Luận văn: Kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532 - TCT Trường Sơn

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chi phí tại công ty 532 tổng công ty xây dựng Trường Sơn, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532

Luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị chi phí tại Công ty cổ phần 532 (thuộc Tổng Công ty Xây dựng Trường Sơn - Binh đoàn 12) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong ngành xây dựng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây dựng không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán quản trị (KTQT) chi phí. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu của một luận văn MBA kế toán mà còn hướng đến việc cung cấp một mô hình ứng dụng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Công trình nhấn mạnh rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp phải chuyển đổi từ tư duy kế toán tài chính thuần túy sang một hệ thống thông tin quản trị linh hoạt và hiệu quả hơn. Luận văn đã chỉ ra đặc thù của ngành xây lắp, nơi chi phí chiếm tỷ trọng lớn, sản phẩm có tính đơn chiếc và thời gian thi công kéo dài, đòi hỏi một phương pháp quản lý tài chính doanh nghiệp đặc biệt. Việc áp dụng KTQT chi phí giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập dự toán, theo dõi thực hiện đến phân tích biến động, qua đó tối ưu hóa chi phí dự án và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí trong ngành xây dựng

Ngành xây dựng cơ bản là ngành sản xuất vật chất quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chi phí. Đặc điểm sản phẩm đơn chiếc, địa điểm thi công phân tán và thời gian thực hiện kéo dài khiến việc kiểm soát chi phí xây lắp trở nên phức tạp. Kế toán quản trị chi phí cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời cho nhà quản trị để hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Nó không chỉ phục vụ việc tính giá thành công trình xây dựng mà còn là công cụ để phân tích, đánh giá hiệu quả từng hạng mục, từng dự án. Theo nghiên cứu, việc thiếu một hệ thống KTQT chi phí hiệu quả là nguyên nhân chính dẫn đến lãng phí, vượt dự toán và làm giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành xây dựng giao thông.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại Công ty 532

Luận văn xác định mục tiêu chính là khảo sát thực trạng, đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác KTQT chi phí tại Công ty 532. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào toàn bộ quy trình tổ chức hệ thống thông tin chi phí xây lắp, từ phân loại, lập dự toán đến phân tích và kiểm soát. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động xây lắp của công ty, sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập từ phòng kế toán, phòng kỹ thuật và các cuộc phỏng vấn trực tiếp với kế toán trưởng và nhà quản lý. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là thống kê, mô tả, so sánh và phân tích, tạo cơ sở vững chắc cho các giải pháp đề xuất.

II. Thách thức trong quản lý chi phí tại Công ty xây dựng Trường Sơn

Luận văn đã chỉ ra những tồn tại và thách thức cốt lõi trong công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532. Vấn đề lớn nhất là hệ thống kế toán của công ty vẫn chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính, nhằm mục đích báo cáo thuế và cho các đối tượng bên ngoài. Thông tin cung cấp cho nhà quản trị nội bộ thiếu tính kịp thời, phù hợp và chi tiết. Cụ thể, công ty chưa có một bộ phận KTQT riêng biệt. Công tác quản lý tại 7 đội sản xuất còn lỏng lẻo, các quyết định quản lý chủ yếu dựa trên số liệu tài chính tổng hợp. Thực trạng này dẫn đến việc ban lãnh đạo bị động trong việc kiểm soát các hoạt động và không thể đưa ra các quyết sách chiến lược dựa trên dữ liệu chi phí chính xác. Đây là một rào cản lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường xây dựng ngày càng khốc liệt. Việc thiếu một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên nghiệp làm cho việc phân tích chi phí sản xuất kinh doanh trở nên hời hợt và không mang lại giá trị thực tiễn cho việc ra quyết định.

2.1. Hạn chế trong công tác phân loại và tập hợp chi phí sản xuất

Thực trạng tại Công ty 532 cho thấy việc phân loại chi phí mới chỉ dừng lại ở mục tiêu tính giá thành cho công trình, chưa phân loại theo cách ứng xử (biến phí, định phí) hay theo chi phí trực tiếp và gián tiếp một cách rõ ràng. Điều này gây khó khăn lớn cho việc phân tích chi phí sản xuất kinh doanh và lập các báo cáo quản trị linh hoạt. Việc tập hợp chi phí chủ yếu phục vụ cho kế toán tài chính, không đáp ứng được nhu cầu thông tin để kiểm soát và đánh giá trách nhiệm của từng bộ phận, từng đội thi công.

