Hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Mía đường Đăk Nông

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần mía đường Đắk Nông, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn hoạch định chiến lược kinh doanh Đăk Nông

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần mía đường Đăk Nông là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật giá trị mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình xây dựng chiến lược cho một doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp đặc thù. Bối cảnh ngành mía đường Việt Nam đối mặt với nhiều biến động, đặc biệt sau khi gia nhập AFTA và WTO, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có một chiến lược kinh doanh bài bản để tồn tại và phát triển. Đề tài tập trung vào việc vận dụng các cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh vào thực tiễn của Công ty Mía đường Đăk Nông giai đoạn 2014-2020. Mục tiêu chính là nhận diện thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên trong và bên ngoài, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và chiến lược phù hợp. Luận văn sử dụng phương pháp luận biện chứng, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo công ty, sách, báo và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát chuyên gia, giúp xây dựng một nền tảng vững chắc cho các đề xuất chiến lược, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh

Phần đầu của luận văn tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi, bắt đầu từ định nghĩa chiến lược của Michael E. Porter: "chiến lược là sự sáng tạo ra vị thế có giá trị và độc đáo". Tài liệu nhấn mạnh vai trò của quản trị chiến lược trong việc định hướng hoạt động, giúp doanh nghiệp chủ động trước biến động thị trường và tận dụng lợi thế cạnh tranh. Quy trình hoạch định chiến lược được mô tả qua năm bước cơ bản: (1) Xác định sứ mệnh và mục tiêu; (2) Phân tích môi trường bên ngoài; (3) Phân tích môi trường bên trong; (4) Lựa chọn chiến lược; (5) Thực thi và kiểm tra. Nền tảng này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình phân tích sau này, đảm bảo các đề xuất được xây dựng một cách logic và có hệ thống. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn xây dựng được tầm nhìn dài hạn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa lý luận và vận dụng để hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty Mía đường Đăk Nông. Về mặt khoa học, luận văn đóng góp vào việc hệ thống hóa các công cụ phân tích chiến lược hiện đại trong một ngành cụ thể. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp công ty nhận diện chính xác các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, giúp công ty xác định hướng đi phù hợp với năng lực nội tại và bối cảnh thị trường. Ý nghĩa lớn nhất của luận văn là cung cấp một bộ khung chiến lược hoàn chỉnh, giúp Công ty Cổ phần Mía đường Đăk Nông nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường ngày càng gay gắt.

II. Phân tích thực trạng và thách thức của công ty mía đường

Để hoạch định chiến lược hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã dành một chương quan trọng để đánh giá toàn diện hoạt động của Công ty Cổ phần Mía đường Đăk Nông, từ lịch sử hình thành đến chiến lược kinh doanh hiện tại. Công ty, sau khi cổ phần hóa, đã chuyển đổi từ chiến lược đa dạng hóa sang tập trung vào một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là sản xuất đường. Tuy nhiên, công tác hoạch định chiến lược vẫn còn nhiều hạn chế. Việc xây dựng kế hoạch chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và kết quả năm trước, thiếu sự phân tích bài bản về môi trường kinh doanh. Tầm nhìn và sứ mệnh chưa được văn bản hóa rõ ràng, các mục tiêu chiến lược còn mang tính định tính và ngắn hạn. Đây là những thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng và phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Việc nhận diện những yếu điểm này là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần mía đường Đăk Nông.

2.1. Đánh giá thực trạng ngành mía đường Việt Nam hiện nay

Thực trạng ngành mía đường Việt Nam được mô tả là một bức tranh đầy thách thức. Dù có lịch sử lâu đời, ngành này chỉ thực sự phát triển mạnh từ sau năm 1995 với chương trình một triệu tấn đường. Tuy nhiên, sự phát triển nóng đã dẫn đến tình trạng nhiều nhà máy thua lỗ. Sức ép từ việc gia nhập AFTA, WTO khiến các doanh nghiệp phải đối mặt với đường nhập khẩu giá rẻ, chất lượng cao. Các yếu tố như vùng nguyên liệu không ổn định, công nghệ sản xuất còn hạn chế và sự phụ thuộc vào thời tiết tạo ra nhiều rủi ro. Bối cảnh này đòi hỏi các doanh nghiệp trong ngành, bao gồm cả Công ty Mía đường Đăk Nông, phải có những chiến lược đột phá để tồn tại và khẳng định vị thế.

