Luận văn: Kế toán quản trị chi phí sản xuất tại công ty Mabuchi Motor Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chi phí sản xuất tại công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng, cung cấp giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA kế toán quản trị chi phí tại Mabuchi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành sản xuất linh kiện điện tử, việc quản lý hiệu quả chi phí sản xuất không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là lợi thế cạnh tranh bền vững. Công trình này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về các phương pháp quản trị chi phí, đặc biệt là so sánh giữa phương pháp truyền thống và phương pháp tinh gọn (Lean Accounting). Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên và nghiên cứu sinh quan tâm đến lĩnh vực luận văn MBA kế toán quản trị. Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng, một doanh nghiệp FDI tại Đà Nẵng điển hình, áp dụng mô hình sản xuất tiên tiến nhưng gặp phải những thách thức trong công tác kế toán. Luận văn không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị chi phí, giúp doanh nghiệp ra quyết định chính xác và kịp thời. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc kết nối giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tiễn, giải quyết một bài toán cụ thể mà nhiều doanh nghiệp sản xuất đang đối mặt: làm thế nào để hệ thống kế toán thực sự hỗ trợ cho mô hình sản xuất hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp sản xuất là một nhiệm vụ chiến lược. Chi phí sản xuất, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung, chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí của doanh nghiệp. Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục này giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành sản phẩm, từ đó đưa ra chính sách giá bán cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Hơn nữa, một hệ thống kiểm soát hiệu quả cho phép nhà quản trị nhận diện các hoạt động gây lãng phí, tìm ra các điểm nghẽn trong quy trình sản xuất và đưa ra các biện pháp cải tiến liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp như Mabuchi Motor, nơi chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng là những yêu cầu cực kỳ khắt khe. Việc kiểm soát tốt chi phí giúp đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án thạc sĩ quản trị kinh doanh

Mục tiêu cốt lõi của luận án thạc sĩ quản trị kinh doanh này là phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty Mabuchi Motor Đà Nẵng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Cụ thể, luận văn hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là mô hình kế toán theo phương pháp tinh gọn. Thứ hai, đánh giá thực trạng công tác phân tích chi phí sản xuất, tính giá thành và kiểm soát chi phí đang được áp dụng tại công ty, từ đó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, trên cơ sở phân tích, luận văn vận dụng lý thuyết về kế toán tinh gọn để xây dựng một mô hình kế toán quản trị chi phí mới, phù hợp với đặc điểm sản xuất của công ty, nhằm cung cấp thông tin quản trị chính xác, kịp thời và hữu ích hơn cho việc ra quyết định.

II. Thách thức trong kế toán quản trị chi phí tại Mabuchi Đà Nẵng

Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng, một doanh nghiệp FDI tiêu biểu trong lĩnh vực sản xuất động cơ mini, đã áp dụng thành công mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và tiến độ. Tuy nhiên, theo phân tích trong luận văn, hệ thống kế toán quản trị chi phí của công ty lại chưa có sự chuyển đổi tương ứng và vẫn vận hành theo phương pháp truyền thống. Sự không đồng bộ này đã tạo ra nhiều thách thức và bất cập đáng kể. Các báo cáo quản trị chi phí truyền thống thường phức tạp, khó hiểu đối với các nhà quản lý sản xuất và không phản ánh được những nỗ lực cải tiến liên tục trên chuyền. Thông tin được cung cấp thường mang tính lịch sử, chậm trễ và không hỗ trợ hiệu quả cho việc ra quyết định điều hành theo thời gian thực. Thậm chí, một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả theo phương pháp cũ còn mâu thuẫn với triết lý tinh gọn, chẳng hạn như việc khuyến khích sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị, dẫn đến tăng tồn kho không cần thiết. Đây là rào cản lớn trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất một cách toàn diện.

