Luận văn Thạc sĩ: Các yếu tố quyết định đến sự thành công của khởi nghiệp

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nhân tố quyết định đến sự thành công của khởi nghiệp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn thạc sĩ về thành công khởi nghiệp

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về các nhân tố quyết định đến sự thành công của khởi nghiệp đòi hỏi một cấu trúc logic và khoa học. Cấu trúc này không chỉ giúp người đọc dễ dàng theo dõi mà còn thể hiện năng lực nghiên cứu của tác giả. Thông thường, một luận văn sẽ bắt đầu bằng phần Mở đầu, nơi nêu bật tính cấp thiết của đề tài. Trong bối cảnh Việt Nam đang trở thành một "quốc gia khởi nghiệp", việc tìm hiểu các yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp khởi nghiệp tồn tại và phát triển là vô cùng quan trọng. Tiếp theo là chương tổng quan tài liệu, trình bày các cơ sở lý luận về khởi nghiệp và điểm lại các công trình nghiên cứu trước đây. Phần này tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu thành công khởi nghiệp đề xuất. Chương thiết kế nghiên cứu sẽ mô tả chi tiết quy trình, phương pháp luận, cách chọn mẫu và xây dựng thang đo. Đây là phần xương sống, đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của toàn bộ công trình. Chương kết quả sẽ trình bày các phát hiện từ dữ liệu, thường thông qua các công cụ thống kê như phân tích hồi quy đa biến hay phân tích nhân tố khám phá EFA. Cuối cùng, chương kết luận và kiến nghị sẽ tổng hợp lại các phát hiện, đưa ra những hàm ý quản trị thực tiễn và gợi mở hướng nghiên cứu trong tương lai. Việc tuân thủ cấu trúc này giúp đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc cho một công trình học thuật.

1.1. Xác định tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu

Phần mở đầu của luận văn cần làm rõ lý do tại sao đề tài "nhân tố quyết định đến sự thành công của khởi nghiệp" lại cấp thiết. Dựa trên tài liệu gốc, có thể thấy sự bùng nổ của các startup tại Việt Nam, đặc biệt tại các trung tâm như Đà Nẵng, đi kèm với tỷ lệ thất bại của startup còn ở mức cao. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những nghiên cứu sâu sắc để tìm ra công thức thành công. Mục tiêu nghiên cứu cần được phát biểu rõ ràng, ví dụ: (1) Xác định các yếu tố cá nhân, tổ chức và môi trường ảnh hưởng đến thành công; (2) Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố; và (3) Đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị cho các nhà sáng lập và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu càng cụ thể, nghiên cứu càng có định hướng rõ ràng.

1.2. Tổng quan các cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu trước đây

Chương này là nền tảng lý thuyết của luận văn. Cần trình bày các khái niệm cốt lõi như "khởi nghiệp", "doanh nhân", và các định nghĩa về "sự thành công của khởi nghiệp". Tài liệu tham khảo đề cập đến nhiều học giả kinh điển như Schumpeter với khái niệm "hủy diệt sáng tạo" hay Gartner (1985), Lumpkin và Dess (1996) với các mô hình đa chiều. Việc tổng hợp các nghiên cứu đơn chiều (chỉ tập trung vào cá nhân, hoặc tổ chức, hoặc môi trường) và đa chiều (tích hợp nhiều yếu tố) sẽ cho thấy một bức tranh toàn cảnh về lĩnh vực. Từ đó, tác giả có thể chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" và khẳng định tính mới của đề tài, đặc biệt là việc áp dụng các mô hình này vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

