Luận văn: Kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty Xây dựng Công trình 465

Luận văn thạc sĩ phân tích kiểm soát chi phí sản xuất tại công ty cổ phần cơ khí và xây dựng công trình 465, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về kiểm soát chi phí sản xuất tại công ty 465

Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc kiểm soát chi phí sản xuất trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành xây lắp. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Công trình 465” đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ mà còn chỉ ra những điểm yếu cố hữu trong công tác quản lý chi phí tại một doanh nghiệp xây dựng cụ thể. Việc kiểm soát tốt chi phí giúp doanh nghiệp hạ giá thành sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Đề tài nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng một cơ chế giám sát chặt chẽ, thay thế việc quản lý bằng lòng tin bằng những quy định rõ ràng. Mục tiêu chính là giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý muốn cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua việc tối ưu hóa và kiểm soát chi phí sản xuất một cách khoa học và bài bản. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lý thuyết đến thực tiễn, làm nền tảng cho các sáng kiến cải tiến trong tương lai.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài kiểm soát chi phí trong xây dựng

Trong nền kinh tế thị trường đầy biến động, các doanh nghiệp xây lắp như Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Công trình 465 phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để thắng thầu, doanh nghiệp buộc phải đưa ra mức giá cạnh tranh, trong khi giá vật liệu lại liên tục biến động. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có một hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả. Việc kiểm soát tốt không chỉ giúp hạ giá thành, tăng lợi nhuận mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của công ty. Luận văn chỉ ra rằng, việc khắc phục tình trạng lãng phí trong quá trình thi công sẽ góp phần quan trọng để công ty đạt được các mục tiêu chiến lược.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Về mặt lý luận, nghiên cứu tổng hợp và hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất trong doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, luận văn tập trung phân tích công tác kiểm soát chi phí tại Công ty 465, từ đó phát hiện những hạn chế và đề xuất biện pháp khắc phục. Đối tượng nghiên cứu chính là công tác kiểm soát chi phí sản xuất, và phạm vi được giới hạn trong lĩnh vực xây lắp của công ty. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm quan sát, phân tích tài liệu, so sánh và tổng hợp để đưa ra những đánh giá khách quan và logic.

II. Thách thức trong kiểm soát chi phí sản xuất xây lắp hiện nay

Ngành xây lắp có những đặc thù riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức cho công tác kiểm soát chi phí sản xuất. Sản phẩm xây lắp thường có quy mô lớn, kết cấu phức tạp và thời gian thi công kéo dài. Đặc điểm này khiến việc quản lý và hoạch toán chi phí trở nên khác biệt so với các ngành sản xuất khác. Chi phí không chỉ phụ thuộc vào khối lượng công việc mà còn bị ảnh hưởng bởi tiến độ, rủi ro thiên tai và thất thoát vật tư. Thêm vào đó, sản phẩm cố định tại nơi sản xuất, trong khi các yếu tố như máy móc, vật tư và nhân công phải di chuyển liên tục. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng, số lượng vật tư và quản lý tài sản tại hiện trường. Tại Công ty 465, thực trạng cho thấy công tác kiểm soát chi phí sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống sổ sách kế toán chưa hoàn toàn phù hợp, các thủ tục kiểm soát chưa chặt chẽ và công tác phân tích chi phí sau thi công chưa được quan tâm đúng mức. Những yếu kém này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp, đòi hỏi phải có những giải pháp cải thiện toàn diện.

2.1. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty 465

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Công trình 465, luận văn chỉ ra rằng hệ thống kiểm soát nội bộ về chi phí vẫn còn nhiều điểm yếu. Mặc dù công ty có cơ cấu tổ chức rõ ràng, nhưng việc phân công, phân nhiệm trong kiểm soát chi phí chưa thực sự hiệu quả. Môi trường kiểm soát chưa được chú trọng, dẫn đến việc tuân thủ các quy trình chưa nghiêm ngặt. Hệ thống thông tin kế toán, dù đã được thiết lập, nhưng chưa cung cấp đầy đủ và kịp thời dữ liệu cần thiết cho việc ra quyết định quản trị, đặc biệt là thông tin so sánh giữa dự toán và thực tế.

