Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty may Hòa Thọ Hội An

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại công ty cổ phần may Hoa Thọ Hội An, nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao kế toán quản trị chi phí là chìa khóa ngành dệt may

Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường toàn cầu, áp lực cạnh tranh ngày càng trở nên gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải tìm ra lời giải cho bài toán tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, trong đó quản lý chi phí sản xuất đóng vai trò then chốt. Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Tuyết (2013) đã chỉ rõ, kế toán quản trị chi phí không còn là một lựa chọn mà đã trở thành công cụ quản lý thiết yếu. Khác với kế toán tài chính chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài, kế toán quản trị chi phí đi sâu vào việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin chi phí để phục vụ cho việc ra quyết định nội bộ. Mục tiêu chính là cung cấp cho nhà quản trị một bức tranh chi tiết về cấu trúc chi phí, từ đó hoạch định, kiểm soát và đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Vai trò của hệ thống này thể hiện rõ qua việc hỗ trợ xây dựng định mức, lập dự toán, kiểm soát biến động chi phí và phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận. Đặc biệt trong đặc điểm ngành may mặc, nơi chi phí nguyên vật liệu và nhân công chiếm tỷ trọng lớn, việc kiểm soát chặt chẽ từng khoản mục sẽ quyết định trực tiếp đến khả năng cạnh tranh về giá thành sản phẩm. Một hệ thống kiểm soát chi phí nội bộ hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành sản phẩm may mặc, tìm ra những điểm lãng phí trong quy trình sản xuất để có biện pháp khắc phục kịp thời. Đây chính là cơ sở lý luận về quản trị chi phí mà bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào cũng cần nắm vững để nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Bản chất và vai trò của thông tin kế toán quản trị

Bản chất của kế toán quản trị chi phí là một hệ thống thông tin nội bộ, cung cấp dữ liệu tài chính và phi tài chính cho các nhà quản lý ở mọi cấp. Theo luận văn, vai trò của nó được thể hiện qua bốn chức năng chính của quản trị: hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định. Trong hoạch định, thông tin chi phí giúp xây dựng các dự toán về định mức chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếpchi phí sản xuất chung. Trong tổ chức, nó giúp phân bổ chi phí hợp lý cho từng bộ phận, từng trung tâm trách nhiệm. Chức năng kiểm soát được thực hiện thông qua việc so sánh chi phí thực tế với dự toán, phân tích các chênh lệch và tìm ra nguyên nhân. Cuối cùng, trong việc ra quyết định, thông tin chi phí thích hợp là cơ sở để lựa chọn giữa các phương án kinh doanh như tiếp tục sản xuất hay mua ngoài, định giá sản phẩm, hay chấp nhận đơn hàng mới.

1.2. Các nội dung cốt lõi trong kế toán quản trị chi phí

Nội dung của kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất rất đa dạng, bao gồm: phân loại chi phí theo nhiều tiêu thức khác nhau (theo chức năng, cách ứng xử, khả năng kiểm soát); lập dự toán chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất; xác định và tính toán giá thành sản phẩm theo các phương pháp khác nhau (phương pháp toàn bộ, phương pháp trực tiếp, hoặc kế toán chi phí theo hoạt động (ABC)); tổ chức thông tin để kiểm soát chi phí thông qua các báo cáo quản trị chi phí; và phân tích thông tin chi phí để hỗ trợ các quyết định kinh doanh. Việc nắm vững các nội dung này giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống quản trị khoa học, linh hoạt và đáp ứng kịp thời các yêu cầu quản lý trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

