Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu chất lượng dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu chất lượng dịch vụ bán lẻ trường hợp siêu thị co opmart đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chất lượng dịch vụ Co

Nghiên cứu về chất lượng dịch vụ bán lẻ là một đề tài quan trọng trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường bán lẻ Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh, việc thấu hiểu và cải thiện dịch vụ trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ về chất lượng dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khoa học về vấn đề này. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc đo lường sự hài lòng của khách hàng mà còn xác định các yếu tố cốt lõi tác động đến nhận thức của họ. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình đánh giá phù hợp với môi trường kinh doanh tại Việt Nam, cụ thể là tại một trong những siêu thị hàng đầu thuộc hệ thống siêu thị Saigon Co.op. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu chuyên sâu, luận văn mang lại những đóng góp thực tiễn, giúp Co.opmart Đà Nẵng xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến việc nâng cao trải nghiệm khách hàng tại siêu thị và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Việc phân tích kỹ lưỡng hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng là nền tảng để tạo ra lợi thế cạnh tranh của Co.opmart trong một thị trường đầy biến động. Tổng quan, luận văn mở ra một hướng tiếp cận bài bản, từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ đến việc đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu chất lượng dịch vụ bán lẻ

Thị trường bán lẻ hiện đại chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Các siêu thị không chỉ cạnh tranh về giá cả, sản phẩm mà còn về chất lượng dịch vụ. Người tiêu dùng ngày càng có yêu cầu cao hơn về trải nghiệm khách hàng tại siêu thị. Họ không chỉ đến để mua sắm mà còn để tận hưởng không gian và sự phục vụ. Do đó, việc nghiên cứu và cải thiện chất lượng dịch vụ không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đề tài này giải quyết bài toán cấp thiết cho Co.opmart Đà Nẵng: làm thế nào để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó giúp doanh nghiệp xác định chính xác những gì khách hàng mong muốn, từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh của Co.opmart một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn về Co.opmart Đà Nẵng

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn rất rõ ràng và cụ thể. Trước hết, luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ. Tiếp theo, nó xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tại Co.opmart Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng và đối tượng là các khách hàng đã và đang mua sắm tại đây. Về nội dung, nghiên cứu tập trung vào năm nhân tố chính: Khía cạnh vật lý, Độ tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề và Chính sách. Các mục tiêu này đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao, trực tiếp phục vụ cho việc đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho siêu thị.

II. Thách thức lớn trong đo lường chất lượng dịch vụ bán lẻ

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Dịch vụ có tính vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời khỏi người cung cấp. Điều này làm cho việc đo lường trở nên phức tạp hơn so với sản phẩm hữu hình. Mỗi khách hàng có một cảm nhận và kỳ vọng khác nhau, dẫn đến sự đa dạng trong đánh giá. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ một cách toàn diện. Nhiều mô hình đã ra đời nhưng không phải mô hình nào cũng phù hợp với mọi bối cảnh, đặc biệt là tại thị trường bán lẻ Đà Nẵng với những đặc thù riêng về văn hóa và hành vi tiêu dùng. Thêm vào đó, sự hài lòng của khách hàng là một khái niệm đa chiều, không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn cả quá trình tương tác, không gian mua sắm và chính sách hậu mãi. Việc lựa chọn công cụ đo lường phù hợp, như mô hình SERVQUAL hay mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ (RSQS), đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Luận văn này đã chỉ ra những hạn chế của các nghiên cứu trước và nỗ lực khắc phục bằng cách điều chỉnh thang đo cho phù hợp với môi trường siêu thị tại Việt Nam. Quá trình thu thập dữ liệu qua khảo sát khách hàng cũng tiềm ẩn những sai lệch nếu thiết kế bảng hỏi không tốt hoặc phương pháp chọn mẫu không đại diện. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để có được kết quả nghiên cứu chính xác và đáng tin cậy.

