Luận văn: Kế toán quản trị chi phí sản xuất tại công ty Mabuchi Motor Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chi phí sản xuất tại công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng, cung cấp giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA kế toán quản trị chi phí tại Mabuchi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề kế toán quản trị chi phí sản xuất tại Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành sản xuất linh kiện điện tử, việc quản lý hiệu quả chi phí sản xuất không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là lợi thế cạnh tranh bền vững. Công trình này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về các phương pháp quản trị chi phí, đặc biệt là so sánh giữa phương pháp truyền thống và phương pháp tinh gọn (Lean Accounting). Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên và nghiên cứu sinh quan tâm đến lĩnh vực luận văn MBA kế toán quản trị. Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng, một doanh nghiệp FDI tại Đà Nẵng điển hình, áp dụng mô hình sản xuất tiên tiến nhưng gặp phải những thách thức trong công tác kế toán. Luận văn không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị chi phí, giúp doanh nghiệp ra quyết định chính xác và kịp thời. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc kết nối giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tiễn, giải quyết một bài toán cụ thể mà nhiều doanh nghiệp sản xuất đang đối mặt: làm thế nào để hệ thống kế toán thực sự hỗ trợ cho mô hình sản xuất hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp sản xuất là một nhiệm vụ chiến lược. Chi phí sản xuất, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung, chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí của doanh nghiệp. Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục này giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành sản phẩm, từ đó đưa ra chính sách giá bán cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Hơn nữa, một hệ thống kiểm soát hiệu quả cho phép nhà quản trị nhận diện các hoạt động gây lãng phí, tìm ra các điểm nghẽn trong quy trình sản xuất và đưa ra các biện pháp cải tiến liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp như Mabuchi Motor, nơi chất lượng sản phẩm và thời gian giao hàng là những yêu cầu cực kỳ khắt khe. Việc kiểm soát tốt chi phí giúp đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án thạc sĩ quản trị kinh doanh

Mục tiêu cốt lõi của luận án thạc sĩ quản trị kinh doanh này là phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty Mabuchi Motor Đà Nẵng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Cụ thể, luận văn hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là mô hình kế toán theo phương pháp tinh gọn. Thứ hai, đánh giá thực trạng công tác phân tích chi phí sản xuất, tính giá thành và kiểm soát chi phí đang được áp dụng tại công ty, từ đó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, trên cơ sở phân tích, luận văn vận dụng lý thuyết về kế toán tinh gọn để xây dựng một mô hình kế toán quản trị chi phí mới, phù hợp với đặc điểm sản xuất của công ty, nhằm cung cấp thông tin quản trị chính xác, kịp thời và hữu ích hơn cho việc ra quyết định.

II. Thách thức trong kế toán quản trị chi phí tại Mabuchi Đà Nẵng

Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng, một doanh nghiệp FDI tiêu biểu trong lĩnh vực sản xuất động cơ mini, đã áp dụng thành công mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và tiến độ. Tuy nhiên, theo phân tích trong luận văn, hệ thống kế toán quản trị chi phí của công ty lại chưa có sự chuyển đổi tương ứng và vẫn vận hành theo phương pháp truyền thống. Sự không đồng bộ này đã tạo ra nhiều thách thức và bất cập đáng kể. Các báo cáo quản trị chi phí truyền thống thường phức tạp, khó hiểu đối với các nhà quản lý sản xuất và không phản ánh được những nỗ lực cải tiến liên tục trên chuyền. Thông tin được cung cấp thường mang tính lịch sử, chậm trễ và không hỗ trợ hiệu quả cho việc ra quyết định điều hành theo thời gian thực. Thậm chí, một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả theo phương pháp cũ còn mâu thuẫn với triết lý tinh gọn, chẳng hạn như việc khuyến khích sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị, dẫn đến tăng tồn kho không cần thiết. Đây là rào cản lớn trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất một cách toàn diện.

