Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích hoàn thiện công tiền lương tại công ty TNHH MTV Hữu Hay, nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

136
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Công Tác Tiền Lương Toàn Diện

Tiền lương không chỉ là chi phí hoạt động mà còn là công cụ chiến lược trong quản trị doanh nghiệp. Một hệ thống lương thưởng hiệu quả là nền tảng để thu hút, giữ chân và thúc đẩy nhân tài. Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu sống cơ bản của người lao động mà còn phản ánh giá trị sức lao động và vị thế của họ trong xã hội. Đối với doanh nghiệp, chính sách tiền lương hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất lao động và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Ngược lại, một hệ thống lương bất cập sẽ làm giảm động lực, gây ra tình trạng chảy máu chất xám và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác tiền lương không phải là một công việc đơn giản, nó đòi hỏi sự kết hợp giữa cơ sở lý luận vững chắc và sự am hiểu sâu sắc về thực trạng của doanh nghiệp, thị trường lao động cũng như các quy định của pháp luật. Nghiên cứu này tập trung vào các nội dung cốt lõi như xây dựng thang bảng lương, xác định mức lương, thiết lập cơ cấu tiền lương và lựa chọn hình thức trả lương phù hợp, nhằm tạo ra một hệ thống vừa đảm bảo tính công bằng nội bộ, vừa có sức cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách tiền lương trong doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, chính sách tiền lương là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh. Một chính sách trả lương cao hơn thị trường có thể giúp thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, nhưng đồng thời cũng làm tăng giá thành sản phẩm. Ngược lại, trả lương thấp có thể tiết kiệm chi phí trước mắt nhưng sẽ gây khó khăn trong việc giữ chân nhân viên giỏi, dẫn đến tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Hơn nữa, tiền lương là công cụ quản lý chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả, tạo ra lòng trung thành và động lực làm việc cho người lao động. Khi được trả lương xứng đáng, nhân viên sẽ cống hiến hết mình, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung. Đối với người lao động, tiền lương là nguồn thu nhập chính để trang trải cuộc sống và tái sản xuất sức lao động. Mức lương công bằng và minh bạch không chỉ mang lại sự ổn định tài chính mà còn thể hiện sự ghi nhận của doanh nghiệp đối với đóng góp của họ, từ đó ảnh hưởng đến uy tín và địa vị xã hội. Đối với xã hội, hệ thống tiền lương phản ánh quan hệ cung cầu sức lao động, góp phần điều tiết thị trường và thực hiện các chủ trương của nhà nước về an sinh xã hội.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về hệ thống trả lương hiện đại

Một hệ thống trả lương hiện đại cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học và tuân thủ quy định pháp luật. Theo Bộ luật Lao động 2019, tiền lương do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Các thành tố chính của một cơ cấu tiền lương bao gồm: lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng và phúc lợi. Lương cơ bản được xác định dựa trên độ phức tạp của công việc. Phụ cấp lương nhằm bù đắp cho người lao động khi làm việc trong điều kiện khó khăn hoặc đòi hỏi trách nhiệm cao. Tiền thưởng là khoản bổ sung nhằm khuyến khích nhân viên hoàn thành xuất sắc công việc, trong khi phúc lợi (bảo hiểm, nghỉ phép, trợ cấp) thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống người lao động. Để hoàn thiện công tác tiền lương, doanh nghiệp cần thực hiện các bước bài bản: phân tích công việc để hiểu rõ yêu cầu, đánh giá công việc để xác định giá trị tương đối giữa các vị trí, khảo sát thị trường để đảm bảo tính cạnh tranh, và xây dựng quỹ tiền lương phù hợp với khả năng tài chính.

II. Phân Tích Thực Trạng Công Tác Trả Lương Tại Hữu Hay

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng cầu đường, đã chỉ ra nhiều bất cập trong hệ thống lương thưởng. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực trong việc đảm bảo thu nhập cho người lao động, công tác trả lương tại đây vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần khắc phục. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống của nhân viên mà còn là rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững của công ty. Thực trạng cho thấy hệ thống lương hiện tại chưa thực sự tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, chưa khai thác hết tiềm năng và trí tuệ của đội ngũ nhân sự. Việc phân tích sâu vào thực trạng này là bước đi cần thiết đầu tiên để tìm ra các giải pháp phù hợp, nhằm hoàn thiện công tác tiền lương một cách hiệu quả. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2017-2019, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan về điểm mạnh và điểm yếu của chính sách lương tại Hữu Hay. Các số liệu về cơ cấu lao động, kết quả kinh doanh, và đặc biệt là kết quả khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên là những bằng chứng xác thực cho thấy sự cấp thiết phải cải tổ hệ thống đãi ngộ.