2.1. Phân biệt các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ

Trong cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, hai mô hình nổi bật thường được nhắc đến là mô hình SERVQUALmô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ (RSQS). SERVQUAL, do Parasuraman và cộng sự phát triển, đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua năm thành phần: tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình. Tuy nhiên, mô hình này bị phê bình vì tính phức tạp khi phải đo cả kỳ vọng. Ngược lại, mô hình RSQS của Dabholkar (1996) được thiết kế chuyên biệt cho ngành bán lẻ, tập trung vào các khía cạnh thực tế hơn như: Khía cạnh vật lý, Tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề và Chính sách. Luận văn này đã lựa chọn RSQS làm nền tảng chính vì tính phù hợp cao với môi trường siêu thị.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu khách quan

Quá trình khảo sát khách hàng là bước quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Việc đảm bảo tính khách quan và trung thực của dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Các yếu tố như tâm trạng của người trả lời, cách đặt câu hỏi, hay thậm chí là sự hiện diện của nhân viên khảo sát đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Luận văn đã sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp khách hàng tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Để giảm thiểu sai lệch, nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn thử và hiệu chỉnh bảng câu hỏi. Quá trình chọn mẫu ngẫu nhiên và xử lý dữ liệu cẩn thận bằng phân tích dữ liệu SPSS giúp tăng độ tin cậy của kết quả cuối cùng.

III. Bí quyết áp dụng mô hình RSQS đánh giá dịch vụ Co

Để đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng, luận văn đã kế thừa và phát triển mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ (RSQS) của Dabholkar và cộng sự (1996). Đây được xem là một bí quyết thành công vì mô hình này được xây dựng riêng cho ngành bán lẻ, có tính thực tiễn cao hơn so với các mô hình tổng quát khác. Mô hình đề xuất ban đầu bao gồm 5 thành phần chính, được xem là các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ một cách trực tiếp. Các thành phần này bao gồm: (1) Khía cạnh vật lý (cơ sở vật chất, cách trưng bày), (2) Độ tin cậy (giữ lời hứa, tính chính xác), (3) Tương tác cá nhân (thái độ nhân viên), (4) Giải quyết vấn đề (xử lý khiếu nại), và (5) Chính sách (chính sách đổi trả, thanh toán). Việc áp dụng mô hình này không chỉ dừng lại ở việc sao chép mà còn có sự điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính sơ bộ (phỏng vấn nhóm) để đảm bảo các biến quan sát phù hợp với văn hóa và hành vi tiêu dùng của người Việt Nam. Sự lựa chọn này cho phép nghiên cứu đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể của trải nghiệm khách hàng tại siêu thị, từ đó cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết. Mô hình RSQS không chỉ giúp đo lường sự hài lòng của khách hàng mà còn chỉ ra chính xác các lĩnh vực cần cải thiện, làm cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả và bền vững.

3.1. Diễn giải 5 nhân tố cốt lõi của mô hình RSQS

Mô hình RSQS phân tích chất lượng dịch vụ bán lẻ qua năm khía cạnh. Khía cạnh vật lý liên quan đến các yếu tố hữu hình như không gian siêu thị, bãi đỗ xe, cách trưng bày hàng hóa. Độ tin cậy thể hiện khả năng thực hiện đúng cam kết, chẳng hạn như tính đúng giá, cung cấp hàng hóa chất lượng. Tương tác cá nhân là thái độ, sự nhiệt tình và kiến thức của nhân viên khi tiếp xúc với khách hàng. Giải quyết vấn đề là năng lực xử lý các sự cố, khiếu nại một cách nhanh chóng và thỏa đáng. Cuối cùng, Chính sách bao gồm các quy định của siêu thị về đổi trả hàng, các chương trình khuyến mãi, giờ mở cửa. Mỗi nhân tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức tổng thể của khách hàng.

