Luận văn ThS QTKD: Hoàn thiện chính sách Marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Gia Lai.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ MBA marketing Agribank Gia Lai

Trong bối cảnh ngành tài chính-ngân hàng Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing hiệu quả không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đề tài luận văn thạc sĩ MBA về hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Gia Lai cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thực trạng, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các lý thuyết marketing hiện đại vào môi trường đặc thù của một ngân hàng thương mại nhà nước tại địa bàn tỉnh Gia Lai. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả marketing, gia tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại và khẳng định vị thế chủ lực của Agribank trên thị trường tài chính nông nghiệp, nông thôn. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong việc hoạch định và triển khai chiến lược marketing ngân hàng một cách bài bản và có hệ thống, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Theo tài liệu nghiên cứu gốc, bối cảnh kinh tế những năm đầu thập niên 2010 đặt ra nhiều thách thức lớn. Sự xuất hiện của nhiều định chế tài chính trong và ngoài nước đã làm cuộc chiến giành thị phần trở nên khốc liệt. Các ngân hàng buộc phải điều chỉnh cách thức hoạt động, nâng cao khả năng khám phá cơ hội kinh doanh. Trong bối cảnh đó, marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường. Thực tế tại Agribank chi nhánh Gia Lai cho thấy việc ứng dụng marketing đã được thực hiện nhưng chưa đầy đủ và có hệ thống, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai là vô cùng cấp thiết, giúp ngân hàng tạo lập vị thế cạnh tranh vững chắc.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao hiệu quả marketing

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: phân tích và hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ tài chính. Từ đó, nghiên cứu đi sâu vào phân tích thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân. Dựa trên những phân tích đó, mục tiêu cốt lõi là đề xuất các giải pháp marketing thu hút khách hàng và hoàn thiện chính sách hiện có. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện dịch vụ để thỏa mãn khách hàng hiện tại mà còn nhằm mục tiêu định vị thương hiệu Agribank một cách mạnh mẽ hơn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả marketing và kết quả kinh doanh chung của chi nhánh.

1.3. Tổng quan cơ sở lý luận về marketing ngân hàng

Nền tảng lý thuyết của luận văn được xây dựng vững chắc trên các khái niệm về marketing hiện đại. Theo Philip Kotler, marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội. Khi áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, marketing ngân hàng được định nghĩa là toàn bộ quá trình tổ chức và quản lý nhằm phát hiện và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu để đạt được lợi nhuận. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ ngân hàng như tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không lưu giữ được đòi hỏi một phương pháp tiếp cận riêng. Luận văn đã sử dụng mô hình marketing mix 7P cho ngân hàng làm khung phân tích chính, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence).

II. Thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai ra sao

Để đưa ra các giải pháp khả thi, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã dành một chương trọng tâm để đánh giá toàn diện hoạt động marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai trong giai đoạn 2011-2013. Phân tích này dựa trên số liệu thống kê, báo cáo nội bộ và khảo sát thực tế, cung cấp một bức tranh chi tiết về môi trường kinh doanh, kết quả hoạt động và các chính sách marketing đã được triển khai. Qua đó, các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức được nhận diện một cách rõ ràng. Thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai cho thấy dù có lợi thế về mạng lưới và thương hiệu lâu đời, chi nhánh vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc giữ chân khách hàng và cạnh tranh với các ngân hàng thương mại cổ phần năng động hơn. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai trong các chương tiếp theo.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh qua mô hình PESTEL

Môi trường kinh doanh của Agribank Gia Lai chịu tác động của nhiều yếu tố vĩ mô. Nghiên cứu đã vận dụng mô hình PESTEL ngành ngân hàng để phân tích. Về Chính trị - Pháp luật (Political-Legal), các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước như điều chỉnh trần lãi suất huy động, cho vay đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Về Kinh tế (Economic), tốc độ tăng trưởng GDP ổn định của tỉnh Gia Lai và giá nông sản chủ lực tăng đã tạo ra nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư. Về Công nghệ (Technological), việc triển khai hệ thống IPCAS từ năm 2008 đã giúp phát triển tốt các dịch vụ ngoài tín dụng. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ có nền tảng công nghệ mạnh hơn là một thách thức không nhỏ.

