I. Khám phá luận văn sự hài lòng của sinh viên với dịch vụ KTX
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại trường Cao đẳng Thương mại” là một công trình khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến trải nghiệm của sinh viên nội trú. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng số lượng sinh viên có nhu cầu ở ký túc xá (KTX) ngày càng tăng, nhưng chất lượng dịch vụ lại chưa theo kịp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kết quả học tập. Đề tài này không chỉ đánh giá một cách hệ thống mức độ sự hài lòng của sinh viên mà còn xác định các thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ mà ban quản lý KTX cần tập trung cải thiện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa định tính và định lượng để đưa ra những kết luận khách quan. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình đánh giá toàn diện, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao dịch vụ ký túc xá. Công trình này có ý nghĩa quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho ban lãnh đạo Trường Cao đẳng Thương mại trong việc hoạch định chiến lược phát triển KTX, biến nơi đây thành một môi trường sống và học tập lý tưởng. Đồng thời, luận văn cũng là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục quan tâm đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh viên tại các cơ sở đào tạo khác.
1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu dịch vụ ký túc xá
Trường Cao đẳng Thương mại là một trong những cơ sở đào tạo lớn tại khu vực Miền Trung và Tây Nguyên, thu hút số lượng lớn sinh viên từ nhiều tỉnh thành. Điều này kéo theo nhu cầu về chỗ ở nội trú tăng cao hàng năm. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng sinh viên đã tạo ra áp lực lớn lên dịch vụ ký túc xá, dẫn đến những dấu hiệu suy giảm về chất lượng. Thực trạng này ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt, tâm lý và kết quả học tập của sinh viên. Nhận thấy tầm quan trọng của một môi trường sống an toàn, tiện nghi, đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên được thực hiện nhằm mục đích tìm hiểu sâu sắc cuộc sống và trải nghiệm thực tế của sinh viên tại KTX. Việc đánh giá này là vô cùng cấp thiết để xác định những yếu điểm, từ đó có những biện pháp khắc phục và cải tiến kịp thời, đảm bảo KTX thực sự là "ngôi nhà thứ hai" của người học.
1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn quản trị kinh doanh này
Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, cụ thể là sinh viên. Thứ hai, phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại Trường Cao đẳng Thương mại, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Đối tượng nghiên cứu chính là các vấn đề liên quan đến chất lượng và sự hài lòng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các sinh viên đang lưu trú tại KTX của trường. Cách tiếp cận này giúp khoanh vùng vấn đề, đảm bảo kết quả thu được có tính chính xác và khả thi cao, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý tại đơn vị.
1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Về mặt khoa học, đề tài đóng góp vào việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu mới, xem xét sự hài lòng trong mối quan hệ đa chiều giữa chất lượng cảm nhận, hình ảnh và giá trị. Thang đo được thiết kế riêng, phù hợp với đặc thù của dịch vụ ký túc xá. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn thông tin quý giá cho ban lãnh đạo Trường Cao đẳng Thương mại. Các hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể giúp nhà trường có cơ sở để cải tiến công tác quản lý, nâng cao chất lượng cơ sở vật chất và dịch vụ, qua đó đáp ứng tốt hơn mong đợi của sinh viên, góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu cho nhà trường.