3.2. Hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với thị trường Việt Nam

Một mô hình lý thuyết, dù tốt đến đâu, cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh thực tế. Luận văn đã thực hiện một bước quan trọng là hiệu chỉnh thang đo RSQS. Thông qua nghiên cứu định tính sơ bộ với khách hàng tại Đà Nẵng, một số biến quan sát đã được điều chỉnh ngôn từ cho dễ hiểu, hoặc bổ sung thêm các yếu tố đặc thù của thị trường bán lẻ Đà Nẵng. Chẳng hạn, yếu tố về sự tiện lợi của bãi giữ xe hay sự đa dạng của hàng hóa địa phương có thể được nhấn mạnh hơn. Quá trình này đảm bảo rằng bộ công cụ đo lường cuối cùng không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn phản ánh chính xác nhất trải nghiệm khách hàng tại siêu thị Co.opmart.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng chất lượng dịch vụ bán lẻ

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, phương pháp nghiên cứu định lượng đã được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo. Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ nghiên cứu sơ bộ định tính để hoàn thiện thang đo. Sau đó, nghiên cứu chính thức được tiến hành thông qua khảo sát khách hàng trực tiếp tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng. Dữ liệu thu thập được từ các bảng câu hỏi sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Công cụ chính được sử dụng là phân tích dữ liệu SPSS, một phần mềm thống kê mạnh mẽ và phổ biến trong nghiên cứu khoa học xã hội. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm: thống kê mô tả để phác họa đặc điểm mẫu nghiên cứu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến chất lượng dịch vụ bán lẻ tổng thể. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan, khoa học và cho phép đưa ra những kết luận có độ tin cậy cao, là nền tảng vững chắc cho việc đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.1. Quy trình thực hiện khảo sát khách hàng chuyên nghiệp

Quy trình khảo sát khách hàng được thiết kế cẩn thận để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Đầu tiên, nghiên cứu xác định kích thước mẫu cần thiết và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại các thời điểm khác nhau trong ngày và tuần để tăng tính đại diện. Bảng câu hỏi được thiết kế ngắn gọn, rõ ràng, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để khách hàng dễ dàng thể hiện quan điểm. Trước khi triển khai đại trà, một cuộc khảo sát thử trên quy mô nhỏ được thực hiện để phát hiện và sửa chữa những điểm chưa hợp lý. Đội ngũ khảo sát được tập huấn kỹ lưỡng về cách tiếp cận và giải thích câu hỏi cho người được phỏng vấn, đảm bảo thu thập thông tin một cách chính xác và nhất quán.

4.2. Vai trò của phân tích dữ liệu SPSS trong luận văn

Phân tích dữ liệu SPSS là trái tim của chương kết quả nghiên cứu. Phần mềm này giúp biến những con số thô thành các thông tin có ý nghĩa. Phân tích Cronbach’s Alpha được dùng để loại bỏ các biến quan sát không đáng tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp gom nhóm các biến có liên quan thành các nhân tố chính, qua đó khẳng định lại cấu trúc của mô hình lý thuyết. Phân tích hồi quy xác định mức độ quan trọng của từng nhân tố. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy "Tương tác cá nhân" có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng, trong khi "Chính sách" có ảnh hưởng yếu hơn. Những phát hiện này là bằng chứng định lượng quan trọng để xây dựng các giải pháp ưu tiên.

V. Top 5 yếu tố chính ảnh hưởng chất lượng dịch vụ Co

Kết quả từ phân tích dữ liệu SPSS đã mang lại những phát hiện quan trọng, xác định 5 nhóm yếu tố chính tác động đến cảm nhận về chất lượng dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng. Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), các biến quan sát đã được gom nhóm một cách có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố này, theo thứ tự ảnh hưởng từ cao đến thấp trong một số nghiên cứu tương tự, thường là: Tương tác cá nhân của nhân viên, Khía cạnh vật lý, Chính sách của siêu thị, Độ tin cậy và khả năng Giải quyết vấn đề. Đáng chú ý, trong một số bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam, hai yếu tố Tương tác cá nhân và Giải quyết vấn đề có thể gộp thành một nhân tố lớn hơn là "Năng lực nhân viên", cho thấy vai trò trung tâm của con người trong việc cung cấp dịch vụ. Những kết quả này không chỉ khẳng định lại cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ mà còn cung cấp những thông tin đặc thù về thị trường bán lẻ Đà Nẵng. Việc hiểu rõ mức độ quan trọng của từng yếu tố giúp ban quản lý Co.opmart tập trung nguồn lực vào những khía cạnh có tác động lớn nhất đến lòng trung thành của khách hàng. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng kế hoạch hành động, từ việc đào tạo nhân viên đến cải tạo không gian mua sắm, nhằm nâng cao lợi thế cạnh tranh của Co.opmart.

