Luận văn: Giải pháp tạo động lực cho NLĐ tại Cty Cấp thoát nước Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cấp thoát nước Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh Tổng quan về động lực

Luận văn thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Động lực lao động không chỉ là yếu tố quyết định đến năng suất, hiệu quả công việc mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc khai thác và phát huy tối đa nguồn lực con người trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Luận văn này tập trung vào Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi, một đơn vị đang trong giai đoạn chuyển mình và đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị nhân sự. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động một cách khoa học và khả thi. Các học thuyết kinh điển như Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg được sử dụng làm nền tảng lý luận. Theo đó, động lực của nhân viên được hình thành từ việc thỏa mãn các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Việc tạo động lực không chỉ dừng lại ở các yếu tố vật chất như tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi mà còn bao gồm các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và phát triển, và một hệ thống đánh giá thực hiện công việc công bằng, minh bạch. Do đó, một chiến lược tạo động lực toàn diện cần tác động đồng bộ lên nhiều khía cạnh, từ việc thiết kế công việc đến xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo động lực trong doanh nghiệp

Tạo động lực làm việc cho người lao động giữ vai trò quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp. Một tổ chức dù có nguồn lực tài chính dồi dào, công nghệ hiện đại nhưng nếu không có đội ngũ nhân sự nhiệt huyết và gắn bó thì khó có thể phát triển bền vững. Khi người lao động có động lực, họ sẽ tự nguyện nỗ lực, phát huy tính sáng tạo để hoàn thành công việc với chất lượng cao nhất. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất lao động, cải thiện hiệu quả kinh doanh mà còn giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao từ thị trường. Theo nghiên cứu của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), động lực lao động là “sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức”.

1.2. Các học thuyết nền tảng về động lực làm việc phổ biến

Nhiều học thuyết kinh điển đã làm rõ các yếu tố tác động đến động lực. Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow chỉ ra con người có 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện. Doanh nghiệp cần đáp ứng các nhu cầu này theo từng cấp độ để kích thích nhân viên. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân loại các yếu tố thành hai nhóm: yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và yếu tố động viên (sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến). Việc chỉ đáp ứng yếu tố duy trì chỉ giúp nhân viên không bất mãn, trong khi yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng và nỗ lực vượt trội. Ngoài ra, các học thuyết khác như học thuyết kỳ vọng của Vroom và học thuyết công bằng của Adams cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên hệ giữa nỗ lực - kết quả - phần thưởng.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại Cty Cấp thoát nước

Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực trong việc xây dựng chính sách nhân sự, nhưng hiệu quả mang lại chưa cao và chưa đáp ứng được kỳ vọng của phần lớn người lao động. Phân tích dựa trên dữ liệu khảo sát 110 cán bộ nhân viên cho thấy một bức tranh đa chiều về mức độ hài lòng trong công việc. Về thiết kế công việc, đa số nhân viên hài lòng với nội dung và trách nhiệm được giao, tuy nhiên, quy trình còn rườm rà và công việc có xu hướng lặp lại, thiếu tính thử thách. Công tác đào tạo và phát triển được công ty quan tâm nhưng chưa thực sự hiệu quả. Khảo sát chỉ ra 26.92% nhân viên không hài lòng với công tác đào tạo, và 23.08% cho rằng chương trình đào tạo không mang lại hiệu quả cao. Nguyên nhân chính là việc xác định nhu cầu đào tạo còn thiếu cơ sở khoa học, đối tượng cử đi học chưa phù hợp và nội dung đào tạo còn nặng về lý thuyết. Về đánh giá thực hiện công việc, mặc dù 81.81% nhân viên chấp nhận hệ thống hiện tại, nhưng có tới 40.9% cho rằng kết quả đánh giá chưa phản ánh đúng năng lực và 22.73% cảm thấy việc đánh giá thiếu công bằng. Các tiêu chí đánh giá còn chung chung, mơ hồ, chủ yếu dựa trên cảm tính của người quản lý, chưa có hệ thống KPI rõ ràng.

