Nghiên cứu sự hài lòng KH cá nhân với dịch vụ tiền gửi Agribank Quảng Ngãi

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cá nhân với dịch vụ tiền gửi tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về sự hài lòng khách hàng Agribank

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam cạnh tranh gay gắt, sự hài lòng của khách hàng đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành bại. Đối với một định chế tài chính lớn như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), việc thấu hiểu và nâng cao trải nghiệm của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm không chỉ là mục tiêu mà còn là chiến lược cốt lõi để gia tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Luận văn này tập trung phân tích sâu các nhân tố tác động đến mức độ hài lòng, từ đó cung cấp một cái nhìn khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng mà còn áp dụng các mô hình đo lường tiên tiến để đánh giá thực trạng tại một chi nhánh cụ thể của Agribank. Việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng, từ phương tiện hữu hình, độ tin cậy, đến sự đồng cảm của nhân viên, sẽ là nền tảng vững chắc để ngân hàng xây dựng các giải pháp cải thiện sự hài lòng một cách hiệu quả. Kết quả của nghiên cứu khoa học này mang ý nghĩa thực tiễn cao, giúp ban lãnh đạo NHNo&PTNT Việt Nam có cơ sở để hoạch định chính sách, cải tiến quy trình và đào tạo nhân sự, cuối cùng hướng tới mục tiêu cao nhất là xây dựng sự trung thành của khách hàng và phát triển bền vững. Đây là một đề tài thạc sĩ QTKD tiêu biểu, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn trong ngành tài chính - ngân hàng.

1.1. Định nghĩa và vai trò của chất lượng dịch vụ ngân hàng

Theo Parasuraman và các cộng sự (1985), chất lượng dịch vụ ngân hàng được định nghĩa là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ. Nó không chỉ bao gồm kết quả cuối cùng mà còn cả quá trình cung cấp dịch vụ. Chất lượng dịch vụ là một công cụ cạnh tranh quan trọng, giúp ngân hàng thương mại tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng. Một dịch vụ chất lượng cao sẽ trực tiếp nâng cao uy tín, hình ảnh thương hiệu và là tiền đề quan trọng để xây dựng lòng tin, yếu tố nền tảng trong lĩnh vực tài chính.

1.2. Mối quan hệ mật thiết giữa chất lượng và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng có mối quan hệ nhân quả. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng chất lượng dịch vụ là yếu tố tiên quyết dẫn đến sự hài lòng. Theo Kotler (2000), sự hài lòng là trạng thái cảm giác của khách hàng khi so sánh kết quả nhận được với kỳ vọng ban đầu. Khi chất lượng dịch vụ ngân hàng được cải thiện, mức độ hài lòng của khách hàng sẽ gia tăng tương ứng. Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn tạo ra hiệu ứng marketing truyền miệng tích cực, thu hút khách hàng mới.

1.3. Tầm quan trọng của dịch vụ tiền gửi đối với Agribank

Đối với Agribank, dịch vụ tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhân là nguồn vốn huy động chiến lược, quyết định quy mô hoạt động tín dụng và khả năng thanh khoản. Trong cơ cấu nguồn vốn, tiền gửi từ dân cư chiếm tỷ trọng rất lớn. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi không chỉ là hoạt động chăm sóc khách hàng đơn thuần mà còn là nhiệm vụ sống còn, đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng cho toàn hệ thống, đặc biệt là tại các chi nhánh địa phương.

II. Thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng khách hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, Agribank đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ tiền gửi. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài ngày càng gia tăng. Các đối thủ này có lợi thế về công nghệ, sự linh hoạt trong chính sách và các chiến dịch marketing hấp dẫn, đặt ra một bài toán khó cho NHNo&PTNT Việt Nam trong việc giữ chân khách hàng cá nhân. Một trong những thách thức lớn là sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng. Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm đến lãi suất mà còn đòi hỏi cao hơn về sự tiện lợi, tốc độ giao dịch, thái độ phục vụ và các dịch vụ giá trị gia tăng. Việc đáp ứng những kỳ vọng đa dạng này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới. Hơn nữa, đặc thù của Agribank là mạng lưới rộng khắp, đặc biệt ở khu vực nông thôn, dẫn đến khó khăn trong việc đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng dịch vụ trên toàn hệ thống. Năng lực và thái độ của nhân viên tại các điểm giao dịch khác nhau có thể không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng. Việc giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để củng cố vị thế và xây dựng sự trung thành của khách hàng.

