Luận văn: Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Co.opmart Quy Nhơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của siêu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về sự hài lòng tại Co

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành bán lẻ tại Quy Nhơn, việc thấu hiểu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn. Đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của Siêu thị Co.opmart Quy Nhơn” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Luận văn cung cấp một cái nhìn sâu sắc, dựa trên dữ liệu khoa học, về những yếu tố thực sự tác động đến cảm nhận của người tiêu dùng khi mua sắm tại một trong những hệ thống siêu thị Co.opmart lớn. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiện trạng mà còn xây dựng một mô hình đo lường cụ thể, làm cơ sở cho các quyết sách chiến lược. Khi Việt Nam gia nhập WTO, thị trường bán lẻ trở nên sôi động hơn bao giờ hết, thu nhập người dân tăng lên kéo theo kỳ vọng cao hơn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Do đó, việc hiểu rõ cảm nhận của khách hàng là bước đi tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng, vừa là một luận văn mẫu chất lượng cho các nghiên cứu sau, vừa mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho ban lãnh đạo siêu thị trong việc cải tiến hoạt động, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ bán lẻ

Sự phát triển nhanh chóng của thị trường bán lẻ Việt Nam, đặc biệt tại các thành phố như Quy Nhơn, đặt ra một thách thức lớn cho các doanh nghiệp: làm thế nào để nổi bật và giữ chân khách hàng. Thu nhập cá nhân tăng cao khiến người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn đòi hỏi một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội. Do đó, chất lượng dịch vụ bán lẻ không còn là một lợi thế cộng thêm mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ là cực kỳ cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các chiến lược cải tiến phù hợp. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, sự sụt giảm hài lòng là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang mất dần thị phần. Ngược lại, khi sự hài lòng tăng, doanh nghiệp có cơ hội lớn để xây dựng lòng trung thành của khách hàng, biến họ thành những người quảng bá thương hiệu hiệu quả nhất.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tại Co.opmart Quy Nhơn. Cụ thể, nghiên cứu hướng tới: xây dựng mô hình đo lường sự hài lòng; phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố; và đề xuất các giải pháp khả thi giúp siêu thị nâng cao chất lượng dịch vụ. Về mặt lý thuyết, đề tài đóng góp vào việc kiểm định các mô hình học thuật trong bối cảnh cụ thể của thị trường Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn thông tin quý giá cho ban lãnh đạo Co.opmart. Dựa vào đây, họ có thể nắm bắt chính xác những gì khách hàng mong muốn, từ đó triển khai các cải tiến đúng trọng tâm, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thúc đẩy ý định quay lại mua sắm của người tiêu dùng.

II. Thách thức trong việc đo lường chất lượng dịch vụ bán lẻ

Việc đo lường chất lượng dịch vụ là một công việc phức tạp do đặc tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ. Cơ sở lý luận về sự hài lòng cho thấy đây là một trạng thái tâm lý, hình thành từ việc so sánh giữa kỳ vọng và kết quả thực tế nhận được. Theo Kotler (2000), sự hài lòng của khách hàng là "mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng của họ". Để lượng hóa khái niệm trừu tượng này, nhiều mô hình đã được phát triển. Tuy nhiên, việc lựa chọn mô hình phù hợp với đặc thù của ngành bán lẻ, nơi sản phẩm hữu hình và dịch vụ vô hình đan xen, là một thách thức lớn. Các nhà nghiên cứu phải xem xét kỹ lưỡng ưu và nhược điểm của từng phương pháp để đảm bảo kết quả thu được phản ánh chính xác nhất nhận thức của khách hàng. Luận văn này đã thực hiện một tổng quan chi tiết về các học thuyết và mô hình tiêu biểu, từ đó đưa ra lựa chọn phương pháp luận vững chắc, phù hợp với bối cảnh nghiên cứu tại hệ thống siêu thị Co.opmart.

