Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện kênh phân phối máy lọc nước Kangaroo miền Trung

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm máy lọc nước kangaroo tại khu vực miền trung, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về việc xây dựng kênh phân phối Kangaroo

Kênh phân phối là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Theo định nghĩa của Philip Kotler, “Kênh phân phối được coi là con đường đi của sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng”. Đối với một thương hiệu lớn như Kangaroo, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm máy lọc nước tại một thị trường đặc thù như miền Trung đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Một hệ thống kênh phân phối hiệu quả không chỉ đảm bảo sản phẩm có mặt đúng lúc, đúng nơi mà còn thực hiện nhiều chức năng quan trọng khác. Các chức năng này bao gồm thu thập thông tin thị trường, kích thích tiêu thụ thông qua các hoạt động quảng bá, tiếp xúc và xây dựng quan hệ với khách hàng, thương lượng các điều khoản mua bán, và san sẻ rủi ro với nhà sản xuất. Luận văn của tác giả Lê Thị Thu Hà, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Trường Sơn, đã hệ thống hóa cơ sở lý luận này, nhấn mạnh rằng kênh phân phối là một tập hợp các tổ chức và cá nhân độc lập tham gia vào quá trình lưu chuyển sản phẩm. Việc hiểu rõ vai trò và cấu trúc kênh là bước đầu tiên để Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện lạnh Điện máy Việt Úc (Kangaroo) có thể phân tích thực trạng và đề ra các giải pháp phù hợp, đặc biệt khi đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Karofi và sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng.

1.1. Vai trò và chức năng cốt lõi của kênh phân phối sản phẩm

Vai trò của kênh phân phối không chỉ giới hạn ở việc vận chuyển hàng hóa. Nó là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu, gia tăng độ phủ và khối lượng bán. Thông qua các trung gian, sản phẩm máy lọc nước Kangaroo có thể tiếp cận nhanh chóng các khu vực địa lý khác nhau, từ thành thị đến nông thôn. Hơn nữa, kênh phân phối còn là một dòng chảy thông tin hai chiều. Nó giúp nhà sản xuất nắm bắt kịp thời phản hồi từ thị trường để điều chỉnh chiến lược marketing. Theo trích dẫn trong tài liệu, kênh phân phối thực hiện các chức năng thiết yếu như: thông tin, kích thích tiêu thụ, tiếp xúc, hoàn thiện sản phẩm, thương lượng, lưu thông, tài trợ và chia sẻ rủi ro. Mỗi chức năng đều góp phần tạo nên một hệ thống vận hành trơn tru, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tập trung vào năng lực sản xuất cốt lõi. Trong bối cảnh cạnh tranh, một hệ thống kênh phân phối được tổ chức tốt trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Tìm hiểu các mô hình cấu trúc kênh phân phối phổ biến

Cấu trúc kênh phân phối được xác định bởi ba yếu tố: chiều dài (số cấp trung gian), chiều rộng (số lượng trung gian ở mỗi cấp), và loại trung gian. Có hai mô hình tổ chức kênh chính. Kênh phân phối truyền thống bao gồm các thành viên độc lập (nhà sản xuất, bán buôn, bán lẻ), mỗi bên đều tìm cách tối đa hóa lợi nhuận riêng, dẫn đến hoạt động kém hiệu quả và dễ xảy ra xung đột. Ngược lại, Hệ thống kênh liên kết dọc (VMS) hoạt động như một thể thống nhất, nơi các thành viên hợp tác chặt chẽ. VMS có ba loại: VMS công ty (sở hữu chung), VMS hợp đồng (liên kết qua hợp đồng nhượng quyền), và VMS quản lý (dẫn dắt bởi một thành viên có quyền lực lớn). Việc lựa chọn cấu trúc kênh phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, thị trường mục tiêu, và nguồn lực của doanh nghiệp. Đối với máy lọc nước Kangaroo, việc xem xét áp dụng mô hình VMS có thể giúp tăng cường kiểm soát và hiệu quả hoạt động tại khu vực miền Trung.