II. Phân tích các rào cản khiến 90 doanh nghiệp khởi nghiệp thất bại

Thực tế cho thấy, con đường khởi nghiệp đầy chông gai và tỷ lệ thất bại của startup là một con số đáng báo động. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược kinh doanh cho startup bền vững. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định thước đo sự thành công của doanh nghiệp. Nhiều startup quá tập trung vào các chỉ số ngắn hạn như doanh thu mà bỏ qua các yếu tố dài hạn như sự hài lòng của khách hàng hay lợi thế cạnh tranh của startup. Hơn nữa, hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam tuy phát triển nhanh nhưng vẫn còn non trẻ, thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa các thành phần như quỹ đầu tư, vườn ươm, chuyên gia cố vấn và các cơ quan nhà nước. Sự thiếu hụt vốn đầu tư mạo hiểm và các chính sách hỗ trợ chưa thực sự đi vào thực tiễn cũng là rào cản lớn. Ngoài ra, bản thân các doanh nghiệp khởi nghiệp cũng đối mặt với nhiều vấn đề nội tại như yếu kém trong quản trị tài chính khởi nghiệp, xung đột đội ngũ sáng lập, hay không xây dựng được một mô hình kinh doanh tinh gọn (lean startup) hiệu quả để thích ứng với thị trường.

2.1. Thách thức từ việc thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự

Hầu hết các startup đều bắt đầu với nguồn vốn hạn chế. Việc thiếu hụt tài chính dẫn đến khó khăn trong việc phát triển sản phẩm, marketing và mở rộng thị trường. Vấn đề quản trị tài chính khởi nghiệp trở nên đặc biệt quan trọng, nhưng nhiều nhà sáng lập lại thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Bên cạnh tài chính, quản trị nguồn nhân lực trong startup cũng là một bài toán khó. Việc thu hút và giữ chân nhân tài trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt với các tập đoàn lớn đòi hỏi một chính sách đãi ngộ và văn hóa doanh nghiệp hấp dẫn, điều mà không phải startup nào cũng có thể xây dựng được ngay từ đầu.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững

Để thành công, một startup cần tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Tuy nhiên, trong một thị trường năng động, các ý tưởng mới rất dễ bị sao chép. Nhiều startup thất bại vì sản phẩm không đủ sức cạnh tranh, không giải quyết được một vấn đề đủ lớn của thị trường, hoặc chiến lược đi ra thị trường (go-to-market) không hiệu quả. Việc thiếu sự đổi mới sáng tạo liên tục và không nhanh chóng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh là nguyên nhân chính dẫn đến sự đào thải. Các nhà sáng lập cần liên tục cải tiến sản phẩm và mô hình kinh doanh để duy trì vị thế.

III. Bí quyết phân tích yếu tố cá nhân quyết định thành công khởi nghiệp

Trong giai đoạn đầu, thành công hay thất bại của một doanh nghiệp khởi nghiệp gắn liền với người sáng lập. Do đó, các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp thành công xuất phát từ cá nhân luôn là trọng tâm của nhiều luận văn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Ý (2019) và nhiều học giả khác như Bosma (2000), Fuchs (2013) đều nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm, mạng lưới quan hệ và các đặc điểm nhân khẩu học. Khả năng lãnh đạo của nhà sáng lập được xem là yếu tố cốt lõi, thể hiện qua tầm nhìn chiến lược, khả năng truyền cảm hứng, và năng lực ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn. Kinh nghiệm làm việc trong ngành, kinh nghiệm quản lý và thậm chí kinh nghiệm từ những lần khởi nghiệp thất bại trước đó đều là những tài sản vô giá. Nguồn vốn xã hội, tức là mạng lưới mối quan hệ với đối tác, khách hàng, nhà đầu tư và cố vấn, giúp startup tiếp cận các nguồn lực quan trọng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp luận văn đưa ra những kết luận sắc bén về hình mẫu một doanh nhân thành công.

3.1. Đánh giá vai trò của kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo

Kinh nghiệm của người khởi nghiệp là một biến số quan trọng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra kinh nghiệm trong ngành kinh doanh giúp nhà sáng lập thấu hiểu thị trường và khách hàng. Kinh nghiệm quản lý hay lãnh đạo nhóm giúp điều hành tổ chức hiệu quả. Đặc biệt, khả năng lãnh đạo của nhà sáng lập không chỉ dừng lại ở việc quản lý mà còn là khả năng xây dựng tầm nhìn, tạo động lực và dẫn dắt đội ngũ vượt qua khó khăn. Một nhà lãnh đạo giỏi có thể biến một ý tưởng trung bình thành một doanh nghiệp thành công, trong khi một người lãnh đạo yếu kém có thể làm thất bại cả một ý tưởng xuất sắc.

