Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Đà Nẵng đóng vai trò là hạt nhân kinh tế và trung tâm du lịch trọng điểm của khu vực miền Trung với vị trí kết nối ba di sản văn hóa thế giới gồm Cố đô Huế, Phố cổ Hội An và Thánh địa Mỹ Sơn. Trong cơ cấu phát triển của ngành công nghiệp không khói tại địa phương, thị trường khách nội địa luôn giữ vị trí trụ cột khi chiếm tới 65% tổng lượt khách, đạt hơn 4,785 triệu lượt vào năm 2018 cùng tổng doanh thu toàn ngành vượt mốc 24.060 tỷ đồng, duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục trên 20% mỗi năm.

Tuy nhiên, theo báo cáo số 69/BC-SDL của Sở Du lịch thành phố Đà Nẵng, tỷ lệ du khách nội địa quay lại điểm đến từ lần thứ 2 trở lên mới chỉ đạt khoảng 58%. Trong bối cảnh cạnh tranh du lịch ngày càng khốc liệt giữa các điểm đến biển tại Việt Nam, việc gia tăng tỷ lệ khách quay lại có ý nghĩa sống còn, bởi chi phí duy trì khách hàng hiện tại chỉ bằng một phần năm so với chi phí thu hút khách hàng mới. Xuất phát từ thực tiễn đó, luận văn tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Đánh giá và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thành phần hình ảnh điểm đến Đà Nẵng tới ý định quay trở lại của du khách nội địa.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: làm rõ khung lý thuyết về hình ảnh điểm đến, xây dựng và kiểm định thang đo phù hợp với bối cảnh Đà Nẵng, phân tích thực chứng tác động của hình ảnh nhận thức và tình cảm lên hình ảnh toàn diện cũng như ý định hành vi, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách cho các nhà quản lý. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại thành phố Đà Nẵng và thời gian khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 3/2019 đến tháng 8/2019. Kết quả đề tài mang ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ hiện thực hóa Nghị quyết 43-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển Đà Nẵng đến năm 2030, tầm nhìn 2045, đồng thời tối ưu hóa mức chi tiêu bình quân 2,75 triệu đồng trên mỗi lượt khách nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và mô hình cấu trúc hình ảnh điểm đến của Baloglu và McCleary (1999). Theo thuyết TPB, ý định hành vi là tiền đề trực tiếp quyết định hành vi thực tế trong tương lai. Khi áp dụng vào lĩnh vực du lịch, ý định quay lại của du khách chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi thái độ và những ấn tượng tích lũy về điểm đến. Bên cạnh đó, mô hình đa thành phần của Baloglu và McCleary (1999), kết hợp với nghiên cứu của Gartner (1993) và Echtner cùng Ritchie (1991), khẳng định hình ảnh điểm đến được cấu thành từ các thuộc tính phân cấp rõ rệt.

Mô hình nghiên cứu tích hợp bốn khái niệm trung tâm:

  1. Hình ảnh nhận thức (Cognitive Image): Đại diện cho niềm tin, kiến thức và sự đánh giá của du khách về các thuộc tính hữu hình của điểm đến như tài nguyên tự nhiên, cơ sở hạ tầng chung, môi trường du lịch với 785 cơ sở lưu trú, mức độ an toàn xã hội, giá cả dịch vụ và giá trị văn hóa truyền thống.
  2. Hình ảnh tình cảm (Affective Image): Đại diện cho những cảm xúc, tâm trạng và cảm giác dễ chịu, phấn khích hoặc thư giãn mà điểm đến mang lại cho du khách.
  3. Hình ảnh toàn diện (Overall Image): Sự đánh giá tổng thể và ấn tượng tích lũy chung nhất của cá nhân đối với điểm đến du lịch.
  4. Ý định quay lại (Revisit Intention): Mức độ sẵn sàng và kế hoạch quay trở lại điểm đến của du khách trong những kỳ nghỉ tiếp theo.

