Hoàn thiện công tác kế toán tại trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng: Nghiên cứu và giải pháp cải tiến

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác kế toán tại trường cao đẳng nghềm đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Hoàn thiện công tác kế toán tại Đà Nẵng

Trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính, việc tổ chức công tác kế toán một cách khoa học và hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề "Hoàn thiện công tác kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng" của tác giả Trần Thị Thuận (2014) là một đề tài nghiên cứu khoa học tiêu biểu, đi sâu vào phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các đơn vị kế toán hành chính sự nghiệp khác. Mục tiêu chính của luận văn là nhận diện những tồn tại trong hệ thống kế toán của trường và đưa ra các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán, góp phần tăng cường quản lý tài chính trong điều kiện tự chủ. Việc hoàn thiện này bao gồm toàn bộ các khâu, từ hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ sách cho đến việc lập báo cáo tài chính và quyết toán kinh phí. Bằng cách áp dụng các cơ sở lý luận về kế toán và phân tích dữ liệu thực tế, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thách thức và cơ hội trong việc hiện đại hóa công tác quản trị tài chính công tại các cơ sở giáo dục.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu kế toán hành chính sự nghiệp

Công tác kế toán hành chính sự nghiệp tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, đặc biệt là sau khi Chính phủ ban hành các văn bản pháp quy quan trọng như Nghị định 43/2006/NĐ-CP, tạo hành lang pháp lý cho các đơn vị sự nghiệp phát huy quyền tự chủ. Các đơn vị giáo dục đào tạo, với đặc thù vừa thực hiện nhiệm vụ chính trị, vừa cung cấp dịch vụ có thu, đòi hỏi một hệ thống kế toán linh hoạt, minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Nghiên cứu tập trung vào một đơn vị sự nghiệp công lập cụ thể, giúp làm rõ những đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý tài chính đặc thù của ngành giáo dục.

1.2. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác kế toán

Việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý mà còn là công cụ quản lý nội bộ hữu hiệu. Một hệ thống kế toán được tổ chức tốt sẽ cung cấp thông tin tài chính chính xác, kịp thời, hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định điều hành, lập dự toán và phân tích hoạt động tài chính. Đặc biệt, trong bối cảnh tự chủ, thông tin kế toán là cơ sở để xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực và đảm bảo tính minh bạch, công khai tài chính, từ đó nâng cao uy tín của đơn vị.

II. Thách thức trong tổ chức công tác kế toán tại đơn vị

Qua khảo sát thực tế tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng, luận văn của Trần Thị Thuận (2014) đã chỉ ra nhiều tồn tại và thách thức trong tổ chức công tác kế toán. Mặc dù đơn vị đã tuân thủ các chế độ kế toán chung, nhưng vẫn còn một số bất cập cần được khắc phục. Thứ nhất, công tác chứng từ, tài khoản và sổ sách chưa được chuẩn hóa hoàn toàn, dẫn đến việc theo dõi và kiểm tra gặp khó khăn. Quy trình luân chuyển chứng từ đôi khi chưa rõ ràng, gây chậm trễ trong việc ghi nhận nghiệp vụ. Thứ hai, một số phần hành kế toán chủ chốt còn lúng túng, đặc biệt là kế toán tài sản cố định (TSCĐ). Luận văn chỉ rõ: "đơn vị chưa xây dựng quy chế quản lý tài sản theo quy định tại Nghị định số 52/2009/NĐ-CP của Chính Phủ". Điều này ảnh hưởng đến việc quản lý, theo dõi và tính hao mòn TSCĐ, tiềm ẩn nguy cơ thất thoát tài sản. Thứ ba, việc chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính đặt ra những yêu cầu mới về kế toán quản trịphân tích hoạt động tài chính mà bộ máy kế toán hiện tại chưa đáp ứng kịp. Sự lúng túng trong việc xây dựng các quy chế chi tiêu nội bộ hợp lý là một minh chứng rõ nét. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả công tác kế toán.

