Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại công ty cổ phần dịch vụ kỹ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về các nhân tố ảnh hưởng sự cam kết người lao động

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường, đặc biệt là trong đặc thù ngành viễn thông, nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là tài sản quý giá và là lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ "Những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông Hà Nội" của tác giả Phạm Thị Quỳnh Nhung đã đi sâu phân tích một trong những thách thức lớn nhất của quản trị nguồn nhân lực hiện đại: làm thế nào để nâng cao sự cam kết của người lao động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị, giúp các nhà quản lý nhận diện các yếu tố then chốt và xây dựng chiến lược giữ chân nhân tài hiệu quả. Sự cam kết không đơn thuần là việc nhân viên ở lại với tổ chức, mà còn là sự cống hiến, nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến trạng thái tâm lý này là bước đi chiến lược để xây dựng một đội ngũ trung thành và nhiệt huyết, góp phần tạo nên một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của sự gắn kết của nhân viên

Mức độ sự gắn kết của nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến hiệu quả hoạt động của một tổ chức. Theo Armstrong (2006), cam kết tổ chức liên quan đến cảm giác liên kết và trung thành, đóng vai trò quan trọng trong triết lý quản trị nguồn nhân lực. Khi nhân viên có mức độ cam kết cao, họ không chỉ giảm ý định nghỉ việc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo, mà còn cải thiện năng suất lao động và chất lượng công việc. Họ sẵn sàng nỗ lực vượt trên cả yêu cầu công việc, bảo vệ tài sản và tin vào mục tiêu của tổ chức, như định nghĩa của Meyer và Allen (1997). Một đội ngũ gắn kết sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và lợi nhuận cho công ty. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao sự cam kết chính là đầu tư vào sự phát triển bền vững.

1.2. Nền tảng lý thuyết Mô hình cam kết của Meyer và Allen

Để đo lường và thấu hiểu bản chất của sự cam kết, luận văn đã dựa trên nền tảng vững chắc là mô hình ba khía cạnh của cam kết do Meyer và Allen (1991, 1997) đề xuất. Mô hình này phân loại sự cam kết thành ba thành phần chính: cam kết dựa trên cảm xúc (affective commitment), cam kết dựa trên tính toán (continuance commitment) và cam kết dựa trên chuẩn mực (normative commitment). Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào cam kết cảm xúc, vốn được xem là "quan trọng và có giá trị nhất" vì nó thể hiện sự gắn bó về mặt tình cảm, sự đồng cảm và yêu thích của nhân viên đối với tổ chức. Những nhân viên có cam kết cảm xúc cao sẽ ở lại vì họ "muốn thế", họ tin tưởng vào giá trị và mục tiêu của doanh nghiệp. Hiểu rõ mô hình này giúp các nhà quản trị xác định đúng hướng tác động, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tình cảm tích cực thay vì chỉ dựa vào các ràng buộc về lợi ích hay nghĩa vụ.

II. Thách thức giữ chân nhân tài tại công ty viễn thông Hà Nội

Đối mặt với tình trạng biến động nhân sự liên tục, Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông Hà Nội (HTE) đang đứng trước bài toán nan giải về giữ chân nhân tài. Luận văn đã chỉ ra một thực trạng đáng báo động thông qua các số liệu cụ thể, cho thấy tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, đặc biệt là nhóm lao động trẻ dưới 2 năm kinh nghiệm, luôn ở mức cao. Tình trạng "chảy máu chất xám" này không chỉ gây khó khăn cho bộ phận tuyển dụng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh liên tục và sự ổn định của toàn công ty. Các nhân viên sau khi được đào tạo, nắm bắt được công việc lại nhanh chóng rời đi, mang theo kiến thức và kinh nghiệm sang các đối thủ cạnh tranh. Vấn đề này đặt ra câu hỏi cấp thiết cho ban lãnh đạo: Tại sao người lao động không ở lại cống hiến? Việc xác định chính xác những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động trở thành nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự thành bại trong việc xây dựng nguồn nhân lực bền vững cho tương lai. Đây là một thách thức điển hình trong đặc thù ngành viễn thông, nơi đòi hỏi kỹ thuật cao và sự cạnh tranh về nhân lực là vô cùng khốc liệt.

