Luận văn ThS: Sự hài lòng của sinh viên với dịch vụ KTX tại CĐ Thương mại

Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên về dịch vụ ký túc xá tại trường cao đẳng thương mại, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Thương Mại

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn sự hài lòng của sinh viên với dịch vụ KTX

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại trường Cao đẳng Thương mại” là một công trình khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến trải nghiệm của sinh viên nội trú. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng số lượng sinh viên có nhu cầu ở ký túc xá (KTX) ngày càng tăng, nhưng chất lượng dịch vụ lại chưa theo kịp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kết quả học tập. Đề tài này không chỉ đánh giá một cách hệ thống mức độ sự hài lòng của sinh viên mà còn xác định các thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ mà ban quản lý KTX cần tập trung cải thiện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa định tính và định lượng để đưa ra những kết luận khách quan. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình đánh giá toàn diện, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao dịch vụ ký túc xá. Công trình này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho ban lãnh đạo Trường Cao đẳng Thương mại trong việc hoạch định chiến lược phát triển KTX, biến nơi đây thành một môi trường sống và học tập lý tưởng. Đồng thời, luận văn cũng là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục quan tâm đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh viên tại các cơ sở đào tạo khác.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu dịch vụ ký túc xá

Trường Cao đẳng Thương mại là một trong những cơ sở đào tạo lớn tại khu vực Miền Trung và Tây Nguyên, thu hút số lượng lớn sinh viên từ nhiều tỉnh thành. Điều này kéo theo nhu cầu về chỗ ở nội trú tăng cao hàng năm. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng sinh viên đã tạo ra áp lực lớn lên dịch vụ ký túc xá, dẫn đến những dấu hiệu suy giảm về chất lượng. Thực trạng này ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt, tâm lý và kết quả học tập của sinh viên. Nhận thấy tầm quan trọng của một môi trường sống an toàn, tiện nghi, đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên được thực hiện nhằm mục đích tìm hiểu sâu sắc cuộc sống và trải nghiệm thực tế của sinh viên tại KTX. Việc đánh giá này là vô cùng cấp thiết để xác định những yếu điểm, từ đó có những biện pháp khắc phục và cải tiến kịp thời, đảm bảo KTX thực sự là "ngôi nhà thứ hai" của người học.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn quản trị kinh doanh này

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, cụ thể là sinh viên. Thứ hai, phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại Trường Cao đẳng Thương mại, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Đối tượng nghiên cứu chính là các vấn đề liên quan đến chất lượng và sự hài lòng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các sinh viên đang lưu trú tại KTX của trường. Cách tiếp cận này giúp khoanh vùng vấn đề, đảm bảo kết quả thu được có tính chính xác và khả thi cao, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý tại đơn vị.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt khoa học, đề tài đóng góp vào việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu mới, xem xét sự hài lòng trong mối quan hệ đa chiều giữa chất lượng cảm nhận, hình ảnh và giá trị. Thang đo được thiết kế riêng, phù hợp với đặc thù của dịch vụ ký túc xá. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn thông tin quý giá cho ban lãnh đạo Trường Cao đẳng Thương mại. Các hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể giúp nhà trường có cơ sở để cải tiến công tác quản lý, nâng cao chất lượng cơ sở vật chất và dịch vụ, qua đó đáp ứng tốt hơn mong đợi của sinh viên, góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu cho nhà trường.

