Luận văn thạc sĩ: Kiểm soát chi phí tại Công ty Xăng dầu Khu vực II

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh kiểm soát chi phí tại công ty xăng dầu khu vực ii, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực kinh

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kiểm soát chi phí tại công ty xăng dầu

Trong môi trường kinh tế thị trường đầy biến động, việc kiểm soát chi phí không chỉ là một nghiệp vụ kế toán mà đã trở thành yếu tố sống còn quyết định hiệu quả kinh doanhnăng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt trong ngành kinh doanh xăng dầu, một lĩnh vực có biên lợi nhuận mỏng và chịu nhiều tác động từ thị trường toàn cầu, việc quản lý chi phí hiệu quả lại càng trở nên cấp thiết. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Kiểm soát chi phí tại Công ty Xăng dầu Khu vực II” của tác giả Đỗ Hữu Trường Giang là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực. Công trình này tập trung phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ tại Petrolimex Khu vực II, một trong những đơn vị chủ lực của Tổng Công ty Xăng dầu Việt Nam. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, công tác kiểm soát vẫn tồn tại những hạn chế, đặc biệt là trong việc xây dựng định mức và lập dự toán, dẫn đến lãng phí và ảnh hưởng đến kết quả hoạt động. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí, đánh giá thực trạng tại công ty và từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện, góp phần giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa nguồn lực. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho Petrolimex Khu vực II mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các doanh nghiệp xăng dầu khác trong việc xây dựng và cải tiến mô hình quản lý chi phí của mình.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp

Việc quản lý chi phí hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp thương mại. Chi phí là toàn bộ hao phí lao động sống và lao động vật hóa được biểu hiện bằng tiền, phát sinh trong quá trình kinh doanh. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, chi phí có thể vượt khỏi tầm kiểm soát, bào mòn lợi nhuận và làm suy yếu sức khỏe tài chính của công ty. Một hệ thống kiểm soát tốt giúp doanh nghiệp sử dụng tối ưu các nguồn lực, ngăn ngừa thất thoát, lãng phí và gian lận. Hơn nữa, nó còn cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản trị doanh nghiệp, giúp họ đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn, từ việc định giá sản phẩm đến việc xây dựng chiến lược cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập, việc nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng tìm cách tối ưu hóa chi phí để có thể cung cấp sản phẩm, dịch vụ với giá tốt nhất.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn quản trị doanh nghiệp

Luận văn “Kiểm soát chi phí tại Công ty Xăng dầu khu vực II” đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát chi phí kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại, bao gồm khái niệm, phân loại chi phí và các yếu tố cấu thành một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu. Thứ hai, đi sâu phân tích chi phí và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát chi phí tại Petrolimex Khu vực II, tập trung vào các khoản mục chính như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Qua đó, luận văn chỉ ra những thành tựu, tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể, khoa học nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh tại đơn vị.

II. Thách thức trong quản lý chi phí tại Petrolimex Khu vực II

Qua phân tích thực trạng tại Công ty Xăng dầu Khu vực II, luận văn đã chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế trong công tác quản lý chi phí. Mặc dù là một doanh nghiệp lớn với quy trình hoạt động tương đối bài bản, công ty vẫn đối mặt với những rủi ro tiềm ẩn gây lãng phí và thất thoát. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất được tác giả Đỗ Hữu Trường Giang nhấn mạnh là “công tác lập dự toán chi phí không được đề cập đến”. Việc thiếu một hệ thống dự toán và định mức chi phí khoa học khiến việc kiểm soát trở nên bị động. Doanh nghiệp chỉ có thể ghi nhận chi phí sau khi chúng đã phát sinh thay vì quản lý chủ động theo kế hoạch. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu suất, phát hiện các biến động bất thường và quy trách nhiệm cho các bộ phận liên quan. Các khoản mục như giá vốn hàng bán, chi phí vận chuyển, và hao hụt xăng dầu chưa được kiểm soát một cách tối ưu. Môi trường kiểm soát nội bộ, dù đã được xây dựng, vẫn cần được hoàn thiện hơn nữa để đảm bảo mọi hoạt động, từ khâu mua hàng, quản lý tồn kho đến khâu bán hàng, đều tuân thủ chặt chẽ các quy trình đã đề ra. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và làm giảm năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường kinh doanh xăng dầu ngày càng khốc liệt.