2.1. Sức ép từ năng lực cạnh tranh của các ngân hàng khác

Thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự tham gia của nhiều ngân hàng mới với các sản phẩm dịch vụ tiền gửi tiết kiệm đa dạng và lãi suất cạnh tranh. Các ngân hàng này thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi, hậu mãi hấp dẫn. Điều này tạo ra một áp lực lớn, buộc Agribank phải không ngừng cải tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng, nếu không muốn bị mất thị phần vào tay đối thủ.

2.2. Kỳ vọng ngày càng cao của nhóm khách hàng cá nhân

Khách hàng cá nhân hiện đại có trình độ dân trí cao hơn và dễ dàng tiếp cận thông tin. Họ không chỉ yêu cầu một dịch vụ chính xác, an toàn mà còn mong đợi sự nhanh chóng, thuận tiện và được quan tâm một cách cá nhân hóa. Việc không đáp ứng được những kỳ vọng này có thể dễ dàng dẫn đến việc khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của ngân hàng khác, ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng của khách hàng.

2.3. Vấn đề đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

Với mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch lớn nhất cả nước, việc đảm bảo một tiêu chuẩn chung cho dịch vụ chăm sóc khách hàng là một thách thức lớn. Sự khác biệt về cơ sở vật chất, trình độ nhân viên và văn hóa vùng miền có thể tạo ra những trải nghiệm không nhất quán. Để đo lường sự hài lòng một cách chính xác, cần có một hệ thống quản lý chất lượng đồng bộ và hiệu quả trên toàn hệ thống.

III. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng qua mô hình SERVPERF

Để đo lường sự hài lòng của khách hàng cá nhân một cách khoa học, luận văn MBA này đã kế thừa và ứng dụng mô hình SERVPERF, một biến thể hiệu quả của mô hình SERVQUAL nổi tiếng. Mô hình SERVPERF tập trung vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên cảm nhận thực tế của khách hàng, loại bỏ phần đo lường kỳ vọng, giúp bảng câu hỏi ngắn gọn và giảm thiểu sự phức tạp cho người trả lời. Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố chính tác động đến sự hài lòng: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự cảm thông và Giá cả. Mỗi nhân tố được đo lường bằng một bộ các biến quan sát cụ thể, được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại Agribank. Việc lựa chọn mô hình này không chỉ đảm bảo tính khoa học mà còn phù hợp với mục tiêu thực tiễn là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng một cách rõ ràng nhất. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ nghiên cứu định tính sơ bộ để hiệu chỉnh thang đo đến nghiên cứu định lượng chính thức để kiểm định mô hình và các giả thuyết.

3.1. Kế thừa và cải tiến từ mô hình SERVQUAL kinh điển

Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, nghiên cứu này lựa chọn mô hình SERVPERF (Cronin and Taylor, 1992) vì tính ưu việt trong việc đo lường trực tiếp cảm nhận của khách hàng, vốn được cho là phản ánh tốt hơn chất lượng dịch vụ ngân hàng. Ngoài 5 thành phần gốc, nghiên cứu bổ sung thêm yếu tố "Giá cả" để kiểm định vai trò của lãi suất và phí dịch vụ trong bối cảnh Việt Nam.

3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng

Mô hình nghiên cứu được đề xuất bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc (sự hài lòng của khách hàng). Các biến độc lập bao gồm: (1) Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị), (2) Sự tin cậy (thực hiện đúng cam kết), (3) Khả năng đáp ứng (sẵn lòng giúp đỡ), (4) Sự đảm bảo (năng lực, sự tín nhiệm), (5) Sự cảm thông (quan tâm cá nhân), và (6) Giá cả (lãi suất, phí). Các giả thuyết được đặt ra để kiểm định mối tương quan dương giữa các yếu tố này và sự hài lòng.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng hiệu quả

Quá trình phân tích dữ liệu từ khảo sát khách hàng là bước then chốt để kiểm định mô hình nghiên cứu. Luận văn đã sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để xử lý 200 phiếu khảo sát hợp lệ. Bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua kiểm định Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.7, chứng tỏ dữ liệu đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA đã xác nhận cấu trúc 6 nhân tố như mô hình đề xuất, với tổng phương sai trích đạt 60.655%, cho thấy mô hình giải thích tốt sự biến thiên của dữ liệu. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng. Phương pháp phân tích chặt chẽ này đảm bảo các kết luận của nghiên cứu khoa học là khách quan và có giá trị, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các đề xuất chính sách sau này.

