Luận văn: Tác động của marketing tại điểm bán đến quyết định mua của khách hàng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu tác động của các hoạt động marketing tại điểm bán đến quyết định mua của, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Khám phá marketing tại điểm bán then chốt

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Nghiên cứu tác động của các hoạt động marketing tại điểm bán đến quyết định mua của khách hàng" là một công trình khoa học chuyên sâu, phân tích các yếu tố cốt lõi tại siêu thị ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn của người tiêu dùng. Trong bối cảnh ngành hàng FMCG (hàng tiêu dùng nhanh) cạnh tranh khốc liệt, các điểm bán lẻ như siêu thị không còn đơn thuần là nơi phân phối mà đã trở thành một mặt trận truyền thông quan trọng. Nghiên cứu của Võ Thị Hồng Trang (2016) chỉ ra rằng, phần lớn các quyết định mua sắm được thực hiện ngay tại quầy kệ, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của các hoạt động marketing tại điểm bán. Các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào quảng cáo đại chúng mà phải đầu tư vào việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại điểm bán. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp nhà sản xuất và nhà bán lẻ xây dựng những chiến lược marketing hiệu quả, từ đó thúc đẩy doanh số và củng cố nhận diện thương hiệu. Luận văn này cung cấp một cơ sở lý thuyết luận văn vững chắc và những bằng chứng thực tiễn, làm nền tảng cho các quyết sách kinh doanh trong kênh phân phối hiện đại (MT).

1.1. Tầm quan trọng của marketing điểm bán lẻ trong ngành FMCG

Trong ngành hàng tiêu dùng đóng gói (FMCG), sự cạnh tranh giữa các thương hiệu diễn ra gay gắt ngay trên từng kệ hàng. Người tiêu dùng ngày nay có quá nhiều lựa chọn, và họ thường đưa ra quyết định cuối cùng chỉ trong vài giây. Đây chính là "thời khắc của sự thật" (moment of truth) mà marketing tại điểm bán phát huy vai trò tối đa. Các hoạt động như trưng bày, khuyến mãi, hay tư vấn trực tiếp có khả năng thay đổi lựa chọn của khách hàng một cách tức thì, biến một người chỉ đang dạo xem thành người mua hàng. Theo nghiên cứu, các hoạt động này không chỉ giúp tăng doanh số ngắn hạn mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu và tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

1.2. Tổng quan cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

Để hiểu được tác động của marketing tại điểm bán, cần phải dựa trên nền tảng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng. Các mô hình kinh điển như AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) hay S-O-R (Stimulus-Organism-Response) cung cấp khung phân tích giá trị. Mô hình S-O-R, được trích dẫn trong luận văn, cho thấy các kích thích từ môi trường cửa hàng (S) như ánh sáng, âm nhạc, cách bài trí sẽ tác động đến trạng thái cảm xúc và nhận thức của người mua (O), từ đó dẫn đến hành vi mua hoặc không mua (R). Việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tại siêu thị giúp xác định những kích thích nào là hiệu quả nhất trong việc tác động đến quyết định mua của khách hàng.

II. Thách thức khi tối ưu quyết định mua của khách hàng tại siêu thị

Việc tác động hiệu quả đến quyết định mua của khách hàng tại siêu thị đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thứ nhất, hành vi người tiêu dùng ngày càng phức tạp; họ được trang bị nhiều thông tin hơn qua các kênh trực tuyến trước khi đến cửa hàng. Điều này làm giảm hiệu quả của các chiêu thức marketing truyền thống. Thứ hai, sự bão hòa thông tin tại điểm bán với hàng ngàn sản phẩm, nhãn mác, và thông điệp quảng cáo có thể gây ra tình trạng "nhiễu loạn", khiến khách hàng khó tập trung. Thêm vào đó, việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng ngày càng khó khăn khi họ dễ dàng chuyển đổi giữa các thương hiệu và siêu thị khác nhau để tìm kiếm mức giá tốt hơn hoặc trải nghiệm mới mẻ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu không có một chiến lược marketing tại điểm bán được phối hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ, các nỗ lực sẽ trở nên rời rạc và kém hiệu quả. Việc thiếu dữ liệu và công cụ đo lường chính xác hiệu quả của từng hoạt động cũng là một rào cản lớn trong việc tối ưu hóa ngân sách và chiến thuật.