II. Thực trạng dịch vụ ký túc xá Thách thức và vấn đề tồn đọng

Thực trạng tại ký túc xá Trường Cao đẳng Thương mại cho thấy nhiều thách thức đáng kể, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc cần có một nghiên cứu bài bản về sự hài lòng của sinh viên. Mặc dù KTX được thành lập từ những ngày đầu của trường và có quy mô tương đối lớn với 63 phòng, sức chứa hơn 500 sinh viên, nhưng công tác vận hành và chất lượng dịch vụ vẫn còn nhiều bất cập. Cơ sở vật chất, dù được trang bị cơ bản, nhưng có thể đã xuống cấp theo thời gian và chưa đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của sinh viên về một không gian sống hiện đại, tiện nghi. Công tác phục vụ, từ quản lý hành chính đến các dịch vụ hỗ trợ như điện, nước, vệ sinh, an ninh, vẫn còn những điểm cần cải thiện. Điều đáng chú ý nhất là nghịch lý giữa nhu cầu chỗ ở rất lớn của sinh viên và việc một số phòng KTX lại bị bỏ trống hoặc tận dụng làm phòng học. Tình trạng này cho thấy dịch vụ ký túc xá chưa thực sự hấp dẫn và giữ chân được đối tượng phục vụ chính của mình. Những vấn đề này không chỉ là những nhận định chủ quan mà đã trở thành một bài toán quản lý cần lời giải đáp khoa học, đòi hỏi một cuộc khảo sát và phân tích dữ liệu cụ thể để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và hướng đi phù hợp.

2.1. Phân tích cơ sở vật chất và công tác phục vụ tại KTX

Ký túc xá Trường Cao đẳng Thương mại bao gồm 2 dãy nhà 3 tầng với tổng cộng 63 phòng ở, có khả năng đáp ứng cho khoảng 504 sinh viên. Mỗi phòng được trang bị giường tầng, bàn học và công trình phụ khép kín. Chi phí hàng tháng là 80.000 đồng/sinh viên, đã bao gồm các dịch vụ cơ bản như điện, nước, vệ sinh. Về mặt lý thuyết, cơ sở vật chất này đáp ứng nhu cầu tối thiểu. Tuy nhiên, nghiên cứu cần làm rõ chất lượng cảm nhận thực tế của sinh viên về các trang thiết bị này: chúng có đủ tốt, có được bảo trì thường xuyên không? Công tác phục vụ do phòng công tác chính trị sinh viên đảm nhiệm, nhưng liệu quy trình tiếp nhận và xử lý các phản ánh của sinh viên có thực sự hiệu quả và kịp thời, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đáp ứngđộ tin cậy của dịch vụ.

2.2. Nghịch lý giữa nhu cầu ở và tình trạng phòng trống tại KTX

Một trong những vấn đề nghiên cứu cấp bách nhất là tình trạng KTX có phòng trống trong khi nhu cầu thuê trọ bên ngoài của sinh viên vẫn rất cao. Dữ liệu thống kê cho thấy số lượng sinh viên nội trú có xu hướng giảm nhẹ qua các năm học gần đây. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về sức cạnh tranh của dịch vụ ký túc xá so với các lựa chọn nhà trọ bên ngoài. Phải chăng các yếu tố về chi phí, sự tiện lợi, chất lượng phòng ở, hoặc các quy định nội quy đang là rào cản khiến sinh viên không lựa chọn KTX? Việc thiếu một nghiên cứu chính thức khiến các giải thích chỉ dừng ở mức độ chủ quan. Do đó, luận văn này có vai trò then chốt trong việc thu thập thông tin đáng tin cậy để đánh giá đúng thực trạng và tìm ra nguyên nhân của nghịch lý này, từ đó có hướng đi tốt nhất cho công tác phục vụ sinh viên.

