Luận văn: Giải pháp tạo động lực cho NLĐ tại Cty Cấp thoát nước Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cấp thoát nước Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh Tổng quan về động lực

Luận văn thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Động lực lao động không chỉ là yếu tố quyết định đến năng suất, hiệu quả công việc mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc khai thác và phát huy tối đa nguồn lực con người trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Luận văn này tập trung vào Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi, một đơn vị đang trong giai đoạn chuyển mình và đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị nhân sự. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động một cách khoa học và khả thi. Các học thuyết kinh điển như Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg được sử dụng làm nền tảng lý luận. Theo đó, động lực của nhân viên được hình thành từ việc thỏa mãn các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Việc tạo động lực không chỉ dừng lại ở các yếu tố vật chất như tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi mà còn bao gồm các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và phát triển, và một hệ thống đánh giá thực hiện công việc công bằng, minh bạch. Do đó, một chiến lược tạo động lực toàn diện cần tác động đồng bộ lên nhiều khía cạnh, từ việc thiết kế công việc đến xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo động lực trong doanh nghiệp

Tạo động lực làm việc cho người lao động giữ vai trò quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp. Một tổ chức dù có nguồn lực tài chính dồi dào, công nghệ hiện đại nhưng nếu không có đội ngũ nhân sự nhiệt huyết và gắn bó thì khó có thể phát triển bền vững. Khi người lao động có động lực, họ sẽ tự nguyện nỗ lực, phát huy tính sáng tạo để hoàn thành công việc với chất lượng cao nhất. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất lao động, cải thiện hiệu quả kinh doanh mà còn giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao từ thị trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), động lực lao động là “sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức”.

1.2. Các học thuyết nền tảng về động lực làm việc phổ biến

Nhiều học thuyết kinh điển đã làm rõ các yếu tố tác động đến động lực. Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow chỉ ra con người có 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện. Doanh nghiệp cần đáp ứng các nhu cầu này theo từng cấp độ để kích thích nhân viên. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân loại các yếu tố thành hai nhóm: yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và yếu tố động viên (sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến). Việc chỉ đáp ứng yếu tố duy trì chỉ giúp nhân viên không bất mãn, trong khi yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng và nỗ lực vượt trội. Ngoài ra, các học thuyết khác như học thuyết kỳ vọng của Vroom và học thuyết công bằng của Adams cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên hệ giữa nỗ lực - kết quả - phần thưởng.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại Cty Cấp thoát nước

Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực trong việc xây dựng chính sách nhân sự, nhưng hiệu quả mang lại chưa cao và chưa đáp ứng được kỳ vọng của phần lớn người lao động. Phân tích dựa trên dữ liệu khảo sát 110 cán bộ nhân viên cho thấy một bức tranh đa chiều về mức độ hài lòng trong công việc. Về thiết kế công việc, đa số nhân viên hài lòng với nội dung và trách nhiệm được giao, tuy nhiên, quy trình còn rườm rà và công việc có xu hướng lặp lại, thiếu tính thử thách. Công tác đào tạo và phát triển được công ty quan tâm nhưng chưa thực sự hiệu quả. Khảo sát chỉ ra 26.92% nhân viên không hài lòng với công tác đào tạo, và 23.08% cho rằng chương trình đào tạo không mang lại hiệu quả cao. Nguyên nhân chính là việc xác định nhu cầu đào tạo còn thiếu cơ sở khoa học, đối tượng cử đi học chưa phù hợp và nội dung đào tạo còn nặng về lý thuyết. Về đánh giá thực hiện công việc, mặc dù 81.81% nhân viên chấp nhận hệ thống hiện tại, nhưng có tới 40.9% cho rằng kết quả đánh giá chưa phản ánh đúng năng lực và 22.73% cảm thấy việc đánh giá thiếu công bằng. Các tiêu chí đánh giá còn chung chung, mơ hồ, chủ yếu dựa trên cảm tính của người quản lý, chưa có hệ thống KPI rõ ràng.