Bốn giả thuyết nghiên cứu chính được thiết lập gồm: H1 (Hình ảnh nhận thức tác động tích cực đến Hình ảnh tình cảm), H2 (Hình ảnh nhận thức tác động tích cực đến Hình ảnh toàn diện), H3 (Hình ảnh tình cảm tác động tích cực đến Hình ảnh toàn diện) và H4 (Hình ảnh toàn diện tác động tích cực đến Ý định quay lại của du khách nội địa).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Khảo cứu tài liệu học thuật và thực hiện phỏng vấn sâu 15 chuyên gia du lịch cùng các du khách nội địa nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù điểm đến Đà Nẵng.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Tiến hành trên cỡ mẫu thử nghiệm 40 đáp viên để đánh giá sơ bộ thang đo, loại bỏ các biến không đạt yêu cầu trước khi triển khai chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thực hiện khảo sát trực tiếp 300 du khách nội địa tại các địa điểm du lịch trọng điểm như Khu du lịch Bà Nà Hills, Bán đảo Sơn Trà, Danh thắng Ngũ Hành Sơn và bãi biển Mỹ Khê trong khoảng thời gian từ tháng 3/2019 đến tháng 8/2019. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phân tầng được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm du khách đến từ miền Bắc (chiếm 23%), miền Trung - Tây Nguyên (chiếm 57%) và miền Nam (chiếm 20%).

Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi thang đo Likert 5 mức độ được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS. Quy trình phân tích bao gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,70), phân tích nhân tố khám phá (EFA với KMO lớn hơn 0,50), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra độ hội tụ và giá trị phân biệt, và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Phương pháp phân tích SEM được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc ước lượng đồng thời các mối quan hệ đa biến phức tạp và đo lường trực tiếp sai số mô hình. Ngoài ra, kỹ thuật Bootstrap với 2.000 mẫu lặp lại được thực hiện để kiểm định độ vững chắc của các ước lượng tham số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực chứng trên tập dữ liệu 300 mẫu đã đem lại các phát hiện khoa học quan trọng:

  • Thứ nhất, hình ảnh nhận thức có tác động tích cực và trực tiếp mạnh mẽ nhất đến hình ảnh tình cảm với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt trên 0,55 (p < 0,001). Điều này chứng minh rằng các yếu tố hữu hình như bãi biển đẹp, không khí trong lành và hệ thống hạ tầng du lịch hiện đại gồm hơn 35.000 phòng lưu trú là nền tảng cốt lõi kích hoạt cảm xúc tích cực của du khách.
  • Thứ hai, cả hai thành phần hình ảnh nhận thức và hình ảnh tình cảm đều đóng góp có ý nghĩa vào việc hình thành hình ảnh toàn diện về Đà Nẵng, trong đó hình ảnh tình cảm đóng vai trò là biến trung gian một phần với tỷ lệ giải thích phương sai (R bình phương) của mô hình đạt trên 62%.
  • Thứ ba, hình ảnh toàn diện có tác động trực tiếp, cùng chiều và mang tính quyết định đến ý định quay lại của du khách nội địa với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt 0,48 (p < 0,001), giải thích hơn 45% sự biến thiên của biến phụ thuộc ý định quay lại.
  • Thứ tư, kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định quay lại giữa các phân khúc: nhóm du khách đi tự túc thể hiện mức độ sẵn sàng quay lại cao hơn 18% so với nhóm đi theo tour trọn gói; đồng thời nhóm du khách có mức chi tiêu trên 3 triệu đồng/chuyến có mức gắn kết cảm xúc cao hơn 22% so với nhóm có mức chi tiêu thấp.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu này tương thích chặt chẽ với các nghiên cứu quốc tế của Stylidis cùng cộng sự (2015) tại Israel và Wang cùng Hsu (2010) tại Trung Quốc, đồng thời khẳng định tính đúng đắn của mô hình lý thuyết do Dương Quế Như cùng cộng sự (2013) thực hiện tại thị trường Việt Nam.

Nguyên nhân của mối quan hệ này bắt nguồn từ thực tế Đà Nẵng sở hữu đường bờ biển dài hơn 60 km, các công trình biểu tượng độc đáo như Cầu Vàng tại Bà Nà Hills, cùng môi trường xã hội văn minh, an toàn, không có tình trạng ăn xin hay chèo kéo du khách. Nhận thức vượt trội về một điểm đến đáng sống đã chuyển hóa thành cảm xúc thư thái và an tâm, từ đó xây dựng nên hình ảnh toàn diện tích cực trong tâm trí du khách.