2.1. So sánh các mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng

Luận văn đã tiến hành so sánh các mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng phổ biến. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988), dựa trên 5 khoảng cách chất lượng, là một công cụ toàn diện nhưng bị cho là khá dài và phức tạp khi áp dụng. Mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992) ra đời sau đó, rút gọn bằng cách chỉ đo lường cảm nhận thực tế, giúp bảng hỏi ngắn gọn hơn. Tuy nhiên, cả hai mô hình này ban đầu được thiết kế cho các ngành dịch vụ thuần túy. Đối với ngành bán lẻ, chúng có thể chưa bao quát hết các khía cạnh đặc thù. Do đó, việc xem xét một mô hình chuyên biệt hơn là cần thiết để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của nghiên cứu.

2.2. Lựa chọn mô hình RSQS cho ngành bán lẻ tại Quy Nhơn

Sau khi phân tích, tác giả luận văn đã quyết định sử dụng mô hình Chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS (Retail Service Quality Scale) do Dabholkar và cộng sự phát triển năm 1996. Đây là lựa chọn tối ưu vì RSQS được xây dựng chuyên biệt cho môi trường bán lẻ. Mô hình này không chỉ kế thừa các yếu tố từ SERVQUAL mà còn bổ sung các biến quan sát đặc thù như chính sách của cửa hàng, cách bài trí, sự đa dạng hàng hóa. RSQS bao gồm 5 thành phần chính: Phương tiện vật chất, Độ tin cậy, Nhân viên phục vụ, Giải quyết vấn đề và Chính sách. Mô hình này đã chứng tỏ hiệu quả trong nhiều nghiên cứu quốc tế và được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh ngành bán lẻ tại Quy Nhơn, đảm bảo nắm bắt được đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng.

III. Bí quyết thiết kế nghiên cứu sự hài lòng tại Co

Để thực hiện thành công một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về sự hài lòng, việc thiết kế một quy trình nghiên cứu khoa học và chặt chẽ là vô cùng quan trọng. Luận văn đã áp dụng một phương pháp tiếp cận hỗn hợp, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu để điều chỉnh và bổ sung các biến trong thang đo RSQS gốc cho phù hợp với văn hóa tiêu dùng tại Việt Nam. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai trên quy mô lớn để thu thập dữ liệu và kiểm định các giả thuyết. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ từ khâu xây dựng bảng câu hỏi, lựa chọn mẫu, đến việc xử lý số liệu SPSS. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả không chỉ có độ tin cậy thống kê cao mà còn phản ánh đúng thực tế, tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả tại siêu thị Co.opmart Quy Nhơn.

3.1. Quy trình xây dựng thang đo và phiếu khảo sát chi tiết

Từ mô hình RSQS gốc, tác giả đã tiến hành nghiên cứu định tính để hiệu chỉnh thang đo. Quá trình này bao gồm tham khảo ý kiến chuyên gia, thảo luận nhóm với khách hàng và nhân viên siêu thị. Kết quả là, thang đo chính thức được thiết kế gồm 26 thuộc tính, chia thành 5 nhóm nhân tố. Một số biến không phù hợp với bối cảnh Việt Nam, như "chấp nhận thẻ tín dụng lớn nhất", đã được loại bỏ. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế rõ ràng, sử dụng thang đo Likert 5 điểm, giúp người trả lời dễ dàng bày tỏ mức độ đồng ý. Trước khi triển khai chính thức, một cuộc phỏng vấn thử trên 10 khách hàng đã được thực hiện để kiểm tra độ rõ ràng và tính logic của bảng hỏi, đảm bảo dữ liệu thu thập có chất lượng cao nhất.

3.2. Cách xử lý số liệu SPSS và kiểm định độ tin cậy thang đo

Sau khi thu thập 241 phiếu khảo sát hợp lệ, dữ liệu được mã hóa và nhập vào phần mềm xử lý số liệu SPSS 16.0. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Phương pháp này giúp loại bỏ các biến không phù hợp và đảm bảo tính nhất quán nội tại của các nhóm câu hỏi. Theo tiêu chuẩn, thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được. Kết quả từ luận văn cho thấy tất cả các thang đo (Phương tiện vật chất, Độ tin cậy, Nhân viên phục vụ, Giải quyết vấn đề, Chính sách) đều đạt yêu cầu về độ tin cậy, sẵn sàng cho các bước phân tích sâu hơn như phân tích nhân tố và hồi quy.

