Luận văn: Hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại Công ty Điện lực Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại công ty điện lực quảng nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế toán trách nhiệm tại Công ty Điện lực Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (QTKD) về "Hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại Công ty Điện lực Quảng Nam" cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc, làm rõ bản chất và vai trò của công cụ quản trị hiện đại này. Kế toán trách nhiệm không chỉ là một phương pháp kế toán mà là một hệ thống thông tin toàn diện, được thiết kế để đo lường và báo cáo kết quả hoạt động của từng bộ phận trong một tổ chức. Bản chất của nó là sự cá nhân hóa hệ thống kế toán quản trị, gắn liền quyền hạn với trách nhiệm cụ thể của từng cấp quản lý. Để hệ thống này vận hành hiệu quả, việc phân cấp quản lý là điều kiện tiên quyết. Khi quyền ra quyết định được giao phó cho các cấp thấp hơn, kế toán trách nhiệm trở thành công cụ giám sát, đảm bảo các bộ phận hoạt động hướng tới mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp nhà nước. Luận văn nhấn mạnh, trong bối cảnh cạnh tranh của ngành điện lực, việc áp dụng một mô hình kế toán trách nhiệm khoa học giúp PC Quảng Nam nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí và ra quyết định kinh doanh chính xác. Việc tổ chức công tác kế toán theo các trung tâm trách nhiệm cho phép nhà quản lý cấp cao có cái nhìn tổng quan, đồng thời trao quyền tự chủ cho các nhà quản lý cấp trung gian, từ đó thúc đẩy sự năng động và sáng tạo trong toàn hệ thống. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. Mối quan hệ giữa phân cấp quản lý và kế toán trách nhiệm

Phân cấp quản lý là quá trình ủy quyền ra quyết định từ cấp quản lý cao hơn xuống cấp thấp hơn. Mối quan hệ giữa yếu tố này và kế toán trách nhiệm là mối quan hệ nhân quả và tương hỗ. Một mặt, việc phân cấp tạo ra các đơn vị, bộ phận có quyền tự chủ tương đối, từ đó hình thành nên các trung tâm trách nhiệm. Không có sự phân cấp rõ ràng, việc quy trách nhiệm sẽ trở nên mơ hồ và không hiệu quả. Mặt khác, kế toán trách nhiệm chính là công cụ để kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận sau khi đã được phân quyền. Nó cung cấp một hệ thống thông tin minh bạch, giúp nhà quản lý cấp cao giám sát được kết quả hoạt động của cấp dưới mà không cần can thiệp vào các quyết định thường nhật, khắc phục nhược điểm lớn nhất của việc phân cấp là nguy cơ lệch mục tiêu.

1.2. Phân loại các trung tâm trách nhiệm trong doanh nghiệp

Dựa trên cơ sở lý luận kế toán trách nhiệm, luận văn phân loại các bộ phận trong doanh nghiệp thành bốn loại trung tâm trách nhiệm chính. Thứ nhất là trung tâm chi phí, nơi nhà quản lý chỉ chịu trách nhiệm về chi phí phát sinh (ví dụ: các phòng ban chức năng, phân xưởng). Thứ hai là trung tâm doanh thu, nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm về doanh thu tạo ra (ví dụ: các đội kinh doanh). Thứ ba là trung tâm lợi nhuận, nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm cả về doanh thu và chi phí, tức là lợi nhuận (ví dụ: các chi nhánh, điện lực khu vực). Cuối cùng là trung tâm đầu tư, cấp cao nhất, nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm về doanh thu, chi phí và cả quyết định đầu tư vốn (ví dụ: Ban Giám đốc Công ty). Việc xác định đúng loại hình trung tâm là bước đầu tiên để xây dựng hệ thống chỉ tiêu và báo cáo phù hợp.

