Luận văn thạc sĩ: Kế toán quản trị chi phí khai thác tại Công ty Cao su 72

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chi phí tại công ty cao su 72, cung cấp giải pháp tối ưu hóa quản trị chi phí hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò kế toán quản trị chi phí khai thác ngành cao su

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp ngành cao su Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí, hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị chi phí khai thác tại Công ty cao su 72 ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Kế toán quản trị chi phí không chỉ là công cụ thu thập, xử lý thông tin tài chính mà còn là nền tảng để nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược, từ việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động.

1.1. Bản chất của kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp

Kế toán quản trị chi phí là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích và cung cấp thông tin về chi phí để phục vụ mục tiêu quản lý nội bộ. Khác với kế toán tài chính, kế toán quản trị hướng đến tương lai, cung cấp thông tin linh hoạt, kịp thời cho các nhà quản trị. Theo định nghĩa của Viện kế toán viên quản trị Hoa Kỳ, đây là “quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, diễn giải và truyền đạt thông tin trong quá trình thực hiện các mục đích của tổ chức”. Tại Việt Nam, Điều 4 Luật Kế toán năm 2003 cũng định nghĩa: “Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán”. Trọng tâm của nó là xem xét chi phí trong mối quan hệ với khối lượng hoạt động và lợi nhuận, giúp trả lời các câu hỏi về giá thành sản phẩm, hiệu quả đầu tư và trách nhiệm của từng bộ phận.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát chi phí trong bối cảnh mới

Khi Việt Nam gia nhập WTO, sự bảo hộ của nhà nước giảm dần, cạnh tranh trở thành động lực chính. Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành thâm dụng lao động và tài nguyên như khai thác mủ cao su, phải tối ưu hóa mọi nguồn lực. Việc tổ chức khoa học công tác kế toán quản trị chi phí sản xuấtgiá thành sản phẩm trở nên có ý nghĩa sống còn. Nó giúp doanh nghiệp tính đúng, tính đủ các yếu tố đầu vào, từ đó định giá bán hợp lý và xác định hiệu quả kinh doanh. Thông tin từ kế toán quản trị là kênh nhanh chóng và hiệu quả nhất để nhà quản trị ra quyết định, điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh, tiết kiệm chi phí và tăng cường lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc kiểm soát tốt chi phí khai thác sẽ góp phần trực tiếp nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng quản trị chi phí tại Công ty cao su 72

Qua khảo sát thực tế tại Công ty cao su 72, công tác kế toán quản trị chi phí vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, chưa phát huy hết vai trò là công cụ hỗ trợ ra quyết định cho ban lãnh đạo. Hoạt động kế toán chủ yếu vẫn mang nặng chức năng của kế toán tài chính, tập trung vào việc ghi chép các nghiệp vụ đã phát sinh để lập báo cáo tài chính định kỳ. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thông tin quản trị cần thiết cho việc hoạch định và kiểm soát. Luận văn đã chỉ ra những hạn chế cố hữu trong quy trình hiện tại, đặc biệt trong việc phân loại, tập hợp chi phí và tính giá thành.

2.1. Quy trình khai thác và đặc điểm chi phí tại công ty

Hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty cao su 72 gồm hai giai đoạn chính: khai thác mủ từ vườn cây và chế biến thành mủ cốm (SVR3L, SVR5, SVR10). Chi phí khai thác chiếm tỷ trọng lớn và phức tạp nhất, bao gồm nhiều khoản mục như chi phí nhân công cạo mủ, chi phí vật tư (chén, máng, thuốc kích thích), và chi phí quản lý tại các đội sản xuất. Quy trình giao khoán sản lượng đến từng người lao động đòi hỏi việc theo dõi và tập hợp chi phí phải chi tiết. Hiện tại, công ty chủ yếu phân loại chi phí theo nội dung kinh tế (chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công) và theo khoản mục giá thành, phục vụ cho việc tính giá thành sản phẩm theo phương pháp truyền thống. Cách phân loại này chưa làm nổi bật được cách ứng xử của chi phí khi mức độ hoạt động thay đổi, gây khó khăn cho việc lập dự toán linh hoạt và phân tích biến động.

