Luận văn: Hoàn thiện hệ thống phân phối phân hữu cơ tại CTCP Phân Bón Bình Định

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của công ty cổ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Phân tích hệ thống phân phối phân hữu cơ BIFFA

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về việc hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của Công ty Cổ phần Phân bón và Dịch vụ Tổng hợp Bình Định (BIFFA) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Đề tài này ra đời trong bối cảnh thị trường phân bón hữu cơ tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Miền Trung - Tây Nguyên, đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Hệ thống phân phối không chỉ là cầu nối đưa sản phẩm đến người nông dân mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng mở rộng thị trường. Luận văn tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quản trị kênh phân phối, từ đó phân tích và đánh giá toàn diện hoạt động hiện tại của BIFFA. Mục tiêu chính là xác định những thành công, chỉ ra các tồn tại và nguyên nhân, cuối cùng đề xuất các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối một cách khoa học và khả thi. Công trình này không chỉ là một đề tài thạc sĩ marketing tiêu biểu mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp muốn tối ưu hóa mạng lưới kinh doanh, hướng tới nông nghiệp bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cạnh tranh

Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống phân phối sản phẩm giữ vai trò chiến lược, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu, hệ thống phân phối của BIFFA tuy đã có những đóng góp nhất định nhưng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Các đối thủ cạnh tranh không ngừng cải tiến, gây áp lực lớn lên lợi thế của Công ty. Việc tổ chức kênh phân phối chủ yếu theo dạng cấp I, công tác tuyển chọn trung gian chưa bài bản, và chính sách thiếu đồng bộ là những rào cản lớn. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học trở nên cấp thiết, giúp BIFFA giành lại ưu thế và phát triển ổn định trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống phân phối trong doanh nghiệp sản xuất phân bón. Thứ hai, phân tích hệ thống phân phối và đánh giá thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm phân hữu cơ sinh học của BIFFA giai đoạn 2010-2012. Thứ ba, đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống này. Về mặt thực tiễn, luận văn MBA quản trị kinh doanh này cung cấp một cái nhìn tổng thể và các giải pháp ứng dụng trực tiếp, giúp công ty củng cố hoạt động, đẩy mạnh tiêu thụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng hệ thống phân phối phân hữu cơ sinh học

Thực trạng hoạt động phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của BIFFA được luận văn phân tích chi tiết, dựa trên số liệu kinh doanh từ 2010-2012. Công ty chủ yếu vận hành hai kênh: kênh cấp 0 (bán trực tiếp cho các tổ chức lớn, chiếm khoảng 10%) và kênh cấp I (thông qua đại lý, chiếm 90%). Mặc dù kênh cấp I là chủ lực, việc quản trị kênh phân phối còn nhiều bất cập. Các đại lý hoạt động độc lập, tự quyết định giá bán, và công tác tuyển chọn còn mang tính tự phát. Dòng chảy thông tin giữa công ty và đại lý chủ yếu qua các phương tiện truyền thống, chưa có hệ thống quản lý tập trung. Dòng cổ động, dù được công ty chủ động thực hiện, vẫn chưa phát huy tối đa hiệu quả trong việc thúc đẩy tiêu thụ tại điểm bán. Việc đánh giá hiệu quả kênh phân phối cho thấy tỷ trọng doanh thu từ phân hữu cơ có xu hướng giảm, từ 40% (2010) xuống còn 25% (2012), cho thấy hệ thống hiện tại chưa khai thác hết tiềm năng của sản phẩm chủ lực này. Đây là thách thức lớn đối với chiến lược phát triển của BIFFA.

2.1. Hạn chế trong cấu trúc kênh marketing truyền thống

Nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình kênh marketing truyền thống của BIFFA, với các thành viên độc lập (nhà sản xuất, đại lý), đang bộc lộ nhiều điểm yếu. Sự thiếu liên kết chặt chẽ dẫn đến mâu thuẫn tiềm tàng về mục tiêu và lợi ích. Cấu trúc kênh quá phụ thuộc vào các đại lý cấp I khiến công ty khó kiểm soát giá bán cuối cùng và các chương trình marketing tại điểm bán. Hơn nữa, việc thiếu các kênh song song hoặc đa dạng hóa kênh (ví dụ: kênh cấp II, bán hàng online) làm giảm khả năng tiếp cận các nhóm khách hàng khác nhau và hạn chế việc mở rộng thị trường một cách hiệu quả.