4.1. Sử dụng kiểm định Cronbach s Alpha để đo độ tin cậy

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu bắt buộc trong nghiên cứu định lượng. Kiểm định Cronbach's Alpha được áp dụng cho từng nhóm biến quan sát. Các biến có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại. Trong nghiên cứu này, tất cả 28 biến quan sát ban đầu đều đạt yêu cầu, đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo.

4.2. Khám phá cấu trúc dữ liệu bằng phân tích nhân tố EFA

Phân tích nhân tố EFA giúp xác định các nhân tố tiềm ẩn từ một tập hợp các biến quan sát. Các tiêu chuẩn như hệ số KMO > 0.5 và kiểm định Bartlett's có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đều được thỏa mãn. Kết quả phân tích đã nhóm 24 biến quan sát (sau khi loại biến không phù hợp) thành 6 nhân tố rõ ràng, khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm nghiên cứu.

4.3. Ứng dụng phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết

Phân tích hồi quy được dùng để xây dựng phương trình dự báo mức độ hài lòng dựa trên các nhân tố đã xác định. Mô hình hồi quy cho thấy R bình phương hiệu chỉnh là 0.734, nghĩa là 73.4% sự biến thiên của sự hài lòng của khách hàng được giải thích bởi 5 nhân tố trong mô hình. Phân tích này cũng giúp xác định tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố, làm cơ sở cho việc ưu tiên các giải pháp cải thiện.

V. Kết quả 5 yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng tại Agribank

Kết quả phân tích hồi quy từ đề tài thạc sĩ QTKD này đã chỉ ra 5 yếu tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi của Agribank. Yếu tố có tác động mạnh nhất là Khả năng đáp ứng (Beta = 0.408), cho thấy khách hàng đánh giá rất cao sự sẵn lòng, nhanh chóng và kịp thời của nhân viên. Tiếp theo là Sự tin cậy (Beta = 0.333), khẳng định tầm quan trọng của việc thực hiện dịch vụ chính xác và đúng cam kết. Sự đảm bảo (Beta = 0.169), thể hiện qua kiến thức chuyên môn và thái độ lịch sự của nhân viên, cũng là một nhân tố quan trọng. Phương tiện hữu hình (Beta = 0.147) và Sự cảm thông (Beta = 0.119) có tác động nhỏ hơn nhưng vẫn có ý nghĩa. Một phát hiện đáng chú ý là yếu tố Giá cả (lãi suất, phí) không có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng trong mô hình này. Điều này hàm ý rằng, đối với nhóm khách hàng được khảo sát, các yếu tố liên quan đến chất lượng phục vụ quan trọng hơn là chênh lệch nhỏ về lãi suất. Những kết quả này cung cấp một bức tranh rõ nét về những gì khách hàng thực sự coi trọng, là kim chỉ nam cho Agribank trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.1. Khả năng đáp ứng và Sự tin cậy là yếu tố hàng đầu

Với hệ số Beta cao nhất, Khả năng đáp ứng và Sự tin cậy được xác định là hai trụ cột chính của sự hài lòng của khách hàng. Điều này cho thấy khách hàng cá nhân của Agribank ưu tiên việc được phục vụ nhanh chóng, chính xác và nhân viên luôn sẵn sàng giải quyết các vấn đề. Đây là lĩnh vực mà ngân hàng cần tập trung đầu tư cải thiện nhất.

5.2. Vai trò của Sự đảm bảo và Phương tiện hữu hình

Yếu tố Sự đảm bảo (năng lực nhân viên) và Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất) tuy có tác động thấp hơn nhưng vẫn là nền tảng tạo dựng niềm tin và sự chuyên nghiệp. Một không gian giao dịch hiện đại, sạch sẽ cùng đội ngũ nhân viên am hiểu nghiệp vụ sẽ góp phần đáng kể vào việc cải thiện sự hài lòng và hình ảnh của NHNo&PTNT Việt Nam.

5.3. Phát hiện bất ngờ Yếu tố giá cả không tác động lớn

Trái với nhiều giả định, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố giá (lãi suất, phí) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Điều này có thể được giải thích rằng trong một thị trường mà lãi suất được điều tiết và không có sự chênh lệch quá lớn, khách hàng sẽ ưu tiên các khía cạnh chất lượng phục vụ để quyết định mức độ gắn bó với một ngân hàng thương mại.

