Luận văn thạc sĩ: Kế toán quản trị chi phí khai thác tại Công ty Cao su 72

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chi phí tại công ty cao su 72, cung cấp giải pháp tối ưu hóa quản trị chi phí hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò kế toán quản trị chi phí khai thác ngành cao su

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp ngành cao su Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí, hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị chi phí khai thác tại Công ty cao su 72 ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Kế toán quản trị chi phí không chỉ là công cụ thu thập, xử lý thông tin tài chính mà còn là nền tảng để nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược, từ việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động.

1.1. Bản chất của kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp

Kế toán quản trị chi phí là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích và cung cấp thông tin về chi phí để phục vụ mục tiêu quản lý nội bộ. Khác với kế toán tài chính, kế toán quản trị hướng đến tương lai, cung cấp thông tin linh hoạt, kịp thời cho các nhà quản trị. Theo định nghĩa của Viện kế toán viên quản trị Hoa Kỳ, đây là “quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, diễn giải và truyền đạt thông tin trong quá trình thực hiện các mục đích của tổ chức”. Tại Việt Nam, Điều 4 Luật Kế toán năm 2003 cũng định nghĩa: “Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán”. Trọng tâm của nó là xem xét chi phí trong mối quan hệ với khối lượng hoạt động và lợi nhuận, giúp trả lời các câu hỏi về giá thành sản phẩm, hiệu quả đầu tư và trách nhiệm của từng bộ phận.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát chi phí trong bối cảnh mới

Khi Việt Nam gia nhập WTO, sự bảo hộ của nhà nước giảm dần, cạnh tranh trở thành động lực chính. Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành thâm dụng lao động và tài nguyên như khai thác mủ cao su, phải tối ưu hóa mọi nguồn lực. Việc tổ chức khoa học công tác kế toán quản trị chi phí sản xuấtgiá thành sản phẩm trở nên có ý nghĩa sống còn. Nó giúp doanh nghiệp tính đúng, tính đủ các yếu tố đầu vào, từ đó định giá bán hợp lý và xác định hiệu quả kinh doanh. Thông tin từ kế toán quản trị là kênh nhanh chóng và hiệu quả nhất để nhà quản trị ra quyết định, điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh, tiết kiệm chi phí và tăng cường lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc kiểm soát tốt chi phí khai thác sẽ góp phần trực tiếp nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng quản trị chi phí tại Công ty cao su 72

Qua khảo sát thực tế tại Công ty cao su 72, công tác kế toán quản trị chi phí vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, chưa phát huy hết vai trò là công cụ hỗ trợ ra quyết định cho ban lãnh đạo. Hoạt động kế toán chủ yếu vẫn mang nặng chức năng của kế toán tài chính, tập trung vào việc ghi chép các nghiệp vụ đã phát sinh để lập báo cáo tài chính định kỳ. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin quản trị cần thiết cho việc hoạch định và kiểm soát. Luận văn đã chỉ ra những hạn chế cố hữu trong quy trình hiện tại, đặc biệt trong việc phân loại, tập hợp chi phí và tính giá thành.

2.1. Quy trình khai thác và đặc điểm chi phí tại công ty

Hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty cao su 72 gồm hai giai đoạn chính: khai thác mủ từ vườn cây và chế biến thành mủ cốm (SVR3L, SVR5, SVR10). Chi phí khai thác chiếm tỷ trọng lớn và phức tạp nhất, bao gồm nhiều khoản mục như chi phí nhân công cạo mủ, chi phí vật tư (chén, máng, thuốc kích thích), và chi phí quản lý tại các đội sản xuất. Quy trình giao khoán sản lượng đến từng người lao động đòi hỏi việc theo dõi và tập hợp chi phí phải chi tiết. Hiện tại, công ty chủ yếu phân loại chi phí theo nội dung kinh tế (chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công) và theo khoản mục giá thành, phục vụ cho việc tính giá thành sản phẩm theo phương pháp truyền thống. Cách phân loại này chưa làm nổi bật được cách ứng xử của chi phí khi mức độ hoạt động thay đổi, gây khó khăn cho việc lập dự toán linh hoạt và phân tích biến động.