2.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động logistics và phân phối vật chất

Hoạt động logistics và phân phối vật chất cũng là một điểm cần cải thiện. Theo luận văn, các đại lý hiện phải tự chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ nhà máy. Điều này tạo ra sự không đồng nhất về chi phí và thời gian giao hàng, ảnh hưởng đến giá cả và sự hài lòng của người tiêu dùng cuối cùng. Công ty chưa có một hệ thống quản lý kho bãi vệ tinh hay trung tâm phân phối vùng, khiến việc điều phối hàng hóa đến các thị trường xa như Tây Nguyên gặp nhiều khó khăn. Tối ưu hóa mạng lưới phân phối về mặt vật chất là yêu cầu bắt buộc để giảm chi phí và tăng tốc độ cung ứng.

III. Giải pháp hoàn thiện cấu trúc kênh phân phối sản phẩm BIFFA

Để khắc phục những hạn chế, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tái cấu trúc kênh phân phối một cách toàn diện. Cốt lõi của đề xuất là xây dựng một mô hình phân phối hiện đại, chuyển dần từ kênh marketing truyền thống sang hệ thống kênh marketing dọc (VMS). Trong mô hình này, công ty và các thành viên kênh (đại lý cấp I, cấp II) sẽ hoạt động như một thể thống nhất, có sự quản lý và điều phối chặt chẽ từ BIFFA. Việc phát triển thêm kênh cấp II (đại lý bán buôn bán lại cho cửa hàng bán lẻ) sẽ giúp tăng độ phủ thị trường và giảm tải cho các đại lý cấp I. Đây là một chiến lược phân phối sản phẩm dài hạn, nhằm tạo ra một mạng lưới không chỉ rộng mà còn mạnh, có khả năng chống chọi với áp lực cạnh tranh. Quá trình này đòi hỏi phải có các tiêu chí tuyển chọn thành viên kênh rõ ràng, dựa trên năng lực tài chính, uy tín, cơ sở vật chất và cam kết hợp tác lâu dài.

3.1. Xây dựng mô hình phân phối hiện đại đa kênh

Giải pháp trọng tâm là phát triển hệ thống đa kênh, kết hợp kênh trực tiếp (cho khách hàng dự án lớn), kênh gián tiếp một cấp (đại lý độc quyền khu vực) và kênh gián tiếp hai cấp (nhà phân phối và các cửa hàng bán lẻ). Mô hình này giúp BIFFA tiếp cận đa dạng các phân khúc khách hàng, từ các nông trường lớn đến các hộ nông dân nhỏ lẻ. Việc thiết lập hệ thống marketing dọc (VMS) sẽ đảm bảo tính nhất quán trong chính sách giá, khuyến mãi và dịch vụ khách hàng trên toàn hệ thống, loại bỏ các xung đột kênh không đáng có và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động chung.

3.2. Tiêu chí tuyển chọn và phân loại thành viên kênh

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn trung gian phân phối một cách khoa học. Các tiêu chí bao gồm: thâm niên trong ngành vật tư nông nghiệp, năng lực tài chính, hệ thống kho bãi, quy mô và chất lượng lực lượng bán hàng, uy tín trên thị trường, và mức độ am hiểu về kỹ thuật nông nghiệp. Dựa trên các tiêu chí này, BIFFA có thể phân loại các đại lý thành nhiều cấp (ví dụ: đại lý chiến lược, đại lý tiềm năng) để có những chính sách cho nhà phân phối phù hợp, đảm bảo sự công bằng và khuyến khích sự phát triển của toàn mạng lưới.

IV. Bí quyết quản trị kênh phân phối phân bón hữu cơ hiệu quả

Việc hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học không chỉ dừng lại ở việc thiết kế cấu trúc kênh, mà còn phải tập trung vào công tác quản trị. Luận văn đề xuất một loạt các chính sách quản lý trung gian nhằm tạo ra mối quan hệ hợp tác bền vững. Thay vì mối quan hệ mua đứt bán đoạn, BIFFA cần xây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Điều này được thực hiện thông qua việc ban hành các chính sách cho nhà phân phối một cách rõ ràng và hấp dẫn, bao gồm chính sách chiết khấu theo doanh số, hỗ trợ chi phí vận chuyển, quảng cáo, và các chương trình thưởng định kỳ. Đặc biệt, việc đào tạo, huấn luyện cho lực lượng bán hàng của đại lý về sản phẩm và kỹ năng bán hàng là yếu tố then chốt. Khi nhân viên của đại lý hiểu rõ lợi ích của phân hữu cơ sinh học và được trang bị kỹ năng tư vấn, họ sẽ trở thành những đại sứ thương hiệu hiệu quả, góp phần thúc đẩy doanh số và xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với sản phẩm BIFFA.

