Luận văn thạc sĩ: Giải pháp marketing cho sản phẩm gas bình Hoàng Sa Gas tại QISC

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm gas bình hoàng sa gas của công ty qisc, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing cho gas bình Hoàng Sa Gas

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Giải pháp Marketing cho sản phẩm gas bình Hoàng Sa Gas của Công ty QISC” là một công trình nghiên cứu khoa học, chuyên sâu, phân tích toàn diện bối cảnh thị trường gas đầy cạnh tranh tại Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao cho Công ty QISC. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, từ đó phân tích thực trạng hoạt động của sản phẩm gas bình Hoàng Sa Gas và đề xuất các giải pháp khả thi. Trong bối cảnh thị trường có hơn 53 doanh nghiệp kinh doanh gas, sự cạnh tranh diễn ra vô cùng khốc liệt, đòi hỏi mỗi doanh nghiệp phải có một chiến lược marketing bài bản để tồn tại và phát triển. Công ty QISC, dù đã có mặt trên thị trường hơn 6 năm, vẫn đối mặt với nhiều thách thức do công tác marketing còn mang tính tự phát, chưa chuyên nghiệp. Do đó, việc áp dụng một giải pháp marketing toàn diện, dựa trên phân tích khoa học, là yêu cầu cấp thiết để nâng cao vị thế, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần cho thương hiệu Hoàng Sa Gas. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo của công ty và tham khảo ý kiến chuyên gia để đưa ra những đánh giá khách quan và các đề xuất chiến lược phù hợp cho giai đoạn 2022-2025.

1.1. Tính cấp thiết của việc xây dựng chiến lược marketing

Thị trường khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) tại Việt Nam, đặc biệt là tại khu vực Quảng Ngãi và Quảng Nam, đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh gay gắt. Sự xuất hiện của nhiều thương hiệu mới, cùng các biện pháp cạnh tranh đa dạng từ giá bán, khuyến mãi đến các chính sách chiết khấu, tạo ra một áp lực khổng lồ lên Hoàng Sa Gas. Luận văn chỉ rõ, nếu không có một chiến lược marketing chuyên nghiệp, Công ty QISC sẽ khó có thể duy trì và phát triển thị phần của mình. Các hoạt động marketing tự phát, thiếu định hướng chiến lược không thể phát huy hiệu quả tối đa trong môi trường kinh doanh hiện đại. Vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất một giải pháp marketing bài bản là cực kỳ cần thiết, giúp doanh nghiệp đứng vững và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn QISC

Luận văn đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Trước hết, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing và tiến trình marketing cho sản phẩm. Tiếp theo, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm gas bình Hoàng Sa Gas của Công ty QISC trong giai đoạn 2018-2020. Từ đó, xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất là đề xuất các giải pháp marketing toàn diện nhằm hoàn thiện công tác marketing tại QISC đến năm 2025. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường chính là Quảng Ngãi và Quảng Nam, đối tượng là sản phẩm Hoàng Sa Gas và toàn bộ hoạt động marketing liên quan.

II. Phân tích thực trạng marketing của Hoàng Sa Gas QISC

Thực trạng hoạt động marketing của Công ty QISC cho sản phẩm Hoàng Sa Gas giai đoạn 2018-2020 bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, các hoạt động này vẫn chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Một trong những vấn đề lớn nhất là thiếu một bộ phận marketing chuyên trách, dẫn đến các chiến dịch mang tính tự phát, không có sự phân tích, triển khai và đánh giá bài bản. Theo số liệu từ luận văn, chi phí marketing của công ty chỉ chiếm 0,69% trên tổng doanh thu, một con số rất thấp so với mức trung bình 2-6% của ngành. Sự đầu tư hạn hẹp này chủ yếu tập trung vào chi phí bán hàng và quảng cáo truyền thống, bỏ qua các kênh truyền thông hiện đại và nghiên cứu thị trường. Hậu quả là thị phần của Hoàng Sa Gas tại thị trường Quảng Ngãi năm 2020 chỉ đạt 8%, một con số khiêm tốn so với các đối thủ cạnh tranh lớn như PVGas (16%), SP (14%), hay Petrolimex (13%). Những yếu kém trong việc xây dựng thương hiệu, quản lý kênh phân phối và các chính sách xúc tiến bán hàng chưa đủ hấp dẫn là nguyên nhân chính khiến Hoàng Sa Gas chưa thể bứt phá và chiếm lĩnh thị trường.