2.2. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và những hạn chế

Luận văn chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Mía đường Đăk Nông còn ở mức trung bình. Về tài chính, quy mô công ty chỉ bằng một nửa so với các đơn vị hàng đầu, khả năng sinh lợi dù cao hơn trung bình ngành nhưng vẫn thấp hơn các đối thủ chính. Về nhân sự, công ty có đội ngũ lao động ổn định, giàu kinh nghiệm nhưng tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học còn khiêm tốn. Công nghệ sản xuất đã được nâng cấp nhưng vẫn là dây chuyền nhập khẩu từ Trung Quốc. Điểm yếu lớn nhất trong chiến lược hiện tại là thiếu một hệ thống mục tiêu chiến lược rõ ràng, các kế hoạch mang tính đối phó, tình thế thay vì chủ động và dài hạn. Đây chính là rào cản lớn nhất ngăn cản công ty phát huy hết tiềm năng của mình.

III. Các phương pháp phân tích chiến lược kinh doanh hiệu quả

Nền tảng của một chiến lược kinh doanh thành công nằm ở việc phân tích chính xác môi trường vĩ mô, vi mô và nội tại doanh nghiệp. Luận văn đã vận dụng một cách khoa học các công cụ phân tích kinh điển để "giải phẫu" toàn diện bối cảnh hoạt động của Công ty Mía đường Đăk Nông. Quá trình này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố tác động mà còn lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc kết hợp nhiều mô hình phân tích giúp các kết quả có tính đối chứng, khách quan và đáng tin cậy. Các công cụ như PESTEL, 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT được sử dụng để tạo ra một bức tranh tổng thể, từ đó xác định các cơ hội cần nắm bắt, các mối đe dọa cần phòng tránh, các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần mía đường Đăk Nông, tạo cơ sở dữ liệu vững chắc cho việc lựa chọn phương án chiến lược tối ưu.

3.1. Vận dụng phân tích PESTEL ngành nông nghiệp Việt Nam

Mô hình phân tích PESTEL ngành nông nghiệp được áp dụng để đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô. Về Chính trị - Pháp luật (Political), các chính sách hỗ trợ của nhà nước và quy định về thương mại quốc tế có tác động trực tiếp. Về Kinh tế (Economic), các chỉ số như lạm phát, lãi suất và tốc độ tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến chi phí đầu vào và sức mua của thị trường. Về Văn hóa - Xã hội (Social), xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch, an toàn tạo ra cơ hội cho các sản phẩm đường chất lượng cao. Về Công nghệ (Technological), việc áp dụng công nghệ mới trong trồng trọt và sản xuất là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất. Phân tích này giúp công ty có cái nhìn bao quát về các xu hướng dài hạn, từ đó đưa ra các định hướng chiến lược phù hợp.

3.2. Áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter ngành đường

Để hiểu rõ cấu trúc cạnh tranh của ngành, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter ngành đường đã được sử dụng. Phân tích cho thấy: (1) Cạnh tranh trong ngành rất gay gắt do có nhiều doanh nghiệp tham gia. (2) Mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn ở mức trung bình do rào cản gia nhập ngành (vốn, công nghệ) khá cao. (3) Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (người nông dân trồng mía) ngày càng tăng. (4) Quyền lực thương lượng của khách hàng (nhà phân phối, công ty sản xuất bánh kẹo) lớn do họ có nhiều lựa chọn. (5) Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (đường hóa học, chất tạo ngọt) luôn hiện hữu. Kết quả này giúp xác định các yếu tố thành công then chốt và xây dựng các chiến lược phòng thủ, tấn công hiệu quả.