2.1. Phân tích tồn tại trong quy trình kế toán hiện hành

Thực trạng cho thấy quy trình kế toán tại trường còn tồn tại một số điểm yếu. Việc vận dụng hệ thống tài khoản đôi khi chưa linh hoạt, một số nghiệp vụ kinh tế phát sinh chưa được hạch toán đúng theo bản chất. Hệ thống sổ sách, mặc dù tuân thủ mẫu quy định, nhưng việc ghi chép, đối chiếu và lưu trữ cần được cải thiện để tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ. Các báo cáo nội bộ phục vụ công tác quản trị chưa được khai thác triệt để, chủ yếu vẫn tập trung vào việc lập báo cáo cho cơ quan cấp trên.

2.2. Khó khăn khi áp dụng cơ chế tự chủ tài chính mới

Việc áp dụng cơ chế tự chủ tài chính đòi hỏi bộ phận kế toán phải thay đổi tư duy, từ chỗ chỉ là người ghi chép thụ động sang vai trò tham mưu, tư vấn cho lãnh đạo. Khó khăn lớn nhất là việc tách bạch rõ ràng các nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa hoạt động do ngân sách nhà nước cấp và hoạt động dịch vụ. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống kế toán chi tiết, có khả năng bóc tách chi phí và tính toán hiệu quả của từng hoạt động, một yêu cầu cao đối với năng lực của đội ngũ kế toán và hạ tầng phần mềm kế toán hiện có.

III. Phương pháp chuẩn hóa hệ thống chứng từ và sổ sách

Để giải quyết các tồn tại đã nêu, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản nhằm chuẩn hóa hệ thống thông tin kế toán ban đầu. Giải pháp cốt lõi là xây dựng lại quy trình kế toán một cách khoa học, bắt đầu từ khâu chứng từ. Cần rà soát, hệ thống hóa lại toàn bộ danh mục chứng từ sử dụng, thiết kế các quy trình luân chuyển rõ ràng cho từng loại nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ kế toán vốn bằng tiền đến mua sắm vật tư. Việc quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong việc lập, kiểm tra, và phê duyệt chứng từ sẽ giúp tăng cường tính pháp lý và nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Tiếp theo, cần tối ưu hóa hệ thống tài khoản kế toán. Dựa trên khung tài khoản do Bộ Tài chính ban hành, đơn vị cần mở thêm các tài khoản chi tiết (cấp 2, cấp 3) để phù hợp với yêu cầu quản lý đặc thù, đặc biệt là theo dõi chi tiết các nguồn thu và nhiệm vụ chi trong điều kiện tự chủ. Việc áp dụng nhất quán hệ thống tài khoản sẽ là nền tảng để ghi sổ kế toán chính xác và lập báo cáo tài chính đáng tin cậy. Cuối cùng, việc lựa chọn hình thức sổ kế toán phù hợp và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin qua phần mềm kế toán là giải pháp mang tính đột phá, giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót và cung cấp thông tin nhanh chóng.

3.1. Hoàn thiện quy trình luân chuyển chứng từ kế toán

Cần xây dựng sơ đồ luân chuyển chứng từ cho các nghiệp vụ chủ yếu như thu học phí, chi lương, mua sắm tài sản. Sơ đồ này phải mô tả rõ các bước: Lập chứng từ -> Kiểm tra và ký duyệt -> Ghi sổ kế toán -> Lưu trữ. Việc chuẩn hóa này không chỉ đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mà còn giúp rút ngắn thời gian xử lý và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác thanh tra, kiểm toán sau này.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống tài khoản và sổ kế toán

Đơn vị cần chi tiết hóa các tài khoản liên quan đến nguồn kinh phí (TK 461, 462) và các khoản thu (TK 511, 531) để theo dõi riêng biệt nguồn ngân sách nhà nước và nguồn thu sự nghiệp. Việc tổ chức hệ thống sổ kế toán chi tiết song song với sổ tổng hợp sẽ cung cấp số liệu đa chiều, phục vụ tốt hơn cho cả công tác quyết toán với cơ quan nhà nước và công tác kế toán quản trị nội bộ.