II. Thách thức trong thực trạng kế toán trách nhiệm tại PC Quảng Nam

Nghiên cứu thực trạng kế toán tại Công ty Điện lực Quảng Nam (PC Quảng Nam) đã chỉ ra những tồn tại và thách thức lớn trong việc vận hành hệ thống kế toán trách nhiệm. Mặc dù công ty đã có những bước đầu trong việc phân cấp quản lý tài chính, nhưng quyền hạn và trách nhiệm của mỗi cấp chưa được phân định rõ ràng, chưa gắn kết chặt chẽ với nhau. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu động lực và khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của từng đơn vị trực thuộc. Một trong những hạn chế lớn nhất được luận văn chỉ ra là công tác lập dự toán ngân sách. Quy trình này vẫn còn mang tính tập trung tại công ty mẹ, thiếu sự tham gia của các đơn vị cơ sở và không chi tiết cho từng chỉ tiêu. Điều này làm cho dự toán thiếu tính chính xác và không thể trở thành một công cụ kiểm soát hữu hiệu. Hơn nữa, hệ thống báo cáo nội bộ hiện tại dù đã cung cấp thông tin nhưng chưa thực sự phục vụ hiệu quả cho việc ra quyết định điều hành, đặc biệt là trong việc xác định trách nhiệm khi có sai lệch xảy ra. Những bất cập này đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện mang tính hệ thống và đồng bộ.

2.1. Bất cập trong việc phân cấp quản lý và xác định trách nhiệm

Thực tế tại PC Quảng Nam cho thấy, việc phân cấp quản lý tài chính cho các đơn vị trực thuộc còn mang tính hình thức. Các Điện lực khu vực được giao quản lý tài sản về mặt hiện vật nhưng không được giao vốn, mọi quyết định chi tiêu lớn đều phải thông qua công ty. Sự thiếu rõ ràng trong việc ủy quyền làm cho các nhà quản lý cấp dưới không thể chủ động trong hoạt động và khó xác định trách nhiệm khi kết quả kinh doanh không đạt mục tiêu. Mối liên kết giữa kết quả thực hiện và cơ chế khen thưởng, kỷ luật chưa chặt chẽ, làm giảm động lực phấn đấu của các bộ phận.

2.2. Hạn chế của hệ thống lập dự toán và báo cáo nội bộ

Công tác lập dự toán ngân sách tại công ty vẫn được thực hiện từ trên xuống, chưa phát huy được vai trò của các đơn vị cơ sở trong việc xây dựng kế hoạch. Các chỉ tiêu dự toán còn chung chung, không được chi tiết hóa cho từng hoạt động, gây khó khăn cho việc phân tích phương sai và tìm ra nguyên nhân của các chênh lệch. Tương tự, hệ thống báo cáo nội bộ chưa được thiết kế theo từng trung tâm trách nhiệm. Các báo cáo chủ yếu phản ánh số liệu tài chính tổng hợp, thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả phi tài chính và chưa chỉ rõ được những yếu tố chi phí, doanh thu nào nằm trong phạm vi kiểm soát của nhà quản lý bộ phận.

III. Phương pháp tổ chức các trung tâm trách nhiệm tại PC Quảng Nam

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn thạc sĩ QTKD đề xuất một giải pháp hoàn thiện mang tính cấu trúc: xây dựng và tổ chức các trung tâm trách nhiệm một cách khoa học tại Công ty Điện lực Quảng Nam. Đây là giải pháp nền tảng, tạo ra một khuôn khổ rõ ràng cho việc phân quyền và quy trách nhiệm. Dựa trên cơ cấu tổ chức và đặc điểm hoạt động của PC Quảng Nam, luận văn đề xuất một mô hình kế toán trách nhiệm bao gồm đầy đủ bốn loại trung tâm. Việc xác định rõ chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của từng trung tâm sẽ giúp mỗi bộ phận nhận thức được vai trò của mình trong mục tiêu chung. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc định danh các trung tâm, mà còn đi sâu vào việc thiết lập các mục tiêu và chỉ tiêu đo lường hiệu quả cụ thể cho từng loại. Ví dụ, đối với trung tâm chi phí, mục tiêu là kiểm soát chi phí theo định mức, trong khi trung tâm lợi nhuận phải tối đa hóa lợi nhuận. Việc áp dụng mô hình này sẽ thay đổi căn bản cách thức quản lý, chuyển từ quản lý tập trung, sự vụ sang quản lý theo mục tiêu và kết quả.