2.1. Thực trạng biến động nhân sự giai đoạn 2019 2021

Phân tích dữ liệu từ năm 2019 đến 2021 cho thấy sự thiếu ổn định nghiêm trọng về nhân sự tại HTE. Các biểu đồ biến động nhân sự trong luận văn (Hình 2.2 đến 2.7) cho thấy một quy luật lặp đi lặp lại: số lượng nhân viên sụt giảm đáng kể vào đầu mỗi năm (đặc biệt là sau Tết Nguyên đán), buộc công ty phải liên tục tuyển mới để bù đắp. Năm 2021, tổng số nhân sự toàn công ty là 1031 người, nhưng con số này luôn thay đổi hàng tháng. Tình trạng này gây ra vòng luẩn quẩn: tuyển dụng - đào tạo - nghỉ việc, làm lãng phí nguồn lực và thời gian của doanh nghiệp. Đáng chú ý, tỷ lệ nhân viên có thâm niên dưới 5 năm chiếm tới 45,63%, trong khi nhóm gắn bó trên 10 năm chỉ chiếm 18,45%, cho thấy thách thức lớn trong việc xây dựng lòng trung thành của nhân viên.

2.2. Hệ lụy từ tỷ lệ nghỉ việc cao và sự cam kết thấp

Việc nhân viên thường xuyên rời bỏ tổ chức gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Trước hết là gánh nặng về chi phí, bao gồm chi phí tuyển dụng, phỏng vấn, đào tạo nhân viên mới. Quan trọng hơn, sự ra đi của nhân viên có kinh nghiệm dẫn đến mất mát kiến thức chuyên môn và sự gián đoạn trong vận hành, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Ý định nghỉ việc lan truyền có thể làm suy giảm tinh thần của những người ở lại, tạo ra một môi trường làm việc thiếu ổn định và giảm động lực làm việc. Hơn nữa, nó còn làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng của công ty, gây khó khăn hơn trong việc thu hút nhân tài trong tương lai. Giải quyết gốc rễ vấn đề, tức là nâng cao sự hài lòng trong công việc và sự cam kết, là giải pháp duy nhất để phá vỡ vòng luẩn quẩn này.

III. Phương pháp luận văn xác định các nhân tố cam kết cốt lõi

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Cách tiếp cận này giúp xác định và đo lường một cách chính xác những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại HTE. Nghiên cứu được thực hiện thông qua việc khảo sát 206 cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Trung tâm Kỹ thuật Miền Trung của công ty. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng, cho phép phân tích sâu và đưa ra những kết luận có cơ sở vững chắc. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố, mà còn đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp một cái nhìn toàn diện và đa chiều. Việc sử dụng các công cụ thống kê hiện đại như phân tích dữ liệu SPSS đã khẳng định giá trị học thuật và tính ứng dụng cao của nghiên cứu, làm nền tảng cho các hàm ý quản trị được đề xuất sau đó.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự cam kết với 6 nhân tố

Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cùng với phỏng vấn chuyên gia, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu sự cam kết toàn diện. Mô hình này (Hình 2.9) bao gồm 6 biến độc lập được giả thuyết là có tác động đến biến phụ thuộc là "Sự cam kết của người lao động". Sáu nhân tố đó là: Tham gia công việc, Điều kiện làm việc, Lương thưởng và phúc lợi, Sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp, Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp, và Văn hóa doanh nghiệp. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một bộ các biến quan sát cụ thể thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, đảm bảo bao quát được các khía cạnh khác nhau của trải nghiệm nhân viên.

3.2. Quy trình phân tích dữ liệu SPSS khoa học và chuẩn xác

Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập đã trải qua một quy trình phân tích nghiêm ngặt. Đầu tiên, các thang đo sự cam kết của tổ chức và các nhân tố ảnh hưởng được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha. Các thang đo đều đạt yêu cầu (hệ số > 0.6), đảm bảo tính nhất quán nội tại. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, đồng thời kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố độc lập lên sự cam kết của người lao động. Phương pháp này cho phép lượng hóa mối quan hệ và xác định chính xác yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.