2.1. Bất cập của phương pháp tính giá thành sản phẩm truyền thống

Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra là sự không phù hợp của phương pháp tính giá thành sản phẩm toàn bộ (Absorption Costing). Phương pháp này phân bổ cả định phí sản xuất chung vào giá thành từng đơn vị sản phẩm. Điều này dẫn đến một hệ quả tiêu cực: khi sản lượng sản xuất tăng lên, chi phí trên mỗi sản phẩm sẽ giảm xuống, tạo ra một động lực ảo để sản xuất nhiều hơn mức cần thiết nhằm làm đẹp báo cáo. Cách tính này đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi của sản xuất tinh gọn là loại bỏ lãng phí, đặc biệt là lãng phí do tồn kho. Hơn nữa, việc phân bổ chi phí chung một cách phức tạp thường che khuất chi phí thực tế của từng dòng sản phẩm hay chuỗi giá trị, gây khó khăn cho việc phân loại chi phí sản xuất và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chính xác.

2.2. Khoảng trống giữa thông tin kế toán và nhu cầu quản trị

Mô hình sản xuất tinh gọn đòi hỏi thông tin quản trị phải đơn giản, trực quan, kịp thời và tập trung vào chuỗi giá trị (value stream). Tuy nhiên, hệ thống kế toán truyền thống tại Mabuchi lại cung cấp các báo cáo phức tạp, tập trung vào việc phân tích chênh lệch so với chi phí tiêu chuẩn. Thông tin này thường không giúp các trưởng bộ phận sản xuất hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề để cải tiến. Khoảng trống này buộc bộ phận sản xuất phải tự xây dựng hệ thống thu thập thông tin riêng, gây ra sự trùng lặp, tốn kém và thiếu nhất quán. Nhu cầu cấp thiết là phải có một mô hình kế toán quản trị chi phí mới có khả năng cung cấp thông tin phù hợp, hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động cải tiến liên tục và kiểm soát nội bộ chi phí ngay tại nơi sản xuất.

III. Phương pháp kế toán quản trị chi phí theo mô hình tinh gọn

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá: áp dụng mô hình kế toán quản trị chi phí theo phương pháp tinh gọn (Lean Accounting). Đây là một hệ thống được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ và thúc đẩy môi trường sản xuất tinh gọn. Thay vì các quy trình phức tạp, kế toán tinh gọn tập trung vào việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu và kịp thời cho những người trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là loại bỏ các hoạt động kế toán không tạo ra giá trị, chẳng hạn như việc theo dõi chi tiết lao động hay phân bổ chi phí chung một cách phức tạp. Thay vào đó, nó tập trung vào việc đo lường và báo cáo chi phí theo từng chuỗi giá trị. Cách tiếp cận này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về dòng chảy chi phí và hiệu quả của cả một quá trình, từ đó đưa ra các quyết định cải tiến chính xác. Việc áp dụng phương pháp này sẽ giúp hoàn thiện công tác quản trị chi phí tại Mabuchi, biến bộ phận kế toán từ một trung tâm ghi chép thành một đối tác chiến lược trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất.

3.1. Tập hợp chi phí sản xuất theo chuỗi giá trị Value Stream

Thay vì tập hợp chi phí theo từng bộ phận chức năng hay công đoạn riêng lẻ, kế toán tinh gọn đề xuất tổ chức việc hạch toán theo "chuỗi giá trị". Một chuỗi giá trị bao gồm tất cả các hoạt động cần thiết để đưa một dòng sản phẩm từ khâu nguyên vật liệu thô đến tay khách hàng. Hầu hết các chi phí phát sinh trong một chuỗi giá trị, như chi phí nguyên vật liệu, nhân công, máy móc, đều được hạch toán trực tiếp vào chuỗi giá trị đó. Cách làm này giúp loại bỏ phần lớn nhu cầu phân bổ chi phí gián tiếp, làm cho việc phân tích chi phí sản xuất trở nên minh bạch và đơn giản hơn rất nhiều. Nhà quản lý chuỗi giá trị có thể thấy rõ tổng chi phí và lợi nhuận mà chuỗi giá trị của mình tạo ra hàng tuần, giúp họ nhanh chóng đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