IV. Giải pháp cho kế toán tài sản cố định và nguồn vốn

Hai trong số những lĩnh vực cần được quan tâm đặc biệt để nâng cao hiệu quả công tác kế toánkế toán tài sản cố định (TSCĐ) và quản lý nguồn kinh phí. Đối với TSCĐ, giải pháp đầu tiên và cấp bách là xây dựng và ban hành quy chế quản lý, sử dụng tài sản theo đúng quy định của nhà nước. Quy chế này cần xác định rõ quy trình từ khâu mua sắm, giao nhận, đưa vào sử dụng, theo dõi, kiểm kê, cho đến thanh lý, nhượng bán. Về mặt hạch toán, cần mở sổ theo dõi chi tiết cho từng TSCĐ, ghi chép đầy đủ các thông tin như nguyên giá, ngày đưa vào sử dụng, bộ phận sử dụng, và tỷ lệ hao mòn. Việc tính và trích hao mòn TSCĐ phải được thực hiện định kỳ hàng năm một cách nhất quán, phản ánh đúng giá trị còn lại của tài sản trên báo cáo tài chính. Đối với quản lý nguồn kinh phí, trong bối cảnh cơ chế tự chủ tài chính, việc hạch toán phải được thực hiện chi tiết theo từng nguồn: nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu học phí, nguồn thu từ hoạt động dịch vụ, và các nguồn khác. Mỗi khoản chi phải được phân bổ và hạch toán tương ứng với nguồn hình thành, đảm bảo nguyên tắc sử dụng kinh phí đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả. Đây là cơ sở quan trọng để thực hiện quyết toán và đánh giá mức độ tự chủ của đơn vị.

4.1. Cải thiện công tác kế toán tài sản cố định TSCĐ

Cần tiến hành tổng kiểm kê, đánh giá lại toàn bộ TSCĐ hiện có để cập nhật sổ sách. Việc dán mã vạch hoặc mã QR cho từng tài sản và sử dụng phần mềm để quản lý sẽ giúp hiện đại hóa công tác này. Kế toán cần phối hợp chặt chẽ với phòng quản trị thiết bị để đối chiếu số liệu thường xuyên, đảm bảo sự khớp đúng giữa sổ kế toán và thực tế, ngăn ngừa thất thoát.

4.2. Quản lý minh bạch nguồn kinh phí và các khoản thu

Việc hạch toán riêng biệt các nguồn kinh phí giúp đơn vị lập báo cáo quyết toán với Kho bạc Nhà nước một cách dễ dàng và chính xác. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc phân tích hoạt động tài chính, giúp lãnh đạo nhận diện nguồn thu nào hiệu quả, khoản chi nào cần được tiết giảm, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tài chính.

V. Bí quyết lập báo cáo tài chính và phân tích hoạt động

Mục đích cuối cùng của tổ chức công tác kế toán là cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định. Do đó, việc hoàn thiện khâu lập báo cáo tài chính và đẩy mạnh phân tích hoạt động tài chính là vô cùng quan trọng. Luận văn nhấn mạnh rằng hệ thống báo cáo không chỉ dừng lại ở các mẫu biểu bắt buộc theo quy định (Bảng cân đối tài khoản, Báo cáo tổng hợp tình hình kinh phí...) mà cần được mở rộng với các báo cáo quản trị nội bộ. Các báo cáo này cần được thiết kế linh hoạt, tập trung vào việc phân tích cơ cấu thu - chi, phân tích điểm hòa vốn cho các hoạt động dịch vụ, và đánh giá hiệu quả sử dụng kinh phí. Để làm được điều này, vai trò của kế toán quản trị phải được đề cao. Kế toán không chỉ là người ghi sổ mà còn là nhà phân tích, cung cấp những "con số biết nói" cho ban lãnh đạo. Việc áp dụng các kỹ thuật phân tích tài chính như phân tích tỷ số, phân tích xu hướng sẽ giúp đơn vị thấy rõ "sức khỏe tài chính" của mình, nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và có cơ sở vững chắc để xây dựng kế hoạch cho các năm tiếp theo. Đây là bước chuyển đổi cần thiết để công tác quản trị tài chính công thực sự đi vào chiều sâu và hiệu quả.

