Luận văn ThS QTKD: Hoàn thiện chính sách Marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Gia Lai.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ MBA marketing Agribank Gia Lai

Trong bối cảnh ngành tài chính-ngân hàng Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing hiệu quả không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đề tài luận văn thạc sĩ MBA về hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Gia Lai cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thực trạng, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các lý thuyết marketing hiện đại vào môi trường đặc thù của một ngân hàng thương mại nhà nước tại địa bàn tỉnh Gia Lai. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả marketing, gia tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại và khẳng định vị thế chủ lực của Agribank trên thị trường tài chính nông nghiệp, nông thôn. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong việc hoạch định và triển khai chiến lược marketing ngân hàng một cách bài bản và có hệ thống, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Theo tài liệu nghiên cứu gốc, bối cảnh kinh tế những năm đầu thập niên 2010 đặt ra nhiều thách thức lớn. Sự xuất hiện của nhiều định chế tài chính trong và ngoài nước đã làm cuộc chiến giành thị phần trở nên khốc liệt. Các ngân hàng buộc phải điều chỉnh cách thức hoạt động, nâng cao khả năng khám phá cơ hội kinh doanh. Trong bối cảnh đó, marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường. Thực tế tại Agribank chi nhánh Gia Lai cho thấy việc ứng dụng marketing đã được thực hiện nhưng chưa đầy đủ và có hệ thống, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai là vô cùng cấp thiết, giúp ngân hàng tạo lập vị thế cạnh tranh vững chắc.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao hiệu quả marketing

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: phân tích và hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ tài chính. Từ đó, nghiên cứu đi sâu vào phân tích thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân. Dựa trên những phân tích đó, mục tiêu cốt lõi là đề xuất các giải pháp marketing thu hút khách hàng và hoàn thiện chính sách hiện có. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện dịch vụ để thỏa mãn khách hàng hiện tại mà còn nhằm mục tiêu định vị thương hiệu Agribank một cách mạnh mẽ hơn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả marketing và kết quả kinh doanh chung của chi nhánh.

1.3. Tổng quan cơ sở lý luận về marketing ngân hàng

Nền tảng lý thuyết của luận văn được xây dựng vững chắc trên các khái niệm về marketing hiện đại. Theo Philip Kotler, marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội. Khi áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, marketing ngân hàng được định nghĩa là toàn bộ quá trình tổ chức và quản lý nhằm phát hiện và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu để đạt được lợi nhuận. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ ngân hàng như tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không lưu giữ được đòi hỏi một phương pháp tiếp cận riêng. Luận văn đã sử dụng mô hình marketing mix 7P cho ngân hàng làm khung phân tích chính, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence).

II. Thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai ra sao

Để đưa ra các giải pháp khả thi, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã dành một chương trọng tâm để đánh giá toàn diện hoạt động marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai trong giai đoạn 2011-2013. Phân tích này dựa trên số liệu thống kê, báo cáo nội bộ và khảo sát thực tế, cung cấp một bức tranh chi tiết về môi trường kinh doanh, kết quả hoạt động và các chính sách marketing đã được triển khai. Qua đó, các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức được nhận diện một cách rõ ràng. Thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai cho thấy dù có lợi thế về mạng lưới và thương hiệu lâu đời, chi nhánh vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc giữ chân khách hàng và cạnh tranh với các ngân hàng thương mại cổ phần năng động hơn. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai trong các chương tiếp theo.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh qua mô hình PESTEL

Môi trường kinh doanh của Agribank Gia Lai chịu tác động của nhiều yếu tố vĩ mô. Nghiên cứu đã vận dụng mô hình PESTEL ngành ngân hàng để phân tích. Về Chính trị - Pháp luật (Political-Legal), các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước như điều chỉnh trần lãi suất huy động, cho vay đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Về Kinh tế (Economic), tốc độ tăng trưởng GDP ổn định của tỉnh Gia Lai và giá nông sản chủ lực tăng đã tạo ra nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư. Về Công nghệ (Technological), việc triển khai hệ thống IPCAS từ năm 2008 đã giúp phát triển tốt các dịch vụ ngoài tín dụng. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ có nền tảng công nghệ mạnh hơn là một thách thức không nhỏ.