2.1. Bất cập của phương pháp tính giá thành sản phẩm truyền thống

Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra là sự không phù hợp của phương pháp tính giá thành sản phẩm toàn bộ (Absorption Costing). Phương pháp này phân bổ cả định phí sản xuất chung vào giá thành từng đơn vị sản phẩm. Điều này dẫn đến một hệ quả tiêu cực: khi sản lượng sản xuất tăng lên, chi phí trên mỗi sản phẩm sẽ giảm xuống, tạo ra một động lực ảo để sản xuất nhiều hơn mức cần thiết nhằm làm đẹp báo cáo. Cách tính này đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi của sản xuất tinh gọn là loại bỏ lãng phí, đặc biệt là lãng phí do tồn kho. Hơn nữa, việc phân bổ chi phí chung một cách phức tạp thường che khuất chi phí thực tế của từng dòng sản phẩm hay chuỗi giá trị, gây khó khăn cho việc phân loại chi phí sản xuất và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chính xác.

2.2. Khoảng trống giữa thông tin kế toán và nhu cầu quản trị

Mô hình sản xuất tinh gọn đòi hỏi thông tin quản trị phải đơn giản, trực quan, kịp thời và tập trung vào chuỗi giá trị (value stream). Tuy nhiên, hệ thống kế toán truyền thống tại Mabuchi lại cung cấp các báo cáo phức tạp, tập trung vào việc phân tích chênh lệch so với chi phí tiêu chuẩn. Thông tin này thường không giúp các trưởng bộ phận sản xuất hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề để cải tiến. Khoảng trống này buộc bộ phận sản xuất phải tự xây dựng hệ thống thu thập thông tin riêng, gây ra sự trùng lặp, tốn kém và thiếu nhất quán. Nhu cầu cấp thiết là phải có một mô hình kế toán quản trị chi phí mới có khả năng cung cấp thông tin phù hợp, hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động cải tiến liên tục và kiểm soát nội bộ chi phí ngay tại nơi sản xuất.

III. Phương pháp kế toán quản trị chi phí theo mô hình tinh gọn

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá: áp dụng mô hình kế toán quản trị chi phí theo phương pháp tinh gọn (Lean Accounting). Đây là một hệ thống được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ và thúc đẩy môi trường sản xuất tinh gọn. Thay vì các quy trình phức tạp, kế toán tinh gọn tập trung vào việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu và kịp thời cho những người trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là loại bỏ các hoạt động kế toán không tạo ra giá trị, chẳng hạn như việc theo dõi chi tiết lao động hay phân bổ chi phí chung một cách phức tạp. Thay vào đó, nó tập trung vào việc đo lường và báo cáo chi phí theo từng chuỗi giá trị. Cách tiếp cận này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về dòng chảy chi phí và hiệu quả của cả một quá trình, từ đó đưa ra các quyết định cải tiến chính xác. Việc áp dụng phương pháp này sẽ giúp hoàn thiện công tác quản trị chi phí tại Mabuchi, biến bộ phận kế toán từ một trung tâm ghi chép thành một đối tác chiến lược trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất.

3.1. Tập hợp chi phí sản xuất theo chuỗi giá trị Value Stream

Thay vì tập hợp chi phí theo từng bộ phận chức năng hay công đoạn riêng lẻ, kế toán tinh gọn đề xuất tổ chức việc hạch toán theo "chuỗi giá trị". Một chuỗi giá trị bao gồm tất cả các hoạt động cần thiết để đưa một dòng sản phẩm từ khâu nguyên vật liệu thô đến tay khách hàng. Hầu hết các chi phí phát sinh trong một chuỗi giá trị, như chi phí nguyên vật liệu, nhân công, máy móc, đều được hạch toán trực tiếp vào chuỗi giá trị đó. Cách làm này giúp loại bỏ phần lớn nhu cầu phân bổ chi phí gián tiếp, làm cho việc phân tích chi phí sản xuất trở nên minh bạch và đơn giản hơn rất nhiều. Nhà quản lý chuỗi giá trị có thể thấy rõ tổng chi phí và lợi nhuận mà chuỗi giá trị của mình tạo ra hàng tuần, giúp họ nhanh chóng đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