2.1. Những tồn tại trong hệ thống lương thưởng hiện hành

Qua phân tích, luận văn chỉ ra một số tồn tại cốt lõi trong công tác trả lương tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay. Thứ nhất, mức lương cơ bản hiện tại còn thấp so với mặt bằng chung của thị trường lao động trong ngành xây dựng, gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân những kỹ sư, công nhân lành nghề. Thứ hai, cơ cấu tiền lương chưa hợp lý, các khoản phụ cấp như trách nhiệm, độc hại còn chiếm tỷ lệ thấp và chưa phản ánh đúng tính chất công việc. Thứ ba, chính sách tiền thưởng và các tiêu chí đánh giá hiệu suất làm việc chưa rõ ràng, cụ thể. Điều này dẫn đến việc trả thưởng còn mang tính cảm tính, thiếu cơ sở đo lường chính xác, không tạo được sự khuyến khích mạnh mẽ. Cuối cùng, và quan trọng nhất, hệ thống lương vẫn còn mang nặng “tính bình quân”, chưa có sự phân hóa rõ rệt giữa những người làm việc tốt và những người có hiệu suất thấp. Hệ quả là không khai thác được hết khả năng sáng tạo và nỗ lực của người lao động, thậm chí gây ra tâm lý chán nản, bất mãn trong nội bộ.

2.2. Tác động của chính sách lương đến động lực làm việc

Những tồn tại kể trên đã tác động trực tiếp và tiêu cực đến động lực làm việcnăng suất lao động tại công ty. Một chính sách lương thấp và thiếu công bằng làm giảm sự gắn bó của nhân viên. Khi người lao động cảm thấy công sức của mình không được ghi nhận một cách xứng đáng, họ sẽ không có tinh thần cống hiến, làm việc chỉ để hoàn thành nhiệm vụ tối thiểu thay vì nỗ lực vượt trội. Tình trạng “cào bằng” trong thu nhập triệt tiêu động lực cạnh tranh lành mạnh. Nhân viên giỏi sẽ cảm thấy bất mãn và có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở những nơi khác có chế độ đãi ngộ tốt hơn, gây ra hiện tượng chảy máu chất xám. Ngược lại, những nhân viên yếu kém không có áp lực phải cải thiện bản thân. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của người lao động (Bảng 2.9) đã cho thấy rõ điều này. Việc hoàn thiện công tác tiền lương không chỉ là giải quyết bài toán thu nhập, mà còn là giải pháp chiến lược để vực dậy tinh thần làm việc, nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển chung của toàn doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Lương 3P Khoa Học Nhất

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc áp dụng một mô hình trả lương khoa học và hiện đại là cực kỳ cần thiết. Hệ thống lương 3P là một trong những giải pháp tối ưu được đề xuất để hoàn thiện công tác tiền lương tại các doanh nghiệp như Công ty TNHH MTV Hữu Hay. Mô hình này trả lương dựa trên ba yếu tố cốt lõi: P1 - Position (Trả lương theo vị trí công việc), P2 - Person (Trả lương theo năng lực cá nhân), và P3 - Performance (Trả lương theo hiệu suất công việc). Cách tiếp cận này giúp đảm bảo sự công bằng trong nội bộ, cạnh tranh với thị trường và khuyến khích thành tích cá nhân. Thay vì trả lương theo cảm tính hay bình quân, lương 3P tạo ra một cơ chế minh bạch, nơi thu nhập của mỗi người phản ánh chính xác giá trị vị trí họ đảm nhiệm, năng lực họ sở hữu và kết quả họ tạo ra. Việc chuyển đổi sang mô hình này đòi hỏi một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc chuẩn hóa hệ thống chức danh, đánh giá công việc một cách khách quan, xây dựng khung năng lực và thiết lập hệ thống đo lường hiệu suất (KPIs). Đây là một sự đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực, mang lại lợi ích lâu dài về năng suất lao động và sự phát triển bền vững.