4.1. Xây dựng chính sách khuyến khích cho nhà phân phối

Để kích thích các thành viên kênh, cần có một hệ thống chính sách đãi ngộ đa dạng. Luận văn đề xuất áp dụng chiết khấu lũy tiến theo doanh số, hỗ trợ chi phí marketing tại điểm bán, tổ chức các cuộc thi đua doanh số với phần thưởng giá trị (hiện vật, các chuyến du lịch). Ngoài ra, chính sách công nợ gối đầu cần được áp dụng linh hoạt dựa trên uy tín và lịch sử hợp tác của từng đại lý. Những chính sách này không chỉ tạo động lực tài chính mà còn thể hiện sự trân trọng và mong muốn hợp tác lâu dài từ phía công ty, củng cố mối quan hệ trong kênh.

4.2. Kỹ thuật đào tạo và kiểm soát xung đột trên kênh

Đào tạo là một khoản đầu tư chiến lược. BIFFA nên tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn định kỳ cho nhân viên bán hàng của đại lý. Nội dung bao gồm kiến thức chuyên sâu về sản phẩm phân hữu cơ, kỹ thuật canh tác theo hướng nông nghiệp bền vững, và kỹ năng xử lý từ chối của khách hàng. Song song đó, cần thiết lập một cơ chế rõ ràng để giải quyết các xung đột có thể nảy sinh, chẳng hạn như xung đột về địa bàn (đại lý bán lấn sang khu vực của nhau) hay xung đột về giá. Một quy trình xử lý minh bạch sẽ giúp duy trì sự ổn định và tin tưởng trong toàn bộ hệ thống phân phối.

V. Phương pháp tối ưu hóa logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Một hệ thống phân phối hiệu quả không thể tách rời khỏi một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện hoạt động logistics và phân phối vật chất. Trước hết là việc chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng, từ khâu tiếp nhận, kiểm tra khả năng thanh toán đến khâu xuất kho và lập chứng từ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý đơn hàng và tồn kho theo thời gian thực sẽ giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý. Về kho bãi, thay vì chỉ tập trung tại nhà máy, BIFFA nên nghiên cứu thiết lập các kho trung chuyển hoặc kho ký gửi tại các thị trường trọng điểm như Gia Lai, Đắk Lắk. Điều này giúp giảm chi phí vận tải đường dài, rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có để đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc cho sự thành công của chiến lược phân phối tổng thể.

5.1. Cải tiến quy trình xử lý đơn hàng và quản lý kho bãi

Quy trình xử lý đơn hàng cần được tự động hóa ở mức độ cao nhất có thể. Luận văn gợi ý sơ đồ thủ tục giao hàng rõ ràng, phân định trách nhiệm của từng bộ phận (kinh doanh, kế toán, kho). Về quản lý kho, việc xác định mức tồn kho an toàn và điểm đặt hàng lại (reorder point) một cách khoa học sẽ giúp cân bằng giữa chi phí lưu kho và nguy cơ hết hàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành nông nghiệp, nơi nhu cầu phân bón mang tính thời vụ cao.

5.2. Lựa chọn phương tiện vận tải để tối ưu hóa chi phí

Việc lựa chọn phương tiện vận tải ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và thời gian giao hàng. BIFFA cần phân tích và lựa chọn giữa việc sử dụng đội xe riêng hay thuê ngoài dựa trên các tiêu chí như chi phí, độ tin cậy và sự linh hoạt. Đối với các tuyến đường dài và khối lượng lớn, vận tải đường bộ bằng xe tải lớn là lựa chọn tối ưu. Công ty cũng có thể hợp tác với các đơn vị logistics chuyên nghiệp để tận dụng kinh nghiệm và mạng lưới của họ, qua đó giúp tối ưu hóa mạng lưới phân phối và giảm gánh nặng quản lý cho doanh nghiệp.

