Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại công ty cổ phần dịch vụ kỹ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về các nhân tố ảnh hưởng sự cam kết người lao động

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường, đặc biệt là trong đặc thù ngành viễn thông, nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là tài sản quý giá và là lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ "Những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông Hà Nội" của tác giả Phạm Thị Quỳnh Nhung đã đi sâu phân tích một trong những thách thức lớn nhất của quản trị nguồn nhân lực hiện đại: làm thế nào để nâng cao sự cam kết của người lao động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị, giúp các nhà quản lý nhận diện các yếu tố then chốt và xây dựng chiến lược giữ chân nhân tài hiệu quả. Sự cam kết không đơn thuần là việc nhân viên ở lại với tổ chức, mà còn là sự cống hiến, nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến trạng thái tâm lý này là bước đi chiến lược để xây dựng một đội ngũ trung thành và nhiệt huyết, góp phần tạo nên một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của sự gắn kết của nhân viên

Mức độ sự gắn kết của nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến hiệu quả hoạt động của một tổ chức. Theo Armstrong (2006), cam kết tổ chức liên quan đến cảm giác liên kết và trung thành, đóng vai trò quan trọng trong triết lý quản trị nguồn nhân lực. Khi nhân viên có mức độ cam kết cao, họ không chỉ giảm ý định nghỉ việc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo, mà còn cải thiện năng suất lao động và chất lượng công việc. Họ sẵn sàng nỗ lực vượt trên cả yêu cầu công việc, bảo vệ tài sản và tin vào mục tiêu của tổ chức, như định nghĩa của Meyer và Allen (1997). Một đội ngũ gắn kết sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và lợi nhuận cho công ty. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao sự cam kết chính là đầu tư vào sự phát triển bền vững.

1.2. Nền tảng lý thuyết Mô hình cam kết của Meyer và Allen

Để đo lường và thấu hiểu bản chất của sự cam kết, luận văn đã dựa trên nền tảng vững chắc là mô hình ba khía cạnh của cam kết do Meyer và Allen (1991, 1997) đề xuất. Mô hình này phân loại sự cam kết thành ba thành phần chính: cam kết dựa trên cảm xúc (affective commitment), cam kết dựa trên tính toán (continuance commitment) và cam kết dựa trên chuẩn mực (normative commitment). Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào cam kết cảm xúc, vốn được xem là "quan trọng và có giá trị nhất" vì nó thể hiện sự gắn bó về mặt tình cảm, sự đồng cảm và yêu thích của nhân viên đối với tổ chức. Những nhân viên có cam kết cảm xúc cao sẽ ở lại vì họ "muốn thế", họ tin tưởng vào giá trị và mục tiêu của doanh nghiệp. Hiểu rõ mô hình này giúp các nhà quản trị xác định đúng hướng tác động, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tình cảm tích cực thay vì chỉ dựa vào các ràng buộc về lợi ích hay nghĩa vụ.

II. Thách thức giữ chân nhân tài tại công ty viễn thông Hà Nội

Đối mặt với tình trạng biến động nhân sự liên tục, Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông Hà Nội (HTE) đang đứng trước bài toán nan giải về giữ chân nhân tài. Luận văn đã chỉ ra một thực trạng đáng báo động thông qua các số liệu cụ thể, cho thấy tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, đặc biệt là nhóm lao động trẻ dưới 2 năm kinh nghiệm, luôn ở mức cao. Tình trạng "chảy máu chất xám" này không chỉ gây khó khăn cho bộ phận tuyển dụng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh liên tục và sự ổn định của toàn công ty. Các nhân viên sau khi được đào tạo, nắm bắt được công việc lại nhanh chóng rời đi, mang theo kiến thức và kinh nghiệm sang các đối thủ cạnh tranh. Vấn đề này đặt ra câu hỏi cấp thiết cho ban lãnh đạo: Tại sao người lao động không ở lại cống hiến? Việc xác định chính xác những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động trở thành nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự thành bại trong việc xây dựng nguồn nhân lực bền vững cho tương lai. Đây là một thách thức điển hình trong đặc thù ngành viễn thông, nơi đòi hỏi kỹ thuật cao và sự cạnh tranh về nhân lực là vô cùng khốc liệt.