2.2. Đánh giá hoạt động marketing tại Agribank giai đoạn 2011 2013

Trong giai đoạn 2011-2013, hoạt động kinh doanh của Agribank Gia Lai ghi nhận sự tăng trưởng. Theo số liệu từ luận văn, tổng nguồn vốn và tổng dư nợ đều tăng. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về thị phần cho thấy sự cạnh tranh gay gắt. Biểu đồ thị phần huy động vốn và tín dụng (được đề cập trong luận văn) cho thấy Agribank đang dần bị các ngân hàng khác như BIDV, Vietinbank chiếm lĩnh thị phần. Các hoạt động marketing tại Agribank chủ yếu vẫn mang tính truyền thống, chưa có sự đột phá. Việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến các chính sách marketing còn dàn trải, chưa tập trung vào nhóm khách hàng tiềm năng nhất.

2.3. Hạn chế và thách thức về năng lực cạnh tranh ngân hàng

Đánh giá chung chỉ ra rằng chính sách marketing của Agribank Gia Lai còn một số hạn chế. Thứ nhất, các chính sách sản phẩm chưa thực sự đa dạng, chủ yếu vẫn là các sản phẩm truyền thống. Thứ hai, chính sách giá và lãi suất còn cứng nhắc, thiếu linh hoạt so với đối thủ. Thứ ba, hoạt động chiêu thị, xúc tiến hỗn hợp chưa được đầu tư bài bản, thiếu tính sáng tạo. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, đặc biệt khi hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng thay đổi, đòi hỏi sự tiện lợi, nhanh chóng và trải nghiệm dịch vụ tốt hơn. Thách thức lớn nhất là phải thay đổi tư duy, chuyển từ bị động sang chủ động trong việc tiếp cận và giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện chiến lược marketing ngân hàng Agribank

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai. Cốt lõi của phương pháp này là việc xây dựng một chiến lược marketing ngân hàng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc môi trường nội bộ và bên ngoài, cũng như nhu cầu của khách hàng. Thay vì áp dụng các giải pháp riêng lẻ, cách tiếp cận này nhấn mạnh tính hệ thống, bắt đầu từ việc xác định lại định hướng chiến lược, phân khúc thị trường một cách khoa học và định vị thương hiệu Agribank rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Đây là bước nền tảng, tạo ra một kim chỉ nam cho tất cả các hoạt động marketing cụ thể sau này. Việc tái cấu trúc chiến lược giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào những phân khúc thị trường hấp dẫn nhất, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

3.1. Phân tích SWOT Agribank Gia Lai để xác định định hướng

Để có cái nhìn tổng thể, công cụ phân tích SWOT Agribank Gia Lai được sử dụng. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là thương hiệu lâu đời, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, đặc biệt ở khu vực nông thôn và tệp khách hàng trung thành. Điểm yếu (Weaknesses) là quy trình còn thủ công, sản phẩm kém đa dạng, công nghệ chưa theo kịp đối thủ. Cơ hội (Opportunities) đến từ tiềm năng phát triển kinh tế nông nghiệp của tỉnh và nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Thách thức (Threats) chính là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng TMCP và sự thay đổi trong chính sách vĩ mô. Từ ma trận SWOT, định hướng chiến lược được vạch ra: phát huy thế mạnh về mạng lưới để khai thác cơ hội ở thị trường nông thôn, đồng thời cải thiện công nghệ và sản phẩm để khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức.

3.2. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu

Một trong những giải pháp quan trọng là thực hiện phân đoạn thị trường một cách chuyên nghiệp hơn. Thay vì phục vụ toàn bộ thị trường, Agribank Gia Lai cần phân chia khách hàng thành các nhóm nhỏ dựa trên các tiêu chí như địa lý (thành thị, nông thôn), nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp), và tâm lý, hành vi. Các tiêu chí này giúp xác định rõ đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm. Sau khi phân đoạn, ngân hàng cần đánh giá sức hấp dẫn và lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất với nguồn lực của mình. Luận văn đề xuất Agribank nên tập trung vào hai thị trường mục tiêu chính: khách hàng cá nhân, hộ gia đình ở khu vực nông thôn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.