5.1. Phân tích kết quả kiểm định thang đo Cronbach s Alpha và EFA

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo cho thấy tất cả các nhóm nhân tố đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6, chứng tỏ thang đo đáng tin cậy và các biến quan sát trong cùng một nhóm có sự tương quan chặt chẽ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax đã rút gọn 28 biến quan sát ban đầu thành 5 nhân tố chính. Các nhân tố này giải thích được một tỷ lệ phương sai đáng kể, khẳng định rằng mô hình có ý nghĩa trong việc đo lường sự hài lòng của khách hàng. Cụ thể, các nhân tố được đặt tên là: Khía cạnh vật lý, Tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề và Chính sách, hoàn toàn phù hợp với mô hình lý thuyết RSQS đã đề xuất.

5.2. Mô hình hồi quy và mức độ tác động của từng nhân tố

Phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện với biến phụ thuộc là "Chất lượng dịch vụ bán lẻ cảm nhận" và 5 nhân tố trên là các biến độc lập. Kết quả cho thấy cả 5 nhân tố đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ. Mô hình hồi quy cho phép so sánh tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố thông qua hệ số beta chuẩn hóa. Kết quả này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các ưu tiên. Ví dụ, nếu "Tương tác cá nhân" có hệ số beta cao nhất, điều đó có nghĩa là đầu tư vào đào tạo nhân viên sẽ mang lại hiệu quả cải thiện chất lượng dịch vụ lớn nhất, từ đó tác động tích cực đến lòng trung thành của khách hàng.

VI. Cách đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Co

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn đã xây dựng một hệ thống các đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách khoa học và thực tiễn. Cách tiếp cận này không dựa trên cảm tính mà bám sát vào các phát hiện từ dữ liệu khảo sát khách hàng. Các giải pháp được đề xuất theo từng nhóm nhân tố đã được xác định là có ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Chẳng hạn, đối với nhân tố "Tương tác cá nhân", giải pháp có thể là tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp, kiến thức sản phẩm và thái độ phục vụ cho nhân viên. Đối với "Khía cạnh vật lý", các đề xuất có thể bao gồm việc sắp xếp lại quầy kệ cho khoa học hơn, cải thiện hệ thống chiếu sáng và điều hòa, hay mở rộng bãi giữ xe. Các giải pháp này không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn hướng đến quản lý chất lượng toàn diện (TQM), tạo ra một văn hóa dịch vụ khách hàng xuyên suốt trong toàn bộ hệ thống siêu thị Saigon Co.op. Mục tiêu cuối cùng là biến chất lượng dịch vụ thành một lợi thế cạnh tranh của Co.opmart, giúp siêu thị không chỉ giữ vững thị phần tại thị trường bán lẻ Đà Nẵng mà còn tăng cường lòng trung thành của khách hàng và phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Giải pháp cải thiện yếu tố con người và tương tác cá nhân

Con người là yếu tố then chốt. Dựa trên tầm quan trọng của nhân tố "Tương tác cá nhân", các giải pháp cần tập trung vào việc phát triển đội ngũ nhân viên. Cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng mềm, xử lý tình huống và tiêu chuẩn phục vụ. Bên cạnh đó, việc áp dụng các chính sách khen thưởng, động viên những nhân viên có thành tích tốt trong phục vụ khách hàng sẽ tạo động lực làm việc. Việc trao quyền cho nhân viên trong việc giải quyết các vấn đề nhỏ của khách hàng ngay tại chỗ cũng giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng tại siêu thị và thể hiện sự chuyên nghiệp.