2.1. Hạn chế trong chính sách tiền lương tiền thưởng và phúc lợi

Chính sách tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi là vấn đề gây nhiều bức xúc nhất. Khảo sát cho thấy có đến 57.3% nhân viên ít hài lòng hoặc hoàn toàn không hài lòng với mức thu nhập hiện tại (Bảng 2.14). 46.9% cho rằng việc chi trả lương không công bằng dựa trên kết quả công việc. Mặc dù lương bình quân có xu hướng tăng, nhưng vẫn còn thấp so với mặt bằng chung và chưa đủ sức cạnh tranh. Hệ số lương đã lỗi thời, việc nâng bậc lương còn nhiều bất cập, đặc biệt đối với những người lao động thâm niên. Công tác khen thưởng chưa tạo được tác động khích lệ lớn do mức thưởng thấp và hình thức chưa đa dạng. Cụ thể, 61.54% người lao động không hài lòng với tiền thưởng được nhận.

2.2. Đánh giá về môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Môi trường làm việc là một điểm sáng của công ty, với đa số nhân viên đánh giá cao không khí tập thể vui vẻ, đoàn kết và mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện. Hơn 70% nhân viên cho biết họ được trang bị đủ công cụ làm việc và các thiết bị bảo hộ lao động (Bảng 2.18). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một tỷ lệ đáng kể (26.82%) cảm thấy lãnh đạo chưa thực sự quan tâm tạo điều kiện thuận lợi để họ hoàn thành tốt công việc. Sự tương tác và trao quyền cho cấp dưới còn hạn chế, làm giảm đi sự chủ động và sáng tạo của nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp cần được củng cố hơn nữa để tạo ra một môi trường thực sự cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được ghi nhận và tôn trọng.

2.3. Mức độ hài lòng chung của người lao động qua khảo sát

Kết quả khảo sát tổng thể cho thấy 69.23% người lao động hài lòng hoặc rất hài lòng với công việc. Tuy nhiên, vẫn còn 18.23% cảm thấy không hài lòng hoặc ít hài lòng. Đáng chú ý, mức độ hài lòng có sự chênh lệch rõ rệt theo chức danh. Cán bộ quản lý cấp cao có tỷ lệ hài lòng gần như tuyệt đối, trong khi tỷ lệ bất mãn tăng dần ở các cấp bậc thấp hơn như nhân viên nghiệp vụ và công nhân trực tiếp (lên tới 41.34%). Điều này cho thấy các giải pháp tạo động lực làm việc hiện tại chưa tác động đồng đều và hiệu quả đến toàn bộ đội ngũ lao động, đặc biệt là lực lượng lao động cốt lõi của công ty.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi

Để giải quyết những hạn chế đã phân tích, việc hoàn thiện chính sách tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi là ưu tiên hàng đầu trong các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động. Một hệ thống đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch sẽ trực tiếp tác động đến nhu cầu cơ bản và sự an toàn của nhân viên, tạo nền tảng vững chắc cho các yếu tố động viên khác. Công ty cần tiến hành một cuộc cải cách toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng lại cơ cấu tiền lương. Thay vì áp dụng hệ số lương cũ, công ty nên chuyển đổi sang mô hình trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống đánh giá thực hiện công việc khoa học để làm cơ sở. Cần thực hiện khảo sát mức lương trên thị trường lao động định kỳ để đảm bảo tính cạnh tranh. Đồng thời, cần đảm bảo thu nhập từ lương phải chiếm tỷ trọng hợp lý (70-80%) trong tổng thu nhập của người lao động, phản ánh đúng giá trị sức lao động và sự cống hiến của họ. Việc minh bạch hóa cách tính lương và quy chế nâng lương cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin và cảm giác công bằng cho nhân viên.

3.1. Xây dựng hệ thống tính lương gắn với hiệu quả công việc

Luận văn đề xuất xây dựng lại công thức tính lương, trong đó bổ sung hệ số thành tích (Ki)hệ số phụ cấp lương (Fi). Hệ số thành tích sẽ được xác định hàng tháng dựa trên kết quả đánh giá KPI, đảm bảo rằng những người làm việc hiệu quả hơn sẽ nhận được thu nhập cao hơn. Điều này tạo ra sự công bằng nội bộ và khuyến khích người lao động nỗ lực tối đa. Bên cạnh đó, cần rà soát và xây dựng lại hệ thống phụ cấp cho phù hợp với từng vị trí công việc, như phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại, phụ cấp lưu động, đảm bảo bù đắp xứng đáng cho những điều kiện làm việc khác nhau.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức khen thưởng và phúc lợi hấp dẫn