III. Mô hình lý thuyết đánh giá sự hài lòng của sinh viên KTX

Để giải quyết bài toán nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, dựa trên các học thuyết kinh điển về marketing dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Trọng tâm của cơ sở lý luận là mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụsự hài lòng của sinh viên. Luận văn đã tổng quan nhiều mô hình đánh giá nổi tiếng như mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985), mô hình của Gronroos (1984), và đặc biệt là mô hình chỉ số hài lòng của Gi-Du Kang và Jeffrey James (2004). Sau khi phân tích ưu nhược điểm, tác giả quyết định lựa chọn mô hình của Gi-Du Kang và Jeffrey James làm nền tảng cho nghiên cứu của mình. Mô hình này có ưu điểm là tiếp cận sự hài lòng một cách toàn diện thông qua ba nhân tố chính: Chất lượng chức năng, Chất lượng kỹ thuật, và Hình ảnh. Cách tiếp cận này không chỉ đo lường các yếu tố hữu hình mà còn xem xét cả quá trình cung cấp dịch vụ và cảm nhận tổng thể của sinh viên về thương hiệu KTX. Dựa trên mô hình này, các giả thuyết nghiên cứu đã được phát biểu một cách rõ ràng, tạo tiền đề cho việc thiết kế công cụ đo lường và kiểm định trong các chương sau.

3.1. Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Luận văn định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của sinh viên và nhận thức của họ sau khi trải nghiệm dịch vụ. Sự hài lòng được xem là trạng thái cảm xúc hình thành sau khi so sánh những gì nhận được với những gì kỳ vọng. Theo đó, sự hài lòng của sinh viên là một biến phụ thuộc, chịu tác động mạnh mẽ bởi chất lượng cảm nhận. Chất lượng cảm nhận này lại được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc đo lường mức độ hài lòng là cực kỳ cần thiết, giúp nhà trường xác định được điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các quyết định cải tiến phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

3.2. Áp dụng mô hình của Gi Du Kang và Jeffrey James 2004

Mô hình được chọn làm nền tảng cho nghiên cứu này có cấu trúc rõ ràng và toàn diện. Chất lượng chức năng được đo lường thông qua 5 thành phần của thang đo SERVQUAL kinh điển, bao gồm: sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự cảm thôngphương tiện hữu hình. Chất lượng kỹ thuật phản ánh những giá trị thực tế mà sinh viên nhận được, chẳng hạn như môi trường sống an toàn, thuận tiện cho học tập. Cuối cùng, yếu tố Hình ảnh thể hiện cảm nhận và đánh giá chung của sinh viên về quy mô, uy tín của KTX. Mô hình này giúp bóc tách các khía cạnh khác nhau của dịch vụ, mang lại cái nhìn sâu sắc và đa chiều về nguồn gốc của sự hài lòng.

3.3. Các giả thuyết nghiên cứu chính được đề xuất trong luận văn

Dựa trên mô hình lý thuyết, sáu giả thuyết chính đã được xây dựng. Các giả thuyết này tập trung kiểm định mối quan hệ tương quan dương giữa các nhân tố. Cụ thể, giả thuyết cho rằng Chất lượng chức năngChất lượng kỹ thuật đều tác động tích cực đến Hình ảnhChất lượng cảm nhận. Đồng thời, Hình ảnh cũng có ảnh hưởng dương đến Chất lượng cảm nhận. Cuối cùng và quan trọng nhất, giả thuyết H6 khẳng định rằng Chất lượng cảm nhận có mối quan hệ cùng chiều, mang tính quyết định đến sự hài lòng của sinh viên. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của từng yếu tố.

IV. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng tối ưu nhất

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp bài bản, bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Cách tiếp cận này cho phép vừa khám phá sâu các khía cạnh mới, vừa kiểm định các giả thuyết trên quy mô lớn. Giai đoạn đầu là nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua các buổi phỏng vấn sâu với các nhóm sinh viên. Mục đích của giai đoạn này là để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong mô hình lý thuyết, đảm bảo thang đo cuối cùng phù hợp với bối cảnh thực tế tại dịch vụ ký túc xá của trường. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu chính thức bằng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát gửi đến một lượng lớn sinh viên đang nội trú. Sau khi thu thập, dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 16.0, sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA)mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Quy trình này đảm bảo các kết quả đưa ra là khách quan và có giá trị.