2.1. Phân tích thực trạng hao hụt xăng dầu và giá vốn hàng bán

Giá vốn hàng bán (GVHB) là khoản mục chi phí lớn nhất trong các doanh nghiệp xăng dầu. Việc kiểm soát GVHB gắn liền với quản lý hiệu quả quá trình mua hàng, lưu trữ và xuất bán. Thực trạng tại công ty cho thấy quy trình nhập xuất kho đã được quy định, tuy nhiên, việc kiểm soát hao hụt xăng dầu tự nhiên và thương mại vẫn còn là một bài toán khó. Hao hụt có thể phát sinh từ nhiều khâu trong chuỗi cung ứng xăng dầu, từ khâu tiếp nhận tại cảng, bơm chuyển vào bể chứa, đến quá trình vận chuyển và bán lẻ. Nếu các định mức hao hụt không được xây dựng sát với thực tế hoặc việc giám sát không chặt chẽ, nguy cơ thất thoát tài sản là rất lớn. Luận văn chỉ ra sự cần thiết phải có các thủ tục kiểm soát vật chất nghiêm ngặt và đối chiếu thường xuyên giữa sổ sách kế toán và kiểm kê thực tế.

2.2. Hạn chế trong công tác lập dự toán và định mức chi phí

Đây là điểm yếu cốt lõi trong hệ thống quản lý chi phí của công ty được luận văn nêu bật. Việc thiếu vắng công tác lập dự toán chi phí một cách bài bản khiến mọi hoạt động kiểm soát mang tính đối phó. Không có dự toán, ban lãnh đạo thiếu cơ sở để so sánh, đánh giá mức độ hợp lý của chi phí thực tế phát sinh. Tương tự, hệ thống định mức chi phí (ví dụ: định mức tiêu hao nhiên liệu cho phương tiện vận tải, định mức chi phí lưu kho) chưa được xây dựng hoặc cập nhật thường xuyên. Điều này dẫn đến tình trạng các bộ phận chi tiêu theo nhu cầu thay vì theo kế hoạch, gây khó khăn cho việc tối ưu hóa chi phígiảm thiểu chi phí không cần thiết. Việc xây dựng một hệ thống dự toán chi tiết cho từng khoản mục từ chi phí cố định đến chi phí biến đổi là yêu cầu cấp bách.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình quản lý chi phí hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một mô hình quản lý chi phí toàn diện và hiệu quả là giải pháp nền tảng. Dựa trên cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí được trình bày trong Chương 1 của luận văn, một mô hình lý tưởng phải tích hợp ba thành phần cốt lõi: môi trường kiểm soát vững mạnh, hệ thống kế toán tin cậy và các thủ tục kiểm soát chặt chẽ. Môi trường kiểm soát là nền tảng, bao gồm sự liêm chính, giá trị đạo đức và năng lực của đội ngũ nhân viên, cũng như triết lý quản lý của ban lãnh đạo. Một môi trường tốt sẽ thúc đẩy ý thức tuân thủ và trách nhiệm trong toàn tổ chức. Tiếp theo, hệ thống kế toán đóng vai trò là công cụ thu thập, xử lý và cung cấp thông tin. Một hệ thống kế toán hữu hiệu phải đảm bảo các nghiệp vụ được ghi nhận đầy đủ, chính xác, đúng kỳ và được phân loại đúng đắn, tạo ra các báo cáo tài chính công ty xăng dầu đáng tin cậy. Cuối cùng, các thủ tục kiểm soát là những chính sách và quy trình cụ thể được thiết lập để đạt được các mục tiêu của tổ chức. Những thủ tục này bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng, nguyên tắc bất kiêm nhiệm, và quy trình phê duyệt hợp lý. Việc kết hợp hài hòa ba yếu tố này sẽ tạo ra một hệ thống kiểm soát chi phí mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp xăng dầu chủ động tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

3.1. Phân loại chi phí Nền tảng cho việc kiểm soát hiệu quả

Hiểu rõ bản chất và cách hành xử của chi phí là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc kiểm soát chúng. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân loại chi phí theo nhiều tiêu thức khác nhau. Theo mối quan hệ với quy mô hoạt động, chi phí được chia thành chi phí biến đổi (thay đổi theo sản lượng, ví dụ giá vốn) và chi phí cố định (không thay đổi, ví dụ khấu hao văn phòng). Cách phân loại này giúp doanh nghiệp phân tích điểm hòa vốn và lập kế hoạch lợi nhuận. Theo công dụng kinh tế, chi phí được chia thành giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, giúp đánh giá hiệu quả của từng hoạt động chức năng. Việc phân loại chi phí một cách khoa học cung cấp cho nhà quản lý một bức tranh rõ ràng, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp cho từng loại.