IV. Phương pháp phân tích dữ liệu sự hài lòng bằng EFA SPSS

Để khám phá cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu và xác định mối quan hệ nhân quả, luận văn đã sử dụng hai kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao là phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. EFA giúp rút gọn 26 biến quan sát ban đầu thành một số ít các nhân tố chính, đại diện cho các khía cạnh cốt lõi của chất lượng dịch vụ. Kỹ thuật này không chỉ giúp mô hình trở nên đơn giản, dễ diễn giải mà còn kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Sau khi xác định được các nhân tố, phân tích hồi quy được sử dụng để xây dựng một phương trình toán học, mô tả mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng chung của khách hàng. Việc áp dụng các phương pháp này, được hỗ trợ bởi phần mềm xử lý số liệu SPSS, đảm bảo các kết luận của nghiên cứu có tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao, vượt ra ngoài những nhận định cảm tính thông thường.

4.1. Thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA hiệu quả

Phân tích EFA được tiến hành với phương pháp trích Principal Components và phép xoay Varimax. Các chỉ số quan trọng được xem xét bao gồm: hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu (kết quả 0.897, rất tốt); kiểm định Bartlett's để xác nhận các biến có tương quan với nhau (Sig. < 0.05). Kết quả EFA đã rút gọn 26 biến ban đầu thành 5 nhân tố rõ ràng, giải thích được 57.254% tổng phương sai. Một biến quan sát (NV5) có hệ số tải (factor loading) thấp đã bị loại bỏ để tăng tính hội tụ của mô hình. Các nhân tố được xác định trùng khớp với cấu trúc của mô hình RSQS, khẳng định tính hợp lệ của thang đo trong bối cảnh nghiên cứu.

4.2. Xây dựng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính đa biến

Mô hình phân tích hồi quy tuyến tính được xây dựng với biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của khách hàng" và 5 biến độc lập là 5 nhân tố đã được xác định từ EFA. Kết quả cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê (Sig. của kiểm định F < 0.05) và có khả năng giải thích tốt (R² điều chỉnh = 0.623), nghĩa là 62.3% sự biến thiên của sự hài lòng được giải thích bởi 5 nhân tố này. Các hệ số hồi quy (Beta) cho biết mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Đồng thời, các kiểm định về đa cộng tuyến (hệ số VIF < 2) và tự tương quan (Durbin-Watson ≈ 2) đều cho thấy mô hình không vi phạm các giả định cần thiết, đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

V. Top 5 yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng tại Co

Kết quả phân tích dữ liệu từ 241 khách hàng đã hé lộ những nhân tố then chốt quyết định sự hài lòng khi mua sắm tại siêu thị Co.opmart Quy Nhơn. Không phải tất cả các khía cạnh của dịch vụ đều có tầm quan trọng như nhau trong mắt người tiêu dùng. Luận văn đã xác định và lượng hóa chính xác 5 nhóm yếu tố chính, sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần. Phát hiện này cung cấp một bản đồ chi tiết cho các nhà quản lý chất lượng dịch vụ, giúp họ tập trung nguồn lực vào những nơi có thể tạo ra tác động lớn nhất đến trải nghiệm khách hàng (CX). Hiểu rõ thứ tự ưu tiên này là chìa khóa để xây dựng các chương trình cải tiến hiệu quả, không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng, từ đó thúc đẩy ý định quay lại mua sắm và xây dựng một tệp khách hàng trung thành, bền vững cho hệ thống siêu thị Co.opmart.