3.2. Đơn giản hóa báo cáo quản trị chi phí và loại bỏ lãng phí

Một ưu điểm nổi bật của kế toán tinh gọn là việc đơn giản hóa hệ thống báo cáo quản trị chi phí. Các báo cáo phức tạp về chênh lệch định mức được thay thế bằng các báo cáo chuỗi giá trị đơn giản, thường chỉ gói gọn trong một trang giấy. Các báo cáo này sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, tập trung vào các chỉ số hoạt động quan trọng và các thông tin tài chính cốt lõi. Bằng cách loại bỏ các quy trình kế toán không cần thiết (non-value-added activities) như theo dõi chi tiết các giao dịch nội bộ hay tính toán chi phí tiêu chuẩn phức tạp, hệ thống kế toán trở nên gọn nhẹ và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho bộ phận kế toán mà còn giúp thông tin được cung cấp nhanh chóng hơn, hỗ trợ đắc lực cho triết lý cải tiến liên tục (Kaizen) của sản xuất tinh gọn.

IV. Bí quyết hoàn thiện công tác quản trị chi phí sản xuất tối ưu

Để thực sự hoàn thiện công tác quản trị chi phí, việc áp dụng kế toán tinh gọn không chỉ dừng lại ở việc thay đổi cách tập hợp chi phí mà còn cần đến các công cụ đo lường và quản lý hiệu quả. Luận văn đã giới thiệu hai công cụ mạnh mẽ là Bảng điểm (Box Score) và Chi phí mục tiêu (Target Costing). Đây là những bí quyết giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ việc kiểm soát chi phí một cách bị động sang quản trị chi phí một cách chủ động và chiến lược. Bảng điểm cung cấp một cái nhìn tổng thể, cân bằng về hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị, kết nối các chỉ số vận hành với kết quả tài chính. Trong khi đó, chi phí mục tiêu lại là một phương pháp tiếp cận từ thị trường, đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế và sản xuất với một cấu trúc chi phí hợp lý ngay từ đầu. Sự kết hợp giữa mô hình kế toán quản trị chi phí tinh gọn và các công cụ này sẽ tạo ra một hệ thống quản trị vững chắc, giúp Mabuchi Motor không chỉ kiểm soát mà còn liên tục tối ưu hóa chi phí sản xuất trong dài hạn, duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

4.1. Sử dụng Bảng điểm Box Score để đánh giá hiệu quả toàn diện

Bảng điểm (Box Score) là một công cụ báo cáo trực quan, được lập hàng tuần cho mỗi chuỗi giá trị. Nó tổng hợp các chỉ số hiệu suất trên ba phương diện chính: Hoạt động sản xuất (năng suất, thời gian giao hàng, tỷ lệ lỗi), Năng lực (năng lực sẵn có, năng lực sử dụng, năng lực lãng phí), và Tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận). Thay vì chỉ nhìn vào các con số tài chính thuần túy, Bảng điểm giúp nhà quản lý thấy được mối liên hệ nhân quả giữa các cải tiến trong hoạt động sản xuất và kết quả tài chính. Ví dụ, khi thời gian sản xuất giảm, Bảng điểm sẽ chỉ ra sự cải thiện về dòng tiền và năng lực sẵn có. Công cụ này giúp mọi người trong chuỗi giá trị hiểu rõ mục tiêu chung và tác động của công việc họ đang làm, thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục.

4.2. Áp dụng phương pháp định mức chi phí sản xuất theo mục tiêu

Khác với phương pháp truyền thống xác định giá bán dựa trên chi phí cộng lợi nhuận, phương pháp Chi phí mục tiêu (Target Costing) hoạt động theo chiều ngược lại. Quá trình bắt đầu bằng việc xác định một mức giá bán cạnh tranh trên thị trường. Sau khi trừ đi khoản lợi nhuận mục tiêu, doanh nghiệp sẽ xác định được mức "chi phí mục tiêu" cho phép. Đây chính là mức định mức chi phí sản xuất tối đa mà quá trình thiết kế, kỹ thuật và sản xuất phải đạt được. Phương pháp này buộc các bộ phận phải hợp tác chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu để tìm cách giảm chi phí, loại bỏ các tính năng không cần thiết và tối ưu hóa quy trình. Nó chuyển trọng tâm từ việc "kiểm soát chi phí" sang "quản trị chi phí" một cách chủ động, đảm bảo lợi nhuận ngay từ khâu thiết kế.