2.1. Phân tích sự phức tạp trong hành vi mua sắm hiện đại

Khách hàng hiện đại không còn mua sắm một cách thụ động. Họ chủ động tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả và đọc đánh giá sản phẩm trên mạng trước khi đến siêu thị. Chuyến đi mua sắm của họ thường ngắn hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, họ vẫn rất dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây mua ngẫu hứng. Sự mâu thuẫn giữa việc mua sắm có kế hoạch và mua sắm ngẫu hứng tạo ra một bài toán phức tạp cho các nhà marketing. Họ phải vừa đáp ứng nhu cầu tìm kiếm thông tin của người mua có kế hoạch, vừa phải tạo ra những kích thích đủ mạnh để thúc đẩy hành vi mua không dự tính trước.

2.2. Khó khăn trong việc tạo dựng lòng trung thành khách hàng

Trong môi trường bán lẻ hiện đại, lòng trung thành của khách hàng là một tài sản quý giá nhưng lại rất mong manh. Các chương trình khuyến mãi và giảm giá liên tục từ các đối thủ cạnh tranh khiến khách hàng có xu hướng "săn lùng ưu đãi" thay vì gắn bó với một thương hiệu hay một siêu thị duy nhất. Để giữ chân khách hàng, các doanh nghiệp không chỉ cần cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn phải tạo ra một trải nghiệm khách hàng tại điểm bán vượt trội và nhất quán. Điều này đòi hỏi sự đầu tư dài hạn vào không gian mua sắm, chất lượng dịch vụ và các chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân hóa.

III. Phương pháp tác động quyết định mua qua không gian và trưng bày

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất được luận văn chỉ ra là tối ưu hóa không gian và cách trưng bày sản phẩm. Đây là những yếu tố ảnh hưởng quyết định mua một cách âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ. Không gian cửa hàng, bao gồm ánh sáng, âm nhạc, nhiệt độ và sự sạch sẽ, tạo ra một bầu không khí mua sắm, trực tiếp ảnh hưởng đến cảm xúc và thời gian khách hàng ở lại siêu thị. Một không gian dễ chịu sẽ khuyến khích khách hàng khám phá nhiều hơn. Bên cạnh đó, cách bố trí và trưng bày sản phẩm đóng vai trò điều hướng và thu hút sự chú ý. Việc sử dụng các vật phẩm quảng cáo tại điểm bán, hay POSM (Point of Sale Materials), như wobbler, standee, hay kệ trưng bày đặc biệt, giúp sản phẩm trở nên nổi bật giữa hàng trăm đối thủ khác. Theo nghiên cứu của Hari Govind Mishra et al (2014), các yếu tố thuộc về không gian cửa hàng có mối quan hệ tích cực đáng kể với hành vi của người tiêu dùng. Một chiến lược trưng bày thông minh không chỉ giúp tăng doanh số mà còn củng cố định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng.

3.1. Tối ưu trải nghiệm khách hàng tại điểm bán qua các giác quan

Marketing giác quan là một công cụ hiệu quả để tạo ra một trải nghiệm khách hàng tại điểm bán đáng nhớ. Âm nhạc nhẹ nhàng có thể làm chậm tốc độ di chuyển của khách hàng, giúp họ có thêm thời gian xem xét sản phẩm. Ánh sáng phù hợp không chỉ làm sản phẩm trông bắt mắt hơn mà còn giúp khách hàng đánh giá chất lượng tốt hơn. Mùi hương dễ chịu tại các khu vực nhất định (như quầy bánh mì, khu vực bán sản phẩm chăm sóc gia đình) có thể gợi lên những cảm xúc tích cực và kích thích mua hàng. Việc giữ cho siêu thị luôn sạch sẽ, gọn gàng và nhiệt độ mát mẻ là những yếu tố cơ bản nhưng quyết định đến sự thoải mái của khách hàng.