5.1. Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố chất lượng

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng khác nhau của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Theo thứ tự giảm dần, 5 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Co.opmart Quy Nhơn bao gồm:

  1. Nhân viên phục vụ (Beta = 0.632): Đây là yếu tố có tác động mạnh nhất, cho thấy thái độ, kiến thức và sự nhiệt tình của nhân viên là quan trọng hàng đầu.
  2. Phương tiện vật chất (Beta = 0.279): Không gian mua sắm, cách bài trí, sự sạch sẽ và trang thiết bị hiện đại đóng vai trò quan trọng thứ hai.
  3. Chính sách của siêu thị (Beta = 0.259): Các chính sách về hàng hóa chất lượng, bãi đậu xe, giờ mở cửa thuận tiện cũng ảnh hưởng đáng kể.
  4. Độ tin cậy của khách hàng (Beta = 0.255): Khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, sự chính xác trong giao dịch tạo dựng niềm tin cho khách hàng.
  5. Giải quyết vấn đề (Beta = 0.152): Mặc dù có ảnh hưởng thấp nhất, khả năng xử lý khiếu nại, đổi trả hàng hóa một cách chân thành và hiệu quả vẫn là một phần quan trọng của dịch vụ.

5.2. Phân tích phương sai ANOVA theo đặc điểm nhân khẩu học

Để tìm hiểu sâu hơn, nghiên cứu đã sử dụng phân tích phương sai (ANOVA) để xem xét liệu có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng khác nhau hay không. Kết quả cho thấy các yếu tố như giới tính, độ tuổi, và công việc không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sự hài lòng. Tuy nhiên, yếu tố "Thu nhập" lại cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cụ thể, nhóm khách hàng có thu nhập càng cao thì có xu hướng hài lòng hơn với chất lượng dịch vụ của siêu thị. Phát hiện này gợi ý rằng Co.opmart Quy Nhơn đang làm tốt việc đáp ứng kỳ vọng của nhóm khách hàng có thu nhập cao, nhưng có thể cần xem xét thêm các chiến lược để cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) cho các phân khúc thu nhập khác.

VI. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng CX

Dựa trên các kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi xa hơn bằng cách đề xuất những giải pháp chiến lược và cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là giúp Co.opmart Quy Nhơn nâng cao chất lượng dịch vụ bán lẻ, từ đó cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Các đề xuất được xây dựng bám sát vào 5 nhân tố đã được xác định, tập trung vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp siêu thị giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra một văn hóa dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm, một lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành bán lẻ tại Quy Nhơn. Đây là những gợi ý quý báu, mang tính ứng dụng cao, giúp biến những phát hiện học thuật thành hành động thực tiễn trong công tác quản lý chất lượng dịch vụ hàng ngày.

6.1. Hướng cải thiện dịch vụ dựa trên kết quả nghiên cứu

Các giải pháp được đề xuất tập trung vào 5 nhân tố chính. Đối với Nhân viên phục vụ, siêu thị cần tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và kiến thức sản phẩm. Đối với Phương tiện vật chất, cần thường xuyên làm mới cách trưng bày, đảm bảo vệ sinh và tối ưu hóa không gian để khách hàng dễ dàng di chuyển. Về Chính sách, cần duy trì nguồn hàng chất lượng cao và xem xét các dịch vụ gia tăng như miễn phí gửi xe để cạnh tranh tốt hơn. Về Độ tin cậy, cần đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có, thông tin chính xác và quy trình thanh toán không sai sót. Cuối cùng, đối với Giải quyết vấn đề, cần xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại, đổi trả nhanh chóng và thân thiện, thể hiện sự quan tâm thực sự đến khách hàng.

6.2. Hạn chế của đề tài và gợi ý cho các nghiên cứu tương lai

Luận văn đã thẳng thắn nhìn nhận một số hạn chế. Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một địa điểm (Co.opmart Quy Nhơn) nên khả năng khái quát hóa có thể bị giới hạn. Ngoài ra, mô hình chưa bao gồm các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng như giá cả, khuyến mãi hay hình ảnh thương hiệu. Dựa trên những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai được gợi ý. Các nhà nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều siêu thị khác trong hệ thống siêu thị Co.opmart hoặc các chuỗi bán lẻ khác. Một hướng đi khác là sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ nhân quả, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về sự hài lòng của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của siêu thị coopmart quy nhơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYÉT VÀ CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm Siêu thị Mọi người thường nghĩ siêu thị là một cửa hàng bán lẻ lớn, kinh doanh nhiều mặt hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng của mọi người với phương thức phục vụ tự chọn, có giá cả thường ôn định hơn so với sản phẩm cùng loại bán trong chợ, hàng hoá có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng, chất lượng hàng hóa đảm bảo hơn. Siêu thị được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh là “Super Market". Từ “Super” có nghĩa là siêu, từ “Market” có nghĩa là chợ hay thị trường.