2.2. Đánh giá hoạt động marketing tại Agribank giai đoạn 2011 2013

Trong giai đoạn 2011-2013, hoạt động kinh doanh của Agribank Gia Lai ghi nhận sự tăng trưởng. Theo số liệu từ luận văn, tổng nguồn vốn và tổng dư nợ đều tăng. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về thị phần cho thấy sự cạnh tranh gay gắt. Biểu đồ thị phần huy động vốn và tín dụng (được đề cập trong luận văn) cho thấy Agribank đang dần bị các ngân hàng khác như BIDV, Vietinbank chiếm lĩnh thị phần. Các hoạt động marketing tại Agribank chủ yếu vẫn mang tính truyền thống, chưa có sự đột phá. Việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến các chính sách marketing còn dàn trải, chưa tập trung vào nhóm khách hàng tiềm năng nhất.

2.3. Hạn chế và thách thức về năng lực cạnh tranh ngân hàng

Đánh giá chung chỉ ra rằng chính sách marketing của Agribank Gia Lai còn một số hạn chế. Thứ nhất, các chính sách sản phẩm chưa thực sự đa dạng, chủ yếu vẫn là các sản phẩm truyền thống. Thứ hai, chính sách giá và lãi suất còn cứng nhắc, thiếu linh hoạt so với đối thủ. Thứ ba, hoạt động chiêu thị, xúc tiến hỗn hợp chưa được đầu tư bài bản, thiếu tính sáng tạo. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, đặc biệt khi hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng thay đổi, đòi hỏi sự tiện lợi, nhanh chóng và trải nghiệm dịch vụ tốt hơn. Thách thức lớn nhất là phải thay đổi tư duy, chuyển từ bị động sang chủ động trong việc tiếp cận và giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện chiến lược marketing ngân hàng Agribank

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai. Cốt lõi của phương pháp này là việc xây dựng một chiến lược marketing ngân hàng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc môi trường nội bộ và bên ngoài, cũng như nhu cầu của khách hàng. Thay vì áp dụng các giải pháp riêng lẻ, cách tiếp cận này nhấn mạnh tính hệ thống, bắt đầu từ việc xác định lại định hướng chiến lược, phân khúc thị trường một cách khoa học và định vị thương hiệu Agribank rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Đây là bước nền tảng, tạo ra một kim chỉ nam cho tất cả các hoạt động marketing cụ thể sau này. Việc tái cấu trúc chiến lược giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào những phân khúc thị trường hấp dẫn nhất, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

3.1. Phân tích SWOT Agribank Gia Lai để xác định định hướng

Để có cái nhìn tổng thể, công cụ phân tích SWOT Agribank Gia Lai được sử dụng. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là thương hiệu lâu đời, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, đặc biệt ở khu vực nông thôn và tệp khách hàng trung thành. Điểm yếu (Weaknesses) là quy trình còn thủ công, sản phẩm kém đa dạng, công nghệ chưa theo kịp đối thủ. Cơ hội (Opportunities) đến từ tiềm năng phát triển kinh tế nông nghiệp của tỉnh và nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Thách thức (Threats) chính là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng TMCP và sự thay đổi trong chính sách vĩ mô. Từ ma trận SWOT, định hướng chiến lược được vạch ra: phát huy thế mạnh về mạng lưới để khai thác cơ hội ở thị trường nông thôn, đồng thời cải thiện công nghệ và sản phẩm để khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức.

3.2. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu

Một trong những giải pháp quan trọng là thực hiện phân đoạn thị trường một cách chuyên nghiệp hơn. Thay vì phục vụ toàn bộ thị trường, Agribank Gia Lai cần phân chia khách hàng thành các nhóm nhỏ dựa trên các tiêu chí như địa lý (thành thị, nông thôn), nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp), và tâm lý, hành vi. Các tiêu chí này giúp xác định rõ đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm. Sau khi phân đoạn, ngân hàng cần đánh giá sức hấp dẫn và lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất với nguồn lực của mình. Luận văn đề xuất Agribank nên tập trung vào hai thị trường mục tiêu chính: khách hàng cá nhân, hộ gia đình ở khu vực nông thôn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.