2.2. Bất cập trong việc lập dự toán và định mức chi phí xây dựng

Công tác lập dự toán tại công ty còn nhiều hạn chế, chưa linh hoạt và đặc biệt là chưa xây dựng được một hệ thống định mức chi phí trong xây dựng mang tính nội bộ. Công ty chủ yếu dựa vào các định mức chung của nhà nước, vốn không phản ánh hết các điều kiện thi công đặc thù và năng lực quản lý của doanh nghiệp. Việc thiếu định mức nội bộ khiến cho quá trình so sánh, phân tích biến động giữa thực tế và kế hoạch trở nên thiếu chính xác, làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát chi phí xây lắp.

2.3. Thiếu sót trong phân tích và kiểm soát chi phí hoạt động

Đây là yếu điểm lớn nhất được luận văn chỉ ra. Do chưa có các báo cáo kiểm soát tình hình thực hiện so với dự toán, công ty gần như không thực hiện việc phân tích và kiểm soát chi phí một cách bài bản. Ban lãnh đạo không có thông tin về các biến động bất lợi (về giá, về lượng tiêu hao vật tư, nhân công) để có biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Sự thiếu sót này làm cho doanh nghiệp bị động, không thể tối ưu hóa chi phí dự án và bỏ lỡ các cơ hội cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí toàn diện

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một lộ trình hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí một cách hệ thống và khoa học tại Công ty 532. Giải pháp không chỉ là những thay đổi về mặt kỹ thuật nghiệp vụ mà còn là sự thay đổi trong tư duy quản lý. Nền tảng của các giải pháp này là xây dựng một mô hình kế toán phù hợp, vừa đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính, vừa cung cấp đầy đủ thông tin cho quản trị nội bộ. Luận văn đề xuất mô hình tổ chức KTQT kết hợp với kế toán tài chính, trong đó các nhân viên kế toán được phân công thực hiện đồng thời hai chức năng, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu. Trọng tâm của phương pháp này là phải nhận diện và phân loại lại chi phí theo nhiều tiêu thức khác nhau, đặc biệt là theo cách ứng xử của chi phí. Đây là tiền đề quan trọng để thực hiện các bước tiếp theo trong việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây dựng, giúp việc phân tích chi phí sản xuất kinh doanh đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

3.1. Tái cấu trúc mô hình bộ máy kế toán phục vụ quản trị

Giải pháp đầu tiên là tổ chức lại bộ máy kế toán. Thay vì chỉ có các phần hành kế toán tài chính, cần bổ sung chức năng của KTQT cho từng vị trí. Kế toán viên không chỉ hạch toán nghiệp vụ mà còn phải có trách nhiệm thu thập, xử lý và cung cấp thông tin quản trị. Sơ đồ bộ máy kế toán cần được điều chỉnh để phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận trong việc cung cấp và sử dụng thông tin chi phí, đảm bảo luồng thông tin được thông suốt từ các đội thi công về phòng kế toán và ban giám đốc.

3.2. Cải tiến công tác phân loại chi phí sản xuất xây lắp

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thiện công tác phân loại chi phí. Ngoài việc phân loại theo khoản mục để tính giá thành, cần bổ sung cách phân loại theo cách ứng xử (biến phí, định phí) và theo đối tượng chịu chi phí (chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp). Việc phân loại chi tiết này là cơ sở để lập các báo cáo theo số dư đảm phí, phân tích điểm hòa vốn và đưa ra các quyết định kinh doanh ngắn hạn. Đây là bước đột phá giúp hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp trở nên linh hoạt hơn.

IV. Bí quyết xây dựng định mức và hệ thống báo cáo quản trị hiệu quả

Một trong những giải pháp trọng tâm mà luận văn đề xuất là xây dựng hệ thống định mức chi phí nội bộ và một hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt. Đây được xem là "xương sống" của hệ thống kế toán quản trị chi phí. Việc xây dựng định mức nội bộ, dựa trên kinh nghiệm thi công và điều kiện thực tế của Công ty 532, sẽ tạo ra một thước đo chính xác để lập dự toán và kiểm soát thực hiện. Định mức này cần được xây dựng chi tiết cho từng loại chi phí chính như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sử dụng máy thi công. Dựa trên hệ thống định mức này, các báo cáo quản trị sẽ so sánh giữa chi phí định mức và chi phí thực tế, từ đó làm nổi bật các biến động. Các báo cáo này cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào những thông tin trọng yếu, giúp nhà quản trị nhanh chóng nắm bắt tình hình và có hành động kịp thời, góp phần tối ưu hóa chi phí dự án.