2.2. Hạn chế của phương pháp kế toán chi phí truyền thống

Hạn chế lớn nhất được nhận diện tại Công ty cao su 72 là việc áp dụng phương pháp kế toán chi phí và tính giá thành theo chức năng của kế toán tài chính. Cụ thể, phương pháp tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung còn nhiều bất cập, chưa phản ánh đúng mức tiêu hao nguồn lực cho từng hoạt động. Giá thành sản phẩm vẫn được tính theo phương pháp toàn bộ, gộp cả biến phí và định phí vào giá thành đơn vị. Điều này làm cho thông tin giá thành thiếu linh hoạt, không hữu ích cho việc ra các quyết định ngắn hạn như định giá bán trong các trường hợp đặc biệt hay phân tích điểm hòa vốn. Hơn nữa, tính kịp thời của thông tin cung cấp cho nhà quản lý chưa cao, các báo cáo chủ yếu mang tính tổng hợp sau khi kỳ kế toán kết thúc, làm giảm khả năng kiểm soát và điều chỉnh hoạt động.

III. Giải pháp phân loại chi phí khai thác theo cách ứng xử mới

Để khắc phục những hạn chế của hệ thống kế toán chi phí hiện tại, giải pháp cốt lõi được đề xuất là tổ chức lại việc phân loại chi phí theo cách ứng xử của chúng. Việc phân tách chi phí thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp là nền tảng cơ bản để áp dụng các công cụ kế toán quản trị hiện đại. Cách tiếp cận này giúp nhà quản trị hiểu rõ cấu trúc chi phí, dự báo chi phí chính xác hơn và đưa ra những quyết định kinh doanh hiệu quả dựa trên thông tin xác thực về mối quan hệ giữa chi phí, sản lượng và lợi nhuận.

3.1. Nhận diện biến phí và định phí trong chi phí khai thác mủ

Trong hoạt động khai thác mủ cao su, việc nhận diện đúng các loại chi phí là bước đầu tiên. Biến phí (chi phí biến đổi) là những chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động (sản lượng mủ khai thác). Các khoản mục này bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp như thuốc kích thích mủ, một phần chi phí nhân công trực tiếp trả theo sản lượng. Ngược lại, định phí (chi phí cố định) là những chi phí không thay đổi khi sản lượng biến động trong một phạm vi nhất định, ví dụ như chi phí khấu hao tài sản cố định tại các đội sản xuất, lương nhân viên quản lý đội, tiền thuê đất (nếu có). Việc phân loại này giúp Công ty cao su 72 xây dựng được một cơ cấu chi phí rõ ràng, làm tiền đề cho việc lập dự toán linh hoạt và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

3.2. Phương pháp tách chi phí hỗn hợp để tối ưu quản lý

Nhiều khoản chi phí khai thác mang bản chất hỗn hợp, tức là bao gồm cả yếu tố biến phí và định phí. Ví dụ, chi phí sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị có thể bao gồm một phần cố định (bảo trì định kỳ) và một phần biến đổi (sửa chữa đột xuất phụ thuộc vào cường độ hoạt động). Để quản lý hiệu quả, cần phải tách các yếu tố này. Luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp thống kê như phương pháp cực đại - cực tiểu hoặc phương pháp bình phương bé nhất để xây dựng phương trình chi phí Y = aX + b, trong đó Y là tổng chi phí, a là biến phí đơn vị, X là mức độ hoạt động và b là tổng định phí. Việc tách chi phí hỗn hợp giúp nâng cao độ chính xác trong việc dự toán và phân tích chi phí sản xuất, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho việc ra quyết định.

IV. Cách lập dự toán và tính giá thành sản phẩm mủ cao su tối ưu

Trên cơ sở phân loại chi phí theo cách ứng xử, luận văn đề xuất hoàn thiện công tác lập dự toán và phương pháp tính giá thành sản phẩm. Thay vì các dự toán tĩnh, công ty nên xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo các mức sản lượng khác nhau. Đồng thời, việc áp dụng phương pháp tính giá thành trực tiếp sẽ cung cấp thông tin thích hợp hơn cho các quyết định quản trị ngắn hạn, giúp ban lãnh đạo Công ty cao su 72 có cái nhìn sâu sắc hơn về lợi nhuận góp của từng sản phẩm.

4.1. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí linh hoạt

Xây dựng định mức chi phí khoa học là cơ sở để lập dự toán chính xác. Cần xác định định mức về lượng (ví dụ: lượng thuốc kích thích/ha) và định mức về giá cho từng yếu tố đầu vào. Dựa trên các định mức này, công ty có thể lập dự toán chi phí linh hoạt. Dự toán linh hoạt cho phép tính toán chi phí dự kiến ở nhiều mức sản lượng khác nhau, thay vì chỉ một mức như dự toán tĩnh. Điều này giúp so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức sản lượng, từ đó đánh giá hiệu quả hoạt động chính xác hơn. Việc này đặc biệt quan trọng trong ngành cao su, nơi sản lượng có thể biến động do thời tiết và các yếu tố khác, giúp quản lý chủ động hơn trong việc kiểm soát chi phí khai thác.