IV. Top 6 nhân tố chính ảnh hưởng đến lòng trung thành nhân viên

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng, xác định 6 nhân tố có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự cam kết của người lao động. Mô hình nghiên cứu giải thích được 66,4% sự biến thiên của sự cam kết, cho thấy mức độ phù hợp cao. Điều đáng chú ý là mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này không đồng đều. Việc nhận diện được đâu là yếu tố có trọng số cao nhất giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực một cách hiệu quả để cải thiện lòng trung thành của nhân viên. Các kết quả này cung cấp một bức tranh rõ nét về những gì người lao động tại HTE thực sự quan tâm và coi trọng, từ đó định hướng cho các chính sách quản trị nguồn nhân lực trong tương lai. Thay vì áp dụng các giải pháp dàn trải, ban lãnh đạo có thể tập trung vào những đòn bẩy mạnh mẽ nhất để tạo ra sự thay đổi tích cực và nhanh chóng, giảm thiểu áp lực công việc và tăng cường động lực làm việc.

4.1. Tác động mạnh nhất Lương thưởng và phúc lợi β 0.386

Không nằm ngoài dự đoán, yếu tố lương thưởng và phúc lợi có tác động mạnh mẽ nhất đến sự cam kết (hệ số Beta chuẩn hóa là 0.386). Điều này khẳng định rằng một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch là nền tảng cơ bản để thu hút và giữ chân nhân tài. Người lao động cần cảm thấy công sức của họ được ghi nhận một cách xứng đáng thông qua thu nhập và các chế độ phúc lợi đi kèm như bảo hiểm, khám sức khỏe, nghỉ mát. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng vấn đề không chỉ nằm ở con số tuyệt đối, mà còn ở sự công bằng trong nội bộ và sự tương xứng với kết quả công việc. Một hệ thống lương thưởng rõ ràng, gắn liền với hiệu suất sẽ tạo ra động lực làm việc và củng cố niềm tin của nhân viên vào tổ chức.

4.2. Vai trò then chốt của sự hỗ trợ từ quản lý trực tiếp β 0.376

Xếp ở vị trí thứ hai về mức độ ảnh hưởng là sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp (β=0.376). Kết quả này cho thấy người quản lý trực tiếp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình trải nghiệm và thái độ của nhân viên. Một phong cách lãnh đạo tích cực, biểu hiện qua việc đối xử công bằng, chia sẻ kinh nghiệm, lắng nghe và ghi nhận đóng góp của cấp dưới sẽ tạo ra một mối quan hệ tin cậy. Khi nhân viên cảm thấy được cấp trên tôn trọng và hỗ trợ, họ sẽ có xu hướng gắn bó và cống hiến nhiều hơn. Ngược lại, một người quản lý yếu kém có thể là nguyên nhân chính dẫn đến ý định nghỉ việc, dù cho các chính sách khác của công ty có tốt đến đâu.

4.3. Các nhân tố quan trọng khác Phát triển môi trường và văn hóa

Bên cạnh hai yếu tố trên, nghiên cứu cũng xác nhận tầm quan trọng của các nhân tố khác. Cơ hội đào tạo và phát triển (β=0.150) đứng thứ ba, cho thấy người lao động luôn mong muốn được học hỏi và có lộ trình thăng tiến rõ ràng. Tiếp theo là điều kiện làm việc (β=0.141), bao gồm việc được cung cấp đầy đủ trang thiết bị an toàn và một không gian làm việc thoải mái. Yếu tố tham gia công việc (β=0.136) và văn hóa doanh nghiệp (β=0.096) có tác động thấp nhất trong mô hình nhưng vẫn có ý nghĩa. Điều này cho thấy mặc dù các yếu tố về giá trị tinh thần là quan trọng, nhưng các nhu cầu cơ bản về thu nhập, sự công nhận và cơ hội phát triển vẫn là ưu tiên hàng đầu của người lao động trong bối cảnh hiện tại của công ty.