2.2. Hạn chế của phương pháp kế toán chi phí truyền thống

Hạn chế lớn nhất được nhận diện tại Công ty cao su 72 là việc áp dụng phương pháp kế toán chi phí và tính giá thành theo chức năng của kế toán tài chính. Cụ thể, phương pháp tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung còn nhiều bất cập, chưa phản ánh đúng mức tiêu hao nguồn lực cho từng hoạt động. Giá thành sản phẩm vẫn được tính theo phương pháp toàn bộ, gộp cả biến phí và định phí vào giá thành đơn vị. Điều này làm cho thông tin giá thành thiếu linh hoạt, không hữu ích cho việc ra các quyết định ngắn hạn như định giá bán trong các trường hợp đặc biệt hay phân tích điểm hòa vốn. Hơn nữa, tính kịp thời của thông tin cung cấp cho nhà quản lý chưa cao, các báo cáo chủ yếu mang tính tổng hợp sau khi kỳ kế toán kết thúc, làm giảm khả năng kiểm soát và điều chỉnh hoạt động.

III. Giải pháp phân loại chi phí khai thác theo cách ứng xử mới

Để khắc phục những hạn chế của hệ thống kế toán chi phí hiện tại, giải pháp cốt lõi được đề xuất là tổ chức lại việc phân loại chi phí theo cách ứng xử của chúng. Việc phân tách chi phí thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp là nền tảng cơ bản để áp dụng các công cụ kế toán quản trị hiện đại. Cách tiếp cận này giúp nhà quản trị hiểu rõ cấu trúc chi phí, dự báo chi phí chính xác hơn và đưa ra những quyết định kinh doanh hiệu quả dựa trên thông tin xác thực về mối quan hệ giữa chi phí, sản lượng và lợi nhuận.

3.1. Nhận diện biến phí và định phí trong chi phí khai thác mủ

Trong hoạt động khai thác mủ cao su, việc nhận diện đúng các loại chi phí là bước đầu tiên. Biến phí (chi phí biến đổi) là những chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động (sản lượng mủ khai thác). Các khoản mục này bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp như thuốc kích thích mủ, một phần chi phí nhân công trực tiếp trả theo sản lượng. Ngược lại, định phí (chi phí cố định) là những chi phí không thay đổi khi sản lượng biến động trong một phạm vi nhất định, ví dụ như chi phí khấu hao tài sản cố định tại các đội sản xuất, lương nhân viên quản lý đội, tiền thuê đất (nếu có). Việc phân loại này giúp Công ty cao su 72 xây dựng được một cơ cấu chi phí rõ ràng, làm tiền đề cho việc lập dự toán linh hoạt và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

3.2. Phương pháp tách chi phí hỗn hợp để tối ưu quản lý

Nhiều khoản chi phí khai thác mang bản chất hỗn hợp, tức là bao gồm cả yếu tố biến phí và định phí. Ví dụ, chi phí sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị có thể bao gồm một phần cố định (bảo trì định kỳ) và một phần biến đổi (sửa chữa đột xuất phụ thuộc vào cường độ hoạt động). Để quản lý hiệu quả, cần phải tách các yếu tố này. Luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp thống kê như phương pháp cực đại - cực tiểu hoặc phương pháp bình phương bé nhất để xây dựng phương trình chi phí Y = aX + b, trong đó Y là tổng chi phí, a là biến phí đơn vị, X là mức độ hoạt động và b là tổng định phí. Việc tách chi phí hỗn hợp giúp nâng cao độ chính xác trong việc dự toán và phân tích chi phí sản xuất, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho việc ra quyết định.

IV. Cách lập dự toán và tính giá thành sản phẩm mủ cao su tối ưu

Trên cơ sở phân loại chi phí theo cách ứng xử, luận văn đề xuất hoàn thiện công tác lập dự toán và phương pháp tính giá thành sản phẩm. Thay vì các dự toán tĩnh, công ty nên xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo các mức sản lượng khác nhau. Đồng thời, việc áp dụng phương pháp tính giá thành trực tiếp sẽ cung cấp thông tin thích hợp hơn cho các quyết định quản trị ngắn hạn, giúp ban lãnh đạo Công ty cao su 72 có cái nhìn sâu sắc hơn về lợi nhuận góp của từng sản phẩm.