VI. Kết luận định hướng phát triển hệ thống phân phối bền vững

Tóm lại, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của BIFFA đã cung cấp một lộ trình chi tiết và khoa học. Các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính tình thế mà hướng đến sự phát triển bền vững. Việc tái cấu trúc kênh theo mô hình VMS, xây dựng chính sách quản trị trung gian chuyên nghiệp, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng là ba trụ cột chính. Khi triển khai thành công, BIFFA không chỉ giải quyết được các vấn đề tồn tại mà còn tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội. Hệ thống phân phối mới sẽ giúp công ty nâng cao độ phủ thị trường, tăng cường nhận diện thương hiệu, và phục vụ tốt hơn nhu cầu của người nông dân. Đây là bước đi chiến lược, khẳng định vị thế của BIFFA trên thị trường phân bón hữu cơ, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt giải pháp chiến lược phân phối sản phẩm cốt lõi

Các giải pháp được đề xuất trong luận văn có thể tóm gọn thành một chiến lược phân phối sản phẩm tổng thể. Chiến lược này bao gồm: (1) Đa dạng hóa cấu trúc kênh phân phối; (2) Chuyên nghiệp hóa công tác quản trị kênh thông qua các chính sách và chương trình đào tạo; (3) Hiện đại hóa hệ thống logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp BIFFA đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.

6.2. Tiềm năng mở rộng thị trường và tầm nhìn tương lai

Một hệ thống phân phối được hoàn thiện sẽ mở ra những cơ hội to lớn cho việc mở rộng thị trường. BIFFA có thể tự tin thâm nhập sâu hơn vào các tỉnh Tây Nguyên, thậm chí hướng đến thị trường các tỉnh miền Đông Nam Bộ. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng BIFFA trở thành một trong những thương hiệu phân hữu cơ sinh học hàng đầu Việt Nam, với một mạng lưới phân phối chuyên nghiệp, hiệu quả và có trách nhiệm, là đối tác tin cậy của nhà nông trong hành trình hướng tới một nền nông nghiệp sạch và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của công ty cổ phần phân bón và dịch vụ tổng hợp bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Tổng quan về Quản trị marketing, chương 2: Tạo dựng giá trị, sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng, chương 5: Hành vi khách hàng, chương 10: Chính sách giá, chương 11: Quản trị chuỗi cung ứng và phân phối, chương 12: Truyền thông.TS Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lan (2010), Quản Marketing, NXB Giáo dục Việt Nam. Tác giả nắm rõ được vai trò, chức năng. của kênh phân phối, các dòng lưu chuyển của kênh, các loại mâu thuẫn, nguyên nhân và cách giải quyết mâu thuẫn trong kênh phân phối, phương pháp quản trị kênh phân phối hiệu quả.

- Philip Kotler (2009), Quản trị Marketing, NXB Lao động-Xã hội, tập trung vào các chương 20, 21: Lựa chọn và quản trị các kênh marketing, Quản lý bán bán sĩ, bán lẻ và các hệ thống phân phối vật chất.Se, Mareio Martins Ramos, MA và Luiz Biondi Neto, D.Se (2008), Critical success factors for the launch of IPTV (Internet Protocol Television) by The Brazilian Telecoms, and the analysis of atributes, benefìis and values. Câu hỏi nghiên cứu: “Những nhân tố thành công chủ yếu (CSFS) nào ảnh hưởng đến việc triển khai dịch vụ phân phối của các nhà cung cấp địch vụ phân phối và các giá trị lợi ích nào cung cấp cho. khách hàng tiềm năng”. Kết quả nghiên cứu của đề tài chỉ ra 6 nhân tố: Nội dung phân phối (Programming content), Chiến lược Marketing (Marketing strategies, with a focus on value perception), Cấu tric gid (The Customer price structure), Quang cdo (Informative Advertising), Chi phi dau tư cơ sở hạ tang (Infrastructure costs for the telecommunications network operator) va Sự cạnh tranh với các công ty khác (Competiion with the traditional companies).

Tuy nhiên, đề tài chưa đề cập đến các nhân tố quan trọng khác. như kênh phân phối, con người trong quá trình triển khai dịch vụ tại Brazil Luận văn còn tham khảo một số đề tài luận văn thạc sĩ trong lĩnh vực phân phối sau: + Đề tài luận văn: “Hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của Công ty Sông Gianh ở khu vực miền Trung ” của tác giả Cao. Tác giả đã vận dụng lý luận và phương pháp phân tích khoa học, nghiên cứu đánh giá thực trạng hệ thống phân phối trong hoạt động, tiêu thụ sản phẩm từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện hệ thống. phân phối tại công ty.