4.2. So sánh phương pháp tính giá thành toàn bộ và trực tiếp

Luận văn đề xuất Công ty cao su 72 nên áp dụng song song phương pháp tính giá thành trực tiếp bên cạnh phương pháp toàn bộ truyền thống. Theo phương pháp trực tiếp, giá thành sản phẩm chỉ bao gồm các biến phí sản xuất (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và biến phí sản xuất chung). Toàn bộ định phí sản xuất chung được coi là chi phí thời kỳ và được trừ trực tiếp vào lợi nhuận trong kỳ. Ưu điểm của phương pháp này là làm nổi bật được số dư đảm phí (doanh thu trừ biến phí), một chỉ tiêu quan trọng để phân tích điểm hòa vốn, quyết định sản lượng sản xuất và định giá bán sản phẩm trong ngắn hạn. Bảng 3.4 trong luận văn đã so sánh cụ thể giá thành giữa hai phương pháp, cho thấy thông tin từ phương pháp trực tiếp hỗ trợ ra quyết định tốt hơn.

V. Bí quyết kiểm soát biến động chi phí khai thác hiệu quả nhất

Kiểm soát chi phí không chỉ dừng lại ở việc lập dự toán mà còn phải phân tích và đánh giá sự khác biệt giữa chi phí thực tế và định mức. Phân tích biến động là một công cụ quản trị mạnh mẽ giúp nhà quản lý xác định nguyên nhân gây ra chênh lệch, từ đó quy trách nhiệm và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời. Việc này giúp Công ty cao su 72 liên tục cải tiến quy trình, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tiết kiệm chi phí sản xuất, đặc biệt là các chi phí trọng yếu trong giai đoạn khai thác.

5.1. Phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp trong khai thác mủ cao su thường có biến động do hai nhân tố chính: biến động về giá và biến động về lượng. Biến động về giá là chênh lệch giữa giá mua thực tế và giá định mức. Nguyên nhân có thể do biến động thị trường, chất lượng vật tư hoặc chính sách nhà cung cấp. Biến động về lượng là chênh lệch giữa lượng vật liệu sử dụng thực tế và lượng định mức cho phép để sản xuất ra một mức sản lượng nhất định. Nguyên nhân thường liên quan đến quy trình kỹ thuật cạo mủ, tay nghề công nhân, hoặc hao hụt trong quá trình sử dụng. Phân tích hai biến động này giúp xác định trách nhiệm thuộc về bộ phận mua hàng (giá) hay bộ phận sản xuất (lượng), từ đó có biện pháp quản lý phù hợp.

5.2. Phân tích biến động chi phí nhân công và sản xuất chung

Tương tự nguyên vật liệu, biến động chi phí nhân công trực tiếp cũng được phân tích theo hai nhân tố: biến động đơn giá tiền lương và biến động năng suất (thời gian lao động). Biến động đơn giá có thể do thay đổi chính sách lương, trong khi biến động năng suất phản ánh tay nghề và hiệu quả làm việc của công nhân. Đối với chi phí sản xuất chung, việc phân tích phức tạp hơn. Cần tách biến động của biến phí sản xuất chung và định phí sản xuất chung. Phân tích biến động biến phí chung giúp kiểm soát việc sử dụng các dịch vụ, vật tư phụ. Phân tích biến động định phí chung thường liên quan đến hiệu quả sử dụng công suất và máy móc thiết bị. Việc kiểm soát chặt chẽ các biến động này sẽ giúp Công ty cao su 72 tối ưu hóa giá thành sản phẩm.

VI. Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị chi phí khai thác

Để các giải pháp trên phát huy hiệu quả, cần phải xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị phù hợp. Các báo cáo này phải được thiết kế để cung cấp thông tin nhanh chóng, phù hợp và đáng tin cậy cho các cấp quản lý, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định và đánh giá trách nhiệm một cách hiệu quả. Hệ thống báo cáo này là cầu nối giữa dữ liệu kế toán và hoạt động quản trị điều hành thực tiễn tại Công ty cao su 72, giúp biến thông tin thành hành động cụ thể.

