Luận văn: Giải pháp tạo động lực cho người lao động tại công ty Lighthouse

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh giải pháp tạo động lực thúc đẩy cho ngườif lao động tại công ty cổ phần xây, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn tạo động lực thúc đẩy người lao động

Luận văn thạc sĩ “Giải pháp tạo động lực thúc đẩy cho người lao động tại Công ty Cổ phần Xây dựng Lighthouse” của tác giả Lê Hoàng Minh Nhật (2016) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về thực trạng và giải pháp trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Đề tài nhấn mạnh vai trò thiết yếu của việc tạo động lực, xem đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu suất công việc và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững, đặc biệt trong một ngành sử dụng nhiều nhân lực như xây dựng. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, việc thu hút và giữ chân nhân viên tài năng là một thách thức lớn đối với công ty Lighthouse. Khi người lao động có động lực, họ sẽ cống hiến hết mình, sáng tạo và gắn bó lâu dài với tổ chức. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực sẽ dẫn đến hiệu quả công việc giảm sút, tỷ lệ nghỉ việc cao và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh chung. Luận văn được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc, kết hợp các học thuyết kinh điển về động lực như Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai yếu tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom. Từ đó, nghiên cứu xác định các công cụ tạo động lực chính bao gồm: đặc điểm công việc, mối quan hệ tại nơi làm việc, hệ thống thù lao, cơ hội đào tạo và thăng tiến, và điều kiện làm việc. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp, mang tính thực tiễn cao cho Công ty Lighthouse.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo động lực trong doanh nghiệp

Việc tạo động lực không chỉ là một hoạt động quản trị đơn thuần mà còn là một chiến lược đầu tư vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người. Một đội ngũ nhân viên được thúc đẩy đúng cách sẽ làm việc với năng suất cao hơn, chủ động hơn và có sự gắn kết nhân viên mạnh mẽ hơn với mục tiêu chung của tổ chức. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng công trình, tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Hơn nữa, một doanh nghiệp có chính sách tạo động lực tốt sẽ xây dựng được một văn hóa doanh nghiệp tích cực, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường lao động.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động; (2) Phân tích và làm rõ thực trạng công tác này tại Công ty Lighthouse; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp kết hợp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo nội bộ của công ty giai đoạn 2012-2014. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi với 140 nhân viên thuộc các cấp bậc khác nhau, từ quản lý đến công nhân trực tiếp. Kết quả thu về 115 phiếu hợp lệ và được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 16.0 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc.

II. Thực trạng thách thức tạo động lực cho nhân sự Lighthouse

Qua phân tích dữ liệu khảo sát và báo cáo nội bộ, luận văn đã chỉ ra một bức tranh toàn diện về công tác tạo động lực tại Công ty Lighthouse, bao gồm cả những thành công và tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất xuất phát từ đặc thù nhân sự ngành xây dựng: công việc thường nặng nhọc, diễn ra tại các công trường xa, điều kiện làm việc khắc nghiệt và đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao. Nghiên cứu cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc đảm bảo thu nhập cơ bản và các chế độ theo luật định. Tuy nhiên, các chính sách hiện tại vẫn chưa thực sự tạo ra cú hích mạnh mẽ để tối đa hóa tiềm năng của người lao động. Kết quả khảo sát chỉ ra rằng một bộ phận không nhỏ nhân viên chưa thực sự hài lòng với các yếu tố quan trọng. Cụ thể, mức độ hài lòng về lương thưởng và hiệu suất còn thấp, các chương trình phúc lợi cho người lao động chưa đa dạng và hấp dẫn. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến môi trường làm việc, sự công bằng trong đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) và cơ hội phát triển nghề nghiệp cũng là những điểm cần cải thiện. Những hạn chế này là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng động lực làm việc chưa cao, ảnh hưởng đến sự gắn bó và nỗ lực cống hiến của nhân viên.