4.1. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí linh hoạt

Xây dựng định mức chi phí khoa học là cơ sở để lập dự toán chính xác. Cần xác định định mức về lượng (ví dụ: lượng thuốc kích thích/ha) và định mức về giá cho từng yếu tố đầu vào. Dựa trên các định mức này, công ty có thể lập dự toán chi phí linh hoạt. Dự toán linh hoạt cho phép tính toán chi phí dự kiến ở nhiều mức sản lượng khác nhau, thay vì chỉ một mức như dự toán tĩnh. Điều này giúp so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức sản lượng, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động chính xác hơn. Việc này đặc biệt quan trọng trong ngành cao su, nơi sản lượng có thể biến động do thời tiết và các yếu tố khác, giúp quản lý chủ động hơn trong việc kiểm soát chi phí khai thác.

4.2. So sánh phương pháp tính giá thành toàn bộ và trực tiếp

Luận văn đề xuất Công ty cao su 72 nên áp dụng song song phương pháp tính giá thành trực tiếp bên cạnh phương pháp toàn bộ truyền thống. Theo phương pháp trực tiếp, giá thành sản phẩm chỉ bao gồm các biến phí sản xuất (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và biến phí sản xuất chung). Toàn bộ định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ và được trừ trực tiếp vào lợi nhuận trong kỳ. Ưu điểm của phương pháp này là làm nổi bật được số dư đảm phí (doanh thu trừ biến phí), một chỉ tiêu quan trọng để phân tích điểm hòa vốn, quyết định sản lượng sản xuất và định giá bán sản phẩm trong ngắn hạn. Bảng 3.4 trong luận văn đã so sánh cụ thể giá thành giữa hai phương pháp, cho thấy thông tin từ phương pháp trực tiếp hỗ trợ ra quyết định tốt hơn.

V. Bí quyết kiểm soát biến động chi phí khai thác hiệu quả nhất

Kiểm soát chi phí không chỉ dừng lại ở việc lập dự toán mà còn phải phân tích và đánh giá sự khác biệt giữa chi phí thực tế và định mức. Phân tích biến động là một công cụ quản trị mạnh mẽ giúp nhà quản lý xác định nguyên nhân gây ra chênh lệch, từ đó quy trách nhiệm và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời. Việc này giúp Công ty cao su 72 liên tục cải tiến quy trình, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tiết kiệm chi phí sản xuất, đặc biệt là các chi phí trọng yếu trong giai đoạn khai thác.

5.1. Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp trong khai thác mủ cao su thường có biến động do hai nhân tố chính: biến động về giá và biến động về lượng. Biến động về giá là chênh lệch giữa giá mua thực tế và giá định mức. Nguyên nhân có thể do biến động thị trường, chất lượng vật tư hoặc chính sách nhà cung cấp. Biến động về lượng là chênh lệch giữa lượng vật liệu sử dụng thực tế và lượng định mức cho phép để sản xuất ra một mức sản lượng nhất định. Nguyên nhân thường liên quan đến quy trình kỹ thuật cạo mủ, tay nghề công nhân, hoặc hao hụt trong quá trình sử dụng. Phân tích hai biến động này giúp xác định trách nhiệm thuộc về bộ phận mua hàng (giá) hay bộ phận sản xuất (lượng), từ đó có biện pháp quản lý phù hợp.

5.2. Phân tích biến động chi phí nhân công và sản xuất chung

Tương tự nguyên vật liệu, biến động chi phí nhân công trực tiếp cũng được phân tích theo hai nhân tố: biến động đơn giá tiền lương và biến động năng suất (thời gian lao động). Biến động đơn giá có thể do thay đổi chính sách lương, trong khi biến động năng suất phản ánh tay nghề và hiệu quả làm việc của công nhân. Đối với chi phí sản xuất chung, việc phân tích phức tạp hơn. Cần tách biến động của biến phí sản xuất chung và định phí sản xuất chung. Phân tích biến động biến phí chung giúp kiểm soát việc sử dụng các dịch vụ, vật tư phụ. Phân tích biến động định phí chung thường liên quan đến hiệu quả sử dụng công suất và máy móc thiết bị. Việc kiểm soát chặt chẽ các biến động này sẽ giúp Công ty cao su 72 tối ưu hóa giá thành sản phẩm.

VI. Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị chi phí khai thác

Để các giải pháp trên phát huy hiệu quả, cần phải xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị phù hợp. Các báo cáo này phải được thiết kế để cung cấp thông tin nhanh chóng, phù hợp và đáng tin cậy cho các cấp quản lý, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định và đánh giá trách nhiệm một cách hiệu quả. Hệ thống báo cáo này là cầu nối giữa dữ liệu kế toán và hoạt động quản trị điều hành thực tiễn tại Công ty cao su 72, giúp biến thông tin thành hành động cụ thể.

