Luận văn: Hoàn thiện kiểm soát nội bộ thu chi tại Trung tâm PTPM ĐH Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích và hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ thu chi tại trung tâm phát triển phần mềm Đà Nẵng.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm soát nội bộ thu chi tại đơn vị sự nghiệp

Trong bối cảnh tự chủ tài chính ngày càng được đẩy mạnh, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các đơn vị sự nghiệp có thu. Luận văn này tập trung vào việc hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ thu chi, một khía cạnh cốt lõi đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính công. Theo định nghĩa của COSO, KSNB là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi hội đồng quản trị và các nhà quản lý, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu về hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính, và sự tuân thủ pháp luật. Đối với một đơn vị như Trung tâm Phát triển Phần mềm (TTPTPM) - Đại học Đà Nẵng, công tác này không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, ngăn chặn các rủi ro và sai sót có thể phát sinh. Một quy trình kiểm soát nội bộ thu chi chặt chẽ giúp đơn vị quản lý tốt các nguồn thu từ học phí, dịch vụ phần mềm và các khoản chi cho hoạt động thường xuyên, chi đầu tư phát triển. Việc am hiểu cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ là bước đầu tiên để nhận diện các yếu kém và đề xuất các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ phù hợp, góp phần vào sự phát triển bền vững của Trung tâm.

1.1. Nguyên tắc kiểm soát nội bộ theo COSO và ứng dụng

Khung lý thuyết COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) cung cấp năm thành phần cơ bản của một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Các thành phần này bao gồm: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và Truyền thông, và Giám sát. Môi trường kiểm soát tạo ra nền tảng, nhấn mạnh tính chính trực và giá trị đạo đức. Đánh giá rủi ro là quá trình nhận diện và phân tích các nguy cơ ảnh hưởng đến mục tiêu. Hoạt động kiểm soát là các chính sách, thủ tục được thiết lập để giảm thiểu rủi ro. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin được trao đổi kịp thời và hiệu quả. Giám sát là quá trình đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ theo thời gian. Áp dụng các nguyên tắc kiểm soát nội bộ theo COSO giúp các đơn vị như TTPTPM xây dựng một hệ thống KSNB toàn diện, không chỉ tập trung vào tài chính mà còn bao quát mọi hoạt động của tổ chức.

1.2. Đặc thù quản lý tài chính tại đơn vị sự nghiệp có thu

Các đơn vị sự nghiệp có thu như TTPTPM hoạt động theo cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính. Đặc điểm này đòi hỏi một hệ thống quản lý tài chính linh hoạt nhưng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà nước. Chu trình thu chi tại đây rất đa dạng, bao gồm các khoản thu học phí, lệ phí, thu từ hợp đồng gia công phần mềm, và các khoản chi lương, chi hoạt động chuyên môn, chi mua sắm tài sản. Do đó, việc xây dựng một quy chế chi tiêu nội bộ rõ ràng và một quy trình KSNB chặt chẽ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo mọi hoạt động thu chi đều hợp pháp, hợp lệ và hiệu quả, tránh lãng phí và thất thoát nguồn lực.

II. Rủi ro khi kiểm soát nội bộ thu chi chưa được tối ưu

Luận văn chỉ ra rằng thực trạng kiểm soát nội bộ tại TTPTPM tồn tại nhiều bất cập, tạo ra những rủi ro tiềm tàng cho hoạt động của đơn vị. Mặc dù quy mô ngày càng mở rộng và các hoạt động thu chi tài chính diễn ra phức tạp hơn, công tác KSNB chưa được quan tâm đúng mức. Điều này dẫn đến nguy cơ sai sót trong quản lý, thông tin kế toán chưa kịp thời và thiếu chính xác. Một trong những rủi ro lớn nhất là khả năng xảy ra gian lận tài chính và thất thoát tài sản. Khi quy trình kiểm soát nội bộ thu chi lỏng lẻo, việc thu thiếu, thu không đúng đối tượng hoặc chi sai mục đích, chi vượt định mức có thể xảy ra mà không được phát hiện kịp thời. Hơn nữa, việc thiếu một bộ phận kiểm toán nội bộ chuyên trách và các thủ tục kiểm soát chưa được chuẩn hóa làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến sự minh bạch của báo cáo tài chính mà còn cản trở khả năng quản lý rủi ro tài chính của ban lãnh đạo, tác động tiêu cực đến mục tiêu phát triển chung của Trung tâm.

