Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đề xuất các giải pháp truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng của mobifone giai đọan 2014 2015

Luận văn MBA: Giải pháp truyền thông cho dịch vụ GTGT của MobiFone (2014-2015). Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất tối ưu hiệu quả truyền thông, tăng trưởng dịch vụ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận thạc sĩ

2014

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Truyền Thông VAS MobiFone 2014 2015

MobiFone, nhà mạng tiên phong tại Việt Nam, đối diện với thị trường bão hòa thuê bao vào giai đoạn 2014-2015. Doanh thu từ dịch vụ thoại và SMS truyền thống giảm sút, trong khi doanh thu VAS (Dịch vụ Giá trị Gia tăng) lại tăng trưởng. MobiFone nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào dịch vụ giá trị gia tăng để duy trì và tăng trưởng doanh thu (ARPU). Vì vậy, cần có các giải pháp truyền thông hiệu quả để khách hàng biết đến và sử dụng các dịch vụ VAS. Theo số liệu của MobiFone, tỷ trọng doanh thu dịch vụ GTGT tăng liên tục, từ 17.1% năm 2008 lên 31.2% năm 2013. Công tác truyền thông đóng vai trò then chốt giúp khách hàng tiếp cận và gắn bó lâu dài với các dịch vụ này. Đề tài này phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp truyền thông VAS MobiFone. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông, thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Giải Pháp Truyền Thông VAS MobiFone

Thị trường di động bão hòa, doanh thu dịch vụ cơ bản giảm, doanh thu VAS tăng trưởng. MobiFone cần giải pháp truyền thông hiệu quả để thúc đẩy dịch vụ giá trị gia tăng. Nghiên cứu này phân tích thực trạng truyền thông của MobiFone giai đoạn 2008-2013, từ đó đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2014-2015. Mục tiêu là tăng cường nhận diện thương hiệu và thúc đẩy sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng, giúp tăng doanh thu VASARPU. Bài viết dựa trên các số liệu và phân tích được cung cấp bởi MobiFone, cũng như các nghiên cứu thị trường và xu hướng công nghệ tại thời điểm đó.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Truyền Thông Dịch Vụ VAS

Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất giải pháp truyền thông nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả truyền thông VAS MobiFone giai đoạn 2014-2015. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng MobiFone giai đoạn 2008-2013; đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông dịch vụ VAS MobiFone giai đoạn 2014-2015. Nghiên cứu tập trung vào các kênh truyền thông mà MobiFone sử dụng, hiệu quả của từng kênh, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét các đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường để đưa ra các đề xuất phù hợp.

II. Phân Tích Thách Thức Truyền Thông VAS MobiFone 2014 2015

Mặc dù MobiFone đầu tư mạnh vào truyền thông dịch vụ giá trị gia tăng, vẫn còn nhiều thách thức. Trong số 65 dịch vụ giá trị gia tăng, chỉ 15 dịch vụ tạo ra lợi nhuận. Tỷ lệ thuê bao chấp nhận tin nhắn quảng cáo thấp, chỉ khoảng 40-42% tại TP.HCM. Điều này cho thấy hiệu quả SMS marketing chưa cao. Cần phải xác định lại khách hàng mục tiêu và lựa chọn kênh truyền thông phù hợp. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các nhà mạng khác và sự phát triển của các ứng dụng OTT cũng gây áp lực lên MobiFone. Phân tích thị trường kỹ lưỡng là cần thiết để đưa ra chiến lược marketing hiệu quả. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng.

2.1. Các Yếu Tố Bên Ngoài Ảnh Hưởng Truyền Thông VAS MobiFone

Môi trường bên ngoài có ảnh hưởng lớn đến truyền thông VAS MobiFone. Sự đa dạng về nhân khẩu học đòi hỏi MobiFone phải có chiến lược truyền thông khác nhau cho từng nhóm khách hàng. Sự phát triển của công nghệ truyền thông tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Các cơ chế chính sách, pháp luật của quốc gia về quảng cáo cũng ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông. Năng lực cạnh tranh của các đối thủ cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Theo David Pickton, Amanda Broderick (2005), các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp đều ảnh hưởng đến truyền thông tiếp thị.