IV. Bí quyết tối ưu marketing mix 7P cho ngân hàng Agribank

Sau khi xác định chiến lược tổng thể, việc triển khai thông qua các chính sách cụ thể là yếu tố quyết định thành công. Luận văn đề xuất các bí quyết để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai dựa trên mô hình marketing mix 7P cho ngân hàng. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào 4P truyền thống (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) mà còn mở rộng sang các yếu tố quan trọng trong ngành dịch vụ là Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Việc tối ưu đồng bộ cả 7 yếu tố này sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội, giúp Agribank không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn xây dựng lòng trung thành của khách hàng hiện hữu, từ đó nâng cao hiệu quả marketing một cách bền vững. Mỗi chính sách đều được đưa ra với những giải pháp cụ thể và có tính thực tiễn cao.

4.1. Cải thiện chính sách sản phẩm dịch vụ và chính sách giá

Đối với chính sách sản phẩm dịch vụ ngân hàng (Product), cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát triển các gói dịch vụ tài chính trọn gói cho từng nhóm khách hàng mục tiêu (ví dụ: gói cho vay ưu đãi kết hợp bảo hiểm cho nông dân). Về chính sách giá và lãi suất (Price), cần xây dựng cơ chế giá linh hoạt hơn, áp dụng lãi suất ưu đãi cho khách hàng giao dịch thường xuyên hoặc khách hàng VIP. Cần có chính sách phí dịch vụ cạnh tranh, minh bạch và có thể xem xét miễn, giảm một số loại phí để khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt.

4.2. Mở rộng hệ thống kênh phân phối ngân hàng hiệu quả

Về chính sách phân phối (Place), Agribank cần tiếp tục phát huy lợi thế mạng lưới vật lý. Tuy nhiên, cần nâng cấp cơ sở vật chất, hình ảnh của các phòng giao dịch để chuyên nghiệp hơn. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh phát triển hệ thống kênh phân phối ngân hàng hiện đại. Điều này bao gồm việc gia tăng số lượng và chất lượng máy ATM/POS, đồng thời tập trung vào các giải pháp marketing thu hút khách hàng qua kênh số như Internet Banking, Mobile Banking. Việc kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống và kênh hiện đại sẽ tạo ra sự thuận tiện tối đa cho khách hàng.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động chiêu thị xúc tiến hỗn hợp

Chính sách xúc tiến (Promotion) cần được đầu tư một cách chiến lược. Cần tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương để nâng cao nhận diện thương hiệu. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng vào các dịp lễ, Tết. Quan trọng là phải đẩy mạnh hoạt động chiêu thị, xúc tiến hỗn hợp thông qua đội ngũ nhân viên giao dịch. Mỗi nhân viên phải là một đại sứ thương hiệu, chủ động giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ mới phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình quan hệ công chúng (PR) thông qua các hoạt động tài trợ, an sinh xã hội để xây dựng hình ảnh một ngân hàng có trách nhiệm.

V. Giải pháp marketing thu hút khách hàng và giữ chân hiệu quả

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, việc hoàn thiện các yếu tố P còn lại trong mô hình 7P là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao chất lượng trải nghiệm của khách hàng, từ yếu tố con người, quy trình cung cấp dịch vụ đến môi trường vật chất. Đây là những giải pháp marketing thu hút khách hàng một cách tự nhiên và bền vững nhất. Một khi khách hàng cảm nhận được sự chuyên nghiệp, tận tâm và thuận tiện trong mỗi lần giao dịch, họ không chỉ quay trở lại mà còn trở thành những người giới thiệu tích cực cho ngân hàng. Việc đầu tư vào con người, chuẩn hóa quy trình và áp dụng marketing kỹ thuật số cho ngân hàng không chỉ là chi phí mà là khoản đầu tư chiến lược để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.

