Luận văn: Kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532 - TCT Trường Sơn

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chi phí tại công ty 532 tổng công ty xây dựng Trường Sơn, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532

Luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị chi phí tại Công ty cổ phần 532 (thuộc Tổng Công ty Xây dựng Trường Sơn - Binh đoàn 12) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong ngành xây dựng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây dựng không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán quản trị (KTQT) chi phí. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu của một luận văn MBA kế toán mà còn hướng đến việc cung cấp một mô hình ứng dụng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Công trình nhấn mạnh rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp phải chuyển đổi từ tư duy kế toán tài chính thuần túy sang một hệ thống thông tin quản trị linh hoạt và hiệu quả hơn. Luận văn đã chỉ ra đặc thù của ngành xây lắp, nơi chi phí chiếm tỷ trọng lớn, sản phẩm có tính đơn chiếc và thời gian thi công kéo dài, đòi hỏi một phương pháp quản lý tài chính doanh nghiệp đặc biệt. Việc áp dụng KTQT chi phí giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập dự toán, theo dõi thực hiện đến phân tích biến động, qua đó tối ưu hóa chi phí dự án và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí trong ngành xây dựng

Ngành xây dựng cơ bản là ngành sản xuất vật chất quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chi phí. Đặc điểm sản phẩm đơn chiếc, địa điểm thi công phân tán và thời gian thực hiện kéo dài khiến việc kiểm soát chi phí xây lắp trở nên phức tạp. Kế toán quản trị chi phí cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời cho nhà quản trị để hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Nó không chỉ phục vụ việc tính giá thành công trình xây dựng mà còn là công cụ để phân tích, đánh giá hiệu quả từng hạng mục, từng dự án. Theo nghiên cứu, việc thiếu một hệ thống KTQT chi phí hiệu quả là nguyên nhân chính dẫn đến lãng phí, vượt dự toán và làm giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành xây dựng giao thông.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại Công ty 532

Luận văn xác định mục tiêu chính là khảo sát thực trạng, đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác KTQT chi phí tại Công ty 532. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào toàn bộ quy trình tổ chức hệ thống thông tin chi phí xây lắp, từ phân loại, lập dự toán đến phân tích và kiểm soát. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động xây lắp của công ty, sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập từ phòng kế toán, phòng kỹ thuật và các cuộc phỏng vấn trực tiếp với kế toán trưởng và nhà quản lý. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là thống kê, mô tả, so sánh và phân tích, tạo cơ sở vững chắc cho các giải pháp đề xuất.

II. Thách thức trong quản lý chi phí tại Công ty xây dựng Trường Sơn

Luận văn đã chỉ ra những tồn tại và thách thức cốt lõi trong công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532. Vấn đề lớn nhất là hệ thống kế toán của công ty vẫn chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính, nhằm mục đích báo cáo thuế và cho các đối tượng bên ngoài. Thông tin cung cấp cho nhà quản trị nội bộ thiếu tính kịp thời, phù hợp và chi tiết. Cụ thể, công ty chưa có một bộ phận KTQT riêng biệt. Công tác quản lý tại 7 đội sản xuất còn lỏng lẻo, các quyết định quản lý chủ yếu dựa trên số liệu tài chính tổng hợp. Thực trạng này dẫn đến việc ban lãnh đạo bị động trong việc kiểm soát các hoạt động và không thể đưa ra các quyết sách chiến lược dựa trên dữ liệu chi phí chính xác. Đây là một rào cản lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường xây dựng ngày càng khốc liệt. Việc thiếu một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên nghiệp làm cho việc phân tích chi phí sản xuất kinh doanh trở nên hời hợt và không mang lại giá trị thực tiễn cho việc ra quyết định.

2.1. Hạn chế trong công tác phân loại và tập hợp chi phí sản xuất

Thực trạng tại Công ty 532 cho thấy việc phân loại chi phí mới chỉ dừng lại ở mục tiêu tính giá thành cho công trình, chưa phân loại theo cách ứng xử (biến phí, định phí) hay theo chi phí trực tiếp và gián tiếp một cách rõ ràng. Điều này gây khó khăn lớn cho việc phân tích chi phí sản xuất kinh doanh và lập các báo cáo quản trị linh hoạt. Việc tập hợp chi phí chủ yếu phục vụ cho kế toán tài chính, không đáp ứng được nhu cầu thông tin để kiểm soát và đánh giá trách nhiệm của từng bộ phận, từng đội thi công.