II. Phân tích thực trạng kênh phân phối Kangaroo tại Miền Trung

Để đề xuất giải pháp khả thi, việc phân tích sâu sắc thực trạng là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đã chỉ ra rằng hệ thống kênh phân phối sản phẩm máy lọc nước Kangaroo tại khu vực miền Trung tuy đã đạt được một số thành tựu nhưng vẫn còn nhiều tồn tại cần khắc phục. Công ty Kangaroo chi nhánh Miền Trung quản lý 14 tỉnh thành, một khu vực rộng lớn với những đặc thù riêng về văn hóa tiêu dùng và điều kiện kinh tế. Tuy nhiên, theo số liệu giai đoạn 2017-2019, hoạt động phân phối còn nhiều hạn chế. Số lượng nhà phân phối và đại lý tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn như Đà Nẵng, trong khi các thị trường nông thôn, miền núi, nơi chiếm hơn 70% dân số, vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng. Điều này tạo ra khoảng trống thị trường cho các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là Karofi, nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các thương hiệu máy lọc nước khác mà còn từ sự thay đổi trong cơ cấu bán lẻ, với sự trỗi dậy của các chuỗi siêu thị điện máy lớn như Điện Máy Xanh. Các chuỗi này có lợi thế về độ phủ, chính sách bán hàng và truyền thông mạnh mẽ, đặt ra thách thức lớn cho kênh phân phối truyền thống của Kangaroo.

2.1. Thực trạng tổ chức và quản trị kênh phân phối Kangaroo

Hiện tại, hệ thống kênh phân phối của Kangaroo tại miền Trung chủ yếu vận hành theo mô hình kênh truyền thống, bao gồm các nhà phân phối cấp 1 và các đại lý bán lẻ. Dữ liệu từ 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng về số lượng nhà phân phối nhưng chưa đồng đều. Các chính sách quản trị kênh như chiết khấu, khuyến mãi được áp dụng nhưng chưa thực sự phù hợp với đặc thù văn hóa tiêu dùng của người miền Trung. Luận văn chỉ ra rằng, “Kangaroo đang cho thấy sự chậm lại của mình so với đối thủ về mặt chính sách lẫn thay đổi để bắt kịp xu hướng thị trường”. Công tác quản trị thành viên kênh, bao gồm tuyển chọn, đào tạo, và tạo động lực, vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Mối quan hệ giữa công ty và các thành viên kênh đôi khi còn lỏng lẻo, chưa tạo được sự gắn kết và hợp tác chặt chẽ vì mục tiêu chung.

2.2. Những tồn tại và nguyên nhân hạn chế của hệ thống kênh

Những tồn tại chính của hệ thống kênh phân phối Kangaroo miền Trung bao gồm: độ phủ thị trường không đồng đều, tập trung quá mức vào khu vực đô thị; hiệu quả hoạt động của các thành viên kênh chưa cao; và xung đột kênh vẫn xảy ra. Một trong những nguyên nhân chính là chính sách phân phối được xây dựng chung cho cả nước, chưa có sự tùy chỉnh cần thiết cho miền Trung, nơi có văn hóa tiêu dùng khác biệt. Thêm vào đó, sự hỗ trợ từ công ty cho các nhà phân phối về marketing, trưng bày sản phẩm, và đào tạo nhân viên bán hàng chưa đủ mạnh. Đối thủ Karofi đã làm tốt hơn trong việc hợp tác chiến lược với các nhà phân phối lớn và hỗ trợ họ một cách toàn diện. Sự cạnh tranh gay gắt này cùng với việc chưa tối ưu hóa được hoạt động logistics đã làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm máy lọc nước Kangaroo trên thị trường.

III. Giải pháp tái cấu trúc kênh phân phối Kangaroo Miền Trung

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm máy lọc nước Kangaroo tại khu vực miền Trung. Mục tiêu tổng quát là tái cấu trúc kênh để tăng độ phủ thị trường, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường sức cạnh tranh. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống kênh linh hoạt, có khả năng thích ứng cao với sự biến động của thị trường và đặc điểm riêng của từng địa phương. Thay vì áp dụng một mô hình duy nhất, Kangaroo cần phát triển các cấu trúc kênh khác nhau cho các phân khúc thị trường khác nhau, đặc biệt là giữa khu vực thành thị và nông thôn. Theo tác giả Trương Đình Chiến (2016), việc thiết kế kênh là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng đến toàn bộ các chính sách marketing khác. Do đó, quá trình tái cấu trúc cần bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu marketing và nhiệm vụ của kênh phân phối đến năm 2025. Điều này bao gồm việc tăng thị phần, đảm bảo sự hiện diện của sản phẩm tại các điểm bán lẻ trọng yếu, và xây dựng mối quan hệ bền vững với các trung gian phân phối, biến họ thành những đối tác chiến lược thực sự.