2.1. Hạn chế trong chính sách tiền lương tiền thưởng và phúc lợi

Chính sách tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi là vấn đề gây nhiều bức xúc nhất. Khảo sát cho thấy có đến 57.3% nhân viên ít hài lòng hoặc hoàn toàn không hài lòng với mức thu nhập hiện tại (Bảng 2.14). 46.9% cho rằng việc chi trả lương không công bằng dựa trên kết quả công việc. Mặc dù lương bình quân có xu hướng tăng, nhưng vẫn còn thấp so với mặt bằng chung và chưa đủ sức cạnh tranh. Hệ số lương đã lỗi thời, việc nâng bậc lương còn nhiều bất cập, đặc biệt đối với những người lao động thâm niên. Công tác khen thưởng chưa tạo được tác động khích lệ lớn do mức thưởng thấp và hình thức chưa đa dạng. Cụ thể, 61.54% người lao động không hài lòng với tiền thưởng được nhận.

2.2. Đánh giá về môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Môi trường làm việc là một điểm sáng của công ty, với đa số nhân viên đánh giá cao không khí tập thể vui vẻ, đoàn kết và mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện. Hơn 70% nhân viên cho biết họ được trang bị đủ công cụ làm việc và các thiết bị bảo hộ lao động (Bảng 2.18). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một tỷ lệ đáng kể (26.82%) cảm thấy lãnh đạo chưa thực sự quan tâm tạo điều kiện thuận lợi để họ hoàn thành tốt công việc. Sự tương tác và trao quyền cho cấp dưới còn hạn chế, làm giảm đi sự chủ động và sáng tạo của nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp cần được củng cố hơn nữa để tạo ra một môi trường thực sự cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được ghi nhận và tôn trọng.

2.3. Mức độ hài lòng chung của người lao động qua khảo sát

Kết quả khảo sát tổng thể cho thấy 69.23% người lao động hài lòng hoặc rất hài lòng với công việc. Tuy nhiên, vẫn còn 18.23% cảm thấy không hài lòng hoặc ít hài lòng. Đáng chú ý, mức độ hài lòng có sự chênh lệch rõ rệt theo chức danh. Cán bộ quản lý cấp cao có tỷ lệ hài lòng gần như tuyệt đối, trong khi tỷ lệ bất mãn tăng dần ở các cấp bậc thấp hơn như nhân viên nghiệp vụ và công nhân trực tiếp (lên tới 41.34%). Điều này cho thấy các giải pháp tạo động lực làm việc hiện tại chưa tác động đồng đều và hiệu quả đến toàn bộ đội ngũ lao động, đặc biệt là lực lượng lao động cốt lõi của công ty.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi

Để giải quyết những hạn chế đã phân tích, việc hoàn thiện chính sách tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi là ưu tiên hàng đầu trong các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động. Một hệ thống đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch sẽ trực tiếp tác động đến nhu cầu cơ bản và sự an toàn của nhân viên, tạo nền tảng vững chắc cho các yếu tố động viên khác. Công ty cần tiến hành một cuộc cải cách toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng lại cơ cấu tiền lương. Thay vì áp dụng hệ số lương cũ, công ty nên chuyển đổi sang mô hình trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống đánh giá thực hiện công việc khoa học để làm cơ sở. Cần thực hiện khảo sát mức lương trên thị trường lao động định kỳ để đảm bảo tính cạnh tranh. Đồng thời, cần đảm bảo thu nhập từ lương phải chiếm tỷ trọng hợp lý (70-80%) trong tổng thu nhập của người lao động, phản ánh đúng giá trị sức lao động và sự cống hiến của họ. Việc minh bạch hóa cách tính lương và quy chế nâng lương cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin và cảm giác công bằng cho nhân viên.

3.1. Xây dựng hệ thống tính lương gắn với hiệu quả công việc

Luận văn đề xuất xây dựng lại công thức tính lương, trong đó bổ sung hệ số thành tích (Ki)hệ số phụ cấp lương (Fi). Hệ số thành tích sẽ được xác định hàng tháng dựa trên kết quả đánh giá KPI, đảm bảo rằng những người làm việc hiệu quả hơn sẽ nhận được thu nhập cao hơn. Điều này tạo ra sự công bằng nội bộ và khuyến khích người lao động nỗ lực tối đa. Bên cạnh đó, cần rà soát và xây dựng lại hệ thống phụ cấp cho phù hợp với từng vị trí công việc, như phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại, phụ cấp lưu động, đảm bảo bù đắp xứng đáng cho những điều kiện làm việc khác nhau.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức khen thưởng và phúc lợi hấp dẫn