V. Kết quả ứng dụng mô hình kế toán quản trị chi phí tại Mabuchi

Việc vận dụng mô hình kế toán quản trị chi phí theo phương pháp tinh gọn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện cho Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng. Luận văn đã vạch ra những lợi ích rõ ràng khi hệ thống kế toán và hệ thống sản xuất hoạt động đồng bộ. Trước hết, thông tin quản trị sẽ trở nên minh bạch, dễ hiểu và phù hợp hơn với nhu cầu của các cấp quản lý, đặc biệt là ở cấp phân xưởng. Điều này thúc đẩy việc ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn, trực tiếp tác động đến hiệu quả sản xuất hàng ngày. Các quyết định về giá bán, lựa chọn sản phẩm, hay đầu tư cải tiến sẽ dựa trên những dữ liệu về chi phí thực tế của chuỗi giá trị, thay vì các con số ước tính qua nhiều lớp phân bổ phức tạp. Kết quả cuối cùng là một hệ thống kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp sản xuất hiệu quả hơn, giúp giảm lãng phí, cải thiện dòng tiền và nâng cao lợi nhuận một cách bền vững. Đây là minh chứng cho thấy việc lựa chọn một phương pháp kế toán phù hợp với mô hình hoạt động là yếu tố then chốt để thành công.

5.1. Tối ưu hóa chi phí sản xuất trong ngành linh kiện điện tử

Trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, áp lực về chi phí và chất lượng là cực kỳ lớn. Việc áp dụng thành công kế toán tinh gọn sẽ giúp Mabuchi Motor tối ưu hóa chi phí sản xuất trên nhiều phương diện. Bằng cách tập trung vào chuỗi giá trị, công ty có thể dễ dàng nhận diện và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị. Thông tin từ Bảng điểm sẽ chỉ ra chính xác những nơi cần cải tiến để tăng năng suất và giảm lãng phí. Đồng thời, việc giảm thiểu hàng tồn kho, một trong những mục tiêu chính của sản xuất tinh gọn được hỗ trợ bởi hệ thống kế toán mới, sẽ giúp giải phóng một lượng vốn lưu động đáng kể, giảm chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa lỗi thời. Quá trình này giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

5.2. Cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí hiệu quả hơn

Kế toán tinh gọn tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí bằng cách trao quyền và cung cấp thông tin trực quan cho những người trực tiếp làm việc. Thay vì dựa vào các báo cáo kiểm soát phức tạp từ phòng kế toán, hệ thống mới sử dụng các công cụ kiểm soát trực quan ngay tại nơi sản xuất. Các chỉ số hiệu suất được theo dõi và cập nhật liên tục, giúp các nhóm làm việc tự phát hiện vấn đề và đưa ra giải pháp khắc phục ngay lập tức. Trách nhiệm về chi phí được gắn liền với từng chuỗi giá trị, làm cho việc kiểm soát trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Hệ thống này thúc đẩy một văn hóa minh bạch và trách nhiệm, nơi mọi thành viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc kiểm soát và cắt giảm chi phí.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí sản xuất tại công ty tnhh mabuchi motor đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán quả tị chỉ phí rơng doanh nghiệp Chương 2: Thục tạng công tác kế tán quản bị chỉ phí ti Công ty “TNHH Mubuchi Motor Đà Nẵng Chương 3: Hoàn thiện kế toán quan we chỉ phí (heo phường pháp nh. cơn tại Công ty TNHH Mabuchi Motor Dà Nẵng á. Tổng quan tài Hậu nghiên cứu “Kế toán quân trị chỉ phí theo phương pháp tỉnh gọn được giới thiệu dẫu tiên bội ông Henry Ford vio ang nm cub th kí 18, đẫu thể kỉ 19. Tuy nhiên nổ chỉ thực sự được ấp dụng (hành công kỄ tử những năm 1950 khỉ người khá inh ra tập đoàn Toyota, ông Bi Toyoda sang tị sấ tạ nhà máy Fon Rouge trong ba thắn, Ông nhậ thấy phương thức sả xuất này "không.