3.1. Xây dựng mô hình 4 trung tâm Chi phí Doanh thu Lợi nhuận Đầu tư

Luận văn đề xuất một sơ đồ tổ chức các trung tâm trách nhiệm cụ thể. Theo đó, các phòng ban chức năng của công ty (Phòng Kế hoạch, Kỹ thuật...) được xác định là các trung tâm chi phí. Các đội kinh doanh hoặc bộ phận bán hàng trực tiếp có thể được tổ chức thành các trung tâm doanh thu. Mỗi Điện lực khu vực, với quyền quản lý cả hoạt động kinh doanh và chi phí vận hành, sẽ được định hình là một trung tâm lợi nhuận. Cấp cao nhất, Ban Giám đốc và Hội đồng quản trị Công ty Điện lực Quảng Nam, sẽ hoạt động như một trung tâm đầu tư, chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Mô hình này bám sát thực tiễn hoạt động và cấu trúc phân cấp quản lý của công ty.

3.2. Xác định mục tiêu và nhiệm vụ cho từng trung tâm trách nhiệm

Sau khi xác định mô hình, bước tiếp theo là xây dựng hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ rõ ràng. Mỗi trung tâm sẽ có một bản mô tả công việc chi tiết, trong đó nêu rõ các chỉ tiêu cần đạt và phạm vi quyền hạn được giao. Ví dụ, giám đốc một Điện lực khu vực (trung tâm lợi nhuận) sẽ có quyền quyết định về các chính sách bán hàng trong địa bàn, quản lý chi phí vận hành, và chịu trách nhiệm về chỉ tiêu lợi nhuận được giao. Việc xác định rõ ràng các mục tiêu này là cơ sở để xây dựng hệ thống báo cáo và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách công bằng và minh bạch.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện lập dự toán và báo cáo tại PC Quảng Nam

Bên cạnh việc tái cấu trúc các trung tâm, một giải pháp hoàn thiện quan trọng khác là cải tổ quy trình lập dự toán ngân sáchhệ thống báo cáo nội bộ. Luận văn đưa ra hướng dẫn chi tiết để xây dựng một hệ thống dự toán linh hoạt, có sự tham gia của các cấp, và một hệ thống báo cáo gắn liền với từng trung tâm trách nhiệm. Quá trình lập dự toán cần được thực hiện theo phương pháp từ dưới lên, trong đó các đơn vị cơ sở tự xây dựng dự toán dựa trên mục tiêu được giao và điều kiện thực tế, sau đó tổng hợp và điều chỉnh ở cấp công ty. Điều này không chỉ tăng tính chính xác mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm của các bộ phận. Song song đó, hệ thống báo cáo cần được thiết kế lại. Thay vì các báo cáo tài chính chung chung, cần có các mẫu báo cáo riêng cho trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận... Các báo cáo này phải làm nổi bật được các khoản mục trong phạm vi kiểm soát của nhà quản lý và so sánh kết quả thực tế với dự toán, đồng thời thực hiện phân tích phương sai để chỉ ra các chênh lệch và nguyên nhân. Đây là chìa khóa để kế toán trách nhiệm thực sự trở thành công cụ kiểm soát chi phí và điều hành hiệu quả.