II. Thách thức quản lý chi phí sản xuất tại Hòa Thọ Hội An

Luận văn MBA của Lê Thị Tuyết đã tiến hành khảo sát và chỉ ra những tồn tại, thách thức trong công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cổ phần May Hòa Thọ, Hội An. Mặc dù là một đơn vị có kinh nghiệm trong ngành, thực trạng quản trị chi phí tại công ty vẫn còn nhiều hạn chế, chưa phát huy hết vai trò là một công cụ quản lý nội bộ hiệu quả. Vấn đề lớn nhất là hệ thống kế toán vẫn còn mang nặng tính chất của kế toán tài chính. Việc phân loại chi phí chủ yếu dựa trên chức năng hoạt động (chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất) để phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính, mà chưa đi sâu vào phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí). Điều này gây khó khăn cho việc phân tích chi phí trong doanh nghiệp dệt may, đặc biệt là trong việc lập dự toán linh hoạt và phân tích điểm hòa vốn. Công tác lập dự toán còn dựa nhiều vào kinh nghiệm và số liệu lịch sử, thiếu cơ sở khoa học và tính dự báo, dẫn đến các chênh lệch lớn giữa kế hoạch và thực tế. Hơn nữa, việc tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm may mặc vẫn theo phương pháp truyền thống, chủ yếu để xác định giá vốn hàng bán chứ chưa cung cấp thông tin chi tiết cho việc kiểm soát và ra quyết định tối ưu hóa chi phí. Các báo cáo quản trị chi phí chưa được xây dựng một cách hệ thống và thường xuyên, khiến ban lãnh đạo thiếu thông tin kịp thời để điều hành sản xuất. Những hạn chế này là rào cản lớn trong nỗ lực tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh của công ty.

2.1. Hạn chế trong việc phân loại và tập hợp chi phí sản xuất

Thực tế tại Công ty Hòa Thọ cho thấy việc phân loại chi phí mới chỉ dừng lại ở các khoản mục cơ bản như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung. Các chi phí này được tập hợp chủ yếu để phục vụ công tác tính giá thành cuối kỳ. Luận văn chỉ rõ, công ty chưa tách bạch được các yếu tố biến phí và định phí trong chi phí sản xuất chung, làm cho việc kiểm soát chi phí này trở nên kém hiệu quả. Khi mức độ hoạt động thay đổi, nhà quản trị không có cơ sở để dự báo chính xác sự thay đổi của tổng chi phí, gây khó khăn trong việc xây dựng các kịch bản kinh doanh khác nhau.

2.2. Bất cập trong công tác lập dự toán và tính giá thành

Công tác lập dự toán tại công ty còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên số liệu của kỳ trước và điều chỉnh theo tỷ lệ ước tính. Phương pháp này không phản ánh được những thay đổi của môi trường kinh doanh và các yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Về tính giá thành, công ty áp dụng phương pháp giản đơn và tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung dựa trên chi phí nhân công trực tiếp. Tiêu thức này có thể không còn phù hợp trong bối cảnh tự động hóa ngày càng tăng, dẫn đến giá thành sản phẩm bị tính toán sai lệch, ảnh hưởng đến quyết định định giá và đánh giá hiệu quả của từng dòng sản phẩm.

2.3. Thiếu vắng hệ thống báo cáo quản trị chuyên sâu

Một trong những nguyên nhân chính của các hạn chế là sự thiếu vắng một bộ phận chuyên trách về kế toán quản trị và một hệ thống báo cáo quản trị chi phí bài bản. Các báo cáo hiện tại chủ yếu là các bảng tổng hợp số liệu từ kế toán tài chính, không cung cấp các phân tích sâu về biến động chi phí, hiệu quả sử dụng nguồn lực hay phân tích lợi nhuận theo từng sản phẩm, từng khách hàng. Điều này làm giảm khả năng của nhà quản trị trong việc phát hiện các vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và lập dự toán chi phí