phù hợp với Nhật Dân, cần phải c tiến" nên đã cũng Phó tổng giấm đốc ‘Ohno Taichi “tig li sản xuất" nghiên cứu cái tiễn nổ lên thành phương thức sản uất Toyota (Phương thúc sản xuất Lean). Sy thành cổng của Toyota đã “Bây được sự chữ ý cho các nhà máy tron tập đoàn sẵn xuất xe hơi của Chân “Âu Và Châu Mỹ khiển các công ty này cũng phi nghiền cứu và học bồi Mã hình sân xuất tính gọn theo chân các nhì đẫn tư nước ngoài bắt đầu câu nhập vào Việt Nam trong những năm gẫn đây và cũng đã chứng mình được đặc diễm nỗi bậ của nình. Các doanh nghiệp cũng như các nhà nghiên sim Viện nghiên cứu của Việt Nam đã bất đu quan tâm đến mồ hình sản xuất Tính gọn và nghiên cửu đưa vào ứng dụng thực tiỄn. Tuy nhiên, phần nhiều sấc nghiên cứu này mới chỉ nằm ở phương thức ổ chức sản xuất như bài bán, cửa Mekong Canial số ngày 04.2004 pd thigu vé Lean Manufactory (in uất inh gọn), bài nghiên cứu của tác giả Võ Chí Thánh về "Xây dựng "hệ thắng sản xuất nh gọn” (kỹ thuật Ï«am) tại công ty ESTec VINA” năm 2006 "hay các bài giới thiệu hệ thông sản xuẾt nh gọn tên ung web của rung tâm năng uất Việt Nam, “Tuy vảy, hi áp dụng phương phấpỉnh gọa vào rong sản xuất, kế oán quản tị theo phương pháp ỉnh gọn vẫn chưa có sự quan âm đáng kể và cần thiết Điễu này được thỂ hiện ở số lượng cá bài nghiên cửu iên quan đễn kế toán tính gọn dược công bố chỉ mới dũng lạ ở các bài báo giới thiệu về phương pháp này như bài báo "Kế toán chỉ phí theo chui gií tị cách tiếp cận mồi cho mô hình sản xuất tính gọn” đăng trên Tạp chí Khoa họ và cổng nghệ, Đại học Đà Nẵng số 430), 2010 của tác giả Huỳnh Thị Hồng Hạnh, Nguyễn.