2.1. Đánh giá thị phần và các đối thủ cạnh tranh chính

Tại thị trường Quảng Ngãi, Hoàng Sa Gas phải đối mặt với khoảng 20 sản phẩm gas khác nhau. Bảng 2.4 trong luận văn cho thấy một bức tranh cạnh tranh rõ nét: Hoàng Sa Gas chỉ chiếm 8% thị phần. Trong khi đó, các thương hiệu lớn như PVGas, SP, Elf – Total, và Petrolimex chiếm giữ những thị phần vượt trội. Điều này cho thấy vị thế cạnh tranh của Công ty QISC còn khá yếu. Các đối thủ cạnh tranh không chỉ mạnh về thương hiệu mà còn có các chính sách kinh doanh linh hoạt, hệ thống phân phối rộng khắp và ngân sách marketing dồi dào, tạo ra một rào cản lớn cho sự phát triển của Hoàng Sa Gas.

2.2. Hạn chế trong chi phí và tổ chức marketing tại QISC

Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiệu quả marketing thấp là do cơ cấu tổ chức và mức độ đầu tư. Công ty QISC và Xí nghiệp Thương mại đều chưa có một bộ phận marketing chuyên biệt. Mọi hoạt động đều do các bộ phận khác kiêm nhiệm, dẫn đến thiếu tính chuyên nghiệp và đồng bộ. Bảng 2.3 chỉ ra tổng chi phí marketing năm 2020 chỉ là 352 triệu đồng trên tổng doanh thu 51 tỷ đồng (tỷ lệ 0,69%). Ngân sách này chủ yếu được phân bổ cho nhân viên bán hàng và quảng cáo, trong khi các hoạt động quan trọng như nghiên cứu khách hàng, truyền thông online, hay marketing thuê ngoài hoàn toàn bị bỏ trống. Sự thiếu đầu tư nghiêm trọng này là rào cản lớn nhất trong việc triển khai một giải pháp marketing hiệu quả.

III. Hướng dẫn phân đoạn thị trường và định vị thương hiệu

Để khắc phục những yếu điểm hiện tại, luận văn đề xuất một giải pháp marketing chiến lược, bắt đầu từ việc tái cấu trúc cách tiếp cận thị trường. Thay vì dàn trải nguồn lực, Công ty QISC cần tập trung vào việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu một cách khoa học. Đây là bước nền tảng để xây dựng các chương trình marketing phù hợp và hiệu quả. Việc phân đoạn cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng như địa lý (thành thị, nông thôn), nhân khẩu học (hộ gia đình, quy mô) và hành vi tiêu dùng (gas dân dụng 12kg, gas công nghiệp 45kg). Sau khi đánh giá tiềm năng và mức độ hấp dẫn của từng phân đoạn, công ty cần lựa chọn những phân khúc phù hợp nhất với năng lực và mục tiêu của mình. Tiếp theo là bước định vị thương hiệu. Hoàng Sa Gas cần xây dựng một hình ảnh khác biệt trong tâm trí khách hàng, không chỉ cạnh tranh về giá. Chiến lược định vị được đề xuất là tập trung vào các giá trị cốt lõi như “An toàn – Chất lượng – Dịch vụ tận tâm”. Việc truyền thông nhất quán thông điệp này qua mọi điểm chạm sẽ giúp Hoàng Sa Gas tạo dựng được lòng tin và sự trung thành của khách hàng, từ đó thoát khỏi cuộc chiến về giá với các đối thủ cạnh tranh.

3.1. Cách xác định phân khúc khách hàng mục tiêu hiệu quả

Luận văn đề xuất việc phân đoạn thị trường dựa trên các tiêu chí cụ thể. Về địa lý, cần phân biệt rõ nhu cầu và hành vi giữa khu vực thành thị và nông thôn tại Quảng Ngãi. Về mục đích sử dụng, cần tách bạch giữa khách hàng dân dụng (sử dụng bình 12kg) và khách hàng công nghiệp (nhà hàng, xí nghiệp sử dụng bình 45kg). Việc đánh giá từng phân đoạn (Bảng 3.2) sẽ giúp Công ty QISC nhận diện đâu là phân khúc có quy mô lớn, tiềm năng tăng trưởng cao và mức độ cạnh tranh phù hợp để tập trung nguồn lực, thay vì cố gắng phục vụ toàn bộ thị trường một cách dàn trải và thiếu hiệu quả.