II. Thực trạng dịch vụ ký túc xá Thách thức và vấn đề tồn đọng
Thực trạng tại ký túc xá Trường Cao đẳng Thương mại cho thấy nhiều thách thức đáng kể, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc cần có một nghiên cứu bài bản về sự hài lòng của sinh viên. Mặc dù KTX được thành lập từ những ngày đầu của trường và có quy mô tương đối lớn với 63 phòng, sức chứa hơn 500 sinh viên, nhưng công tác vận hành và chất lượng dịch vụ vẫn còn nhiều bất cập. Cơ sở vật chất, dù được trang bị cơ bản, nhưng có thể đã xuống cấp theo thời gian và chưa đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của sinh viên về một không gian sống hiện đại, tiện nghi. Công tác phục vụ, từ quản lý hành chính đến các dịch vụ hỗ trợ như điện, nước, vệ sinh, an ninh, vẫn còn những điểm cần cải thiện. Điều đáng chú ý nhất là nghịch lý giữa nhu cầu chỗ ở rất lớn của sinh viên và việc một số phòng KTX lại bị bỏ trống hoặc tận dụng làm phòng học. Tình trạng này cho thấy dịch vụ ký túc xá chưa thực sự hấp dẫn và giữ chân được đối tượng phục vụ chính của mình. Những vấn đề này không chỉ là những nhận định chủ quan mà đã trở thành một bài toán quản lý cần lời giải đáp khoa học, đòi hỏi một cuộc khảo sát và phân tích dữ liệu cụ thể để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và hướng đi phù hợp.
2.1. Phân tích cơ sở vật chất và công tác phục vụ tại KTX
Ký túc xá Trường Cao đẳng Thương mại bao gồm 2 dãy nhà 3 tầng với tổng cộng 63 phòng ở, có khả năng đáp ứng cho khoảng 504 sinh viên. Mỗi phòng được trang bị giường tầng, bàn học và công trình phụ khép kín. Chi phí hàng tháng là 80.000 đồng/sinh viên, đã bao gồm các dịch vụ cơ bản như điện, nước, vệ sinh. Về mặt lý thuyết, cơ sở vật chất này đáp ứng nhu cầu tối thiểu. Tuy nhiên, nghiên cứu cần làm rõ chất lượng cảm nhận thực tế của sinh viên về các trang thiết bị này: chúng có đủ tốt, có được bảo trì thường xuyên không? Công tác phục vụ do phòng công tác chính trị sinh viên đảm nhiệm, nhưng liệu quy trình tiếp nhận và xử lý các phản ánh của sinh viên có thực sự hiệu quả và kịp thời, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đáp ứng và độ tin cậy của dịch vụ.
2.2. Nghịch lý giữa nhu cầu ở và tình trạng phòng trống tại KTX
Một trong những vấn đề nghiên cứu cấp bách nhất là tình trạng KTX có phòng trống trong khi nhu cầu thuê trọ bên ngoài của sinh viên vẫn rất cao. Dữ liệu thống kê cho thấy số lượng sinh viên nội trú có xu hướng giảm nhẹ qua các năm học gần đây. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về sức cạnh tranh của dịch vụ ký túc xá so với các lựa chọn nhà trọ bên ngoài. Phải chăng các yếu tố về chi phí, sự tiện lợi, chất lượng phòng ở, hoặc các quy định nội quy đang là rào cản khiến sinh viên không lựa chọn KTX? Việc thiếu một nghiên cứu chính thức khiến các giải thích chỉ dừng ở mức độ chủ quan. Do đó, luận văn này có vai trò then chốt trong việc thu thập thông tin đáng tin cậy để đánh giá đúng thực trạng và tìm ra nguyên nhân của nghịch lý này, từ đó có hướng đi tốt nhất cho công tác phục vụ sinh viên.
III. Mô hình lý thuyết đánh giá sự hài lòng của sinh viên KTX
Để giải quyết bài toán nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, dựa trên các học thuyết kinh điển về marketing dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Trọng tâm của cơ sở lý luận là mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của sinh viên. Luận văn đã tổng quan nhiều mô hình đánh giá nổi tiếng như mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985), mô hình của Gronroos (1984), và đặc biệt là mô hình chỉ số hài lòng của Gi-Du Kang và Jeffrey James (2004). Sau khi phân tích ưu nhược điểm, tác giả quyết định lựa chọn mô hình của Gi-Du Kang và Jeffrey James làm nền tảng cho nghiên cứu của mình. Mô hình này có ưu điểm là tiếp cận sự hài lòng một cách toàn diện thông qua ba nhân tố chính: Chất lượng chức năng, Chất lượng kỹ thuật, và Hình ảnh. Cách tiếp cận này không chỉ đo lường các yếu tố hữu hình mà còn xem xét cả quá trình cung cấp dịch vụ và cảm nhận tổng thể của sinh viên về thương hiệu KTX. Dựa trên mô hình này, các giả thuyết nghiên cứu đã được phát biểu một cách rõ ràng, tạo tiền đề cho việc thiết kế công cụ đo lường và kiểm định trong các chương sau.