+ Đề tài luận văn: “Quản trị hệ thống kênh phân phối của Công ty Lioa tại khu vực miền Trung” của tác giả Hồ Như Khoa (2010), Nghiên cứu về việc quản lý kênh phân phối, đưa ra các phân tích, thực trạng việc tổ chức, thiết kế và quản lý kênh phân phối tại thị trường Việt Nam của công ty. Từ đó đưa ra các biện pháp đề hoàn thiện quản trị kênh phân phói để hỗ trợ công tác kinh doanh và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường của Công ty. Đề tài: “Hoàn thiện hệ thống phân phối sản phẩm phân hữu cơ sinh học của Công ty Cổ phân Phân bón và Dịch vụ tổng hợp Bình Định ” là một đề tài mới tại công ty, hiện chưa được nghiên cứu, được sự tư vấn và hướng dẫn tận tình của giáo viên hướng dẫn khoa học PGS. Kết hợp với tham khảo các nguồn tài liệu trên, tác giả đã mạnh dạng chọn đề tài này.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE KENH PHAN PHOI TRONG MARKETING 1. KHAI NIEM, VAI TRO VA TAM QUAN TRONG CUA KENH PHAN PHO 1.1 Khái niệm về kênh phân phối và các khái iệm liên quan a. Định nghĩa về phân phối Phân phối trong hoạt động Marketing là một khái niệm dùng đẻ chỉ tập hợp các hành động nhằm định hướng và thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu giữa người bán và người mua, đồng thời thực hiện việc tô chức, điều hòa, phối hợp các tổ chức trung gian khác nhau bảo đảm cho hàng hóa tiếp cận và khai thác tối đa các loại nhu cầu của thị trường, b. Kênh phân phối Là tập hợp những cá nhân hay những cơ sở chấp hữu, hoặc hỗ trợ việc chuyển nhượng quyền sở hữu một hàng hoá hay dịch vụ nào đó, khi chuyển nó từ người sản xuất tới người tiêu dùng.

Các khái niệm liên quan - Trung gian phân phói: Trung gian phân phối là những người độc lập giúp đỡ nhà sản xuất và người tiêu dùng thực hiện các công việc liên quan đến chuyên giao hàng hóa, dịch vụ và các chức năng khác. ~_ Các dòng lưu chuyển trong kênh phân phối: Những bộ phận trong kênh phân phối kết nói với nhau bằng nhiều dòng lưu chuyển. Quan trọng nhất là những dòng lưu chuyển vật chát, lưu chuyền sở hữu, lưu chuyển thanh toán, lưu chuyển thông tin và lưu chuyển cỗ động. + Lưu chuyển vật chất: là việc lưu chuyên sản phẩm vật chất từ khi còn là nguyên liệu thô cho tới khi chế biến thành sản phẩm thích hợp cho tiêu dùng của khách hàng.

+ Lưu chuyển sở hữu: Là việc chuyên quyền sở hữu từ bộ phận này sang. bộ phận khác trong kênh phân pi + Lưu chuyển thanh toán: Là quá trình khách hàng thanh toán hoá đơn qua ngân hàng hoặc qua cơ sở tài chính khác cho những người phân phối, những người phân phối thanh toán cho người sản xuất, người sản xuất thanh toán cho các nhà cung ứng. + Lưu chuyển thông tin: Là quá trình các bộ phận trong kênh phân phối trao đổi thông tin với nhau ở các giai đoạn của tiến trình đưa sản phẩm và dịch vụ từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng. + Lưu chuyển cổ động: Là những dòng ảnh hưởng có định hướng (quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mãi, tuyên truyền) từ bộ phận này đến bộ phận khác trong kênh phân phối.

= Các chiến lược quyết định số trung gian cân thiết của kênh: Công ty cần phải quyết định về số lượng những nhà trung gian ở mỗi cấp, có ba chiến lược sau: + Phân phối rộng rãi: Các nhà sản xuất tiện dụng và các loại nguyên liệu thông thường vẫn dùng cách phân phối rộng rãi, nghĩa là tồn kho sản phẩm của họ ở càng nhiều cửa hàng càng tốt. Nhưng loại hàng này phải được tiện lợi cho việc lưu chứa. + Tổng kinh tiêu: Một số nhà sản xuất cô tình hạn chế số lượng nhà trung gian bán hàng cho mình. Hình thức cực đoan nhất của việc này là tổng kinh tiêu hay phân phối độc quyền, với một số nhà buôn giới hạn được giao.