2.2. Các hạn chế trong quy trình kiểm soát từng loại chi phí

Nghiên cứu chỉ ra các hạn chế cụ thể: việc kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp còn lỏng lẻo ở khâu sử dụng tại công trường; kiểm soát chi phí nhân công trực tiếp chủ yếu mang tính hình thức, chưa gắn với năng suất lao động thực tế; kiểm soát chi phí sử dụng máy thi công chưa chặt chẽ, dễ phát sinh gian lận về số ca máy, giờ công; và việc phân bổ chi phí sản xuất chung chưa thực sự chính xác. Các thủ tục kiểm soát sau thi công, như phân tích và đánh giá, gần như chưa được thực hiện, làm mất cơ hội rút kinh nghiệm cho các công trình sau.

2.3. Ảnh hưởng từ đặc điểm ngành xây lắp đến chi phí

Sản phẩm xây lắp mang tính đơn chiếc, thời gian sản xuất dài và địa điểm thi công phân tán. Những đặc điểm này làm cho việc tổ chức và kiểm soát chi phí sản xuất trở nên vô cùng phức tạp. Rủi ro về thất thoát vật tư, hư hỏng máy móc và ảnh hưởng của thời tiết là rất lớn. Nếu không có quy trình giám sát chặt chẽ từ khâu lập dự toán đến nghiệm thu, chi phí thực tế rất dễ vượt xa kế hoạch. Đây là thách thức chung của ngành mà mọi doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty 465, cần có chiến lược đối phó hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty 465. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một môi trường kiểm soát vững mạnh, cải tiến hệ thống thông tin và tối ưu hóa các thủ tục kiểm soát. Một môi trường kiểm soát tốt bắt đầu từ triết lý quản lý, cơ cấu tổ chức hợp lý và chính sách nhân sự rõ ràng. Hệ thống thông tin, bao gồm thông tin dự toán và thông tin kế toán thực hiện, cần được tổ chức một cách khoa học để đảm bảo dữ liệu chính xác và kịp thời. Các thủ tục kiểm soát cần được thiết lập dựa trên nguyên tắc bất kiêm nhiệm và phân công phân nhiệm rõ ràng. Cụ thể, việc kiểm soát chi phí sản xuất cần được thực hiện chặt chẽ ở tất cả các khâu: từ thu mua vật tư, chấm công lao động, vận hành máy móc cho đến khi hoàn thành công trình. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong việc quản lý chi phí.

3.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát và hệ thống thông tin

Giải pháp đầu tiên là phải củng cố môi trường kiểm soát. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên về tầm quan trọng của kiểm soát chi phí. Cần xây dựng chính sách nhân sự minh bạch, từ tuyển dụng, đào tạo đến khen thưởng, kỷ luật. Song song đó, cần hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán, đảm bảo hệ thống sổ sách, chứng từ và báo cáo được thiết kế phù hợp, có khả năng đối chiếu linh hoạt giữa thông tin dự toán và thông tin thực hiện, phục vụ hiệu quả cho công tác quản trị.

3.2. Tối ưu thủ tục kiểm soát chi phí nguyên vật liệu và nhân công

Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, cần siết chặt quản lý từ khâu thu mua, nhập kho, xuất kho đến sử dụng tại công trường. Cần có quy trình phê duyệt mua hàng rõ ràng, kiểm kê định kỳ và quy trách nhiệm cụ thể khi có thất thoát. Về chi phí nhân công trực tiếp, thủ tục chấm công cần được thực hiện độc lập bởi nhiều bộ phận và đối chiếu chéo. Quan trọng hơn, việc trả lương cần gắn liền với khối lượng công việc hoàn thành và năng suất lao động, thay vì chỉ dựa vào ngày công.

3.3. Tăng cường giám sát chi phí máy thi công và chi phí chung

Để kiểm soát chi phí sử dụng máy thi công, cần phân chia rõ ràng trách nhiệm giữa các bộ phận quản lý, vận hành và theo dõi. Mọi hoạt động của máy phải được ghi chép đầy đủ trong nhật ký vận hành, làm cơ sở để tính toán nhiên liệu, lương và chi phí sửa chữa. Đối với chi phí sản xuất chung, cần xây dựng định mức cho từng khoản mục và thực hiện phân bổ một cách hợp lý, chính xác cho từng công trình, hạng mục, tránh tình trạng cào bằng, gây sai lệch trong việc tính giá thành sản phẩm.