Để khắc phục những hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một trong những giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị hàng đầu là tái cấu trúc cách thức phân loại và lập dự toán chi phí. Đây là bước nền tảng để xây dựng một hệ thống kiểm soát chi phí nội bộ vững chắc. Cụ thể, giải pháp trọng tâm là chuyển đổi từ việc phân loại chi phí thuần túy theo chức năng sang phân loại kết hợp theo cách ứng xử của chi phí. Doanh nghiệp cần tiến hành phân tách các chi phí hỗn hợp, đặc biệt là chi phí sản xuất chung, thành hai thành phần riêng biệt: biến phí và định phí. Việc này có thể thực hiện bằng các phương pháp thống kê như phương pháp cực đại - cực tiểu hoặc phương pháp bình phương bé nhất. Khi đã có sự phân loại rõ ràng, công ty có thể áp dụng phương pháp lập dự toán linh hoạt. Thay vì một dự toán cố định cho một mức sản lượng duy nhất, dự toán linh hoạt cho phép xây dựng các kịch bản chi phí tương ứng với nhiều mức độ hoạt động khác nhau. Điều này giúp việc so sánh, đánh giá kết quả thực hiện trở nên chính xác hơn và cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phân tích chi phí trong doanh nghiệp dệt may. Bên cạnh đó, việc xây dựng định mức chi phí nguyên vật liệu và chi phí nhân công cần được rà soát và cập nhật thường xuyên dựa trên các phân tích kỹ thuật và điều kiện sản xuất thực tế, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Một hệ thống định mức chuẩn xác là tiền đề quan trọng để kiểm soát hao hụt và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

3.1. Áp dụng phương pháp phân loại chi phí theo cách ứng xử

Giải pháp đầu tiên là phải nhận diện và phân loại chi phí thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp. Đối với chi phí sản xuất chung, cần phân tích từng khoản mục nhỏ (tiền lương nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí khấu hao, chi phí điện, nước...) để xác định tính chất của chúng. Việc phân loại này không chỉ giúp lập dự toán chính xác hơn mà còn là cơ sở cho các phân tích quan trọng khác như phân tích điểm hòa vốn, phân tích đòn bẩy kinh doanh và đưa ra các quyết định ngắn hạn.

3.2. Xây dựng hệ thống dự toán chi phí sản xuất linh hoạt

Dựa trên nền tảng chi phí đã được phân loại, công ty nên xây dựng dự toán linh hoạt. Công thức chung của dự toán này là: Tổng chi phí dự toán = Tổng định phí + (Biến phí đơn vị x Mức độ hoạt động). Hệ thống này cho phép nhà quản trị nhanh chóng ước tính chi phí cho bất kỳ mức sản lượng nào trong phạm vi phù hợp, từ đó đánh giá được hiệu quả hoạt động của các bộ phận một cách công bằng hơn, vì nó đã loại bỏ ảnh hưởng của sự thay đổi sản lượng.

IV. Cách tối ưu hóa chi phí sản xuất qua báo cáo quản trị

Một giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị quan trọng khác được đề xuất trong luận văn là xây dựng và vận hành một hệ thống báo cáo quản trị hiệu quả. Báo cáo không chỉ là nơi tổng hợp số liệu mà phải là công cụ phân tích, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định. Để tối ưu hóa chi phí sản xuất, các báo cáo cần được thiết kế theo từng trung tâm trách nhiệm (phân xưởng, tổ sản xuất) và tập trung vào những chi phí mà người quản lý tại trung tâm đó có thể kiểm soát được. Luận văn gợi ý xây dựng các mẫu báo cáo thực hiện chi phí chi tiết cho từng khoản mục lớn như chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp. Các báo cáo này cần trình bày rõ ràng ba cột thông tin: dự toán, thực tế và chênh lệch (cả số tuyệt đối và tương đối). Việc phân tích chênh lệch giúp nhà quản trị nhanh chóng xác định các biến động bất lợi để điều tra nguyên nhân, ví dụ như chênh lệch do giá mua nguyên vật liệu cao hơn dự kiến hay do sử dụng lãng phí. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình kế toán quản trị hiện đại như kế toán chi phí theo hoạt động (ABC) cũng được đề cập như một giải pháp nâng cao. Phương pháp ABC giúp phân bổ chi phí sản xuất chung một cách chính xác hơn vào từng sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ các hoạt động của chúng. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về chi phí thực sự của từng mã hàng, hỗ trợ quyết định về giá bán, cơ cấu sản phẩm và loại bỏ những sản phẩm không sinh lời.