2.1. Phân tích thực trạng công tác KSNB thu chi tại TTPTPM

Qua phân tích, TTPTPM đối mặt với một số hạn chế cụ thể trong công tác KSNB. Cơ cấu tổ chức còn có sự chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ, đặc biệt là sự kiêm nhiệm giữa các vị trí có thể tạo ra xung đột lợi ích. Quy trình kiểm soát nội bộ thu chi còn mang tính thủ công, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân thay vì được hệ thống hóa. Ví dụ, quy trình thu học phí chưa được tự động hóa hoàn toàn, dễ dẫn đến sai sót trong đối chiếu công nợ. Về phía chi, việc xét duyệt các khoản chi đôi khi chưa tuân thủ chặt chẽ quy chế chi tiêu nội bộ, đặc biệt là các khoản chi mua sắm hàng hóa, dịch vụ.

2.2. Nhận diện các nguy cơ thất thoát và gian lận tài chính

Sự thiếu chặt chẽ trong KSNB mở đường cho các nguy cơ. Đối với khoản thu, rủi ro nằm ở việc bỏ sót khoản phải thu hoặc ghi nhận sai số tiền, đặc biệt với các lớp chứng chỉ và hợp đồng phần mềm. Đối với các khoản chi, nguy cơ gian lận tài chính có thể đến từ việc lập chứng từ khống để rút tiền, nâng giá khi mua sắm tài sản, hoặc chi cho các hoạt động không phục vụ mục tiêu của đơn vị. Việc thiếu các hoạt động kiểm tra, đối chiếu độc lập làm cho những sai phạm này khó bị phát hiện, gây tổn thất trực tiếp đến nguồn lực tài chính của Trung tâm.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ khoản thu

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ thu chi cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa các quy trình liên quan đến khoản thu. Đây là giải pháp trọng tâm nhằm đảm bảo nguồn thu được ghi nhận đầy đủ, chính xác và kịp thời. Luận văn đề xuất một số giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cụ thể. Trước hết, cần tối ưu hóa quy trình thu chi, đặc biệt là quy trình thu học phí, bằng cách áp dụng công nghệ thông tin. Việc xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý học phí tích hợp với hệ thống kế toán sẽ giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và tăng cường khả năng đối chiếu. Bên cạnh đó, cần phân công, phân nhiệm rõ ràng trong chu trình thu chi, tách bạch chức năng của người thu tiền, người ghi sổ kế toán và người đối chiếu. Việc ban hành các quy định cụ thể về việc lập và luân chuyển chứng từ thu, cũng như tăng cường kiểm tra đột xuất, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Đây là những bước đi cần thiết để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh cho các khoản thu.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thu học phí và các khoản thu khác

Giải pháp cụ thể là xây dựng một quy trình thu học phí mới, rõ ràng hơn (Sơ đồ 3.2 trong luận văn). Quy trình này nên ứng dụng các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử để giảm thiểu rủi ro quản lý tiền mặt. Đối với các khoản thu từ hợp đồng phần mềm, cần có quy trình theo dõi công nợ chặt chẽ, từ khâu ký hợp đồng, nghiệm thu đến xuất hóa đơn và thu tiền. Mỗi khoản thu phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ và được phê duyệt đúng thẩm quyền trước khi ghi nhận vào sổ sách kế toán.

3.2. Cải thiện hệ thống thông tin kế toán phục vụ KSNB

Một hệ thống thông tin kế toán hiệu quả là xương sống của KSNB. Cần nâng cấp phần mềm kế toán để có thể cung cấp các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị chi tiết, kịp thời. Hệ thống này phải cho phép theo dõi các khoản phải thu theo từng sinh viên, từng lớp học, từng hợp đồng. Dữ liệu phải được bảo mật và phân quyền truy cập rõ ràng, đảm bảo chỉ những người có trách nhiệm mới có thể xem hoặc chỉnh sửa thông tin, qua đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của số liệu.