IV. Bí quyết phân tích biến động để kiểm soát chi phí hiệu quả

Một trong những giải pháp đột phá được luận văn đề xuất là áp dụng phương pháp phân tích biến động chi phí như một công cụ kiểm soát sau. Đây là một kỹ thuật quản trị hiện đại, giúp nhà quản lý không chỉ xác định được chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức mà còn tìm ra nguyên nhân gây ra sự chênh lệch đó. Việc kiểm soát chi phí sản xuất không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận con số mà phải đi sâu vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng như giá cả, định mức tiêu hao (lượng) và năng suất. Bằng cách sử dụng phương pháp thay thế liên hoàn, doanh nghiệp có thể bóc tách ảnh hưởng của từng yếu tố đến tổng chi phí. Ví dụ, đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, có thể phân tích biến động về giá và biến động về lượng. Đối với chi phí nhân công trực tiếp, có thể phân tích biến động về đơn giá tiền lương và biến động về năng suất lao động. Kết quả phân tích là cơ sở quan trọng để quy trách nhiệm cho các bộ phận liên quan và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời, giúp hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

4.1. Cơ sở lý luận về phân tích biến động chi phí xây lắp

Thủ tục kiểm soát sau đối với chi phí xây lắp thực chất là việc phân tích sự chênh lệch giữa thực tế và dự toán. Luận văn giới thiệu phương pháp phân tích biến động chi phí, trong đó tổng biến động được chia thành các biến động thành phần do các nhân tố khác nhau gây ra. Các nhân tố chính bao gồm: biến động về giá (do thị trường hoặc do khâu mua hàng) và biến động về lượng (do hiệu quả sử dụng, năng suất hoặc lãng phí). Việc phân tích này giúp nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc về hiệu quả sử dụng các nguồn lực.

4.2. Ứng dụng phân tích biến động chi phí NVL và nhân công

Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, phân tích sẽ chỉ ra chênh lệch là do mua vật liệu với giá cao hơn định mức hay do sử dụng lãng phí hơn định mức. Tương tự, đối với chi phí nhân công trực tiếp, phân tích sẽ làm rõ chi phí tăng là do đơn giá lương thay đổi hay do năng suất lao động của công nhân thấp hơn tiêu chuẩn. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp quy trách nhiệm đúng người, đúng việc (phòng vật tư chịu trách nhiệm về giá, đội thi công chịu trách nhiệm về lượng sử dụng).

4.3. Phân tích biến động chi phí máy thi công và sản xuất chung

Với chi phí sử dụng máy thi công, có thể phân tích biến động về đơn giá ca máy và biến động về năng suất hoạt động của máy. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của việc thuê, mua và vận hành thiết bị. Đối với chi phí sản xuất chung, cần tách biệt giữa định phí và biến phí để phân tích. Biến động định phí thường liên quan đến các quyết định quản lý, trong khi biến động biến phí chịu ảnh hưởng bởi giá và lượng của các yếu tố đầu vào, cần được kiểm soát tương tự như chi phí trực tiếp.

V. Thực tiễn áp dụng giải pháp kiểm soát chi phí tại Công ty 465

Việc áp dụng các giải pháp từ luận văn vào thực tiễn đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự quyết tâm từ ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Công trình 465. Quá trình này bắt đầu bằng việc rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật. Dựa trên đó, công ty cần xây dựng lại các quy trình kiểm soát cho từng khoản mục chi phí, đảm bảo tính logic, chặt chẽ và có sự kiểm tra chéo. Ví dụ, quy trình xuất vật tư phải dựa trên hạn mức đã được duyệt cho từng hạng mục công trình. Quy trình chấm công và tính lương phải liên kết trực tiếp với báo cáo khối lượng hoàn thành của bộ phận kỹ thuật. Việc triển khai các mô hình và quy trình mới này sẽ giúp công tác kiểm soát chi phí sản xuất đi vào thực chất. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin, chẳng hạn như các phần mềm quản lý dự án và kế toán, sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc thu thập dữ liệu và thực hiện phân tích biến động một cách tự động và chính xác. Kết quả kỳ vọng là chi phí được quản lý hiệu quả hơn, giảm thiểu thất thoát và nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty 465.

5.1. Đề xuất quy trình kiểm soát chi phí NVL trực tiếp mới

Luận văn đề xuất một quy trình khép kín cho chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Quy trình bắt đầu từ việc lập kế hoạch vật tư dựa trên dự toán và tiến độ thi công. Khâu mua hàng phải có sự so sánh, lựa chọn nhà cung cấp và được phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền. Khi xuất kho, phải căn cứ vào định mức và phiếu yêu cầu được xác nhận. Tại công trường, ban quản lý dự án phải chịu trách nhiệm giám sát việc sử dụng, tránh lãng phí và thất thoát. Cuối cùng, phải thực hiện đối chiếu giữa lượng vật tư thực tế sử dụng và khối lượng công việc hoàn thành.