đặc quyền phân phối sản phẩm của Công ty trong mỗi khu vực của họ. Việc này thường đi đôi với bán hàng độc quyền, nghĩa là nhà sản xuất yêu cầu các nhà buôn của mình không bày bán các mặt hàng cạnh tranh khác. Kiểu phân phối độc quyền này thường gặp trong những ngành như xe hơi, một số thiết bị lớn. Qua việc giao quyền phân phối, nhà sản xuất mong muốn rằng người bán sẽ hiểu biết và tích cực bán hàng hơn, đồng thời dễ kiểm soát chính sách của nhà trung gian về việc định giá bán, tín dụng, quảng cáo và các dịch vụ khác Phân phối độc quyền thường nâng cao hình ảnh sản phẩm và cho phép ăn lời nhiều.

+ Phân phối chọn lọc: Nằm giữa phân phối độc quyền và phân phối rộng rãi là kiểu phân phối chọn lọc. Sử dụng nhiều hơn một nhưng không phải là tất cả nhà trung gian nào đồng ý bán sản phẩm của mình. Cách này thường. dùng ở các Công ty đã én định hay những Công ty mới ra đời đang tìm cách thu hút trung gian bằng cách hứa hẹn dùng kích thích phân phối chọn lọc.

Công ty không cần phải phung phí nỗ lực của mình ở mọi loại cửa hàng, kể cả những nơi bán ăn lời ít. Công ty có thể mở rộng quan hệ làm việc tốt đẹp với các nhà trung gian chọn lọc và hy vọng việc bán hàng sẽ được cố gắng trên mức trung bình. Kiểu phân phối chọn lọc cho phép nhà sản xuất đạt được quy mô thị trường thích đáng, kiểm soát được chặt chẽ hơn và ít tốn kém hơn kiểu phân phối rông rãi. - Các xung đột trong kênh phân phối: Các xung đột trong kênh phân phối thể hiện trong ba loại sau: + Xung đột theo chiều doc: Là sự mâu thuẫn giữa các cấp khác nhau trong kênh phân phối.

+ Xưng đột theo chiều ngang: Là những mâu thuẫn nảy sinh giữa các thành viên cùng cấp của kênh phân phối. + Xung đột đa kênh: Là sự mâu thuẫn thường xảy ra khi người sản xuất thiết lập hai hay nhiều kênh cạnh tranh cùng với nhau trong việc bán hàng trên cùng một thị trường. Quan hệ giữa phân phối với các chính sách của Mar - MIX. Phân phối có quan hệ gắn kết với chính sách Marketing-Mix, bởi vì marketing-mix thẻ hiện của 4 yếu tố gọi là 4p: Sản phẩm, giá cả, phân phối và 10 cổ động.

Chính sách phân phối của công ty phải phù hợp với chính sách Marketing-Mix. Cỗ động Khuyến mãi [| Quang cáo =1 + Doanh | Sản phim Lực lượng | | Kênh | „| Khách hàng nghiệp |_ Giá cả bán hàng phân phối mục tiêu Quan hệ công chúng Marketing trực tiếp Hình 1. Sơ đồ triển khai Marketing-Mix 1. Vai trò của chính sách phân phối trong Marketing - Là công cụ quan trọng nói liền giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, tạo sự ăn khớp giữa cung và cầu.

Theo ý nghĩa đó thì phân phối chính là hoạt động sáng tạo ra dịch vụ cho xã hội. - Phân phối cho phép giảm bớt đầu mối giao dịch và thực hiện những tiết kiệm nhiều tầng cho nhà sản xuất. - Thue hiện sự cải tiến đồng bộ mẫu mã hàng hoá, khắc phục sự hạn chế về mặt hàng, kỹ thuật và tài chính cho từng nhà sản xuất riêng lẻ. - Lam thoả mãn tốt hơn các yêu cầu của người tiêu dùng do những đòi hỏi ngày càng cao, tỉ mĩ và chính xác những yêu cầu dịch vụ tiêu dùng hàng hoá theo xu hướng cá nhân hoá thị trường.

- Trong hoạt động Marketing, chính sách phân phối của doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng, nó là chìa khoá đẻ thiết lập Marketing chiến lược và Marketing hỗn hợp. Tạo nên sự nhất quán, đồng bộ và hiệu quả giữa chính 1I sách sản phẩm- chính sách giá - chính sách truyền tin, khuyến mại và xúc tiến bán hàng 1. NOI DUNG VÀ TIEN TRÌNH HOÀN THIỆN KÊNH PHÂN PHÓI TRONG MARKETING 1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc hoàn thiện kênh phân phối a.

Sản phẩm Là bất cứ cái gì có thể đưa vào thị trường để tạo sự chú ý, mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng nhằm thoả mãn một nhu cầu hay một ước muốn. Nó có thê là những vật thể, dịch vụ, con người, địa điểm, tổ chức và ý tưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