IV. Bí quyết tăng cường kiểm soát nội bộ các khoản chi tiêu

Bên cạnh các khoản thu, việc hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ thu chi đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến các khoản chi. Mục tiêu là đảm bảo mọi khoản chi đều hợp lý, hợp lệ, tiết kiệm và phục vụ đúng mục tiêu hoạt động của TTPTPM. Luận văn đề xuất các biện pháp cốt lõi để siết chặt quản lý chi. Đầu tiên là hoàn thiện quy chế chi tiêu nội bộ, trong đó quy định rõ định mức, tiêu chuẩn cho từng loại chi phí như công tác phí, mua sắm văn phòng phẩm, chi tiếp khách. Quy chế này phải được phổ biến rộng rãi và là căn cứ bắt buộc cho mọi hoạt động thanh toán. Tiếp theo, cần tăng cường vai trò của kiểm toán nội bộ (dù là kiêm nhiệm hay chuyên trách) trong việc hậu kiểm các chứng từ chi tiêu. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các sai phạm và răn đe các hành vi cố ý làm sai. Việc chuẩn hóa quy trình mua sắm, yêu cầu phải có báo giá cạnh tranh đối với các giao dịch lớn, cũng là một biện pháp hữu hiệu để quản lý rủi ro tài chính và chống lãng phí.

4.1. Xây dựng và áp dụng quy chế chi tiêu nội bộ chặt chẽ

Quy chế chi tiêu nội bộ cần được xây dựng dựa trên các quy định của nhà nước và phù hợp với tình hình thực tế của Trung tâm. Các định mức chi phải được lượng hóa rõ ràng, ví dụ như định mức sử dụng điện thoại (Bảng 3.2 trong luận văn). Mọi khoản chi phải được lập dự toán và được cấp có thẩm quyền phê duyệt trước khi thực hiện. Quy trình thanh toán phải yêu cầu đầy đủ chứng từ gốc hợp lệ, đảm bảo nguyên tắc “chi đúng, chi đủ, chi hiệu quả”.

4.2. Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chi mua hàng hóa dịch vụ

Đối với hoạt động mua sắm, cần áp dụng quy trình kiểm soát nhiều bước (Sơ đồ 2.8). Bắt đầu từ việc lập giấy đề nghị mua hàng, lấy báo giá từ nhiều nhà cung cấp, lựa chọn nhà cung cấp tối ưu, ký hợp đồng, nghiệm thu và cuối cùng là thanh toán. Việc tách bạch trách nhiệm giữa bộ phận đề xuất mua, bộ phận phê duyệt, bộ phận mua hàng và bộ phận kế toán thanh toán là nguyên tắc bất biến để ngăn ngừa thông đồng, nâng giá. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình thu chi và đảm bảo tài sản được mua sắm với giá cả và chất lượng tốt nhất.

V. Đánh giá hiệu quả giải pháp hoàn thiện KSNB thu chi

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho TTPTPM. Luận văn dự báo, sau khi triển khai, hiệu quả hoạt động của Trung tâm sẽ được cải thiện rõ rệt. Về mặt tài chính, các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu thất thoát nguồn thu, kiểm soát chặt chẽ các khoản chi, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Hệ thống kiểm soát nội bộ mới sẽ giúp các báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy hơn, phản ánh trung thực tình hình tài chính của đơn vị. Về mặt quản trị, ban lãnh đạo sẽ có được thông tin chính xác và kịp thời để ra quyết định, nâng cao năng lực quản lý rủi ro tài chính. Hiệu quả của KSNB không chỉ được đo lường bằng các con số mà còn thể hiện qua việc xây dựng một môi trường làm việc minh bạch, chuyên nghiệp, nơi mọi cá nhân đều nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc tuân thủ các quy định. Đây chính là nền tảng để TTPTPM hướng tới mục tiêu tự chủ tài chính một cách bền vững và hiệu quả.

5.1. Các chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ

Hiệu quả của hệ thống KSNB mới có thể được đánh giá thông qua các chỉ số cụ thể. Ví dụ như: tỷ lệ thu hồi công nợ đúng hạn, giảm số lượng các khoản chi không hợp lệ bị xuất toán, mức độ tuân thủ quy chế chi tiêu nội bộ của các phòng ban. Bên cạnh đó, có thể thực hiện các cuộc khảo sát định kỳ để lấy ý kiến của nhân viên về tính rõ ràng và hiệu quả của các quy trình mới. Hoạt động kiểm toán nội bộ sẽ cung cấp những báo cáo đánh giá khách quan về sự vận hành của hệ thống.