3.2. Đơn giản hóa báo cáo quản trị chi phí và loại bỏ lãng phí

Một ưu điểm nổi bật của kế toán tinh gọn là việc đơn giản hóa hệ thống báo cáo quản trị chi phí. Các báo cáo phức tạp về chênh lệch định mức được thay thế bằng các báo cáo chuỗi giá trị đơn giản, thường chỉ gói gọn trong một trang giấy. Các báo cáo này sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, tập trung vào các chỉ số hoạt động quan trọng và các thông tin tài chính cốt lõi. Bằng cách loại bỏ các quy trình kế toán không cần thiết (non-value-added activities) như theo dõi chi tiết các giao dịch nội bộ hay tính toán chi phí tiêu chuẩn phức tạp, hệ thống kế toán trở nên gọn nhẹ và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho bộ phận kế toán mà còn giúp thông tin được cung cấp nhanh chóng hơn, hỗ trợ đắc lực cho triết lý cải tiến liên tục (Kaizen) của sản xuất tinh gọn.

IV. Bí quyết hoàn thiện công tác quản trị chi phí sản xuất tối ưu

Để thực sự hoàn thiện công tác quản trị chi phí, việc áp dụng kế toán tinh gọn không chỉ dừng lại ở việc thay đổi cách tập hợp chi phí mà còn cần đến các công cụ đo lường và quản lý hiệu quả. Luận văn đã giới thiệu hai công cụ mạnh mẽ là Bảng điểm (Box Score) và Chi phí mục tiêu (Target Costing). Đây là những bí quyết giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ việc kiểm soát chi phí một cách bị động sang quản trị chi phí một cách chủ động và chiến lược. Bảng điểm cung cấp một cái nhìn tổng thể, cân bằng về hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị, kết nối các chỉ số vận hành với kết quả tài chính. Trong khi đó, chi phí mục tiêu lại là một phương pháp tiếp cận từ thị trường, đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế và sản xuất với một cấu trúc chi phí hợp lý ngay từ đầu. Sự kết hợp giữa mô hình kế toán quản trị chi phí tinh gọn và các công cụ này sẽ tạo ra một hệ thống quản trị vững chắc, giúp Mabuchi Motor không chỉ kiểm soát mà còn liên tục tối ưu hóa chi phí sản xuất trong dài hạn, duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

4.1. Sử dụng Bảng điểm Box Score để đánh giá hiệu quả toàn diện

Bảng điểm (Box Score) là một công cụ báo cáo trực quan, được lập hàng tuần cho mỗi chuỗi giá trị. Nó tổng hợp các chỉ số hiệu suất trên ba phương diện chính: Hoạt động sản xuất (năng suất, thời gian giao hàng, tỷ lệ lỗi), Năng lực (năng lực sẵn có, năng lực sử dụng, năng lực lãng phí), và Tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận). Thay vì chỉ nhìn vào các con số tài chính thuần túy, Bảng điểm giúp nhà quản lý thấy được mối liên hệ nhân quả giữa các cải tiến trong hoạt động sản xuất và kết quả tài chính. Ví dụ, khi thời gian sản xuất giảm, Bảng điểm sẽ chỉ ra sự cải thiện về dòng tiền và năng lực sẵn có. Công cụ này giúp mọi người trong chuỗi giá trị hiểu rõ mục tiêu chung và tác động của công việc họ đang làm, thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục.

4.2. Áp dụng phương pháp định mức chi phí sản xuất theo mục tiêu

Khác với phương pháp truyền thống xác định giá bán dựa trên chi phí cộng lợi nhuận, phương pháp Chi phí mục tiêu (Target Costing) hoạt động theo chiều ngược lại. Quá trình bắt đầu bằng việc xác định một mức giá bán cạnh tranh trên thị trường. Sau khi trừ đi khoản lợi nhuận mục tiêu, doanh nghiệp sẽ xác định được mức "chi phí mục tiêu" cho phép. Đây chính là mức định mức chi phí sản xuất tối đa mà quá trình thiết kế, kỹ thuật và sản xuất phải đạt được. Phương pháp này buộc các bộ phận phải hợp tác chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu để tìm cách giảm chi phí, loại bỏ các tính năng không cần thiết và tối ưu hóa quy trình. Nó chuyển trọng tâm từ việc "kiểm soát chi phí" sang "quản trị chi phí" một cách chủ động, đảm bảo lợi nhuận ngay từ khâu thiết kế.