3.2. Xây dựng chiến lược định vị cho sản phẩm gas bình

Định vị là tạo ra một vị trí khác biệt cho sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng. Thay vì chỉ được biết đến là một sản phẩm gas giá rẻ, luận văn gợi ý Hoàng Sa Gas nên xây dựng chiến lược định vị thương hiệu dựa trên chất lượng sản phẩm vượt trội, độ an toàn tuyệt đối và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp. Các hoạt động marketing cần xoay quanh việc củng cố hình ảnh này. Ví dụ, nhấn mạnh quy trình kiểm định vỏ bình nghiêm ngặt, cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng, và triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết. Một chiến lược định vị rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của marketing mix.

IV. Bí quyết hoàn thiện chiến lược marketing mix 4P cho gas

Trên cơ sở chiến lược phân đoạn và định vị đã chọn, luận văn đi sâu vào việc đề xuất các giải pháp marketing cụ thể cho phối thức marketing mix (4P). Đây là những hành động chiến thuật nhằm hiện thực hóa mục tiêu chiến lược. Về Sản phẩm (Product), cần cải thiện chất lượng cảm quan của vỏ bình gas, đảm bảo màu sơn đồng nhất, không rỉ sét để nâng cao hình ảnh thương hiệu. Về Giá (Price), cần xây dựng một chính sách giá linh hoạt, không chỉ cạnh tranh trực tiếp mà còn áp dụng các chương trình chiết khấu theo số lượng, chiết khấu chức năng cho đại lý và các chương trình khuyến mãi cho người tiêu dùng cuối cùng. Về Phân phối (Place), chiến lược trọng tâm là mở rộng hệ thống cửa hàng bán lẻ trực thuộc, tăng độ phủ và kiểm soát chất lượng dịch vụ tốt hơn. Đồng thời, cần củng cố mối quan hệ với các đại lý cấp 1, cấp 2 thông qua các chính sách hỗ trợ hấp dẫn. Cuối cùng, về Xúc tiến (Promotion), Công ty QISC phải đầu tư mạnh mẽ hơn vào các hoạt động truyền thông. Thay vì chỉ dựa vào lực lượng bán hàng, cần kết hợp quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), và đặc biệt là marketing trực tiếp và kỹ thuật số để tăng mức độ nhận biết thương hiệu.

4.1. Cải tiến sản phẩm và chính sách giá cạnh tranh

Chất lượng sản phẩm không chỉ nằm ở khí gas bên trong mà còn ở hình thức vỏ bình bên ngoài. Luận văn chỉ ra nhược điểm về màu sơn vỏ bình không đồng nhất và tình trạng vỏ bình cũ, rỉ sét. Việc kiểm soát chặt chẽ khâu này và đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm là rất quan trọng. Về giá, thay vì chạy đua giảm giá, Hoàng Sa Gas nên áp dụng chính sách định giá linh hoạt, bao gồm các chương trình chiết khấukhuyến mãi theo mùa, theo đối tượng khách hàng để kích thích sức mua và giữ chân các đại lý trong kênh phân phối.

4.2. Tối ưu hóa kênh phân phối và hoạt động xúc tiến

Hệ thống phân phối hiện tại của Hoàng Sa Gas cần được mở rộng và chuyên nghiệp hóa. Luận văn đề xuất mục tiêu xây dựng hệ thống cửa hàng bán lẻ (Bảng 3.4) để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng và quản lý hình ảnh thương hiệu tốt hơn. Về xúc tiến bán hàng, ngân sách marketing cần được tăng lên và phân bổ hợp lý hơn. Cần triển khai các chiến dịch quảng cáo trên phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng và xây dựng sự hiện diện trên các nền tảng online. Đây là những giải pháp marketing cần thiết để tăng cường nhận biết thương hiệu và thu hút khách hàng mới.

V. Phương pháp tổ chức thực thi giải pháp marketing hiệu quả

Một chiến lược dù hoàn hảo đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không được tổ chức thực thi một cách hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biến kế hoạch trên giấy thành hành động thực tế tại Công ty QISC. Giải pháp marketing cốt lõi ở giai đoạn này là tái cấu trúc bộ máy tổ chức. Việc thành lập một phòng marketing chuyên trách là yêu cầu cấp thiết. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm hoạch định chi tiết, triển khai, giám sát và đo lường hiệu quả của tất cả các hoạt động marketing. Họ sẽ là đầu mối phối hợp giữa các phòng ban khác như kinh doanh, tài chính, sản xuất để đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ trong việc thực hiện chiến lược. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống các tiêu chí đánh giá hiệu quả (KPIs) là vô cùng quan trọng. Các chỉ số như tăng trưởng thị phần, doanh số bán hàng, mức độ nhận biết thương hiệu, mức độ hài lòng của khách hàng, và lợi nhuận trên chi phí marketing (ROMI) cần được theo dõi và báo cáo định kỳ. Quá trình này giúp ban lãnh đạo Công ty QISC đánh giá được mức độ thành công của các chiến dịch và có những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.