4.1. Xây dựng hệ thống định mức chi phí nội bộ khoa học

Luận văn hướng dẫn cụ thể cách xây dựng định mức chi phí trong xây dựng cho công ty. Cần thành lập một ban xây dựng định mức gồm các chuyên gia từ phòng kỹ thuật, phòng kế toán và chỉ huy các đội thi công. Quá trình xây dựng phải dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử, kết hợp với khảo sát thực tế và tham khảo các định mức của ngành. Hệ thống định mức này phải được cập nhật định kỳ để phản ánh những thay đổi về công nghệ, giá cả vật tư và năng suất lao động, đảm bảo tính chính xác và phù hợp.

4.2. Thiết kế hệ thống báo cáo phân tích và kiểm soát chi phí

Hệ thống báo cáo là sản phẩm cuối cùng của KTQT chi phí. Luận văn đề xuất các mẫu biểu báo cáo cụ thể như: Báo cáo tình hình thực hiện dự toán và phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu, Báo cáo phân tích biến động chi phí nhân công, Báo cáo hiệu quả sử dụng máy thi công. Các báo cáo này phải chỉ rõ được trách nhiệm của từng bộ phận, từng cá nhân đối với các biến động chi phí, làm cơ sở cho việc đánh giá và khen thưởng, từ đó thúc đẩy việc kiểm soát chi phí xây lắp hiệu quả hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn Nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty 532

Việc áp dụng các giải pháp từ luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho Công ty 532. Hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí sẽ giúp doanh nghiệp tính toán giá thành công trình xây dựng một cách chính xác hơn, tạo lợi thế trong công tác đấu thầu. Khi chi phí được kiểm soát chặt chẽ, lợi nhuận của mỗi dự án sẽ được cải thiện, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh chung của toàn công ty. Quan trọng hơn, hệ thống thông tin quản trị minh bạch và kịp thời sẽ là nền tảng vững chắc cho các quyết định chiến lược của ban lãnh đạo, từ việc đầu tư máy móc thiết bị mới đến việc mở rộng thị trường. Việc quản lý chi phí trong doanh nghiệp xây dựng không còn là công việc của riêng phòng kế toán mà trở thành trách nhiệm của tất cả các cấp quản lý, từ đó tạo ra một văn hóa tiết kiệm và hiệu quả trong toàn tổ chức. Đây là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Tối ưu hóa chi phí dự án và gia tăng lợi nhuận

Thông qua việc phân tích biến động chi phí thường xuyên, công ty có thể nhanh chóng xác định các nguyên nhân gây lãng phí (vượt định mức vật tư, sử dụng nhân công không hiệu quả,...) và có biện pháp khắc phục. Việc tối ưu hóa chi phí dự án không chỉ giúp tăng lợi nhuận trực tiếp mà còn giúp công ty xây dựng uy tín với chủ đầu tư về khả năng quản lý chuyên nghiệp, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

5.2. Cung cấp thông tin tin cậy cho việc ra quyết định quản trị

Hệ thống báo cáo kế toán quản trị được thiết kế khoa học sẽ cung cấp cho ban giám đốc một bức tranh tài chính đa chiều. Các nhà quản trị có thể dễ dàng đánh giá hiệu quả của từng đội thi công, từng loại hợp đồng, hay quyết định có nên nhận một gói thầu mới hay không. Thông tin chính xác là cơ sở để xây dựng các chiến lược kinh doanh khả thi, giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với những biến động của thị trường.

VI. Kết luận Hướng đi tất yếu cho doanh nghiệp xây dựng hiện đại

Luận văn về kế toán quản trị chi phí tại Công ty 532 không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật có giá trị mà còn là một cẩm nang thực hành hữu ích. Nó khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số và cạnh tranh toàn cầu, việc đầu tư vào hệ thống thông tin quản trị là một hướng đi tất yếu. Các giải pháp được đề xuất, từ việc tái cấu trúc bộ máy, hoàn thiện phương pháp hạch toán đến việc xây dựng hệ thống báo cáo, đều có tính khả thi cao và có thể áp dụng không chỉ cho Công ty 532 mà còn cho nhiều doanh nghiệp ngành xây dựng giao thông khác. Công trình này có thể được xem như một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên chuyên ngành kế toán khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp kế toán chi phí. Tương lai của ngành xây dựng đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, và việc hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính doanh nghiệp chính là bước đi nền tảng, đảm bảo sự phát triển bền vững và thành công lâu dài.