V. Kết quả ứng dụng mô hình kế toán quản trị chi phí tại Mabuchi

Việc vận dụng mô hình kế toán quản trị chi phí theo phương pháp tinh gọn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện cho Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng. Luận văn đã vạch ra những lợi ích rõ ràng khi hệ thống kế toán và hệ thống sản xuất hoạt động đồng bộ. Trước hết, thông tin quản trị sẽ trở nên minh bạch, dễ hiểu và phù hợp hơn với nhu cầu của các cấp quản lý, đặc biệt là ở cấp phân xưởng. Điều này thúc đẩy việc ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn, trực tiếp tác động đến hiệu quả sản xuất hàng ngày. Các quyết định về giá bán, lựa chọn sản phẩm, hay đầu tư cải tiến sẽ dựa trên những dữ liệu về chi phí thực tế của chuỗi giá trị, thay vì các con số ước tính qua nhiều lớp phân bổ phức tạp. Kết quả cuối cùng là một hệ thống kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp sản xuất hiệu quả hơn, giúp giảm lãng phí, cải thiện dòng tiền và nâng cao lợi nhuận một cách bền vững. Đây là minh chứng cho thấy việc lựa chọn một phương pháp kế toán phù hợp với mô hình hoạt động là yếu tố then chốt để thành công.

5.1. Tối ưu hóa chi phí sản xuất trong ngành linh kiện điện tử

Trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, áp lực về chi phí và chất lượng là cực kỳ lớn. Việc áp dụng thành công kế toán tinh gọn sẽ giúp Mabuchi Motor tối ưu hóa chi phí sản xuất trên nhiều phương diện. Bằng cách tập trung vào chuỗi giá trị, công ty có thể dễ dàng nhận diện và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị. Thông tin từ Bảng điểm sẽ chỉ ra chính xác những nơi cần cải tiến để tăng năng suất và giảm lãng phí. Đồng thời, việc giảm thiểu hàng tồn kho, một trong những mục tiêu chính của sản xuất tinh gọn được hỗ trợ bởi hệ thống kế toán mới, sẽ giúp giải phóng một lượng vốn lưu động đáng kể, giảm chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa lỗi thời. Quá trình này giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