3.1. Quy trình đánh giá giá trị công việc để trả lương P1

Nền tảng của hệ thống lương 3P là P1 - Position, tức trả lương dựa trên giá trị của vị trí công việc. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá công việc một cách hệ thống. Quá trình này bao gồm hai bước chính: phân tích công việc và định giá công việc. Phân tích công việc là quá trình thu thập thông tin để xây dựng bản mô tả công việc chi tiết, xác định rõ nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu đối với từng chức danh. Sau khi có bản mô tả công việc, doanh nghiệp sẽ sử dụng các phương pháp định giá như xếp hạng, phân loại hoặc tính điểm (point-factor) để xác định giá trị tương đối của các công việc trong tổ chức. Phương pháp tính điểm được xem là khách quan nhất, trong đó các yếu tố như kỹ năng, trách nhiệm, sự nỗ lực và điều kiện làm việc được cho điểm. Tổng điểm của mỗi công việc sẽ quyết định nó thuộc ngạch lương nào. Kết quả của P1 là một hệ thống ngạch bậc lương khoa học, đảm bảo nguyên tắc “công việc có giá trị cao hơn sẽ được trả lương cao hơn”, từ đó giải quyết triệt để “tính bình quân”.

3.2. Xây dựng khung năng lực và thang bảng lương P2

Yếu tố thứ hai, P2 - Person, tập trung vào việc trả lương theo năng lực của người đảm nhận vị trí công việc. Cùng một vị trí, nhưng người có năng lực, kinh nghiệm và kỹ năng vượt trội hơn sẽ được trả mức lương cao hơn. Để triển khai P2, doanh nghiệp cần xây dựng khung năng lực cho từng nhóm chức danh, định nghĩa rõ các cấp độ năng lực từ cơ bản đến chuyên gia. Dựa trên khung năng lực và các ngạch lương đã xác định ở P1, doanh nghiệp sẽ thiết kế các thang bảng lương. Mỗi ngạch lương sẽ có một dải lương (salary range) từ mức tối thiểu đến tối đa. Vị trí của một nhân viên trong dải lương đó sẽ phụ thuộc vào kết quả đánh giá năng lực của họ. Điều này khuyến khích người lao động không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn để được tăng lương, ngay cả khi họ không thay đổi vị trí công việc. Chính sách này đặc biệt hiệu quả trong việc giữ chân và phát triển các chuyên gia, nhân sự chủ chốt trong tổ chức.

3.3. Thiết lập chỉ tiêu đánh giá hiệu suất công việc P3

Yếu tố cuối cùng, P3 - Performance, gắn trực tiếp thu nhập với kết quả công việc. Đây là phần biến đổi trong cơ cấu tiền lương, thường được thể hiện qua các khoản thưởng, hoa hồng hoặc phụ cấp hiệu suất. Để thực hiện P3 một cách công bằng và minh bạch, doanh nghiệp phải xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất dựa trên các chỉ tiêu cụ thể, đo lường được (KPIs). Các KPIs này phải được thiết lập rõ ràng từ đầu kỳ và gắn liền với mục tiêu chung của bộ phận và công ty. Cuối kỳ, kết quả thực hiện KPIs sẽ là căn cứ để quyết định mức thưởng. Việc áp dụng P3 giải quyết được vấn đề “tiêu chí đánh giá chưa rõ ràng” tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay. Nó tạo ra một động lực làm việc mạnh mẽ, thúc đẩy người lao động nỗ lực để đạt và vượt mục tiêu, vì họ biết rằng thành quả của mình sẽ được ghi nhận và tưởng thưởng một cách xứng đáng. Điều này giúp tối đa hóa năng suất lao động và gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu của tổ chức.