3.3. Phân tích SWOT công ty mía đường để xác định lợi thế

Ma trận phân tích SWOT công ty mía đường tổng hợp các kết quả từ phân tích môi trường bên trong và bên ngoài. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là vùng nguyên liệu được quy hoạch ổn định và đội ngũ công nhân có kinh nghiệm. Điểm yếu (Weaknesses) là công nghệ chưa phải hiện đại nhất và công tác marketing còn hạn chế. Cơ hội (Opportunities) đến từ nhu cầu thị trường nội địa vẫn còn lớn và các chính sách hỗ trợ của chính phủ. Thách thức (Threats) lớn nhất là sức ép cạnh tranh từ đường nhập khẩu và sự biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến vùng nguyên liệu. Việc kết hợp các yếu tố này (S-O, W-O, S-T, W-T) đã gợi mở ra các phương án chiến lược khả thi cho công ty.

IV. Cách xây dựng mục tiêu và hoạch định chiến lược kinh doanh

Từ những phân tích sâu sắc ở các phần trước, luận văn tiến hành xây dựng các phương án chiến lược cụ thể cho Công ty Mía đường Đăk Nông. Quá trình này bắt đầu bằng việc thiết lập lại tầm nhìn và sứ mệnh một cách rõ ràng, đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Sứ mệnh không chỉ là mục tiêu lợi nhuận mà còn gắn liền với trách nhiệm xã hội, phát triển cùng người nông dân và cung cấp sản phẩm chất lượng. Dựa trên nền tảng đó, các mục tiêu chiến lược dài hạn và ngắn hạn được xác định theo tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, Có thời hạn). Luận văn đề xuất một số phương án chiến lược chính như chiến lược chi phí thấp, chiến lược liên doanh liên kết và chiến lược khác biệt hóa. Mỗi phương án đều được phân tích kỹ lưỡng về ưu, nhược điểm và điều kiện áp dụng, giúp ban lãnh đạo có cơ sở vững chắc để lựa chọn hướng đi phù hợp nhất cho tương lai của doanh nghiệp.

4.1. Xác định tầm nhìn và sứ mệnh làm kim chỉ nam hoạt động

Một trong những đề xuất quan trọng của luận văn là sự cần thiết phải xây dựng và truyền thông một cách chính thức tầm nhìn và sứ mệnh của công ty. Tầm nhìn được gợi ý là "Trở thành doanh nghiệp sản xuất đường uy tín tại khu vực Tây Nguyên, phát triển bền vững cùng cộng đồng". Sứ mệnh đề xuất là "Cung cấp sản phẩm đường sạch, an toàn cho người tiêu dùng; đảm bảo lợi ích hài hòa cho cổ đông, người lao động và người nông dân trồng mía thông qua việc tối ưu hóa chuỗi giá trị ngành mía đường". Việc xác định rõ ràng những tuyên bố này sẽ tạo ra sự đồng thuận trong nội bộ, định hướng văn hóa doanh nghiệp và là cơ sở để đánh giá mọi quyết định chiến lược.

4.2. Sử dụng ma trận BCG để định vị danh mục sản phẩm

Mặc dù công ty đang theo đuổi chiến lược tập trung vào sản phẩm đường RS, luận văn vẫn đề xuất sử dụng ma trận BCG (Boston Consulting Group) để đánh giá tiềm năng của các sản phẩm phụ và các hướng phát triển trong tương lai. Sản phẩm đường RS hiện tại có thể được xem là "Bò sữa" (Cash Cow) do thị phần ổn định và mang lại dòng tiền chính. Các sản phẩm phụ như mật rỉ, phân vi sinh có thể là "Dấu hỏi" (Question Mark) cần được đầu tư để phát triển hoặc thoái lui. Việc áp dụng ma trận này giúp công ty phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, quyết định nên đầu tư, duy trì hay loại bỏ các mảng kinh doanh, tối ưu hóa danh mục hoạt động để đạt được sự tăng trưởng bền vững.