2.1. Thực trạng biến động nhân sự giai đoạn 2019 2021

Phân tích dữ liệu từ năm 2019 đến 2021 cho thấy sự thiếu ổn định nghiêm trọng về nhân sự tại HTE. Các biểu đồ biến động nhân sự trong luận văn (Hình 2.2 đến 2.7) cho thấy một quy luật lặp đi lặp lại: số lượng nhân viên sụt giảm đáng kể vào đầu mỗi năm (đặc biệt là sau Tết Nguyên đán), buộc công ty phải liên tục tuyển mới để bù đắp. Năm 2021, tổng số nhân sự toàn công ty là 1031 người, nhưng con số này luôn thay đổi hàng tháng. Tình trạng này gây ra vòng luẩn quẩn: tuyển dụng - đào tạo - nghỉ việc, làm lãng phí nguồn lực và thời gian của doanh nghiệp. Đáng chú ý, tỷ lệ nhân viên có thâm niên dưới 5 năm chiếm tới 45,63%, trong khi nhóm gắn bó trên 10 năm chỉ chiếm 18,45%, cho thấy thách thức lớn trong việc xây dựng lòng trung thành của nhân viên.

2.2. Hệ lụy từ tỷ lệ nghỉ việc cao và sự cam kết thấp

Việc nhân viên thường xuyên rời bỏ tổ chức gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Trước hết là gánh nặng về chi phí, bao gồm chi phí tuyển dụng, phỏng vấn, đào tạo nhân viên mới. Quan trọng hơn, sự ra đi của nhân viên có kinh nghiệm dẫn đến mất mát kiến thức chuyên môn và sự gián đoạn trong vận hành, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Ý định nghỉ việc lan truyền có thể làm suy giảm tinh thần của những người ở lại, tạo ra một môi trường làm việc thiếu ổn định và giảm động lực làm việc. Hơn nữa, nó còn làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng của công ty, gây khó khăn hơn trong việc thu hút nhân tài trong tương lai. Giải quyết gốc rễ vấn đề, tức là nâng cao sự hài lòng trong công việc và sự cam kết, là giải pháp duy nhất để phá vỡ vòng luẩn quẩn này.

III. Phương pháp luận văn xác định các nhân tố cam kết cốt lõi

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Cách tiếp cận này giúp xác định và đo lường một cách chính xác những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại HTE. Nghiên cứu được thực hiện thông qua việc khảo sát 206 cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Trung tâm Kỹ thuật Miền Trung của công ty. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng, cho phép phân tích sâu và đưa ra những kết luận có cơ sở vững chắc. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố, mà còn đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp một cái nhìn toàn diện và đa chiều. Việc sử dụng các công cụ thống kê hiện đại như phân tích dữ liệu SPSS đã khẳng định giá trị học thuật và tính ứng dụng cao của nghiên cứu, làm nền tảng cho các hàm ý quản trị được đề xuất sau đó.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự cam kết với 6 nhân tố

Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cùng với phỏng vấn chuyên gia, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu sự cam kết toàn diện. Mô hình này (Hình 2.9) bao gồm 6 biến độc lập được giả thuyết là có tác động đến biến phụ thuộc là "Sự cam kết của người lao động". Sáu nhân tố đó là: Tham gia công việc, Điều kiện làm việc, Lương thưởng và phúc lợi, Sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp, Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp, và Văn hóa doanh nghiệp. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một bộ các biến quan sát cụ thể thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, đảm bảo bao quát được các khía cạnh khác nhau của trải nghiệm nhân viên.

3.2. Quy trình phân tích dữ liệu SPSS khoa học và chuẩn xác

Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập đã trải qua một quy trình phân tích nghiêm ngặt. Đầu tiên, các thang đo sự cam kết của tổ chức và các nhân tố ảnh hưởng được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha. Các thang đo đều đạt yêu cầu (hệ số > 0.6), đảm bảo tính nhất quán nội tại. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, đồng thời kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố độc lập lên sự cam kết của người lao động. Phương pháp này cho phép lượng hóa mối quan hệ và xác định chính xác yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.