5.2. Mô hình KSNB tối ưu cho TTPTPM trong giai đoạn mới

Mô hình KSNB tối ưu cho TTPTPM phải là một hệ thống tích hợp, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin và tuân thủ các nguyên tắc kiểm soát nội bộ theo COSO. Mô hình này cần có sự phân định quyền hạn, trách nhiệm rõ ràng, một hệ thống thông tin quản lý thông suốt và các thủ tục kiểm soát được tự động hóa ở mức độ cao. Quan trọng hơn, mô hình này phải linh hoạt để có thể điều chỉnh và thích ứng với sự thay đổi của môi trường hoạt động và quy mô của Trung tâm trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ thu chi tại trung tâm phát triển phần mềm đại học đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE KIEM SOÁT NOI BQ CÁC KHOAN THU CHI TRONG DON VJ SU NGHIEP CO THU 1. TONG QUAN VE HE THONG KSNB TRONG ĐƠN VỊ 1. Tổng quan về kiểm soát trong quản lý œ Khái niệm về kiểm tra, kiểm soát Kiểm tra là việc soát xét để đánh giá, phân loại, điều chính tiêu, định hướng, Kiểm soát là một quy trình giám sát các hoạt động dé đảm bảo rằng các hoạt động này được thực hiện theo kế hoạch. Kiểm soát là những phương pháp và chính sách được thiết kế để ngăn chặn gian lận, giảm thiểu sai sót, khuyến khích hiệu quả hoạt động, và nhằm đạt được sự tuân thủ các chính sách và quy được thiết lập.

[15, tr 20] Kiém soát trong quản lý là việc thực hiện đối chiếu kết quả đạt được. với những quy phạm, quy định chung với kế hoạch để từ đó đánh giá, điều chỉnh làm cho quá trình tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý có hiệu quả, hiệu lực hơn nhằm đạt mục tiêu định trước. Kiểm tra, kiểm soát là chức năng cơ bản của quản lý, nó hòa vào tắt cả. các giai đoạn của quá trình quản lý, ở đâu có quản lý thì ở đó có kiểm tra, ‘quan ly thay đổi thì kiểm tra cũng thay đổi theo.

Cụ thể như sau: ~ Giai đoạn lập kế hoạch: Kiểm tra hướng vào việc xem xét tính khả thỉ của dự án có phù hợp với nguồn lực sẵn có hay không, nếu không phủ hợp sẽ xây dựng một kế hoạch khác. ~ Giai đoạn tô chức thực hiện: Kiểm tra khả năng và sự phủ hợp của các bộ phận có liên quan ở giai đoạn này cũng có thẻ xây dựng lại một kế hoạch mới. - Giai đoạn chỉ đạo thực hiện: Kiểm tra việc thực hiện của các bộ phận có theo kế hoạch đặt ra hay không. Bản chất và vai trò của kiểm soát trong quản lý “Trong quan hệ với tổ chức bộ máy, quản lý là sự tác động có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm sử dụng có.

hiệu quả nhất các nguồn lực đã xác định để đạt mục tiêu đã đẻ ra. quản lý ở đây chính là bộ máy quản lý của đơn vi, bao gồm cán bộ lãnh đạo các cấp và bộ phận cán bộ chuyên môn thực thi các nghiệp vụ quản lý, điều hành đơn vị. Đối tượng quản lý chính là con người và sự vật, hiện tượng diễn. ra trong đơn vị.

Đối tượng quản lý có nhiều đặc tính khác nhau do đó trong. quá trình quản lý cũng phát sinh những vấn. phức tạp ở mức độ khác nhau. Mục tiêu quản lý của đơn vị là sau một quá trình quản lý có thể đo lường và lượng hóa được kết quả mà đơn vị phải hướng tới trong một thời gian nhất định.