3.2. Vai trò của trưng bày sản phẩm và POSM trong thu hút chú ý

Việc sắp xếp hàng hóa một cách logic và khoa học, kết hợp với các biển chỉ dẫn rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy sản phẩm họ cần. Tuy nhiên, để thúc đẩy mua hàng ngẫu hứng, chiến lược trưng bày sản phẩm cần sáng tạo hơn. Các khu vực "vàng" như đầu kệ (end-cap) hay khu vực gần quầy thanh toán cần được tận dụng để trưng bày các sản phẩm mới hoặc sản phẩm đang khuyến mãi. POSM được thiết kế bắt mắt và thông điệp ngắn gọn sẽ nhanh chóng truyền tải lợi ích sản phẩm, giúp khách hàng đưa ra quyết định nhanh hơn, góp phần quan trọng vào việc tăng cường nhận diện thương hiệu ngay tại điểm bán.

IV. Cách marketing điểm bán hiệu quả Danh mục và khuyến mãi

Bên cạnh không gian vật lý, danh mục sản phẩm và chương trình khuyến mãi là hai trụ cột chính trong chiến lược marketing tại siêu thị. Một danh mục sản phẩm đa dạng, phong phú, và luôn có sẵn những thương hiệu uy tín sẽ đáp ứng tốt nhu cầu của người tiêu dùng và tạo ra lý do để họ quay trở lại. Việc liên tục cập nhật các sản phẩm mới cũng giúp siêu thị duy trì hình ảnh năng động và hiện đại. Tuy nhiên, yếu tố có sức ảnh hưởng tức thời và mạnh mẽ nhất chính là các chương trình khuyến mãi. Các hình thức như giảm giá trực tiếp, mua một tặng một, tặng kèm sản phẩm, hay phiếu giảm giá (coupon) luôn có sức hấp dẫn lớn. Theo nghiên cứu của Peter Hultén và Vladimir Vanyushyn (2014), các hoạt động khuyến mãi bên trong cửa hàng có tác động tích cực và trực tiếp đến quyết định mua. Các hoạt động hoạt náo thương hiệu, như cho khách hàng dùng thử sản phẩm, cũng là một cách hiệu quả để tương tác và thuyết phục người tiêu dùng ngay tại thời điểm quyết định.

4.1. Xây dựng danh mục sản phẩm phù hợp với khách hàng mục tiêu

Việc lựa chọn danh mục sản phẩm không thể dàn trải mà cần dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về khách hàng mục tiêu của từng siêu thị. Phân tích dữ liệu bán hàng có thể giúp nhận diện các sản phẩm bán chạy, các thương hiệu được ưa chuộng và các xu hướng tiêu dùng mới. Một danh mục sản phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, cân bằng giữa các thương hiệu lớn và các sản phẩm địa phương độc đáo, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh và làm tăng sự hài lòng của khách hàng. Đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn trên kệ là yếu tố tiên quyết để không làm lỡ cơ hội bán hàng.

4.2. Chiến lược chương trình khuyến mãi kích thích hành vi mua

Một chương trình khuyến mãi thành công cần được thiết kế một cách chiến lược. Thay vì giảm giá tràn lan, các siêu thị nên tập trung vào các chương trình có mục tiêu rõ ràng, ví dụ như xả hàng tồn kho, giới thiệu sản phẩm mới, hoặc tăng doanh số cho một ngành hàng cụ thể. Việc kết hợp nhiều hình thức khuyến mãi và truyền thông rõ ràng, nổi bật tại điểm bán sẽ tối đa hóa hiệu quả. Các hoạt động hoạt náo thương hiệu như tổ chức trò chơi nhỏ, tư vấn sản phẩm, hay trình diễn nấu ăn cũng tạo ra không khí sôi động và kích thích sự tò mò, từ đó thúc đẩy khách hàng mua sắm nhiều hơn.