Công tác khen thưởng cần được thực hiện kịp thời và đa dạng hóa. Thay vì chỉ thưởng tiền với mức thưởng thấp, công ty có thể áp dụng các hình thức khác như tặng quà, tổ chức các chuyến du lịch cho cá nhân và gia đình xuất sắc, trao tặng bằng khen trong các buổi lễ trang trọng. Mức thưởng cần được điều chỉnh cho hợp lý, tương xứng với giá trị sáng kiến hoặc thành tích mà người lao động mang lại. Về phúc lợi, bên cạnh việc thực hiện đầy đủ các chế độ bắt buộc (BHXH, BHYT), công ty nên phát triển các chương trình phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ vay vốn mua nhà, xe; xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe cá nhân; tổ chức các hoạt động giải trí, dã ngoại thường xuyên để tăng cường sự gắn kết.

IV. Phương pháp cải tiến đào tạo đánh giá và thiết kế công việc

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các yếu tố thuộc về bản chất công việc và cơ hội phát triển đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực bền vững. Luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp tạo động lực làm việc tập trung vào việc hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển, hệ thống đánh giá thực hiện công việc, và thiết kế công việc. Ba yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ và tương hỗ lẫn nhau. Một bản mô tả công việc rõ ràng là cơ sở để xây dựng tiêu chí đánh giá chính xác. Kết quả đánh giá wiederum chỉ ra những lỗ hổng kiến thức, kỹ năng, từ đó làm cơ sở cho việc xác định nhu cầu đào tạo. Vòng tròn này nếu được vận hành một cách khoa học sẽ giúp nhân viên không ngừng nâng cao năng lực, cảm thấy được đầu tư phát triển và thấy rõ con đường thăng tiến của mình. Công ty cần thay đổi tư duy, xem đây là những khoản đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực chứ không đơn thuần là chi phí. Việc trao quyền và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình này cũng rất quan trọng, giúp các chính sách được xây dựng sát với thực tế và nhận được sự đồng thuận cao.

4.1. Xây dựng quy trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Để nâng cao hiệu quả đào tạo, bước đầu tiên là phải xác định đúng nhu cầu. Luận văn đề xuất một quy trình gồm 4 bước: (1) Xác định kiến thức, kỹ năng cần thiết cho từng vị trí; (2) Đánh giá năng lực thực tế của người lao động so với yêu cầu; (3) Phân tích khoảng cách năng lực; (4) Xây dựng kế hoạch đào tạo để lấp đầy khoảng cách đó. Cần kết hợp phân tích mục tiêu của công ty, kết quả đánh giá công việc và khảo sát nguyện vọng của chính người lao động. Ngoài đào tạo chuyên môn, cần chú trọng các kỹ năng mềm như giao tiếp, quản lý thời gian, làm việc nhóm. Khuyến khích các hình thức đào tạo đa dạng như đào tạo tại chỗ, đào tạo trực tuyến và cử nhân sự tiềm năng tham gia các khóa học chuyên sâu.

4.2. Áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất công việc KPI

Để khắc phục sự cảm tính và thiếu công bằng, công ty cần nhanh chóng xây dựng và áp dụng hệ thống đánh giá thực hiện công việc dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI). Mỗi vị trí cần có một bộ KPI rõ ràng, cụ thể, đo lường được, khả thi và có thời hạn. Quy trình đánh giá cần có sự tham gia từ nhiều phía: cấp trên đánh giá, nhân viên tự đánh giá và thậm chí là đồng nghiệp đánh giá. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch và sử dụng làm căn cứ trực tiếp cho việc xét lương, thưởng, quy hoạch và bổ nhiệm. Quan trọng hơn, các buổi phản hồi kết quả đánh giá cần được thực hiện một cách xây dựng, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện.