4.1. Thiết lập hệ thống báo cáo thực hiện chi phí theo bộ phận

Công ty cần thiết lập các báo cáo định kỳ (hàng tháng, hàng quý) cho từng bộ phận sản xuất. Ví dụ, Báo cáo thực hiện chi phí nguyên vật liệu trực tiếp sẽ so sánh lượng và giá thực tế so với định mức, từ đó chỉ ra trách nhiệm thuộc về bộ phận mua hàng (nếu chênh lệch về giá) hay bộ phận sản xuất (nếu chênh lệch về lượng). Tương tự, Báo cáo thực hiện chi phí nhân công trực tiếp sẽ phân tích chênh lệch về đơn giá giờ công và năng suất lao động.

4.2. Ứng dụng phân tích C V P để hỗ trợ ra quyết định

Sau khi đã phân loại chi phí, công ty có thể dễ dàng thực hiện phân tích Mối quan hệ Chi phí - Sản lượng - Lợi nhuận (C-V-P). Công cụ này giúp xác định điểm hòa vốn, tính toán sản lượng cần thiết để đạt được lợi nhuận mục tiêu, và đánh giá tác động của các thay đổi về giá bán, biến phí, hoặc định phí đến lợi nhuận. Đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho ban giám đốc trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh và chính sách giá.

4.3. Hướng tới mô hình kế toán chi phí theo hoạt động ABC

Mặc dù việc triển khai ABC có thể phức tạp, luận văn gợi ý đây là một mục tiêu dài hạn. Bằng cách xác định các hoạt động chính (như thiết lập máy, kiểm tra chất lượng, xử lý đơn hàng) và các yếu tố gây phát sinh chi phí tương ứng (số lần thiết lập, số lần kiểm tra), công ty có thể phân bổ chi phí sản xuất chung một cách chính xác hơn. Điều này giúp tính giá thành sản phẩm may mặc sát với thực tế hơn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm có quy trình công nghệ khác nhau.

V. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán phục vụ quản trị chi phí

Để các giải pháp trên được triển khai thành công, việc hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán là điều kiện tiên quyết. Luận văn nhấn mạnh rằng một cấu trúc tổ chức phù hợp sẽ đảm bảo luồng thông tin kế toán quản trị chi phí được thông suốt và hiệu quả. Hiện tại, bộ máy kế toán của Công ty Hòa Thọ được tổ chức theo mô hình tập trung, chủ yếu thực hiện chức năng của kế toán tài chính. Để đáp ứng yêu cầu mới, luận văn đề xuất áp dụng mô hình tổ chức bộ máy kế toán theo kiểu kết hợp hoặc hỗn hợp. Trong mô hình này, bên cạnh các kế toán viên phụ trách các phần hành truyền thống, cần có một vị trí hoặc một bộ phận chuyên trách về kế toán quản trị. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm thu thập, phân tích dữ liệu chi phí, xây dựng các định mức, lập dự toán, và soạn thảo các báo cáo quản trị chi phí chuyên sâu. Họ sẽ làm việc chặt chẽ với các phòng ban khác như phòng kế hoạch, phòng kỹ thuật và các phân xưởng sản xuất để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của thông tin. Việc đầu tư vào nhân sự có chuyên môn về kế toán quản trị và nâng cấp phần mềm kế toán để hỗ trợ các chức năng phân tích phức tạp hơn cũng là một yếu tố quan trọng. Một hệ thống kiểm soát chi phí nội bộ chỉ thực sự mạnh khi có sự kết hợp đồng bộ giữa con người, quy trình và công nghệ. Việc áp dụng một mô hình tổ chức hợp lý sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để quản lý chi phí sản xuất một cách khoa học, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn doanh nghiệp.

5.1. Tái cấu trúc bộ máy kế toán theo mô hình hỗn hợp

Mô hình hỗn hợp cho phép công ty vừa tận dụng được hệ thống kế toán tài chính hiện có, vừa xây dựng được một phân hệ kế toán quản trị độc lập tương đối. Kế toán trưởng sẽ đóng vai trò giám sát chung, trong khi một kế toán viên quản trị chuyên trách sẽ tập trung vào việc phân tích chi phí trong doanh nghiệp dệt may, lập báo cáo và tư vấn cho ban giám đốc. Sự chuyên môn hóa này giúp nâng cao chất lượng thông tin quản trị mà không làm xáo trộn quá lớn đến cấu trúc hiện tại.