6.2. Đề xuất tối ưu hóa cơ sở vật chất và chính sách siêu thị

Đối với các yếu tố "Khía cạnh vật lý" và "Chính sách", các giải pháp mang tính hệ thống. Co.opmart cần thường xuyên rà soát và bảo trì cơ sở vật chất, đảm bảo không gian mua sắm luôn sạch sẽ, thoáng mát và an toàn. Việc ứng dụng công nghệ như biển chỉ dẫn điện tử, hệ thống thanh toán tự động có thể cải thiện sự thuận tiện. Về chính sách, cần công khai, minh bạch và đơn giản hóa các quy trình đổi trả, bảo hành. Thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, phù hợp với hành vi tiêu dùng của khách hàng địa phương cũng là một phần quan trọng trong chiến lược marketing dịch vụ tổng thể.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những hạn chế của đề tài

Mọi công trình nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này chỉ thực hiện tại một địa điểm (Co.opmart Đà Nẵng) và trong một khoảng thời gian cụ thể, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cần được xem xét cẩn trọng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhiều siêu thị khác trong hệ thống siêu thị Saigon Co.op hoặc so sánh chất lượng dịch vụ giữa Co.opmart và các đối thủ cạnh tranh. Ngoài ra, việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng với các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn chuyên sâu hay quan sát tham dự có thể mang lại những hiểu biết phong phú hơn về trải nghiệm khách hàng tại siêu thị.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRÀN THỊ MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ BÁN LẺ: TRƯỜNG HỢP SIÊU THỊ CO.OPMART ĐÀ NẴNG LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2014 | PDF | 137 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng - Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN THI MINH PHUONG NGHIEN CUU CHAT LUQNG DICH VU BAN LE: TRUONG HOP SIEU TH] COOPMART DA NANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh MA s6: 60.05 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. ĐƯỜNG THỊ LIÊN HÀ Đà Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác Tác giả luận văn Trần Thị Minh Phương MỤC LỤC 1. Tính cấp thiệt của đê tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài. Tổng quan đề tài nghiên cứu. sẻ 3 CHUONG I: CO SO LY LUAN VE CHAT LƯỢNG DỊDỊCH VỤ BÁN LẺ + 14 1. TONG QUAN VE CHAT LƯỢNG DICH VU BAN LE. Khái niệm dịch vụ và đặc điểm của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ bán lẻ. Thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ.CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ BAN LE. Nhậ thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ bán lẻ . Kiểm định thang đo chất lượng dịch vụ bán lẻ - Trường hợp nghiên cứu cho các siêu thị ở thành phố Cần Thơ Việt Nam. Sự thỏa mãn khách hàng của các nhà bán lẻ . Chất lượng dịch vụ đối với việc thỏa mãn khách hàng trong ngành công nghiệp bán lẻ. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bán lẻ - Một nghiên cứu ở các siêu thị Việt Nam . CHUONG 2: THIET KE VA MO HINHN NGHIENNCỨU.1 SƠ LƯỢC VÈ THỊ TRƯỜNG BÁN LẺ VIỆT NAM.1 Vài nét về thị trường bán lẻ Việt Nam.2 Tổng quan về siêu thị CoopMart.2 MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CÚU.1 Biến độc lập.2 Biến phụ thuộc.3 Giả thuyết nghiên cứu.3 THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định tính.3 Nghiên cứu định lượng 2.4 Bảng câu hỏi.5 Phương pháp chọn mẫu.6 Phương pháp phân tích dữ liệu.