3.1. Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng
Luận văn định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của sinh viên và nhận thức của họ sau khi trải nghiệm dịch vụ. Sự hài lòng được xem là trạng thái cảm xúc hình thành sau khi so sánh những gì nhận được với những gì kỳ vọng. Theo đó, sự hài lòng của sinh viên là một biến phụ thuộc, chịu tác động mạnh mẽ bởi chất lượng cảm nhận. Chất lượng cảm nhận này lại được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc đo lường mức độ hài lòng là cực kỳ cần thiết, giúp nhà trường xác định được điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các quyết định cải tiến phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
3.2. Áp dụng mô hình của Gi Du Kang và Jeffrey James 2004
Mô hình được chọn làm nền tảng cho nghiên cứu này có cấu trúc rõ ràng và toàn diện. Chất lượng chức năng được đo lường thông qua 5 thành phần của thang đo SERVQUAL kinh điển, bao gồm: sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự cảm thông và phương tiện hữu hình. Chất lượng kỹ thuật phản ánh những giá trị thực tế mà sinh viên nhận được, chẳng hạn như môi trường sống an toàn, thuận tiện cho học tập. Cuối cùng, yếu tố Hình ảnh thể hiện cảm nhận và đánh giá chung của sinh viên về quy mô, uy tín của KTX. Mô hình này giúp bóc tách các khía cạnh khác nhau của dịch vụ, mang lại cái nhìn sâu sắc và đa chiều về nguồn gốc của sự hài lòng.
3.3. Các giả thuyết nghiên cứu chính được đề xuất trong luận văn
Dựa trên mô hình lý thuyết, sáu giả thuyết chính đã được xây dựng. Các giả thuyết này tập trung kiểm định mối quan hệ tương quan dương giữa các nhân tố. Cụ thể, giả thuyết cho rằng Chất lượng chức năng và Chất lượng kỹ thuật đều tác động tích cực đến Hình ảnh và Chất lượng cảm nhận. Đồng thời, Hình ảnh cũng có ảnh hưởng dương đến Chất lượng cảm nhận. Cuối cùng và quan trọng nhất, giả thuyết H6 khẳng định rằng Chất lượng cảm nhận có mối quan hệ cùng chiều, mang tính quyết định đến sự hài lòng của sinh viên. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của từng yếu tố.
IV. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng tối ưu nhất
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp bài bản, bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Cách tiếp cận này cho phép vừa khám phá sâu các khía cạnh mới, vừa kiểm định các giả thuyết trên quy mô lớn. Giai đoạn đầu là nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua các buổi phỏng vấn sâu với các nhóm sinh viên. Mục đích của giai đoạn này là để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong mô hình lý thuyết, đảm bảo thang đo cuối cùng phù hợp với bối cảnh thực tế tại dịch vụ ký túc xá của trường. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu chính thức bằng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát gửi đến một lượng lớn sinh viên đang nội trú. Sau khi thu thập, dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 16.0, sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Quy trình này đảm bảo các kết quả đưa ra là khách quan và có giá trị.
4.1. Thiết kế nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu sinh viên
Nghiên cứu định tính được tiến hành nhằm xây dựng và hoàn thiện thang đo sơ bộ. Kỹ thuật phỏng vấn sâu được áp dụng với các cá nhân và nhóm sinh viên ngay tại phòng ở KTX. Nội dung phỏng vấn được xây dựng dựa trên mô hình lý thuyết đề xuất, xoay quanh các trải nghiệm, cảm nhận và mong đợi của sinh viên về các khía cạnh của dịch vụ. Kết quả từ các cuộc phỏng vấn này giúp tác giả điều chỉnh ngôn từ trong bảng câu hỏi, bổ sung các biến quan sát còn thiếu và loại bỏ những biến không phù hợp, đảm bảo bảng khảo sát cuối cùng dễ hiểu và bao quát được vấn đề.