IV. Top 6 nhân tố chính ảnh hưởng đến lòng trung thành nhân viên

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng, xác định 6 nhân tố có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự cam kết của người lao động. Mô hình nghiên cứu giải thích được 66,4% sự biến thiên của sự cam kết, cho thấy mức độ phù hợp cao. Điều đáng chú ý là mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này không đồng đều. Việc nhận diện được đâu là yếu tố có trọng số cao nhất giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực một cách hiệu quả để cải thiện lòng trung thành của nhân viên. Các kết quả này cung cấp một bức tranh rõ nét về những gì người lao động tại HTE thực sự quan tâm và coi trọng, từ đó định hướng cho các chính sách quản trị nguồn nhân lực trong tương lai. Thay vì áp dụng các giải pháp dàn trải, ban lãnh đạo có thể tập trung vào những đòn bẩy mạnh mẽ nhất để tạo ra sự thay đổi tích cực và nhanh chóng, giảm thiểu áp lực công việc và tăng cường động lực làm việc.

4.1. Tác động mạnh nhất Lương thưởng và phúc lợi β 0.386

Không nằm ngoài dự đoán, yếu tố lương thưởng và phúc lợi có tác động mạnh mẽ nhất đến sự cam kết (hệ số Beta chuẩn hóa là 0.386). Điều này khẳng định rằng một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch là nền tảng cơ bản để thu hút và giữ chân nhân tài. Người lao động cần cảm thấy công sức của họ được ghi nhận một cách xứng đáng thông qua thu nhập và các chế độ phúc lợi đi kèm như bảo hiểm, khám sức khỏe, nghỉ mát. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng vấn đề không chỉ nằm ở con số tuyệt đối, mà còn ở sự công bằng trong nội bộ và sự tương xứng với kết quả công việc. Một hệ thống lương thưởng rõ ràng, gắn liền với hiệu suất sẽ tạo ra động lực làm việc và củng cố niềm tin của nhân viên vào tổ chức.

4.2. Vai trò then chốt của sự hỗ trợ từ quản lý trực tiếp β 0.376

Xếp ở vị trí thứ hai về mức độ ảnh hưởng là sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp (β=0.376). Kết quả này cho thấy người quản lý trực tiếp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình trải nghiệm và thái độ của nhân viên. Một phong cách lãnh đạo tích cực, biểu hiện qua việc đối xử công bằng, chia sẻ kinh nghiệm, lắng nghe và ghi nhận đóng góp của cấp dưới sẽ tạo ra một mối quan hệ tin cậy. Khi nhân viên cảm thấy được cấp trên tôn trọng và hỗ trợ, họ sẽ có xu hướng gắn bó và cống hiến nhiều hơn. Ngược lại, một người quản lý yếu kém có thể là nguyên nhân chính dẫn đến ý định nghỉ việc, dù cho các chính sách khác của công ty có tốt đến đâu.

4.3. Các nhân tố quan trọng khác Phát triển môi trường và văn hóa

Bên cạnh hai yếu tố trên, nghiên cứu cũng xác nhận tầm quan trọng của các nhân tố khác. Cơ hội đào tạo và phát triển (β=0.150) đứng thứ ba, cho thấy người lao động luôn mong muốn được học hỏi và có lộ trình thăng tiến rõ ràng. Tiếp theo là điều kiện làm việc (β=0.141), bao gồm việc được cung cấp đầy đủ trang thiết bị an toàn và một không gian làm việc thoải mái. Yếu tố tham gia công việc (β=0.136) và văn hóa doanh nghiệp (β=0.096) có tác động thấp nhất trong mô hình nhưng vẫn có ý nghĩa. Điều này cho thấy mặc dù các yếu tố về giá trị tinh thần là quan trọng, nhưng các nhu cầu cơ bản về thu nhập, sự công nhận và cơ hội phát triển vẫn là ưu tiên hàng đầu của người lao động trong bối cảnh hiện tại của công ty.