6.1. Tóm lược các giải pháp và giá trị cốt lõi của luận văn

Luận văn đã hệ thống hóa một cách logic các vấn đề từ lý luận đến thực tiễn, phân tích sâu sắc thực trạng tại Công ty 532 và đưa ra một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Giá trị cốt lõi của nghiên cứu nằm ở việc chỉ ra con đường chuyển đổi từ kế toán tài chính truyền thống sang kế toán quản trị hiện đại, đáp ứng yêu cầu quản lý trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.2. Triển vọng phát triển của kế toán quản trị trong ngành xây dựng

Trong tương lai, vai trò của KTQT chi phí sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và phần mềm kế toán, việc thu thập và xử lý dữ liệu sẽ trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Các doanh nghiệp xây dựng tiên phong trong việc áp dụng KTQT chi phí sẽ có được lợi thế cạnh tranh vượt trội, không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng và tiến độ công trình.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHẠM THỊ HƯỜNG KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TAI CÔNG TY 532 - TONG CÔNG TY XAY DUNG TRUONG SON LUAN VAN THAC SI QUAN TR] KINH DOANH DA Niing - Nam 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHẠM THỊ HƯỜNG KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TAI CONG TY 532 - TONG CONG TY XAY DUNG TRUONG SON Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 60.30 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TR] KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN MẠNH TOÀN) Đà Nẵng - Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Phạm Thị Hường MỤC LỤC 1. Tính cắp thiết của để tài 2. Mục tiêu nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 4, Phương pháp nghiên cứu 5. Kết cấu luận văn, 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN VE KTQT CHI PHÍ TRONG CAC DOANH NGHIEP XAY LAP.1, KHAI QUAT CHUNG VE KTQT CHI PHT. Khái niệm về KTQT. Bản chất và vai trò của KTQT chỉ phí sản xuất. ĐẶC ĐIÊM HOẠT ĐỘNG XÂY LÁP ẢNH HƯỚNG ĐẾN TÔ CHUC KTQT CHI PHI TRONG DOANH NGHIỆP. Đặc điểm sản phẩm và sản xuất sản phẩm của ngành xây lắp. Đặc điểm của ngành xây lắp ảnh hưởng đến công tác KTQT chỉ phí.NOI DUNG KTOr (CHI Pat TRONG DOANH NGHIEP XAY LAP. Phân loại chỉ phí trong doanh nghiệp xây lắp. Lập dự toán chỉ phí sản xui 1. Kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm 1. Phân tích và kiểm soát chỉ phí sản xuất 1. Tô chức mô hình KTQT chỉ phí sản xuất. THUC TRANG KTQT CHI PHÍ TẠI CONG TY 532 - TONG CONG TY XAY DUNG TRUONG SON 39 2. TÔNG QUAN VỀ CÔNG TY 532. Quá trình hình thành và phát triển. Tổ chức bộ máy quản lý và bộ máy kế toán tại Công ty. THUC TRANG KTQT CHI PHÍ TẠI CONG TY 532 — TONG CÔNG TY XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN.1 Thực trạng công tác phân loại chỉ phí tại Cong ty 532.2 Thực trạng công tác lập dự toán chỉ phí tại Công ty 532.3 Thực trạng công tác hạch toán kế toán tại Công ty 532.4 Thue trạng công tác phân tích và kiểm soát chỉ phí tại Công ty .3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KTQT CHI PHÍ TẠI CÔNG TY 532 ~ TONG CONG TY XAY DUNG TRUONG SƠN. 68 KẾT LUẬN CHUONG 2 .cccoossessssnssssssessnsseesneeenneernnseenseeeseesene TO) CHƯƠNG 3. GIAI PHAP NHAM HOAN THIEN KE TOAN QUAN TR] CHI PHI TAI CONG TY 532 - TONG CONG TY XAY DUNG. PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KTQT CHI PHÍ TAI CONG TY 532 - TONG CONG TY