3.2. Vai trò của hệ thống kế toán trong tối ưu hóa chi phí

Hệ thống kế toán không chỉ đơn thuần ghi chép các nghiệp vụ đã xảy ra. Nó là một bộ phận quan trọng trong hệ thống kiểm soát nội bộ, đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa chi phí. Một hệ thống kế toán được tổ chức tốt sẽ đảm bảo mọi khoản chi đều có chứng từ hợp lệ, được phê duyệt đúng thẩm quyền và hạch toán chính xác. Thông qua việc tổ chức các tài khoản chi tiết, hệ thống kế toán có thể theo dõi chi phí theo từng bộ phận, từng hoạt động, từng xe vận tải, giúp xác định chính xác nơi phát sinh chi phí và ai là người chịu trách nhiệm. Các báo cáo quản trị được cung cấp từ bộ phận kế toán là nguồn dữ liệu vô giá cho việc phân tích chi phí, so sánh thực tế với dự toán, và tìm ra các cơ hội để giảm thiểu chi phí.

3.3. Các yếu tố cấu thành một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh

Một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu được cấu thành từ ba bộ phận chính: môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát. Môi trường kiểm soát tạo ra "tông màu" của tổ chức, ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của mọi người. Nó bao gồm cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự, và sự liêm chính của ban lãnh đạo. Hệ thống kế toán, như đã đề cập, đảm bảo tính tin cậy của thông tin tài chính. Các thủ tục kiểm soát là những hành động cụ thể như phân chia trách nhiệm, kiểm tra độc lập, kiểm soát vật chất đối với tài sản. Đặc biệt, nguyên tắc bất kiêm nhiệm (ví dụ: người giữ tiền không được làm kế toán tiền) là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa gian lận. Khi các yếu tố này được thiết lập và vận hành đồng bộ, doanh nghiệp sẽ có một hệ thống KSNB vững mạnh.

IV. Bí quyết hoàn thiện các thủ tục kiểm soát chi phí kinh doanh

Từ nền tảng lý thuyết vững chắc, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện thủ tục kiểm soát chi phí kinh doanh tại Công ty Xăng dầu Khu vực II. Các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến quy trình thực tế, áp dụng các nguyên tắc kiểm soát hiện đại để giảm thiểu chi phí và ngăn ngừa rủi ro. Trọng tâm của việc hoàn thiện là thiết lập một cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các khoản mục chi phí trọng yếu, đặc biệt là giá vốn hàng bán và các chi phí nghiệp vụ kinh doanh. Điều này đòi hỏi sự phân công, phân nhiệm rõ ràng hơn giữa các bộ phận, tránh tình trạng một cá nhân hay một bộ phận đảm nhiệm quá nhiều công đoạn của một nghiệp vụ. Ví dụ, bộ phận mua hàng, bộ phận kho và bộ phận kế toán phải hoạt động độc lập và kiểm soát chéo lẫn nhau. Bên cạnh đó, việc xây dựng và áp dụng các định mức chi phí cho các hoạt động như chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho và tiêu hao vật tư là bắt buộc. Các thủ tục kiểm soát không chỉ nằm trên giấy tờ mà phải được kiểm tra, giám sát thực hiện thường xuyên thông qua hoạt động của bộ phận kiểm toán nội bộ. Áp dụng những bí quyết này sẽ giúp doanh nghiệp bịt các lỗ hổng, tối ưu hóa chi phí và tạo ra một hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch, hiệu quả hơn.

4.1. Cải tiến thủ tục kiểm soát giá vốn hàng bán và tồn kho

Để kiểm soát giá vốn hàng bán, cần tác động vào cả hai yếu tố: giá mua và số lượng hàng bán ra. Về giá mua, cần có quy trình lựa chọn nhà cung cấp minh bạch và chính sách đàm phán giá hiệu quả. Về số lượng, việc kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho là then chốt. Luận văn đề xuất tách biệt rõ ràng chức năng của thủ kho và kế toán kho để đảm bảo kiểm soát chéo. Mọi hoạt động nhập, xuất kho đều phải có phiếu và đầy đủ chữ ký của các bên liên quan. Quan trọng hơn, cần thực hiện kiểm kê định kỳ và đột xuất, đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách để phát hiện và xử lý kịp thời mọi chênh lệch, đặc biệt là vấn đề hao hụt xăng dầu. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tồn kho cũng là một giải pháp cần được cân nhắc.