V. Bí quyết tăng sự gắn kết của nhân viên từ luận văn thực tiễn

Từ những kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể và mang tính ứng dụng cao, đóng vai trò như một cẩm nang "bí quyết" giúp ban lãnh đạo HTE nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Các đề xuất này không phải là những lý thuyết chung chung mà được xây dựng dựa trên chính thực trạng và số liệu phân tích tại doanh nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp là tập trung vào những nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đã được xác định, nhằm tối ưu hóa hiệu quả của các chính sách nhân sự. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn hơn, nơi người lao động cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và mong muốn gắn bó lâu dài. Đây là một cách tiếp cận chiến lược để giải quyết tận gốc vấn đề biến động nhân sự, hướng tới việc xây dựng một đội ngũ ổn định, trung thành và hiệu suất cao, đồng thời đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân viên.

5.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Để giải quyết yếu tố có tác động mạnh nhất, luận văn đề xuất Công ty cần rà soát và hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Cụ thể, cần xây dựng một hệ thống lương cạnh tranh so với thị trường, có cơ chế tăng lương định kỳ rõ ràng và dựa trên hiệu quả công việc thay vì thâm niên. Các chương trình thưởng cần minh bạch, gắn với thành tích cá nhân và tập thể. Bên cạnh đó, cần tăng cường các chương trình phúc lợi thiết thực như khám sức khỏe toàn diện, các hoạt động đội nhóm, hỗ trợ nhân viên trong các sự kiện quan trọng (kết hôn, ốm đau...). Sự công bằng và minh bạch trong chi trả là chìa khóa để tạo dựng niềm tin và sự hài lòng trong công việc.

5.2. Nâng cao năng lực và phong cách lãnh đạo của cấp quản lý

Do vai trò quan trọng của người quản lý, việc đầu tư vào phát triển đội ngũ này là cực kỳ cần thiết. Công ty nên tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, quản lý con người, kỹ năng giao tiếp và tạo động lực. Cần xây dựng một tiêu chuẩn chung về phong cách lãnh đạo, khuyến khích sự đối xử công bằng, ghi nhận kịp thời và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Ngoài ra, việc triển khai các cuộc khảo sát 360 độ để nhân viên đánh giá quản lý của mình có thể cung cấp những phản hồi giá trị, giúp các nhà lãnh đạo tự hoàn thiện và điều chỉnh phương pháp quản lý cho phù hợp, từ đó cải thiện môi trường làm việc.

5.3. Xây dựng lộ trình phát triển và cải thiện điều kiện làm việc

Để đáp ứng nhu cầu phát triển của nhân viên, HTE cần xây dựng các lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí. Công tác quy hoạch và phát triển nhân sự cần được chú trọng, kết hợp với các chương trình cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn, kỹ năng mềm. Song song đó, cần cải thiện điều kiện làm việc, đặc biệt là đối với khối kỹ thuật thường xuyên làm việc ngoài trời. Điều này bao gồm việc cung cấp đầy đủ, kịp thời và chất lượng các trang thiết bị bảo hộ lao động, đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến.

VI. Kết luận và hàm ý quản trị cho ngành viễn thông tương lai

Luận văn "Những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông Hà Nội" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa thành công các yếu tố chính tác động đến sự gắn bó của nhân viên trong một môi trường đặc thù. Kết quả không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng HTE mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong đặc thù ngành viễn thông và các ngành kỹ thuật nói chung. Thông qua việc phân tích khoa học, luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tầm quan trọng của các chính sách nhân sự lấy con người làm trung tâm. Mặc dù còn một số hạn chế nhất định, nghiên cứu đã mở ra những hướng đi mới trong việc xây dựng chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, góp phần giải quyết bài toán giữ chân nhân tài trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và ý nghĩa