4.3. Thiết lập các mục tiêu chiến lược cụ thể và đo lường được

Để chiến lược không chỉ là khẩu hiệu, luận văn nhấn mạnh việc phải chuyển hóa chúng thành các mục tiêu chiến lược cụ thể. Ví dụ, mục tiêu tài chính có thể là "Tăng trưởng doanh thu 15%/năm và duy trì tỷ suất lợi nhuận ròng trên 5% trong giai đoạn 2014-2020". Mục tiêu thị trường là "Mở rộng thị phần tại khu vực phía Nam lên 3% và phát triển thêm 20 nhà phân phối lớn". Mục tiêu về sản xuất là "Nâng công suất ép lên 3500 TMN và giảm tỷ lệ tiêu hao nguyên vật liệu 5%". Các mục tiêu này cung cấp thước đo rõ ràng để theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả thực thi và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết.

V. Top giải pháp hoạch định chiến lược kinh doanh đột phá

Sau khi lựa chọn chiến lược tổng thể, bước tiếp theo là triển khai các giải pháp cụ thể để hiện thực hóa chiến lược đó. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, bao quát các khía cạnh từ sản xuất, tài chính, nhân sự đến marketing. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ mà còn hướng đến việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững. Điểm nhấn của các đề xuất là sự kết hợp giữa việc tối ưu hóa chi phí và tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm, nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh lâu dài. Các giải pháp này được thiết kế để giải quyết trực tiếp những điểm yếu đã được nhận diện trong quá trình phân tích, đồng thời tận dụng tối đa các cơ hội từ thị trường. Việc thực thi thành công các giải pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại sự thay đổi toàn diện, giúp Công ty Mía đường Đăk Nông nâng cao vị thế trên thị trường.

5.1. Tối ưu hóa chuỗi giá trị ngành mía đường để tạo lợi thế

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cốt lõi là tái cấu trúc và tối ưu hóa chuỗi giá trị ngành mía đường. Luận văn đề xuất các hành động cụ thể: (1) Hoạt động đầu vào: Đầu tư phát triển vùng nguyên liệu, áp dụng giống mía mới cho năng suất cao, ký hợp đồng bao tiêu dài hạn với nông dân. (2) Hoạt động sản xuất: Tiếp tục cải tiến công nghệ để giảm chi phí, tiết kiệm năng lượng, tận dụng các phụ phẩm như bã mía để sản xuất điện. (3) Hoạt động đầu ra: Xây dựng hệ thống phân phối chuyên nghiệp, tiếp cận trực tiếp các khách hàng công nghiệp lớn. (4) Marketing và bán hàng: Xây dựng thương hiệu đường sạch, an toàn. (5) Dịch vụ: Tăng cường hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân. Việc tối ưu hóa từng mắt xích trong chuỗi giá trị sẽ giúp giảm giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.2. Đề xuất chiến lược phát triển bền vững cho tương lai

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược phát triển bền vững. Điều này không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Các giải pháp bao gồm: (1) Về kinh tế: Đảm bảo kinh doanh có lãi, tạo công ăn việc làm ổn định. (2) Về xã hội: Xây dựng mối quan hệ hài hòa với cộng đồng địa phương, đặc biệt là người nông dân trồng mía, thông qua các chính sách hỗ trợ và chia sẻ lợi ích. (3) Về môi trường: Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, giảm phát thải, tận dụng phụ phẩm để sản xuất phân bón vi sinh, hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc theo đuổi chiến lược này sẽ giúp công ty xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm.