V. Kết quả nghiên cứu 5 yếu tố marketing tác động quyết định mua

Luận văn của Võ Thị Hồng Trang (2016) đã tiến hành nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát người tiêu dùng tại các siêu thị lớn ở Đà Nẵng, sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu. Kết quả từ phân tích hồi quy đã xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua. Mô hình nghiên cứu cuối cùng đã khẳng định 5 nhóm nhân tố chính có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua của khách hàng. Các yếu tố này bao gồm: (1) Không gian cửa hàng, (2) Cách bố trí/trưng bày và tín hiệu chỉ dẫn, (3) Danh mục sản phẩm, (4) Chương trình khuyến mãi, và (5) Chất lượng dịch vụ của nhân viên tiếp thị. Kết quả này cung cấp một bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp các nhà quản lý siêu thị và các giám đốc thương hiệu trong ngành hàng FMCG có cái nhìn rõ ràng về những lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để cải thiện hiệu quả kinh doanh. Việc hiểu rõ mức độ tác động của từng yếu tố cho phép phân bổ nguồn lực một cách hợp lý và hiệu quả hơn.

5.1. Mô hình nghiên cứu marketing và phương pháp phân tích

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình nghiên cứu marketing dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết và các công trình đi trước. Mô hình này bao gồm các biến độc lập là các hoạt động marketing tại điểm bán và biến phụ thuộc là quyết định mua. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát và sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp luận chặt chẽ này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Vai trò của nhân viên tiếp thị trong việc tư vấn tại chỗ

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là vai trò không thể thiếu của nhân viên tiếp thị (PG - Promotion Girl/Boy). Thái độ thân thiện, kiến thức chuyên sâu về sản phẩm và khả năng tư vấn nhiệt tình của đội ngũ này có ảnh hưởng lớn đến quyết định của khách hàng, đặc biệt với các sản phẩm mới hoặc sản phẩm cần giải thích nhiều về tính năng. Họ chính là cầu nối trực tiếp giữa thương hiệu và người tiêu dùng tại điểm bán, giúp giải đáp thắc mắc, xử lý các phản đối và thúc đẩy khách hàng đi đến hành động mua cuối cùng. Đầu tư vào đào tạo và quản lý đội ngũ nhân viên tiếp thị là một khoản đầu tư mang lại lợi tức cao.

VI. Hướng đi tương lai cho marketing tại điểm bán ngành hàng FMCG

Kết quả từ luận văn thạc sĩ này không chỉ có giá trị tại thời điểm nghiên cứu mà còn mở ra nhiều hướng phát triển cho tương lai của hoạt động marketing tại điểm bán. Trong kỷ nguyên số, việc tích hợp công nghệ vào trải nghiệm khách hàng tại điểm bán là một xu hướng tất yếu. Các siêu thị có thể ứng dụng mã QR để cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, sử dụng màn hình kỹ thuật số cho các POSM động, hoặc phát triển ứng dụng di động với các chương trình khuyến mãi cá nhân hóa. Chiến lược marketing trong tương lai cần phải là một sự kết hợp liền mạch giữa online và offline. Dữ liệu thu thập được từ hành vi mua sắm của khách hàng sẽ là chìa khóa để tối ưu hóa mọi hoạt động, từ việc sắp xếp trưng bày sản phẩm đến việc thiết kế các chương trình ưu đãi phù hợp. Cuối cùng, mục tiêu không chỉ là bán được hàng, mà là xây dựng một mối quan hệ bền vững, củng cố nhận diện thương hiệu và biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành.

6.1. Tóm lược hàm ý quản trị từ kết quả luận văn thạc sĩ

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị có thể rút ra những hàm ý thực tiễn. Cần phải xem siêu thị là một kênh truyền thông chiến lược, không chỉ là nơi bán hàng. Việc đầu tư vào cải thiện không gian mua sắm, tối ưu hóa cách trưng bày, đa dạng hóa danh mục sản phẩm, thiết kế các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên là những ưu tiên hàng đầu. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà bán lẻ và nhà sản xuất là yếu tố sống còn để triển khai các chiến lược marketing tại điểm bán một cách đồng bộ và hiệu quả, mang lại lợi ích cho cả ba bên: nhà sản xuất, nhà bán lẻ và người tiêu dùng.