V. Bí quyết tăng sự gắn kết của nhân viên từ luận văn thực tiễn

Từ những kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể và mang tính ứng dụng cao, đóng vai trò như một cẩm nang "bí quyết" giúp ban lãnh đạo HTE nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Các đề xuất này không phải là những lý thuyết chung chung mà được xây dựng dựa trên chính thực trạng và số liệu phân tích tại doanh nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp là tập trung vào những nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đã được xác định, nhằm tối ưu hóa hiệu quả của các chính sách nhân sự. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn hơn, nơi người lao động cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và mong muốn gắn bó lâu dài. Đây là một cách tiếp cận chiến lược để giải quyết tận gốc vấn đề biến động nhân sự, hướng tới việc xây dựng một đội ngũ ổn định, trung thành và hiệu suất cao, đồng thời đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân viên.

5.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Để giải quyết yếu tố có tác động mạnh nhất, luận văn đề xuất Công ty cần rà soát và hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Cụ thể, cần xây dựng một hệ thống lương cạnh tranh so với thị trường, có cơ chế tăng lương định kỳ rõ ràng và dựa trên hiệu quả công việc thay vì thâm niên. Các chương trình thưởng cần minh bạch, gắn với thành tích cá nhân và tập thể. Bên cạnh đó, cần tăng cường các chương trình phúc lợi thiết thực như khám sức khỏe toàn diện, các hoạt động đội nhóm, hỗ trợ nhân viên trong các sự kiện quan trọng (kết hôn, ốm đau...). Sự công bằng và minh bạch trong chi trả là chìa khóa để tạo dựng niềm tin và sự hài lòng trong công việc.

5.2. Nâng cao năng lực và phong cách lãnh đạo của cấp quản lý

Do vai trò quan trọng của người quản lý, việc đầu tư vào phát triển đội ngũ này là cực kỳ cần thiết. Công ty nên tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, quản lý con người, kỹ năng giao tiếp và tạo động lực. Cần xây dựng một tiêu chuẩn chung về phong cách lãnh đạo, khuyến khích sự đối xử công bằng, ghi nhận kịp thời và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Ngoài ra, việc triển khai các cuộc khảo sát 360 độ để nhân viên đánh giá quản lý của mình có thể cung cấp những phản hồi giá trị, giúp các nhà lãnh đạo tự hoàn thiện và điều chỉnh phương pháp quản lý cho phù hợp, từ đó cải thiện môi trường làm việc.

5.3. Xây dựng lộ trình phát triển và cải thiện điều kiện làm việc

Để đáp ứng nhu cầu phát triển của nhân viên, HTE cần xây dựng các lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí. Công tác quy hoạch và phát triển nhân sự cần được chú trọng, kết hợp với các chương trình cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn, kỹ năng mềm. Song song đó, cần cải thiện điều kiện làm việc, đặc biệt là đối với khối kỹ thuật thường xuyên làm việc ngoài trời. Điều này bao gồm việc cung cấp đầy đủ, kịp thời và chất lượng các trang thiết bị bảo hộ lao động, đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến.

VI. Kết luận và hàm ý quản trị cho ngành viễn thông tương lai

Luận văn "Những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông Hà Nội" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa thành công các yếu tố chính tác động đến sự gắn bó của nhân viên trong một môi trường đặc thù. Kết quả không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng HTE mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong đặc thù ngành viễn thông và các ngành kỹ thuật nói chung. Thông qua việc phân tích khoa học, luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tầm quan trọng của các chính sách nhân sự lấy con người làm trung tâm. Mặc dù còn một số hạn chế nhất định, nghiên cứu đã mở ra những hướng đi mới trong việc xây dựng chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, góp phần giải quyết bài toán giữ chân nhân tài trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và ý nghĩa