IV. Bí quyết tối ưu marketing mix 7P cho ngân hàng Agribank

Sau khi xác định chiến lược tổng thể, việc triển khai thông qua các chính sách cụ thể là yếu tố quyết định thành công. Luận văn đề xuất các bí quyết để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai dựa trên mô hình marketing mix 7P cho ngân hàng. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào 4P truyền thống (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) mà còn mở rộng sang các yếu tố quan trọng trong ngành dịch vụ là Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Việc tối ưu đồng bộ cả 7 yếu tố này sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội, giúp Agribank không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn xây dựng lòng trung thành của khách hàng hiện hữu, từ đó nâng cao hiệu quả marketing một cách bền vững. Mỗi chính sách đều được đưa ra với những giải pháp cụ thể và có tính thực tiễn cao.

4.1. Cải thiện chính sách sản phẩm dịch vụ và chính sách giá

Đối với chính sách sản phẩm dịch vụ ngân hàng (Product), cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát triển các gói dịch vụ tài chính trọn gói cho từng nhóm khách hàng mục tiêu (ví dụ: gói cho vay ưu đãi kết hợp bảo hiểm cho nông dân). Về chính sách giá và lãi suất (Price), cần xây dựng cơ chế giá linh hoạt hơn, áp dụng lãi suất ưu đãi cho khách hàng giao dịch thường xuyên hoặc khách hàng VIP. Cần có chính sách phí dịch vụ cạnh tranh, minh bạch và có thể xem xét miễn, giảm một số loại phí để khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt.

4.2. Mở rộng hệ thống kênh phân phối ngân hàng hiệu quả

Về chính sách phân phối (Place), Agribank cần tiếp tục phát huy lợi thế mạng lưới vật lý. Tuy nhiên, cần nâng cấp cơ sở vật chất, hình ảnh của các phòng giao dịch để chuyên nghiệp hơn. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh phát triển hệ thống kênh phân phối ngân hàng hiện đại. Điều này bao gồm việc gia tăng số lượng và chất lượng máy ATM/POS, đồng thời tập trung vào các giải pháp marketing thu hút khách hàng qua kênh số như Internet Banking, Mobile Banking. Việc kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống và kênh hiện đại sẽ tạo ra sự thuận tiện tối đa cho khách hàng.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động chiêu thị xúc tiến hỗn hợp

Chính sách xúc tiến (Promotion) cần được đầu tư một cách chiến lược. Cần tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương để nâng cao nhận diện thương hiệu. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng vào các dịp lễ, Tết. Quan trọng là phải đẩy mạnh hoạt động chiêu thị, xúc tiến hỗn hợp thông qua đội ngũ nhân viên giao dịch. Mỗi nhân viên phải là một đại sứ thương hiệu, chủ động giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ mới phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình quan hệ công chúng (PR) thông qua các hoạt động tài trợ, an sinh xã hội để xây dựng hình ảnh một ngân hàng có trách nhiệm.

V. Giải pháp marketing thu hút khách hàng và giữ chân hiệu quả

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, việc hoàn thiện các yếu tố P còn lại trong mô hình 7P là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao chất lượng trải nghiệm của khách hàng, từ yếu tố con người, quy trình cung cấp dịch vụ đến môi trường vật chất. Đây là những giải pháp marketing thu hút khách hàng một cách tự nhiên và bền vững nhất. Một khi khách hàng cảm nhận được sự chuyên nghiệp, tận tâm và thuận tiện trong mỗi lần giao dịch, họ không chỉ quay trở lại mà còn trở thành những người giới thiệu tích cực cho ngân hàng. Việc đầu tư vào con người, chuẩn hóa quy trình và áp dụng marketing kỹ thuật số cho ngân hàng không chỉ là chi phí mà là khoản đầu tư chiến lược để hoàn thiện chính sách marketing tại Agribank chi nhánh Gia Lai và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.