6.1. Xây dựng báo cáo bộ phận phục vụ kiểm soát chi phí

Báo cáo kế toán quản trị cần được lập chi tiết theo từng trung tâm trách nhiệm, ví dụ như từng đội sản xuất. Báo cáo này (còn gọi là báo cáo bộ phận) sẽ so sánh chi phí thực tế phát sinh với chi phí dự toán của bộ phận đó, đồng thời làm rõ các khoản chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được ở cấp quản lý tương ứng. Ví dụ, đội trưởng đội sản xuất chịu trách nhiệm về lượng vật tư tiêu hao, năng suất lao động nhưng không chịu trách nhiệm về giá mua vật tư do phòng cung ứng quyết định. Báo cáo bộ phận giúp đánh giá chính xác hiệu quả làm việc của từng nhà quản lý cấp trung gian, thúc đẩy ý thức tiết kiệm và tuân thủ định mức, góp phần kiểm soát chi phí khai thác từ gốc.

6.2. Ứng dụng thông tin thích hợp để ra quyết định kinh doanh

Một trong những vai trò quan trọng nhất của kế toán quản trị chi phí là cung cấp thông tin thích hợp cho việc ra quyết định. Thông tin thích hợp là những thông tin về tương lai và có sự khác biệt giữa các phương án. Ví dụ, khi quyết định có nên tiếp tục khai thác một vườn cây già cỗi hay không, nhà quản trị cần phân tích chi phí và doanh thu chênh lệch. Các chi phí chìm (chi phí đã bỏ ra trong quá khứ như chi phí đầu tư ban đầu) cần được loại bỏ khỏi phân tích. Bằng cách tập trung vào thông tin thích hợp, ban lãnh đạo Công ty cao su 72 có thể đưa ra các quyết định tối ưu về sản xuất, đầu tư và định giá, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí khai thác tại công ty cao su 72

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sé lý luận về KTQT chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng KTQT chỉ phí khai thác tại Công ty cao sử 72. Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác KTQT chỉ phí khai thác tại Công ty cao su 72. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.

'Tổ chức KTQT chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm là khâu quan trọng trong công tác quản lý kinh tế tài chính của doanh nghiệp. kiện nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế để cạnh tranh thì việc. tính đúng, tính đủ và kịp thời các yếu tố chỉ phí đầu vào. giá thành sản phẩm.

có ý nghĩa to lớn trong việc định giá bán sản phẩm và xác định hiệu quả SXKD của các doanh nghiệp. Kế toán quản trị là kênh cung cấp thông tin nhanh chóng và hiệu quả cho nhà quản trị doanh nghiệp để ra các quyết định. kinh doanh, ở nước ta kế toán quản trị còn khá mới mẻ và đa số các doanh. nghiệp chưa phát huy hết tính năng của nó.

Vì vậy, đã có nl tài nghiên cứu và cũng có nhiều tài liệu viết về kế toán quản trị mà đặc biệt là kế toán quản trị chỉ phí. Cụ thể: “Trong lĩnh vực kinh doanh sản xuất sản phẩm theo đơn đặt hàng, tác giả Huỳnh Thị Tú (2010) nghiên cứu về “Hoàn thiện kế toán quản trị tại các công ty may ở Quảng Nam", với đặc điểm kinh doanh may mặc là sản xuất theo đơn đặt hàng nên công tác lập dự toán chỉ phí sản xuất cũng được thực hiện theo từng đơn hàng cu thể và theo từng công doan của quá trình may mặc, với đặc điểm trên tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện kể toán quản. trị chỉ phí sản xuất trong đó chú trọng đến biện pháp điều chỉnh định mức. nguyên vật liệu trực p để kiệm chỉ phí.

Ngoài ra tác giả cũng đề xuất phương án lập dự toán linh hoạt theo từng đơn hàng phù hợp với hoạt động kinh doanh của đơn vị. Trong lĩnh vực kinh doanh sản xuất sản phẩm hữu hình như sản phẩm. bia rượu, tác giả Ngô Thị Hường (2010) nghiên cứu về “Hoàn thiện công tác kế toán quản trị chỉ phí tai công ty cổ phần bia Phú Minh" tác giả đã trình bày về công tác kế toán quản trị chỉ phí tại công ty. Công tác lập dự toán trong.