3.2. Phân tích ảnh hưởng của nguồn vốn xã hội và nhân khẩu học

Nguồn vốn xã hội là tổng hợp các mối quan hệ mà nhà sáng lập có thể khai thác. Các mối quan hệ này cung cấp thông tin, cơ hội, sự hỗ trợ về tài chính và tinh thần. Một mạng lưới quan hệ rộng và chất lượng là một tài sản chiến lược. Bên cạnh đó, các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân cũng được nhiều nghiên cứu chỉ ra là có ảnh hưởng. Ví dụ, trình độ học vấn cao có thể tương quan với khả năng phân tích và giải quyết vấn đề tốt hơn. Nghiên cứu sử dụng phân tích ANOVA để kiểm định sự khác biệt về mức độ thành công giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau, từ đó đưa ra những kết luận thú vị.

IV. Cách xây dựng mô hình tổ chức và chiến lược kinh doanh cho startup

Bên cạnh yếu tố cá nhân, các yếu tố thuộc về tổ chức đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và tăng trưởng dài hạn. Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chất lượng cần phân tích sâu các khía cạnh này. Chiến lược kinh doanh cho startup cần phải linh hoạt, thường áp dụng theo mô hình kinh doanh tinh gọn (lean startup) để liên tục thử nghiệm và điều chỉnh cho phù hợp với phản hồi của thị trường. Vị trí đặt trụ sở cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng, nhân tài và các đối tác trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Tuy nhiên, hai yếu tố được nhấn mạnh nhiều nhất là nguồn nhân lực và nguồn vốn. Quản trị nguồn nhân lực trong startup không chỉ là tuyển dụng mà còn là xây dựng văn hóa doanh nghiệp, tạo môi trường làm việc sáng tạo để thu hút và giữ chân nhân tài. Về tài chính, việc lập kế hoạch và quản trị tài chính khởi nghiệp một cách chặt chẽ, cùng với khả năng huy động vốn hiệu quả từ các nguồn như vốn đầu tư mạo hiểm, là yếu tố sống còn, quyết định tốc độ phát triển của doanh nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của vị trí và quản trị nguồn nhân lực

Vị trí của công ty không chỉ là một địa chỉ vật lý. Nó quyết định khả năng tiếp cận thị trường, nhà cung cấp, và đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao. Một vị trí tốt trong một hệ sinh thái khởi nghiệp sôi động như Đà Nẵng sẽ tạo ra nhiều cơ hội hợp tác và học hỏi. Song song đó, con người luôn là tài sản quý giá nhất. Quản trị nguồn nhân lực trong startup hiệu quả sẽ tạo ra một đội ngũ gắn kết, có chuyên môn cao và cùng chí hướng, đây chính là động lực cốt lõi cho sự đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

4.2. Chiến lược huy động và quản lý tài chính hiệu quả

Dòng tiền là mạch máu của doanh nghiệp. Một chiến lược kinh doanh cho startup phải đi kèm với một kế hoạch tài chính rõ ràng. Các nhà sáng lập cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản của quản trị tài chính khởi nghiệp, từ việc kiểm soát chi phí, quản lý dòng tiền đến việc định giá sản phẩm. Ngoài ra, khả năng trình bày một kế hoạch kinh doanh thuyết phục để thu hút các nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ vốn đầu tư mạo hiểm, sẽ quyết định khả năng mở rộng quy mô và bứt phá của startup trên thị trường.

V. Phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn về khởi nghiệp

Để các kết luận có giá trị khoa học và độ tin cậy cao, một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phải áp dụng phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Nghiên cứu định lượng là phương pháp phổ biến để kiểm định các giả thuyết về yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp thành công. Quy trình bắt đầu bằng việc xây dựng thang đo cho các khái niệm nghiên cứu, dựa trên các công trình đã được công bố. Sau đó, dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trên một quy mô mẫu đủ lớn. Dữ liệu thô sẽ được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS. Bước đầu tiên trong phân tích là đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố chính. Cuối cùng, mô hình hồi quy, đặc biệt là phân tích hồi quy đa biến, được áp dụng để xác định mức độ tác động của các biến độc lập (các nhân tố) lên biến phụ thuộc (sự thành công của khởi nghiệp). Phương pháp này giúp lượng hóa các mối quan hệ và đưa ra bằng chứng thực nghiệm vững chắc.