5.2. Cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí hiệu quả hơn

Kế toán tinh gọn tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí bằng cách trao quyền và cung cấp thông tin trực quan cho những người trực tiếp làm việc. Thay vì dựa vào các báo cáo kiểm soát phức tạp từ phòng kế toán, hệ thống mới sử dụng các công cụ kiểm soát trực quan ngay tại nơi sản xuất. Các chỉ số hiệu suất được theo dõi và cập nhật liên tục, giúp các nhóm làm việc tự phát hiện vấn đề và đưa ra giải pháp khắc phục ngay lập tức. Trách nhiệm về chi phí được gắn liền với từng chuỗi giá trị, làm cho việc kiểm soát trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Hệ thống này thúc đẩy một văn hóa minh bạch và trách nhiệm, nơi mọi thành viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc kiểm soát và cắt giảm chi phí.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. ‘TRAN THY THANH THUY KẾ TOÁN QUẦN TRI CHI PHi SAN XUẤT TAI CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG LUẬN VĂN THẠC UUẦN TR KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2014 BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. 'TRÀN THỊ THANH THỦY KẾ TOÁN QUAN TRI CHI PHI SAN XUẤT TẠI CÔNG TY TNHH MABUCHI MOTOR ĐÀ NẴNG Chuyên ngành: KẾ toán.30 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẦN TRI KINH DOANH "Người hướng dẫn khoa học: TS. Doàn Ngọc Phi Anh, DANing- Nam 2014 I CAM DOAN Tôi cm đoạn đây là công tình nghiên cứu của ring tôi Các ổ hộu lỗ quả nêu trong luận vẫn là rung Hực tà chưa từng “được a công bỗ rong b kỹ công bình nàn Mác “Tác giả “TRẦN THỊ THANH THỦY MỤC LỤC MỠ ĐẦU, 1. Tính cập thiết của để ' 2. Mue ích nghiên cứu, 3. Đổi lượng và phạm ví nghiên cứu, -4 Phương hp nạ 5. Kế cấu của luận văn 6. Tổng quan liệu nghiên cửu CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PH TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT. 11, TÔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm 6 1-12 Bản chất của k oán quản tị chỉ phí 6 1.3 ai trồ,nhiện vụ của kế toấn quân chỉ phí 7 1.14 Phin loa ci ph rong doanh nghiệp sản uất . KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHI PH TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT THEO PHUONG PHAP TRUYEN THONG “ 1211. Lập dự toán chỉ phí 2 1. Tínhgiáthành theo phương pháp tuy thing. Kiém sot hip theo phương pháp truyền thing. KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHI PHI TRONG DOANH NGHIFP SAN XUATTHEO PHUONG PHAP TINH GON. Khái quất phương pháp sản xut tinh gon. Khái niện và nội dụng ể toán quân tị (bephương ph, nhem.3 Xác định kế quả kính doanh % 134. Kiễm soát hi phí theo phương pháp tỉnh gọn a 14, SO SANH KE TOAN QUAN TRI THEO PHƯƠNG PHÁP ‘TRUYEN THONG VA PHUONG PHAP TINH GON, 38 KETLUAN CHUONG 1 0 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY TNHH MABUCHI MOTORĐÀ NẴNG. DAC DIEM TINH HINH CHUNG CUA CONG TY TNHH MABUCH MOTOR DA NANG. Gi thi chúng về Công t. Dặc điền sản phẫm sản xuất lỗ chúc sản xuất và quy tình sản xuất tại Cong ty TNHH Mabuchi Moor Ba Ning. Cơcấuổ chú bộ my Công ty TNH Mabuchi Motor Da Ning. Đặc điền tổ chức kế toán ti Công ty TNH Mabuchi Motor Da Nẵng 53 2.2, THUC TRANG Kf TOAN QUAN TRI CHI PHI TAI CONG TY 'TNHH MABUCHI MOTOR ĐÀ NẴNG.1 Phin loi chi phi tai Công ty 88 22. Xây dụng hệ thông giáchuẫn và lập dự ton ø -323 Tập hợp chỉ phí sin xuất và tính giá hành Hi Công