5.1. Nâng cao chất lượng nhân sự và quy trình chăm sóc khách hàng

Yếu tố Con người (People) là cực kỳ quan trọng. Cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và bán hàng cho nhân viên. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Về Quy trình (Process), cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục giao dịch, rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng. Triển khai một hệ thống chăm sóc khách hàng tại Agribank chuyên nghiệp, có kênh tiếp nhận và xử lý phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Một quy trình thông suốt và đội ngũ nhân viên tận tâm sẽ tạo ra sự hài lòng vượt trội.

5.2. Đầu tư bằng chứng vật chất và marketing kỹ thuật số

Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) bao gồm tất cả các yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể cảm nhận, từ trụ sở, phòng giao dịch, đồng phục nhân viên, đến website và ứng dụng di động. Cần đầu tư để đồng bộ hóa hình ảnh thương hiệu, tạo ra một không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, marketing kỹ thuật số cho ngân hàng là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO), và triển khai các chiến dịch marketing trên mạng xã hội để tiếp cận tệp khách hàng trẻ, năng động, qua đó giúp định vị thương hiệu Agribank là một ngân hàng hiện đại và đáng tin cậy.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYEN THI HONG VUI HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIEN NONG THON - CHI NHANH GIA LAI Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Trường Sơn Đà Nẵng - Năm 2014 LOI CAM DOAN ede Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. tháng năm 2014 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hồng Vui MỤC LỤC 1 1 Pa ca. Déi tugng va pham vi nghién citu. Phương pháp nghiên cứu 2 5. Ý nghĩa thực tiễn của dé 3 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. NHỮNG VÁN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VE HOAT F ĐỘNG MARKETING TRONG NGÂN HÀNG. TONG QUAN VE MARKETING VA MARKETING NGAN HANG 0 1. Khái niệm về marketing. Marketing dịch vụ. Marketing ngân hàng. TIỀN TRÌNH MARKETING NGÂN HÀNG. Xác định nhiệm vụ, mục tiêu và mục tiêu marketing của ngân ` . Phân tích môi trường marketing. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu. Định vị sản phẩm và phương thức cạnh tranh trên thị trường mục 1. Đặc điểm của hoạt động ngân hàng tác động đến chính sách marketing . Xây dựng các chính sách Marketing ngân hàng. Công tác tô chức thực hiện và kiểm tra chính sách marketing. 39 KẾT LUẬN CHƯƠNG I. THỰC TRẠNG HOAT DONG MARKETING TAI NGAN HANG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON CN GIA LAI óc %.GIỚI THIỆU ve AGRIBANK CHI NHANH GIA LAI 41 2. Quá trình hình thành và phát triển Agribank CN Gia Lai. Cơ cấu bộ máy quản lý Agribank chỉ nhánh Gia Lai. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI AGRIBANK 9. Môi trường hoạt động kinh doanh của Agribank CN Gia Lai . Tình hình hoạt động kinh doanh của Agribank giai đoạn 2011- 2013. Kết quả hoạt động kinh doanh của Agribank CN Gia Lai giai đoạn 2011 ~ 2013. Môi trường cạnh tranh. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH GIA LAI.1 Thực trạng về việc xác định nhiệm vụ, mục tiêu marketing tại Agribank Gia Lai.2 Thực trạng về phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu của Agribank Gia Lai.3 Thực trạng các chính sách Marketing tại Agribank CN Gia Lai. Đánh giá chung về thực trạng chính sách marketing tại Agribank CN Gia Lai.