Để trực quan hóa các kết quả này cho công tác quản trị, dữ liệu có thể được thể hiện qua sơ đồ đường dẫn SEM và biểu đồ ma trận tác động - hiệu năng (Impact-Performance Map Analysis). Ma trận này phân loại rõ các thuộc tính nhận thức: nhóm hạ tầng giao thông và tài nguyên tự nhiên nằm ở vùng ưu tiên duy trì vì có điểm đánh giá cao và tác động lớn; trong khi các dịch vụ giải trí về đêm và chính sách bình ổn giá cần được cải thiện khẩn cấp để tạo lực đẩy mới cho cảm xúc du khách. Ý nghĩa quản trị cốt lõi là các nhà làm marketing không chỉ dừng lại ở việc quảng bá thông tin tiện ích thuần túy mà phải tập trung xây dựng trải nghiệm gắn kết cảm xúc dài hạn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao tỷ lệ khách quay lại Đà Nẵng:

  1. Đa dạng hóa và nâng cấp sản phẩm du lịch kinh tế đêm: Sở Du lịch thành phố Đà Nẵng chủ trì liên kết với các doanh nghiệp lữ hành triển khai nâng cấp các tuyến phố đi bộ, mở rộng quy mô Chợ đêm Sơn Trà và phát triển chuỗi dịch vụ giải trí ven sông Hàn. Mục tiêu là gia tăng thời gian lưu trú bình quân từ 2,1 ngày lên 2,8 ngày và nâng mức chi tiêu du khách từ 2,75 triệu đồng lên 3,50 triệu đồng mỗi lượt. Lộ trình thực hiện hoàn thành trong giai đoạn 2024 - 2025.

  2. Chuyển đổi số và chuẩn hóa hệ thống hạ tầng thông tin điểm đến: Trung tâm Xúc tiến Du lịch Đà Nẵng phối hợp cùng Sở Thông tin và Truyền thông xây dựng ứng dụng du lịch thông minh, tích hợp bản đồ tương tác và mã QR đa phương tiện tại 100% các điểm di tích văn hóa, bảo tàng. Chỉ tiêu đề ra là đạt trên 80% tỷ lệ tiếp cận của du khách nội địa và tỷ lệ hài lòng về thông tin đạt trên 90% trong vòng 12 tháng tới.

  3. Tăng cường kiểm soát giá cả và bảo đảm an ninh môi trường xã hội: Chi cục Quản lý Thị trường phối hợp liên ngành duy trì kiểm tra định kỳ 100% cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, khách sạn, công khai niêm yết giá và vận hành đường dây nóng 24/7. Giải pháp nhằm duy trì tỷ lệ khiếu nại về giá dưới mức 0,5% và giữ vững chỉ số an ninh an toàn điểm đến đạt 98% xuyên suốt giai đoạn đến năm 2026.

  4. Cá nhân hóa chiến dịch truyền thông cảm xúc cho phân khúc khách gia đình và tự túc: Các hiệp hội du lịch và doanh nghiệp lữ hành phát động các chiến dịch truyền thông định vị thương hiệu giàu cảm xúc trên nền tảng số, tập trung vào chủ đề chữa lành, nghỉ dưỡng sinh thái và trải nghiệm ẩm thực bản địa. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ du khách nội địa quay lại Đà Nẵng lần thứ 2 trở lên từ 58% hiện nay lên mức trên 68% trong vòng 2 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và các nhà hoạch định chính sách du lịch: Sở Du lịch Đà Nẵng và các cơ quan xúc tiến du lịch miền Trung có thể sử dụng hệ thống số liệu thực chứng để hoạch định chính sách kích cầu, hướng tới mục tiêu tăng trưởng lượt khách du lịch trên 15%/năm và gia tăng tỷ trọng đóng góp của ngành vào GRDP thành phố.
  2. Ban lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành, khu nghỉ dưỡng và khách sạn: Các nhà quản trị có cơ sở dữ liệu tin cậy từ 300 mẫu khảo sát để tái cấu trúc sản phẩm dịch vụ, tối ưu hóa cơ cấu chi phí lưu trú và ăn uống vốn chiếm 64,9% trong ngân sách của du khách, từ đó nâng cao tỷ lệ khách hàng trung thành.
  3. Chuyên viên tiếp thị và truyền thông thương hiệu điểm đến: Đội ngũ marketing du lịch có thể khai thác bộ thang đo nhận thức và tình cảm để sáng tạo các thông điệp quảng cáo chạm tới cảm xúc, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi từ ý định sang hành vi đặt tour thực tế.
  4. Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh - Du lịch: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình phân tích dữ liệu định lượng nâng cao, ứng dụng phân tích EFA, CFA, mô hình SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yếu tố nào trong hình ảnh nhận thức tác động mạnh nhất đến cảm xúc của du khách khi đến Đà Nẵng? Tài nguyên thiên nhiên và hạ tầng du lịch là hai yếu tố có tác động chi phối mạnh nhất. Trong thực tế, bãi biển dài hơn 60 km cùng các công trình độc đáo như Cầu Vàng tại Bà Nà Hills tạo ấn tượng thị giác sâu sắc, giúp kích hoạt trạng thái cảm xúc thư thái và hào hứng cho hơn 90% du khách được khảo sát.