IV. Bí Quyết Hoàn Thiện Cơ Cấu Tiền Lương Và Phúc Lợi

Việc hoàn thiện công tác tiền lương không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một thang bảng lương khoa học mà còn phải tối ưu hóa toàn bộ cơ cấu tiền lương và chính sách đãi ngộ. Tổng thu nhập của người lao động là một cấu trúc phức hợp bao gồm lương cơ bản, các loại phụ cấp, tiền thưởng và phúc lợi. Mỗi thành phần có một vai trò riêng trong việc thu hút, giữ chân và tạo động lực. Một cơ cấu hợp lý cần đảm bảo lương cơ bản đủ sức cạnh tranh để thu hút nhân tài, đồng thời có tỷ trọng thu nhập biến đổi (thưởng, hoa hồng) đủ lớn để khuyến khích hiệu suất cao. Nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay cho thấy tỷ trọng phụ cấp và phúc lợi còn thấp, làm giảm tính hấp dẫn của gói đãi ngộ tổng thể. Do đó, giải pháp không chỉ là tăng lương mà còn là tái cấu trúc lại các thành phần thu nhập. Doanh nghiệp cần xác định một triết lý trả lương rõ ràng: liệu công ty muốn dẫn đầu thị trường, ngang bằng hay theo sau thị trường, từ đó quyết định tỷ lệ phân bổ cho từng cấu phần trong quỹ tiền lương, đảm bảo vừa khuyến khích được người lao động, vừa phù hợp với khả năng tài chính.

4.1. Tái cấu trúc tỷ lệ lương cơ bản phụ cấp và thưởng

Tái cấu trúc tỷ lệ các thành phần thu nhập là một bước quan trọng. Lương cơ bản (P1 và P2) nên chiếm một tỷ trọng đủ lớn để đảm bảo sự ổn định và an tâm cho người lao động. Tuy nhiên, để thúc đẩy năng suất lao động, phần thu nhập biến đổi gắn với hiệu suất (P3) cần được chú trọng. Đối với các vị trí kinh doanh hay quản lý dự án, tỷ lệ thưởng trên tổng thu nhập có thể cao hơn. Đối với các vị trí hỗ trợ, tỷ lệ này có thể thấp hơn nhưng vẫn cần có để ghi nhận đóng góp. Bên cạnh đó, các khoản phụ cấp lương cần được rà soát và xây dựng lại cho phù hợp. Ví dụ, tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay, phụ cấp cho công nhân làm việc tại công trường (lưu động, độc hại) cần được điều chỉnh tăng để phản ánh đúng sự vất vả và rủi ro của công việc. Việc cân đối lại các tỷ lệ này giúp chính sách lương trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn, vừa đảm bảo an sinh, vừa là đòn bẩy kích thích hiệu quả công việc.

4.2. Tối ưu hóa các chính sách phúc lợi ngoài lương

Ngoài thu nhập trực tiếp bằng tiền, các chính sách phúc lợi đóng vai trò không nhỏ trong việc nâng cao đời sống và sự gắn bó của nhân viên. Thực trạng tại Hữu Hay cho thấy các khoản phúc lợi còn chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Để hoàn thiện công tác tiền lương và đãi ngộ, công ty cần đầu tư nhiều hơn vào các chương trình này. Phúc lợi có thể được chia làm hai loại: phúc lợi bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN) và phúc lợi tự nguyện. Các chương trình phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, các kỳ nghỉ mát hàng năm, trợ cấp ăn trưa, hỗ trợ chi phí đi lại, quà tặng dịp lễ tết, sinh nhật... thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến nhân viên. Mặc dù đây là các chi phí gián tiếp, chúng lại có tác động lớn đến tinh thần và động lực làm việc. Một chính sách phúc lợi tốt giúp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực và là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường tuyển dụng.

V. Áp Dụng Giải Pháp Hoàn Thiện Lương Tại Công Ty Hữu Hay

Từ những phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay. Quá trình áp dụng không thể diễn ra một cách máy móc mà cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù ngành nghề xây dựng và cơ cấu tổ chức của công ty. Thách thức lớn nhất là xây dựng một hệ thống vừa đảm bảo tính công bằng giữa hai nhóm đối tượng chính: lao động gián tiếp (văn phòng) và lao động trực tiếp (công trường), vừa phải linh hoạt theo tính chất biến động của các dự án. Việc triển khai cần một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc xây dựng nền tảng (bản mô tả công việc, hệ thống đánh giá) cho đến truyền thông chính sách và quản lý sự thay đổi. Sự thành công của quá trình cải cách phụ thuộc rất lớn vào sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng thuận của toàn thể nhân viên. Quá trình này không chỉ là một dự án của phòng nhân sự mà là một nỗ lực chuyển đổi chiến lược của toàn công ty, hướng tới mục tiêu nâng cao năng suất lao động và phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất mô hình lương cho lao động trực tiếp và gián tiếp