6.1. Xây dựng báo cáo bộ phận phục vụ kiểm soát chi phí

Báo cáo kế toán quản trị cần được lập chi tiết theo từng trung tâm trách nhiệm, ví dụ như từng đội sản xuất. Báo cáo này (còn gọi là báo cáo bộ phận) sẽ so sánh chi phí thực tế phát sinh với chi phí dự toán của bộ phận đó, đồng thời làm rõ các khoản chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được ở cấp quản lý tương ứng. Ví dụ, đội trưởng đội sản xuất chịu trách nhiệm về lượng vật tư tiêu hao, năng suất lao động nhưng không chịu trách nhiệm về giá mua vật tư do phòng cung ứng quyết định. Báo cáo bộ phận giúp đánh giá chính xác hiệu quả làm việc của từng nhà quản lý cấp trung gian, thúc đẩy ý thức tiết kiệm và tuân thủ định mức, góp phần kiểm soát chi phí khai thác từ gốc.

6.2. Ứng dụng thông tin thích hợp để ra quyết định kinh doanh

Một trong những vai trò quan trọng nhất của kế toán quản trị chi phí là cung cấp thông tin thích hợp cho việc ra quyết định. Thông tin thích hợp là những thông tin về tương lai và có sự khác biệt giữa các phương án. Ví dụ, khi quyết định có nên tiếp tục khai thác một vườn cây già cỗi hay không, nhà quản trị cần phân tích chi phí và doanh thu chênh lệch. Các chi phí chìm (chi phí đã bỏ ra trong quá khứ như chi phí đầu tư ban đầu) cần được loại bỏ khỏi phân tích. Bằng cách tập trung vào thông tin thích hợp, ban lãnh đạo Công ty cao su 72 có thể đưa ra các quyết định tối ưu về sản xuất, đầu tư và định giá, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN TH] MIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHI KHAI THAC TAI CONG TY CAO SU 72 LUẬN VĂN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Đà Nẵng- Năm 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN THI MIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHi KHAI THAC TAI CONG TY CAO SU 72 Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 60.30 LUẬN VĂN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN MANH TOAN Đà Nẵng - Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắtkỳ công trình nào khác. Tác giả “Trần Thị Miên MỤC LỤC MỠ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 2 4, Phuong pháp nghiên cứu : 2 5. Bố cục đề tài 2 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUẬN VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHi SAN XUAT TRONG DOANH NGHIE! 8 1.1 TONG QUAN VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Bản chất của kế toán quản trị.2 Bản chất kế toán quản trị chỉ phí 9 1.3 Kế toán quản trị chỉ phí với chức năng quản lý.2 PHÂN LOẠI CHI PHÍ SẢN XUẤT PHỤC VỤ KÉ TOÁN QUẢN ‘TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT 13 1.1 Phân loại chỉ phí sản xuất theo nội dung kinh tế „I4 1.2 Phân loại chỉ phí sản xuất theo chức năng hoạt động.3 Phân loại chỉ phí sản xuất theo cách ứng xử của chỉ phí.4 Các cách phân loại chỉ phí sản xuất khác phục vụ cho việc kiểm tra và ra quyết định.3 NOI DUNG KE TOAN QUAN TRI CHI PHi SAN XUAT TRONG CAC DOANH NGHIEP SAN XUAT .1 Lập dự toán chỉ phí sản xuất.2 Tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản.3 Phân tích thông tin thích hợp phục vụ cho việc ra quyết định.4 Tổ chức lập báo cáo kế toán quản trị chỉ phí.5 Kiểm soát sự biến động chỉ phí sản xuất KẾT LUẬN CHUONG 1 es CHUONG 2. THYC TRANG KE TOAN QUAN TRI CHI PHI KHAI THÁC TẠI CONG TY CAO SU 72.1 DAC DIEM HOAT DONG SAN XUAT KINH DOANH, TO CHỨC SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ.1 Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh.2 Quy trình khai thác tại Công ty cao su 7: „37 2.3 Cơ cấu tổ chức sản xuất kinh doanh tại Công ty.4 Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán tại Công ty.2 NHAN DIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHI KHAI THAC TAL CONG TY CAO SU 72 on 3.1 Phân loại chỉ phí khai thác theo yêu cầu của kế toán quản tr.2 Lập dự toán chỉ phí khai thác tại Công ty, 4 2.3 Kế toán tập hợp chỉ phí khai thác tại Công ty 59 2. Kế toán tổng hợp chỉ phí khai thác toàn công ty.5 Xác định giá thành sản xuất sản phẩm.6 Phân tích thông tin chỉ phí phục vụ cho việc ra quyết định.7 Công tác lập báo cáo kế toán quản trị chỉ phí khai tháctại Công ty .3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ KHAI THÁC TAI CONG TY CAO SU 72 oe T4 2.2 Hạn chế 15 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. TT CHƯƠNG 3. CÁC GIẢI PHÁP NHẦM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KE TOAN QUAN TRI CHi KHAI THAC TAI CONG TY CAO SU 12.1 DIEU KIEN, KHA NANG VAN DUNG KE TOAN QUAN TRI CHI PHI KHAI THAC TAI CONG TY CAO SU 72.2 CAC GIAI PHAP NHAM HOAN THIEN CONG TAC KE TOAN QUAN TRI CHI PHÍ KHAI THAC TẠI CÔNG TY CAO §U 72.1 Phân loại chỉ phí khai thác theo cách ứng xử.2 Tính giá thành sản phẩm theo phương pháp trực tỉ soe 83 3.3 Hoàn thiện phân tích biến động chỉ phí 85 3.3 LẬP BAO CAO CHI PHI DE PHUC VU KIEM SOAT CHI PHI.92 KET LUAN CHUONG 3 97 KET LUẬN CHUNG. 98 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao). DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT BCTC Báo cáo tài chính. BHXH 'Bảo hiểm xã hội BHLD Bảo hộ lao động BHYT Bảo hiểm y tế CPSX Chỉ phí sản xuất. DN Doanh nghiệp KPCD Kinh phí công đoàn BHTN Bảo hiểm thất nghiệp. KTQT Kế toán quản trị KTTC KẾ toán tài chính NCTT Nhân công trực tiếp NVLTT Nguyên vật liệu trực tiếp sc Sửa chữa SXC Sản xuất chung. SXKD Sản xuất kinh doanh TGLD "Thời gian lao động, TscD “Tài sản cỗ định DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng "Tên bang Trang 21 Bảng tổng hợp lao động- tiễn lương năm 2012 36 2⁄2. — [Dụng cụ vật tư khai thác cho 1 lao động 39 Đảng tổng hợp chỉ phí khai thấc của công ty theo nội 23. dung kinh tế và tỷ trọng của chỉ phí khai thác trong tổng |_ 46. chỉ phí năm 2012 +¿ _ _ | Pảngtổng hợp chỉ phíkhai thie theo khoản mục giáthành|_„„ năm 2012 25. [Bảng định mức nguyên vật liệu/1 ha diện tích khai thác 50 35, | Đảng dự toán chỉ phí nguyên vật liệu để khai thác ciađội |. 1 năm 2012 +, Bane di tod NVL và sàn lượng giao khoán của toàn công |. ty năm 2012 Bảng kế hoạch giao khoán sản lượng, đơn giá mù nước, 78. | nàtạp Vườn cây năm 1903, đội Ì năm 2012 „ = ie ;ao— |Pảng tông hợp điện ch: sản lượng: đơn gi mù twin | công ty năm 2012 2-I1.— [Bảng dự toán chỉ phíSXC của đội 1 năm 2012 58 3p, | Bane tag hợp đựtoán chỉ phísản xuất chung toàn công y| > năm 2012 213. [Bảng tổng hợp chỉ phínguyên vật liệu = đội 1 6 2. | Bang tng hợp chỉ phí nguyên vật liệu ~ Công ty ø 215. [Bảng tổng hợp chỉ phí nhân công trực tiếp — đội Ï 6 [ Số hiệu bảng | “Tên bảng. | Bảng tổng hợp chỉ phí nhân công trực tiếp- Công ty 67 2-17. | Bang tong hop chi phí lương nhân viên quản lý đội (6271) | "69 "Bảng tổng hợp chỉ phí Khẩu haotài sản cổ định (6274) 6 láng tổng hợp, h vụ mua ngoài (6277) 70 Bảng tổng hop chi phí bằng tiễn khác (6278) 70 Bang tong hop chi phí sản xuất chung (627) 7 Bang đánh giá thực hiện kế hoạch giá thành năm 2012 7 31 Bảng phân loại chỉ phí theo cách ứng xử 2 3. [Bảng tổng hop chỉ phí khai thác theo cách ứng xử.