5.2. Mô hình kiểm soát chi phí nhân công và máy thi công hiệu quả

Đối với chi phí nhân công trực tiếpchi phí sử dụng máy thi công, mô hình kiểm soát cần tập trung vào việc đo lường hiệu suất. Cần xây dựng các định mức lao động và định mức ca máy cho từng loại công việc cụ thể. Việc theo dõi thời gian làm việc và hoạt động của máy móc phải được ghi chép chi tiết và xác nhận hàng ngày. Các báo cáo về năng suất lao động và hiệu suất máy móc cần được lập định kỳ để so sánh với tiêu chuẩn. Mô hình này giúp chuyển trọng tâm từ kiểm soát đầu vào sang quản lý hiệu quả đầu ra, thúc đẩy cải thiện năng suất.

VI. Hướng đi tương lai cho hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất

Nghiên cứu về kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty 465 không chỉ mang lại giá trị thực tiễn cho riêng doanh nghiệp này mà còn mở ra những hướng đi trong tương lai cho công tác quản trị chi phí trong ngành xây lắp. Xu hướng tất yếu là việc tích hợp sâu hơn công nghệ thông tin vào hệ thống kiểm soát nội bộ. Các phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) có thể giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ lập dự toán, quản lý mua hàng, theo dõi tiến độ thi công đến hạch toán kế toán và lập báo cáo quản trị. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể được ứng dụng để phân tích các mô hình chi phí, dự báo rủi ro và đề xuất các biện pháp tối ưu. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người vẫn giữ vai trò quyết định. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó mọi thành viên đều có ý thức về tiết kiệm và kiểm soát chi phí sản xuất là mục tiêu cuối cùng. Đào tạo liên tục, nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ cán bộ và có cơ chế khen thưởng, động viên hợp lý sẽ là nền tảng vững chắc cho một hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả và bền vững.

6.1. Tóm tắt kết quả và đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp. Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng tại Công ty 465, chỉ ra những tồn tại và nguyên nhân. Đóng góp quan trọng nhất là việc đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi, từ việc hoàn thiện môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin, các thủ tục kiểm soát đến việc áp dụng công cụ phân tích biến động. Những giải pháp này có tính ứng dụng cao, có thể giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí.

6.2. Triển vọng phát triển công tác quản trị chi phí doanh nghiệp

Trong tương lai, công tác quản trị chi phí sẽ không chỉ giới hạn trong phạm vi phòng kế toán mà trở thành trách nhiệm của mọi bộ phận trong doanh nghiệp. Việc áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại như kế toán quản trị chiến lược, quản lý chi phí dựa trên hoạt động (ABC) sẽ ngày càng phổ biến. Thách thức đặt ra là làm thế nào để xây dựng được một hệ thống kiểm soát nội bộ linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi của môi trường kinh doanh, đồng thời vẫn đảm bảo tính chặt chẽ và hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kiểm soát chi phí sản xuất tại công ty cổ phần cơ khí và xây dựng công trình 465

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp. “Chương 2: Thực trạng kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty cổ phần CK. & XDCT 465 “Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát nội bộ về chỉ phí sản xuất tại Công ty cỗ phần CK & XDCT 465. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.

Tất cả các doanh nghiệp đều phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là thu lợi để tái đầu tư cho tương lai, cạnh tranh, tồn tại và phát triển. Để thỏa man những mục tiêu ấy thì các tổ chức kinh doanh, các doanh nghiệp, một quốc. gia dù theo con đường phát triển nào thì cũng cần có một hệ thống kiểm soát chỉ phí hữu hiệu. Bởi vì những lợi ích do hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh đem lại cho doanh nghiệp như: Đảm bảo tính trung thực và hợp lý của các số liệu kế toán trên sổ sách, báo cáo tài chính, giảm bớt rủi ro gian lận hoặc trộm cắp đổi với nhân viên của công ty gây ra; Giảm bớt sai sót khong cố ý của nhân viên của công ty gây ra.

Thiết lập một hệ thống một hệ thống kiểm soát chính là xác lập một cơ: chế giám sát mà ở đó nhà lãnh đạo doanh nghiệp không quản lý bằng lòng tin mà bằng những quy định rõ ràng nhằm: *Giảm bớt nguy cơ rủi ro tiềm ẩn trong kinh doanh như tăng giá thành, giảm chất lượng sản phẩm. *Bảo vệ tài sản khỏi mắt mát, hư hỏng. *Đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán và báo cáo tài chính *Đảm bảo mọi thành viên tuân thủ nội quy của công ty cũng như các quy định của pháp luật “Dim bio sử dụng ưu các nguồn lực và đạt được mục tiêu đề ra *Bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, cổ đông và gây dựng lòng tin ới họ. Trên thực tế đã có một số công trình nghiên cứu như “Hoàn thiện công tác chỉ phí sản xuất xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình.