2.2. Các Yếu Tố Bên Trong Ảnh Hưởng Truyền Thông Dịch Vụ VAS

Bên cạnh yếu tố bên ngoài, các yếu tố bên trong doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến truyền thông dịch vụ VAS. Đó là ngân sách truyền thông, năng lực của đội ngũ marketing, chất lượng dịch vụ giá trị gia tăng, và mô hình kinh doanh của MobiFone. Phân tích SWOT giúp MobiFone xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và tối ưu hóa chi phí truyền thông. MobiFone cần đầu tư vào công nghệ truyền thông và đào tạo nhân viên để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

III. Cách Cải Thiện SMS Marketing Dịch Vụ VAS MobiFone

Trong giai đoạn 2014-2015, SMS marketing vẫn là kênh truyền thông quan trọng của MobiFone. Tuy nhiên, cần cải thiện hiệu quả để tăng tỷ lệ khách hàng chấp nhận tin nhắn quảng cáo. MobiFone cần mở rộng dữ liệu khách hàng đồng ý nhận tin nhắn quảng cáo. Việc này đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tăng tính tương tác. Chuyển đổi hình thức quảng cáo từ nhắn tin quảng cáo sang nhắn tin thông báo cũng là một giải pháp. Gắn kèm quảng cáo qua các thao tác truy vấn USSD giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên. Cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả SMS marketing để đo lường và cải thiện hiệu quả chiến dịch.

3.1. Mở Rộng Dữ Liệu Khách Hàng Đồng Ý Nhận Tin Quảng Cáo

Việc mở rộng dữ liệu khách hàng đồng ý nhận tin nhắn quảng cáo là yếu tố then chốt. MobiFone cần triển khai các chương trình khuyến khích khách hàng đăng ký nhận tin. Cung cấp các ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng đăng ký nhận tin. Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân. Thực hiện các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu khách hàng. Các yếu tố này giúp MobiFone xây dựng dữ liệu khách hàng chất lượng và tăng hiệu quả SMS marketing.

3.2. Chuyển Đổi Hình Thức Quảng Cáo Sang Nhắn Tin Thông Báo

Hình thức nhắn tin quảng cáo truyền thống thường gây khó chịu cho khách hàng. Chuyển đổi sang hình thức nhắn tin thông báo giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. Cung cấp thông tin hữu ích cho khách hàng. Ví dụ: thông báo về chương trình khuyến mãi, cập nhật dịch vụ mới. Tránh gửi tin nhắn quảng cáo quá thường xuyên. Tùy chỉnh nội dung tin nhắn cho từng nhóm khách hàng. Điều này giúp tăng tính tương tác và giảm tỷ lệ hủy đăng ký nhận tin.

3.3 Gắn Quảng Cáo Qua USSD và Cải Thiện trải nghiệm

USSD là một kênh hiệu quả để tiếp cận khách hàng trong quá trình họ tương tác với hệ thống. Chèn quảng cáo một cách khéo léo vào các thao tác truy vấn USSD như kiểm tra tài khoản hoặc nạp tiền. Đảm bảo quảng cáo không gây gián đoạn hoặc làm phiền khách hàng. Sử dụng hình ảnh và thông điệp quảng cáo hấp dẫn. Theo Bảng 3.5 trong tài liệu gốc, chèn quảng cáo trên bản tin nạp tiền giúp tăng hiệu quả doanh thu.

IV. Phát Triển Quảng Cáo Trên Di Động VAS MobiFone 2014 2015

Quảng cáo trên di động là xu hướng tất yếu trong giai đoạn 2014-2015. MobiFone cần đẩy mạnh hoạt động quảng cáo trên di động thông qua nhiều hình thức khác nhau. Quảng cáo trên ứng dụng di động, quảng cáo trên mạng xã hội, quảng cáo trên công cụ tìm kiếm (Google Adwords) là những kênh hiệu quả. Cần lựa chọn kênh truyền thông phù hợp với khách hàng mục tiêu. Xây dựng nội dung quảng cáo sáng tạo và hấp dẫn. Theo dõi và đánh giá hiệu quả của từng chiến dịch quảng cáo để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả.

4.1. Tối Ưu Quảng Cáo trên Ứng Dụng Di Động cho Dịch Vụ VAS

Quảng cáo trên ứng dụng di động là kênh tiếp cận hiệu quả với người dùng smartphone. Lựa chọn các ứng dụng phù hợp với khách hàng mục tiêu của dịch vụ giá trị gia tăng. Sử dụng các định dạng quảng cáo đa dạng (banner, video, native ads). Đảm bảo quảng cáo hiển thị đúng thời điểm và vị trí. Đo lường hiệu quả quảng cáo dựa trên các chỉ số như tỷ lệ nhấp chuột (CTR) và tỷ lệ chuyển đổi.

4.2. Quảng Cáo Dịch Vụ VAS Hiệu Quả Trên Mạng Xã Hội

Mạng xã hội là kênh truyền thông mạnh mẽ với lượng người dùng lớn. MobiFone có thể sử dụng quảng cáo trên Facebook, quảng cáo trên Zalo để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Xây dựng nội dung quảng cáo hấp dẫn và phù hợp với từng nền tảng. Sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao. Tương tác với khách hàng trên mạng xã hội để xây dựng mối quan hệ.