Nghiên cứu khẳng định sáu nhân tố đều có ảnh hưởng tích cực đến sự cam kết, trong đó lương thưởng và phúc lợi cùng với sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp là hai yếu tố mang tính quyết định. Mức độ cam kết hiện tại của nhân viên tại HTE chỉ ở mức trung bình (3.55/5), cho thấy còn rất nhiều dư địa để cải thiện. Ý nghĩa lớn nhất của luận văn là cung cấp cho các nhà quản trị một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để đưa ra quyết định. Thay vì phỏng đoán, họ có thể dựa vào các hệ số hồi quy để biết nên ưu tiên đầu tư vào đâu để đạt hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao lòng trung thành của nhân viên.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả cũng đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của nghiên cứu. Thứ nhất, phạm vi khảo sát chỉ giới hạn ở một trung tâm kỹ thuật của công ty, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả còn hạn chế. Thứ hai, việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thiết kế nghiên cứu cắt ngang chỉ phản ánh mối quan hệ tại một thời điểm nhất định. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này bằng cách mở rộng mẫu khảo sát ra toàn công ty hoặc nhiều doanh nghiệp trong ngành. Đồng thời, các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) sẽ giúp theo dõi sự thay đổi trong cam kết của nhân viên theo thời gian, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và năng động hơn về mối quan hệ phức tạp này.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM THỊ QUỲNH NHUNG NHAN TO ANH HUONG DEN SU CAM KET CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỎ PHÀN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 834.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN PHÚC NGUYÊN Đà Nẵng- Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại Công ty cỗ phần dịch vụ kỹ thuật Viễn thông Hà Nội” là của bản thân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Phúc Nguyên. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật. Ye Tac giả luận văn Pham Thj Quynh DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2. |Giả thuyết và kỳ vọng của các biên độc lập. Thang do Likert 5 diém cua các nhân tô. 52 BL Ket qua phân tich Cronbach’s Alpha thang đo tham gia ø lcông việc 1 Ket qua phân tich Cronbach’s Alpha thang đo điêu kiện 6 lam viée 33. Ket qua phân tich Cronbach’s Alpha thang đo Luong, 64 'thưởng — phúc lợi. 34, Kết quả phân tích Cronbach's Alpha thang đo Sự hỗ trợ 65 |của quản lý trực tiếp 1 Ke qua phan tích Cronbach's Alpha thang do Su thing 66 tiến và phát triển nghề nghiệp Kết quả phân tích Cronbach"s Alpha thang đo Văn hóa doanh. 36 nghiệp 67 37, |KẾt quả phân tích Cronbach's Alpha thang do Sự cam kết | 'của người lao động với doanh nghiệp 3. |KMO và kiêm định cho biên độc lập 70 3. |Tông phương sai trích các biến độc lập. |Kết quả phân tích nhân tô khám phá EFA cho biên độc lập|_ 72 3. |KMO và kiêm định cho biến độc lập (Lân 2) 73 3. |Kết quả phân tích nhân tô khám phá EFA cho biến độc lập. |KMO và kiêm định của biên Sự cam kêt T1 3. [Bảng hệ số Factor loading biến phụ thuộc 77 3. [Kết quả phân tich hoi quy _ Bang Model Summary 80 3. |Két qua phan tich hoi quy _ Bang ANOVA 81 3. [Kết quả phân tích hồi quy _ Bảng Coefficienis 82 3. |Bảng Deseriptive Statisties biên cam kết 86 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BIÊU ĐÒ Số hiệu hình vẽ Tên hình vẽ Trang IMô hình nghiên cứu của nhóm tác giả Denis Chenevert, 1. |Christian Vandenberghe, Olivier Doucet và Ahmed Khalil | 11 Ben Ayed (2013) ¡ạ,_ JMÔ hình nghiên cứu của nhóm tác giả Guylaine Landry, 7 Christian vandenberghe và Ahmed Khalil Ben Ayed (2014) 13, JMÔ hình nghiên cứu của nhóm