5.2. Nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ

Thành công của việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị chi phí phụ thuộc rất nhiều vào con người. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về kế toán quản trị hiện đại cho đội ngũ kế toán và cả các cán bộ quản lý cấp trung gian. Đồng thời, việc nâng cấp phần mềm kế toán để có thể hỗ trợ các tính năng như phân loại chi phí theo cách ứng xử, lập dự toán linh hoạt và tự động tạo báo cáo phân tích chênh lệch là một khoản đầu tư cần thiết và mang lại lợi ích lâu dài.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC LÊ THỊ TU HOAN THIEN KE TOAN QUAN TRỊ CHI PHÍ TẠI CONG TY CO PHAN MAY HOA THQ, HOI AN Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 60.30 LUẬN VĂN THẠC SỸ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. DƯỜNG NGUYÊN HƯNG Đà Nẵng - Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Toi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tối Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt công trình nào khác. Tác giả luận văn Lê Thị Tuyết MỤC LỤC MO DAU 1. Tính cấp thiết của đ tài. Mue dich nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4, Phuong pháp nghiên cứu 2 5. Bồ cục của để tài 3 6. Tổng quan tả liệu nghiên cứu 3 CHUONG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUAN TRI CHI PHI ‘TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KẾ TOÁN QUẦN TRỊ CHÍ PHÍ 7 1. Khái niệm kế toán quản trị chỉ phí. Bản chất của kế toán quản trị chỉ phí 7 1. Vai trò của kế toán quân trị chỉ phí 7 1. Các kỹ thuật nghiệp vụ cơ bản trong kế toán quản trị chỉ phi 7 1. NOL DUNG CUA KE TOAN QUAN TRỊ CHI PHÍ TRONG CÁC DOANH NGHIEP SAN XUAT. Phân loại chỉ phí trong các doanh nghiệp sản xuất 9 1. Lập dự toán chỉ phí trong các doanh nghiệp sản xuất l2 1. Xác định giá thành sản phẩm sản xuất. Tổ chức thông tin phục vụ kiểm soát chỉ phí sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất 17 1. Phân tích thông tin chỉ phí phục vụ cho việc quản lý và quyết định của các nhà quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất 19 1. MÔ HÌNH KE TOAN PHUC VU CHO KE TOAN QUAN TRI CHI PHI.23 KET LUAN CHUONG 1 25 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG CÔNG TAC KE TOAN QUAN TR] CHI PHi TAL CONG TY CO PHAN MAY HOA THQ, HOI AN . QUA TRINH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIÊN CỦA CÔNG TY CÔ. PHAN MAY HOA THO, HOI AN. DAC DIEM TÔ CHỨC HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH VA TO CHUC QUAN LY TAI CONG TY CO PHAN MAY HOA THO, HỘI AN27 2. Dac điểm tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh 27 2. Dac diém qui trình công nghệ. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý 29 2. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán tại Công ty cổ phần May Hòa “Thọ, Hội An 3 2. Hình thức kế toán áp dụng tại Công ty cổ phần May Hòa Thọ, Hội An. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CONG TY CO PHAN MAY HOA THO, HOI AN 35 2. Phân loại chỉ phí sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phần May Hòa “Thọ, Hội An 35 2. Kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại ‘Céng ty cổ phần May Hòa Thọ, Hội An. Công tác lập dự toán chỉ phí tại Công ty cổ Phần May Hòa Tho, Hội An. Tổ chức phân tích thông tin chi phí sản xuất kinh doanh. DÁNH GIA THUC TRANG CONG TAC KE TOAN QUAN TRI CHI PHI SAN XUẤT TAI CONG TY CO PHAN MAY HÒA THỌ, HỘI AN. Vé phân loại chỉ phí 52 2. Về công tác kế toán chỉ phí sản xuất 32 2. Về xây dựng dự toán chỉ phí sản xuất kinh doanh. Về tô chức phân tích thông tin để ra quyết định kinh doanh ngắn hạn sd 2. Tổ chức bộ máy kế toán phục vụ kế toán quản trị chỉ phí. NGUYÊN NHÂN CỦA NHỮNG HẠN CHẾ TRONG VIỆC THỰC HIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TAI CONG TY CO PHAN MAY HOA THO, HOI AN 55 2. Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan 55 KET LUAN CHUONG 2. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHÍ TẠI CÔNG TY CÔ PHẢN MAYY.-«««Š7' HÒA THỌ, HỘI AN. SU CAN THIẾT PHÁI HOÀN THIỆN KE TOAN QUAN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY CO PHAN MAY HOA THO, HOI AN. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TAI CÔNG TY CO PHAN MAY HOA THỌ, HOI AN, 58 3. Hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán để đảm bảo thực hiện kế toán quản trị chỉ phi 58 3. Hoàn thiện phân loại chỉ phí “ 3. Hoàn thiện công tác lập báo cáo chỉ phí phục vụ công tác kiểm soát chỉ phí 7 3. Tổ chức phân tích thông tin phục vụ kế toán quản trị chỉ phí. Hoàn thiện công tác lập dự toán chỉ phí T5 3. Phân tích điểm hòa vốn. DIEU KIEN CƠ BAN DE HOAN THIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TAI CONG TY CO PHAN MAY HOA THO, HOI AN 85 KET LUAN CHUONG 3. KẾT LUẬN CHUNG TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính CCDC Cong cu dụng cụ DN "Doanh nghiệp SXKD. Sản xuất kinh doanh NVLTT "Nguyên vật liệu trực tiếp NCTT Nhân công trực tiếp sxc Sản xuất chung BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN Bảo hiểm thất nghiệp KPCD. Kinh phí công đoàn TSCĐ. “Tài sản cố định QLDN Quan ly doanh nghiệp. ‘Thanh phim Sx San xuất DANH MỤC CÁC BẢNG Sẽ hiệu Tên bang Trang TT. | Mẫu báo cáo bộ phận 1§ 2-1 | Bảng định mức tiêu hao nguyên vệ 4 2⁄2_ | Số lượng sin phẩm dự kiến sản xuất + 2-3. | Lượng nguyên vật liệu dự kiến sử dụng. a 24_ | Dự toán chỉ phí NVLTT cho ting mặt hàng. B 25 | Bang dinh mie hao phí lao động cho từng mặt hàng.6 | Bang don giá giờ công tính cho từng mặt hàng 4 2. | Bảng dự toán chỉ phí nhân công trực tiếp 46 2-8 [ Dự toán chỉ phí sản xuất chung 4 2:9. | Bảng tổng hợp chỉ phí sản xuất và tinh giá thành sản phẩm | 48 2-10 | Bảng dự toán chỉ phí bán hàng, 4 2-1T | Bảng dự toán chỉ phí quản lý doanh nghiệp, 30 3. | Bảng phân loại chỉ phí theo cách ứng xử của chỉ phí “ 3. | Bảng chỉ phí sản xuất chung hôn hợp. 66 33 _| Tap hợp chỉ phí sản xuất kinh doanh 68 3.4_ | Kết quả phân loại chỉ phí sản xuất kinh đoanh theo cách “ ứng xử của chỉ phí 3⁄5” [Báo cáo thực hiện chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp T2 3. [ Báo cáo thực hiện chỉ phí nhân công trực tiếp T3 3-7. [Báo cáo thực hiện chỉ phí sản xuất chung T3 3.8 | Bang dy toan bign phí đơn vị NVLTT cho các mặt hàng.9 | Bang dự toán biến phi don vi NCTT cho các mặt hàng, 7 [ 3.11 | Bảng dự toán chỉ phí đơn vị của các mat hing L 3.12 | Bảng số lượng sản phẩm quy đôi của các mặt hàng 80 3s | Đăng dự toán ĩnh hoạt doanh thụ, chỉ phí, lợi