5.1. Nâng cao chất lượng lập báo cáo tài chính và quyết toán

Quy trình lập báo cáo cần được chuẩn hóa với các bước kiểm tra, đối chiếu chéo số liệu giữa sổ cái và sổ chi tiết, giữa số liệu của kế toán và kho bạc. Việc lập báo cáo phải đảm bảo tính kịp thời, trung thực và tuân thủ đầy đủ các quy định trong Chế độ kế toán HCSN. Điều này không chỉ phục vụ công tác quản lý của cơ quan cấp trên mà còn là nền tảng cho sự minh bạch tài chính của đơn vị.

5.2. Sử dụng phân tích tài chính để hỗ trợ ra quyết định

Dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính, bộ phận kế toán cần thực hiện các phân tích định kỳ về tình hình chấp hành dự toán, hiệu quả sử dụng các nguồn kinh phí. Ví dụ, phân tích tỷ trọng chi lương trên tổng chi phí, hoặc so sánh mức thu học phí giữa các năm... Những phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể giúp lãnh đạo điều chỉnh chính sách và chiến lược phát triển của trường một cách hợp lý.

VI. Hướng đi tương lai từ luận văn hoàn thiện công tác kế toán

Nghiên cứu về "Hoàn thiện công tác kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng" không chỉ đưa ra giải pháp cho một trường hợp cụ thể mà còn mở ra hướng đi cho nhiều đơn vị sự nghiệp công lập khác. Kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học này khẳng định rằng, để thích ứng với cơ chế tự chủ tài chính, việc cải tổ hệ thống kế toán là một yêu cầu tất yếu. Các giải pháp được đề xuất, từ việc chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa hệ thống tài khoản, tăng cường quản lý tài sản, đến việc đẩy mạnh kế toán quản trị, tạo thành một mô hình toàn diện có thể nhân rộng. Trong tương lai, xu hướng phát triển của quản trị tài chính công sẽ ngày càng gắn liền với công nghệ thông tin và các chuẩn mực kế toán quốc tế. Các đơn vị cần chủ động đầu tư vào phần mềm kế toán hiện đại, đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán viên, và dần tiệm cận với các thông lệ quản lý tiên tiến. Những luận văn MBA và các chuyên đề tốt nghiệp có giá trị thực tiễn cao như thế này cần được khuyến khích và ứng dụng rộng rãi, góp phần tạo nên một nền tài chính công minh bạch, hiệu quả và bền vững tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết các giải pháp và giá trị thực tiễn của đề tài

Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Giá trị lớn nhất của luận văn là cung cấp một "cẩm nang" chi tiết, giúp các nhà quản lý giáo dục nhận diện điểm yếu trong hệ thống kế toán và có lộ trình cải thiện rõ ràng, góp phần nâng cao hiệu quả công tác kế toán một cách bền vững.

6.2. Triển vọng áp dụng mô hình cho các đơn vị sự nghiệp khác

Mô hình hoàn thiện công tác kế toán được đề xuất trong luận văn có tính khái quát cao và hoàn toàn có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các loại hình đơn vị sự nghiệp khác như bệnh viện, viện nghiên cứu. Việc chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau giữa các đơn vị sẽ thúc đẩy quá trình đổi mới quản lý tài chính trong toàn bộ khu vực công, hướng tới mục tiêu chung là sử dụng hiệu quả nguồn lực của xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

26/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác kế toán tại trường cao đẳng nghềm đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI TRUONG CAO DANG NGHE DA NANG 41 2. ĐẶC ĐIÊM HOẠT ĐỌNG CỦA TRƯỜNG CAO DANG NGHE ĐÀ NẴNG „41 2. ĐẶC ĐIÊM TÔ CHỨC QUẢN LÝ TẠI TRƯỜNG CAO ĐĂNG NGHỆ ĐÀ NẴNG.