2.2. Bất cập trong việc lập dự toán và định mức chi phí xây dựng

Công tác lập dự toán tại công ty còn nhiều hạn chế, chưa linh hoạt và đặc biệt là chưa xây dựng được một hệ thống định mức chi phí trong xây dựng mang tính nội bộ. Công ty chủ yếu dựa vào các định mức chung của nhà nước, vốn không phản ánh hết các điều kiện thi công đặc thù và năng lực quản lý của doanh nghiệp. Việc thiếu định mức nội bộ khiến cho quá trình so sánh, phân tích biến động giữa thực tế và kế hoạch trở nên thiếu chính xác, làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát chi phí xây lắp.

2.3. Thiếu sót trong phân tích và kiểm soát chi phí hoạt động

Đây là yếu điểm lớn nhất được luận văn chỉ ra. Do chưa có các báo cáo kiểm soát tình hình thực hiện so với dự toán, công ty gần như không thực hiện việc phân tích và kiểm soát chi phí một cách bài bản. Ban lãnh đạo không có thông tin về các biến động bất lợi (về giá, về lượng tiêu hao vật tư, nhân công) để có biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Sự thiếu sót này làm cho doanh nghiệp bị động, không thể tối ưu hóa chi phí dự án và bỏ lỡ các cơ hội cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí toàn diện

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một lộ trình hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí một cách hệ thống và khoa học tại Công ty 532. Giải pháp không chỉ là những thay đổi về mặt kỹ thuật nghiệp vụ mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý. Nền tảng của các giải pháp này là xây dựng một mô hình kế toán phù hợp, vừa đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính, vừa cung cấp đầy đủ thông tin cho quản trị nội bộ. Luận văn đề xuất mô hình tổ chức KTQT kết hợp với kế toán tài chính, trong đó các nhân viên kế toán được phân công thực hiện đồng thời hai chức năng, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu. Trọng tâm của phương pháp này là phải nhận diện và phân loại lại chi phí theo nhiều tiêu thức khác nhau, đặc biệt là theo cách ứng xử của chi phí. Đây là tiền đề quan trọng để thực hiện các bước tiếp theo trong việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây dựng, giúp việc phân tích chi phí sản xuất kinh doanh đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

3.1. Tái cấu trúc mô hình bộ máy kế toán phục vụ quản trị

Giải pháp đầu tiên là tổ chức lại bộ máy kế toán. Thay vì chỉ có các phần hành kế toán tài chính, cần bổ sung chức năng của KTQT cho từng vị trí. Kế toán viên không chỉ hạch toán nghiệp vụ mà còn phải có trách nhiệm thu thập, xử lý và cung cấp thông tin quản trị. Sơ đồ bộ máy kế toán cần được điều chỉnh để phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận trong việc cung cấp và sử dụng thông tin chi phí, đảm bảo luồng thông tin được thông suốt từ các đội thi công về phòng kế toán và ban giám đốc.

3.2. Cải tiến công tác phân loại chi phí sản xuất xây lắp

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thiện công tác phân loại chi phí. Ngoài việc phân loại theo khoản mục để tính giá thành, cần bổ sung cách phân loại theo cách ứng xử (biến phí, định phí) và theo đối tượng chịu chi phí (chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp). Việc phân loại chi tiết này là cơ sở để lập các báo cáo theo số dư đảm phí, phân tích điểm hòa vốn và đưa ra các quyết định kinh doanh ngắn hạn. Đây là bước đột phá giúp hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp trở nên linh hoạt hơn.

IV. Bí quyết xây dựng định mức và hệ thống báo cáo quản trị hiệu quả

Một trong những giải pháp trọng tâm mà luận văn đề xuất là xây dựng hệ thống định mức chi phí nội bộ và một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt. Đây được xem là "xương sống" của hệ thống kế toán quản trị chi phí. Việc xây dựng định mức nội bộ, dựa trên kinh nghiệm thi công và điều kiện thực tế của Công ty 532, sẽ tạo ra một thước đo chính xác để lập dự toán và kiểm soát thực hiện. Định mức này cần được xây dựng chi tiết cho từng loại chi phí chính như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sử dụng máy thi công. Dựa trên hệ thống định mức này, các báo cáo quản trị sẽ so sánh giữa chi phí định mức và chi phí thực tế, từ đó làm nổi bật các biến động. Các báo cáo này cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào những thông tin trọng yếu, giúp nhà quản trị nhanh chóng nắm bắt tình hình và có hành động kịp thời, góp phần tối ưu hóa chi phí dự án.