5.1. Nâng cao chất lượng nhân sự và quy trình chăm sóc khách hàng

Yếu tố Con người (People) là cực kỳ quan trọng. Cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và bán hàng cho nhân viên. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Về Quy trình (Process), cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục giao dịch, rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng. Triển khai một hệ thống chăm sóc khách hàng tại Agribank chuyên nghiệp, có kênh tiếp nhận và xử lý phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Một quy trình thông suốt và đội ngũ nhân viên tận tâm sẽ tạo ra sự hài lòng vượt trội.

5.2. Đầu tư bằng chứng vật chất và marketing kỹ thuật số

Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) bao gồm tất cả các yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể cảm nhận, từ trụ sở, phòng giao dịch, đồng phục nhân viên, đến website và ứng dụng di động. Cần đầu tư để đồng bộ hóa hình ảnh thương hiệu, tạo ra một không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, marketing kỹ thuật số cho ngân hàng là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO), và triển khai các chiến dịch marketing trên mạng xã hội để tiếp cận tệp khách hàng trẻ, năng động, qua đó giúp định vị thương hiệu Agribank là một ngân hàng hiện đại và đáng tin cậy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận thực tiễn về chính sách Marketing trong kinh doanh ngân hàng. Chương 2: Phân tích thực trạng triển khai chính sách Marketing. tại Agribank Gia Lai. Chương 3: Hoàn thiện chính sách Marketing trong hoạt động kinh doanh tại Agribank Gia Lai.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong khuôn khổ của đề tài đang thực hiện, tác giả đã tham khảo, tìm hiểu tư liệu các đề tài đã nghiên cứu về các vắt iểm soát chỉ phí xây lắp trong các doanh nghiệp cụ thể là: Đề tài “Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương - Chỉ nhánh Da Nang” — Tác giả Vũ Ngọc Anh, luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Đại học Đà Nẵng năm 2010. Đề tài “Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Đâu tư và Phát triển Uiệt Nam - Chỉ nhánh Bình Dinh” — Tác giả Nguyễn Tắn Dũng, luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Đại học Đà Nẵng năm 2013 Vì đề tài còn nhiều điều mới mẻ vì vậy tài liệu nghiên cứu còn hạn chế để tác giả tham khảo nhưng nhìn chung, đây là tư liệu nghiên cứu khoa học mà tôi cho rằng rất quý báu cả về lý luận và thực tiễn trong công tác hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng. Việc nghiên cứu sẽ là hữu ích cho các Ngân hàng nâng cao chính sách marketing nhằm thu hút được lượng khách hàng tiềm năng ngày một lớn hơn. Đề tài nghiên cứu về toàn bộ hoạt động marketing của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã và đang thực hiện trên thị trường tỉnh Gia Lai.

Xem xét thực trạng hoạt động kinh doanh và hoạt động Marketing tại Ngan hang Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Gia Lai dựa trên các số liệu trong giai đoạn 2010-2012 và nguồn tài liệu điều tra khách hàng thực hiện trong năm 2013. Đề xuất những giải pháp nâng cao chính sách marketing của Ngân hàng phù hợp với định hướng kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Gia Lai trong năm 2013 và những năm tiếp theo. Các thông tin cần thu thập bao gồm: thông tin về hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, thông tin về thực trạng marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Gia Lai đã và đang hoạt động. CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE HOAT DONG MARKETING TRONG NGAN HANG 1.

TONG QUAN VE MARKETING VA MARKETING Ni HANG 1. Khái niệm về marketing Ngày nay marketing đã được coi là một hoạt động không thể thiếu được để thành công trong lĩnh vực kinh doanh cũng như mọi hoạt động khác của xã hội hiện đại. Tuy nhiên cho đến nay người ta vẫn chưa thống nhất được một khái niệm chung về marketing trong rất nhiều định nghĩa đã được phổ biến. Theo định nghĩa của Ph.Kotler: "Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác.

Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là sự phát triển lý thuyết chung của Marketing vào lĩnh vực dịch vụ. “Marketing dịch vụ là quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường, mục tiêu đã lựa chọn và xác định bằng quá trình phân phối các nguồn lực của các tổ chức nhằm thỏa mãn nhu cầu đó. Marketing được xem xét trong sự năng động của mối quan hệ qua lại giữa các sản phẩm dịch vụ và nhu cầu của người tiêu thụ cùng với những hoạt động của đối thủ cạnh tranh”. Marketing ngân hàng Ngân hàng là một tổ chức trung gian tài chính thực hiện các chức năng trung gian giữa hai hay nhiều bên trong một hoạt động tài chính nhất h.

Nói cách khác, trung gian tài chính là một tổ chức hỗ trợ các kênh luân chuyển vốn giữa người cho vay và người đi vay theo phương thức gián tiếp. Ngân hàng có thể định nghĩa đơn giản là tổ chức hoạt động kinh doanh cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng để tìm kiếm lợi nhuận. Hoạt động của ngân hàng là cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính đến các khách hàng mục tiêu. Sức cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng cũng giống như trong lĩnh vực dịch vụ: Giá trị vô hình nhiều khi là sức mạnh cạnh tranh chính thống của ngân hàng.

Marketing ngân hàng là một khái niệm mang nghĩa rộng và có rất nhiều quan niệm khách nhau đề định nghĩa nó. Quan niệm 1: Marketing ngân hàng là phương pháp quản trị tổng hợp. dựa trên cơ sở nhận thức về môi trường kinh doanh; những hành động của ngân hàng nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng, phù hợp với sự biến động của môi trường. Trên cơ sở đó mà thực hiện các mục tiêu của ngân hàng.

Quan niệm 2: Marketing ngân hàng là toàn bộ những nỗ lực của ngân hàng nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và thực hiện mục tiêu lợi nhuận. Quan niệm 3: Marketing ngân hàng là trạng thái tỉnh thần của khách hàng mà ngân hàng phải thỏa mãn hay là việc thoả mãn nhu cầu của khách hàng, trên cơ sở đó, ngân hàng đạt được lợi nhuận tối đa. Quan niệm 4: Marketing ngân hàng là toàn bộ quá trình tổ chức và quản lí của một ngân hàng, từ việc phát hiện ra nhu cầu của các nhóm khách hàng đã chọn và thỏa mãn nhu cầu của họ bằng hệ thống các chính sách biện pháp nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận như dự kiế: Quan niệm 5: Marketing ngân hàng là một tập hợp các hành động khác nhau của chủ ngân hàng nhằm hướng mọi nguồn lực hiện có của ngân hàng vào việc phục vụ tốt hơn nhu cầu khách hàng, trên cơ sở đó mà thực hiện các mục tiêu của ngân hàng. Hay nói cách khác, đó chính là các quá trình nhận thức thông qua việc điều tiết, kế hoạch, kích thích.

để đáp ứng nhu cầu của các khách hàng tốt hơn đối thủ cạnh tranh và không phương hại đến các lợi ích xã hội [5]. Ban chất của marketing ngân hàng Hoạt động Marketing trong Ngân hàng về nguyên tắc không khác biệt với Marketing dịch vụ, nhưng cũng có một số đặc điểm riêng của hoạt động Ngân hàng chi phối đến hoạt động này. Trước hết, chúng ta xác định các nhiệm vụ và các mục đích của Ngân hàng, xác định các khả năng của Ngân hàng căn cứ vào nguồn lực hiện có. Việc xác định các khả năng Marketing của Ngân hàng - cơ sở để lựa chọn các thị trường mục tiêu là kết quả của việc xem xét môi tương quan giữa các mục đích, các nguồn lực của Ngân hàng và khả năng thị trường đã phát hiện của nó.