3.1. Xây dựng mô hình kênh phân phối riêng cho thành phố lớn

Tại các thành phố lớn như Đà Nẵng, Huế, Nha Trang, nơi có mật độ dân số cao và sự cạnh tranh khốc liệt, mô hình kênh phân phối cần được tổ chức chặt chẽ. Luận văn đề xuất mô hình kênh liên kết dọc (VMS), kết hợp giữa kênh trực tiếp (cửa hàng giới thiệu sản phẩm của Kangaroo) và kênh gián tiếp qua các đối tác chiến lược. Các đối tác này không chỉ là nhà phân phối truyền thống mà còn bao gồm các chuỗi siêu thị điện máy như Điện Máy Xanh. Việc hợp tác với các siêu thị lớn đòi hỏi chính sách chiết khấu, hỗ trợ marketing và dịch vụ hậu mãi vượt trội. Đồng thời, Kangaroo cần tăng cường lực lượng bán hàng trực tiếp để chăm sóc các đại lý trọng điểm, đảm bảo sản phẩm được trưng bày đúng quy chuẩn và nhân viên bán hàng được đào tạo bài bản.

3.2. Thiết kế mô hình kênh phân phối phù hợp cho thị trường nhỏ

Đối với các thị trường nhỏ, khu vực nông thôn và miền núi, việc xây dựng kênh phân phối rộng khắp là một thách thức lớn về chi phí. Giải pháp được đề xuất là một mô hình phân phối linh hoạt hơn. Công ty nên tập trung phát triển các nhà phân phối cấp tỉnh có năng lực tài chính và hệ thống kho bãi tốt. Từ đó, các nhà phân phối này sẽ chịu trách nhiệm phát triển mạng lưới đại lý cấp 2, cửa hàng bán lẻ tại các huyện, xã. Kangaroo cần có chính sách hỗ trợ đặc thù cho khu vực này, ví dụ như hỗ trợ chi phí vận chuyển, cung cấp các công cụ bán hàng đơn giản, và tổ chức các chương trình khuyến mãi phù hợp với thói quen mua sắm của người dân địa phương. Việc phát triển kênh phân phối tại nông thôn không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn là bước đi chiến lược để chiếm lĩnh thị trường tiềm năng này trước các đối thủ.

IV. Phương pháp quản trị và khuyến khích thành viên kênh tối ưu

Một cấu trúc kênh được thiết kế tốt sẽ không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu công tác quản trị kênh phân phối chuyên nghiệp. Việc quản trị bao gồm tuyển chọn, đào tạo, khuyến khích, và kiểm soát hoạt động của các thành viên kênh. Mục tiêu là xây dựng một mối quan hệ hợp tác cùng có lợi, thúc đẩy các thành viên nỗ lực tối đa để tiêu thụ sản phẩm máy lọc nước Kangaroo. Để làm được điều này, Kangaroo cần thấu hiểu nhu cầu và khó khăn của từng nhà phân phối, đại lý. Theo nghiên cứu, mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhà phân phối là “mối quan hệ cộng sinh mang lại lợi ích cho cả hai phía”. Do đó, các chính sách đưa ra không chỉ mang tính áp đặt mà cần có sự tham vấn và đồng thuận từ các thành viên. Các chương trình khuyến khích cần đa dạng, không chỉ tập trung vào chiết khấu tài chính mà còn bao gồm các hỗ trợ phi tài chính như đào tạo kỹ năng bán hàng, hỗ trợ trưng bày, và các chiến dịch quảng cáo chung. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản và một đội ngũ quản lý kênh có năng lực, am hiểu thị trường khu vực miền Trung.

4.1. Chính sách khuyến khích và tạo động lực cho thành viên kênh

Để tạo động lực, Kangaroo cần xây dựng một hệ thống chính sách khuyến khích rõ ràng, công bằng và hấp dẫn. Luận văn đề xuất các chương trình cụ thể như: chương trình chiết khấu thương mại theo quý và năm dựa trên doanh số đạt được, các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ, và hỗ trợ chi phí cho các hoạt động quảng cáo tại điểm bán. Ngoài ra, việc tổ chức các hội nghị khách hàng, vinh danh các nhà phân phối, đại lý xuất sắc cũng là một hình thức khích lệ tinh thần hiệu quả. Cung cấp các công cụ quản lý hiện đại, hỗ trợ phần mềm quản lý bán hàng và tồn kho cũng giúp các thành viên kênh hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là làm cho các thành viên cảm thấy mình là một phần quan trọng trong hệ thống kênh phân phối của Kangaroo.