4.1. Xây dựng hệ thống định mức chi phí nội bộ khoa học

Luận văn hướng dẫn cụ thể cách xây dựng định mức chi phí trong xây dựng cho công ty. Cần thành lập một ban xây dựng định mức gồm các chuyên gia từ phòng kỹ thuật, phòng kế toán và chỉ huy các đội thi công. Quá trình xây dựng phải dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử, kết hợp với khảo sát thực tế và tham khảo các định mức của ngành. Hệ thống định mức này phải được cập nhật định kỳ để phản ánh những thay đổi về công nghệ, giá cả vật tư và năng suất lao động, đảm bảo tính chính xác và phù hợp.

4.2. Thiết kế hệ thống báo cáo phân tích và kiểm soát chi phí

Hệ thống báo cáo là sản phẩm cuối cùng của KTQT chi phí. Luận văn đề xuất các mẫu biểu báo cáo cụ thể như: Báo cáo tình hình thực hiện dự toán và phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu, Báo cáo phân tích biến động chi phí nhân công, Báo cáo hiệu quả sử dụng máy thi công. Các báo cáo này phải chỉ rõ được trách nhiệm của từng bộ phận, từng cá nhân đối với các biến động chi phí, làm cơ sở cho việc đánh giá và khen thưởng, từ đó thúc đẩy việc kiểm soát chi phí xây lắp hiệu quả hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn Nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty 532

Việc áp dụng các giải pháp từ luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho Công ty 532. Hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí sẽ giúp doanh nghiệp tính toán giá thành công trình xây dựng một cách chính xác hơn, tạo lợi thế trong công tác đấu thầu. Khi chi phí được kiểm soát chặt chẽ, lợi nhuận của mỗi dự án sẽ được cải thiện, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh chung của toàn công ty. Quan trọng hơn, hệ thống thông tin quản trị minh bạch và kịp thời sẽ là nền tảng vững chắc cho các quyết định chiến lược của ban lãnh đạo, từ việc đầu tư máy móc thiết bị mới đến việc mở rộng thị trường. Việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây dựng không còn là công việc của riêng phòng kế toán mà trở thành trách nhiệm của tất cả các cấp quản lý, từ đó tạo ra một văn hóa tiết kiệm và hiệu quả trong toàn tổ chức. Đây là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Tối ưu hóa chi phí dự án và gia tăng lợi nhuận

Thông qua việc phân tích biến động chi phí thường xuyên, công ty có thể nhanh chóng xác định các nguyên nhân gây lãng phí (vượt định mức vật tư, sử dụng nhân công không hiệu quả,...) và có biện pháp khắc phục. Việc tối ưu hóa chi phí dự án không chỉ giúp tăng lợi nhuận trực tiếp mà còn giúp công ty xây dựng uy tín với chủ đầu tư về khả năng quản lý chuyên nghiệp, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

5.2. Cung cấp thông tin tin cậy cho việc ra quyết định quản trị

Hệ thống báo cáo kế toán quản trị được thiết kế khoa học sẽ cung cấp cho ban giám đốc một bức tranh tài chính đa chiều. Các nhà quản trị có thể dễ dàng đánh giá hiệu quả của từng đội thi công, từng loại hợp đồng, hay quyết định có nên nhận một gói thầu mới hay không. Thông tin chính xác là cơ sở để xây dựng các chiến lược kinh doanh khả thi, giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với những biến động của thị trường.

VI. Kết luận Hướng đi tất yếu cho doanh nghiệp xây dựng hiện đại

Luận văn về kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532 không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật có giá trị mà còn là một cẩm nang thực hành hữu ích. Nó khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số và cạnh tranh toàn cầu, việc đầu tư vào hệ thống thông tin quản trị là một hướng đi tất yếu. Các giải pháp được đề xuất, từ việc tái cấu trúc bộ máy, hoàn thiện phương pháp hạch toán đến việc xây dựng hệ thống báo cáo, đều có tính khả thi cao và có thể áp dụng không chỉ cho Công ty 532 mà còn cho nhiều doanh nghiệp ngành xây dựng giao thông khác. Công trình này có thể được xem như một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên chuyên ngành kế toán khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp kế toán chi phí. Tương lai của ngành xây dựng đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, và việc hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp chính là bước đi nền tảng, đảm bảo sự phát triển bền vững và thành công lâu dài.