4.1. Thiết kế nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu sinh viên

Nghiên cứu định tính được tiến hành nhằm xây dựng và hoàn thiện thang đo sơ bộ. Kỹ thuật phỏng vấn sâu được áp dụng với các cá nhân và nhóm sinh viên ngay tại phòng ở KTX. Nội dung phỏng vấn được xây dựng dựa trên mô hình lý thuyết đề xuất, xoay quanh các trải nghiệm, cảm nhận và mong đợi của sinh viên về các khía cạnh của dịch vụ. Kết quả từ các cuộc phỏng vấn này giúp tác giả điều chỉnh ngôn từ trong bảng câu hỏi, bổ sung các biến quan sát còn thiếu và loại bỏ những biến không phù hợp, đảm bảo bảng khảo sát cuối cùng dễ hiểu và bao quát được vấn đề.

4.2. Kế hoạch lấy mẫu và thực hiện nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định lượng được thực hiện với kích thước mẫu dự kiến là 220, dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát). Để đảm bảo tỷ lệ phản hồi, 400 phiếu khảo sát đã được phát ra. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được sử dụng nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện tương đối về giới tính, khóa học và chuyên ngành đào tạo của sinh viên. Phiếu điều tra được phát và thu hồi trực tiếp tại các phòng ở KTX, giúp tăng tỷ lệ phản hồi và chất lượng dữ liệu. Quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành một cách cẩn thận để chuẩn bị cho bước phân tích tiếp theo.

4.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS EFA CFA và mô hình SEM

Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý qua nhiều bước phân tích phức tạp. Đầu tiên, thang đo được kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được tiến hành để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình lý thuyết và các giả thuyết đã đặt ra. Các kỹ thuật này là công cụ mạnh mẽ để lượng hóa tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của sinh viên.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hài lòng

Phần phân tích kết quả là chương cốt lõi của luận văn, nơi các dữ liệu khảo sát được "lên tiếng" thông qua các công cụ thống kê. Quá trình này bắt đầu bằng việc đánh giá chất lượng của các thang đo được sử dụng. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha được tính toán cho từng nhóm yếu tố để đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một nhóm đều đo lường một khái niệm nhất quán. Những biến có tương quan thấp sẽ bị loại bỏ để tăng độ tin cậy cho thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu. Kết quả EFA giúp gom nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên, chẳng hạn như nhóm yếu tố về cơ sở vật chất, thái độ phục vụ, hay an ninh trật tự. Sau khi có được cấu trúc nhân tố rõ ràng, phân tích nhân tố khẳng định (CFA)mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để kiểm định mô hình tổng thể. Các chỉ số như Chi-square, TLI, CFI, RMSEA được xem xét để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Kết quả của bước này sẽ khẳng định hoặc bác bỏ các giả thuyết đã đặt ra ban đầu, lượng hóa mức độ tác động của chất lượng chức năng, chất lượng kỹ thuậthình ảnh đến chất lượng cảm nhận và sau cùng là sự hài lòng.

5.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha

Đây là bước kiểm định đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng bộ dữ liệu. Tác giả tiến hành tính toán hệ số Cronbach’s Alpha cho từng thành phần trong mô hình: các nhân tố thuộc Chất lượng chức năng (hữu hình, cảm thông, đảm bảo, đáp ứng, tin cậy), nhân tố Hình ảnh, Chất lượng kỹ thuật, Chất lượng cảm nhậnSự hài lòng của sinh viên. Theo tiêu chuẩn nghiên cứu, các thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được. Những biến quan sát nào có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) thấp (dưới 0.3) sẽ được xem xét loại bỏ để cải thiện độ tin cậy của thang đo.

5.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và các nhóm yếu tố

Sau khi thang đo được xác nhận là đáng tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng. Phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax được sử dụng để rút gọn 44 biến quan sát thành một số lượng nhân tố ít hơn nhưng vẫn giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu. Các tiêu chuẩn như hệ số tải nhân tố (Factor loading > 0.5), chỉ số Eigenvalue > 1, và tổng phương sai trích > 50% được tuân thủ nghiêm ngặt. Kết quả EFA sẽ xác định các nhóm yếu tố chính mà sinh viên thực sự quan tâm khi đánh giá dịch vụ ký túc xá, làm cơ sở cho việc kiểm định mô hình phức tạp hơn.