ty TNHH “Mabuchi Motor Da Ning 6 2.24 Kiém saci phí tgi Congty TNHH Mabuchi Motor Ba Ning. 70 23, NHÂN XÉT VỀ KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TẠI CÔNG TY “TNHH MABUCHI MOTOR BA NANG. Nhược đi 16 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 s0 CHUONG 3. HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUAN TR] CHI PHI ‘THEO PHUONG PHAP TINH GON TAI CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG. a1 341, MỤC TIÊU VÀ QUAN ĐIỂM VAN DUNG KE TOAN QUAN ‘TRI CHI PHI THEO PHƯƠNG PHÁP TINH GON si 3.11 Mặc in của kể toán quân vịchỉph(beo phương pháp tinh go. Quan điểm vận dụng của kế oán quản trị chỉ phí (heo phương pháp tinh gon sở 32. TO CHỨC VẬN DỤNG KE TOÁN QUAN TRI THEO PHUONG PHAP TINH GON VAO CONG TY MABUCHI MOTOR ĐÀ NẴNG.2 1 Tinh giáhành và báo cáo kế qu sin nuit kin dant theo phương pháp tính gọn 8 3.2 Kidm soit chi phi theo phuomg phép tinh gon. TÔ CHỨC BỘ MÁY KÉ TOÁN PHỤC VỤ CHO KÊ TOÁN ‘TINH GON. Tổ chức bộ máy kế toán tôi 33.3 Lợi eh của việc tổ chức lại ộ máy kế tán 02 “TÀI LIỆU THAM KHẢO. 'QUYẾT DỊNH GIÁO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANII MYC CAC BANG Số hiệu bảng “Tên bằng Trang) TSS a TRS an a Vị 2 sản xuấtinh sơn T2— Tấnsioiiishnheiashuliginmi w 13, Bing bio cio k& qui kinh doanh dang tin 6} 30 L4 _ Bio eto Bing did 3s 7E TT§pwpshiphinguyênvhhậ oF TE Wing tng hop ch phan « 2A. Bing ip hop chi pi ine than 6 3A BF a tg a To aT] chỉ phí nguyện vật 35 — Bo edo dad int Kho T 2ã Bg pa Wah Sa TB a pr T 31 Đăng theodöichìphínguyên vậ lệu mục tiếp 8 3E — “Bángiokitquikinhdoahdmgian w TR Bag io eo KB quaKi doa a Song Ty m 34. — Bio cio bing difm dnb gi KE qua boat ding % 55 — Băng tho dO phe phim pha ảnh % 56 — Bing bio cio ikem Sỹ 37— Ràngthandithỏigannainpdiyshuylnsiamy | 9E 3⁄8. Bing theo doi hoi gian sin xu sin phd % 5Ø. Bang tho doi mie dS hota tah don hg w DANII MYC CACSO DO sine Tense dd Trang. TC a in aS 7 Tika io pao pap Ep 7 ca M8 ae RF ain quan i pio pws] hp in on 14 Tipp cp io choi ¬ TS Sod Ti gi a i os Fa | 3T TI, SBE on a a dg i in| HE 22. Quynh dom ng vip hoch ne | s7 BH. h Motor a Ning Ta Se ly Ete Cy 3 TS Sea BTS Tal 35 6 Rn ach a a ga pn | 6 sa SHa Tn Ts Pa Pe TS Ein ry cin eh ø PR ai a a ig Te “A 31. So ly Kot Tar MO DAU 1.Tính cấp thiết của đ tài “Trong môi tường sân xuất kính doanh ngày càng phát iển, công nghệ sản it thay dội theo tùng ngày, những thiết bị máy móc múi phát mình ra "ngày cảng tối tân hiện dại không những sản uất ra sản phẩm tốt ơn, giá thành rẻ hơn mà chất lượng ngày càng tốt hơn o với công nghệ trước đây Đứng ước thích thúc như vậy, nhà quân tr cần phải huy dội nhiều hơn nữa. về chất lượng hàng a, dịch vụ, khả năng đáp ứng tốt hơn nữa nhủ cầu của khích hồng với giá thành phù hợp thì mới cóth tăng tính cạnh anh trên tị trường, Đ lầm dược như vậy, công ty cần phi lên ục cập nhàt về ônh hình, sản uất ánh doanh của nành một cách đấy đồ, chính xác và kịp thờ thì mới 6th ố biện pháp thay dồi phù hợp, Hiền gi Công trách niệm hữu hạn (TNHH) Mabtchi Motor Đà Nẵng (Công ty Mabuchi) đang tổ chức sản xuất theo mô hình sân xuất inh gon gm 3 đồng sin phim khác nhau và tương đối độc ập nên nhú cầu vẻ thong tin vB Tổng đồng sân phầm thật sự rÃcẳn thiết như * Đồng sản piầm sào có doanh ân định, tương bí tị nrởng mổ cộng «Đồng sin phầm nào hoạt động hiệu quả, mang lạ lợi nhuận cho Cong ‘Dong