4.3. Tái thiết kế công việc để tăng sự hứng thú cho nhân viên

Công ty cần rà soát và xây dựng lại hệ thống bản mô tả công việc chi tiết hơn, liệt kê đầy đủ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và các mối quan hệ trong công việc. Để tránh sự nhàm chán, cần áp dụng các kỹ thuật làm phong phú công việc như luân chuyển công việc, mở rộng công việc (giao thêm nhiệm vụ) và làm sâu sắc công việc (trao thêm quyền tự chủ). Việc này không chỉ giúp nhân viên phát triển đa kỹ năng mà còn tạo ra những thử thách mới, kích thích sự hứng thú và tinh thần trách nhiệm. Bố trí công việc phải phù hợp với năng lực, sở trường của từng người để họ có thể phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

V. Hướng đi tương lai trong việc tạo động lực lao động bền vững

Các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động được đề xuất trong luận văn này mang tính hệ thống và toàn diện, đòi hỏi sự quyết tâm và cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi. Hướng đi trong tương lai không chỉ là áp dụng các giải pháp một cách riêng lẻ mà cần xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực tích hợp, nơi mọi chính sách đều hướng đến mục tiêu chung là phát triển con người. Việc tạo động lực là một quá trình liên tục, cần được theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và nhu cầu của người lao động. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân viên có động lực cao, hài lòng và gắn bó sẽ là tài sản quý giá nhất, giúp công ty vượt qua mọi thách thức và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Thành công của việc triển khai các giải pháp này sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, thu hút và giữ chân nhân tài cho công ty.

5.1. Tóm tắt các giải pháp tạo động lực làm việc trọng tâm

Tóm lại, để tạo động lực hiệu quả, công ty cần tập trung vào năm nhóm giải pháp chính: (1) Hoàn thiện công tác thiết kế công việc để rõ ràng, thách thức và hấp dẫn hơn; (2) Cải tiến công tác đào tạo và phát triển dựa trên nhu cầu thực tế; (3) Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng, minh bạch dựa trên KPI; (4) Cải cách toàn diện chính sách tiền lương, thưởng, phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh và gắn với kết quả công việc; (5) Xây dựng môi trường làm việc tích cực, đoàn kết và đề cao văn hóa trao quyền, ghi nhận.