Mạnh Toàn hay hài "Tìm hiển và phân tích mô hình kế toán tỉnh gọn trang he doanh nghiệp iện nay” đăng trên Tạp chí kế oán số ra ngày 291042010 hay "Phân tích quá tình sản xuất nh gọn và ác đặc điểm về kế toấn ong mồ hình kế tán tỉnh gọn hiện say” đăng trên số xuân năm 201 tạp chí kiểm ton của tc giả Thể, Phạm Quang Huy. NNHìn chung, mô hình sản xuất (heo phương pháp tính gọa là một môi Mình sản xuất còn khá mối mề dối với các doanhnghệp Việt Nam, với những thay đội lớn vỀ phương pháp quan lý và phương châm hoạt động doi hồi doanh nghiệp c cổ sự nghiền cứu và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn tước khi đưa vào áp đụng. Hưởng đi của để ti là nên m đặc điển của kế tấn quân the, phương pháp truyền thống và kế oán quản tị theo phương phấp tính gọn, so xinh 2 phương pháp này khi ấp dụng vào mô hình doanh nghiệp sản xuất nh. Bang vige so sh, Ia có thể thấy được sự c thế cla vie áp dụng kẾ toán quản tr chỉ phí theo phương pháp tỉnh gọn vào mỗ hình doanh nghiệp ô shúc sản xuấtheo mô hình tỉnh gọn, Với đổ ti nghiên cíu của mình, tác giá mong miễn số thể cung cấp cho nhà quản tị ái nhìn tổng quan về các phương pháp oán quản tị chỉ phí và lầm quản trọng của việc lựa chọn một phương pháp kế toán quản tị phù hợp với mô hình oat dng eka Cong ty, kế quả ác động của nó đi với hiệu quả diều hành của nhà quả tr, DỀ sẽ cgốp phần giúp cho các nhà quân ị doanh nghiệp nhận thức đúng hơn về va trồ kế oán quân tị chỉ phíi Cô CHƯƠNG 'CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIẸP SẢN XUẤT 11, TONG QUAN VỆ KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHÍ PHÍ TRONG DOANIL NGHIỆP, 1 Khả niệm Kế tấn quản tí hi phí là một bộ phận của h bắng kế vos gun nhẫm cung cắp thông tin v chỉ phí để mỗi tổ chúc thực hiện chức năng quân tr yếu tổ nguồn lự tiêu đàng cho các hoi dộng, nhÌm xây dựng kẾ hoạch, kiến soá, đánh giá hoại động và đưa ra các quyết định hợp 1.12 Bản chất của kế toần quản tịchỉ phí “Thing tin KE ton guint chi phi mang tính lĩnh boại, (hưởng xuyên và hữu ích, không bắt buộc phải tuân theo chuẩn mục và chế độ kế trán hiện hành.

Thông in kế toán quân chỉ phí cung cập bao gẳm cả những thôn tín “quế khứ, thông tin tình hình hiện ti và những dự báo tình hình hoạt động rong tương hông qua việc lập kỄhuạch dự tấn chỉ phí trên cơ sử chỉ phí định mức. Những thông in này giấp công ty có thể kiểm soát chỉ phí thực ễ, là căn cứ cho việ lựa chọn các quyết định về giá bán sa phm, quyết định "ký kế các hợp dồng, quyế nh tiếp tuc sản xuất hay huế ngoài gi công. của Công ty (C6 ahd rt ra bản chất của k oán quản tị chỉ phí như sau: L- KẾ toán quản ị chỉ phí Không chỉ thụ thập và cong cấp thông tin quá khứ mà còn thu thấp, xử lý và cung cấp thông tn hiện ti, hướng về trơg lái ‘hue vu cho việ lập dự toán, lầm căn cử rong việc lựa chọn các quyết định bán sản phẩm tại điểm phân cha hay tếp ục chế biển bán thành phẩm thành, sản phẩm hoàn hình rồi mới bín. nÊn sản xuất hay mua nạo.

mì quyết <inh ya chon ede phuong dn inh doanh bop I. - KẾ toán quân tị chỉ phí cung cấp các thông tin v8 hoạt động kinh tế trọng doanh nghiệp à nguài doanh nghiệp có lên quan. Những thông tin 6 § "ghi với bộ phận, diễu hình, quản ý doanh nghiệp, KẾ toán quần tị chỉ phí quantâm đến các chỉ phí thục ễ phá sin theo loại chỉ phí, tổng mức chỉ phí và chỉ it theo từng mặt hàng - Khi sổ sự biến động chỉ phí, trách nhiệm giải thích về những thay đổi BÍ lợi tuộc bộ phận ào kế toán quả ịchỉ phí phải theo dõi và báo cáo rõ tầng phục vụ cho quá tình kiểm soát đi chỉnh của nhà quản lý 4.3 Vai trò, nhiệm vụ của kế toần quản trị chỉ phí KẾ oán quản tị chỉ phí có di ed quan tong trong quản tr, điều hành doanh nghiệp, ra quyết ịnh kính doanh th hiện qua các đặc diễm su Li nguồn hủ yếu để cung cắp thông tín cần hit cho nha gui lý rà cquyếtdịnh ở các khẩu * Công cấp thông tin cho quá tình xy dng kể hoạch: DỂ thực hiện tt được mục tiêu để ra, kế hoạch phải được xây dựng tên những cặn cứ khoa học, phải có những thông in dẫy dù, thích hợp. KẾ ton qui uw che thu thấp, phân tích, đánh giá.