XAY DUNG TRUONG SƠN .1 Sự cần thiết phải hoàn thiện công tác KTQT chỉ phí tại Công ty.2 Phương hướng hoàn thiện công tác KTQT chỉ phí tại Công ty . NOI DUNG HOAN THIEN KTQT CHI PHI TAL CONG TY 532 - TÔNG CÔNG TY XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN. Tổ chức mô hình kế toán phục vụ KTQT chỉ phí tại Công ty. Hoàn thiện công tác phân loại chỉ phí sản xuit. Xây dựng hệ thống định mức chỉ phí nội bộ tại Công ty.4, Hoàn thiện công tác hạch toán kế toán tại Công ty 3. Hoàn thiện công tác phân. ch và kiểm soát chỉ phí tại Công ty .82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao). DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN Bảo hiểm thất nghiệp. CCDC Cong cụ dụng cụ DN Doanh nghiệp KPCP. Kinh phí công đoàn KTTC Kế toán tài chính. KTQT Kế toán quản trị NVL "Nguyên vật liệu MTC Máy thi công MMTB Máy móc bi NVLTT Nguyên vật liệu trực tiếp NCTT Nhân công trực tiếp sxc Sản xuất chung. TK “Tài khoản TSCĐ “Tài sản cố định XDCB Xây dựng cơ bản DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng, "Tên bảng Trang z1 Định mức vật liệu cho hạng mục công trình 48 22 Tự toán tng hop chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp _ Ƒ ”50 23 Định mức chỉ phí nhân công hạng mục công trình 32 24 Tự toán tông hợp chỉ phí nhân công trực tiếp. 33 25 Định mức chỉ phi sir dung may thi cong, 34 26. Tự toán tông hợp chi phi sir dung MTC 35 21. Bảng chiết tính Kinh phí dự thâu 36 28 Bảng dự toán chỉ phí xây dung 37 29 Bảng tông hợp kinh phí dự thâu 39 2. | Bang tập hop chỉ phí nguyên vật liệu phát sinh 6 211 Bảng tập hợp chỉ phí nhân công phát sinh 6 2-12.12: Bảng tập hợp chỉ phí máy thì công 65 2. | Bảng tập hợp chỉ phí chung phát sinh 66 2.14, | Bảng tinh giá thành công trình hoàn thành 6 31 Số chỉ tiết chỉ phí NVLTT. 78 32 Bang tong hop chỉ phi NVLTT 79 33 Bảng tông hợp chỉ phí NCTT 50 34 Bảng tông hợp chi phi sir dung MTC Sĩ 35. [Băng tổng hop chi phi chung 2 36, __| Bao eto tn inh thu hign dr ton va phn ich eh | .„ phí NVLTT 37 Phân tích biến động từng loại nguyên vật liệu 85 38 Báo cáo tình hình thực hiện dự toán và phân tích chi | phí sử dụng MTC 39 Phân tích biển động từng loại MTC 90 DANH MỤC CÁC SƠ ĐÔ Số hiệu sơ đỗ Tên sơ đồ Trang 2. | TO chite bo may quản lý tại Công ty S32 a 22. [TO chite bO may KE toan tại Công ty 532 + 31 Sơ đỗ bộ máy KE toán của Công ty 72 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài “Trong những năm qua cùng với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân, ngành xây dựng đã không ngừng phát triển và lớn mạnh. XDCB là ngành sản xuất vật chất quan trọng của nền kinh tế, tạo ra cơ sở vật chất - kỹ thuật đẻ thực hiện quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đắt nước. Nhất là từ khi nền kinh tế nước ta gia nhập các tổ chức kinh tế thì công tác xây dựng càng giữ một vị thể quan trọng, ảnh hưởng tới hầu hết các ngành kinh tế khác. các DN xây lắp, chỉ phí thường chiếm một tỷ lệ khá lớn, vì vậy, nếu không có. biện pháp quản lý tốt chỉ phí thì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và hiệu. cquả hoạt động của DN. Công ty 532 là một đơn vị quốc phòng chuyển sang làm kinh tế nên gặp. phải sự cạnh tranh mạnh mẽ của rất nhiều DN xây lắp lớn, đặc biệt trong điều kiện kinh tế đang hết sức khó khăn như hiện nay. Trong bối cảnh đó. tổn tại và phát triển đồi hỏi Công ty phải không ngừng nâng cao chất lượng công trình, cải