hàng nào hap din nhất dé phục vụ thì thuận lợi cho. doanh nghiệp: phục vụ tắt cả các khách hàng trên địa bàn, hay chọn một nhóm hoặc một số nhóm khách hàng. Để lựa chọn thị trường mục tiêu doanh nghiệp tiến hành thực hiện: * Đánh giá các phân đoạn thị trường, doanh nghiệp cần xem xét ba yếu tố: -_ Ouy mô và mức tăng trưởng của thị trường: Qui mô của mỗi phân đoạn thị trường phải phù hợp với khả năng đáp ứng và quan điểm phục vụ của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