-s-s-- 4 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU.MẪU ĐIỀU TRA. Chọn mẫu điều tra. Đặc điểm mẫu điều tra “ 3.KIÊM ĐỊNH THANG ĐO CRONBACH'§ ALPHA.PHÂN TÍCH NHÂN TÓ KHÁM PHÁ FEA. Phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập.2 Đặt tên và giải thích nhân tố 3.MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh. Giả thuyết nghiên cứu điều chỉnh.PHÂN TÍCH HỘI QUY.KIÊM ĐỊNH GIA THIET.KIEM DINH GIA TRI TRUNG BIN! 3. Kiểm định giá trị trung bình từng nhân tố tác động đến chất lượng. dịch vụ bán lẻ của khách hàng. Kiểm định giá trị trung bình mức độ cảm nhận c] lượng dịch vụ bán lẻ của khách hàng.KIEM DINH SU KHAC BIET VE CHATT LƯỢNG DICH VU BAN LE ĐÓI VỚI TỪNG NHÂN TÓ THEO CÁC ĐẶC ĐIÊM CÁ NHÂN. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng dịch vụ bán lẻ của khách hàng theo giới tính. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng dịch vụ của khách hàng theo. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng dịch vụ của khách hàng theo nghề nghiệp. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng dịch vụ của khách hàng theo thu nhập. 8 CHUONG 4: KET LUAN VA'KIẾNN NGHỊ 4. KẾT LUẬN VÀ ĐÓNG GÓP CỦA ĐÈ TÀI 4.1 Kết luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ.2 Đóng góp của để tài.2 MỘT SỐ KIÊN NGHỊ.1 Cơ sở đề xuất giải pháp chung 4.2 Đề xuất giải pháp.3 NHỮNG HẠN CHÉ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Những hạn chế của đề tà 4. Hướng nghiên cứu tiếp theo.--s-secssceeeereev 9 KẾT LUẬN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VAN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG lSố hiệu Tên bảng Trang 1.1 | Bảng tông kết về chất lượng dịch vụ bán lẻ 34 2.1 | Trình độ lao động Co.9 |B4o cáo kết quả hoạt động kính doanh năm 2011& 2012] được giới thiệu tai Phu luc 1 3.1 | Bảng tông hop thong ké mau theo timg dac diém 58 3.2 | Cronbach's Alpha ciia nhân tô “Khía cạnh vật lý” 61 3.3 [Cronbach's Alpha của nhân tô “Tin cậy” 62 3.4 | Cronbach's Alpha của nhân tô “Tương tác cá nhân” 63 3.5 [Cronbach's Alpha của nhân tô “Giải quyết vẫn đề” 65 3.6 | Cronbach’s Alpha ciia nhân tô “Chính sách” 66 3.7 _ | Cronbach alpha cia thang do “chat luong dich vụ bán lẻ” 67 3.8 | Bang Kiém dinh KMO va Bartlett 69 3.9 _| Bang Model Summary phuong phap Enter 74 3.1T [Kết quả kiểm định giả thuyết 78 3.12 [Kết quả kiểm định One — Sample T-Test d6i với từng nhân tô 79 a Ka quá kiếm dinh One ~ Sample T-Test mức độ cảm nhận ve] (chất lượng dịch vụ bán lẻ 3. [Kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính §I +¡s | Kiếm dinh One-Way ANOVA so sánh mức độ thỏa min theo] độ tuôi + | Kiểm đình One — Way Anova so sánh mức độ thỏa mãn the. Inghề nghiệp Kiếm định One — Way Anova so sánh mức độ thỏa mãn theo| 3.17 83 thu nhập 41 Bảng cảm nhận của khách hàng vê các biên sô. 86 DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình vẽ Trang 11 |Bỗn đặc điểm cơ bản của dịch vụ 16 Mô hình SERVQUAL ( Parasurama Zeithaml & Berry, 12 | ogg) 20 21 Sơ đỗ cơ câu tô chức của siêu thị 4 22 Mô hình nghiên cứu để xuất chất lượng dịch vụ bán lẻ 50 3.1 lô hình nghiên cứu điều chỉnh 72 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với sự phát triển nhanh chóng của thị trường bán lẻ hiện đại, dẫn đến áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức kinh doanh siêu thị ngày càng tăng. Thị trường siêu thị bán lẻ tại Đà Nẵng cũng đang chạy đua sôi nổi giữa các tổ chức kinh doanh siêu thị: từ sự cạnh tranh của các siêu thị hiện có trên địa bàn, các chuỗi cửa hàng tự chọn, siêu thị BigC, các trung tâm mua sắm, sự xâm nhập của các “đại gia” trong ngành siêu thị bán lẻ trong nước cũng như nước ngoài,. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng có nhiều cơ hội lựa chọn nơi mua sắm và ngày càng có những yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ thì để tồn tại và phát triển các doanh nghiệp cần quan tâm đến đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp, qua đó có biện pháp giữ khách hàng cũ, thu hút khách hàng mới. Tuy nhiên, các nhà tiếp thị dịch vụ nhận thấy là để xây dựng thành công chất lượng dich vụ như là một lợi thế cạnh tranh, trước tiên họ cần phải xác định được người tiêu dùng nhận thức chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp như thế nào? Các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ ngành bán lẻ đã xây dựng giúp ích như thế nào đến việc thu hút khách hàng của các doanh nghiệp .Vì mục tiêu như thế nên đề tài “Nghiên cứu về chất lượng của dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opMart Đà Nẵng” đã được thực hiện. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định như sau: ~ Tổng hợp cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ - Xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bán lẻ tại siêu thị Co.opMart Đà Ning - Hiệu lực hóa thang đo về chất lượng dịch vụ bán lẻ tại môi trường nghiên cứu Đà Nẵng. ~ Nghiên cứu mối quan hệ giữa các : Vật lý, Chính sách, Độ tin cây, Giải quyết vấn đề, Tương tác cá nhân. - Xem xét mức độ tác động của mỗi nhân tố đến chất lượng dịch vụ tại siêu thị và sự khác biệt giữa việc đánh giá chất lượng dịch vụ với các biến nhân khẩu là độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập. ~ Một số giải pháp mang tính định hướng được đề ra nhằm nâng cao chat lượng dịch vụ bán lẻ, tạo nên sự trung thành của khách hàng, tăng lợi thế cạnh tranh của siêu thị. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Các khách hàng đến mua sắm tại siêu thị Co. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu khảo sát chất lượng dịch vụ dưới tác động của các nhân tố. - Về không gian: Siêu thị Co. - Về thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu từ 9/2013 - 5/2014 4. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp phỏng vấn thử. Phỏng vấn này được thực hiện tại hiện trường, nơi sẽ phỏng vấn thực tế, để phát hiện ra những lỗi nhằm điều chỉnh và hoàn chỉnh bảng câu hỏi. Chỉnh sửa câu hỏi, loại bỏ hay bổ sung thêm câu hỏi được thực hiện trong suốt quá trình điều tra thử. Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng. Kỹ thuật phỏng vấn khách hàng siêu thị Co.opMart tại thành phó Đà Nẵng thông qua bảng câu hỏi được sử dụng để thu thập dữ liệu. Nghiên cứu này nhằm kiểm định thang đo lường và mô hình nghiên cứu. Bố cục đề t gồm 4 chương Ngoài phần mở đầu, mục lục, phụ lục, danh mục các bảng, hình vẽ, các chữ viết tắt và danh mục tài liệu tham khảo thì bố cục đề tài gồm bốn chương: Chương I. Cơ sở lý thuyết Chương 2. Thiết kế nghiên cứu Chương 3. Kết quả nghiên cứu Chương 4. Kết luận và kiến nghị 6. Tổng quan đề tài nghiên cứu: s Chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng siêu thị tại TP Hồ Chí Minh (Nguyễn Thị Mai Trang - 2006) Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ siêu thị, sự thỏa mãn và lòng trung thành của người tiêu dùng đối với siêu thị. Các mối quan hệ này được kiểm định với 318 khách hàng tại siêu thị ở TPHCM. Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng làm thỏa mãn khách hàng cũng như làm tăng lòng trung thành của họ đối với siêu thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