đơn vị này được thực hiện theo sản lượng sản xuất ước tính do phòng kế hoạch của đơn vị để xuất, vì vậy các dự toán chỉ phí sản xuất tại công ty cô. phần bia Phú Minh được lập dựa trên sản lượng bia ước tính sản xuất. Từ nghiên cứu này, tác giả đã xây dựng các đề xuất hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí bao gồm: xây dựng định mức nguyên vật liệu theo sản lượng sản xuất, lập dự toán linh hoạt theo sản lượng sản xuất và tổ chức kế toán mô hình kế toán quản trị theo mô hình hỗn hợp. “Trong lĩnh vực kinh doanh hoạt động xây lấp, tác giả Nguyễn Thị Kim 'Cường (2010) nghiên cứu 'Hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại công ty cổ phân Vinaconex 25".

Trong nghiên cứu này, tác giả đã trình bày công tác kế toán quản trị chỉ phí tại đơn vị như xây đựng định mức, dự toán, tổ chức quá trinh thi công. Tuy nhiên tác giả cũng nhận xét công tác lập dự toán chỉ phí chưa linh hoạt, xây dựng hệ thống định mức chưa cụ thể, giá phí sản phẩm vẫn xác định theo phương pháp truyền thống. Từ đó, tác giả để xuất các biển pháp hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại đơn vị bao gồm: phân loại chỉ phí, xây dựng bổ sung định mức chỉ phí, tổ chức kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành theo phương pháp trực tiếp, đồng thời tác giả cũng để xuất phương pháp định giá khi đấu thầu phù hợp với đặc điểm kinh doanh. Trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ hàng không, tác giả Trương Thị ‘Trinh Nữ (2011) nghiên cứu về “Hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại Cong ty dich vụ hàng không sân bay Đà Nẵng”.

Trong nghiên cứu này, tác giả đã tìm hiểu và làm rõ những vấn đề thuộc về lý luận của kế toán quản trị chỉ phí loại hình kinh doanh dịch vụ. Từ đó, tác giả nghiên cứu thực trạng kế toán cquản trị chỉ phí tại đơn vị thuộc hoạt động kinh doanh vận chuyển taxi khách, sin xuất và cung ứng suất ăn, kinh doanh thương mại, dịch vụ hàng không, Qua nghiên cứu thực tế, tác giả đã đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí về công tác bộ máy kế toán quản trị chi ph. thu thập và phân loại theo cách ứng xử chỉ phí, lập dự toán chỉ phí, hoàn thiện báo cáo kế toán quản trị và hoàn thiện phương pháp tính giá thành trực tiếp cho hoạt động. kinh doanh vận chuyển khách theo phương pháp phân loại biến phí và định phí.

Trong nghiên cứu này, tác giả chú trọng phân tích chỉ phí theo cách ứng. xử của chỉ phí để hoàn thiện quy tình kiểm soát và chủ động trong quá trình phân tích thông tin kế toán quản trị để ra các quyết định về giá cung cấp dịch. vụ hàng không tại đơn vị. 'Có thể thấy rằng vấn đề KTQT chỉ phí đã được các tác giả nghiên cứu cụ thể trong nhiều loại hình doanh nghiệp, không chỉ các doanh nghiệp sản xuất mà cả các doanh nghiệp kinh doanh ngành dịch vụ vận tải đa phương thức, xổ lến thiết, xuất nhập khẩu.

Chỉ phí sản xuất chiếm một tỷ trọng lớn trong toàn bộ chỉ phí phát sinh tại các doanh nghiệp sản xuất. Nếu kiểm soát tốt chỉ phí sản xuất sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh những dé ti chi nghiên cứu về KTQT chỉ phí nói chung như để cập ở trên, cũng đã có một số. tác giả nghiên cứu về KTQT chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp.

đến như: tác giả Nguyễn Thị Hồng Oanh (2010) nghiên cứu ”'Kể toán quản trị chỉ phí sản xuất tại Tổng Công ty Cả phân Thực phẩm Xuất nhập khẩu Lam Sơn”, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Chuyên ngành Kế toán, Đại học Đà Nẵng; Cụ thé, trong đề tài nghiên cứu "KẾ toán quản trị chỉ phí sản xuất tại Tổng Công ty Cổ phẫn dệt may Hòa Thọ”, thông qua việc tìm hiểu thực trạng. công tác KTQT chỉ phí sản xuất tại Công ty, tác giả Nguyễn Thị Hồng Oanh đã đưa ra được một số giải pháp để hoàn thiện công tác KTQT chỉ phí sản xuất. Các giải pháp tập trung vào vấn đề tổ chức theo dõi, phân loại chỉ phí, lập báo cáo phân tích chỉ phí sản xuất, lập dự toán linh hoạt nhằm tăng cường. kiểm soát chỉ phí nội bộ, tổ chí hứng từ kế toán, tổ chức hệ thống tài khoản và số sách kế toán, tổ chức hệ thống báo cáo KTQT chỉ phí sản xuất, phân.