2.1. Phân tích hạn chế trong chính sách đãi ngộ hiện hành

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy, mặc dù công ty đảm bảo chi trả lương đúng hạn, nhưng chính sách đãi ngộ vẫn còn nhiều điểm bất cập. Cụ thể, chỉ 40.9% người được hỏi đồng ý rằng tiền lương phù hợp với năng lực và đóng góp của họ (Bảng 2.19). Tương tự, chỉ 36.5% cảm thấy tiền thưởng thỏa đáng với hiệu quả công việc (Bảng 2.23). Hệ thống lương chưa thực sự phản ánh giá trị công việc và thiếu tính cạnh tranh so với thị trường. Các khoản phụ cấp như phụ cấp lưu động, trách nhiệm chưa được tính toán hợp lý, chưa đủ để bù đắp những khó khăn đặc thù của ngành. Chính sách khen thưởng còn mang tính hình thức, chưa kịp thời và chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa người làm tốt và người làm chưa tốt.

2.2. Vấn đề môi trường và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Bên cạnh tài chính, các yếu tố phi tài chính cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Mặc dù mối quan hệ đồng nghiệp được đánh giá khá tốt, nhưng sự tương tác và hỗ trợ từ cấp trên vẫn cần được cải thiện. Về cơ hội đào tạo và phát triển, chỉ 37.4% nhân viên cho rằng công ty cung cấp các chương trình đào tạo cần thiết (Bảng 2.30). Đặc biệt, lộ trình thăng tiến được xem là một điểm yếu lớn khi chỉ có 27.8% nhân viên cảm thấy công ty tạo nhiều cơ hội thăng tiến và chỉ 29.6% tin rằng chính sách này là công bằng (Bảng 2.32 & 2.33). Sự thiếu minh bạch trong con đường phát triển sự nghiệp khiến nhiều nhân viên tài năng cảm thấy không có định hướng và dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở nơi khác.

III. Cách hoàn thiện chính sách đãi ngộ tạo động lực hiệu quả

Để giải quyết các tồn tại về mặt đãi ngộ, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, tập trung vào việc xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Trọng tâm của giải pháp là tái cấu trúc hệ thống tiền lương. Thay vì trả lương theo cảm tính hoặc thâm niên, công ty cần xây dựng thang bảng lương dựa trên phương pháp đánh giá giá trị công việc một cách khoa học. Mỗi vị trí sẽ được phân tích, chấm điểm dựa trên các yếu tố như mức độ phức tạp, trách nhiệm, yêu cầu kỹ năng và điều kiện làm việc. Điều này đảm bảo nguyên tắc “trả lương cho công việc” chứ không chỉ “trả lương cho con người”, tạo ra sự công bằng nội bộ. Song song đó, cần thường xuyên khảo sát mức lương trên thị trường lao động ngành xây dựng để đảm bảo tính cạnh tranh bên ngoài, thu hút và giữ chân được nhân sự giỏi. Hệ thống thưởng cũng cần được cải cách triệt để, gắn chặt với kết quả thực hiện công việc. Việc áp dụng đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng cho từng cá nhân và phòng ban sẽ là cơ sở minh bạch để xét thưởng, loại bỏ yếu tố cảm tính và tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ.

3.1. Xây dựng hệ thống lương thưởng gắn liền với hiệu suất

Giải pháp cốt lõi là thiết lập một cơ chế lương thưởng và hiệu suất minh bạch. Công ty cần xây dựng các chỉ số KPIs cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn (SMART) cho từng vị trí. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ (hàng quý, 6 tháng) và kết quả phải được thảo luận cởi mở giữa quản lý và nhân viên. Phần thưởng không chỉ bao gồm thưởng cuối năm mà có thể đa dạng hóa thành thưởng nóng cho các sáng kiến, thưởng theo tiến độ dự án, thưởng cho nhân viên xuất sắc của quý. Cơ chế này đảm bảo rằng những người có đóng góp vượt trội sẽ nhận được sự tưởng thưởng xứng đáng, qua đó khích lệ tinh thần làm việc và tạo ra một văn hóa hiệu suất cao trong toàn công ty.