5.1. Quy trình thiết kế mô hình và xây dựng thang đo

Bước đầu tiên là xây dựng mô hình nghiên cứu thành công khởi nghiệp đề xuất, thể hiện các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. Dựa trên mô hình này, các thang đo cho từng biến (ví dụ: kinh nghiệm, nguồn vốn xã hội, sự thành công) được xây dựng. Các thang đo này thường kế thừa từ các nghiên cứu uy tín trước đó và được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua các bước nghiên cứu định tính sơ bộ như phỏng vấn chuyên gia. Mỗi biến sẽ được đo lường bằng nhiều biến quan sát (câu hỏi trong bảng khảo sát) để đảm bảo tính toàn diện.

5.2. Các bước kiểm định bằng Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Sau khi thu thập dữ liệu, quá trình phân tích bắt đầu. Kiểm định Cronbach's Alpha được dùng để loại bỏ các biến quan sát không đáng tin cậy ra khỏi thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp gom các biến quan sát có liên quan vào chung một nhân tố, khẳng định lại cấu trúc của các khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến là công cụ mạnh mẽ nhất, cho phép xác định yếu tố nào thực sự có tác động ý nghĩa thống kê đến sự thành công và mức độ tác động đó là mạnh hay yếu. Kết quả từ các phân tích này là cơ sở để chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra ban đầu.

VI. Tổng hợp kết quả và hàm ý quản trị cho các startup Việt Nam

Phần cuối cùng của một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh không chỉ là tóm tắt các kết quả nghiên cứu mà quan trọng hơn là rút ra những bài học và đề xuất có giá trị. Từ kết quả của phân tích hồi quy đa biến, luận văn sẽ chỉ ra được đâu là những nhân tố quyết định đến sự thành công của khởi nghiệp tại thị trường Việt Nam. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy khả năng lãnh đạo của nhà sáng lập và nguồn vốn xã hội có tác động mạnh mẽ nhất. Dựa trên những phát hiện này, phần hàm ý quản trị sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Đối với các nhà sáng lập, đó có thể là lời khuyên về việc cần trau dồi kỹ năng quản lý, tích cực xây dựng mạng lưới quan hệ. Đối với các nhà hoạch định chính sách, đó là những đề xuất về việc cải thiện hệ sinh thái khởi nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp cận vốn và hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Những đề xuất này giúp kết quả nghiên cứu học thuật được ứng dụng vào thực tiễn, góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp.

6.1. Xây dựng lợi thế cạnh tranh của startup từ kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học để các startup xác định đâu là yếu tố cần tập trung đầu tư để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nếu nghiên cứu chỉ ra yếu tố công nghệ và đổi mới sáng tạo là then chốt, các startup trong lĩnh vực này cần ưu tiên nguồn lực cho R&D. Nếu yếu tố mạng lưới quan hệ nổi bật, các nhà sáng lập cần chủ động tham gia các sự kiện, hiệp hội để mở rộng kết nối. Việc hiểu rõ các yếu tố thành công giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan và hiệu quả hơn.

6.2. Đề xuất chính sách và định hướng phát triển hệ sinh thái

Từ góc độ vĩ mô, kết quả nghiên cứu có thể cung cấp những bằng chứng giá trị cho các nhà hoạch định chính sách. Ví dụ, nếu yếu tố "hỗ trợ từ bên ngoài" có tác động lớn, chính phủ có thể xem xét ban hành thêm các chính sách ưu đãi thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, hoặc thành lập các quỹ vốn đầu tư mạo hiểm của nhà nước. Các đề xuất này nhằm mục đích xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp lành mạnh, nơi các doanh nghiệp khởi nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận nguồn lực và phát triển bền vững, đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nhân tố quyết định đến sự thành công của khởi nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Khởi nghiệp Khởi nghiệp là động lực chính cho sự phát triển kinh tế. Chính phủ và các học giả có chú trọng thúc đây tỉnh thần khởi nghiệp do tầm quan trọng. của nó đối với việc tạo việc làm và GDP (Ahmad, 2008). Mặc dù đã có nhiều tác giả đưa ra nhiều cách định nghĩa nhưng vẫn chưa có một khái niệm thống.

nhất do sự phức tạp của thuật ngữ này. Để có cách nhìn tổng quát, một số định nghĩa nhận được nhiều sự tham chiếu trong lĩnh vực khởi nghiệp được đề cập đến theo thứ tự lịch sử trong phần dưới đây. Emeric (1998) đã trích dẫn từ doanh nhân có thê được bắt nguồn từ thế kỷ thứ mười hai, bắt nguồn từ động từ "entreprendre", có nghĩa là "làm điều gì đó khác biệt" trong bài báo “The Meaning of Entrepreneurship” của Long. (1983), và dưới dạng danh từ "entreprendeur", được sử dụng để sử dụng trong sớm nhất là vào thế kỷ thứ mười bốn.

Từ cuối những năm 1968, khởi nghiệp được coi là chìa khóa phát triển tăng trưởng và năng suất kinh tế, cũng như một cách tuyệt vời để phô biến kiến thức (Baumol, 1968) Thuật ngữ doanh nhân hiện đại "entrepreneur" phát triển tir thé ky thir mười tám, xudt hign lin dau tién trong "Dictnaire Universal de Commerce" cia Savery (Paris, Pháp, 1723), và sau đó được sử dụng trong tác phẩm được xuất bản năm 1755 của Richard Cantillon, một doanh nhân và nhà tài chính ở thế kỷ thứ mười tám. Cantillon khởi nguồn lý thuyết của doanh nhân là người chấp nhận rủi ro, mô tả doanh nhân là bắt kỳ ai tự làm chủ, và là người có tầm nhìn xa và sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thực hiện các hành động cần thiết dé kiếm lợi nhuận hoặc duy trì thua lỗ, và làm như vậy góp phần vào sự cân bằng. của nền kinh tế thị trường. Mặc dù gắn khái niệm doanh nhân với một cá nhân, Cantillon quan tâm đến chức năng kinh tế hơn là đặc điểm và hành vi cá nhân của doanh nhân.

Điều này có thể là do chức năng kinh tế không liên quan đến bất kỳ vi thé xã hội cần thiết nào, bằng chứng là anh ta đặc trưng. người vận chuyển nước và thậm chí là người ăn xin và kẻ cướp như doanh nhân (sđd. Các doanh nhân, thông qua lợi ích tự phục vụ và táo bạo, đã phản ứng với biến động giá (cơ hội lợi nhuận) và làm như vậy để mang lại sự cân bằng giữa cung và cầu trong các thị trường cụ thể. Nhà kinh tế học người Pháp J.

Say (1767-1832) sử dụng khái niệm này có thể là được xem như là sự tiến bộ về mặt khái niệm và sự củng cố cho khung trước Cantillon, Khoảng năm 1800, J. Say đã phát minh ra thuật ngữ doanh nhân và trong cách bàn luận của mình, ông cho rằng một doanh nhân là người chuyển các nguồn lực kinh tế từ khu vực năng suất thấp hơn sang khu vực năng suất cao hơn và sản phẩm tuyệt vời hơn (trích dẫn bởi Drucker, 1993). Định nghĩa này được nhìn nhận sự đóng góp trong việc xác định sự phân bỗ lại các nguồn lực kinh tế nhưng đóng góp của Say lại sâu sắc hơn nhiều.Say trình bày ngành công nghiệp có ba hoạt động riêng biệt: phát triển kiến thức chuyên ngành và khái niệm khoa học, áp dụng kiến thức này vào mục đích hữu ích, và cuối cùng là chức năng sản xuất hoặc sản xuất. Các doanh nhân được định vị trong một chức năng trung gian là chuyển đổi kiến thức thành một sản phẩm thị trường (Emeric, 1998).