cung cắp thông tín để nhà quản tí có thé Wa chon được phương ấn tối ưu cho vig ập kể hoạch của doanh nghiệp * ứng cắp thông tin củo quá trình ổ chức thực Mện: Treng giai doan ‘my, kd oán quần tị tổ chức tụ thập, xử lý, cung cấp thông ta nhanh chống, kạp thời về ình ình boạ động để hà quản trị đưa rả các quyết định đồng đẫn vã tổ chức thực hiện kp thôi các quyết nh đó. * ng cắp thông tín cho quá tình ki tụ và đánh iế kễ oán quản t tổ chức ập báo cáo vẻ qu tng hiện theo từng hoại động từng khẩu công vệc, căng ấp thông tp theo chúc năng diễu hành của nhà quản ị đ nhà quần trị cdnh gá kiêm tra và dưa các guy din eo chức năng của họ, * Công cấp thing tin củo quá trình nữ quyết định: Ra quyết định không phải là một chức năng ing biệt mà nó có ở cả các chúc năng. Để có được “quyết dịnh dũng ấn cần phi có thông tin dầy dù, hợp lý, Để có hông tin cày: kế lon quản tị ến hành phân loại, tổng hợp, lựa chọn những thông ủn thích hợp và loi trừ những thông ta không thích hợp và tỉnh bây theo một ảnh tự để hiểu nhất phục vụcho iệc ra quyết nh của nhà quân tr Tự vấn cho nhà quản ý rong quá tình sử lý, phần ích thing in, tua chọn phương ấn, ra quyết dịnh kính doanh phù hợp nhất - Giúp nhà quản lý kiễm soát giám sí, điều hành các hoạt động kính tế tải chính, sản xuất kính doanh của doanh nghiệp: giúp nhà quản lý ánh giá. những vẫn để Ôn gi cần khắc phục.

1-14 Phân loại chỉ phí trong doanh nghiệp sản xuất Doanh nghiệp sản xuất ngoài những hoại dồn liên quan dén hoot dng Sân xuất ra sản phẩm, côn cổ những hoạt động khác không có tính chất sân xuất nhự hoạt động bán hàng, hoạt động quản lý doanh nghiệp, các hoạt động đẫu tư khác Thân loi chí phí sản xuất là nội dung quan trọng đẫu iên cần phái thực hiện để phục vụ cho việc t chức, the dõi, ấp hợp ch phí sản xuất để tính được giá thành sân phẩm và kiển soát chất chữ các loi chỉ phí sản xuất phất dính, Để quản ý, kiên tả chặt chế việc thực hiện các định mức chỉ phí tính toán được hiện quả, ất kiện chỉ phí tứng bộ phận ân xuất thì oanh nghiệp, cần phải ến hành phần loại ch pi sin xu ‘Tay theo góc độ xem xét chỉ phí sản xuất trên những khía cạnh khác “nhau mà chỉ phí sản xuất dược phần lại theo những cách su: Phân loại the chức năng hoi động sân xu linh doanh: “Theo chúc năng hoạt động, chỉ phí sản xuất kinh doanh tong doanh nghiệp bao gồm: chỉ phí sẵn xuất vichi phi ngoài sẵn xut. © Chi ph sin xuit Để tiến hành quá tình cân xuất đoanh nghiệp phải chuẩn bị đồ các yên tổ như thiết bị sản suất nguyên liệu, vật liệu công cụ. dụng cụ: lao động. Quá ảnh sản uất là qué ình kết hợp các u tổ này để tạo ra sin phim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