4.1. Cải tiến quy trình lập dự toán ngân sách cho từng bộ phận

Luận văn đề xuất các mẫu biểu dự toán chi tiết cho từng loại trung tâm. Đối với trung tâm chi phí, dự toán sẽ được lập chi tiết theo từng khoản mục chi phí có thể kiểm soát được. Đối với trung tâm lợi nhuận, dự toán bao gồm cả kế hoạch doanh thu và chi phí, từ đó xác định lợi nhuận mục tiêu. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và đơn vị, đảm bảo dự toán vừa mang tính thách thức, vừa có tính khả thi, tạo cơ sở vững chắc cho việc giám sát và đánh giá sau này.

4.2. Thiết kế hệ thống báo cáo đánh giá hiệu quả hoạt động

Một hệ thống báo cáo nội bộ hiệu quả phải được xây dựng theo từng cấp quản lý. Báo cáo của cấp dưới sẽ là thông tin đầu vào cho báo cáo của cấp trên. Luận văn giới thiệu các mẫu báo cáo trách nhiệm cụ thể, ví dụ: "Báo cáo chi phí sản xuất kinh doanh điện" cho Điện lực khu vực, "Báo cáo phân tích các trung tâm doanh thu". Các báo cáo này tập trung vào việc so sánh giữa thực tế và dự toán, chỉ ra các chênh lệch bất lợi hoặc thuận lợi, giúp nhà quản lý nhanh chóng xác định vấn đề và đưa ra hành động khắc phục kịp thời.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá hiệu quả mô hình kế toán mới

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm được kỳ vọng mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được cho Công ty Điện lực Quảng Nam. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất mà còn phân tích các công cụ và chỉ tiêu cụ thể để đánh giá hiệu quả hoạt động của mô hình mới. Một trong những công cụ cốt lõi là phân tích phương sai, cho phép nhà quản lý phân tích sâu sự khác biệt giữa chi phí, doanh thu thực tế và dự toán, từ đó xác định trách nhiệm thuộc về bộ phận nào. Đối với trung tâm đầu tư như Ban Giám đốc PC Quảng Nam, luận văn đề xuất sử dụng các chỉ tiêu tài chính hiện đại như Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) và Lợi nhuận còn lại (RI). Các chỉ tiêu này giúp đánh giá không chỉ khả năng tạo ra lợi nhuận mà còn hiệu quả của việc sử dụng vốn đầu tư. Kết quả của việc áp dụng mô hình mới là một hệ thống quản trị minh bạch, linh hoạt hơn, nơi mỗi nhà quản lý hiểu rõ trách nhiệm và được đánh giá một cách công bằng dựa trên những gì họ có thể kiểm soát. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy toàn doanh nghiệp nhà nước đạt được các mục tiêu chiến lược.

5.1. Phân tích phương sai Công cụ kiểm soát chi phí hiệu quả

Phân tích phương sai là kỹ thuật trọng tâm trong kế toán quản trị, giúp lượng hóa sự khác biệt giữa kết quả thực tế và kế hoạch. Bằng cách chia nhỏ tổng phương sai thành các phương sai thành phần (ví dụ: phương sai giá, phương sai lượng), nhà quản lý có thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra chênh lệch. Chẳng hạn, một phương sai chi phí bất lợi có thể do giá nguyên vật liệu đầu vào tăng (yếu tố khách quan) hoặc do sử dụng lãng phí (yếu tố chủ quan). Việc áp dụng công cụ này giúp việc kiểm soát chi phí trở nên chủ động và chính xác hơn.

5.2. Các chỉ tiêu ROI và RI trong đánh giá trung tâm đầu tư

Để đánh giá trung tâm đầu tư, việc chỉ sử dụng lợi nhuận là không đủ. Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI - Return on Investment) đo lường mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn đầu tư, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn. Trong khi đó, Lợi nhuận còn lại (RI - Residual Income) là phần lợi nhuận sau khi trừ đi chi phí sử dụng vốn. Chỉ tiêu RI khuyến khích các nhà quản lý chấp nhận các dự án đầu tư có lợi cho toàn công ty, ngay cả khi nó có thể làm giảm ROI của riêng bộ phận họ. Việc kết hợp hai chỉ tiêu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của trung tâm đầu tư.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại công ty điện lực quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp. Thực trạng kế toán trách nhiệm tại Công ty Điện lực Quảng. Nam Chương 3.

Giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại Công ty Điện lực Quang Nam 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. ‘Tir khi Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO, các doanh nghiệp trong nước chú trọng nhiều đến việc xây dựng và hoàn thiện hơn về một hệ thống kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp mình. nhiều tác giả nghiên cứu về kế toán trách nhiệm cụ thể như: tác giả Nguyễn Thị Lãnh (2004) nghiên cứu về “Hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp dt trên địa bàn thành phổ Đà Nẵng °.

Luận văn đã giải quyết được một số nội dung: Thứ nhất, đã hệ thống hóa được cơ sở lý luận cơ bản về kế toán trách nhiệm, làm tiền đề cho việc đánh giá thực trạng và tìm ra các giải pháp khắc. phục những tồn tại về quản trị chỉ phí trong các doanh nghiệp dệt. Thứ hai, phản ánh được thực trang toán trách nhiệm của các doanh. nghiệp đệt bao gồm: Nhận diện các cách phân loại chỉ phí, công tác lập dự toán chỉ phí, tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm.

Từ đó, chỉ ra những hạn chế cần hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm ở các doanh. nghiệp dệt “Thứ ba, đễ hoàn thiện công tác kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp cdệt, luận văn đã đưa ra các giải pháp: Tổ chức các trung tâm trách nhiệm theo cơ cấu phân cấp quản lý của các doanh nghiệp, hoàn thiện hệ thống báo cáo. kế toán trách nhiệm, xây dựng phương pháp định giá chuyền giao. Luận văn “Hoàn thiện ké toán trách nhiệm tại công ty cao su Viét Trung Quảng Bình”, của tác giả Lương Đình Của (2008) nghiên cứu đã giải quyết được một số mội dung: 'Trình bày, làm rõ những vấn đề lý luận chung về kế toán trách nhiệm.

‘Trinh bay khái quát thực tế công tác kế toán trách nhiệm tại công ty. Luận văn đã đánh giá chỉ ra những nguyên nhân hạn chế trong việc tổ chức kế toán trách nhiệm tại công ty. Luận văn “Hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm tại tổng công ty Điện lực Miễn Trung”, của tác giả Nguyễn Văn Phượng (2011) nghiên cứu đã đưa. ra được một số nội dung: 'Về mặt lý lý luận: đã khái quát được một số kiến thức cơ bản về kế toán trách nhiệm như: nêu rõ nội dung của 4 trung tâm trách nhiệm và sự phân cấp cquản lý thích hợp trong 4 trung tâm đó.

'Về mặt thực tiễn: phân tích, đánh giá thực trạng kế toán trách nhiệm tại Tổng công ty Điện lực Miền Trung như: đánh giá trách nhiệm và hiệu quả hoạt động của từng bộ phận cũng như từng cấp quản lý trong phạm vi toàn. Tổng công ty, và đồng thời đề xuất một số giải pháp để góp phần hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại Tổng công ty Điện lực Miễn Trung. Luận văn “#oàản thiện kế toán trách nhiệm tại Bưu điện tỉnh Quảng Nam” của tác giả Vũ Lê Bảo Trân (2012) đã nghiên cứu một số vấn đề: 'Về mặt lý luận : luận văn đã làm rõ vị trí, vai trò và những đặc điểm sản xuất kinh doanh của ngành bưu điện, đồng thời khái quát những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn: luận văn đã khái quát được những đặc điểm cơ bản về Bưu điện tỉnh Quảng Nam từ đó đi sâu nghiên cứu thực trạng công tác kế toán.