5.3. Xây dựng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm đường RS

Để thoát khỏi cuộc chiến về giá, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm là một hướng đi quan trọng. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá bán, công ty nên tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm đường RS. Luận văn đề xuất một số hướng đi: (1) Xây dựng thương hiệu dựa trên tiêu chí "sạch" và "an toàn", có chứng nhận chất lượng uy tín. (2) Phát triển các dòng sản phẩm mới như đường organic, đường phèn, đường dành cho người ăn kiêng. (3) Cải tiến bao bì sản phẩm để hấp dẫn hơn, tiện dụng hơn cho người tiêu dùng cuối cùng, thay vì chỉ đóng bao 50kg. Việc tạo ra sự khác biệt sẽ giúp công ty định vị sản phẩm ở phân khúc cao hơn, giảm bớt áp lực cạnh tranh trực tiếp và tăng biên lợi nhuận.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG H YANG NIÊ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CUA CONG TY CO PHAN MIA DUONG DAKNONG Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 60.05 2014 | PDF | 91 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẦN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. TRƯƠNG SĨ QUÝ Da Nẵng- Năm 2014 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt công trình nào khác. Da Nang, thang 08 năm 2014 H YANG NIE DANH MUC CAC BANG Số hiệu bảng Tên bảng Trang 2.1 | Tình hình lao động của công ty qua 3 năm 2010-2011-2012 | 37 59 | Đảng danh mục tải sân của công ty có giá trị đến 7 31/12/2012 243 [Một số chỉ tiêu tài chính của công ty 40 2.4 | Tình hình sản lượng sản xuất đường qua các năm 42 +4 __ | Tình hình thị trường tiêu thụ sản phẩm đường của côngty | trong giai đoạn 2010 - 2012 + _— | Đảng tổng hợp các chỉ tiêu chủ yêu về hoạt động kinh ã doanh của Công ty từ năm 2010 - 2012 Bảng đánh giá các khả năng của công ty theo 4 chỉ tiêu của + năng lực cốt lõi 5 248 [Năm lực lượng cạnh tranh của ngành 37 3.1 | Tăng trưởng kinh tế và lạm phát qua các năm 63 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình vẽ Trang hình vẽ 1.1 | Mô hình cơ bản của quản trị chiến lược 15 1.2 __ | Mô hình năm lực lượng cạnh tranh 19 +¡___ | Sơ đỗ cơ cấu tô chức của công ty Cô phần mía đường 30 Dakndng 3.1 Đồ thị diện tích và giá mía qua các năm 64 MUC LUC MO DAU. Tính cấp thiết của đê tài. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tải liệu. Bố cục của đề tải - CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE CHIEN LUQC KINH DOAN! mm 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH. Khái niệm về chiến lược. Vai trò và tầm quan trọng của việc hoạch định chiến lược. Các cắp chiến lược trong doanh nghiệp. QUY TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP.1 Sứ mệnh và các mục tiéu chu y 15 1.2 Phân tích môi trường bên ngoài. Phân tích bên trong.4 Phân tích chiến lược và lựa chọn.5 Phản hồi và kiểm tra. 27 CHUONG 2: THUC TRANG XAY DUNG V VÀÀ THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC TẠI CÔNG TY CO PHAN MiA DUONG DAKNONG . GIỚI THIỆU CHƯNG VỀ CÔNG TY. Lịch sử hình thành và phát triển công ty. Thông tin cơ bản . Tổ chức bộ máy quản lý của công ty. PHAN TICH CHIEN LUGC KINH DOANH HIEN TAI CUA CONG TY MiA DUONG DAKNONG. Chiến lược tập trung vào một lĩnh vực của công ty. Tình hình xây dựng sứ mệnh và mục tiêu của công ty. Công tác xây dựng kế hoạch kinh doanh.4 Ưu và nhược điểm của chiến lược hiện tại. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN TRONG. Phân tích nguồn lực. Phân tích chuỗi giá trị. Lợi thế cạnh tranh và năng lực cốt lõi của công ty. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG NGÀNH MÍA ĐƯỜNG. Phân tích ngành và cạnh tranh. Các lực lượng dẫn dắt ngành và các nhân tố then chốt thành công.Š7 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CÔNG TY CO PHAN MiA DUONG DAKNONG.1 SỨ MENH VA MUC TIEU CONG TY CO PHAN MiA DUONG DAKNONG 3.12 Mục tiêu của công ty. PHAN TICH XU HUONG BIEN DONG CUA MOI TRUONG.1 Những biến động của môi trường bên ngoài. Những thay đổi có thể có của môi trường bên trong 3. NĂNG LUC COT LOI 3. XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN CHIẾN LƯỢC.1 Chiến lược chỉ phí thấp.2 Chiến lược liên doanh, liên kết. Dựa vào năng lực cốt lõi. Dựa vào các thuận lợi của công ty. Chiến lược lựa chọn. CÁC GIẢI PHÁP TRIÊN KHAI CHIẾN LƯỢC.1 Đối với chiến lược chỉ phí thấp. Đối với chiến lược liên doanh liên 3.1 Đối với nhà nước.2 Đối với ngành. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI (bản sao) MỞ ĐÀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Cây mía và nghề làm mật, đường ở Việt Nam đã có từ xa xưa, nhưng công nghiệp mía đường mới được bắt đầu từ thế kỷ thứ XX. Đến năm 1994, cả nước mới có 9 nhà máy đường mía, với tổng công suất gần 11.000 tắn mía ngày và 2 nhà máy đường tỉnh luyện công suất nhỏ, thiết bị và công nghệ lạc hậu. Hàng năm phải nhập khẩu từ 300. Năm 1995, với chủ trương “Đầu tư chiều sâu, mở rộng các nhà máy. đường hiện có, xây dựng một số nhà máy có quy mô vừa và nhỏ ở những. vùng nguyên liệu nhỏ. Ở những vùng nguyên liệu tập trung lớn, xây dựng các nhà máy có thiết bị công nghệ tiến tiến hiện đại, kể cả liên doanh với nước ngoài, sản lượng đường năm 2000 đạt khoảng một triệu tấn (Nghị Quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 8). Với chương trình này rất nhiều nhà máy đường được mọc lên. Tuy nhiên sau đó, đã có khá nhiều nhà máy làm ăn thua lỗ, dường như ngành mía đường đã có thời gian bị chững lại Với xu hướng toàn cầu hóa nền kinh tế đang diễn ra chỉ phối tất cả các. nên kinh tế trên thế giới. Việc Việt Nam gia nhập AFTA, WTO đặt các doanh nghiệp trong nước đứng trước nhiều cơ hội và thách thức lớn lao. Để tồn tại và phát triển trong một môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp cần phải xác định cho mình hướng đi, chiến lược phát triển kinh doanh đúng đắn. Các công ty mía đường Việt Nam nói chung cũng như Công ty Cổ phần Đường Đăknông nói riêng đang đứng trước nhiều cơ hội cũng như thử thách mới. Với mong muốn có thể xây dựng một chiến lược kinh doanh thích hợp cho Công ty Cổ phần Mía Đường Đăknông, tôi đã chọn đề tài nghiên cứu: “Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Mía Đường Đăãknông”. Mục tiêu Đề tài nghiên cứu, hệ thống hóa về mặt lý luận liên quan đến hoạt động, hoạch định chiến lược của doanh nghiệp nhằm vận dụng vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty Cô phần Mía Đường Đăknông. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu 3. Phương pháp thu thập dữ liệu v_ Dữ liệu thứ cấp Dữ liệu thứ cấp được lấy từ nhiều nguồn như: Các dữ liệu do Công ty cung cấp; Dữ liệu lấy từ sách, báo, Internet. Y Dirligu so cấp Dữ liệu sơ cấp thu được từ việc quan sát, khảo ý kiến chuyên gia, các nhà kinh doanh trong lĩnh vực mía đường. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện đề tài này, các phương pháp sau đây được sử dụng: Phương pháp luận của phép biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp. thu thập, phân tích, tổng hợp và thống kê. Phạm vi nghiên cứu Đề ài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tac hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty Mía đường Đăknông từ năm 2011 đến năm 2013, luận văn hoạch định chiến lược kinh doanh sản phim đường cho công ty Cổ Phần Mía Đường Đăknông trong giai đoạn 2014 đến năm 2020. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4. Ý nghĩa khoa học Với cách tiếp cận hệ thống các vấn đề lý luận về xây dựng chiến lược của công ty, cùng với những đánh giá tổng thẻ và phân tích toàn diện về tình hình hoạt động cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của công ty. Từ đó, tác giả đề ra các giải pháp thiết thực nhằm giúp công ty phát triển đúng hướng. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả thực tế của luận văn đã nhận diện được thực trạng cũng như han chế của công ty Cổ Phần Mía Đường Đăknông, đồng thời xây dựng chiến lược và đề xuất hệ thống các giải pháp quan trọng nhằm giúp công ty có hướng đi đúng phù hợp với khả năng của công ty. Tổng quan tài liệu Từ khi chiến lược được áp dụng vào kinh doanh và nhận thức được tầm quan trọng của quản trị chiến lược cũng như công tác hoạch định chiến lược kinh doanh, rất nhiều các học giả trong và ngoài nước đã có những công trình nghiên cứu về quản trị chiến lược nói chung và công tác hoạch định chiến lược kinh doanh nói riêng với các phạm vi và đối tượng nghiên cứu khác nhau. Nghiên cứu trong nước Những công trình nghiên cứu về mặt lý luận có thể kể đến như Quản trị chiến lược của PGS. Lê Thế Giới, của học giả Phạm Lan Anh, Nguyễn Ngoc Tiến, Chiến lược kinh doanh quốc tế của GS. Nguyễn Bách Khoa,. Những tác phẩm này về cơ bản đều là những lý luận tổng quan về quản trị chiến lược và hoạch định chiến lược kinh doanh. Những công trình nghiên cứu ngoài nước cũng vô cùng phong phú, ngoài những tác phẩm của các tác giả lỗi lạc như M.Porter, Fred David. thi có thể kể đến một số công trình nghiên cứu khác như cuốn Strategic Management của Colin White năm 2004, cuốn Corporate Strategy của Richard Lynch nam 2006, cuén Management of strategy: Concepst and cases của Hitt Ireland, va Hoskisson nm 2000. Đề tài về CLKD trong thời gian gần đây được khá nhiều người nghiên cứu - có thể kê đến là: Chiến lược kinh doanh nước giải khát tại Nhà máy Nước khoáng Thạch Bích Quảng Ngãi của tác giả Huỳnh Thị Thanh Ri. Công trình nghiên cứu cũng đã hệ thống lại những lý luận cơ bản về hoạch định chiến lược kinh doanh, nêu bật được thực trạng công tác hoạch định n lược kinh doanh của doanh nghiệp cụ thể và đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược cho doanh nghiệp. Những công trình nghiên cứu mang tính thực tiễn trong phạm vi một doanh nghiệp mía đường cụ thể có thê kể đến là những luận văn thạc sỹ: Luận văn thạc sỹ " Chính sách Marketing sản phẩm đường tại công ty Cổ phần đường Kontum" của tác giả Hàn Phi Hải - Đại học Đà Nẵng. Đề tài này đi sâu nghiên cứu về chính sách marketing trong doanh nghiệp, đi sâu tìm hiểu về chính sách marketing sản phẩm đường của công ty, sau đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing sản phẩm đường tại công ty Cổ phan đường Kontum. Luận văn thạc sỹ * Quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm đường tại công ty cỗ phần đường Quảng Ngãi” của tác giả Trần Đức Trọng - Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã hệ thống hóa lý luận về quản trị chuỗi cung ứng có bám sát ngành hàng mía đường, đề ra phương hướng hoàn thiện công tác quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm đường của công ty cỗ phần đường Quảng Ngãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