  2. Tại sao nghiên cứu lại tập trung vào du khách nội địa thay vì du khách quốc tế? Thị trường nội địa là trụ cột vững chắc khi chiếm 65% tổng lượng khách với 4,785 triệu lượt năm 2018. Du khách trong nước có sự am hiểu sâu sắc về phong tục, địa lý và ngôn ngữ, giúp đánh giá chính xác các thuộc tính dịch vụ và cung cấp góc nhìn thực chứng có độ tin cậy cao cho các nhà quản lý.

  3. Mô hình nghiên cứu trong luận văn có thể áp dụng cho các điểm đến khác tại Việt Nam không? Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng cho các trung tâm du lịch như Nha Trang, Phú Quốc hay Quảng Ninh. Khung đo lường đã được chuẩn hóa qua phân tích SEM với mẫu n = 300 và kiểm định Bootstrap 2.000 mẫu lặp, đảm bảo tính ổn định cao khi hiệu chỉnh các biến quan sát theo đặc thù địa phương.

  4. Vì sao hình ảnh tình cảm lại đóng vai trò là biến trung gian trong mô hình nghiên cứu? Nhận thức về cơ sở vật chất hay cảnh quan chỉ là điều kiện cần. Cảm xúc tích cực mới là chất xúc tác biến những đánh giá hữu hình thành ấn tượng toàn diện sâu sắc. Nghiên cứu chứng minh hình ảnh tình cảm giải thích hơn 62% phương sai của hình ảnh toàn diện trước khi dẫn tới ý định quay lại.

  5. Luận văn đề xuất giải pháp trọng tâm nào để nâng cao tỷ lệ khách quay lại từ mức 58% hiện nay? Nghiên cứu nhấn mạnh việc phát triển kinh tế đêm kết hợp với kiểm soát giá cả minh bạch. Các giải pháp này nhằm trực tiếp nâng mức chi tiêu bình quân 2,75 triệu đồng/lượt và tạo ra các trải nghiệm cảm xúc mới mẻ, thúc đẩy mục tiêu đưa tỷ lệ khách quay lại vượt mốc 68% trong 2 năm tới.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về mối quan hệ phân cấp giữa hình ảnh nhận thức, hình ảnh tình cảm, hình ảnh toàn diện và ý định quay lại của du khách nội địa.
  • Kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu 300 du khách với hệ số tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đều vượt ngưỡng chuẩn 0,70.
  • Khẳng định vai trò trung gian cốt lõi của hình ảnh tình cảm trong việc dẫn dắt ý định quay lại điểm đến với tỷ lệ giải thích phương sai mô hình đạt hơn 45%.
  • Cung cấp bốn nhóm khuyến nghị khả thi giúp thành phố Đà Nẵng nâng cao tỷ lệ du khách quay lại từ 58% lên trên 68% trong giai đoạn tới.
  • Xác định lộ trình triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và chuyển đổi số du lịch đồng bộ trong giai đoạn 2024 - 2026.

Công trình là đóng góp học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác quản trị điểm đến tại Việt Nam. Để tối ưu hóa nguồn doanh thu hơn 24.060 tỷ đồng của ngành du lịch, các cấp quản lý và doanh nghiệp lữ hành cần nhanh chóng triển khai các khuyến nghị trong 6 tháng đầu năm nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho thành phố Đà Nẵng.