5.2. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Một giải pháp quan trọng mang tính dài hạn là xây dựng một môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực. Lãnh đạo cần đóng vai trò tiên phong trong việc tạo ra một không khí cởi mở, tin tưởng và tôn trọng. Cần tăng cường các kênh giao tiếp hai chiều, thường xuyên lắng nghe và ghi nhận ý kiến đóng góp của nhân viên. Các hoạt động tập thể như team building, thể thao, văn nghệ cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự đoàn kết. Đặc biệt, cần xây dựng một văn hóa ghi nhận, nơi mọi nỗ lực và thành tích, dù lớn hay nhỏ, đều được biểu dương kịp thời. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức và được quan tâm, họ sẽ cống hiến hết mình vì mục tiêu chung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cấp thoát nước và xây dựng quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE LÊ NGUYÊN VIỆT GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGUOI LAO DONG TAI CONG TY CO PHAN CAP THOAT NUOC VA XAY DUNG QUANG NGAI LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834 01 01 Người hướng dẫn khoa hoc: TS. NGUYEN XUAN LAN Đà Nẵng - Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật. Quảng Ngãi, ngày Ÿ|tháng Ä năm 2022 Tác giả luận văn Lư“ Lê Nguyên Việt MỤC LỤC M210 —. Lý do chon dé tài. Mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết cầu của luận văn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. - CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN TẠO. DONG LỰC L LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ TẠO 1 ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG. Vai trò của tạo động lực làm việc cho người lao động 1. CÁC HỌC THUYÉT VỀ ĐỘNG LỰC. Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow. Học thuyết nhu cầu E. Lý thuyết thúc đầy theo nhu cầu của David Mc. Học thuyết tăng cường tích cực của B. Học thuyết kỳ vọng của Vietor Vroom. Học thuyết công bằng của J. Học thuyết hai yếu tố của F. Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin Loeke. NOI DUNG CO BAN VE TAO BONG LUC CHO NGUOI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIEP. Tạo động lực qua thiết kế công việc. Tạo động lực qua dao tao và phát triển. Tạo động lực qua đánh giá. Tạo động lực qua tiền lương, tiền thưởng và phúc lợ. Tạo động lực qua môi trường làm việc. CÁC NHÂN TO ANH HUONG DEN TAO DONG LUC CHO NGƯỜI LAO DONG. Các nhân tố thuộc về bản thân người lao động. Các nhân tố thuộc về môi trường bên trong tỏ chức. Các nhân tố thuộc về môi trường bên ngoài tổ chức. KINH NGHIỆM TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI MỘT SỐ DOANH NGHIỆP VÀ BÀI HOC RUT RA CHO CONG TY CO. PHAN CAP THOAT NUGC VA XAY DUNG QUANG NGAI. Kinh nghiệm tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Một thành viên Cấp thoát nước Bắc Ninh. Kinh nghiệm tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần may Trường Giang. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Công ty Cổ phần Cấp thoát nước va Xay co . KẾT LUẬN CHƯƠNG I.36 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CO PHAN CAP THOÁT NƯỚC VÀ XÂY DUNG QUANG NGAI. TONG QUAN VE CONG TY CO PHAN CAP THOAT NUGC VA XÂY DỰNG QUẢNG NGÃI. Tình hình tổ chức của Công ty Cổ Phần Cấp thoát nước và Xây. dựng Quảng Ngãi. Đặc điểm nguồn lực của Công ty. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CÔ PHẢN CÁP THOÁT NƯỚC VÀ XÂY DỰNG QUẢNG NGÃI. Tạo động lực qua thiết kế công việc 44 2. Tạo động lực qua đào tạo và phát triển. Tạo động lực qua đánh gi 2. Tạo động lực qua tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi. Tạo động lực qua môi trường làm việc ° 2.3 ĐÁNH GIÁ CHUNG VẺ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CP CÁP THOÁT NƯỚC VÀ XÂY DUNG QUANG NGAL. Kết quả công tác tạo động lực cho người lao động. Những mặt còn hạn chế và nguyên nhân những hạn chế trong tạo đông lực cho người lao động.---sssrrerererrrerrrrrrrroee BỘ KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CHƯƠNG 3 CÁC GIẢI PHÁP TẠO > BONG LỰC LÀM 1 VIỆC CHO NLĐ TẠI CÔNG TY CP CÁP THOÁT NƯỚC VÀ XÂY DỰNG QUANG NGÃI. ĐỊNH HƯỚNG CHO CÁC GIẢI PHÁP. Mục tiêu, chiến lược của công ty trong thời gian . Nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống 90 3. CÁC GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CP CÁP THOÁT NƯỚC VÀ XÂY DỰNG QUẢNG `. Hoàn thiện công tác thiết kế công việc -91 3. Hoàn thiện công tác đảo tạo và phát triển. Hoàn thiện công tác đánh giá. Hoàn thiện chính sách tiền lương, tiền thưởng, phúc lợ. Hoàn thiện môi trường làm việc. 108 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT cP Cổ phân NLD Người lao động TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Đặc điểm nguồn nhân lực.2: Doanh thu hoạt động tài chính.3: Đánh giá về nội dung công việc được giao.46 Bảng 24: Kết quả đảo tạo tại Công ty Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi.5: Đánh giá về công tác đảo tạo.6: Kết quả đánh giá thành tích cá nhân.7: Mức độ hài lòng đối với công tác đánh giá thực hiện công việc .8: Đánh