sin phim nto việc tổ chic sin xuất tết, hiệu quả. * Những khoản chỉ phí nào không cằn tiếc phải tiệt d ct giảm. “Tuy nhiên, rung quá ình sản xuất đã xuắt hiện rất nhiều bắt cập mà một trong những nguyễn nhân qua trọng à từ phương thức bảo cáo kế toán quản tị không phù hợp. Báo cáo quản bị nhiễu khi không dáp ứng được như sấu thông tủa của nhà quân lý thậm shí đưa rà những kết luận mâu thuẫn với kết quả của hoại động sản uất kính doanh của Công ty. Nguy cơ trê đã đặt sông ty tước một thách th, hoặc bộ phận sản xuất phải tự tổ chúc một bộ phận tập hợp thing tin rigng phue vy cho cdng ác quân tị chỉ phí của mình “hoặc bộ mấy kế oán phải thay i phương thức ổ chúc cũng như báo cấo để Dù hợp với yêu cầu của Công ty, Chínhvì lý do đó, ác giiđã chọn để "KẾ toán quản tị chỉ phí ạ Công ty TNHH Mabuchi Motor Đà Nẵng” nhằm "ghi cấu một giả pháptổchúc kể toán quản chỉ phí phù hợp hơn với mô hình công tylàn đổ ài uộn vă tất nghiệp của mình, 3. Mục đích nghí "Khái quất hóa cơ sởlý luận vẻ kẾ toán quân tr chỉ phí, đặc iệt là kế oán quân t chỉ phíheo phương phấp inh gon, hân ch thục trạng kế toán quản Hị chỉ phí ti Cong ty TNHHL XMahichi Motor Dà Nẵng, Vin dụng kếLoắn quân ịchỉ phí theo phương phấp tỉnh gọn vào Công ty TNIIH Mabuehi Motor Dà Nẵng nhằm hoàn thiện công tá kế toần quản chỉ phí ại Côn t. Đối trựng và phạm vỉ nghiên cứu “ĐẤT tượng nghiên cứu Luận văn đi sa ngiền cu những vẫn đ ý an, thực tang kế tần gin di phí sản su. gid in sin pm Ui Cong ty TNH Mabuck Motor Đà Nẵng từ đó cung cp thing in cho nh qué tong vs kiém sot hi pv điệu inh doanh nghiệp Pham vi mien cise Pham vi opin cu à KẾ oán quân chỉ phí tại Công ty TNHH Mahichi Moor Dà Nẵng -.Phương pháp nghiên cứu Lin van my sr dong ức phương pháp nghiên cứu su: phương pháp hân íh knh ễ phươngpháp tông hp, phươngpháp thông kệ, phương pháp s2 vinh phương php phấn th bệ hẳn để phân ích chứng mình làn ống vin © Y nghĩa khoa học và thực tiễn của dề tài `Vễ mặ lý lun hệ thắng héa cơ sử lý hận về các phương pháp quán tr chỉ phí của doanh nghiệp sn xuắc VỀ mặt thực đến: luận văn sớp phần đánh giá, phân tích thực rạng và những vẫn để tên gi ong việc tổ chức kế toán quản chỉ phí tại Công ty “TNHH Mabachi Molor Đà Nẵng. Tiên cơ sở đó, để xuất việc tổ chúc hệ thẳng kế toán quân tr theo phương pháp tỉnh gọn nhà hợp với hoại động sản xuất của Công ty. KẾU cấu của luận văn, Ngoài phần mở đầu, Lất luận và danh mục iệu tham khảo, luận văn được kế cấu thành 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán quả tị chỉ phí rơng doanh nghiệp Chương 2: Thục tạng công tác kế tán quản bị chỉ phí ti Công ty “TNHH Mubuchi Motor Đà Nẵng Chương 3: Hoàn thiện kế toán quan we chỉ phí (heo phường pháp nh. cơn tại Công ty TNHH Mabuchi Motor Dà Nẵng á. Tổng quan tài Hậu nghiên cứu “Kế toán quân trị chỉ phí theo phương pháp tỉnh gọn được giới thiệu dẫu tiên bội ông Henry Ford vio ang nm cub th kí 18, đẫu thể kỉ 19. Tuy nhiên nổ chỉ thực sự được ấp dụng (hành công kỄ tử những năm 1950 khỉ người khá inh ra tập đoàn Toyota, ông Bi Toyoda sang tị sấ tạ nhà máy Fon Rouge trong ba thắn, Ông nhậ thấy phương thức sả xuất này "không. phù hợp với Nhật Dân, cần phải c tiến" nên đã cũng Phó tổng giấm đốc ‘Ohno Taichi “tig li sản xuất" nghiên cứu cái tiễn nổ lên thành phương thức sản uất Toyota (Phương thúc sản xuất Lean).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