phục vụ đánh giá trách nhiệm tại Bưu điện tỉnh. Từ đó đề xuất được những, giải pháp để hoàn thiện như: Tổ chức các trung tâm trách nhiệm, Hoàn thiện công tác lập dự toán gắn với các trung tâm trách nhiệm, Hoàn thiện báo cáo thực hiện của các trung tâm trách nhiệm, Hoàn thiện công tác đánh giá thành “quả các trung tâm trách nhiệm. Dựa trên những cơ sở lý luận vẻ kế toán trách nhiệm, những đề tài đã nghiên cứu trước đó tác giả đã tập hợp và hệ thống hóa những nội dung cơ 'bản về kế toán trách nhiệm tại đơn vị và đồng thời vận dụng các phương pháp. kế toán trách nhiệm (dự toán, so sánh.) và các chỉ tiêu đo lường kết quả hoạt động, nhằm đánh giá hiệu quả cũng như trách nhiệm quản lý của các trung tâm trách nhiệm tại Công ty Điện lực Quảng Nam.

Căn cứ vào đặc điểm sản xuất kinh doanh, trình độ quản lý và mức độ. phân cấp quản lý tại công ty Điện lực Quảng Nam, đưa ra những giải pháp để hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán trách nhiệm chi tiết cho từng trung tâm trách nhiệm phòng ban chức năng, chỉ nhánh đến ban giám đốc và Hội đồng. quản trị, nhằm phản ánh kết quả thực hiện và các chỉ tiêu đánh giá kết quả của các bộ phận giúp nhà quản trị các cắp ra quyết định kinh doanh. Như vậy, tác giả đã tiếp cận một cách logic các vấn đề từ lý luận đến thực tiễn để từ đó có.

những đánh giá xác đáng về thực trạng công tác kế toán trách nhiệm tại Cong ty Điện lực Quảng Nam và từ đó đề ra những giải pháp thiết thực giúp cho. (Cong ty Điện lực Quảng Nam từng bước hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại đơn vị mình. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE KE TOAN TRACH NHIEM TRO! DOANH NGHIEP 1. TONG QUAN VE HE THONG KE TOAN TRACH NHIEM TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Khái niệm kế toán trách nhiệm Để quản lý có hiệu quả các tổ chức kinh doanh với quy mô lớn, các nhà quản trị thường tiến hành việc phân quyền phù hợp với cấu trúc tổ chức của đơn vị mình.

Kế toán quản trị vốn được xem là một công cụ kiểm soát của. quá trình quản lý doanh nghiệp và từ đó đã hình thành phương pháp tương ứng để phục vụ cho quá trình phân quyền- đó chính là hệ thống kế toán trách nhiệm Hiện nay kể toán trách nhiệm đã được nhiều người nghiên cứu và các nhà. nghiên cứu đã thống nhất được với nhau nhưng cách trình bày có những khía cạnh khác nhau về một khái niệm chung cho kế toán trách nhiệm như: Theo PGS.TS Đào Văn Tài của Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh, “Kế toán trách nhiệm là một phương pháp kế toán thu thập và báo. cáo các thông tin dự đoán và thực tế về các “đầu ra” và “đầu vào” của các trung tâm trách nhiệm” [5, tr 88] ‘Theo Herry R.

Anderson, Belverd E, Needles, James C. Mills (1996), “Kế toán trách nhiệm là một hệ thống thông tin báo cáo gồm: (1) Phân loại sắp xếp các dữ liệu tài chính thành những phạm vi trách. nhiệm trong một tổ chức. Martin, "Kể toán trách nhiệm là một khái niệm kế toán cơ bản về hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động.