4.2. Giảm thiểu chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp là những khoản mục có thể tối ưu hóa được nếu có sự kiểm soát chặt chẽ. Đối với chi phí bán hàng, cần xây dựng định mức cho các khoản như chi phí quảng cáo, hoa hồng, chi phí vận chuyển giao hàng. Đối với chi phí quản lý, việc kiểm soát các khoản chi như văn phòng phẩm, điện nước, chi phí tiếp khách cần dựa trên dự toán đã được duyệt. Luận văn gợi ý việc áp dụng nguyên tắc phê duyệt chi tiêu theo thẩm quyền: những khoản chi nhỏ có thể do trưởng bộ phận duyệt, nhưng những khoản chi lớn phải được ban giám đốc phê duyệt. Việc phân tích chi phí định kỳ giúp xác định những khoản chi không hiệu quả để cắt giảm, từ đó góp phần giảm thiểu chi phí chung cho toàn công ty.

4.3. Tối ưu hóa chi phí vận chuyển và chi phí lưu kho hiệu quả

Trong ngành kinh doanh xăng dầu, chi phí vận chuyểnchi phí lưu kho chiếm một tỷ trọng đáng kể. Để tối ưu hóa chi phí vận chuyển, công ty cần xây dựng định mức tiêu hao nhiên liệu cho từng loại phương tiện, lập kế hoạch và tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển để giảm quãng đường di chuyển không cần thiết. Đối với chi phí lưu kho, việc kiểm soát bao gồm chi phí bảo quản, bảo hiểm và đặc biệt là giảm thiểu hao hụt xăng dầu trong quá trình lưu trữ. Các giải pháp kỹ thuật như lắp đặt hệ thống đo bồn tự động, kiểm tra định kỳ tình trạng kỹ thuật của bồn bể và đường ống sẽ giúp giảm hao hụt. Việc lập kế hoạch nhập hàng hợp lý để tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho cũng giúp giảm chi phí vốn bị tồn đọng.

V. Phương pháp ứng dụng kiểm soát chi phí vào thực tiễn

Việc chuyển đổi từ lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống và quyết tâm cao từ ban lãnh đạo. Để các giải pháp kiểm soát chi phí thực sự phát huy hiệu quả tại Petrolimex Khu vực II, cần bắt đầu từ việc tổ chức lại hệ thống thông tin kế toán. Thông tin không chỉ phục vụ cho mục đích báo cáo thuế mà phải trở thành công cụ đắc lực cho quản trị. Cần xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị chi phí định kỳ, chi tiết đến từng bộ phận, từng hoạt động. Các báo cáo này phải so sánh được giữa chi phí thực tế, chi phí dự toán và chi phí kỳ trước, đồng thời phân tích chi phí để chỉ ra các biến động và nguyên nhân. Dựa trên các phân tích này, các nhà quản lý có thể đưa ra các hành động khắc phục kịp thời. Quá trình này phải được thực hiện liên tục và trở thành một phần văn hóa của doanh nghiệp xăng dầu. Sự thành công của việc ứng dụng phụ thuộc rất lớn vào việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho toàn thể cán bộ nhân viên về tầm quan trọng của việc tiết kiệm và tối ưu hóa chi phí. Các bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai tại Công ty Xăng dầu Khu vực II sẽ là ví dụ điển hình cho các doanh nghiệp khác trong ngành.

5.1. Tổ chức thông tin kế toán phục vụ phân tích chi phí

Thông tin là mạch máu của hoạt động kiểm soát. Luận văn đề xuất việc tổ chức thông tin kế toán phải bắt đầu từ khâu lập dự toán. Cần xây dựng dự toán chi tiết cho giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Sau đó, hệ thống kế toán phải được thiết kế để tập hợp chi phí thực tế theo đúng các khoản mục đã lập trong dự toán. Cuối kỳ, bộ phận kế toán có trách nhiệm lập các báo cáo so sánh, phân tích biến động chi phí theo hai nhân tố chính: nhân tố lượng (chênh lệch về khối lượng hoạt động) và nhân tố giá (chênh lệch về đơn giá). Các báo cáo tài chính công ty xăng dầu và báo cáo quản trị phải được gửi kịp thời đến các cấp quản lý có liên quan để họ nắm bắt tình hình và có hành động phù hợp.