Đô thị Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Minh Toàn (2011), luận văn thạc sỹ. cquản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán - Đại học Đà nẵng, *Tăng cường kiểm soát chỉ phí xây lắp tại Công ty Cổ phần Lilama 7” của tác giả Đoàn Thị ‘Thu Trang (2012), luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán ~ Dai học Đà nẵng; “Tăng cường kiểm soát chỉ phí xây lắp tại Công ty XXây dựng 532 - Bộ quốc phòng” của tác giả Dương Thị Như Vân (2012), luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán — Đại học Đà nẵng, “Hoàn thiện công tác chỉ phí sản xuất xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Đô thị Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Minh Toàn (2011), luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán ~ Đại học Đà nẵng. Luận văn ứng dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử vào phân tích - tổng hợp, diễn dịch — quy nạp, so sánh, đối chiếu đồng. thời sử dụng lý luận cơ bản của khoa học chuyên ngành kế toán, kiểm toán trong khảo sát thực tế để làm rõ vấn đề nghiên cứu.

Từ những lý luận chung. về hệ thống kiểm soát nội bộ và đặc thù riêng biệt của ngành sản xuất xây lắp. ảnh hưởng đến công tác quản lý và kiểm soát chỉ phí, luận văn đã đề xuất mô. hình kiểm soát nội bộ đối với chỉ phí sản xuất xây lắp.

Đồng thời, luận văn nghiên cứu thực tế và phân tích, đánh giá hiện trạng công tác kiểm soát chỉ phí sản xuất xây lắp tại Công ty CP Đầu tư Xây dựng Công trình Đô thị Đà Nẵng; Và từ đó đưa ra những giải pháp kha thi để hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ phí xây lắp tại Công ty CP Bau tư Xây dựng Công trình Đô thị Đà Nẵng. Điểm mới của luận văn này so với các để tài nghiên cứu trước đây đó. là trong việc phân tích biến động chỉ phí, ngoài yếu tố giá cả và hiệu quả hoạt động thì yếu tố chất lượng sản phẩm được tác giả xem xét trong vai trò là một biến độc lập để xử lý tốt hơn các nguyên nhân dẫn đến biến động chỉ phí. “Tăng cường kiểm soát chỉ phí xây lắp tại Công ty Cổ phần Lilama 7” của tác giả Đoàn Thị Thu Trang (2012), luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán — Đại học Đà nẵng.

Luận văn đã dựa trên những lý luận chung về hệ thống kiểm soát nội bộ và đặc thù riêng biệt của ngành xây dựng để đưa ra lý luận về kiểm soát nội bộ chỉ phí sản xuất tại các doanh nghiệp. xây lắp bao gồm: kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, kiếm soát chi phí nhân công trực tiếp, kiểm soát chỉ phí sử dụng máy thi công và kiểm soát chi phí sân xuất chung. Luận văn cũng đã khẳng định: Một hệ thống kiểm soát nội bộ về chi phí sản xuất hiệu quả thì cần phải có một môi trường kiểm soát tốt, hệ thống thông tin khoa học, linh hoạt và kịp thời; đồng thời, phải có các chính sách kiểm soát hữu hiệu. Bên cạnh việc giới thiệu về Công ty Cổ phần.

Lilama 7, luận văn đã trình bày thực trạng công tác kiểm soát nội bộ về chỉ phí xây lắp tại Công ty và đưa ra một số hướng giải quyết nhằm tăng cường. công tác kiểm soát nội bộ về chỉ phí sản xuất tại Công ty nhằm giảm giá thành sản phẩm xây lắp. “Tang cường kiểm soát chỉ phí xây lắp tại Công ty Xây dựng 532 - Bộ quốc phòng” của tác giả Dương Thị Như Vân (2012), luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh, chuyên ngành kế toán - Đại học Đà nẵng. Luận văn đã hệ thống các vị lý luận cũng như thực tiễn liên quan một cách logic và bảo đảm tính hệ thống, sử dụng các phương pháp phân tích số liệu, tổng hợp, kiểm chứng và suy luận để trình bày một số vấn đề hạn chế về kiểm soát chỉ phí xây lắp tại Công ty Xây dựng 532-Bộ Quốc phòng như chưa quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân trong khâu sử dụng nguyên vật liệu tại công, trường; chưa có kế hoạch sử dụng nguyên vật liệu trong ngắn hạn dẫn đến tình trạng phòng Vật tư-xe máy đôi lúc bị động trong khâu cung ứng nguyên.