4.2. Kế hoạch lấy mẫu và thực hiện nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng được thực hiện với kích thước mẫu dự kiến là 220, dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát). Để đảm bảo tỷ lệ phản hồi, 400 phiếu khảo sát đã được phát ra. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được sử dụng nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện tương đối về giới tính, khóa học và chuyên ngành đào tạo của sinh viên. Phiếu điều tra được phát và thu hồi trực tiếp tại các phòng ở KTX, giúp tăng tỷ lệ phản hồi và chất lượng dữ liệu. Quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành một cách cẩn thận để chuẩn bị cho bước phân tích tiếp theo.
4.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS EFA CFA và mô hình SEM
Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý qua nhiều bước phân tích phức tạp. Đầu tiên, thang đo được kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được tiến hành để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình lý thuyết và các giả thuyết đã đặt ra. Các kỹ thuật này là công cụ mạnh mẽ để lượng hóa tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của sinh viên.
V. Phân tích kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hài lòng
Phần phân tích kết quả là chương cốt lõi của luận văn, nơi các dữ liệu khảo sát được "lên tiếng" thông qua các công cụ thống kê. Quá trình này bắt đầu bằng việc đánh giá chất lượng của các thang đo được sử dụng. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha được tính toán cho từng nhóm yếu tố để đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một nhóm đều đo lường một khái niệm nhất quán. Những biến có tương quan thấp sẽ bị loại bỏ để tăng độ tin cậy cho thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu. Kết quả EFA giúp gom nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên, chẳng hạn như nhóm yếu tố về cơ sở vật chất, thái độ phục vụ, hay an ninh trật tự. Sau khi có được cấu trúc nhân tố rõ ràng, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để kiểm định mô hình tổng thể. Các chỉ số như Chi-square, TLI, CFI, RMSEA được xem xét để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Kết quả của bước này sẽ khẳng định hoặc bác bỏ các giả thuyết đã đặt ra ban đầu, lượng hóa mức độ tác động của chất lượng chức năng, chất lượng kỹ thuật và hình ảnh đến chất lượng cảm nhận và sau cùng là sự hài lòng.
5.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha
Đây là bước kiểm định đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng bộ dữ liệu. Tác giả tiến hành tính toán hệ số Cronbach’s Alpha cho từng thành phần trong mô hình: các nhân tố thuộc Chất lượng chức năng (hữu hình, cảm thông, đảm bảo, đáp ứng, tin cậy), nhân tố Hình ảnh, Chất lượng kỹ thuật, Chất lượng cảm nhận và Sự hài lòng của sinh viên. Theo tiêu chuẩn nghiên cứu, các thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được. Những biến quan sát nào có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) thấp (dưới 0.3) sẽ được xem xét loại bỏ để cải thiện độ tin cậy của thang đo.
5.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và các nhóm yếu tố
Sau khi thang đo được xác nhận là đáng tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng. Phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax được sử dụng để rút gọn 44 biến quan sát thành một số lượng nhân tố ít hơn nhưng vẫn giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu. Các tiêu chuẩn như hệ số tải nhân tố (Factor loading > 0.5), chỉ số Eigenvalue > 1, và tổng phương sai trích > 50% được tuân thủ nghiêm ngặt. Kết quả EFA sẽ xác định các nhóm yếu tố chính mà sinh viên thực sự quan tâm khi đánh giá dịch vụ ký túc xá, làm cơ sở cho việc kiểm định mô hình phức tạp hơn.