giá về công tác đánh giá thực hiện công vị .9: Bảng lương lao động quản lý.10: Lương chức danh cán bộ công nhân viên chức năm 2020.11: Phụ cấp chức vụ.12: Phụ cấp lưu động.13: Tiền lương bình quân theo chức danh.14: Đánh giá của NLĐ về 'nlương.15: Mức độ hi lòng đối với tiền lương theo chức danh công việc.16: Đánh giá của người lao động về công tác khen thưởng.17: Các khoản phúc lợi của Công ty.18: Đánh giá về môi trường làm việc. sec ÑT Bang 2.19: Mite d6 hi lòng với công việc chia theo chức danh.20: Mite dé hi lòng với công theo tuổi và giới tính.21: Mức độ hài lòng với công việc theo trình độ chuyên môn. 85 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình I. Thuyết phân cấp nhu cau cia Maslow. Logo của Công ty CP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngai. Mô hình tổ chức Công ty CP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi. 38 lòng với công việc của người lao động MO DAU 1. Lý do chọn dé tai Ngày nay khi mà xu hướng khu vực hóa và toàn cầu hóa diễn ra ngày. càng mạnh mẽ thì chắc chắn Việt Nam không thể nằm ngoài quy luật đó, mỗi doanh nghiệp đều phải tìm ra cho mình một hướng đi trong một môi trường cạnh tranh ngày càng khóc ệt. Để hoạt ộng tốt, doanh nghiệp phải tận dụng. tối đa những lợi thế, nguồn lực, cơ hội mà mình nắm giữ đẻ đưa ra những chiến lược sản xuất ~ kinh doanh kịp thời, phù hợp và hiệu quả. Trong khi các nguồn lực khác như nguồn ật lực, nguồn tài lực là hạn chế thì chỉ có nguồn nhân lực mới là một nguồn lực có thể khai thác vô hạn, nó là yếu tố căn bản tạo nên sự tồn tại và phát triển lâu bền cho doanh nghiệp. Nhận thức được tầm quan trọng của yếu tố con người trong sự thành. công của doanh nghiệp, ngày càng nhiều các tổ chức quan tâm đến công tác quản trị nhân lực. Các nhà quản lý cần vận dụng linh hoạt các phương pháp và công cụ quản lý đẻ tác động lên người lao động, làm cho họ cảm thay hang say, nhỉ: và ngày càng trung thành, gắn bó với doanh nghiệp. Làm sao để người lao động làm việc hiệu quả, xác định gắn bó lâu dài với công ty và cống hiến hết năng lực vốn có của anh ta cho tổ chức, doanh nghiệp là câu hỏi mà hầu hết các nhà lãnh đạo, những người đứng đầu một tổ chức doanh nghiệp đều muốn có câu trả lời thỏa đáng. Nhưng vấn đề đặt ra là làm sao để kích thích được niềm đam mê của người lao động, tự giác tự chủ trong công việc thì lại là vấn đề không hề đơn giản và không phải tổ chức doanh nghiệp nào cũng quan tâm đến, cũng như có thé làm tốt điều này. Chính vì thế công tác tạo động lực cho người lao động cần được chú trọng. Công ty Cổ phần Xây dựng và Cấp thoát nước Quảng Ngãi trong những năm gần đây đã trải qua một bước chuyển mình, từ một công ty nhà nước trở thành một Công ty cổ phần có vốn hóa tư nhân và hiện nay công ty đang gặp một số trở ngại. Nhiều vướng mắc về nguồn vốn không còn dựa vào ngân sách nhà nước. Do đó, Công ty đang áp dụng một số quy định mới, bao gồm xây dựng môi trường làm việc với trang thiết bị hiện đại, mức lương, tiền thưởng cạnh tranh và các phúc lợi toàn diện, tương tự như các quy định của các tô chức khác. Tuy nhiên, do chế độ lương, thưởng, phúc lợi và đào tạo không hấp dẫn tùy thuộc vào kết quả công việc của người lao động, nên những phúc lợi này cũng là hạn chế trong việc tạo động lực cho mọi người tại Công ty, người lao động thăng tiến chưa được công khai, minh bạch, không tạo cảm hứng cho nhân viên; đánh giá hiệu quả công chức không thực sự rõ ràng, dẫn đến sự nhiệt tình của nhân viên thấp, tiền lương bình quân trên đầu người trong năm 2020 giảm so với năm 2019 kéo theo số lao động nghỉ việc tăng dần qua từng năm. Để giải quyết những băn khoăn nói trên, tác giả quyết định chọn đề tài “Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quang Ngai”. Mục tiêu nghiên cứu - Mục tiêu tổng quát: Đề xuất giải pháp tạo động lực cho người lao. động tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Cấp thoát nước Quảng Ngãi. ~ Mục tiêu cụ thê: + Hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc tạo động lực làm việc cho người lao động. + Phân tích thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cô phần Xây dựng và Cấp thoát nước Quảng Ngãi. - Dé xuất các ý giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Cấp thoát nước Quảng Ngãi. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đối tượng nghiên cứu là: Công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Cấp thoát nước Quảng Ngãi. ~ Phạm vi nghiên cứu: + Về không gian: Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dung Quang Ngãi. +Về thời gian: đề tài nghiên cứu công tác tạo động lực làm việc cho đội ngũ người lao động tại Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi trong thời gian từ năm 2019 đến 2021 và các giải pháp thực hiện đến năm 2025 4. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập dữ liệu + Dữ liệu thứ cấp: Là tài liệu tham khảo mà tác giả tổng hợp từ những. kết quả nghiên cứu trong các sách, bài báo, báo cáo. dưới dạng văn bản của các tác giả khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