Bằng cách nhấn mạnh các kỹ năng, đặc điểm và tương tác xã hội, Say nói lên những kết quả xã hội tích cực có thể bắt nguồn từ lợi ích cá nhân. Khung nghiên cứu này cũng cung cấp nên tảng cho các khái niệm hiện tại về việc tạo ra giá trị. Sự tách biệt sáng 10 chế và đổi mới này sau đó được Schumpeter mé rong. Trong khi khoản vay từ tiếng Pháp của từ " entrepreneur" có từ những.

năm 1800, thuật ngữ "entrepreneurship" chủ yếu bị bỏ qua về mặt lý thuyết cho đến khi được đặt ra vào khoảng những năm 1920. Theo Schumpeter, khéi nghiệp là việc một doanh nhân sẵn sàng và có thể chuyển đổi một ý tưởng. hoặc phát mình mới thành một sự đổi mới thành công. Lý thuyết này được hầu hết các tác giả chấp nhận trong những năm qua khi nhấn mạnh vai trò chính của đổi mới thành một nỗ lực kinh doanh mới.

Quan điểm này thê hiện sự đổi mới vừa là một hiện tượng xã hội và kinh tế thay vì chi là một sự xuất hiện kiến thức chuyên môn, và lập luận rằng sự thay đổi được gây ra bởi sự ra đời của một cái gì đó khác với việc chỉ cải thiện những gì đã tồn tại (Emeric, 1998). Điều này gần với định nghĩa về khởi nghiệp của Hisrich (1990): "Khởi nghiệp là quá trình tạo ra một cái gì đó khác biệt với giá trị bằng cách dành thời gian va nỗ lực cần thiết, giả định các rủi ro tài chính, tâm lý và xã hội di kèm, và nhận được phần thưởng là tiền tệ và sự hài lòng cá nhân". Khởi nghiệp sử dụng cái mi Schumpeter gọi là "cơn bão hủy diệt sáng tạo" để thay thế toàn bộ hoặc một phần những đổi mới kém hơn giữa các thị trường và ngành công nghiệp, đồng thời tạo ra các sản phẩm mới bao gồm các mô hình kinh doanh mới. Theo cách này, sự phá hủy sáng tạo phần lớn chịu trách nhiệm cho sự năng động của các ngành công nghiệp và tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Nội hàm rằng khởi nghiệp dẫn đến tăng trưởng kinh tế là một cách giải thích của phần còn lại trong lý thuyết tăng trưởng nội sinh và như vậy đang được tranh luận sôi nôi trong kinh tế học thuật. Kế thừa những cách định nghĩa nền tảng nêu trên, các tác giả đã bô sung. các hướng tiếp cận khác nhau của thuật ngữ khởi nghiệp. Juuli Chavez (2016) đã trích dẫn định nghĩa khởi nghiệp của Dollinger (1995) là việc tạo ra một tổ i chức kinh tế sáng tạo (hay mạng lưới tổ chức) nhằm mục đích thu lợi hoặc.

tăng trưởng trong điều kiện rủi ro và sự không chắc chắn”. Tương tự, Scarborough (2012) lap luận rằng khởi nghiệp là lệc một doanh nhân tạo ra một doanh nghiệp mới trước rủi ro và sự không chắc chắn nhằm mục đích đạt được lợi nhuận và tăng trưởng bằng cách xác định các cơ hội và tập hợp các nguồn lực cần thiết để tận dụng các cơ hội đó. Các doanh nhân thường bắt đầu không có gì khác ngoài một ý tưởng, thường là một ý tưởng đơn giản và sau đó tổ chức các nguồn lực cần thiết để chuyên đôi ý tưởng đó thành một doanh nghiệp bền vững. Nhiều định nghĩa về khởi nghiệp nêu bật tầm quan trọng.

của việc tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, Barringer và Ireland (2008) cho rằng khởi nghiệp là theo đuổi và nhận ra các cơ hội và đưa các ý tưởng hữu ích vào thực tiễn. Sự chú trọng. vào ý tưởng hữu ích thay vì đề cập bất cứ điều gì về lợi nhuận đã mang lại định nghĩa rộng hơn.