6.2. Triển vọng và xu hướng mới trong marketing tại điểm bán

Tương lai của marketing tại điểm bán lẻ sẽ gắn liền với cá nhân hóa và công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra gợi ý sản phẩm cho từng khách hàng. Công nghệ thực tế tăng cường (AR) có thể cho phép khách hàng "thử" sản phẩm ngay tại cửa hàng. Xu hướng bền vững và nguồn gốc sản phẩm rõ ràng cũng ngày càng được quan tâm, đòi hỏi các thông điệp tại điểm bán phải minh bạch và trung thực hơn. Doanh nghiệp nào nắm bắt và áp dụng sớm những xu hướng này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội và xây dựng được lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tác động của các hoạt động marketing tại điểm bán đến quyết định mua của khách hàng trong ngành hàng tiêu dùng đóng gói tại siêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE MARKETING TAI DIEM BAN VA HANH VI NGUOI TIEU DUNG 1. TONG QUAN VE MARKETING TAI DIEM BAN 1. Một số khái niệm và xu hướng Marketing tại điểm bán nhận được sự quan tim rat lớn trong những năm. Marketing tại điểm bán được xem là một cách thức theo đó nhà sản xuất đứng tên thương hiệu, nhà bán lẻ và tất cả các đối tác hỗ trợ khác cùng làm việc với nhau nhằm phát triển các hoạt động marketing và phân phối chiến lược (Flint et al.

Kết quả của các nỗ lực này là hiệu quả truyền thông trong toàn bộ tiến trình dẫn đến hành vi mua sắm của khách hàng từ các hoạt động bên ngoài cửa hàng đến việc trưng bày hàng hóa, từ đó thay đổi trải nghiệm mua hang. Thuật ngữ marketing tại điểm bán (in store marketing) hay marketing đối với người đi mua sắm (shopper marketing) xuất hiện đầu tiên từ năm 2004 trong nghiên cứu của Coca-Cola Retailing Researh Couneil of North America. Trong nghiên cứu này chúng tôi sử dụng thuật ngữ marketing tại điểm bán cho cả hai cấp độ: in store marketing va shopper marketing. Một trong những định nghĩa đầy đủ về marketing tại điểm bán: Marketing tại điểm bán dựa trên sự hiểu biết về khách hàng mục tiêu của một thương hiệu hành xử như một người đi mua sắm trong các kênh khác nhau và sử dụng hiểu biết này trong việc thiết kế các chiến lược kinh doanh và marketing nhằm cân bằng lợi ích của các bên liên quan: Nhà sản xuất, nhà bán lẻ và người di mua sắm muc tiéu (Flint et al.

Người đi mua sắm mục tiêu trong định nghĩa này là người đi mua sắm nằm trong tầm ngắm của cả nhà sản xuất và nhà bán lẻ. Trong một định nghĩa khác của Shankar et äl. (2011), Marketing tại điểm bán rất gần với marketing thương hiệu mở rộng cho hoạt động bán lẻ và liên hệ với khái niệm chiến lược đã phát triển trước đây là “co-marketing”. Thật vậy, Marketing tại điểm bán xuất hiện như một hiện tượng trong nỗ lực truyền thông đến khách hàng mà cả nhà sản xuất và nhà bán lẻ đều hướng.

đến tác động trải nghiệm mua sắm của khách hàng (Silveira&Marreiros, 2014). lu hết nhà sản xuất đều muốn nhà bán lẻ tập trung hơn vào marketing cho sản phâm của mình ngoài các nỗ lực truyền thông đại chúng khác. Marketing tại điểm bán xuất hiện từ sự tiến triển tự nhiên trong hành vi khách hàng, hoạt động truyền thông đại chúng, thực tiễn tại nhà bán lẻ và sự đổi mới của công nghệ. Trước hết, sự khác nhau trong hành vi khách hàng ngày nay so với những năm cuối của thế kỷ 20 là rất nhiều (Burke & Leykin, 2014).

Người tiêu dùng thế kỷ 21 có nhiều lựa chọn phương tiện tiếp cận thông tin và có quyền kiểm soát thông điệp mà mình tiếp nhận thay vì chỉ tiếp nhận thụ động. Họ cũng có nhiều lựa chọn điểm bán lẻ để mua sắm và do vậy ít trung thành với một nơi nào. Chuyến mua sắm của họ ngắn hơn và họ thường trang bi rat nhiều thông tin để hoàn tắt việc mua sắm. Những người làm marketing cũng hiểu sâu sắc rằng khách hàng ngày nay rất dễ thay đôi về nhu cầu và động cơ và thường thay đôi cực kỳ lớn khi trở thành người đi mua sắm.