Nghiên cứu khẳng định sáu nhân tố đều có ảnh hưởng tích cực đến sự cam kết, trong đó lương thưởng và phúc lợi cùng với sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp là hai yếu tố mang tính quyết định. Mức độ cam kết hiện tại của nhân viên tại HTE chỉ ở mức trung bình (3.55/5), cho thấy còn rất nhiều dư địa để cải thiện. Ý nghĩa lớn nhất của luận văn là cung cấp cho các nhà quản trị một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để đưa ra quyết định. Thay vì phỏng đoán, họ có thể dựa vào các hệ số hồi quy để biết nên ưu tiên đầu tư vào đâu để đạt hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao lòng trung thành của nhân viên.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả cũng đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của nghiên cứu. Thứ nhất, phạm vi khảo sát chỉ giới hạn ở một trung tâm kỹ thuật của công ty, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả còn hạn chế. Thứ hai, việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thiết kế nghiên cứu cắt ngang chỉ phản ánh mối quan hệ tại một thời điểm nhất định. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này bằng cách mở rộng mẫu khảo sát ra toàn công ty hoặc nhiều doanh nghiệp trong ngành. Đồng thời, các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) sẽ giúp theo dõi sự thay đổi trong cam kết của nhân viên theo thời gian, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và năng động hơn về mối quan hệ phức tạp này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật viễn thông hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 KHÁI NIỆM VỀ CAM KẾT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.1 Khái niệm về cam kết Trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực cho đến nay có rất nhiều định nghĩa về sự cam kết của nhân viên. Sheldon (1971) xem cam kết tổ chức như một thái độ hay một định hướng của nhân viên đối với các hoạt động của tô chức. Điều này được thể hiện qua một trạng thái tâm lý đặc trưng về mối quan hệ của nhân viên với tổ chức, sự cống hiến của nhân viên đối với tô chức, cũng như sự so sánh về cơ hội làm việc của nhân viên trong tổ chức hiện tại so với một tổ chức khác, trên cơ sở đó để nhân viên lựa chọn có tiếp tục làm thành viên trong tổ chức hiện tại hay không. Bateman & Strasser (1984) cho ring cam kết tô chức là lòng trung thành.

của nhân viên đối với tổ chức, sẵn sàng nỗ lực dựa trên mục tiêu và giá trị của tổ chức, mong muốn duy trì thành viên trong tô chức. Meyer và Allen (1990) “sự cam kết là trạng thái tâm lý buộc chặt cá nhân với tô chức”. Cam kết với tổ chức được định nghĩa một cách khái quát như “sức mạnh dựa trên mối quan hệ của sự gắn bó chặt chẽ của cá nhân và sự tham gia của cá nhân đó trong tổ chức” (Mowday và cộng sự, 1982) Cam kết với tổ chức “là ở lại với tổ chức, tham gia công việc thường. xuyên, nỗ lực làm việc mỗi ngày, bảo vệ tài sản của tổ chức và tin vào mục tiêu của tổ chức” (Meyer và Allen, 1997), “hơn nữa giúp tổ chức đạt được thành công” (Mowday và cộng sự, 1982).

Armstrong (2006) Cam kết tổ chức liên quan đến cảm giác của mối liên kết và trung thành với tổ chức và do đó, đóng một vai trò quan trọng trong triết lý quản trị nguồn nhân lực. Do không có sự đồng nhất giữa các nhà nghiên cứu trong việc định nghĩa cũng như đo lường sự cam kết với tô chức vì vậy có rất nhiều kh: iệm về sự cam kết của người lao động đối với tổ chức. Nhưng tác giả chủ yếu sử dụng khái niệm của Meyer và Allen, Mowday và cộng sự bởi vì tác giả nhận thấy khái niệm của nhóm nhà nghiên cứu này là phù hợp với đối tượng mà trong bài này muốn nghiên cứu vì vậy trong bài nghiên cứu này tác giả chỉ sử dụng khái niệm sau để làm nên tảng các lý luận sau này. Theo Meyer va Allen (1997) cam kết với tổ chức “là ở lại với tổ chức, tham gia công việc thường xuyên, nỗ lực làm việc mỗi ngày, bảo vệ tải sản của tổ chức và tin vào mục tiêu của tổ chức”, “hơn nữa giúp tổ chức đạt được thành công” (Mowday và cộng sự, 1982) 1.2 Tầm quan trọng của cam kết Đối với bất kỳ doanh nghiệp, hiệu suất của nhân viên đóng một vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công của tổ chức.