4.2. Hoàn thiện hoạt động kiểm soát và điều chỉnh kênh phân phối

Kiểm soát là một chức năng quan trọng của quản trị kênh phân phối. Hoạt động này không nhằm mục đích trừng phạt mà để phát hiện sớm các sai lệch và đưa ra biện pháp điều chỉnh kịp thời. Kangaroo cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá hoạt động của thành viên kênh, bao gồm các chỉ số về doanh số, mức độ tồn kho, khả năng bao phủ thị trường, và thái độ hợp tác. Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ thông qua đội ngũ giám sát bán hàng và hệ thống báo cáo. Kết quả đánh giá là cơ sở để đưa ra các quyết định điều chỉnh, chẳng hạn như tăng cường hỗ trợ cho các thành viên hoạt động tốt hoặc xem xét lại hợp đồng với những thành viên không đạt yêu cầu. Quản lý và giải quyết xung đột kênh một cách công bằng cũng là yếu tố then chốt để duy trì một hệ thống kênh khỏe mạnh và ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm máy lọc nước kangaroo tại khu vực miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ VỀ HỆ THÓNG PHÂN PHÓI SẢN PHÁM 1. KHÁI QUÁT VỀ KÊNH PHÂN PHÓI SẢN PHAM 1. Khái niệm về kênh phân phối “Theo Philip Kotler: “Kênh phân phối được coi là con đường đi của sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng”{7] Charles D. Schewe & Alexander Hiam: énh phan phdi là tập hợp các công ty và cá nhân có tư cách tham gia vào quá trình lưu chuyển sản phẩm hoặc dich vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng”[2] Ngoài ra, theo PGS.TS Lê Thế Giới và TS Nguyễn Xuân Lăn (Quản trị Marketing, 2010) thì “Kênh phân phối là một hệ thống gồm những tổ chức, cá nhân có quan hệ qua lại với nhau, tham gia vào các hoạt động mua bán và vào quá trình chuyển quyền sở hữu đối với sản phẩm hữu hình hay quyền sử dụng.

đối với các dịch vụ từ nhà sản xuất tới người sử dụng cuối cùng” [4] Tóm lại, kênh phân phối là một hệ thống vận hành trực tiếp hoặc gián tiếp. nhằm đưa sản phẩm hay địch vụ có mặt trên thị trường đúng thời điểm, đúng. vị trí và đảm bảo cung cấp đủ số lượng sản phẩm, tính sẵn có của sản phẩm. Dựa vào các khái niệm trên cho thấy kênh phân phối đóng vai tro rat quan trọng đối với các đơn vị sản xuất kinh doanh.

Các doanh nghiệp phải mắt nhiều thời gian, sức lực đề thiết lập một hệ thống phân phối, thiết lập mối quan hệ giữa các thành viên trong kênh phân phối với môi trường bên ngoài nhằm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh chóng nhất và hiệu quả nhất nó cũng được coi như một dòng chuyên quyền sở hữu các hàng hoá khi chúng được mua bán qua các tô chức và cá nhân khác nhau. Một số người lại mô tả kênh phân phối là các hình thức liên kết linh hoạt của các doanh nghiệ: để cùng thực hiện một mục đích thương mại. Kênh phân phối là một tổ chức hệ thống các quan hệ với các. i doanh nghiệp và cá nhân bên ngoài để quản lý các hoạt động phân phối tiêu thụ sản phẩm nhằm thực hiện các mục tiêu trên thị trường của doanh nghiệp.

Vai trò và chức năng của kênh phân phối 4, Vai trò của kênh phân phối ~ Góp phần trong việc thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu. ~ Khi sử dụng hệ thống các trung gian phân phối trên thị trường, nhà sản xuất có thể gia tăng khối lượng bán do đảm bảo được việc phân phối rộng khắp và đưa được các sản phẩm đến các thị trường mục tiêu một cách nhanh chóng. ~ “Qua hoạt động phân phối, việc trao đổi thông tin từ người tiêu dùng đến nhà sản xuất dé dàng hơn, giúp nhà sản xuất kịp thời điều chỉnh các chương. trình marketing thích ứng với thị trường.

Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, phân phối trở hành công cụ hữu hiệu giúp công ty đứng vững trên thương trường. Với sự tiễn bộ của khoa học kĩ thuật và sự bùng nỗ vẻ thông tin, các công cụ khác của marketing — mủx như sản phẩm, quảng cáo, chương trình khuyến mại ” [3] b. Chức năng của kênh phân phối Chức năng thông tin: Thu thập thông tin cần thiết để hoạch định chiến lược marketing và tạo sự thuân lợi trong quá trình trao đổi hàng hoá “Chức năng kích thích: Thực hiện hoạt động truyền bá các thông tin về hàng hoá và các chương trình khuyến khích tiêu thụ khác đến với khách hàng, và trung gia BI. “Chức năng tiếp xúc: Các công ty phải thực hiện các mồi quan hệ tiếp xúc để xác định ai là người mua hàng ở các giai đoạn khác nhau trong kênh.

Thông báo cho khách hàng biết các thông tin, thiết lập mối quan hệ thương mại và nhận các đơn đặt hàng”. “Chức năng thích ứng, hoàn thiện sản phẩm: Các thành viên của kênh thực hiện các hoạt động nhằm gia tăng hiệu quả của quá trình trao 12 thích ứng và hoàn thiện sản phẩm thông qua các hoạt động như: phân loại hàng hoá, đóng gói, cung cấp các địch vụ bảo hành, sửa chữa, lắp ráp, tư van’ “Chức năng thương lượng: Thông qua việc thực hiện các thoả thuận, đàm phán liên quan đến giá cả và các điều kiện bán hàng, thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hoá và dich vu" “Chức năng lưu thông: Thông qua hoạt động vận chuyển, bảo quản và lưu kho hàng hoá làm cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. Điều hoà cung cầu giữa các khu vực thị trường và giữa các thời điểm tiêu dùng khác nhau”. “Chức năng tài trợ: Huy động và phân bỗ nguồn vốn cần thiết để dự trữ, vận chuyển, bán hàng và thanh toán các chỉ phí hoạt động của kê h phân phối”.

“Chức năng chia sẻ rủi ro: Chấp nhận những rủi ro liên quan đến việc điều hành kênh phân phối” [3] 1. Cấu trúc kênh phân phối a. Khái niệm Hầu hết các nhà sản xuất đều làm việc với các trung gian tiếp thị để đưa sản phẩm vào thị trường. Họ cố gắng tạo ra một kênh phân phối.

“Cấu trúc kênh phân phối là một nhóm các thành viên của kênh mà tập hợp các công việc phân phối được phân bổ cho họ”. Có ba yếu tố cơ bản phản ánh cấu trúc của kênh phân phối: ~ Chiều dài kênh: được xác định bởi số cấp độ trung gian có mặt trong một kênh. Một kênh phân phối được gọi là kênh dài nếu có nhiều cấp độ trung gian trong kênh. ~ Chiều rộng của kênh: biểu hiện số lượng các trung gian ở mỗi cấp độ của kênh ~ Các loại trung gian ở mỗi cấp độ kênh.

Số lượng các cấp của kênh phân phối. Hệ thống phân phối của doanh nghiệp có ấu trúc như các hệ thông mạng. lưới do chúng bao gồm các doanh nghiệp và các cá nhân độc lập, phụ thuộc 13 lẫn nhau, nói cách khác các thành viên có liên quan với nhau trong quá trình hoạt động. 'Như vậy, cấu trúc hệ thống phân phối mô tả tập hợp các thành viên của kênh mà các công việc phân phối được phân chia cho họ được tô chức như thế nào? Mỗi cấu trúc của hệ thống phân phối khác nhau có cách phân chia các công việc phân phối cho các thành viên của kênh khác nhau.

Ba yếu tố cơ bản én cấu trúc hệ thống kênh phân phối: dài của kênh. ~ BỀ rộng của kênh. ~ Các loại trung gian ở mỗi cấp độ kênh. ~ Mỗi hệ thống phân phối đều có cấu trúc riêng của nó qua chiều dài và bề rộng của kênh, vì vậy hình thành nên các kiểu kênh phân phối khác nhau.