Đặc điểm tổ chức quan lý 46 3. Đặc điểm tổ chức bộ phận kế toán. CO CHE QUAN LY TAI CHINH TAI TRUONG CAO DANG NGHE DA NANG. CÔNG TÁC KẺ TOÁN TẠI TRƯỜNG CAO DANG NGHỆ ĐÀ.

Công tác chứng từ, tài khoản, số kế toán. Kế toán các phần hành chủ yếu. Lập báo cáo tài chính, quyết toán kinh phí. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI TRUONG CAO DANG NGHE DA NANG 83 2.

Những tồn tại. sie 84 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI TRUONG CAO DANG NGHE DA NANG 87 3. HOÀN THIỆN SỬ DỰNG CHỨNG TỪ KỀ TOÁN.

HOÀN THIỆN VIỆC VAN DUNG HE THONG TAI KHOAN KE L9. HOÀN THIỆN VIỆC SỬ DỤNG HỆ THÔNG SỐ KÉ TOÁN. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KÉ TOÁN NGUÔN KINH PHÍ. HOÀN THIÊN CÔNG TÁC KÊ TOÁN TÀI SẢN CÔ ĐỊNH.

HOÀN THIỆN VIỆC LẬP BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ QUYẾT. TOAN KINH PH. on 97 KET LUẬN CHUONG 3 99 KET LUAN CHUNG: TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT DINH GIAO DE TAI LUAN VAN (ban sao) PHY LUC DANH MỤC CAC CHU VIET TAT HCSN Hành chính sự nghiệp GD&ĐT Giáo dục và đào tạo BLDTB&XH Bộ lao động Thương binh và Xã hội KBNN Kho bạc nhà nước.

NSNN Ngân sách nhà nước TSCD “Tài sản cố định cB, CCvC Cán bộ, công chức viên chức TK "Tài khoản BCTC Báo cáo tài chính DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng. Trang "Trích nguồn kinh phí từ bảng tổng hợp kinh. sọ phí DANH MỤC CÁC SƠ ĐÔ Số hiệu sơ đồ. 'Tên sơ đề ‘Trang, 1A Mô hình phương pháp lập dự toán trên cơ sở | 12 quá khứ 12 Mô hình phương pháp lập dự toán cắp zero 13 24 Mô hình tổ chức của Trường Cao đẳng nghề | 48 Da Ning 22 'Tổ chức bộ máy kế toán tại trường Cao đẳng 49 Nghề Đà Ning 23 “Quy trình lập và giao dự toán tại Trường Cao 50 đẳng Nghề Đà Nẵng MỞ ĐÀU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần day, Nhà nước ban hành nhiễu chủ trương, chính. sách mới đối với hoạt động của các cơ sở giáo dục nhằm thực hiện xã hội hóa GD&ĐT, đã tạo ra hành lang pháp lý cho các đơn vị sự nghiệp phát huy quyền tự chủ để phát triển đơn vị, tăng thu nhập cho công chức, viên chức và giảm dần sự phụ thuộc vào NSNN, “Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng được thành lập theo Quyết định số 194/QĐ-BLĐTB&XH ngày 31/1/2007 của Bộ lao động Thương bình và Xã hội trên cơ sở nâng cắp Trường Kỹ thuật ~ Kinh tế Đà Nẵng. Trong thời gian. thành lập trường đã gặp vô vàn khó khăn về nguồn tài chính và nguồn nhân.

Thực hiện chủ trương đổi mới và nâng cao hướng hoạt động. Nhà trường đã chủ động cơ cấu lại bộ máy tổ chức, tăng cường công tác quản lý trong đó chú trọng đến việc hoàn thiện công tác toán. Qua nghiên cứu cho thấy, công tác kế toán tại Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng nói chung tuân theo các chế độ kế toán, chế độ quản lý tài chính. Tuy nhiên, vẫn còn một số tổn tại về: công tác chứng từ, việc hạch toán kế toán, công tác sổ sách; các phần hành kế toán thì kế toán tài sản.