3.2. Đa dạng hóa phúc lợi cho người lao động và gia đình họ

Ngoài lương thưởng, các chương trình phúc lợi cho người lao động đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Luận văn đề xuất công ty nên mở rộng các gói phúc lợi ngoài các khoản bắt buộc. Cụ thể, cần triển khai các chương trình bảo hiểm sức khỏe toàn diện cho nhân viên và người thân, tổ chức khám sức khỏe định kỳ chất lượng cao. Các hoạt động gắn kết như team building, du lịch hàng năm, ngày hội gia đình cần được tổ chức thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, việc thành lập quỹ hỗ trợ nhân viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc chính sách cho vay ưu đãi mua nhà/xe cũng là những phúc lợi thiết thực, giúp nhân viên an tâm công tác và tăng cường sự gắn kết nhân viên với công ty.

IV. Bí quyết cải thiện môi trường và văn hóa doanh nghiệp

Động lực của người lao động không chỉ đến từ vật chất mà còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố tinh thần. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, cởi mở và một văn hóa doanh nghiệp tích cực, lấy con người làm trung tâm. Để làm được điều này, vai trò của cấp quản lý trực tiếp là cực kỳ quan trọng. Các nhà quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, và tạo động lực. Họ phải là người biết lắng nghe, ghi nhận, hướng dẫn và hỗ trợ nhân viên thay vì chỉ giám sát và ra lệnh. Việc cải thiện mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới sẽ tạo ra một không khí làm việc tin cậy, hợp tác. Thêm vào đó, công ty cần chính thức hóa và đẩy mạnh các hoạt động khen thưởng và công nhận. Sự công nhận không nhất thiết phải là tiền bạc, mà có thể là một lời khen ngợi trước tập thể, một email cảm ơn từ ban lãnh đạo, hay giải thưởng “Nhân viên của tháng”. Những hành động nhỏ này có tác động tâm lý rất lớn, giúp người lao động cảm thấy giá trị và công sức của mình được trân trọng, từ đó thúc đẩy họ nỗ lực hơn nữa.

4.1. Nâng cao văn hóa doanh nghiệp và sự gắn kết nhân viên

Để tăng cường văn hóa doanh nghiệp, ban lãnh đạo cần xác định và truyền thông rõ ràng các giá trị cốt lõi của Lighthouse, chẳng hạn như “Chất lượng - An toàn - Đoàn kết”. Các giá trị này phải được thể hiện trong mọi hoạt động, từ tuyển dụng đến vận hành dự án. Cần tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và nhân viên để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Các hoạt động tập thể, thể thao, văn nghệ sẽ giúp gia tăng tương tác, thắt chặt tình đồng nghiệp và củng cố sự gắn kết nhân viên một cách tự nhiên và bền vững.

4.2. Đảm bảo an toàn lao động và cải thiện điều kiện làm việc

Đối với ngành xây dựng, an toàn lao động là yếu tố tiên quyết. Luận văn đề nghị công ty phải đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào việc cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân đạt chuẩn, thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn về an toàn. Các quy trình an toàn cần được giám sát chặt chẽ tại công trường. Ngoài ra, việc cải thiện điều kiện sinh hoạt cho công nhân tại các dự án (nơi ở, bữa ăn, vệ sinh) cũng là một yếu tố quan trọng thể hiện sự quan tâm, giúp họ có sức khỏe tốt nhất để làm việc. Văn phòng làm việc cũng cần được trang bị đầy đủ công cụ, thiết bị hiện đại để hỗ trợ nhân viên khối gián tiếp hoàn thành tốt nhiệm vụ.