5.3. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và các giả thuyết

Bước cuối cùng trong phân tích dữ liệu là sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). SEM cho phép kiểm định đồng thời toàn bộ các mối quan hệ nhân quả trong mô hình nghiên cứu. Mô hình sẽ được đánh giá mức độ phù hợp thông qua các chỉ số thống kê (CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA). Kết quả phân tích SEM sẽ cho biết các giả thuyết từ H1 đến H6 có được ủng hộ bởi dữ liệu thực tế hay không. Ví dụ, kết quả sẽ chỉ ra liệu chất lượng cảm nhận có thực sự là yếu tố trung gian quan trọng, chịu tác động từ các yếu tố chất lượng và hình ảnh, và sau đó quyết định đến sự hài lòng của sinh viên hay không. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc nhất để đưa ra các kết luận cuối cùng.

VI. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của sinh viên với dịch vụ KTX

Dựa trên những kết quả phân tích dữ liệu sâu sắc, chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất các hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại Trường Cao đẳng Thương mại. Các giải pháp này không còn mang tính chủ quan mà được xây dựng trực tiếp từ các bằng chứng thực nghiệm, nhắm vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến trải nghiệm của sinh viên. Nội dung chính của chương này bao gồm việc đưa ra các hàm ý quản trị cho từng nhân tố cốt lõi trong mô hình nghiên cứu: chất lượng chức năng, chất lượng kỹ thuậthình ảnh. Mỗi hàm ý đều đi kèm với những kiến nghị hành động cụ thể, khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Ví dụ, để cải thiện yếu tố hữu hình, kiến nghị có thể là lập kế hoạch nâng cấp cơ sở vật chất theo từng giai đoạn. Để tăng cường sự tin cậy, nhà trường cần chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại. Cuối cùng, luận văn cũng chỉ ra những đóng góp chính của đề tài và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của công trình.

6.1. Hàm ý chính sách cho chất lượng chức năng và kỹ thuật

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả chất lượng chức năng (quá trình phục vụ) và chất lượng kỹ thuật (kết quả nhận được) đều là nền tảng của sự hài lòng. Đối với chất lượng chức năng, nhà trường cần tập trung vào 5 khía cạnh: cải tạo phương tiện hữu hình (phòng ở, bàn ghế), nâng cao sự đáp ứng của nhân viên quản lý, xây dựng sự tin cậy thông qua việc thực hiện đúng cam kết, đào tạo nhân viên để thể hiện sự đảm bảo về chuyên môn và sự cảm thông với sinh viên. Về chất lượng kỹ thuật, cần đảm bảo môi trường sống an ninh, sạch sẽ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc học tập, rèn luyện của sinh viên.

6.2. Các kiến nghị cụ thể để cải thiện hình ảnh của ký túc xá

Yếu tố Hình ảnh có tác động quan trọng đến chất lượng cảm nhận. Để xây dựng một hình ảnh KTX tích cực, nhà trường cần triển khai các hoạt động truyền thông hiệu quả, giới thiệu những điểm mạnh của KTX đến sinh viên và phụ huynh. Việc thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao cho sinh viên nội trú cũng là một cách hiệu quả để xây dựng một cộng đồng sống gắn kết, năng động. Ngoài ra, việc chủ động thu thập thông tin phản hồi từ sinh viên một cách có hệ thống và công khai các hoạt động cải tiến sẽ giúp xây dựng lòng tin và một hình ảnh KTX luôn lắng nghe, luôn đổi mới.