Toàn bộ quá trình quản lý bao gồm 2 khâu chính: khâu định hướng và khâu tổ chức thực hiện những hướng đã định. Ở mỗi khâu, chức năng kiểm soát luôn được để cao bởi nó cho biết mức độ sát thực của quản lý. Để đạt được kế hoạch đã đề ra, khâu tổ chức thực hiện cần phải được coi trọng trong. toàn bộ quá trình quản lý.

Tổ chức thực hiện ở đây bao gồm: từ việc áp dung những chủ trương, trình tự đã được định hướng tới việc sử dụng hiệu quả những nguôn lực đã có. Trong khâu này người quản lý phải vận dụng các kỹ năng điều hành của mình để quản lý, chỉ đạo phổi hợp các bộ phận. hoàn thành được báo cáo và so sánh với các mục tiêu đã đặt ra trong kế hoạch. Từ kết quả này, người quản lý có thể kiểm tra, đánh giá và điều hành.

các hoạt động một cách phủ hợp nhằm đạt mục tiêu đề ra một cách tốt nhất. Ở khâu định hướng cần có những dự báo về nguồn lực và mục tiêu đồng, thời kiểm tra lại các thông tin về nguồn lực và mục tiêu đó, xây dựng các chương trình, kế hoạch. Sau khi các chương trình kế hoạch đã được kiểm soát thì có thể đưa ra các quyết định cụ thể đẻ thực hiện. Ở khâu tổ chức thực hiện những hướng đã định cần kết hợp các nguồn lực.

theo phương án tối ưu, thường xuyên kiểm tra, kiểm soát diễn biến và kết quả của các quá trình để điều hòa các mối quan hệ, điều chinh các mục tiêu nhằm. đạt kết quả tối ưu. Như vậy, kiểm soát là một quy trình giám sát các hoạt động để đảm bio rằng các hoạt động này được thực hiện theo kế hoạch. Quy trình này bao gồm.

3 bước khác nhau: đo lường thành quả lao động, so sánh thành quả thực tế với một chuẩn mực nào đó và có hành động đề inh sửa các sai lệch hoặc các chuẩn mực không phù hợp. Một hệ thống kiểm soát hữu hiệu bảo đảm rằng. mọi hoạt động được hoàn tắt theo những cách thức đưa đến việc đạt được mục tiêu của tổ chức. Theo định nghĩa này, kiểm soát không phái là một giai đoạn hay một khâu của quá trình quản lý mà nó được thực hiện ở tất cả các giai đoạn của quá trình quản lý.

Vì vậy có thé hiểu kiểm soát là một chức năng của quản lý. Tuy nhiên, chức năng này cũng thể hiện rất khác nhau tùy thuộc vào cơ chế kinh tế. và cắp quản lý, vào loại hình hoạt động cụ thể, vào truyền thống văn hóa cũng. như những kiện kinh tế xã hội khác của mỗi nơi trong từng thời kỳ lịch.

sử cụ thể, Trong một chu trình quản lý của bắt kỳ một tổ chức nảo thì chức năng kiểm soát luôn tồn tại và chiếm một vị trí quan trọng trong quy tình quản lý, công việc này được thực hiện bởi một công cụ chủ yếu đó là hệ thống kiếm soát nội bộ (Internal control system) của đơn vị. Có nhiều quan niệm và định nghĩa về hệ thống kiểm soát nội bộ song có thể kể đến một vài định nghĩa sau - Hệ thống kiểm soát nội bộ là toàn bộ các quy định về tổ chức quản lý, chức năng, nhiệm vụ, phương pháp công tác mà một đơn vị phải tuân theo, 10 ~ Hệ thống kiểm soát nội bộ là toàn bộ những chính sách và thủ tục do Ban. giám đốc của đơn vị thiết lập nhằm đảm bảo việc quản lý chặt chẽ và sự hiệu. quả của các hoạt động trong khả năng có thể.