tiến công nghệ. Và hơn bao giờ hết, yêu cầu nâng cao chất lượng quản lý và chất lượng công tác kế toán tại Công ty 5 L2ng càng trở nên cấp thiết. Đề đáp ứng được yêu cầu này, đòi hỏi hệ thống KTQT tai Cong ty phải được chú trong va quan tam dking mi “Thông tư 53/2006/TT-BTC ra đời hướng dẫn áp dụng KTQT nhưng việc. vận dụng vào tong DN xây lắp nói chung và Công ty 532 nói riêng vẫn còn hạn chế với nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan khác nhau. Hiện nay, ‘Cong ty 532 mới chỉ hướng vào KTTC và sản phẩm chính là các báo cáo tài chính, chủ yếu phục vụ cho báo cáo thuế. Thông tin cung cắp cho nhà quản trị chưa đảm bảo tính phù hợp, kịp thời và tin cậy do một số nguyên nhân: Thứ nhất. bộ máy kế toán tại Công ty chỉ có hệ thống KTTC, chưa có hệ thống KTQT. Công ty có 7 đội sản xuất và thi công nhưng công tác quản lý đối. với các đội còn khá lỏng lẻo, chủ yếu chú trọng kiểm tra công tác KTTC và các quyết định quản lý đưa ra cũng dựa trên công tác KTTC của các đội gửi về: Thứ hai, việc tỗ chức phân loại và tập hợp chỉ phí mới chỉ hướng tới việc. tính giá thành cho từng công tình hay hạng mục công trình mà chưa thực hiện phân loại và tập hợp chỉ phí theo chỉ phí trực tiếp và chỉ phí gián tiếp; công tác lập dự toán còn chưa linh hoạt, việc xây dựng hệ thống định mức chỉ phí còn chưa được quan tâm; Thứ ba, việc phân tích và kiểm soát chỉ phí sản xuất chưa được thực hiện do Céng ty chưa có các báo cáo kiểm soát tình hình thực hiện so với dự toán làm cho Công ty bị động trong việc ra các quyết định quản lý. Như vậy, xuất phát từ nhận thức mang tính khách quan nhằm đáp ứng. nhu cầu thông tin có chất lượng cao, chính xác, kịp thời, dễ hiểu, dễ sử dụng. cho cắp quản trị tại Công ty, tác giả đã chọn để tài nghiên cứu KTQT chỉ phí. xây lắp tại Công ty 532 - Tang công ty xây dựng Trường Son 2. Mục tiêu nghiên cứu. Khảo sát công tác hạch toán và tình hình thực tế vận dụng KTQT tại Cong ty 532. Đánh giá những ưu nhược điểm và nguyên nhân còn tồn tại khi vận dụng KTQT nhằm để xuất những giải pháp cụ thể, khoa học giúp cho nhà quản trị đưa ra các quyết định quản lý kịp thời. Chính vì vậy mục tiêu chính của đề tài là xác lập lại quy trình và nội dung hoàn thiện công tác tổ chức KTQT chỉ phí, sao cho phù hợp với đặc điểm hoạt đông kinh doanh và đáp ứng được nhu cầu thông tin chi phí phục vụ cho từng chức năng quản trị của các cấp quản lý tại Công ty 532 - Tổng công ty xây dựng Trường Sơn (sau đây gọi tắt là Công ty 532). Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đi tượng nghiên cứu: Luận văn nghiên cứu công tác KTQT chỉ phí xây lắp tại Công ty 532. Từ đó đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện công tác KTQT chỉ phí tại Công ty. ~ Phạm vi nghiên cứu: Những vẫn đề có liên quan đến việc tổ chức, xây dựng hệ thống thông tin chỉ phí xây lắp phục vụ cho quản lý tại Công ty 532. Phương pháp nghiên cứu. Luận văn được thực hiện theo hướng nghiên cứu, thống kê, mô tả, diễn. giải, phương pháp so sánh dựa trên tà liệu của don vi van dung với điều kiện cụ thể và cơ chế chính sách hiện hành, từ đó phân tích nhằm chỉ ra những mặt làm được, những mặt còn hạn chế trong công tác xây dựng hệ thống thông tin KTQT chỉ phí, với vai tr là công cụ quản lý tại Công ty 532. Qua tìm hiểu thực tế, luận văn đã thu thập được các số liệu sơ cắp và thứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