Ý nghĩa cơ bản là những tổ chức phân tán rộng lớn thì khó hoặc không thể quản lý như những đơn vị đơn lẻ, do vậy chúng phải được tách hay chia thành nhiều bộ phận để quản lý. Những bộ phận đó được xem như những trung tâm trách nhiệm bao gồm trung tâm chỉ phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư. Điều này cho phép phân công trách nhiệm cho từng đơn vị quản lý và những đơn vị này phải quản lý một số yếu tố chủ yếu. Các yếu tố đó bao gồm.

doanh thu đối với trung tâm doanh thu, chỉ phí đối với trung tâm chỉ phí, đánh giá lợi nhuận đối với trung tâm lợi nhuận và tỷ lệ hoàn vốn đối với trung tâm. đầu tư” [14,tr 14], 'Qua các quan điểm thể hiện ở trên, mặc dù có sự khác nhau nhất định về kế toán trách nhiệm nhưng hầu hết tat cả đều hướng đến làm sáng tỏ vẻ nội cdung cơ bản của kế toán trách nhiệm, đó là hệ thống kế toán cung cấp thông tin về kết quả, hiệu quả hoạt động của các bộ phận các đơn vị trong một doanh nghiệp.Vậy kế toán trách nhiệm là công cụ đo lường, đánh giá hiệu quả hoạt động của những bộ phận liên quan đến đầu tư, lợi nhuận, doanh thu, chỉ phí mà bộ phân đó có quyền kiểm soát và trách nhiệm tương ứng. Bản chất của kế toán trách nl a. Kế toán trách nhiệm là nội dung cơ bản của kế toán quản trị Kế toán trách nhiệm là một trong những nội dung cơ bản của kế toán quản trị, dựa trên cơ sở lý thuyết tổ chức và nhu cầu về quản lý, nhằm đo lường, kiếm soát và đánh giá kết quả hoạt động của các bộ phận.

Do vậy quá trình hình thành và phát triển của kế toán trách nhiệm gắn liễn với quá trình hình. thành và phát triển của kế toán quan tri, Kế toán trách nhiệm được đề cập đầu tiên ở Mỹ vào những năm 1950. Từ đó đến nay, vấn đề kế toán trách nhiệm. được quan tâm nhiều với những quan điểm thống nhất bởi những tác giả khác nhau ở nhiều quốc gia trên thể giới.

Bản chất của toán trách nhiệm được thẻ hiện như sau: kế toán trách nhiệm là nội dung cơ bản của kể toán quản trị là quá trình thu thập, tập hợp, báo cáo các thông tin tài chính và phi tài chính, được dùng để kiểm soát các cquá trình hoạt động và đánh giá hiệu quả của từng bộ phận trong một tổ chức. “Thực chất kế toán trách nhiệm chính là thiết lập những quyền hạn, trách nhiệm cho mỗi bộ phận, cá nhân và một hệ thống chỉ tiêu, công cụ báo cáo kết quả của mỗi bộ phận “Tóm lại kế toán trách nhiệm chính là sự cá nhân hóa, nhân cách hóa hệ thống kể toán quản trị. Kế toán trách nhiệm không chỉ đảm bảo cung cấp thông. tin đầy đủ, rõ rằng về hoạt động sản xi kinh doanh của doanh nghiệp mà còn xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm, bộ phận nào có quyền kiểm soát đối với hoạt động xây ra b.

Ké toán trách nhiệm — một nhân tố trong hệ thẳng kiểm soát quản lý Để xây dựng một hệ thống kiểm soát quản lý nhằm đạt được mục tiêu. chung cho toàn đơn vị thì cằn phải xác định được các trung tâm trách nhiệm, cân nhắc giữa chỉ phí bỏ ra và lợi ích thu về và đồng thời đưa ra những nỗ lực để đạt được mục tiêu chung Trước hết nói đến tính kiểm soát, theo Higgins (1952): Kế toán trách nhiệm là sự phát triển của hệ thống kế toán được thiết kế đẻ kiểm soát chỉ phí phát sinh liên quan trực tiếp cho các cá nhân trong tổ chức, người chịu trách nhiệm kiểm soát. Hệ thống kiểm soát này được thiết kế cho tất cả các cấp quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