Công tác khen thưởng cần được thực hiện kịp thời và đa dạng hóa. Thay vì chỉ thưởng tiền với mức thưởng thấp, công ty có thể áp dụng các hình thức khác như tặng quà, tổ chức các chuyến du lịch cho cá nhân và gia đình xuất sắc, trao tặng bằng khen trong các buổi lễ trang trọng. Mức thưởng cần được điều chỉnh cho hợp lý, tương xứng với giá trị sáng kiến hoặc thành tích mà người lao động mang lại. Về phúc lợi, bên cạnh việc thực hiện đầy đủ các chế độ bắt buộc (BHXH, BHYT), công ty nên phát triển các chương trình phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ vay vốn mua nhà, xe; xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe cá nhân; tổ chức các hoạt động giải trí, dã ngoại thường xuyên để tăng cường sự gắn kết.

IV. Phương pháp cải tiến đào tạo đánh giá và thiết kế công việc

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các yếu tố thuộc về bản chất công việc và cơ hội phát triển đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực bền vững. Luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp tạo động lực làm việc tập trung vào việc hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển, hệ thống đánh giá thực hiện công việc, và thiết kế công việc. Ba yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ và tương hỗ lẫn nhau. Một bản mô tả công việc rõ ràng là cơ sở để xây dựng tiêu chí đánh giá chính xác. Kết quả đánh giá wiederum chỉ ra những lỗ hổng kiến thức, kỹ năng, từ đó làm cơ sở cho việc xác định nhu cầu đào tạo. Vòng tròn này nếu được vận hành một cách khoa học sẽ giúp nhân viên không ngừng nâng cao năng lực, cảm thấy được đầu tư phát triển và thấy rõ con đường thăng tiến của mình. Công ty cần thay đổi tư duy, xem đây là những khoản đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực chứ không đơn thuần là chi phí. Việc trao quyền và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình này cũng rất quan trọng, giúp các chính sách được xây dựng sát với thực tế và nhận được sự đồng thuận cao.

4.1. Xây dựng quy trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Để nâng cao hiệu quả đào tạo, bước đầu tiên là phải xác định đúng nhu cầu. Luận văn đề xuất một quy trình gồm 4 bước: (1) Xác định kiến thức, kỹ năng cần thiết cho từng vị trí; (2) Đánh giá năng lực thực tế của người lao động so với yêu cầu; (3) Phân tích khoảng cách năng lực; (4) Xây dựng kế hoạch đào tạo để lấp đầy khoảng cách đó. Cần kết hợp phân tích mục tiêu của công ty, kết quả đánh giá công việc và khảo sát nguyện vọng của chính người lao động. Ngoài đào tạo chuyên môn, cần chú trọng các kỹ năng mềm như giao tiếp, quản lý thời gian, làm việc nhóm. Khuyến khích các hình thức đào tạo đa dạng như đào tạo tại chỗ, đào tạo trực tuyến và cử nhân sự tiềm năng tham gia các khóa học chuyên sâu.

4.2. Áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất công việc KPI

Để khắc phục sự cảm tính và thiếu công bằng, công ty cần nhanh chóng xây dựng và áp dụng hệ thống đánh giá thực hiện công việc dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI). Mỗi vị trí cần có một bộ KPI rõ ràng, cụ thể, đo lường được, khả thi và có thời hạn. Quy trình đánh giá cần có sự tham gia từ nhiều phía: cấp trên đánh giá, nhân viên tự đánh giá và thậm chí là đồng nghiệp đánh giá. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch và sử dụng làm căn cứ trực tiếp cho việc xét lương, thưởng, quy hoạch và bổ nhiệm. Quan trọng hơn, các buổi phản hồi kết quả đánh giá cần được thực hiện một cách xây dựng, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện.