Các thủ tục này đồi hỏi việc tuân thủ của chính sách quản lý, bảo quản tài sản, ngăn ngừa và phát hiện sai sót hay gian lận, tính chính xác và đầy đủ của các ghi chép kế toán và đảm. 'bảo lập các báo cáo trong thời gian mong muốn (Chuẩn mực kiểm toán quốc. ~ Kiểm soát nội bộ theo định nghĩa của COSO ( Committee of Sponsoring. Organizations of Treadway Commiission tam dich là Uỷ ban của tổ chức tải trợ) có thể được xem định nghĩa thể hiện day dit nhat va cl xác nhất về kiểm soát nội bộ: Kiểm soát nội bộ là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các cá nhân khác của một tổ chức, được thi để cung cấp mọi sự đăm bảo hợp lý trong việc thực hiện các mục tiêu sau: Báo cáo tài chính đáng tin cậy; Các luật lệ và quy định được tuân thủ; Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả.

[16, tr 10] -Theo Liên đoàn kế toán Quốc tế (The Intematonal Federation of Aeeountants — IEAC), hệ thống kiểm soát nội bộ là một hệ thống chính sách. và thủ tục nhằm 4 mục tiêu sau: Bảo vệ tài sản của đơn vị; Bảo đảm độ in cây của các thông tin; Bảo đâm việc thực hiện các chế độ pháp lý; Bảo đảm hiệu cquả hoạt động và năng lực quản lý.[16, tr 10] Theo đó kiểm soát nội bộ là một chức năng thường xuyên của đơn vị, tổ chức và trên cơ sở xác định rủi ro có thể xảy ra trong từng khâu công việc để tìm ra biện pháp ngăn chặn nhằm thực hiện hiệu quả tất cả các mục tiêu của. đơn vị Kiểm soát được thực hiện ở tắt cả các giai đoạn trong quá trình quản lý và nó luôn đóng một vai trò quan trọng trong toàn bộ quá trình quản lý của tổ chức đó, đó chính là việc thiết lập các mục tiêu cần đạt đến, từ đó thiết kế nên. " những hoạt động và thủ tục để nắm bắt và điều hành hoạt động của đơn vị nhằm thực hiện mục tiêu đã định.

Mỗi tổ chức có những đặc điểm riêng, nên trong quá trình quản lý cũng có những phương pháp kiểm soát khác nhau, quản lý là việc lập kế hoạch và xây. dựng những mục tiêu cụ thể, tổ chức thực hiện những kế hoạch đã lập trên cơ sở nguồn lực sẵn có của tổ chức để đạt được mục tiêu đã xác định nhằm đạt hiệu qua cao. Kiểm soát có mỗi quan hệ mật thiết với quá trình quản lý qua các giai đoạn: * Lập kế hoạch: Là đưa ra mục tiêu tổng thể và mục tiêu bộ phận cho hoạt động của đơn vị. Những mục tiêu tổng thể và bộ phận này cung cấp những.

luận điểm hỗ trợ và những căn cứ cho hoạt động kiểm soát. Tính hiệu quả của. kiểm soát phụ thuộc vào tính đầy đủ và hiệu quả của lập kế hoạch. * Tổ chức thực hiện: Ở giai đoạn này là tỗ chức phân chia công việc cho.

nhiều bộ phận, kết hợp các bộ phận đó với nhau trong quá trình thực hiện để đạt được mục tiêu của tổ chức. Thông qua giai đoạn này việc kiểm soát được phân chia, uỷ quyền một cách cụ thể cho các bộ phận. Với cách nhìn nhận này, tổ chức tạo lập tiến trình cho kiểm soát. * Huy động nguồn lực: Bao gồm các công việc mua sắm máy móc thiết bi, xây dựng nhà xưởng, nhân sự.

quá trình này phải được kiểm soát nhằm xác. định việc cung cắp các nguồn lực là có thật. * Điều hành hoạt động: La việc ra chỉ thị, giám sát nhân viên, làm việc với nhân viên, phối hợp va chi đạo công việc. Trong giai đoạn này phải có sự kiểm tra, kiểm soát thường xuyên về diễn biến và kết quả thực hiện kế hoạch, cdự kiến những hành động cần thiết để đảm bảo vẫn đạt được mục tiêu đã xác định với hiệu quả cao, ngay cả khi có những thay đổi trong quá tình thực hiện.

2 Từ đó thấy rằng qui trình kiểm tra kiểm soát là một chức năng không thể. thiểu được trong quá trình quản lý, giúp cho người quản lý nhìn những. bắt cập trong đơn vị để từ đó tiến hành điều chinh cho phù hợp. Mục tiêu và phân loại kiễm soát el.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