vật liệu cho đội thi công; chưa thành lập Ban mua sắm nhằm kiểm soát chặt chế trong khâu. soát giá, chất lượng vật tư lúc mua; chưa có kế hoạch bảo dưỡng thường xuyên và định kỳ máy thi công; thủ tục kiểm soát chỉ phí nhân công chưa chặt chẽ, chỉ mang hình thức chưa năng suất lao động; công, tác phân tích, rà soát cân đối chỉ phí thực tế và định mức ngay sau khi hạng mục nhỏ công trình hoàn thành chưa được thực hiện. Cuối cùng, bằng kiến thức đã nghiên cứu, tác giả đã lý giải sự cần thiết phải xây dựng và thực hiện việc xây dựng hệ thống kiểm soát chi phí xây lắp thiết thực phù hợp với thực. trạng tại Công ty Xây dựng 532-Bộ Quốc phòng.

Điểm chung của các công trình nghiên cứu này là đã xây dựng có hệ thống quy trình kiểm soát chỉ phí xây lắp từ khâu đầu đến khâu cuối: “Trước khi thỉ công: xây dựng định mức chỉ phí tiêu hao và hoạch định chỉ phí “Trong khi thi công: kiểm soát bằng các thủ tục để chỉ tiêu trong định. mức Sau khi thi công: phân tích sự biến động của chỉ lực tế so với định mức để tìm ra nguyên nhân tăng, giảm chỉ phí mà có phương pháp điều chỉnh cho kỳ sau ‘Tuy nhiên, việc đi sâu vào phân tích và kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Công trình 465 thì chưa có một nghiên cứu nào được thực hiện. Xuất phát từ tình hình đó, tác giả đã đi vào nghiên cứu công tác Kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần CK & XDCT. Trong quá trình thực hiện luận văn này, tác giả có tham khảo và kế thừa những lý luận cơ bản về hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây lắp, một số cách thức hoàn thiện hệ thống kiểm soát tại các đơn vị từ những, nội dung nghiên cứu của các đề tài trên, qua đó kết hợp vận dụng phù hợp với thực tế tại Công ty.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE KIEM SOAT CHI PHi SAN XUAT TRONG DOANH NGHIEP 1. KHÁI NIỆM, MỤC TIÊU CÚỦA HỆ THÔNG KIÊM SOÁT NỘI BỘ. Khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400: Hệ thống kiểm soát nội bộ là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị được kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm bảo đảm cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định, để kiểm tra, kiếm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận; để lập Báo cáo tài chính trung thực và hợp lý, nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tải sản của đơn vị. Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Hg thống kiếm soát nội bô là một chức năng thường xuyên của các don vi, tổ chức và trên cơ sở xác định rủi ro có thể xảy ra trong từng khâu công, việc để tìm ra biện pháp ngăn chặn nhằm thực hiện có hiệu quả tắt cả các mục tiêu đặt ra của đơn vị. Bao v@ tai sẵn “Tài sản của đơn vị bao gồm cả tài sản hữu hình và tải sản vô hình, chúng có thể bị đánh cắp, lạm dụng vào những mục đích khác nhau hoặc bị hư hại nếu không được bẻo vệ bởi các hệ thẳng kiếm soát thích hợp, Điễu tương tự cũng có thể xảy ra đối với các tải sản phi vật chất khác như số sách ké toán, các tài liệu quan trọng, 5. Bảo đâm độ tin cậy của các thông tin: “Thông tin kinh tế, tài chính do bộ máy kế toán xử lý và tổng hợp là căn cứ quan trọng cho việc hình thành các quyết định của các nhà quản lý. vậy, các thông tin cung cấp phải dim bảo tính kịp thời về thời gian, tính chính xác và tin cậy về thực trạng hoạt động và phản ánh đầy đủ và khách quan các nội dụng chủ yếu của mọi hoạt động kinh tế, tài chính.

Bảo đâm việc thực hiện các chế độ pháp lý: Hệ thống hiểm soát nội bộ được thiết lập trong doanh nghiệp phải đảm bảo các quyết định và chế độ pháp lý liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp phải được tuân thủ đúng mực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