5.1. Xây dựng bộ phận marketing chuyên trách tại QISC

Luận văn chỉ ra rằng sự thiếu vắng một bộ phận marketing chuyên nghiệp là điểm yếu chí mạng của Công ty QISC. Việc thành lập một phòng ban riêng với nhân sự có chuyên môn sẽ giúp các hoạt động marketing được thực hiện bài bản. Chức năng của phòng này không chỉ là quảng cáo, mà còn bao gồm nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, quản trị thương hiệu, và chăm sóc khách hàng. Đây là nền tảng để triển khai thành công các giải pháp marketing đã đề xuất và đưa Hoàng Sa Gas phát triển một cách bền vững.

5.2. Các tiêu chí đo lường và đánh giá hiệu quả marketing

Để đảm bảo các giải pháp marketing đi đúng hướng, việc đo lường là bắt buộc. Luận văn đề xuất một hệ thống các chỉ tiêu đánh giá toàn diện, bao gồm cả các chỉ tiêu về thái độ khách hàng (nhận biết, hài lòng), hành vi khách hàng (số lượng khách hàng mới, lòng trung thành) và các chỉ tiêu tài chính (lợi nhuận, doanh thu). Việc áp dụng các tiêu chí này (tham khảo Bảng 1.1) sẽ giúp Công ty QISC lượng hóa được hiệu quả của từng đồng chi phí marketing bỏ ra, từ đó ra quyết định phân bổ ngân sách một cách thông minh và tối ưu hơn trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm gas bình hoàng sa gas của công ty qisc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE MARKETING 1. KHAI QUAT VE MARKETING 1. Khái niệm về marketing Marketing là một trong những yếu tố có tầm ảnh hưởng lớn đối với doanh nghiệp và ngày càng trở thành một hệ thống chức năng quan trọng không thể thiếu trong doanh nghiệp. Dưới đây là một số quan điểm và khái niệm Marketing hiện đại của các tổ chức, hiệp hội và các nhà nghiên cứu về Marketing trên thế giới được chấp nhận và phổ biến theo từng quan điểm và góc nhìn của các trường phái khác nhau: Marketing là thiết lập, duy trì và củng cố các mối quan hệ với khách.

hàng và các đối tác liên quan để làm thỏa mãn mục tiêu của các thành viên nay [13]. Marketing là một quá trình trao đổi có tính xã hội các thực thể giá trị hữu hình và vô hình với những người khác để đáp ứng các mục đích của cá nhân hay của tổ chức [9]. Theo AMA (American Marketing Association): “Marketing Ii tién trình hoạch định và thực hiện sự sáng tạo, định giá, xúc tiến và phân phối những ý tưởng hàng hóa và dịch vụ để tạo ra sự trao đổi và thỏa mãn những. mục tiêu của cá nhân và tổ chức”.

Theo Philip Kotlel, Marketing là một quy trình xã hội, trong đó, các cá nhân và nhóm dành được những điều mình cần và muốn thông qua dựng, đề xuất và trao đổi các sản phẩm và dịch vụ tương xứng về với những cá nhân, tổ chức khác [3]. Ngày nay, hầu hết các trường phái nghiên cứu về Marketing đều thống nhất quan điểm Marketing là thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Trước đây, người ta cho rằng Marketing là làm sao quảng cáo tốt để bán được hàng thì ngày nay điều mà các nhà làm Marketing quan tâm là làm thế nào để hiểu rõ khách hàng, hiểu rõ nhu cầu của họ, từ đó phát triển những sản phẩm mang lai cho khách hàng những giá trị vượt trội với mức giá hợp lý, phân phối và cỏ động, một cách hiệu quả, thì bán những sản phẩm đó không có vấn đề gì khó khăn. Do vậy, rõ ràng là bán hàng và quảng cáo chỉ là một phần của phối thức Marketing rộng lớn, một tập hợp các công cụ phối hợp với nhau nhằm ảnh hưởng thị trường.