— [Băng tinh giá thành theo phương pháp trực tiếp # 34, | ĐÌNg so sánh giá thành theo phương pháp trực tiếp với| „, phương pháp hiện tại 35 Bảng theo doi ehi wét nguyén vat ligu Oi trong * Phin | bón", Đội I 36. __ | Bang tổng hợp chỉ phí nguyên vật liệu của đội 1 năm 2012 | 88 3z, | Bang phan ch biến động chỉ phí NVL của đội l năm| 2012 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên Trang Mô hình tổ chức sản xuất Kinh doanh tại công ty cao. Sơ đồ tô chức bộ máy kế toán tại công ty 40 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp Việt Nam đã có những. bước phát triển mạnh mẽ, góp phần không nhỏ vào công cuộc phát triển kinh. tế xã hội của đất nước. Tuy nhiên, kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập. vào WTO thì càng tạo ra nhiều cơ hội cũng như thách thức lớn cho các nhà quản trị doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp không còn được sự bảo hộ của Nhà nước về thuế, trợ cấp. và cạnh tranh trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế nói chung và doanh nghiệp nói riêng; điều này đặt ra cho công tác quản lý kinh tế tài chính một yêu cầu bức xúc. Trong điều kiện đó, tổ chức KTQT nói chung, và tổ chức KTQT chỉ phí sản xuất, giá thành sản phẩm nói riêng một cách khoa học, hợp lý trở nên có ý nghĩa về mặt thực tiễn. 'Tổ chức KTQT chỉ phí sản xuất, giá thành sản phẩm là khâu quan trọng. trong công tác quản lý kinh tế tài chính của doanh nghiệp. Trong bối cảnh nền. kinh tế Vi Nam như vậy, việc nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành trong. doanh nghiệp nhằm tiết kiệm chỉ phí SXKD và hạ giá thành sản phẩm, đồng. thời nâng cao chất lượng sản phẩm - dịch vụ nhằm tăng cường lợi thế cạnh. tranh càng có ý nghĩa quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp, mỗi nhà quản lý. Qua tim hi thực tế tại Công ty cao su 72, công tác kế toán quản trị chỉ Pl sản xuất và giá thành sản phẩm chủ yếu được thực hiện theo chức năng. của KTTC; phương pháp tập hợp và phân bổ chỉ phí sản xuất chung còn bộc lộ nhiều hạn chế, giá thành sản phẩm vẫn tính theo phương pháp truyền thống; tính kịp thời của thông tin về giá thành sản phẩm để cung cấp cho nhà quản lý vẫn chưa thực hiện được. Quy trình sản xuất của công ty trải qua 2 giai đoạn là khai thác mủ từ điện tích rừng cao su và chế biến thành mủ cốm, vì vậy toàn bộ chỉ phí của công ty bao gồm chỉ phí khai thác và chỉ phí chế biến. Trong đó chỉ phí khai thác chiếm tỷ trọng lớn và tương đối phức tạp nên u giả đĩ sâu nghiên cứu về mảng chỉ phí này. Xuất phát từ những vấn đề lý luận và thực tiễn nêu trên, tác giả đã lựa. chọn đề tài “Kế toán quản trị chỉ phí khai thác tại Công ty cao su 72” làm để tài nghiên cứu luận văn thạc sĩ của mình. Mục tiêu nghiên cứu. Luận văn tập trung nghiên cứu, đánh giá thực trạng về tổ chức công tác KTQT chỉ phí khai thác tại Công ty cao su 72. Kết hợp với việc vận dụng cơ sở lý luận để từ đó đề xuất những phương hướng, giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác KTQT chỉ phí khai thác tại Công ty cao su 72. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu: tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận, công. tác tổ chức KTQT chi phí khai thác tại Công ty cao su 72 Pham vi nghiên cứu: Các vấn đề thuộc tổ chức KTQT chỉ phí khai thác của sản phẩm mủ cao su trong phạm vi Cong ty cao su 72. Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu cụ thể như: phương pháp. phân tích, tổng hợp. so sánh, thống kê, phỏng ví (goài ra, luận văn còn. sử dụng các dữ liệu chủ yếu là dữ liệu sơ cắp tại đơn vị kết hợp với các chế độ. tài chính, qui định của ngành, hệ thống các văn bản hướng dẫn về công tác “Tài chính Kế toán. Bố cục đề tài Đề tài nghiên cứu gồm 3 phần: Chương 1: Co sé lý luận về KTQT chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