ÔÒÔôÔ KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. tre BÍ CHƯƠNG 3, HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING TẠI AGRIBANK CN GIA LAI.1 PHAN TICH MOI TRUONG VA MUC TIEU MARKETING CUA AGRIBANK GIÁ LAI.1 Phân tích môi trường marketing của Agribank Gia Lai.12 Xác định mục tiêu phát triển kinh doanh và mục tiêu Marketing của Agribank tỉnh Gia Lai. PHAN DOAN THI TRUONG VA XAC DINH THIi] TRUONG MỤC TIÊU CỦA AGRIBANK GIA LAT. Phân đoạn thị trường của Agribank Gia La. Xác định thị trường mục tiêu sesso 92 3.3 Xác định đặc điểm và nhu cầu khách hàng mục tiêu.4 Định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu. HOÀN THIỆN CÁC CHÍNH SÁCH MARKETING TẠI CHI NHÁNH AGRIBANK GIA LAI.1 Hoàn thiện chính sách phát triên sản phâm.2 Hoàn thiện chính sách giá cả .3 Hoàn thiện chính sách phân phối .4 Hoàn thiện chính sách xúc tiến-truyền thông.5 Hoàn thiện chính sách con người.6 Hoàn thiện chính sách quy trình tương tác dịch vụ.7 Hoàn thiện chính sách bằng chứng vật chắt. I1 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.114 DANH MỤC TÀI LIỆUT THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam BIDV __ Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam 'Vietinbank_ Ngân hàng Công thương Việt Nam Vietcombank Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam IPCAS _ Hệ thống kế toán thanh toán khách hàng Agribank ATM Máyrúttiền tự động POS _ Thiết bị chấp nhận thẻ NH Ngan hing NHNN _ Ngân hàng nhà nước NHTM. Ngân hàng thương mại NH TMCP Ngan hang Thuong mai cổ phần SPDV _ Sản phẩm dịch vụ TCTD _ Tổ chức tín dụng CBNV _ Cán bộ nhân viên KH Khách hàng Ls Lãi suất TTQT Thanh toán quốc tế DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng Trang Các mục tiêu của chính sách xúc tiên truyền Bang 1.1 34 thong Các nhân tổ ảnh hưởng đến chính sách xúc tiền Bang 1. 34 truyén thong Tỷ trọng lợi nhuận trước thuế của Agribank Bang 2.1 l - 47 chỉ nhánh Gia Lai với toàn hệ thống Agribank Tình hình huy động vốn theo đổi tượng qua các Bảng 2.2 48 năm Tông nguồn vôn Huy động của các TCTD trên Bảng 2.3 CS 49 địa bàn tỉnh Gia Lai Tình hình dư nợ tín dụng theo đối tượng giai Bảng 2.4 50 đoạn 201 1-2013 Tong Du ng tin dụng của các TCTD trên địa Bảng 2.5 50 bàn tỉnh Gia Lai Bảng tông hợp sô máy POS, ATM tại Bảng 2.6 Senge soy 33 Agribank CN Gia Lai Tãi suất cho vay các ngân hàng trên địa bàn Gia Bảng 2.7 - 65 Lai Tãi suất tiên gửi các ngân hàng trên địa bàn Gia Bảng 2.8 - : “ene 66 Lai Bảng 2.9 | Số liệu Hoạt động Ngân hàng 6 DANH MUC CAC SO DO, BIEU DO Số hiệu Tên hình về Trang : Mô hình tô chức của Chỉ nhánh NHNo&PTNT Sơ đồ 2.1 42 Gia Lai : Thi phan huy động của các TCTD trên địa bàn Biểu đồ 2.1 ¬ l 54 tỉnh Gia Lai năm 2005 : Thị phân huy động của các TCTD trên địa bàn Biểu đồ2.2 | PP Dy cong ‘ 55 tinh Gia Lai nam 2012 Biểu đô 2.3 : - 'Thị phần huy động của các TCTD trên địa bàn s tỉnh Gia Lai qua các năm ca Thi phan tin dụng của các TCTD trên địa bàn Biểu đồ 2.4 $7 tỉnh Gia Lai năm 2005 - Thị phân tín dụng của các TCTD trên địa bàn Biểu đồ 2.5 58 tỉnh Gia Lai năm 2012 ca Thị phân tín dụng của các TCTD trên địa bàn Biểu đồ 2.6 - 59 tỉnh Gia Lai qua các năm : uy trinh huy dong von dan cu sơdò22 [2 ~ 7I MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua, hoạt động ngân hàng nước ta đã có những chuyển biến sâu sắc, quy mô kinh doanh ngày càng mở rộng cả về số lượng lẫn phạm vi, các loại hình kinh doanh đa dạng và phong phú hơn. Trong bối cảnh đó, sự cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực tài chính-ngân hàng đã tạo sức ép buộc các ngân hàng Việt Nam phát triển và tự khẳng định mình với rất nhiều thách thức lớn. Trong điều kiện đó thị phần của các ngân hàng dần bị chiếm chỗ bởi các định chế tài chính khác, cuộc chiến giành thị phần diễn ra ngày càng khốc liệt cả ở trong và ngoài nước. Các ngân hàng