VI. Top giải pháp cải thiện sự hài lòng dịch vụ tiền gửi

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các giải pháp cải thiện sự hài lòng cho khách hàng cá nhân tại Agribank cần được triển khai một cách đồng bộ và có trọng tâm. Trước hết, cần tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ ở hai khía cạnh quan trọng nhất: Khả năng đáp ứng và Sự tin cậy. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa quy trình giao dịch để rút ngắn thời gian chờ đợi, đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để đảm bảo tính chính xác và bảo mật. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho giao dịch viên về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và luôn thể hiện thái độ sẵn sàng phục vụ. Thứ hai, ngân hàng nên nâng cấp phương tiện hữu hình tại các phòng giao dịch, tạo không gian chờ đợi thoải mái và chuyên nghiệp hơn. Việc trang bị máy móc hiện đại, sắp xếp quầy giao dịch khoa học sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm của khách hàng. Cuối cùng, cần xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thể hiện sự cảm thông và quan tâm, ví dụ như thông báo đáo hạn, chúc mừng sinh nhật, hoặc các chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp Agribank không chỉ giữ vững sự trung thành của khách hàng mà còn củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường.

6.1. Ưu tiên nâng cao Năng lực đáp ứng và Sự tin cậy

Giải pháp hàng đầu là cải thiện tốc độ và sự chính xác trong giao dịch. Agribank cần rà soát lại các thủ tục gửi và rút tiền để đơn giản hóa, giảm thời gian chờ của khách hàng. Việc đào tạo nhân viên để họ chủ động, nhiệt tình và thực hiện đúng cam kết là yếu tố cốt lõi để xây dựng lòng tin và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và trang thiết bị

Đầu tư vào việc nâng cấp không gian giao dịch, từ ghế ngồi chờ, hệ thống điều hòa đến các bảng thông tin điện tử, sẽ tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và thân thiện. Đây là một trong những giải pháp cải thiện sự hài lòng hiệu quả, tác động trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng ngay từ khi họ bước chân vào ngân hàng.

6.3. Xây dựng chương trình chăm sóc thể hiện sự cảm thông

Để tăng cường yếu tố cảm thông, Agribank nên triển khai các hoạt động dịch vụ chăm sóc khách hàng mang tính cá nhân hóa. Chủ động liên lạc với khách hàng khi có thay đổi về lãi suất, phí hoặc các chương trình khuyến mãi mới. Những hành động nhỏ nhưng tinh tế này sẽ giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng, từ đó gia tăng sự trung thành của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi Chương 2: Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương 4: Hàm ý chính sách và kiến nghị CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE SU’ HAI LONG CUA KHACH HANG DOI VOI DICH VỤ TIEN GUI 1. TONG QUAN VE DICH VU TIEN GUI 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phô biến trong kinh doanh và hiện nay trên thé giới có khá nhiều quan điểm về dịch vụ. Theo nghiên cứu của Zeithaml & Bitner (2000) cho rằng: dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Kotler (2004) cho rằng: dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất Có 5 đặc tính cơ bản để phân biệt dịch vụ với hàng hóa: ~ Tính vô hình: dịch vụ không có hình hài rõ rệt, không thể sờ, cân đo đong đếm một cách cụ thể. Do đó, làm cho các giác quan của khách hàng không nhận biết được trước khi mua dịch vụ. Đây chính là một khó khăn lớn khi bán một dịch vụ so với khi bán một hàng hoá hữu hình, vì khách hàng khó sử dụng thử dịch vụ trước khi mua, khó cảm nhận được chất lượng, khó lựa chọn dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ khó quảng cáo về dịch vụ.

Do vậy, dịch vụ khó bán hơn hàng hoá. - Tinh không thẻ tách rời: đối với dịch vụ, tính không thể tách rời thể hiện ở việc quá trình sản xuất và tiêu dùng không thể phân chia rạch ròi, mà thường diễn ra đồng thời cùng lúc với nhau. Hay nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tắt ~ Tính không đồng nhất: dịch vụ không thể được cung cấp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hoá. Do vậy, nhà cung cấp khó kiểm tra chất lượng, theo một tiêu chuẩn thống nhất.