V. Hướng dẫn xây dựng lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng

Một trong những yếu tố gây mất động lực lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là sự thiếu rõ ràng trong con đường phát triển sự nghiệp. Để khắc phục, giải pháp trọng tâm là xây dựng một lộ trình thăng tiến minh bạch và các cơ hội đào tạo và phát triển đi kèm. Công ty cần thiết kế khung năng lực cho từng vị trí công việc, mô tả rõ các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ cần có ở mỗi cấp bậc. Dựa vào khung năng lực này, mỗi nhân viên có thể tự xác định được vị trí hiện tại của mình và biết cần phải cải thiện những gì để tiến lên vị trí cao hơn. Quá trình này giúp cá nhân hóa lộ trình phát triển, tạo ra mục tiêu phấn đấu rõ ràng. Song song đó, phòng quản trị nguồn nhân lực cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế. Nhu cầu đào tạo được xác định dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPIs), phân tích khoảng trống năng lực và định hướng chiến lược của công ty. Các chương trình đào tạo không chỉ giới hạn ở kỹ năng chuyên môn mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian và lãnh đạo.

5.1. Thiết lập chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn

Công ty cần lập kế hoạch và ngân sách đào tạo hàng năm. Các hình thức đào tạo có thể đa dạng, bao gồm: đào tạo nội bộ do các chuyên gia, kỹ sư nhiều kinh nghiệm trong công ty chia sẻ; cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài về quản lý dự án, công nghệ mới; tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề. Sau mỗi khóa đào tạo, cần có sự đánh giá hiệu quả để đảm bảo kiến thức được áp dụng vào thực tế công việc. Việc đầu tư vào cơ hội đào tạo và phát triển không chỉ giúp nâng cao năng lực đội ngũ mà còn cho thấy cam kết của công ty đối với sự phát triển của nhân viên.

5.2. Công khai hóa tiêu chí và lộ trình thăng tiến cho nhân viên

Sự minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin. Luận văn đề xuất công ty cần công khai hóa các tiêu chí để được xem xét thăng tiến, ví dụ như: kết quả hoàn thành công việc, số năm kinh nghiệm, năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý, và sự phù hợp với văn hóa công ty. Khi có vị trí trống, cần ưu tiên tuyển dụng nội bộ, tạo cơ hội cho nhân viên hiện tại. Việc xây dựng một lộ trình thăng tiến công bằng, dựa trên năng lực thực sự sẽ là động lực mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên không ngừng học hỏi, cống hiến và gắn bó lâu dài để giữ chân nhân tài.

VI. Tổng kết giải pháp tạo động lực và chiến lược giữ chân nhân tài

Luận văn thạc sĩ về giải pháp tạo động lực tại Công ty Lighthouse đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Bằng cách kết hợp đồng bộ cả yếu tố tài chính và phi tài chính, doanh nghiệp có thể tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi người lao động được tôn trọng, được ghi nhận và có cơ hội phát triển. Việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ một cách công bằng, cải thiện môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp, cùng với việc xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt là nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Xa hơn, đây là một chiến lược đầu tư dài hạn vào nguồn vốn con người, tạo ra nền tảng vững chắc để giữ chân nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh của Lighthouse trong bối cảnh thị trường xây dựng ngày càng khốc liệt. Các giải pháp được đề xuất không phải là những biện pháp riêng lẻ mà cần được xem xét trong một tổng thể chiến lược quản trị nguồn nhân lực của công ty.

6.1. Tóm tắt hiệu quả dự kiến của các giải pháp đề xuất

Việc áp dụng thành công các nhóm giải pháp được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Về mặt cá nhân, người lao động sẽ cảm thấy hài lòng hơn, có động lực làm việc cao hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Về mặt tổ chức, công ty sẽ giảm được tỷ lệ nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, xây dựng được một đội ngũ nhân sự trung thành, có chuyên môn cao. Uy tín của Lighthouse trên thị trường lao động cũng sẽ được cải thiện, giúp thu hút thêm nhiều nhân tài về cống hiến.