tích biến động chỉ phí để chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng, nâng cao tính hữu ích. của thông tin kế toán phục vụ cho hoạt động quản trị tại Tổng Công ty Cổ. phần dệt may Hòa Thọ. 'Có thể nhận thấy rằng phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong các đề tài đều là: khảo sát, thống kê, tổng hợp.

Các vấn đề nghiên cứu của các đề. tài cũng bao gồm một số nội dung tương tự nhau. Dù các đề tài nghiên cứu. trên thực hiện khảo sát thực tế tại các đơn vj sản xuất kinh doanh khác nhau nhưng tác giả chưa thấy đề tài nào tập trung nghiên cứu vấn đề KTQT chỉ phí khai thác trong doanh nghiệp khai thác và chế biến mủ cao su.

Do vậy, trong. luận văn này sẽ tập trung nghiên cứu về vấn đề “Kế toán quản trị chỉ phí khai thác tại Công ty cao su 72”. Với đề tài nghiên cứu này, các vấn đề mà luận văn cần tập trung nghiên. cứu là tìm hiểu, đánh giá thực trang công tác KTQT chỉ phí khai thác, tính giá thành sản phẩm tại Công ty cao su 72 trên cơ sở nghiên cứu những vấn đề lý luận, nội dung cơ bản của KTQT chỉ phí sản xuất, là một phần cơ bản trong.

công tác KTQT chỉ phí: từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với tình hình. thực tế nhằm hoàn thiện hơn nữa các nội dung KTQT chỉ phí khai thác đang. được áp dụng tại Công ty. Các tài liệu viết về kế toán quản trị: -G jo trình kế toán quản trị của GS.

Nguyễn Bá Thanh ( chủ biên) ~ Giáo trình kế toán quân trị, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ CỊ inh ~ Kế toán quản trị, phần 1 và 2 của PGS. Các tài tigu này hầu hết đều nghiên cứu về bản chất của kế toán quản trị, sự khác nhau giữa kế toán quản trị với kế toán tài chính; Phân loại chỉ phí phục vụ cho kế toán quản trị; Lập dự toán chỉ phí; Kế toán chỉ phí sản xuất và. tính giá thành sản phẩm; Phân tích mỗi quan hệ giữa chỉ phí-sản lượng-lợi nhuận; Hệ ống các báo cáo phục vụ cho nhà quản trị: Phân tích biến động.

của từng yếu tố chỉ phí:. Nội dung của các tài liệu này là vô cùng hữu ích để. nghiên cứu vận dụng vào thực tế của từng doanh nghiệp. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHI SAN XUAT TRONG DOANH NGHIEP 1.1 TONG QUAN VE KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Bản chất của kế toán quản trị Trong quá trình sản xuất kinh doanh, để đạt được mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp cần phải nắm rõ sản xuất, kinh doanh mặt.

hàng nào, sản phẩm nào có lãi, mặt hàng nào, sản phẩm nào sẽ bị lỗ bằng cách. tính toán, phân tích, tổng hợp từng yếu tố chỉ phí để so sánh với doanh thu của từng nhóm sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đang sản xuất, kinh doanh. Điều này đòi hỏi các nhà quản trị doanh nghiệp phải được cung cấp. thông tin đầy đủ từ kế toán quản trị Xuất phát điểm của kế toán quản trị là kế toán chỉ phí, nghiên cứu chủ yếu về quá trình tính toán giá phí sản phẩm như giá phí tiếp liệu, giá phí sản xuất, nhằm đề ra các quyết định cho phù hợp, xác định giá trị hàng tồn kho và kết quả kinh doanh theo từng hoạt động.

Cho đến nay, khi bàn về khái niệm của kế toán quản trị có nhiều quan điểm khác nhau, chẳng hạn như: “Theo định nghĩa của Viện kế toán viên quản trị Hoa Kỳ thì Kế toán quản. trị * là quá trình nhân diện, đo lường, phân tích, diễn giải và truyền đạt thông tin trong quá trình thực hiện các mục đích của tô chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