tie gid Anastasios Zopiatis, | Panayiotis Constanti và Antonis L. Theocharous (2014) [Mô hình nghiên cứu của Quan Minh Nhựt và Đặng Thị ¬ Trang 8 15, [MÔ hình nghiền cứu của Nguyễn Thị Phương Dung, Huỳnh | _¡ [Thị Cảm Lý và Lê Thị Thu Trang 1. |Mô hình nghiên cứu của Trương Ngọc Hà 23 1. |Mô hình nghiên cứu của Hà Thị Thu Sương 24 2¡__ JŠđồ tỗ chức Công ty Cổ Phân ch vụ kỹ thuật viễn thông Hà 30 INội 2. [Biéu đỗ sự biến động nhân sự năm 2019 toàn công ty 32 2. |Biểu đỗ sự biến động nhân sự năm 2019 TTKT Miễn trung |_ 32 2. [Biểu đỗ sự biễn động nhân sự năm 2020 toàn công ty 33 2. [Biểu đỗ sự biến động nhân sự năm 2020 TTKT Miễn trung |_ 33 2. [Biểu đỗ sự biến động nhân sự năm 2021 toàn công ty 34 2. [Biểu đỗ sự biển động nhân sự năm 2021 TTKT Miễn trung |_ 34 28. |Quy trình nghiên cứu 36 2. [Mô hình nghiên cứu đề xuất 44 Số hiệu hình vẽ 'Tên hình vẽ Trang 3. [Biểu đỗ về giới tính của người lao động 54 3. |Biêu đô về tình trạng hôn nhân của người lao động. [Biêu đỗ về Thâm niên công tác của người lao động. |Biêu đô về Độ tuôi của người lao động, $6 3. [Biểu đỗ về Chức vụ của người lao động 56 3. |Biêu đô về Học vân của người lao động. |Biêu đô về Thu nhập của người lao động 58 3. [Thống kê trung bình s9 3. |Phân tích tương quan Pearson 79 3. |Biéu đô Normal P-P Plot 84 MỤC LỤC MO DAU. Tính cấp thiết của đê tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương Pháp nghiên cứ. Kết cầu dé tài sẻ CHUONG 1. CO SO LY THUYET.1 KHAI NIEM VE CAM KET CUA NGUOI LAO DONG.1 Khái niệm về cam kết.2 Tầm quan trọng của cam kết.3 Mô hình ba khía cạnh của cam kêt.2 TÔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Các nghiên cứu trên thế giới 1.2 Các nghiên cứu trong nước. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THIET KE NGHIÊN CỨU.1 SƠ LƯỢC VỀ CÔNG TY CÓ PHÀN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THONG HA NOI -.1 Giới thiệu chung.12 Lịch sử hình thành.3 Lĩnh vực hoạt động.4 Cơ cấu tô chức.5 Tầm nhìn, Sứ mệnh và giá trị c‹ 2. Tình hình nhân sự từ năm 2019 -2021 2.2 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.3 MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYÉT NGHIÊN CỨU. Giải thích các biến và giả thuyết nghiên cứu - 2. Mô hình nghiên cứu dé xuat cece eect AB 2.4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.5 PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIEU. Dữ liệu thứ cấp 2.6 PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU 2.7 XAY DUNG THANG ĐO. Thang do các nhân tố sửsĩ dụng thang đo Likert 5 điểm.2 Thang đo về các thông tin cá nhân của nhân viên.52 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH CÁC KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.1 THONG KE MO TA MAU KHAO SAT.2 THÓNG KÊ TRUNG BÌNH.3 KIÊM ĐỊNH THANG ĐO BANG GHỆ sóc CRONBACH'S ALPHA.1 Kiểm định độ tin cây thang đo tham gia công việc.2 Kiểm định độ tin cậy thang đo điều kiện làm việc 3. Kiểm định độ tin cậy thang đo Lương, thưởng~ phúc lợi. Kiểm định độ tin cậy thang đo Sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp.5 Kiểm định độ tin cậy thang đo Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp . Kiểm định độ tin cậy thang đo Văn hóa doanh nghiệp. Kiểm định độ tin cậy thang đo Sự cam kết của người lao động với doanh nghiệp.4 PHÂN TÍCH NHÂN TÓ KHÁM PHÁ EFA.1 Phân tích EFA cho biến độc lập nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động.2 Phân tích EFA cho biến phụ thuộc Sự cam kết của người lao động đối với doanh nghiệp.5 PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN PEARSON soe 78 E10.1 Phân tích hồi quy. Đánh giá giả địnhhồi quy. Kiểm định giả thuyết.7 DANH GIÁ SỰ CAM KÉT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. HAM