Do đó, điều quan trọng đối với nhà tuyển dụng và quản lý là làm thế nào để có người lao động tốt, sẵn sàng nỗ lực giúp tổ chức đạt được mục tiêu mong muốn. những yếu tố quyết định đề é thu hit va duy trì một người nhân viên giỏi, tạo năng suất cao thì nhất thiết nhà tuyên dụng và nhà quản lý nhận thức rõ một trong những yếu tố tiền đề đó chính là cam kết với tổ chức (Ajila & Abiola, 2004). Tăng mức độ cam kết sẽ làm giảm chỉ phí đối với tổ chức (Meyer và Allen, 1990). Giảm chỉ phí ở đây có một phần là chỉ phí tuyển dụng và đảo tạo lao động mới, khi người lao động cam kết với tổ chức sẽ giảm thiểu sự vắng mặt của người lao động đối với tổ chức có nghĩa nhân lực của tổ chức sẽ không bị hao hụt.

Tăng sự cam kết của người lao động đối với tô chức làm cho cảm giác làm việc tuyệt vời hơn điều này được hiểu sẽ giúp cải thiện năng suất lao động của công ty, cam kết của người lao động đối với tổ chức còn là sự cố gắng hoàn thành các mục tiêu của công việc quá trình này làm tăng sản lượng đầu ra hiệu quả và hữu hiệu cho tổ chức kéo theo. cũng góp phần tăng lợi nhuận cho Công ty. Người nhân viên thể hiện tốt nhất và sáng tạo nhất không phải khi họ chịu sự kiểm soát chặt chẽ bởi các nhà quản lý, được giới hạn trong công việc được mô tả hạn hẹp và bị đối xử như một sự cần thiết không được hoan nghênh, nhưng thay vào đó khi họ được giao cho trách nhiệm lớn hơn, khuyến khích đóng góp và được giúp đỡ để đạt được sự thỏa mãn trong công, việc của họ. Cam kết là yếu tố tạo nên hành vi tích cực, tự nguyên và tạo nên thành tích tổ chức (Sawitri D, Suswwait E va Huda K, 2016) 1.3 Mô hình ba khía cạnh của cam kết Cam kết với tổ chức được nhìn nhận như một trạng thái tâm lý ràng buộc người lao động với tổ chức của họ (Meyer, 1997).

Nhóm tác giả Meyer và Allen (1991, 1997) đề xuất mô hình ba khía cạnh của cam kết với tổ chức bao. gồm: cam kết dựa trên cảm xúc (affective commitment), cam kết dựa trên tính toán (continuance commitment) và cam kết dựa trên chuẩn mực (normative commitment). Cam két dua trén cém xic (affective commitment) Cam kết dựa trên cảm xúc được định nghĩa như một trạng thái tâm lý đặc trưng cho mối quan hệ của người lao động với tổ chức (English và cộng sự, 2010). Theo Allen và Meyer (1990) thì cam kết dựa trên cảm xúc thể hiện nguyện vọng muốn ở lại doanh nghiệp dựa trên những tình cảm của cá nhân đối với doanh nghiệp và những người lao động có cam kết dựa trên cảm xúc “đồng cảm và dành hết tâm trí cho tổ chức và thích thú khi làm thành viên của tổ chức” và họ ở lại với tổ chức bởi vì họ muốn thế.

(Allen va Meyer, 1990) Darolia và cộng sự (2010) bổ sung ngoài sự đồng cảm với tổ chức thì những cả nhân có cam kết dựa trên cảm xúc cao sẽ được cam kết để theo đuổi mục đích của họ. Meyer và cộng sự (2002) tìm thấy cả ba khía cạnh của cam kết với tô chức có môi quan hệ ngược chiều với việc “thu hồi nhận thức”, doanh thu, sự vắng mặt tại tổ chức, căng thắng và những xung đột từ phía gia đình, bên cạnh đó sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp về những tiền tố, tương quan và kết quả của cam kết với tổ chức trong nghiên cứu này cũng tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa hiệu quả công việc với “hành vi công dân của tô chức - OCB” (khái niệm được Smith và cộng sự (1983) phát triển dựa trên khái niệm gốc về “sự sẵn lòng hợp tác”). Khi nghiên cứu về cam kết với tổ chức kiểm định trong bối cảnh không phải ở các quốc gia phương Tây là Trung Quốc thì Eu và cộng sự (2014) nhần mạnh trong các cấu thành cam kết với tổ chức thì cam kết dựa trên cảm xúc được coi là cam kết quan trọng và có giá trị nhất bởi vì nó có thể gây ảnh hưởng tới các cấu phần khác trong dài hạn. He và cộng sự (2011) nhận định những người lao động có cam kết dựa trên cảm xúc sẽ có sự tin tưởng vào những giá trị, văn hóa và những mục tiêu mà tô chức đặt ra.