6.2. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực bền vững

Để duy trì động lực cho người lao động một cách bền vững, công tác quản trị nguồn nhân lực phải là một quá trình liên tục cải tiến. Công ty cần định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên để nắm bắt kịp thời những thay đổi trong tâm tư, nguyện vọng của họ. Các chính sách cần được xem xét, điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với tình hình kinh doanh và sự thay đổi của thị trường. Việc xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự chuyên nghiệp, lấy việc tạo động lực làm trọng tâm sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của Lighthouse trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp tạo động lực thúc đẩy cho ngườif lao động tại công ty cổ phần xây dựng lighthouse

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận tạo động lực thúc đầy cho người lao động Chương 2: Thực trạng tạo động lực thúc đây cho người lao động tại công ty cô phần xây dựng Lighthouse Chương 3: Giả pháp tạo động lực thúc đẩy cho người lao động tại công. ty cô phần xây dung Lighthouse 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong quá trình làm luận văn, luận văn đã nghiên cứu một số tài liệu như sau: - Nguyễn Quốc Tuấn và cộng sự (2006), “Quản trị nguồn nhân luc”, Nhà xuất bản Thống kê. Cuốn sách giới thiệu tổng quan về quản trị nguồn nhân lực.

Giáo trình có tính bao quát, tập trung cung cắp kiến thức lý luận và thực hành về quản trị nguồn nhân lực; hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực; nhất quán với việc tiếp cận quản trị nguồn nhân lực chiến lược đồng thời cung cấp những hiểu biết và các phương pháp để đo. lường và đánh giá các chương trình đảm bảo đạt đến mục tiêu đặt ra; nhấn mạnh các kỹ năng thực hành qua đó giúp người học tiếp cận nhanh chóng với thực tiễn quản trị nguồn nhân lực ở các doanh nghiệp. Cụ thể luận văn đã tiếp thu nội dung các chính sách về: Thù lao (vật chất và phi vật chất), đào tạo phát triển, đánh giá thành tích, th kế công việc. vào nội dung luận văn.

- Trần Kim Dung (2011) “Quản trị nguồn nhân lực”, NXB tông hợp TP. Từ cuốn sách giúp người đọc tìm hiểu: làm thế nào dé quản trị nguồn nhân lực có hiệu quả, trên cơ sở nghiên cứu những vấn đẻ lý luận, kinh nghiệm tiên tiến trên thế giới và thực trạng quản trị nguồn nhân lực ở Việt Nam, nêu lên các vấn đề văn hóa trên quốc tế để làm nền cho vấn đề quản trị nguồn nhân lực quốc tế, cuốn sách được thiết kế nhằm giới thiệu các kiến thức, tư tưởng và kỹ năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực. Cụ thể luận văn đã tiếp thu các kiến thức về chính sách: đào tạo và phát triển, đánh giá kết quả thực hiện công việc, trả công lao động. vào nội dung luận văn.

- Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2012) “Quán #ị nhân lực”, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân. Cuốn sách cung cấp cho người đọc các kiến thức cơ bản và có hệ thống về quản trị nhân lực trong các tổ chức (chính phủ, các tổ chức kinh doanh, các tổ chức về giáo dục, các tô chức bảo vệ sức. khỏe, các tổ chức dịch vụ vui chơi giải trí và các tổ chức khác). Đó là những kiến thức vừa mang tính lý luận và vừa mang tính thực tiễn tại Trong đó có phần III: “Tạo động lực”, phần này trình bày khái niệm động lực lao động, các lý thuyết tạo động lực, nội dung tạo động lực gồm: đánh giá thực hiện công việc, đào tạo phát triển nguồn nhân lực, thù lao và các phúc lợi.

- Lê Thế va cng su (2011), “Quan tri hoc”, Nha xuất bản Tài chính. Nội dung cuốn sách cung cấp một sự tổng quát khá toàn diện hệ thống. các quan điểm (lý thuyết) về quản trị và đặc biệt tập trung nhấn mạnh đến sự thích ứng lý thuyết đối với kinh doanh trong môi trường kinh doanh. Sự định hướng mang tính ứng dụng để áp dụng trong thực tiễn qua thực tiễn và hiểu biết sự đa dạng của các tình huống thực tế của quản trị.