4.3. Tái thiết kế công việc để tăng sự hứng thú cho nhân viên

Công ty cần rà soát và xây dựng lại hệ thống bản mô tả công việc chi tiết hơn, liệt kê đầy đủ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và các mối quan hệ trong công việc. Để tránh sự nhàm chán, cần áp dụng các kỹ thuật làm phong phú công việc như luân chuyển công việc, mở rộng công việc (giao thêm nhiệm vụ) và làm sâu sắc công việc (trao thêm quyền tự chủ). Việc này không chỉ giúp nhân viên phát triển đa kỹ năng mà còn tạo ra những thử thách mới, kích thích sự hứng thú và tinh thần trách nhiệm. Bố trí công việc phải phù hợp với năng lực, sở trường của từng người để họ có thể phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

V. Hướng đi tương lai trong việc tạo động lực lao động bền vững

Các giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động được đề xuất trong luận văn này mang tính hệ thống và toàn diện, đòi hỏi sự quyết tâm và cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi. Hướng đi trong tương lai không chỉ là áp dụng các giải pháp một cách riêng lẻ mà cần xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực tích hợp, nơi mọi chính sách đều hướng đến mục tiêu chung là phát triển con người. Việc tạo động lực là một quá trình liên tục, cần được theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và nhu cầu của người lao động. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân viên có động lực cao, hài lòng và gắn bó sẽ là tài sản quý giá nhất, giúp công ty vượt qua mọi thách thức và đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Thành công của việc triển khai các giải pháp này sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, thu hút và giữ chân nhân tài cho công ty.

5.1. Tóm tắt các giải pháp tạo động lực làm việc trọng tâm

Tóm lại, để tạo động lực hiệu quả, công ty cần tập trung vào năm nhóm giải pháp chính: (1) Hoàn thiện công tác thiết kế công việc để rõ ràng, thách thức và hấp dẫn hơn; (2) Cải tiến công tác đào tạo và phát triển dựa trên nhu cầu thực tế; (3) Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng, minh bạch dựa trên KPI; (4) Cải cách toàn diện chính sách tiền lương, thưởng, phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh và gắn với kết quả công việc; (5) Xây dựng môi trường làm việc tích cực, đoàn kết và đề cao văn hóa trao quyền, ghi nhận.

5.2. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Một giải pháp quan trọng mang tính dài hạn là xây dựng một môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực. Lãnh đạo cần đóng vai trò tiên phong trong việc tạo ra một không khí cởi mở, tin tưởng và tôn trọng. Cần tăng cường các kênh giao tiếp hai chiều, thường xuyên lắng nghe và ghi nhận ý kiến đóng góp của nhân viên. Các hoạt động tập thể như team building, thể thao, văn nghệ cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự đoàn kết. Đặc biệt, cần xây dựng một văn hóa ghi nhận, nơi mọi nỗ lực và thành tích, dù lớn hay nhỏ, đều được biểu dương kịp thời. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức và được quan tâm, họ sẽ cống hiến hết mình vì mục tiêu chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cấp thoát nước và xây dựng quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động ~ Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công. ty Cé phan Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi - Chương 3: Giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi. nghiên cứu - Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), Giáo trình Quản rrị nhân lực, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân [§]. Trong tài này tác giả đã đưa ra khái niệm về động lực lao động và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực.

Tổng hợp các thuyết liên quan đến tạo động lực lao động: thuyết nhu cầu của Maslow, thuyết tăng cường tích cực, học thuyết kì vọng, học thuyết công bằng, học thuyết hai yếu tố, học thuyết đặt mục tiêu. Ngoài ra, giáo trình đưa ra kiến thức liên quan đến đào tạo và phát triển; quản lý thù lao lao động; quản trị về tiền lương tiền công: các hình thức trả công; các khuyến khích vẻ tài chính: tăng lương tương xứng với công việc, tiền thưởng, phần thưởng; các lợi ích khác cho người lao động. - Bui Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2011), Giáo trình ảnh vỉ tổ chức, Nhà xuất bản Đại học Kinh Tế Quốc Dân [17]. Chương 4 giáo trình phân tích rõ tạo động lực cho người lao động.