Kết quả của các nghiên cứu đã tiến hành đưa tới sự soạn thảo ra kế hoạch chiến lược của Ngân hàng mà các phương hướng chủ yếu của nó được thể hiện trong các kế hoạch hoạt động, đưa những thay đồi chiến lược vào các yếu tố được kiểm soát, các yếu tố này được cụ thể hoá trong các chương trình. Tiếp đó là việc lập một số các kế hoạch Marketing. Vi tri quan trong nhất trong quá trình hoạt động Marketing là việc kế hoạch hoá chiến lược Marketing, bao gồm chiến lược về các sản phẩm và sự phát triển của nó, chiến lược giá cả, chiến lược cung cấp hàng hoá và chiến lược giao tiếp. Khi thông qua các quyết định quản lý khác nhau, nhiệm vụ chủ yếu là phải đạt được hiệu quả tối đa với mức rủi ro cho phép.

Ý nghĩa ở đây là vấn đề tối thiểu hoá rủi ro mà chiến lược rủi ro cho phép. Đề thực hiện thắng lợi các mục tiêu dự định, Ngân hàng phải có một cơ cấu tô chức phù hợp. Cuối cùng, trong quá trình thực hiện các chiến lược dự định, tầm quan trọng to lớn thuộc về kiểm soát Marketing thường xuyên mà kết quả của nó là việc đưa ra các biện pháp điều chinh các kế hoạch cũng như điều chỉnh trực tiếp các hoạt động. Sự cần thiết của marketing trong lĩnh vực ngân hàng Trong ngân hàng, hoạt động marketing đã bắt đầu vào những năm 70.

Ở mỗi giai đoạn ngân hàng có vai trò khác nhau đối với nền kinh tế phù hợp. với tiến trình lịch sử. Có rất nhiều lý do để các ngân hàng cần phát triển marketing trong giai đoạn hiện nay, đó là: Ngành công nghiệp ngân hàng có khuynh hướng quốc tế hoá. Sự thâm nhập lẫn nhau vào các thị trường của các nhà cạnh tranh nước ngoài ngày càng tăng, hệ quả của nó là dẫn đến sự cạnh tranh với các ngân hàng địa phương.

Phấn đấu cho một thị trường tài chính hiện đại, hội nhập cùng khu vực và thế giới và đáp ứng những thay đổi của nhu cầu của thị trường trong điều kiện có nhiều nhà cung cấp tương đồng buộc các ngân hàng phải xây dựng chiến lược marketing riêng để thu hút khách hàng. Các công nghệ mới ra đời đã có những ảnh hưởng lớn đối với lĩnh vực công nghiệp ngân hàng, nhất là đối với quá trình tự động hoá hoạt động ngân hàng như việc đưa vào sử dụng hệ thống kết nối cơ sở dữ liệu tập trung, onlien, các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt: thẻ, máy ATM. Như vậy là nhiều ngân hàng đã ngày càng tự động hoá, xuất hiện khả năng mở các dịch vụ thông tin một loại dịch vụ Cạnh tranh ngày càng gia tăng, chỉ phí gia tăng, năng suất đình trệ, trong khi đó chất lượng dịch vụ đòi hỏi ngày càng tốt hơn, do đó nhiều Ngân hàng đã quan tâm đến Marketing. Cạnh tranh đã tăng lên trong cả hoạt động ngân hàng phục vụ các khách hàng cá nhân.

Các quỹ thị trường tiền tệ và các tô hợp dịch vụ tài chính tinh vi hơn được lập ra đề thu hút số tiền gửi lớn càng làm phức tạp hơn hoạt động ngân hàng. Cạnh tranh trong lĩnh vực cho vay cá nhân cũng tăng lên. Các công ty sử dụng các thẻ tín dụng thông qua các Ngân hàng đã cắp các khoản tín dụng rẻ hơn, các cửa hàng đã cung ứng cho khách hàng hệ thống tín dụng tự động tái lập các công ty tài chính tín dụng cấp các khoản tín dụng thế chấp tài sản. Marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường đồng thời góp phần tạo vị thế cạnh tranh cho ngân hàng.

Marketing là công cụ hữu hiệu nhất trong giai đoạn hiện nay để nâng cao sức mạnh cạnh tranh của ngân hàng. TIỀN TRÌNH MARKETING NGÂN HÀNG 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