Ngoài ra, sự phân tán của phương tiện truyền thông, với truyền hình cáp (1980s), internet (1990s). đã khiến các nhà làm marketing khó khăn hơn khi muốn tiếp cận với số đông khách hàng (Silveira&Marreiros, 2014). này khiến cho các nhà sản xuất hàng đóng gói sẵn đánh giá lại và phân bổ ngân sách marketing hướng đến những kênh mới thay vì truyền thông đại chúng, hướng đến những hoạt động có tính mục tiêu cao hơn. Và trong bối cảnh này, cửa hàng bán lẻ là nơi lý tưởng và do vậy ngân sách marketing tại cửa hàng tăng một cách ngoạn mục.

Định hướng marketing mới tập trung vào người đi mua sắm và cách thức mua hang (shopping mode) (Shankar et al., 2011) thay vì tập trung như truyền thống vào thương hiệu và người tiêu dùng. Marketing tại điểm bán đã phát triển qua hai giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất tập trung vào các thực tiễn marketing tại điểm bán (in store marketing), tại cửa hàng và hiện nay đang phát triển sang giai đoạn thứ hai là shopper marketing - marketing bên ngoài cửa hàng hướng đến người đi mua sắm thông qua các hoạt động marketing trực tuyến và di động (Shankar, 2014). Những lợi ích và khó khăn trong việc thực hành marketing tại điểm bán Theo Turley and Chebat (2002), nhà bán lẻ tạo ra môi trường, bầu không khí khi bán sản phẩm là một biến số chiến lược quan trọng có khả năng tác động đến hành vi mua sắm của khách hàng.

Marketing tại bán mang lại rất nhiều lợi ích cho các bên tham gia (Silveira et Marreiros, 2014): - Đối với người đi mua sắm: Sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm mua sắm và truyền thông được cung cấp có tính mục tiêu, hướng trực tiếp đến đáp ứng nhu cầu của người đi mua sắm do vậy hiệu quả hơn và hữu ích hơn. - Đối với nhà bán lẻ: Người đi mua sắm hài lòng với các hoạt động marketing tại điểm bán sẽ trở nên trung thành , truyền thông tốt về nhà bán lẻ và từ đó làm tăng hiệu quả kinh doanh qua doanh thu tăng và cải thiện thương hiệu của nhà bán lẻ. Ngoài ra, sự hiểu biết về người đi mua sắm giúp nhà bán lẻ quản lý tốt hơn danh mục sản phẩm và sắp xếp, trưng bày hàng trong cửa hàng và phát triển mối quan hệ chặt chẽ hơn với nhà sản xuất. - Đối với nhà sản xuất: Củng cố giá trị thương hiệu, phát triển các hoạt động kích hoạt thương hiệu tại thời khắc quyết định (moment of truth), xác định được điểm tiếp xúc chính với khách hàng và các kích thích quan trọng nhằm tương tác hiệu quả hơn với người đi mua sắm, làm tăng lòng trung thành và doanh số bán cũng như mối quan hệ chặt chẽ hơn với nhà bán lẻ.

Tuy nhiên, một số rào cản và khó khăn bao gồm: - Thiếu thông tin và nghiên cứu thị trường về hành vi của người đi mua sắm. - Khó khăn về kỹ thuật và chỉ phí trong nắm bắt, hiểu ết người đi mua sắm. - Khái niệm marketing đối với người tiêu dùng chưa được điều chỉnh phù hợp với tỉnh thần của marketing đối với người đi mua sắm do vậy thông điệp và các cung ứng chưa phù hợp với nhu cầu của người đi mua sắm. - Nhà quản lý marketing còn thiếu kỹ năng cụ thể và kinh nghiệm trong.

lĩnh vực shopper marketing. - Thiếu các thang đo chuẩn hiệu quả của các hoạt động marketing tại điểm bán. - Khó khăn trong tương thích chiến lược và thực hiện giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ trong việc tìm giải pháp win-win-win giữa nhà bán lẻ, nhà sản xuất và ngýời ði mua sắm. ~ Nhà bán lẻ thường chỉ tập trung vào các hiệu quả ngắn hạn và bán sản phẩm, thu lợi nhuận mà ít quan tâm đến các hoạt động truyền thông.