Giáo trình giới thiệu khái niệm về tạo động lực, các lí thuyết liên quan đến động lực làm việc cho người lao. động - Nguyễn Quốc Tuấn, Nguyễn Thị Loan 2010), Phát triển kỹ năng quản trị, Nhà xuất bản Tài chính [18]. Giáo trình này trình bày các kiến thức. liên quan đến động lực thúc đây: các nhân tố trong chương trình thúc đẩy hiệu quả: các giải thuyết trong mô hình, 6 nhân tố của chương trình thúc đây thống.

nhất; cách thức để nuôi dưỡng và tạo môi trường làm việc thúc đẩy; cách các nhà quản trị tăng cường thúc đẩy cho nhân viên của họ - Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan (năm 201 1), Giáo trình Quản trị học, Nhà xuất bản Tài chính [11]. Giáo trình trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để lãnh dao và quản lý các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, cũng như các ngành học khác. Tác giả sẽ học được các ý tưởng quản lý, hiểu được trách nhiệm của người quản lý, từ đó có kiến thức và khả năng đề quản lý tốt. - Nguyễn Ngọc Thắng (2012), Quản lý nguồn nhân lực Nghiên cứu trường hợp Công ty Giày Phúc Yên, VNU Journal of Economics and Business 28, No.

Nghiên cứu này tập trung vào hoạt động quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Giày Phúc Yên. Nghiên cứu chỉ ra rằng ngành công nghiệp giày da Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực. Vì vậy, các công ty trong ngành công nghiệp này đang cạnh tranh mạnh mẽ về nhân lực. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của các chủ doanh nghiệp là lam thé nao thu hút người tài, công nhân có kỹ năng và hạn chế những công.

nhân có kỹ năng này chuyền sang các công ty đối thủ cạnh tranh. Để giữ và duy trì công nhân có kỳ năng, các công ty cần chú ý đến các chính sách thưởng cũng như tạo động lực cho người lao động. Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh tông thể về hoạt động quản lý nguồn nhân lực tại công ty này, và cũng đưa ra các gợi ý cho hoạt động quản lý, các hạn chế của nghiên cứu và những đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. - Phan Thế Anh và Nguyễn Thị Hồng Đào (2013), Quản trị nguồn nhân lực và sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp, Tạp chí khoa học ĐHQGHN, Kinh tế và Kinh doanh, tập 29, số 4, trang 24-34 [1].

Bài viết lược khảo lý thuyết và các nghiên cứu liên quan đẻ xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố thực tiễn quản trị nguồn nhân lực tác động đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại công ty Cổ phần Đông Á. Mô hình kế thừa có điều chỉnh thang đo Cronbach`s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng đề sàng lọc và rút trích các nhân tố đạt yêu cầu. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy cho thấy cơ hội phát triển nghề nghỉ độ đãi ngộ lương thưởng và hệ thống bản mô tả công việc là 3 nhân tốt quan trọng tác động cùng chiều đến sự gắn kết với doanh nghiệp. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được để xuất nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực và nâng cao sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp.

- Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đông (2014), Một số giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực lao động tại Công ty Thông tin di động Mobifone, Luận văn thạc sĩ, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội [10] đưa ra một số giải pháp để tạo động lực cho người lao động như: Phải nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý; phải hoàn thiện hệ thống thù lao, phúc lợi lao động; phải quan tâm tới chính sách đào tọa, bồi dưỡng và phát triển nhân lực và cần cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động trong công ty. - Chu Đức Dũng (2015), Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Bắc Ninh, Luận văn thạc sĩ, Đại học Kinh tế Hà Nội [6]. Tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu sơ cắp và thứ cắp để phục vụ cho quá trình nghiên cứu, phân tích và đưa ra phương pháp để tạo động lực lao động cho Công ty TNHH một thành viên cấp thoát nước Bắc Ninh. Tác giả đưa ra những điều kiện hoàn thiện công tác tạo động lực tại đơn vị như là: nhu cầu của người lao động, việc trả lương cho các vị trí việc làm trong tổ chức, nâng cao hoàn cảnh làm việc để tạo động lực thông qua bó trí và sử dụng lao động phù hợp.