Mặt khác, sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lại chịu tác động mạnh bởi kỹ năng, thái độ của người cung cấp dịch vụ. Dịch vụ càng nhiều người phục vụ thì càng khó đảm bảo. tính đồng đều về chất lượng - Tinh không lưu giữ được: dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp và kết thúc ngay sau đó. Do vay, dich vu không thể sản xuất hàng loạt để cắt vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán như hàng hóa.

- Không có sự chuyển giao sở hữu như thông thường: khi mua một hàng hoá, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hoá mình đã mua. Đối với dịch vụ, khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận giữa người mua và người bán, được hưởng lợi ích mà dịch vụ mang lại trong một thời gian nhất định mà thôi. Khái niệm dịch vụ tiền gửi Dịch vụ tiền gửi được xem như một hoạt động kinh doanh của NHTM, chủ yếu tiếp nhận các khoản tiền gửi (ký thác) của khách hàng thông qua việc mở tài khoản tại ngân hàng như: tài khoản tiền gửi có kỳ hạn, tài khoản tiền gửi không kỳ hạn, tài khoản tiền gửi tiết kiệm. Số tiền khách hàng ký gửi trên tài khoản tại ngân hàng đồng nghĩa với việc khách hàng đồng ý cho ngân hàng vay trong những thời hạn khác nhau để phục vụ cho nhu cầu kinh doanh của ngân hàng hay nói cách khác là ngân hàng đang vay từ nền kinh tế.

Theo Islam and Ghosh (2014): tài khoản tiền gửi là một tài khoản văng lai, tài khoản tiết kiệm hoặc các loại tài khoản ngân hàng, tại một tổ chức ngân hàng mà cho phép tiền phải được gửi và rút lại bởi chủ tài khoản. Những giao dịch này được ghi lại trên các số sách của ngân hàng, và sự cân bằng kết quả được ghi nhận như là trách nhiệm đối với ngân hàng, đại diện cho số tiền nợ của ngân hàng đối với khách hàng. Tóm lại, tiền gửi là toàn bộ khoản tiền của tổ chức hoặc cá nhân gửi tại ngân hàng để hưởng lãi hay sử dụng các dịch vụ tiện ích của ngân hàng. Phân loại dịch vụ tiền gửi a.

Căn cứ theo mục đích ~ Tiền gửi thanh toán Tiền gửi thanh toán là một hình thức huy động vốn của NHTM bằng cách mở cho khách hàng tài khoản tiền gửi thanh toán. Thông qua tài khoản, ngân hàng sẽ quản lý tình hình biến động của tiền gửi thanh toán, khách hàng phải đảm bảo duy trì số dư tối lêu trên tài khoả ; mỗi lần giao dịch có thể làm tăng hay giảm số dư có trên tài khoản tiền gửi tại NHTM sẽ báo có, báo nợ. Đây là tiền của doanh nghiệp hoặc cá nhân gửi vào ngân hàng để nhờ ngân hàng giữ và thanh toán hộ. Trong phạm vi số dư cho phép, ngân hàng sẽ đáp ứng nhu cầu thanh toán cho khách hàng khi họ có yêu cầu.

Nhìn chung lãi suất của loại tiền này rất thấp, nhưng thay vào đó chủ tài khoản có thể có được hưởng những dịch vụ ngân hàng với mức chỉ phí thấp. - Tiền gửi có kỳ hạn Là hình thức tiền gửi huy động các khoản tiền tạm thời chưa sử dụng mà khi gửi vào khách hàng chỉ được rút ra sau một khoảng thời gian nhất định. Hình thức tiền gửi xác định kỳ hạn cụ thể với một lãi suất thông thường. cao hơn so với lãi suất của tiền gửi thanh toán.

Đây là nguồn vốn có lãi suất cao hấp dẫn, vì mục đích gửi tiền của doanh nghiệp hay các cá nhân là để hưởng lãi. ~ Tiền gửi tiết kiệm Là hình thức huy động vốn chủ yếu khoản tiền đề dành của cá nhân được gửi vào ngân hàng với mục đích sinh lời và an toàn về tài sản. Tại điều 6, quyết định số 1160/2004/QĐ-NHNN định nghĩa như sau: tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền của các nhân gửi vào tài khoản tiền gửi tiết kiệm, được xác nhận trên thẻ tiết kiệm, được hưởng lãi theo quy định của tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm và được bảo hiểm theo quy định của pháp luật về bảo hiễ: gửi. Có hai hình thức tiền gửi tiết kiệm chủ yếu: ~ Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: Đây là hình thức tiền gửi tiết kiệm mà người gửi được rút ra bất cứ lúc nào.