6.3. Đóng góp của đề tài và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Luận văn này đã đóng góp một mô hình đánh giá sự hài lòng của sinh viên toàn diện và một bộ thang đo đã được kiểm định, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự. Về mặt thực tiễn, các kết quả và kiến nghị là cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược cải thiện dịch vụ ký túc xá tại Trường Cao đẳng Thương mại. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mô hình bằng cách xem xét thêm các yếu tố khác như giá cả cảm nhận, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các loại hình ký túc xá khác nhau để có cái nhìn tổng quan hơn, góp phần nâng cao chất lượng đời sống sinh viên trên phạm vi rộng.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ THỊ KIỀU MY NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐÓI VỚI DỊCH VỤ KÝ TÚC XÁ TAI TRUONG CAO DANG THUONG MAI LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH 2016 | PDF | 131 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning, Nam 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ THỊ KIỀU MY NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐÓI VỚI DỊCH VỤ KÝ TÚC XÁ TAI TRUONG CAO DANG THUONG MAI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS. TRƯƠNG BÁ THANH Đà Nẵng, Năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt cứ công trình nào khác. Tac giả luận văn Lê Thị Kiều My MỤC LỤC MO DAU. Tính cắp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Bố cục đề tài 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỊCH VỤ VÀ SỰ 1. LY THUYET VE DICH VU. Đặc điểm của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ,chất lượng cảm nhận và việc đo lường 7 1. LÝ THUYÉT VẺ SỰ HÀI LÒNG. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Sự cần thiết của việc đo lường mức độ hài lòng của sinh viên. Mục tiêu đo lường mức độ hài lòng của sinh viên. Mối quan hệ giữa sự hài lòng của sinh viên và chất lượng dịch vụ so. Một số mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ và nghiên cứu sự hài 9 . Mô hình nghiên cứu đề xuất.ev 23 CHƯƠNG 2. THIẾT KÊ NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN TẠI KÝ TÚC XA TRƯỜNG CAO ĐẢNG THƯƠNG MẠI. TONG QUAN VE DOI TUGNG NGHIÊN CỨU. Giới thiệu tổng quan về ký túc xá trường Cao Ding Thuong Mai. Vấn đề nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên tại Ký túc xá trường Cao Đẳng Thương Mại. PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 25 2. Quy trình nghiên cứu. Mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Kỹ thuật phân tích số liệu. che CHƯƠNG 3. KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU. PHAN TICH THONG KE MAU. PHAN TICH NHAN TO KHAM PHA. Kết quả EFA nhân tố Chất lượng chức năng . Kết quả EFA nhân tố Hình ảnh. Kết quả EFA nhân tố Chất lượng kỹ thuật . Kết quả EFA nhân tố Chất lượng cảm nhận. Kết quả EFA nhân tố Hài lòng. DANH GIA THANG DO BANG HE SO TIN CAY CRONBACH’ ALPHA. Nhân t lượng chức năng:. Nhân tố Hình ản] 61 3. Nhân tố Chất lượng kỹ thuật. Nhân tố Chất lượng cảm nhận của sinh viên. Nhân tố sự hài lòng của sinh viên. PHÂN TÍCH NHÂN TÓ KHẢNG ĐỊNH (CFA).Két qua CFA nhân tố chất lượng chức năng.Kết quả CFA mô hình tới hạn. KIÊM ĐỊNH MÔ HÌNH CÁU TRÚC TUYẾN TÍNH SEM. KIÊM ĐỊNH BOOTSTRAP. KIEM