Cách tiếp cận này cho thấy tầm quan trọng của việc tân dụng các ý tưởng hữu ích để đưa vào thực tế, điều này không nhất thiết có nghĩa là thu được tiền tệ. Một lần nữa, Đại học Harvard quy định định nghĩa về khởi nghiệp là theo đuôi cơ hội vượt ra ngoài các nguồn lực có thể kiểm soát được. Khởi nghiệp là hiện tượng liên quan đến hành động gan dạ của con người nhằm theo đuôi việc tạo ra giá trị, thông qua việc tạo ra hoặc mở rộng hoạt động kinh tế, bằng cách xác định và khai thác các sản phẩm, quy trình hoặc thị trường mới (Ahmad và Seymour, 2008). Nhìn chung, khởi nghiệp là về việc hiện thực hóa cơ hội được đưa ra và có thể tận dụng những cơ hội này.

Steveson và cộng sự (1990), Dollinger (1995), Scarborough (2012) cũng, đề cập đến sự không chắc chắn và các nguồn lực ngoài tầm kiểm soát, điều này mang lại khía cạnh rủi ro cho khái niệm khởi nghiệp. va Carland (1997) định nghĩa khởi nghiệp rất rộng rãi là một kết quả hữu hình hoặc vô hình của một doanh nhân. Không giống như các tác. giả khác được trích dẫn trong chương này, Carland Jr.

và Carland định nghĩa. khởi nghiệp là một kết quả của một doanh nhân. Kế thừa và phát triển thuật ngữ khởi nghiệp của J.Say (18003), 'Westhead và cộng sự (2011) bàn luận rằng khởi nghiệp có một số hình thức. và nó xuất hiện ở cả doanh nghiệp nhỏ và lớn, trong các doanh nghiệp mới và thành lập, trong các nền kinh tế chính thức và phi chính thức, trong các hoạt động hợp pháp và bất hợp pháp, trong các trường hợp sáng tạo và thông thường và trong tắt cả các khu vực và ngành kinh tế.

Vi vay, trong phạm vi nghiên cứu này, khởi nghiệp được đề cập là một quá trình doanh nhân bắt đầu hoạt động kinh doanh và có đăng ký kinh doanh. theo pháp luật Việt Nam. Quá trình này được mô tả là hành động gan dạ của doanh nhân trong việc kết nói các giá trị đã tồn tại trước đó đề tạo ra một sản phẩm, mô hình kinh doanh hoặc tổ chức kinh doanh mới do mình làm chủ sở hữu 1.2 Doanh nhân Những định nghĩa về khởi nghiệp nêu trên được đặt trong mối liên hệ mât thiết với doanh nhân, vì vậy cần thiết tìm hiểu rõ khái niệm về doanh nhân. Doanh nhân rất dễ xác định bắt kể có định nghĩa lý tưởng.

Henry Ford, Steve Jobs và Bill Gates là một số người nghĩ đến. Hoặc có lẽ là thành qua của một doanh nhân lao động như cà phê Starbuck, cà phê MeDonald hoặc một mặt hàng từ sự lựa chọn rộng lớn của siêu cửa hàng trực tuyến Amazon.com, ‘Theo dinh nghĩa, để đổi mới là giới thiệu một cái gì đó như thể mới. Mặc dù các doanh nhân thường được xác định là những người đổi mới, nhưng điều 13 quan trọng cần lưu ý là nhiều doanh nhân không phát minh ra các sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới. Nhiều doanh nhân chỉ đơn giản là kết hợp các ý tưởng và phát minh đã tồn tại dé tạo ra một cái gì đó mới.

Marc Ventresca, giáo sư tại Trường Kinh doanh Said, đã trình bày vào năm 2011 tại một hội nghị Công nghệ, Giải trí và Thiết kế (TED) ở Oxford thảo luận về những nỗ lực kinh doanh này thông qua sự kết hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