Marketing là “một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và các nhóm có được cái mà họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi sản phẩm có giá trị với những người khác ” [S]. Vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp Muốn thành công trong kinh doanh, các doanh nghiệp và các nhà kinh doanh cần hiểu biết cặn kẽ về thị trường, về những nhu cầu và mong muốn của khách hàng, về nghệ thuật ứng xử trong kinh doanh. Ngày nay, các doanh nghiệp phải hoạt động trong một môi trường cạnh tranh quyết liệt và có những thay đổi nhanh chóng về khoa học - công nghệ, những đạo luật mới, những chính sách quản lý thương mại mới và sự trung thành của khách hàng ngày càng giảm sút. Hoạt động marketing trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến vị trí của doanh nghiệp trên thị trường.

Bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường, lập danh mục hàng hoá đến việc thực hiện sản xuất, phân phối và khi hàng hoá được bán, hoạt động marketing vẫn được tiếp tục, cho nên chức năng quản trị marketing có liên quan chặt chẽ đến các lĩnh vực quản trị khác trong doanh nghiệp và nó có vai trò định hướng, kết hợp các chức năng khác để không chỉ nhằm lôi kéo khách hàng mà còn tìm ra các công cụ có hiệu quả thoả mãn nhu cầu khách hàng từ đó đem lại lợi nhuận cho Công ty. Marketing giúp vạch ra những nét lớn trong hoạt động marketing của doanh nghiệp, từ việc lựa chọn chiến lược phát triển, chiến lược cạnh tranh, cho đến việc xây dựng chương trình hoạt động cụ thẻ thích hợp, nhờ đó một 10 đơn vị kinh doanh hy vọng đạt các mục tiêu marketing của mình. Một khi đã đạt đến đỉnh cao trong khu vực, trong ngành hoạt động thì mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp sẽ chậm lại, lúc này cần đến chiến lược marketing. với sự đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.

Thị trường tiến triển nhanh, đồi hỏi doanh nghiệp phải dành nhiễu sức lực trong nghiên cứu thị trường, tìm hiểu những biến đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng từ đó đưa ra các quyết định liên quan đến hoạt động mới cho hiệu quả hơn. Marketing giúp doanh nghiệp vừa linh hoạt vừa chủ động để thích ứng với những biến động của thị trường, đồng thời còn đảm bảo cho doanh nghiệp hoạt động và phát triển theo đúng hướng. Điều đó có thể giúp doanh nghiệp phần đầu thực hiện mục tiêu nâng cao vị thế của mình trên thị trường. Doanh nghiệp nắm bắt được các cơ hội cũng như đầy đủ các nguy cơ đối với sự phát triển nguồn lực của doanh nghiệp.

Nó giúp doanh nghiệp khai thác và sử dụng, hợp lý các nguồn lực, phát huy sức mạnh của doanh nghiệp. Marketing cung cấp cho doanh nghiệp một phương hướng kinh doanh cụ thể, có hiệu quả, làm kim chỉ nam cho mọi họat động chức năng của doanh nghiệp. Giúp cho doanh nghiệp phát huy được lợi thế cạnh tranh, tăng cường. sức mạnh cho doanh nghiệp, phát triển thêm thị phần.

Doanh nghiệp hạn chế được những bắt trắc rủi ro đến mức thấp nhất, tạo điều kiện cho doanh nghiệp. kinh doanh ồn định lâu dài và phát triển không ngừng. Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động marketing (1) Thái độ khách hàng; (2) hành vi khách hàng; (3) thị trường; (4) các chỉ tiêu tài chính [8] Bảng I. Các chỉ tiêu đánh giá hoạt động marketing [12] “Thái độ khách hàng Hành vi khách hàng Mức độ nhận biết thương hiệu Thị phân Sự phủ hợp sản phẩm với khách hàng | Doanh số bán cho khách hàng mới 11 Thái độ khách hàng Hành vi khách hàng.

Mức độ khác biệt hóa được nhận thức Xu hướng doanh thu Nhận thức về chất lượng Số lượng khách hàng Sở thích Số lượng khách hàng mới Mức độ thỏa mãn khách hàng Tài sản thương hiệu Lòng trung thành của khách hàng Số lượng khách hàng tiền năng. Giới thiệu khách hàng về doanh Giá, độ co giãn của giá nghiệp Hành vi khách hàng Tài chính Số khách hàng phàn nàn Lợi nhuận/ khả năng sinh lợi Số lần giao dịch của mỗi khách hàng _ | Tổng lợi nhuận biên Lợi nhuận khách hàng. “Tổng lợi nhuận biên khách hang Dòng vốn Cổ tức Giá trị vòng đời khách hàng 1.2 TIỀN TRÌNH MARKETING CHO SẢN PHAM 1. Phân tích môi trường marketing.