ĐỊNH GIẢ THUYÉT. PHAN TÍCH CÁU TRÚC ĐA NHÓM. Kiểm định sự khác biệt theo giới tính . Kiểm định sự khác biệt theo khoa đảo tạo (ngành học). Kiểm định sự khác biệt theo khóa học. HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIÊN NGHỊ,. KET LUAN CHINH VA DONG GÓP CỦA ĐỀ TÀI. Kết luận về mô hình đánh giá. Kết luận về kết quả nghiên cứu. Kết luận về việc thu thập thông tin từ sinh viên 4. Đóng góp của đề tài. HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách đối với chất lượng chức năng: . Hàm ý chính sách đối với chất lượng kỹ thuật. Hàm ý chính sách đối với hình ảnh.MỘT SỐ KIÊN NGHỊ. Về hoạt động thu thập thông tin phản hồi của sinh viên .Về nâng cao chất lượng dịch vụ Ký túc xá của Nhà Trường Cao Đăng Thương Mại, Đà Nẵng. TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG BIÊU Số hiệu bằng 'Tên bảng Trang 11 Bảng các thành phân Thang đo SERVQUAL 10 21 Sô liệu thông kê sinh viên lưu trú qua các năm 25 22 ƒThang đo phục vụ cho nghiên cứu định lượng 29 3.1 [Kết quả EFA các thành phân Chất lượng chức năng 4 32 — [Kết quả EFA các thành phần Chất lượng chức năng. 49 33 Két quả EFA nhân tô Hình ảnh 52 34 [Kết quả EFA nhân tô Chất lượng kỹ thuật 53 35 Kết quả EFA nhân tô Chât lượng cảm nhận lân 1 54 3.6 Ket qua EFA nhân tô chat lượng cảm nhận lân 2 55 37 [Kết quả EFA nhân tô sự hài lòng 56 38 Cronbach Alpha cho Thanh phan hitu hinh 37 3.9 | Cronbach Alpha cho Thanh phan cam thong 58 3.10 Cronbach Alpha cho Thanh phan dam bao 59 3.11 Cronbach Alpha cho Thanh phan dap img 60 3.12 | Cronbach Alpha cho Thanh phan tin cay 60 3.13 Cronbach Alpha cho nhan tô Hình ảnh 6l 3.14 Cronbach Alpha cho nhân tô Chât lượng kỹ thuật 62 3.15 Cronbach Alpha cho Nhan t6 Chat lượng cảm nhận 63 3.16 Cronbach Alpha cho nhan tô sự hài lòng của sinh viên 61 317 Bang giá trị phân biệt giữa các thành phân của thang đo. 2 Chất lượng chức năng 3.18 | Bang tính độ tin cậy và tông phương sai trích L3 Bảng giá trị phân biệt giữa thang đo Hình ảnh, Chất 3. 75 lượng kỹ thuật, Chất lượng cảm nhận và Hài lòng 320 _. | Bảng tính độ tin cậy và tông phương sai trích 75 sai __ | KẾ quá kiễm định mỗi quan hệ giữa các khái niệm „ trong mô hình nghiên cứu (chuẩn hóa) Hệ số xác định R2 của các nhân tô phụ thuộc trong mô.22 - 78 hình nghiên cứu 3.23 | Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N=600 79 Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu (khả biến và bất biến từng 324 ` 84 phan) theo giới tinh 3.25 | Su khác biệt giữa các chỉ tiêu theo khoa đào tạo. 85 Bảng trọng số chưa chuẩn hóa- Khoa tài chính- ngân 3.26 stone es 85 hang Bảng trọng số chưa chuẩn hóa ~ khoa thương mại du 327 stone em 86 lich Bang trong sO chua chuan héa — khoa quan tri kinh 3.28 86 doanh Bang trong so chua chuan héa—khoa Ké toan Kiém 3. | Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu theo khóa học 87 331 _ | Bang trong s chua chudn hoa — khéa 7 88 3.32 __ | Bảng trọng số chưa chuân hóa - khóa 8 88 3.33 | Bảng trọng số chưa chuân hóa- khóa 9 89 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình Sơ đồ mỗi quan hệ sự hài lòng của sinh viên với chất Ll ote ea 14 lượng dịchvụ ký túc xá IMô hình nhận thức của khách hàng về chất lượng và sự 12 | hàicụ lòng 16 13 |Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Gronroos 