nhuận cho © các mặt hàng 3.14 | Bang tinh doanh thu hòa vốn từng mặt hàng 4 DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ Số R “Tên sơ đồ Trang hiệu 31 | Quy tình công nghệ Công ty cỗ phần May Hoa Tho, Hi | _. | SV đồ bộ máy hoạt động kinh doanh của Công ty cỗ phần |.) May Hòa Thọ, Hội An 9.3, | đồ bộ máy kế toán Công ty cỗ phân May Hòa Thọ, = Hội An 24 | Hình thức kế toán tại Công ty cỗ phần May Hòa Thọ, Hội |. An 3-T [Mồ Hình tổ chức bộ máy kể toán theo kiểu kết hợp s0 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam trở thành thành viên chính thức của tổ chức thương mại thé giới WTO năm 2006, tính đến nay đã được gần 10 năm. Dệt may là một trong. những ngành được coi là mũi nhọn và chịu nhiễu tác động sau sự kiện này. Ấp lực cạnh tranh khi hội nhập dẫn đến việc thiếu chuẩn bị, thiếu phương án. đối phó khi sản xuất kinh doanh gặp khó khăn. Mục tiêu chung của chiến lược phát triển ngành dệt may đến năm 2020. là đưa ngành dệt may trở thành một trong những ngành công nghiệp trọng, điểm, mũi nhọn về xuất khẩu; thoả mãn ngày cảng cao nhu cầu tiêu dùng. trong nước; tạo nhiều việc làm cho xã hội; nâng cao khả năng cạnh tranh, hội nhập vững chắc kinh tế khu vực và thể giới. 'Với những khó khăn và những trách nhiệm vô cùng nặng n như vậy, các doanh nghiệp sản xuất hàng may mặc cần xây dựng một hệ thống quản lý doanh. nghiệp đáp ứng được yêu cẩu của chiến lược phát triển ngành như đã đẻ cập. 'Để đáp ứng được yêu cầu này của các nhà quản lý, đòi hỏi kế toán cung. cấp thông tin một cách thường xuyên, liên tục và hữu ích phục vụ kịp thời ra quyết định của nhà nhà quản trị ở nhiều cấp độ khác nhau. Chính những yêu. cầu về tính tốc độ, linh hoạt, hữu ích của thông tin mà kế toán tài chính không. thể đảm trách được, kế toán quản trị ra đời như là một tắt yếu khách quan của. cơ chế thị trường. Kế toán quản trị ở các nước phát triển được ứng dụng một cách rộng rãi trong công tác quản lý và điều hành nội bộ của doanh nghiệp. Ngành dệt may nói chung và Công ty cỗ phần May Hỏa Thọ, Hội An nói riêng đã và đang chịu những áp lực cạnh tranh rất lớn. Do đó để tổn tại và phát triển chỉ có những sin phẩm có sức cạnh tranh cao, giá cả phù hợp mới có cơ may chiếm lĩnh được thị trường. Vấn để trước mắt cần đặt ra cho Công ty cổ phần May Hòa Thọ, Hội An là phải tiết kiệm chỉ phí. Tuy nhiên trên thực tế, do nhiều nguyên nhân chủ. quan và khách quan ma tai Công ty cổ phần May Hòa Thọ, Hội An, kế toán quản trị, đặc biệt là kế toán quản trị chỉ phí vẫn còn chưa được quan tâm đúng. Kế toán quản trị chỉ phí vẫn chưa được tổ chức khoa học, quy củ, vẫn còn mang nặng nội dung của kế toán tải chính hay nói cách khác là nó chưa được vận dụng và tổ chức thực hiện tại công ty với tư cách là một công cụ quản lý kinh tế và cung cấp thông tin kinh tế tài chính. Các nội dung của kế toán quản trị chỉ phí được thực hiện dan xen giữa nhiều bộ phận và chưa có bộ phân chuyên trách. Vi vậy xuất phát từ nhu cầu khách quan về mặt lý luận và thực tiễn trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã chon dé tai: "Hodm thign ké toán quán. trị chỉ phí tại Công ty cỗ phần May Hòa Thọ, Hội Am” làm đề tài luận văn thạc sĩ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