Nên ở các nước khác nhau thì Siêu thị có định nghĩa khác nhau: Ở Việt Nam, Siêu thị là loại hình cửa hàng hiện đại, kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh, có cơ cấu chủng loại hàng hoá phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh, có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thoả mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng (Theo quy chế siêu thị, trung tâm thương mại ngày 24 tháng 09 năm 2004 của Bộ trưởng Bộ Thương mại). Tại Mỹ người ta định nghĩa siêu thị là: Cửa hàng phục vụ tương đối lớn với mức chỉ phí thấp, tỷ suất lợi nhuận cao, khối lượng hàng hóa bán ra lớn, đảm bảo thỏa mãn đầy đủ nhu cầu của người tiêu dùng về thực phầm, chất tây rửa, bột giặt, rau cũ quả. Vậy có nhiều định nghĩa khác nhau về siêu thị nhưng nội dung bao ham là: Siêu thị là cửa hàng lớn, phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện,kinh doanh những hàng hóa phong phú và đa dạng chủ yếu là những hàng hóa phô ll biến, được quảng cáo rộng rãi để khách hàng dễ nhận biết trưng bày hàng hóa. Tiêu chuẩn Siêu thị Siêu thị được phân hạng nếu cơ sở kinh doanh thương mại có địa điểm kinh doanh phù hợp với Quy hoạch phát triển mạng lưới thương mại tỉnh, thành phố và có quy mô, trình độ tô chức kinh doanh đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản của một trong ba hạng Siêu thị theo quy định dưới đây: - Công trình kiến trúc được xây dựng vững chắc, có tính thâm mỹ cao, có thiết và trang thiết bị kỹ thuật tiên tiến, hiện đại, đảm bảo các yêu cầu phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường, an toàn và thuận tiện cho mọi đối tượng khách hàng, có bố trí nơi trông giữ xe và khu vệ sinh cho khách hàng phù hợp với quy mô kinh doanh của Siêu thị.

- Có hệ thống kho và các thiết bị kỹ thuật bảo quản, sơ chế, đóng gói, bán hàng, thanh toán và quản lý kinh doanh tiên tiến, hiện đại. - Tổ chức, bố trí hàng hoá theo ngành hàng, nhóm hàng một cách văn minh, khoa học để phục vụ khách hàng lựa chọn, mua sắm, thanh toán thuận tiện, nhanh chóng, có nơi bảo quản hành lý cá nhân, có các dịch vụ ăn uống, giải trí, phục vụ người khuyết tật, phục vụ trẻ em, giao hàng tận nhà, bán hàng mạng, qua bưu điện, điện thoại. Xếp hạng Siêu thị Ấp dụng đối với | Hạng| Diện tích kinh | Danh mục hàng hoá kinh doanh doanh Siêu thị kinh I từ 5.000 tên hàng tro lên doanh tồnghợp | từ2.000 tên hàng trở lên TH [500m trởlên _ [từ 4.000 tên hàng trở lên Siêu thị chuyên [I từ 1.000 tên hàng trở lên doanh 1 từ 500m” trở lên __ [từ 1.000 tên hàng trở lên I từ 500m” trở lên từ 500 tên hàng trở lên 12 1. Hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị * Quy định hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị Phải bảo đảm đúng các quy định của pháp luật và thực hiện những yêu cầu cụ thể sau đây: a.

Có tên thương mại riêng hoặc tên thương mại của Siêu thị hoặc Trung tâm thương mại (nếu hàng hoá, dịch vụ không có tên thương mại riêng phải có tên hàng hoá, dịch vụ) và phải ghi rõ xuất xứ của hàng hoá theo quy định của pháp luật. Có mã số, mã vạch đối với những loại hàng hoá có thể đăng ký mã số, mã vạch để thuận tiện cho công tác quản lý của Siêu thị và giám sát của khách hàng. Đối với hàng hoá và thực phâm phải được đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm và ghi rõ thời hạn sử dụng ghi rõ trên bao bì đóng gói. Nếu là nông sản, thực phẩm ở dưới dạng sơ chế không có bao bì đóng gói sẵn thì phải qua chọn lọc, phân loại, ghi rõ xuất xứ, chất lượng và thời hạn sử dụng tại giá hàng, quầy hang.