18 14 __ |Mô hình chất lượng dịch vụ parasuraman et, al. (1985) 19 IMô hình chỉ số hài lòng của Gi-Du Kang và Jeffrey 15 2 lames 16 _ |Mô hình nghiên cứu để xuất 2 21 |Các giả thiết và mô hình nghiên cứu đề xuất 27 22 __ |Sơ đồ quy trình nghiên cứu 4I IKêt quả CFA các thành phan Chat lượng chức năng đê 31 uất @ lKết quả CFA các thành phần Chất lượng chức năng sau 32 à : 69 liều chinh (đã chuẩn hóa) 33 |Kết quả phân tích CFA mô hình tới hạn (đã chuân hóa) 74 34 [Mo hinh SEM dé xuat (da chudn hoa) 76 34s [M6 hinh kha bién 82 3.6 |Mô hình bất biến 83 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài “Trường cao đẳng thương mại là một trong những trường cao đẳng có số lượng sinh viên thuộc hàng cao nhất ở khu vực Miền Trung và Tây Nguyên Do đó, số lượng sinh viên có nhu cầu muốn ở trong kí túc xá ( KTX) cũng theo đó mà tăng theo hàng năm nhưng điều này cũng kéo theo chất lượng của KTX của nhà trường nói chung lại giảm đi. Điều này ảnh hưởng rất nhiều đến kết quả học tập cũng như ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt và học tập hằng. ngày của sinh viên. Vì vậy, tôi quyết định thực hiện đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại trường cao đẳng thương mại” để tìm hiểu cuộc sống và sinh hoạt hằng ngày của sinh viên tại KTX. Từ đó đánh giá chất lượng KTX để kịp thời khắc phục cũng như sửa chữa 2. Mục tiêu nghiên cứu. - Đánh giá thực trạng về Ký túc xá Trường Cao Đăng Thương mại Đà Nẵng - Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên và đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ Ký túc xá, đồng thời đề xuất một số biện pháp dé dap ứng được tốt nhất nhu cầu của sinh viên khi sống và học tập tại Ký túc xá của trường. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: dé tai tập trung chính vào các vấn đề liên quan đến chất luợng và sự hài lòng của sinh viên về dịch vụ Ký túc xá tại Trường Cao Đẳng Thương Mại. - Phạm vi nghiên cứu: các sinh viên hiện đang ở trọ tại Ký túc xá Trường Cao Đẳng Thương Mại. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chính: ~ Nghiên cứu định tính thông qua hoạt động phỏng vấn, thu thập ý kiến cá nhân, phương pháp chuyên gia dé xây dựng thang đo sơ bộ và bản phỏng. vấn thử nhằm mục tiêu chuẩn bị cho bước nghiên cứu tiếp theo và đạt được. mục tiêu nghiên cứu của đề tài. ~ Nghiên cứu định lượng được thực hiện dựa trên nguồn thông tin thu thập từ các phiếu điều tra sinh viên, nhằm giải quyết các mục tiêu định lượng của đề tài. - Công cụ nghiên cứu gồm có phỏng vắn sinh viên, phiếu điều tra, phần mềm SPSS. 16 dé phan tich, xtr ly si 5. Y nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu - Ý nghĩa khoa học + Đề tài đã mạnh dạn tiếp cận và giải quyết vấn đề theo một hướng tương đối mới; + Xem xét sự hài lòng của sinh viên trong mối quan hệ chất lượng, hình ảnh và giá trị nhận được; + Thang đo chất lượng được thiết kế phù hợp với đặc điểm của dịch vụ Ký túc xá (tiếp cận theo vấn đề: cơ sở vật chất được trang bị cho việc ở và sinh hoạt nội trú của sinh viên; môi trường sinh hoạt cho sinh viên); - Ý nghĩa thực tiễn: + Kết quả nghiên cứu cóý nghĩa đối với công tác quản lý, cũng như việc thực hiện các mục tiêu xây dựng Ký túc xá của Nha Truong 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