đơn vị chưa xây dựng quy chế quản lý tài sản theo quy định tại Nghị định số. 52/2009/NĐ-CP của Chính Phủ. Ngoài ra, đơn vị vẫn còn lúng túng khi chuyển sang cơ chế tài chính mới như việc xây dựng các quy chế chỉ tiêu nội bộ hợp lý. “Xuất phát từ những tồn tại như việc, việc nghiên cứu để hoàn thiện kế toán tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng là thật sự cần thiết.

Mục ti nghiên cứu "ĐỀ tài nhằm hai mục tiêu sau: ~ Tìm hiểu thực trạng công tác kế toán tại Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng, qua đó nhận diện những tổn tại về công tác kế toán tại Trường. ~ Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại Trường. “Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng. * Câu hồi nghiên cứu ~ Thực trạng công tác kế toán tại Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng như.

thé nào? ~ Những tổn tại về công tác kế toán tại Trường? ~ Các giải pháp cần hoàn thiện tổ chức công tác kế toán, góp phần nang cao hiệu quả quản lý nguồn tài chính tại Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng. trong điều kiện thực hiện tự chủ ? 3, Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tượng nghiên cứu của luận văn là công tác kế toán tại đơn vị sự nghiệp có thu thuộc lĩnh vực giáo dục dao tao. Luận văn nghiên cứu nội dung công tác kế toán tại Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng. Số liệu minh hoạ trong luận văn là các số liệu kế toán các năm 2010.

Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu khảo sát thực tế, diễn giải và giải thích thực trạng, lập luận để đề xuất giải pháp. Thực trạng kế toán được. nghiên cứu thực tế tại Trường, thông qua nghiên cứu chứng từ, số sách kế toán, tìm hiểu công tác kế toán các phẩn hành chính và công tác lập báo cáo tài chính. Trên cơ sở bằng chứng thu thập được, kết hợp với cơ sở lý thuyết để giải thích, đánh giá * Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Luận văn giúp cho Trường hiểu rõ và nhận thức đầy đủ hơn về công tác kế toán tại Trường, đặc biệt là giúp nhận diện và hoàn thiện những tổn tại về công tác kế toán.

Qua đó giúp cho quản lý tài chính hữu hiệu và tuân thủ, cung cấp thông tin cho quản lý hoạt động đào tạo của Trường. Bố cục của đề tài Luận văn được chia thành 3 chương: Chương l: CƠ SỞ LÝ THUYÊT VẺ CÔNG TÁC KÊ TOÁN TẠI CÁC: ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC - ĐÀO TAO CO THU Chương 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KÉ TOÁN TẠI TRƯỜNG CAO DANG NGHE DA NANG ‘Chuong 3: HOAN THIEN CONG TAC KE TOAN TAI TRUONG CAO DANG NGHE DA NANG 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. 'Công tác kế toán là công tác thu nhận, xử lý và cung cấp thông tin về tài sản, sự vận động của tài sản trong đơn vị một tổ chức kinh tế nhằm phản ánh và giám đốc, giám sắt toàn bộ hoạt động kinh tế tài chính của đơn vị đó.

Do đó, bắt cứ một đơn vi nào nếu có bộ máy kế toán khoa học, sẽ có tác động tích. cực đến việc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ, kịp thời cho yêu cầu quản. lý và là cơ sở quan trọng để quản lý tài chính hiệu quả. Chính vì vậy, trong những năm qua, vấn đề này đã được nhiễu tổ chức, tác giả quan tâm nghiên cứu với các giác độ, khía cạnh, lĩnh vực tiếp cân khác nhau.

Trong các nghiên cứu gần đây về tổ chức công tác kế toán, các. tác giả chủ yếu đề cập đến nguyên lý và nguyên tắc chung về ổ chức công tác. kế toán, đặc điểm tổ chức kế toán trong một số loại hình doanh nghiệp đặc. Riêng đối với các đơn vị sự nghiệp, rắt ít tác giả nghiên cứu.