Thực tiễn các hoạt động marketing tại điểm bán đã được tông hợp từ các nghiên cứu trước Mặc dù marketing tại điểm bán là một khái niệm mới xuất hiện, tuy nhiên vẫn có một vài định nghĩa được tìm thấy từ trước trong các tài liệu cả học thuật và tài liệu thực tiễn. Các định nghĩa đó được ghi nhận trong bảng dưới đây và có một điều rõ ràng nhận thấy đó là các định nghĩa đó rất khác nhau tùy theo giới hạn của nó. Tổng hợp một số định nghĩa về Marketing tại điễm bán Tác giả Định nghĩa Việc ứng dụng bất cứ các chiêu kích thích marketing đều được phát triển dựa vào sự hiểu GMA/Delloitte (2007) biết cặn kẽ hành vi của người mua sắm, thiết kế để tạo dựng thương hiệu, lôi kéo người mua sắm và khiến họ thực hiện hành vi mua sắm. Vige sir dung nhiing hiéu biết có tính chiến thuật In — Store Marketing đối với tâm lý người mua sắm có thể dẫn đến sự Institute(2009) thành công của hoạt động marketing và bán hàng trong môi trường cửa hàng nhất định.

Việc sử dụng các chiêu thức marketing và bán hàng dựa vào hiểu biết về người mua sắm đề thoả Retail Commission on mãn nhu cầu của nhóm người mua sắm mục tiêu, Shopper Marketing nâng tầm trải nghiệm mua sắm và cải thiện kết (2010) quả kinh doanh cũng như giá trị thương hiệu cho nhà bán lẻ và nhà sản xuất. 'Việc lên kê hoạch và thực thi tat cả các hoạt đông. marketing mà có ảnh hưởng đến toàn bộ xu hướng mua hàng của người mua sắm, từ thời Shankar (201 1) điểm ý tưởng mua sắm bắt đầu xuất hiện cho đến khi hành vi mua sắm được thực hiện, tiêu dùng, tái mua sắm và khuyên dùng. Không quan tâm đến định nghĩa nào được sử dụng, các định nghĩa được thể hiện trong bảng trên đều cho thấy người mua sắm có những nhu cầu cụ thể hơn vượt ra ngoài việc tiêu dùng, điều đó cho thấy cơ hội quản lý markeitng.

10 Hơn nữa, những định nghĩa đó cũng cho thấy rằng các phương thức marketing. tại điểm bán không hề mâu thuẫn với marketing truyền thống. Thực tế, nó bắt nguồn từ marketing truyền thông, và các nguyên tắc của marketing truyền thống cũng thường được dùng trong marketing ng mua sắm. Tuy nhiên có những khác biệt quan trọng: - Việc tập trung vào các nhu cầu cụ thể của người mua sắm thông qua hiểu biết về họ, mặc định là người tiêu dùng và người mua sắm luôn giống.

nhau, mà thậm chí là nếu họ giống nhau, người mua sắm ở trong tình trạng trạng thái khác nhau trong khi mua sim (Pincott, 2010; Sorensen, 2008, 2009). - Hợp tác hiệu quả giữa người bán lẻ và người sản xuất. ~ Hoạt động marketing tại POP (Point of Purchase). nhưng không giới hạn trong các hoạt động trong cửa hàng, vì nó có liên quan đến ảnh hưởng đến hành vi của người mua sắm mục tiêu trong tất cả các giai đoạn của hành vi mua sắm.

~ Quy mô rộng, bao gồm hoạt động của quản trị nganh hang, marketing thương mại, marketing bán lẻ, bán hàng, quảng cáo POP và đảm bảo hàng có ở cửa hàng. Hơn nữa, cái cốt lõi của marketing tại điểm bán là nhu cầu của nhà sản xuất và nhà bán lẻ để đảm bảo việc định vị và thông điệp của nhãn hàng thống nhất, trong và ngoài cửa hàng, giữa các phương tiện khác nhau, giữa truyền thông và các kênh bán hàng. Điều này nghĩa là nhằm mục đích tối đa hoá tác động và hiện diện của thương hiệu, việc quan trọng là toàn bộ hoạt động marketing đều được truyền đạt hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