Cụ thể luận văn đã tiếp thu nội dung về các lý thuyết liên quan đến động cơ thúc đây của các tác giả trên thế giới và một số kiến thức về nhóm làm việc hiệu quả, cơ cấu tổ chức vào nội dung luận văn. - Mô hình nghiên cứu trên thế giới về các nhân tố động viên nhân viên, tiêu biểu thang đo 10 yếu tổ động viên của Foreman Faers (Viện quan hệ lao động Newlork 1946) [18]. Nội dung gồm các nhân tố: (1) kỷ luật khéo léo (tactful discipline) (2) Su déng cam các vấn đề cá nhân người lao động (Sympathetic help on personal problems (3) Công việc thú vi (interesting work) (4) Được tương tác và chia sẻ trong công việc (feeling of being in on things (5) An toàn công việc (job seeurity) (6) Điều kiện làm việc (good working condition (7) Luong (good wages) (8) Được đánh giá đầy đủ các thực hiện công việc (full appreciation for work done) (9) Trung thanh ca nhân của cấp trên (personal loyalty of manager) (10) Thăng tiến và phát triển nghề nghiệp (Promotion/growth opportunities). Thông qua thang đo này luận văn xác định được những nhân tố cần thiết cho việc tạo động lực cho người lao động.

~ Các nghiên cứu khoa học về các nhân tố tạo động lực làm việc ở môi trường Việt Nam: + Trần Kim Dung và Nguyễn Ngọc Lan Vy (2011), Thang đo động viên nhân viên, Tạp chí Phát triển Khoa học Công nghệ số 244, Đại học Quốc Gia TP.HCM, nội dung: nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định dựa trên mẫu khảo sát với 445 cán bộ nhân viên văn phòng làm việc toàn thời gian trên địa bàn TP.HCM đẻ phát triển thang đo động viên nhân viên. Nội dung kết quả thang đo gồm 4 nhân tố: (1) công việc phù hợp; (2) chính sách, chế độ đãi ngộ: (3) quan hệ tốt nơi làm việc; (4) thương hiệu tô chức. Kết quả nghiên cứu của tác giả đạt được: (công việc phù hợp)=0.47: B(quan hệ nơi làm việc)=0,15; B(thương hiệu công ty)=0,16, đây là các đặc điểm tạo động lực cho nhân viên văn phòng, đồng thời tác giả có khuyến cáo nên có nhiều nghiên cứu hơn nữa về mức độ tác động của nhân tố “thương hiệu” trong môi trường Việt Nam. t luận: các nhân viên văn phòng quan tâm nhất là: nhân tố chính sách chế độ đãi ngô (thù lao vật chất và đào tạo thăng tiến) và tiếp theo các nhân tố còn lại + Nguyễn Thị Thu Trang (2013), các yếu tỐ ánh hướng tới việc động viên nhân viên tại công ty dịch vụ công ích Quận 10, thành phó Hỗ Chi Minh, tap chí Khoa học và xã hội nhân văn, số 8, tháng 3/2013.

Nghiên cứu khảo sát 300 nhân viên, do đặc điểm công ty trong đó hầu hết nhân viên có trình độ học vấn thấp, nhân viên trình độ trung cấp trở xuống chiếm 78,1% chủ yếu. nhân viên lao động trực tiếp, còn lại các trình độ khác. Kết quả nghiên cứu của tác giả đạt được: ƒ(lương bổng và đãi ngộ tài chính)= 0,43; (đào tạo phat trién)= 0,29; B(phong cach inh dao)= 0,131; B(ddng nghigp)= 0,099 day là các đặc điểm tạo động lực cho người lao động có trình độ thấp. Tác giả lý giải nhân tố bản chất công việc không tác động lên động lực làm việc vì nghiên cứu đa phần là người lao động có trình độ học vấn thấp, nên họ không quan trọng tác dụng bản chất chất công việc.