Các kênh phân phối bao gồm từ kênh trực tiếp tới các kênh gián tiếp qua nhiều cấp. Số trung gian thương mại ở mỗi cấp độ trong kênh cũng có thể thay đổi từ vô số trung gian đến chỉ có một số trung gian chọn lọc và đến chỉ qua một trung gian thương mại duy nhất trên một khu vực thị trường. ~ Kênh không cắp (kênh phân phối trực tiếp): Gồm những nhà sản xuất bán hàng trực tiếp cho khách hàng cuối cùng. Các hình thức Marketing trực tiếp chính là bán hàng lưu động, bán hàng dây chuyển, bán hàng qua bưu điện, bán hàng qua internet, các cửa hàng của người sản xuất.

~ Kênh một cap thông qua một người trung gian bán hàng hay còn gọi là kênh rút gọn. Trong thị trường tiêu dung, trung gian này thường là những nhà bán lẻ. Trong thị trường kỹ nghệ, đó thường là nhà môi giới hay đại lý bán hàng. ~ Kênh hai cấp có hai người trung gian, trên thị trường hàng tiêu dùng thì đó thường là người bán sỉ và một người bán lẻ.

- Kênh phân phối nhiều cấp: là kênh mà ngoài nhà sản xuất, người bán buôn, người bán lẻ người tiêu dùng còn xuất hiện thêm một số trung gian đặc. biệt như các đại lý hay người môi giới. 14 © Các trung gian tham gia trong kênh phân phối ~ Nhà bán buôn: Là những người mua hàng hóa từ nhà sản xuất, nhà nhập. khẩu, nhà bán buôn khác và bán lại cho nhà bán lẻ, bán buôn và nhà sả dụng.

Nhà bán buôn có vai trò quan trọng trong việc vận chuyền, dự trữ, bảo quản, phân loại hàng hóa. ~ Nhà bán lẻ: Bán lẻ bao gồm nhiều hoạt động kinh doanh liên quan đến bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng. ~ Đại lý: Là người thay mặt người bán (đại lý tiêu thụ) hoặc người mua (đại lý thu mua) để thực hiện các giao dịch với khách hàng và hưởng thủ lao do. bên sử dụng trả theo hợp đồng đã kí kết.

Các đại lý được phân loại gồm: đại lý ủy thác, đại lý hoa hồng, đại lý độc quyền. ~ Môi giới: Là người không tham gia mua- bán hàng hóa mà chỉ làm nhiệm. vụ giúp cho người bán tìm người mua, hoặc ngược lại và hỗ trợ việc thương. Người môi giới hưởng thù lao của một hoặc hai bên.

Tô chức kênh phân phối a. Kênh phân phối truyền thống Một kênh phân phối truyền thống bao gồm nhà sản xuất, người bán buôn và người bán lẻ độc lập. Trong đó, mỗi thành viên là một thực thể kinh doanh độc lập luôn tìm cách tăng tối đa lợi nhuận của mình, cho dù có làm giảm lợi nhuận của cả hệ thống. Không có thành viên nào của kênh phân phối có quyền kiểm soát hoàn toàn hay đáng kể đối với các thành viên khác.

Những kênh phân phối truyền thống đó thiếu sự lãnh đạo mạnh, có đặc điểm là hoạt động kém hiệu quả và có nhiều mâu thuẫn phức tạp. [5, tr403] Người Người Người Người sản xuất bán buôn bán lẻ tiêu dùng Hình 1. Sơ đồ kênh phân phối truyền thống 15 b. Hệ thống kênh liên kết dọc (VMS) Khái niệm: Hệ thống kênh liên kết dọc (VMS) là một sự phát triển kênh quan trọng nhất từ mô hình kênh truyền thống.

Hệ thống kênh dọc bao gồm các nhà sản xuất, các người bán buôn và các người bán lẻ hoạt động như một hệ thống thống nhất. Một thành viên kênh sở hữu các thành viên khác, ký kết hợp đồng với họ hay có nhiều quyền lực để buộc tắt cả thành viên hợp tác với nhau, giữa các thành viên trong kênh được phân chia công việc một các phủ hợp và đảm bảo đem lại hiệu quả cao nhất cho cả hệ thống. Có 3 loại kênh VMS: + Kênh VMS công ty: Tích hợp các khâu từsản xuất đến phân phối dưới quyền sở hữu của một tổ chức. Thực chất quan hệ giữa các thành viên trong kênh giờ trở thành quan hệ của một tỗ chức.

+ Kênh VMS hợp đồng: Bao gồm những công ty độc lập ở các khâu khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