5.3. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và các giả thuyết
Bước cuối cùng trong phân tích dữ liệu là sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). SEM cho phép kiểm định đồng thời toàn bộ các mối quan hệ nhân quả trong mô hình nghiên cứu. Mô hình sẽ được đánh giá mức độ phù hợp thông qua các chỉ số thống kê (CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA). Kết quả phân tích SEM sẽ cho biết các giả thuyết từ H1 đến H6 có được ủng hộ bởi dữ liệu thực tế hay không. Ví dụ, kết quả sẽ chỉ ra liệu chất lượng cảm nhận có thực sự là yếu tố trung gian quan trọng, chịu tác động từ các yếu tố chất lượng và hình ảnh, và sau đó quyết định đến sự hài lòng của sinh viên hay không. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc nhất để đưa ra các kết luận cuối cùng.
VI. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của sinh viên với dịch vụ KTX
Dựa trên những kết quả phân tích dữ liệu sâu sắc, chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất các hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ ký túc xá tại Trường Cao đẳng Thương mại. Các giải pháp này không còn mang tính chủ quan mà được xây dựng trực tiếp từ các bằng chứng thực nghiệm, nhắm vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến trải nghiệm của sinh viên. Nội dung chính của chương này bao gồm việc đưa ra các hàm ý quản trị cho từng nhân tố cốt lõi trong mô hình nghiên cứu: chất lượng chức năng, chất lượng kỹ thuật và hình ảnh. Mỗi hàm ý đều đi kèm với những kiến nghị hành động cụ thể, khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Ví dụ, để cải thiện yếu tố hữu hình, kiến nghị có thể là lập kế hoạch nâng cấp cơ sở vật chất theo từng giai đoạn. Để tăng cường sự tin cậy, nhà trường cần chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại. Cuối cùng, luận văn cũng chỉ ra những đóng góp chính của đề tài và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của công trình.
6.1. Hàm ý chính sách cho chất lượng chức năng và kỹ thuật
Kết quả nghiên cứu cho thấy cả chất lượng chức năng (quá trình phục vụ) và chất lượng kỹ thuật (kết quả nhận được) đều là nền tảng của sự hài lòng. Đối với chất lượng chức năng, nhà trường cần tập trung vào 5 khía cạnh: cải tạo phương tiện hữu hình (phòng ở, bàn ghế), nâng cao sự đáp ứng của nhân viên quản lý, xây dựng sự tin cậy thông qua việc thực hiện đúng cam kết, đào tạo nhân viên để thể hiện sự đảm bảo về chuyên môn và sự cảm thông với sinh viên. Về chất lượng kỹ thuật, cần đảm bảo môi trường sống an ninh, sạch sẽ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc học tập, rèn luyện của sinh viên.
6.2. Các kiến nghị cụ thể để cải thiện hình ảnh của ký túc xá
Yếu tố Hình ảnh có tác động quan trọng đến chất lượng cảm nhận. Để xây dựng một hình ảnh KTX tích cực, nhà trường cần triển khai các hoạt động truyền thông hiệu quả, giới thiệu những điểm mạnh của KTX đến sinh viên và phụ huynh. Việc thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao cho sinh viên nội trú cũng là một cách hiệu quả để xây dựng một cộng đồng sống gắn kết, năng động. Ngoài ra, việc chủ động thu thập thông tin phản hồi từ sinh viên một cách có hệ thống và công khai các hoạt động cải tiến sẽ giúp xây dựng lòng tin và một hình ảnh KTX luôn lắng nghe, luôn đổi mới.
6.3. Đóng góp của đề tài và định hướng nghiên cứu trong tương lai
Luận văn này đã đóng góp một mô hình đánh giá sự hài lòng của sinh viên toàn diện và một bộ thang đo đã được kiểm định, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự. Về mặt thực tiễn, các kết quả và kiến nghị là cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược cải thiện dịch vụ ký túc xá tại Trường Cao đẳng Thương mại. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mô hình bằng cách xem xét thêm các yếu tố khác như giá cả cảm nhận, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các loại hình ký túc xá khác nhau để có cái nhìn tổng quan hơn, góp phần nâng cao chất lượng đời sống sinh viên trên phạm vi rộng.