6.1. Tóm lược các giải pháp và giá trị cốt lõi của luận văn

Luận văn đã hệ thống hóa một cách logic các vấn đề từ lý luận đến thực tiễn, phân tích sâu sắc thực trạng tại Công ty 532 và đưa ra một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Giá trị cốt lõi của nghiên cứu nằm ở việc chỉ ra con đường chuyển đổi từ kế toán tài chính truyền thống sang kế toán quản trị hiện đại, đáp ứng yêu cầu quản lý trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.2. Triển vọng phát triển của kế toán quản trị trong ngành xây dựng

Trong tương lai, vai trò của KTQT chi phí sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và phần mềm kế toán, việc thu thập và xử lý dữ liệu sẽ trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Các doanh nghiệp xây dựng tiên phong trong việc áp dụng KTQT chi phí sẽ có được lợi thế cạnh tranh vượt trội, không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng và tiến độ công trình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí tại công ty 532 tổng công ty xây dựng trường sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ KTQT CHI PHÍ 'TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LÁP 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KTQT CHI PHÍ 1. Khái niệm về KTQT KTQT là một chuyên ngành kế toán nhằm nắm bắt các vấn thực trạng, đặc biệt thực trạng tài chính của DN; qua đó phục vụ công tác quản trị nội bộ và ra quyết định quản trị. Có rất nhiều định nghĩa về KTQT: - Theo luật kế toán Việt Nam ban hành số 03/2003/QHII ngày 17.2003 thì *KTQT là việc thu thập, xử lý, phân tí mg cấp thông tin kinh tế theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán”.

Hilton, Giáo sư Đại học Comell (Mỹ): *KTQT là một bộ phận của hệ thống thông tin quản trị trong một tổ chức mà nhà quản trị dựa vào đó để hoạch định và kiểm soát các hoạt đông của tổ chức”. - Theo các Giáo sư đại hoc South Florida là Jack L.Keith và Wiliam L.Stephens: *KTQT là một hệ thống ế toán cung cấp cho các nhà quản trị những thông tin định lượng mà ho can dé hoạch định và kiếm soát”. ~ Theo Hiệp hội kế toán Mỹ thì *KTQT" á trình định dang, đo lường, tổng hợp, phân tích, lập báo biểu, giải trình và truyền đạt các số liệu tài chính và phi tài chính cho ban quản trị để lập kế hoạch, theo dõi việc thực hiện kế hoạch trong phạm vi nội bộ một DN, đảm bảo việc sử dụng có hiệu quả các tài sản và quản lý chặt chẽ các tài sản này.” [8, tr20] Theo d6, KTQT có bản chất đặc trưng như sau: Thứ nhất, KTQT hình thành từ nhu cầu thông tin của những nhà quản trị trong nội bộ DN, chính sự thay đổi nhu cầu thông tin quản trị của những nhà cquản trị nội bộ doanh nghiệp thúc đây sự phát triển của KTQT. Thứ hai, KTQT ra đời gắn liền với nghiên cứu đối tượng là ác nguồn lực kinh tế liên quan đến quy trình tạo giá trị trong hoạt động sản xuất kinh.

doanh của DN. Thứ ba, bản chất của thông tỉn trong KTQT không chỉ là thông tỉn tài chính đơn thuần mà là thông tin quản lý, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong. quá trình vận hành của DN, đồng thời phục vụ việc kiểm soát, đánh giá DN đó. Thông tin mà KTQT cần nắm bắt bao gồm cả thông tỉn tài chính và thông tin phi tai chính, bao gồm những thông tin về chỉ phí sản phẩm hoặc dịch vụ.

của DN, thông tin cho việc xây dựng kế hoạch và kiểm tra h hình thực hiện. kế hoạch hướng đến các mục tiêu trên thị trường của DN và những thông tin đặc thù để giúp các nhà quản trị ra các quyết định kinh doanh. Bản chất và vai trò của KTQT chỉ phí sản xuất ~_ Bản chất của KTQT chỉ phí sản xuất KTQT chỉ phí là một bộ phận của KTQT nhưng trước hết nó phải là kế toán chỉ phí bởi vì giai đoạn đầu của KTQT được hình thành từ kế toán chỉ phí, nhằm phục vụ cho việc thực hiện các chức năng của nhà quản trị. Tuy nhiên, giữa KTQT chỉ phí và kế toán chỉ phí có những điểm khác biệt nhau.