Y QUAN TRI VA KET LU 88 4.1 TÓM TAT KET QUA NGHIÊN CỨU.2 Ý NGHĨACỦA NGHIÊN CỨU.3 HAM Y CHINH SACH.1 Hoan thiện chính sách về Lương, Thưởng — Phúc lợi. Cải thiện các yếu tố về sự hỗ trợ của quản lý trực ti . Hoàn thiện chính sách về sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp 91 4. Cải thiện điều kiện làm -.5 Những hạn chế của đề tài. 9B KẾT LUẬN CHUNG. set ĐỂ TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI L¡ VAN (bain sao) BIEN BAN HOP HOI DONG DANH GIA LUAN VAN THAC SI BAN SAO NHAN XET CUA PHAN BIEN 1 BAN SAO NHAN XET CUA PHAN BIEN 2 BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VAN MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế như hiện nay, xu thế mới nhất trong sự phát triển của nền kinh tế cũng là xu thế cơ bản của cạnh tranh, tất cả các doanh nghiệp đều phải gia tăng thực lực kinh tế của mình và lấy đó làm điểm tựa chính để mở rộng khả năng tham dự vào cuộc cạnh tranh ngày càng quyết liệt trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, toàn cầu hóa hoàn toàn không phải là "trò chơi" hai bên đều thắng, mà nó thường gây ra hiệu ứng hai mặt. Ngày nay, muốn tránh thua thiệt và được hưởng lợi trong cạnh tranh thì doanh nghiệp phải huy động hết nguồn lực vốn có của mình. Như trước đây vốn là nguồn đầu vào vững chắc và công nghệ là công cụ cạnh tranh đắc lực thì giờ đây nguồn nhân lực được đánh giá là một lợi thế cạnh tranh hiệu quả nhất và là một trong những nhân tố chủ chốt quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Một doanh nghiệp khi nắm trong tay đội ngũ nhân viên giỏi, có kiến thức chuyên môn cao, ý thức được trách nhiệm của mình cũng như. đồng hành cùng doanh nghiệp để thực hiện mục tiêu chung đã được xem là thành công hơn so với những doanh nghiệp có điều kiện tài chính, cơ sở vật chất công nghệ nhưng nguồn nhân lực lại thiếu năng lực. Nguồn nhân lực quan trọng như thế nhưng đề doanh nghiệp có thể có được nguồn nhân lực chuyên môn cao thì doanh nghiệp không thẻ chỉ chú trọng đến vấn đề tuyển dụng, đào tạo mà một vấn đề được quan tâm hiện nay trong công tác quản trị nhân sự đó là làm thế nào để giữ chân được nhân viên của mình tránh trường hợp “chảy máu chất xám” nhân viên được đào tạo và lại nhảy sang làm việc ở công ty khác. Mặt khác, sức sáng tạo và hứng thú làm việc của người lao động luôn có giới hạn, nên nhà quản lý cần phải có các chính sách giúp người lao động cảm thấy vui vẻ, tiếp tục phát huy khả năng lao động sáng tạo cũng như sự yêu thích, gắn bó với công việc, đồng nghiệp, môi trường làm việc. Năm 2021 thì số lượng nhân sự toàn công ty là 1031 người trong đó TTKT miền trung là 296 người. Số lượng nhân sự thay đổi liên tục ở cả toàn công ty nói chung và TTKT Miễn trung nói riêng. Tình trạng diễn ra như vậy gây khó khăn cho bộ phận tuyển dụng, nhân sự đã được đào tạo tại doanh nghiệp sau thời gian đào tạo biết năm bắt thực hiện công việc thì lại bắt đầu nghỉ việc và nộp hồ sơ qua các Công ty cùng ngành hoặc. khác ngành khác. Vấn đề này đặt dấu chấm hỏi cho Công Ty tại sao không ở lại làm việc, cống hiến cho Công Ty? Vì vậy Công tác quản trị nhân lực cũng. đống vai trò hết sức quan trọng và nhận được sự quan tâm của ban lãnh đạo Công ty Cổ phần dịch vụ kỹ thuật viễn thông Hà Nội. Từ những lý do trên cho thấy sự cần thiết của đề tài nghiên cứu “Những, nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động tại Công ty cỗ phan dich vụ kỹ thuật Viễn Thông Hà Nội”. Kết quả nghiên cứu trên cung. cấp những nhận định thiết thực cho doanh nghiệp, nhà lãnh đạo, các nhà quản lý hiểu rõ hơn những nhân tố ảnh hưởng đến sự cam kết của người lao động, với doanh nghiệp mình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