Trên thé giới, có thể kể đến cuốn sách “ Kể toán Nhà nước và các tổ chức phi lợi nhugn ” (Accounting for Govermental and Nonprofit Entities) của đồng tác.Hay, Susan C-Kattelus (2001); là một công trình nghiên cứu khá công phu với các nội dung : các nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận, hướng dẫn cách thức ghi nhận các sự kiện, cách thức lập các. báo cáo tài chính cuối kỳ đồng thời đi sâu phân tích đặc thù hoạt động của. một số lĩnh vực sự nghiệp đặc thù như tổ chức kế toán trong các trường học, bệnh viện Tại Việt Nam, cũng đã có các để tài khoa học, bài báo, tạp chí, bài viết tham luận hội thảo khoa học viết về tài chính giáo dục đào tạo; nội dung các. công trình nghiên cứu này mang tính định hướng, để cập từ những quan điểm.

về cơ chế, chính sách đến các giải pháp vẻ đổi mới và hoàn thiện phục vụ phát triển kinh tế xã hội nói chung như đề tài khoa học cấp bộ “ Đổi mới và hoàn. thiện các giải pháp tài chính nhằm thác đẩy xã hội hóa trong lĩnh vực giáo duc, y 18"; Bài viết của Tiến sĩ Hà Thị Ngọc Hà được đăng trên tap chí kế toán với tiêu đề “Chế độ kế toán HCSN và chuẩn mực kế toán công qw‹ khoáng cách và những việc làm”(20017). Nội dung của bài viết đề cập những điểm. khác biệt chế độ HCSN so với hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế, chẳng.

hạn như: trong việc lập BCTC tác giả đã phân tích 6 loại BCTC mà Việt Nam áp dụng hiện nay so với 4 loại BCTC theo chuẩn mực quốc tế; Chuẫn mực 07, '08 hướng dẫn về hoạt động liên doanh, liên kết; công tác lập BCTC hợp nhất. Qua các vấn đề tác giả đã phân tích, từ đó có thể học tập kinh nghiệm, cách. làm các nước để nghiên cứu, ban hành hệ thống Chuẩn mực kế toán sao cho. phù hợp với chính trị, tính chất nhà nước, với đặc điểm và yêu cầu quản lý.

kinh tế của Việt Nam. Bài viết của GS. Vương Đình Huệ (2011) về. “Đổi mới cơ chế tài chính trong cung cấp dịch vụ công hướng tới mục tiêu, chất lượng, công bằng và hiệu quả”.

Nội dung của bài viết đề cập đến chính sách tài chính đối với việc cung cấp dịch vụ công, tác giả chỉ ra những hạn chế như việc phân bổ kinh. Pl tir NSNN cho các đơn vị sự nghiệp công lập vẫn mang tính bình quân, dàn trải, thiểu các tiêu chí đánh giá kết quả sử dụng kinh phí gắn với kết quả hoạt động cung cấp dịch vụ công. Trên cơ sở Kết luận số 37-TB/TW ngày. 26/5/2011, tc giả đã đề xuất 6 nội dung về đổi mới cơ chế hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập.

Từ đó, đảm bảo cho mọi người dân Việt Nam ngày càng được thụ hưởng những địch vụ công tốt hơn, công bằng hơn. Riêng về công tác kế toán trong các đơn vị HSCN, vụ chế độ kế toán - Bộ “Tài Chính đã ban hành chế độ hướng dẫn thực hành kế toán ở các đơn vị HCSN nói chung. Chẳng hạn như Quyết định 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/3/2006 của Bộ trưởng BTC ban hành chế độ kế toán HCSN gồm: Hệ thống chứng từ kế toán: hệ thống tài khoản kế toán, hệ thống số kế toán và hình thức kế toán; hệ thống. Chế độ kế toán ban hành theo quyết định này áp dụng cho cơ quan nhà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