“Thông tin mà kế toán chỉ phí cung cấp (gồm cả thông tin về KTTC và thông. tin về KTQT) là những thông tin quá khứ được xử lý từ các số được lấy từ các báo cáo chỉ phí, bảng tính giá thành và kết quả, a lân xưởng hoặc cho từng công việc, từng sản phẩm, từng công đoạn sản xuất hoặc cho cả quá trình sản xuất. Thông tin mà KTQT chi phi cung cap bao gồm thông tin quá khứ và những thông tin có tính chất dự báo thông qua việc lập kế hoạch và dự toán trên cơ sở định mức chỉ phí nhằm kiểm soát chỉ phí thực tế phát sinh, đồng thời là căn cứ cho việc đưa ra các giải pháp, quyết định đúng đắn để đối phó kịp thời với những diễn biến của thị trường, sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp [5]. KTQT chỉ phí không nhận diện chỉ phí theo quan điểm của KTTC mà phải được nhận diện chỉ phí theo nhiều hướng khác nhau để đáp ứng nhu cầu thông tin trong hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát và ra quyết định [15].

Đặc biệt KTQT phí nhắn mạnh đến tính dự báo của thông tỉn và trách liệm của nhà quản trị thuộc các cấp quản lý nhằm gắn trách nhiệm của các nhà quản trị với chỉ phí phát sinh thông qua hình thức thông tin chỉ phí được cung cấp theo các trung tâm quản lý chỉ phí. KTQT chỉ phí sẽ cung cắp thông tin về sự biến động của chỉ phí theo mức biển động của đơn vị, từ đó giúp cho nhà quản trị có thể phát hiện được những biến động bắt lợi của chỉ phí và giải pháp cần đưa ra dé điều chinh một cách kịp thời. Từ đó cho thấy kế KTQT chỉ phí mang nặng bản chất của KTQT hơn là KTTC thuần tuý. "Như vậy, có thể hiểu KTQT chi phí là bộ phận của KTQT thực hiện việc xử lý và cung cấp các thông tin về chỉ phí nhằm phục vụ cho việc thực hiện các chức năng của nhà quản trị như hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát và ra quyết định.

= Vai trò của kế toán quản trị chỉ phí sản xuất + Cung cắp thông tin hoạch định hoạt động sản xuất kinh doanh; + Cung cắp thông tin kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh; + Cung cấp thông tin kiểm tra, đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh; + Cung cấp thông tin cho việc ra quyết định quân trị của những nha quan trị trong nội bộ doanh nghiệp [8] 1. BAC DIEM HOAT DONG XAY LAP ANH HUONG DEN TO. CHUC KTQT CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP 1. Đặc điểm sản phẩm và sản xuất sản phẩm của ngành xây lắp.

Xây lắp là một ngành sản xuất có tính chất công nghiệp, nó tạo ra cơ sở: vật chất và kỹ thuật ban đầu cho xã hội. Trong quá trình đầu tư xây dựng cơ bản, các tố chức xây lắp nhận thầu giữ một vai trò hết sức quan trọng. Hiện nay ở nước ta đang tồn tại các tổ chức xây lắp như Tổng công ty, Công ty, DN, đội xây dựng. thuộc các thành phần kinh tế.