Với đặc thù của Công ty TNHH MTV Hữu Hay, cần có hai cơ chế trả lương riêng biệt. Đối với khối lao động gián tiếp (kế toán, kế hoạch, vật tư), áp dụng mô hình lương 3P là phù hợp nhất. Lương của họ sẽ bao gồm lương theo vị trí, năng lực và thưởng cuối kỳ dựa trên kết quả đánh giá KPIs cá nhân và hiệu quả hoạt động chung của công ty. Đối với khối lao động trực tiếp (công nhân thi công, phá đá nổ mìn), hình thức trả lương khoán theo sản phẩm hoặc theo tiến độ dự án sẽ hiệu quả hơn. Đơn giá khoán cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên định mức lao động và điều kiện thi công thực tế. Bên cạnh lương khoán, cần có thêm các khoản thưởng an toàn lao động, thưởng vượt tiến độ để khuyến khích họ không chỉ làm nhanh mà còn làm tốt và an toàn. Việc tách biệt hai mô hình này giúp công tác trả lương phản ánh đúng nhất tính chất và yêu cầu của từng nhóm công việc, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả.

5.2. Lộ trình triển khai và quản lý sự thay đổi hiệu quả

Để triển khai thành công hệ thống lương mới, công ty cần một lộ trình bài bản. Giai đoạn 1: Chuẩn bị, bao gồm thành lập ban dự án, xây dựng lại toàn bộ hệ thống bản mô tả công việc và tiến hành đánh giá công việc. Giai đoạn 2: Thiết kế, bao gồm xây dựng thang bảng lương, quy chế thưởng và các chính sách phúc lợi đi kèm. Giai đoạn 3: Triển khai, bắt đầu bằng việc truyền thông rộng rãi đến toàn thể nhân viên về mục đích, ý nghĩa và cách vận hành của hệ thống mới. Cần tổ chức các buổi đào tạo cho cấp quản lý về kỹ năng đánh giá hiệu suất và phản hồi cho nhân viên. Giai đoạn 4: Đánh giá và điều chỉnh, sau một thời gian vận hành (6 tháng - 1 năm), công ty cần thu thập phản hồi, phân tích dữ liệu để tinh chỉnh hệ thống cho phù hợp hơn. Quản lý sự thay đổi, đặc biệt là khâu truyền thông, là yếu tố sống còn để đảm bảo nhân viên hiểu, tin tưởng và ủng hộ chính sách mới, tránh gây ra những xáo trộn không đáng có.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tiền lương tại công ty tnhh mtv hữu hay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Một số vấn đề lý luận về công tác trả lương cho người lao động trong doanh nghiệp Chương 2 : Thực trang công tác trả lương cho người lao động tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay Chương 3 : Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác trả lương cho. người lao động tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay 6. Tổng quan tài liệu Tiền lương là công cụ giúp doanh nghiệp kích thích được người lao động làm việc hiệu quả. Người lao động làm việc vì tiền lương để trang trải cuộc sống và thông qua tiền lương giúp họ khẳng định được địa vị xã hội và có trách nhiệm với bắt kỳ công việc nào mà họ được giao.

Và người lao động trở thành yếu tố sống còn trong bất kỳ một doanh nghiệp nào. Và dưới đây là những giáo trình mà tác giả đã dùng làm tài liệu tham khảo cho đề tài hoàn thiện công tác trả lương trong doanh nghiệp. Từ các giáo trình này, giúp tác giả có cái nhìn nhận sâu sắc hơn về công tác trả lương cho người lao động. Để thực hiện nghiên cứu tác giả dựa trên cơ sở tham khảo một số luận văn đã nghiên cứu, dựa trên những nền tảng cơ sở lý luận của những để tài đó và trên cơ sở tham khảo từ nhiều nguồn tài liệu, sách tham khảo biên soạn về tiền lương trong doanh nghiệp.