5.2. Kết quả dự kiến từ việc áp dụng giải pháp quản lý chi phí

Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Trước hết, công ty sẽ giảm thiểu chi phí lãng phí, thất thoát, từ đó cải thiện đáng kể tỷ suất lợi nhuận và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Thứ hai, việc có một hệ thống quản lý chi phí minh bạch, rõ ràng sẽ giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận. Ban lãnh đạo sẽ có trong tay một công cụ quản lý hữu hiệu để điều hành doanh nghiệp một cách chủ động hơn. Về lâu dài, việc kiểm soát tốt chi phí sẽ giúp công ty tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá, củng cố vị thế trên thị trường và phát triển một cách bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐỒ HỮU TRƯỜNG GIANG KIEM SOAT CHI PHÍ TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU KHU VỰC II Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã 60.30 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 'Người hướng dẫn khoa học: TS. HOÀNG TÙNG Đà Nẵng- Nim 2010 LỜI CAM ĐOAN "Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công ic giá ĐỒ HỮU TRƯỜNG GIANG MỤC LỤC Trang phu bia Lời cam đoạn Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng, Danh mục các hình vẽ, lưu đồ MO DAU, I Chương 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIÊM SOÁT CHI PHÍ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI. Những vấn đề chung về kiểm soát nội bộ. Khái niệm hệ thống kiếm soát nội bộ. Ý nghĩa của hệ thống kiếm soát nội bộ. Các yếu tố cầu thành của hệ thống kiếm soát nội bộ. Môi trường kiểm soát. Hệ thống kế toán. Các thủ tục kiểm soát. Kiểm soát chỉ phí kinh đoanh trong doanh nghiệp thương mai 18 1. Khái niệm và phân loại chỉ phí 18 1. Khái niệm chỉ phí 18 1. Phân loại chỉ phí kinh doanh 18 1. Kiểm soát chỉ phí kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại. Yêu cầu của kiểm soát chỉ phí 2 1222. Các thủ tục kiểm soát chỉ phí kinh doanh tong doanh nghệp thường mại 2 1. Thủ tue kiểm soát chỉ phí quản lý doanh nghiệp 7 1. Tổ chức thông tin phục vụ kiểm soát chỉ phí kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại so 28 1. Lập dự toánchỉ phí kinh doanh 28 1. Tổ chức kế toán và lập báo cáo chỉ phí kinh doanh 30 1. Phân tích biến động về chỉ phí kinh doanh. 30 Chương 2 - THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIEM SOAT CHI PHi KINH DOANH TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU KHU VỰC II 36 2. Giới thiệu về Công ty Xăng dầu Khu vực IL 36 2. Quá trình hình thành và phát triển. Vị trí, chức năng và nhiệm vụ của Công ty 36 2. Tổ chức kinh doanh Công ty. Quy mô hoạt động. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty. Tô chức kế toán tại Công ty. Thực trạng công tác kiểm soát chỉ phí kinh doanh tai Công ty Xăng, dầu Khu vực IL. Môi trường kiểm soát của Công ty 46 2. Cơ cấu tổ chức 46 2. Chính sách nhân sự. Công tác kế hoạch tại Công ty 4 2. Bộ phận kiểm toán nội bộ. Các nhân tổ bên ngoài 48 2. Kiém soát chỉ phí kinh doanh tại Công ty. Kiểm soát giá vốn hàng bán 49 2. Kiểm soát chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp62 2. Kiểm soát chi phi tai chính. Kiểm soát nội bộ chỉ phí kinh doanh thông qua thông tin kế toán ở Công ty T6 2. Tổ chức thông tin dự toán làm cơ sở kiểm soát chỉ phí kinh doanh ở Công ty T6 3. Công tác kế toán tập hợp chỉ phí kinh doanh và lập báo cáo chỉ phí kinh doanh ở Công ty 16 2.4, Dánh giá chung công tác kiểm soát chỉ phí kinh doanh tại Công, ty Xăng đầu Khu vực IL 7 Chương 3 - HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIÊM SOÁT CHI PHi KINH DOANH TẠI CÔNG TY XĂNG DẦU KHU VỰC II 82 3. Các giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ phí kinh doanh tại Công ty Xăng dầu Khu vực II 82 3. Các giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát tại Công ty. Hoàn thiện co cấu tổ chức tại Công ty. Hoàn thiện chính sách nhân sự tại Công ty 83 3. Hoàn thiện công tác kế hoạch tại Công ty 83 3.Cée giải pháp hoàn thiện thủ tục kiểm soát chỉ phí kinh doanh tại Công ty 84 3. Hoàn thiện thủ tục kiểm soát giá hàng bán. Hoàn thiện thủ tục kiểm soát chỉ phí nghiệp vụ kinh doanh. Các giải pháp tăng cường kiểm soát chỉ phí kinh doanh thông qua thông tin kế toán tại công ty 92 3. Lập dự toán chỉ phí kinh doanh oe % 3. Dự toán giá vốn hàng bán % 3. Dự toán chỉ phí nghiệp vụ kinh doanh (chỉ phí bán hing và chỉ phí quản lý doanh nghiệp). Tổ chức báo cáo và phân tích chỉ phí kinh doanh 9 3. Tổ chức báo cáo về chỉ phí kinh doanh. Tổ chức phân tích chỉ phí kinh doanh 100 KẾT LUẬN. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT CAC CHU VIET TAT: KSNB. Kiểm soát nội bộ NVL: Nguyên vật liệu SXKD: ‘San xuất kinh doanh BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN: Bảo hiểm thất nghiệp. KPCB: Kinh phí công đoàn TSCD: “Tài sản cố định QLDN: Quan ly doanh nghiệp, CBCNV: Căn bộ công nhân viên GVHB. Giá vốn hàng bán DANH MỤC CÁC BẢN: Số hiệu băng. Trang N Bảng tông hợp Nhập - Xuất - Tôn xăng dẫu. 61 ~ Từ ngày 01/01/2009 đến ngày 31/12/2009 "Tổng hợp lương kỳ I qua the ATM " -‘hing 022009 3 6 3 Bảng tính và phân bồ chỉ phí xận chuyên của toàn |_ „, Cong ty - Năm 2009 oa Báo cáo hao hụt nguồn hàng Công ty » ~ Từ 01/01/2009 đến 31/12/2009 as ‘Bang tng hợp chỉ phí nghiệp vụ kinh đoanh. 7 Bang tinh va phan b chỉ phí vận chayn tai XT] 5 nghiệp bán lẻ - Nam 2009 2 Kết qữa kính doanh xăng dẫu theo theo phương | 5 thức bán lẻ - Từ ngày 01/01/09 đến ngày 31/12/09 33 Tự toán giá vốn hàng hóa = Năm 2010 9% 34 Dự toán giá vốn hàng hóa — Năm 2010 95 35 Dự toán gid von hàng bán — Năm 2010 % 36 Dự toán chỉ phí bán hàng Năm 2010 % 37 áo cáo giá von hàng bán — Năm 2010 99 38 Báo cáo chỉ phí bán hàng = Năm 2010 % 39 Bằng phân tích tình hình thực hiện giá vốn hàng bán |_ T00 3.10 [Bãng phân tích tình hình thực hiện chỉ phí bán hàng | 102 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, LƯU ĐỎ. ‘Soni "Tên hình Trang 11 đỗ lập dự toán chỉ phí kinh doanh 2 [3T ——— [Sơ đã cơ cầu tô chức quân lý tại Công ty |a | 22 Sơ đồ tô chức bộ máy kế toán tại Công ty 4 23 Sơ đỗ hạch toán tại Công ty 45 Số hiệu lưu đồ "Tên hình Trang 21 (Quy trin mua hing hoá nhập kho. 30 22 Quy tinh xudt Kho hang hoá. 37 23 'Quy trình tập hợp chỉ phí nghiệp vụ kinh doanh @ MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Trong điều kiện nên kinh tế thị trường phát triển như hiện nay, các doanh nghiệp muốn tồn tại, phát triển và thành công trong kinh doanh thì phải có tầm nhìn và có một chiến lược kinh doanh phù hợp, phải phân bỏ, quản lý và sử dụng có hiệu quả mọi nguồn lực của mình như vốn, lao động, thiết bị. Các doanh nghiệp ngoài việc đầu tư kinh doanh về chiều sâu thì cũng