buộc phải lựa chọn lại cấu trúc và điều chỉnh cách thức hoạt động cho phù hợp, nâng cao khả năng khám phá cơ hội kinh doanh và vị thế cạnh tranh. Điều này chỉ có thể thực hiện tốt khi họ áp dụng các giải pháp marketing năng động, đúng hướng. Marketing trở nên một bộ phận chức năng quan trọng đối với mọi loại hình doanh nghiệp trong đó có ngân hàng. Marketing được các ngân hàng đề cập đến như một phương pháp quản trị tổng hợp đề gắn kết các khâu, các bộ phận của họ với thị trường. Thực tế cho thấy, marketing đã tham gia vào việc giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của hoạt động kinh doanh ngân hàng. Nó giúp tổ chức tốt quá trình cung ứng sản phẩm và hoàn thiện mối quan hệ trao đôi giữa ngân hàng và khách hàng. Nó giải quyết hài hòa các mối quan hệ lợi ích giữa khách hàng, nhân viên và chủ ngân hàng. Marketing trở thành cầu nói gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường đồng thời góp phần tạo vị thế cạnh tranh cho ngân hàng. Việc tạo lập vị thế cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ ngân hàng phụ thuộc khá lớn vào khả năng, trình độ marketing của mỗi ngân hàng. Nó đòi hỏi bộ phận Marketing phải nhận thức đầy đủ cả về khả năng của ngân hàng, các kĩ thuật được sử dụng, cũng như nhu cầu cụ thê của thị trường mục tiêu. Qua quá trình nghiên cứu thực tế tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn em nhận thấy việc ứng dụng marketing mặc dù đã được thực hiện nhưng vẫn chưa đầy đủ và có hệ thống do đó hiệu quả đem lại cho ngân hàng chưa cao. Vì vậy quyết định chọn để tài nghiên cứu vấn đề: “Hoàn thiện chính sách Marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Gia Lai” làm đề tài cho luận văn tốt nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động marketing của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và chỉ ra nguyên nhân hạn chế trong chính sách. Từ đó đưa ra các gợi ý nhằm hoàn thiện hơn hoạt động marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông, trong đó chủ yếu tập trung vào việc cải thiện các dịch vụ hiện có nhằm thoả mãn và thu hút được nhiều khách hàng hơn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu về công tác hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng, thực trạng công tác hoàn thiện chính sách marketing và giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Gia Lai Phạm vi nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu thực tế công tác hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn chỉ nhánh Gia Lai. Phương pháp nghiên cứu Dựa trên các số liệu thống kê, báo cáo tại Agribank Gia Lai, báo cáo của Ngân hàng nhà nước - Chỉ nhánh Gia Lai, Ban tin thi trường, theo Cục thống kê Gia Lai và Tổng Cục Thống kê,. Luận văn chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính trên cơ sở khảo sát và phân tích những số liệu chính thức. Bên cạnh đó cũng sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để minh họa làm rõ cho các tiêu chí đã lựa chọn. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài: Đề tài sẽ cung cấp một số giải pháp giúp Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Gia Lai có thể hoàn thiện hơn nữa chính sách marketing tại đơn vị mình, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tại đơn vị. Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn có kết cầu gồm 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận thực tiễn về chính sách Marketing trong kinh doanh ngân hàng. Chương 2: Phân tích thực trạng triển khai chính sách Marketing. tại Agribank Gia Lai. Chương 3: Hoàn thiện chính sách Marketing trong hoạt động kinh doanh tại Agribank Gia Lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