Tat cả các loại hàng hoá, dịch vụ kinh doanh tại Siêu thị có giá bán được niêm yết tại giá hàng, giá hàng, điểm kinh doanh dịch vụ. Hàng hoá có bảo hành phải ghi rõ địa điểm và thời hạn bảo hành. Nguồn hàng được tổ chức cung ứng ổn định và thường xuyên thông. qua đơn hàng được hợp đồng với các nhà sản xuất kinh doanh.

* Không được kinh doanh tại Siêu thị các loại hàng hoá, dịch vụ sau đây: a. Hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục cắm kinh doanh theo quy định của pháp luật, hàng lậu, hàng giả, hàng không xuất xứ, hàng quá hạn sử dụng và hàng không đảm bảo chất lượng quy định của pháp luật (như hang mat phim chất, hàng kém chất lượng, hàng nhiễm độc và động thực vật bị dịch hại. Hàng hoá không đúng quy cách về nhãn hàng hoá, về tem thuế hàng. hoá nhập khẩu và tem thuế hàng hoá tiêu thụ đặc biệt.

Hang hoá có chứa chất phóng xạ hoặc thiết bị phát bức xạ i-on hoá mức độ cho phép quy định. Các loại vật liệu nỗ, các loại chất lỏng, chất khí dễ gây cháy nỗ (như xăng dầu, gas, khí nén. Các loại thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật thuộc danh mục hạn chế kinh doanh theo quy định của pháp luật. Hàng hoá có có chứa hoá chất độc hại thuộc danh mục hạn chế kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Khái niệm dịch vụ Theo từ điển Tiếng Việu Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tô chức và được trả công. Theo Gronroos (1990) thì địch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ. Theo Valarie A Zeithaml va Mary J Bitner (2000) thi dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Kotler va Armstrong (2004) thì dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

Tóm lại, khái niệm về dịch vụ được phát biểu dưới những góc độ khác nhau nhưng nhìn chung thì dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu cho con người. Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thẻ tách rời và tính không thê cất giữ. Chính những đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được. - Tính vô hình: Không ng như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không.

ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng. Họ sẽ suy diễn về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ thấy. ~ Tính không đồng nhất: Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Điều này có thẻ dẫn đến những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được. - Tinh không thể tách rời: Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ.

~ Tính không thể cắt giữ: Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hoá khác. Một dịch vụ sẽ biến mất nếu ta không sử dụng nó, ta không thể tổn trữ dịch vụ vì vậy một dịch vụ không thể được sản xuất, tồn kho rồi sau đó đem bán. Đề giảm ảnh hưởng của tính chất không tồn trữ được của dịch vụ, người ta cố gắng bán các dịch vụ ở mức cao nhất của nó. Tính 15 không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành van dé khi mà nhu cầu ồn định.

Khi nhu cầu thay đồi, các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn. CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một phạm trù rất rộng và phức tạp nên hiện nay có rất nhiều khái niệm khác nhau về chất lượng được hiểu theo các cách khác nhau, gây nhiều tranh cãi, chưa có một khái niệm chính thông nào về CLDV. Chất lượng dịch vụ là những gì khách hàng cảm nhận được.

CLDV được xác định dựa vào nhận thức hay cảm nhận của khách hàng liên quan đến nhu cầu cá nhân của họ. Một vài chuyên gia về chất lượng đã định nghĩa CLDV: Theo Zeitham (1987) thì CLDV là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể. Nó là một dạng của thái độ và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức những gì ta nhận được. Theo Gronroos (1984) thì CLDV được đánh giá bằng cách so sánh giữa giá trị mà khách hàng mong đợi trước khi sử dụng dịch vụ và giá trị mà khách hàng nhận được khi sử dụng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