cần. phải tận dụng tối đa mọi nguồn lực để có thể huy động không ngừng nâng cao. hiệu quả hoạt động kinh doanh và nâng cao vị thế của mình. Như vậy, vấn đề. đất ra với mỗi doanh nghiệp trong nước là cằn coï trọng việc tập trung quản lý và sử dụng tốt các nguồn lực đặc biệt là đối với việc sử dụng chỉ phí nó thường chiểm một vai trò vị trí quan trọng trong lĩnh vực sản xuất cũng như. kinh doanh thương mại. Công ty Xăng Dầu Khu Vực II là một doanh nghiệp Nhà Nước hạch toán kinh tế độc lập trực thuộc Tổng Công Ty Xăng Dầu Việt Nam với lĩnh vực hoạt động kinh doanh như: Kinh doanh xăng dầu; các sản phẩm hoá dầu và các loại vật tư thiết bị chuyên dùng xăng dầu; vận tải xăng dầu bằng đường thuỷ, đường bộ phục vụ cho việc xuất khẩu nhập khẩu và bán xăng dầu trên thị trường; dịch vụ uỷ thác xuất khẩu, tiếp nhận, bảo quản, giữ hộ các mặt hàng; kinh doanh khai thác cảng dầu để nhập, xuất xăng dầu; dịch vụ cung. ứng tàu biển. Với hoạt động kinh doanh đa dạng như vậy, vấn chặt chẽ chỉ phí kinh doanh, đảm bảo chỉ phí không thất thoát, lãng phí là rất quan trọng Hiện tại, công tác cực như: xây dựng hệ thống định mức, tổ chức quá trình sản xuất, phân công. phân nhiệm cho các phòng, ban, cá nhân. Tuy nhiên, việc xây dựng các thủ tục cũng như chế độ kiểm soát chỉ phí chưa được quan tâm đúng mức, công. tác lập dự toán chỉ phí không được đề cập đến. Do vậy, vẫn cụ ih trạng. lăng phí chỉ phí, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhằm kiểm soát tốt mọi mặt hoạt động của Công ty, ngăn ngừa và phát hiện sai phạm, kịp thời uốn nắn, chắn chỉnh, góp phần quản lý hiệu quả chỉ phí kinh doanh, nâng eao khả năng cạnh tranh trên thị trường, đòi hỏi Công ty hoàn thiện hơn nữa hoạt đông kiểm soát chỉ phí kinh doanh. Đó là lý do của việc chọn đề tài: “Kiểm soát chỉ phí tại Công ty Xăng dầu khu vực II”. Mục đích nghiên cứu của đề tài Luận văn nghiên cứu thực trạng công tác kiểm soát chỉ phí tại Công ty xăng khu vực II, nhằm tìm ra những mặt còn tồn tại và hạn chế, từ đó mạnh. dạn đề xuất giải pháp cụ thể, khoa học nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ phí kinh doanh tại đơn vị 3, Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm soát chỉ phí kinh doanh ở Công, ty xăng dầu khu vực II bao gồm: Giá vốn hàng bán, chỉ phí bán hàng, chỉ phí cquản lý doanh nghiệp và chỉ phí tải chính. Phạm vi nghiên cứu: Công ty Xăng dầu khu vực II . Phương pháp nghiên cứu. - Phương pháp, cân thu thập thông tin: Để nghiên cứu công tác kiểm soát chỉ phí kinh doanh tại Công ty xăng dầu khu vục II, phương pháp thực hiện là phương pháp phòng vấn. Đối tượng được phóng vấn: Giám đốc, kế toán trưởng, các nhân viên kế toán. Qua đó, đối chiều những thông tin đã thu thập, suy luận để phát họa công tác kiểm soát chỉ. phí kinh doanh tại Công ty. - Phương pháp nghiên cứu và trình bảy luận văn: Trong quá trình nghiên cứu, tác giả dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và sử dụng các phương pháp: phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích, so sánh giữa lý luận và thực tiễn kiểm soát chỉ phí kinh doanh ở Công ty xăng dầu. khu vực II 5. Kết cầu của luận văn. Ngoài phần mở đầu, kết luận, luận văn được trình bày thành 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát chỉ phí kinh doanh trong doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