Cam két dua trén tinh todn (continuance commitment) Theo Allen va Meyer (1990) cam kết dựa trên tính toán là nguyện vọng ở lại tổ chức của người lao động bởi vì họ nhận thức được những chỉ phí liên quan tới việc rời bỏ tô chức. Cũng theo hai tác giả thì người lao động vẫn tiếp tục làm việc tại tổ chức bởi họ thấy cần phải làm như vậy. Bên cạnh đó, cam kết dựa trên tính toán còn được mô tả như “sự nhận thức về mức độ tốn kém. khi chấm dứt cam kết với tổ chức” (Meyer và Herscovitch, 2001), bởi vì cam kết dựa trên tính toán liên quan tới những cống hiến của người lao động trong.

quá khứ và vì thế cam kết dựa trên tính toán thể hiện khi người lao động cảm thấy họ sẽ nhận được những lợi ích nếu họ ở lại với tổ chức và những chỉ phí họ sẽ mắt đi nếu họ rời bỏ tổ chức. Do đó, có thể nói cam kết dựa trên tính toán là kết quả của sự đầu tư (side-bets) của cá nhân và sự hạn chế về những cơ hội việc làm bên ngoài tổ chức mà người lao động nhận thức được (Allen va Meyer, 1990; Becker, 1960; Powell va Meyer, 2004). Con Powell va Meyer (2004) nhận định bảy sự đầu tư (side-bets) bao gồm: sự kỳ vọng của những người khác đối với người lao động, những lo lắng về sự thê hiện của bản thân, những sự sắp xếp mang tính quan liêu không của riêng ai, sự điều chỉnh mang tính cá nhân, những lo lắng bên ngoài không liên quan tới công việc, thiếu cơ hội lựa chọn và những điều kiện thỏa mãn được xem như những. tiền tố quan trọng của cam kết dựa trên tính toán (Powell va Meyer, 2004).

Va chính sự cộng dồn lại những sự đầu tư này theo thời gian sẽ làm gia tăng chỉ phí liên quan tới việc rời bỏ tổ chức và kết quả sẽ tăng cường cam kết dựa trên tính toán của người lao động (Mathieu và Zajac, 1990). Cam kết dựa trên chuẩn mực (normafive commitmenf) Theo Allen và Meyer (1990) thi cam kết dựa trên chuẩn mực là mong muốn của người lao động ở lại tổ chức do họ cảm thấy đó là nghĩa vụ của họ. Những người lao động có cam kết dựa trên chuẩn mực cao sẽ ở lại tổ chức bởi vì đó là họ nghĩ đó là điều nên làm (Meyer và Allen, 1991). Trong nghiên cứu của mình Meyer và Parfyonova (2010) tin rằng, cam kết dựa trên chuẩn mực bao gồm hai khía cạnh đó là “trách nhiệm đạo đức” và “nghĩa vụ dựa trên sự mang ơn” với tổ chức.

Vì thế cam kết dựa trên chuẩn mực tôn tại khi những người lao động có cảm giác rằng việc ở lại tổ chức là “đúng” hay “có đạo. Do vậy, những người lao động sẽ có cam kết chuẩn mực cao nếu như họ được những người khác tác động tới họ khi nhấn mạnh vào sự trung thành với tổ chức và lý do họ ở lại với tổ chức được căn cứ vào nghĩa vụ dựa trên cảm xúc. “3> Trong bài nghiên cứu này, tác giả nghiên cứu Cam kết theo cảm xúc. Trong môi trường công việc, chúng ta luôn khuyến khích việc loại bỏ yếu tố cảm xúc ra khỏi những quyết định quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