Sau khi nghiên cứu các tài liệu tham khảo, tác giả đưa ra được những van dé sau: Một doanh nghiệp bước trên đà thành công thực sự là không dễ dàng. Những nghiên cứu này đã làm cho tác giả đột phá về mặt lý luận cũng như có gắng đưa vào thực tiễn để làm sao khi áp dụng vào doanh nghiệp mình đang. công tác góp phần giúp doanh nghiệp có thể hoàn thiện hơn và phát triển hơn. Tác giả xin cảm ơn các bậc tiền bối đã viết ra những cơ sở lý luận này rất cụ thể và rõ ràng, Giáo trình Quản trị học do tác giả Lê Thế giới chủ biên, Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan đồng chủ biên - 2007 của NXB Tài chính đã đề cập đến những khái niệm liên quan đến tiền lương và ý nghĩa của tiền lương trong doanh nghiệp.

Tác giả đã tiến hành nghiên cứu tác động của tiền lương đến doanh nghiệp và những lý luận cho thấy tiền lương là công cụ thúc đây động lực cho người lao động làm việc hiệu quả trong công việc Giáo trình quản trị nguồn nhân lực chủ biên : Nguyễn Quốc Tuấn; đồng. tác giả : Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan — xuất bản năm 2007. Cuốn sách đã phân tích chỉ tiết các hình thức trả lương trong doanh nghiệp. Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực do tác giả George T.

Boudreau — 2002 của nhà xuất bản thống kê. Chương IV của cuốn sách cho ta cách nhìn chỉ tiết về các khía cạnh liên quan đến thù lao và các nhân tố ảnh hưởng đế lên lương trong doanh nghiệp Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, tác giả Hà Văn Hội - Nhà XB Bưu điện 2007, quyền sách này chỉ ra những cách thức xây dựng và phương pháp xây dựng quỹ lương trong các doanh nghiệp Giáo trình Quản trị Nguồn nhân lực do tác giả Tran Kim Dung, nhà xuất bản Thống kê 2009 đã phân tích chuyên sâu các chính sách tiền lương, dưới ảnh hưởng của các yếu tố khác Giáo trình Quản trị sản xuất và tác nghiệp do tác giá Nguyễn Thanh Liêm, NXB Giáo dục, 1999 đã nêu “Sản xuất là quá trình biến đổi những yếu tố đầu vào thành đầu ra. Mục đích của quá trình chuyển hoá này là tạo giá trị gia tăng để cung cấp cho khách hàng. Đầu vào của quá trình chuyển đổi bao.

gồm nguồn nhân lực, nguồn vốn, kĩ thuật, nguyên vật liệu, đất, năng lượng, thông tin. Đầu ra của quá trình chuyển đổi là sản phẩm, dịch vụ, tiền lương, những ảnh hưởng đối với môi trường”. Như vậy tiền lương là một trong những đầu ra của quá trình sản xuất trong một doanh nghiệp. Trong giáo trình Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh II- NXB Giáo dục, Năm 2001 của Trương Bá Thanh cũng đã đề cập đến việc đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, chỉ tiêu lợi nhuận thu được, chỉ tiêu chỉ phí tiền lương của doanh nghiệp.

Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007). Cuốn sách đã cung cấp các cơ sở lý thuyết về hệ thống tiền lương, các hình thức tiền lương, hệ thống thang, bảng lương trong các doanh nghiệp. Các chủ đề liên quan đến hoàn thiện công tác trả lương cho người lao. động cũng có nhiều đề tài nghiên cứu như : Hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Thương mại Thành Châu của tác giả Nguyễn Thanh Tân (Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh - Đại Học Kinh tế Đà Nẵng năm 2016).

Hay Hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear của tác giả Bùi Hiển Dung (Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh — Đại Học Kinh tế Đà Nẵng năm 2015). Các công trình này đã đề cập đến những vấn đề cơ bản của công tác trả lương, phương pháp nghiên cứu cụ thể và những giải pháp dựa trên nhưng lý luận tương đối logic. Về mặt thực tiễn, vấn đề tiền lương và cơ chế trả lương đã được các nhà khoa học, các cơ quan nghiên cứu nhà nước ở nước ngoài tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau : Cuốn sách “Tiền lương tối thiểu và thất nghiệp ở lao. động trẻ” của tác giả Ghellab, Youcef (1998) đã phân tích rõ mối quan hệ giữa tiền lương nói chung và tiền lương tối thiểu nói riêng với vấn đề tỉ nghiệp ở lao động trẻ Ở trong nước có chuyên đề “Giải pháp hoàn thiện chế độ tiền lương của.