Đối tượng huy động chủ yếu là các cá nhân có khoản tiền tạm thời chưa sử dụng. Do ngân hàng không chủ động được nguồn vốn đối với hình thức tiền gửi này vì khách hàng muốn rút ra lúc nào cũng được nên ngân hàng phải đảm bảo tồn quỹ để chỉ trả và khó lên kế hoạch cấp tín dụng. Do đó, hình thức tiền gửi này thường có lãi suất huy động thấp. - Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: Đây là hình thức tiền gửi tiết kiệm mà người gửi chỉ được rút vốn sau một khoảng thời gian nhất định.

Vì là khoản tiền gửi tiết kiệm với mục tiêu an toàn và sinh lời, có tính chất ôn định nên lãi suất ngân hàng huy động sẽ tương đối cao, chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn huy động của ngân hàng. Với hình thức gửi ết kiệm này, ngân hàng có thể huy động dưới hình thức số tiết kiệm hay chứng chỉ tiền gửi. Căn cứ theo kỳ hạn ~ Tiền gửi ngắn hạn Đây là nguồn vốn mà NHTM huy động trong thời gian ngắn hạn và thường xác định dưới 12 tháng, chủ yếu là nhận tiền gửi của khách hàng. Phần lớn đối với nguồn vốn này được NHTM sử dụng để cắp tín dụng ngắn hạn.

- Tiền gửi trung và dài hạn Nguồn vốn trung và dài hạn có thời gian từ 12 tháng trở lên thông qua việc nhận tiền gửi của khách hàng. Nguồn vốn này mang tính ồn định và được các ngân hàng sử dụng để cấp tín dụng trung và dài hạn. Lãi suất huy động nguồn vốn trung dài hạn thông thường cao hơn nguồn ngắn hạn. Căn cứ vào loại tiền gửi ~ Tiền gửi bằng nội tệ Nguồn vốn huy động bằng nội tệ thường chiếm tỷ trọng cao, đáp ứng các nhu cai sử dụng vốn của ngân hàng với các mục đích khác nhau.

~ Tiền gửi bằng ngoại tệ Nguồn vốn huy động bằng ngoại tệ nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế cũng như các hoạt động kinh doanh ngoại tệ của NHTM. TÔNG QUAN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Chất lượng dịch vụ Theo Parasuraman, Zeithaml, Berry (1985): chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi (kỳ vọng) của khách hàng và nhận thức (cảm nhận) của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ. Có 3 vấn đề về chất lượng dịch vụ được đề xuất: thứ nhất là khó khăn và phức tạp để đánh giá so với cÌ lượng hàng hóa hữu hình; thứ hai là kết quả nhận thức chất lượng dịch vụ từ việc thực hiện dịch vụ và mong đợi của khách hàng; thứ ba là đánh giá chất lượng không chỉ tập trung vào kết quả mà còn bao gồm việc đánh giá quá trình cung.

cấp dịch vụ. Theo Lewis & Booms (1983): chất lượng dịch vụ là một sự đo lường mức độ dịch vụ được đưa đến khách hàng tương xứng với mong đợi của khách hàng tốt đến đâu. Theo Parasuraman, et al. (1985), việc tạo ra một dịch vụ chất lượng nghĩa là đáp ứng mong đợi của khách hàng một cách đồng nhất Chất lượng dịch vụ bao gồm các đặc điểm sau: ~ Tính vượt trội: đối với khách hàng, dịch vụ có chất lượng là dịch vụ thể hiện được tính vượt trội của mình so với những sản phẩm khác.

Chính tính vuợt trội này làm cho chất lượng dịch vụ trở thành thế mạnh cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ. Cần nhấn mạnh rằng, sự đánh giá về tính vượt trội của chất lượng dịch vụ chịu ảnh hưởng rất lớn bởi sự cảm nhận từ phía người tiếp nhận dịch vụ. Quan hệ này có ý nghĩa rất lớn đối với việc đánh giá chất lượng dịch vụ từ phía khách hàng trong các hoạt động marketing và nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng. ~ Tính đặc trưng của sản phẩm: chất lượng dịch vụ là tổng thể những mặt cốt lõi và tỉnh túy nhất kết tỉnh tạo nên tính đặc trưng của sản phẩm, dịch vụ.

Do đó, sản phẩm dịch vụ có chất lượng cao sẽ hàm chứa nhiều đặc trưng vượt trội hơn so với sản phẩm dịch vụ cấp thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