Tuy các đơn vị này khác nhau về quy mô sản xuất, hình thức quản lí nhưng đều là những tổ chức nhận thầu xây lắp và đều tạo ra sản phẩm xây lắp. Sản phẩm xây lắp được tiến hành. một cách liên tục từ khâu thăm dò, điều tra, khảo sát đến thiết kế thi công và quyết toán công trình khi hoàn thành. Quá trình sản xuất của DN xây lắp và sản phẩm xây lắp có đặc điểm riêng biệt, khác với các ngành sản xuất khác và điều đó có ảnh hưởng đến KTQT, cu thé: Một.

sản phẩm xây lắp mang tính riêng lẻ Sản phẩm sản xuất xây lắp không có sản phẩm nào giống sản pÌ nào, mỗi sản phẩm có yêu cầu về mặt thiết kế mỹ thuật, kí „ hình thức, địa điểm xây dựng khác nhau. Chính vì vậy, mỗi sản phẩm xây lắp đều có yên cầu về tổ chức quản lý, tổ chức thi công và biện pháp thi công phù hợp với đặc điểm của từng công trình cụ thể, có như vậy việc sản xuất thi công mới mang lại hiệu quả cao và bảo đảm cho sản xuất được liên tục. 'Do sản phẩm có tính chất đơn chiếc và được sản xuất theo đơn đặt hàng. nên chỉ phí bổ vào sản xuất thỉ công cũng hoàn toàn khác nhau giữa các công, trình, ngay cả khi công trình thi công theo các thiết kế mẫu nhưng được xây cdựng ở những địa điểm khác nhau với các điều kiện thi công khác nhau thì chỉ phí sản xuất cũng khác nhau 'Việc tập hợp chỉ phí sản xuất, tính giá thành và xác định kết quả thi công xây lắp cũng được tính cho từng sản phẩm xây lắp riêng biệt, sản xuất xây lắp được thực hiện theo đơn đặt hàng của khách hàng nên ít phát sinh chỉ phí trong quá trình lưu thông.

Hai là, sin phẩm xây lắp có giá trị lớn, khối lượng công trình lớn, thời gian thí công tương đối dài 2 Các công trình XDCB thường có thời gian thi công tương đối dài, có công trình phải xây dựng hàng chục năm mới hoàn thành. Trong thời gian sản xuất thì công xây dựng chưa tạo ra sản phẩm cho xã hội nhưng lại sử dụng. nhiều vật tư, nhân lực của xã hội. Do đó, khi lập kế hoạch XDCB cẳn cân nhắc, thận trọng nêu rõ các yêu cầu về vật tư, tiền vốn, nhân công.

lý theo dõi quá trình sản xuất thi công phải chặt chẽ, đảm bảo sử dụng vốn tiết kiệm, bảo đảm chất lượng thi công công trình. Do thời gian thì công tương đối đài nên kỳ tính giá thường không xác định hàng tháng như trong sản xuất công nghiệp mà được xác định theo thời điểm thi công, hạng mục công trình hoàn thành hay thực hiện bàn giao thanh toán theo giai đoạn quy ước tùy thuộc vào kết cấu đặc điểm kỹ thuật và khả. năng của đơn vị xây lắp. Việc xác định đúng đắn đối tượng tính giá thành sẽ góp phần to lớn trong việc quản lý sản xuất thi công và sử dụng đồng.

vốn hiệu quả nhất Ba là, thời gian sử dụng sản phẩm xây lắp tương đối dài, c: ông trình XDCB thường có thời gian sử dụng đài nên mọi sai lầm trong qué tinh thi công thường khó sửa chữa phái phá đi làm lại. Sai lim trong XDCB vừa gây lãng phí, vừa để lại hậu quả có khi rất nghiêm trọng. lâu dài và khó khắc phục. Do đặc điểm này mà trong quá trình thi công cần phải thường xuyên.

kiểm tra, giám sát chất lượng công trình. Bồn là, sản phẩm XDCB được sử dụng tại chỗ, còn địa điểm xây dựng uôn thay đổi theo địa bàn thì công. Khi chon địa điểm xây dựng phải điều tra nghiên cứu khảo sát thật ky về điều kiện kinh tế, địa chất, thủy văn, kết hợp. các yêu cầu về phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội trước mắt cũng như lâu dài.

Sau khi đi vào sử dụng, công trình không thé đi dời, cho nên nếu các công trình là nhà máy, xí nghiệp cằn nghiên cứu các điều kiện về nguồn cung cắp nguyên vật liệu, nguồn lực lao động, nguồn tiêu thụ sản phẩm, bảo đảm điều kiện thuận lợi khi công trình đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh sau này. Một công trình XDCB hoàn thành, điều đó có nghĩa là người công nhân xây dựng không còn việc gì làm ở đó nữa, phải chuyển đến thi công ở một công trình khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