- Lê Ngọc Nương và cộng sự (2017), Các nhân tổ ảnh hướng đến động lực làm việc của người lao động trong các công ty xây dựng công trình giao thông, trường hợp nghiên cứu tại Công ty cổ phần Quản lý xây dựng giao thông Thái Nguyên, Tạp chí Kinh tế & Quản trị kinh doanh số 04 [13]. Bài viết nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại các công ty Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động trong các công ty xây dựng công trình giao thông, trường hợp nghiên cứu tại Công ty cổ phần Quản lý xây dựng giao thông Thái Nguyên dựa trên mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp sử dụng mô hình hồi quy đa biến. Kết quả chứng minh trong 7 yếu tố được đem vào phân tích (thu nhập, điều kiện làm việc, phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăngtiến, lãnh đạo, đồng nghiệp và sự phù hợp với chính sash, mục tiêu và văn hóa công ty), có 02 yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực làm việc của người lao động, đó là nhân tố đồng nghiệp, thu nhập và phúc lợi [14]. - Lê Tiến Đạt và Bạch Hữu Phúc (2020), Tạo động lực cho người lao động - nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Nhà hàng JW, Tạp chí công.

thương, số tháng 9/2020 [7]. Bài viết phân tích về tạo động lực cho người lao đông tại Công ty TNHH Nhà hàng JW. Trong thời đại 4.0 va xu thế hội nhập diễn ra mạnh mẽ, nhận thức về quản trị nhân lực đang có những thay đồi trên phạm vi toàn cầu. Nguồn nhân lực là nhân tố đặc biệt quan trọng, quyết định sự thành bại đối với mỗi quốc gia, mỗi nền kinh tế, mỗi tổ chức, doanh nghiệp.

Công ty JW cũng không nằm ngoài quy luật đó. Trong quản trị nhân lực, để sở hữu nguồn lực chất lượng cao, việc cần làm là tạo động lực để nhân viên gắn bó, cống hiến hết mình cho đơn vị. Vì vậy, muốn quản trị han lực thành công, cần có chính sách tạo động lực phù hợp và khoa học, đồng thời đáp ứng những đãi ngộ phi vật chất khiến người lao động chủ động sáng tạo. và cống hiến.

Tạo động lực trong thời điểm nền kinh tế đang chuyển mình càng cần được chú trọng và đầu tư một cách bài bản. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về động lực lao động nhưng đối với Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi có thể nói là còn vắng bóng nghiên cứu các đề tài về quản lý nguồn nhân lực, đặc biệt là nghiên cứu về động lực lao động cho cán bộ công nhân viên tại đây nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp đề nâng cao sự hài lòng của người lao đông, gìn giữ và phát triển lực lượng lao động giỏi, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. LY THUYET CO BAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG 1.

Nhu cau Nhu cầu là những đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vat chat, tinh thần cần được đáp ứng và thỏa mãn. Nhu cầu là trạng thái tâm sinh lý của con người nhằm mong muốn đạt được cái gì đó. Nhu cau được phân loại theo nhiều cách [7]: ~ Căn cứ vào tính chat: án chất con người là một thực thể tự nhiên — xã hội, nên nhu cầu của con người cũng có nhu cầu tự nhiên và nhu cầu xã hội + Nhu cầu tự nhiên: Là những nhu cầu bẩm sinh mang tính vật chất, sinh học như ăn, uống, nhà ở, mặc, ngủ, sinh đẻ,. + Nhu câu xã Là những nhu cầu được tập nhiễm mang tính chất tỉnh thần do học tập mà có như nhu cầu giao tiếp, trao đổi thông tin, nhu cầu hiểu biết, thưởng thức cái đẹp, cảm thụ cái hay, sự cảm thông, đồng tình,.

Giữa nhu cầu vật chất và nhu cầu tỉnh thần có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Lúc đầu nhu cầu vật chất là cần thiết hơn nhưng khi đã đạt đến một mức độ nhất định thì nhu cầu tỉnh thần trở nên quan trọng hơn. ~ Căn cứ vào mức độ thỏa mãn thì nhu cầu gồm 2 loại: + Nhu cầu bậc thấp: Là những nhu cầu đòi hỏi mức độ thỏa mãn thấp: ăn no, mặc ấm, có chỗ ở,. + Nhu cầu bậc cao: Là những nhu cầu đòi hỏi mức độ thỏa mãn cao: Ăn ngon, mặc đẹp, theo mót, chỗ ở sang trọng.

10 - Theo hệ thống thang bậc nhu cầu của A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