Họ (đa số những người lao động. trực tiếp) quan tâm thứ nhất là lương bồng đãi ngộ tài chính, phát triển và mối quan hệ tại nơi làm việc + Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014), nghiên cứu các nhân tô ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất ở Tổng công ty lắp máy Miền Nam (Lilama), tạp chí Khoa học trường đại học Cần Thơ, số 35 (2014). Nghiên cứu khảo sát 300 nhân viên trong đó trình độ trung cấp nghề và cao đẳng chiếm 66%, còn lại từ đại học trở lên chiếm 34%. Kết quả nghiên cứu của tác giả đạt được: ƒ(lương thưởng, phúc lợi)= 0,686; B(văn hóa doanh nghiệp)= 0,597; (mối quan hệ với đồng nghiệp)= 0,459; B(điều kiện làm việc)= 0,347; J(phong cách lãnh đạo)= 0,289; (sự tự chủ trong công việc)=0,203; B(cơ hội đào tạo và phát triển)= 0,197 đây là các đặc điểm tác động đến nhân viên trực tiếp sản xuất.

Điều họ những người làm việc trực tiếp quan tâm là: lương thưởng, phúc lợi; mối quan hệ nơi làm việc; công việc phù hợp; đảo tạo thăng tiến. Trên cơ sở các bài báo nghiên cứu khoa học này, luận văn lấy làm nền tảng để xác định các nhân tổ tác động lên tạo động lực làm việc cho người lao động phù hợp điều kiện môi trường Việt Nam và cũng từ đó làm cơ sở xác định các công cụ tạo động lực và xây dựng bản câu hỏi. ~ Ngoài ra để có các nhìn khái quát về các giải pháp tạo động lực thúc đây cho người lao động, đề tài này có tham khảo các luận văn về giải pháp tạo động lực thúc đẩy cho người lao động tại các công ty khác. Hiện nay, đã có những đề tài nghiên cứu về vấn đề tạo động lực ở các công ty trong nước, nhưng tại công ty Lighthouse hiện chưa có nghiên cứu cụ thể và đầy đủ.

Tiếp thu các kiến thức từ tổng quan tài liệu nghiên cứu giúp luận văn sẽ làm sáng tỏ về các cơ sở lý luận tạo động lực thúc đây, các nhân tố chủ yếu tác động lên vấn đề tạo động lực từ đó xác định các chính sách công cụ cụ thể nhằm đánh giá thực trạng vi tạo động lực cho người lao động, xây dựng định hướng các giải pháp tạo động lực thúc đây cho người lao động trong công ty. Bên cạnh đó, trong các tài liệu nghiên cứu trên có dùng nhiều thuật ngữ nhưng được hiểu tương tự nhau, như: “động lực thúc đẩy” sẽ tương tự “động lực làm việc” hay “động lực” ; “tạo động lực thúc đây” sẽ tương tự “tạo động lực làm việc” hay “tạo động lực”; “người lao động” sẽ tương tự “nhân viên”, “cán bộ”,. và sẽ được hiểu tương tự nhau trong quá trình trình bày luận văn này. 10 CHUONG 1 CO SO LY LUAN TAO DONG LUC THUC DAY CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.

KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA TẠO ĐỘNG LỰC THÚC ĐÂY CHO. NGƯỜI LAO DONG 1. Nhu cầu Nhu cầu là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy thiếu thốn không thỏa mãn về một cái gì đó và mong muốn được đáp ứng nó [3, tr. Nhu cầu là những đòi hỏi của con người muốn có điều kiện nhất định để sống và phát triển [5, tr.

Nhu cầu được hiểu là sự cần thiết về một cái gì đó, nhu cầu là tinh chất của cơ thể sống, biểu hiện trạng thái thiếu hụt của chính cá thể đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống. Hệ thống nhu cầu của con người phong phú và đa dạng, cùng lúc có thể tồn tại nhiều nhu cầu và thường xuyên tăng lên cùng lúc về chất lượng và số lượng, khi một nhu cầu được thoả mãn lập tức xuất hiện nhu cầu khác cao. Hiểu được nhu cầu của người lao động là nhân tố quan trọng giúp cho. doanh nghiệp có chính sách gắn kết chặt chẽ hơn với mong muốn, tâm tư của người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