Môi trường vĩ mô. * Môi trường kinh tế Nhân tổ kinh tế ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, nó bao gồm các nhân tố như: lạm phát, tỉ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng, tiền tệ, tỷ lệ thất nghiệp.Tốc độ tăng trưởng hay suy giảm của nền kinh tế đều ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Nếu nẻn kinh tế đang ở trong giai đoạn hưng thịnh thì nó sẽ tạo cơ hội thuận lợi cho các chiến lược đầu tư của nghành, của doanh nghiệp trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa. Ngược lại nếu 12 nền kinh tế suy thoái sẽ tạo ra các nguy cơ cho chiến lược đầu tư, phát triển của nghành * Môi trường nhân khẩu học Bao gồm một tập hợp các yếu tố như: Quy mô, cơ cấu (tuôi tác, giới tính, tốc độ tăng và sự phân bố của dan sé, Với sự phát triển về quá trình đô thị, quy mô dân số, trình độ văn hóa.

tăng lên đòi hỏi các doanh nghiệp phải có những phương thức và công nghệ làm mới marketing. * Môi trường văn hóa - xã hội Bao gồm thể chế xã hội, giá trị xã hội, truyền thống, dân tộ tôn giáo, lối sống,. Các yếu tố này sẽ chỉ phối đến hành vi tiêu dùng và hành vi kinh doanh. Các doanh nghiệp nên tìm cách thích ứng với những yếu tố môi trường.

Nhân tố này tác động đến doanh nghiệp thông qua các nhân tó: Trình độ, dân trí, tỷ lệ kết hôn, tỷ lệ sinh đẻ, tỷ lệ tăng dân số, phong cách, lối sống, chuẩn mực đạo đức, giải trí, sử dụng lao động nữ, phong tục tập quán, văn hóa, hiệp hội người tiêu dùng. Trình độ dân trí càng cao ảnh hưởng càng lớn đến chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp bởi vì lúc đó yêu cầu về mẫu mã, chất lượng, màu sắc, kiểu dáng, thẩm mĩ mà người tiêu dùng đòi hỏi ngày cảng cao. Các giá trị xã hội không những ảnh hưởng tới chiến lược mà tới cả các biến số khác của marketing. * Môi trường công nghệ Khoa học kĩ thuật luôn giữ vị trí trung tâm ảnh hưởng sâu sắc toàn diện đến hoạt động của doanh nghiệp.

Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường cho doanh nghiệ * Môi trường chính trị, pháp luật Bao gồm: Mức độ ồn định của chính trị, các đường lối, chính sách của 13 chính phủ, cấu trúc chính trị, hệ thống quản lý hành chính và môi trường luật pháp bao gồm các bộ luật và các quy định. Cần phân tích một cách hệ thống, toàn diện về các yết iều luật, hệ thống chính sách quản lý, hệ thống quản lý hành chính, mức độ dân chủ hóa có chỉ phối đến hoạt động marketing. * Môi trường tự nhiên Nhân tố này ảnh hưởng khá lớn đến các nghành kinh tế kĩ thuật và các doanh nghiệp thông qua các nhân tố như: lũ lụt, hạn hán, thiên tai, mắt mùa, dich bệnh, môi trường, tài nguyên thiên nhiên. Môi trường vi mô Các yếu tổ trên hình thành nên môi trường vi mô Marketing của doanh nghiệp.

Môi trường vi mô Marketing là những lực lượng có quan hệ trực tiếp tới bản thân doanh nghiệp, tới bộ phận Marketing và các khả năng phục vụ thị trường của nó. Có thể chia các yếu tố của môi trường vi mô Marketing của doanh nghiệp ra hai loại: các yếu tố môi trường nội bộ (bên trong) doanh nghiệp và các yếu tố môi trường bên ngoài doanh nghiệp. * Môi trường bên trong doanh nghiệp Môi trường bên trong còn được gọi là môi trường nội bộ doanh nghiệp. Khi thiết kế các kế hoạch Marketing cho doanh nghiệp, bộ phận Marketing.

phải chịu sự lãnh đạo của ban giám đốc doanh nghiệp đồng thời phải hợp tác với những bộ phận khác như bộ phận tài chính, bộ phận nghiên cứu và phát triển Research and Development-R&D, bộ phận vật tư, sản xuắt, tài chính-kế toán và bộ phận nhân sự của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