người lao động thuộc khu vực doanh nghiệp” tác giả Nguyễn Trúc Vân - 'Viện nghiên cứu phát triển TP. HCM, Chuyên đề đã làm rõ cơ sở lý luận về tiền lương, chức năng tiền lương, lợi ích của việc xây dựng cơ chế tiền lương). Trình bày những hạn chế trong cơ chế tiền lương tại các doanh nghiệp. Việt Nam : mức lương thấp, chưa phản ánh đúng giá trị và giá cả trên thị trường, tô chức phân công mô tả công việc chưa hợp lý, việc trả lương trong, các doanh nghiệp nhà nước còn bình quan chưa khuyến khích được người có trình độ chuyên môn kỹ thuật, nhiều doanh nghiệp trả lương kín có cách tính phức tạp dẫn đến người lao động không tính được tiền lương của mình.

Phạm vi bài viết mới trình bày sơ lược lý luận chưa sâu vào nội dung của công tác tiền lương cho người lao động. Ngoài các tài liệu nghiên cứu trên, còn rất nhiều bài báo cáo nghiên cứu khoa học đề cập đến vấn đề tiền lương ở nhiều khía cạnh, nhiều lĩnh vực, ngành khác nhau, cũng như khó khăn còn tồn tại vấn đề này Đối với Công ty TNHH MTV Hữu Hay mà tác giả nghiên cứu từ trước đến nay vẫn chưa có bắt kỳ công trình nghiên cứu nào đề cập đến tiền lương, vì vậy việc lựa chọn đề tài “Hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty trách nghiệm hữu hạn một thành viên Hữu Hay” hoàn toàn không trùng với các công trình nghiên cứu trước đó Trên cơ sở các công trình đã nghiên cứu, việc thực hiện nghiên cứu có tính kế thừa, phát triển những thành quả của các tài liệu có liên quan để phân tích, đánh giá và đưa ra các giải pháp phù hợp với tình hình thực tế tại Công ty TNHH MTV Hữu Hay nhằm hoàn thiện hơn nữa công tác trả lương tại đơn vị trong thời gian đến. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE CONG TAC TRA LUONG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. KHÁI QUÁT VE CONG TÁC TRA LUONG 1.

Một số khái niệm Tiền lương là một khái niệm phức hợp, nó bao gồm những thành phần như tiền lương, trợ „ phúc lợi và thưởng Trên thực , khái lệm tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới và có thể gọi dưới dạng nhiều tên gọi khác nhau bao gồm thù lao và thu nhập từ người lao động. Ở pháp, “Sự trả lương được hiểu là tiền lương hoặc lương bồng cơ bản, bình thường hay tối thiêu và mọi thứ lợi ích được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động”. Ở đài loan, “Tiền lương chỉ là một khoản thù lao mà người công nhân nhận được từ làm việc, bắt luận là dùng tiền lương hay là lương bổng, phụ cấp có tính chất lương, lên thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác để trả cho họ theo giờ, ngày, tháng, theo sản phẩm”. Ở nhật bản, “Tiền lương, bắt luận được gọi là tiền lương, lương bồng, tiền được chỉ lãi hoặc bằng những tên gọi khác, là khoản thù lao cho lao động.

mà người sử dụng lao động chỉ tra cho công nhân [6,tr. Tiền lương là giá cả sức lao động được hình thành qua thỏa thuận giữa người sử dụng sức lao động và người lao động phủ hợp với quan hệ cung cầu sức lao động trong nền kinh tế thị trường hay nói cách khác đây là quan hệ kinh tế của tiền lương và người lao động sẽ nhận được khoản tiền tương ứng với sức lao động mà bản thân đã bỏ ra sau khi hoàn thành một công việc nào đó, công việc đó không bị pháp luật ngăn cắm và đây cũng là một khoản thu nhập mang tính chất thường xuyên. Tiền lương không chỉ thuần túy mặt kinh tế mà còn liên quan đến van đề xã hội quan trọng và đây chính là tính chất đặc 10 biệt của hàng hóa sức lao động. Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đối với người sử dụng lao động, tiền lương là một phần cấu thành nên chỉ phí hoạt động sản xuất kinh doanh.

Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO), “Tiền lương là sự trả lương hoặc thu nhập, bất luận tên gọi hay cách tính thế nào, mà có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao. động hoặc bằng pháp luật, pháp quy quốc gia do người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo hợp đồng lao động được viết ra hay bằng miệng, cho người lao động đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm” [6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