V. Xây Dựng Bộ Chỉ Tiêu Đánh Giá Truyền Thông VAS MobiFone

Để đánh giá và cải thiện hiệu quả truyền thông, MobiFone cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Bộ chỉ tiêu bao gồm các chỉ tiêu về mức độ nhận biết dịch vụ, hiệu quả khách hàngdoanh thu. Các chỉ tiêu về mức độ nhận biết dịch vụ bao gồm: số lượng người biết đến dịch vụ, mức độ hiểu biết về dịch vụ. Các chỉ tiêu về hiệu quả khách hàng bao gồm: số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ, độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ giữ chân khách hàng. Các chỉ tiêu về doanh thu bao gồm: doanh thu VAS, ARPU, ROI.

5.1. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Mức Độ Nhận Biết Dịch Vụ VAS

Các chỉ tiêu về mức độ nhận biết dịch vụ giúp MobiFone đánh giá khả năng tiếp cận và tạo ấn tượng với khách hàng. Số lượng người biết đến dịch vụ: đo lường thông qua khảo sát, thống kê số lượt tìm kiếm trên Google. Mức độ hiểu biết về dịch vụ: đánh giá thông qua khảo sát, kiểm tra kiến thức về dịch vụ. Các chỉ tiêu này giúp MobiFone điều chỉnh chiến lược marketingkênh truyền thông phù hợp.

5.2. Các Chỉ Tiêu Đo Lường Hiệu Quả Khách Hàng và Doanh Thu

Các chỉ tiêu về hiệu quả khách hàngdoanh thu phản ánh tác động của truyền thông đến hành vi và lợi nhuận. Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ: theo dõi số lượng đăng ký mới, số lượng sử dụng thường xuyên. Độ hài lòng của khách hàng: đo lường thông qua khảo sát, đánh giá trên ứng dụng. Doanh thu VAS: theo dõi doanh thu từ từng dịch vụ, so sánh với mục tiêu. Các chỉ tiêu này giúp MobiFone đánh giá ROI và cải thiện hiệu quả chiến dịch.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Giải Pháp Truyền Thông VAS MobiFone

Nghiên cứu này đã phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng MobiFone giai đoạn 2014-2015. Các giải pháp tập trung vào cải thiện SMS marketing, phát triển quảng cáo trên di động, và xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Trong tương lai, MobiFone cần tiếp tục đổi mới chiến lược marketing, ứng dụng công nghệ truyền thông mới, và tập trung vào tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) để cạnh tranh và tăng trưởng doanh thu VAS.

6.1. Tổng Kết và Đánh Giá Các Giải Pháp Đề Xuất

Nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp nhằm cải thiện công tác truyền thông VAS MobiFone. Việc cải thiện SMS marketing thông qua mở rộng dữ liệu khách hàng và thay đổi hình thức truyền tải là quan trọng. Phát triển quảng cáo trên di động thông qua nhiều kênh khác nhau giúp tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả hơn. Xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giúp đo lường và cải thiện liên tục. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp MobiFone tăng trưởng doanh thu VAS.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Triển Vọng Phát Triển Tương Lai

Trong tương lai, MobiFone cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ truyền thông mới như AI, Big Data để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu về customer journeyđiểm chạm khách hàng giúp MobiFone tối ưu hóa các hoạt động truyền thông. Bên cạnh đó, việc phát triển dịch vụ mớimô hình kinh doanh sáng tạo cũng đóng vai trò quan trọng. Tiếp tục theo dõi xu hướng thị trườngđối thủ cạnh tranh để điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đề xuất các giải pháp truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng của mobifone giai đọan 2014 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan – Giới thiệu đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này trình bày các nội dung lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông dịch vụ giá trị gia tăng và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của hoạt động này. Chương 3: Thực trạng hoạt động truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng của MobiFone giai đoạn 2008 – 2013 Chương này bắt đầu với việc trình bày các nội dung về dịch vụ giá trị gia tăng của MobiFone, các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông của MobiFone, mô tả các hoạt động truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng mà MobiFone đã triển khai trong giai đoạn 2008 – 2013. Từ đó tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng các hoạt động truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng của MobiFone giai đoạn này. Chương 4: Các giải pháp truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng của MobiFone giai đoạn 2014 – 2015 Dựa trên những kết quả thu được ở chương 3, chương này tiến đến đề xuất các giải pháp truyền thông cho dịch vụ giá trị gia tăng của MobiFone giai đoạn 2014 – 2015.1 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG DỊCH VỤ GIÁ TRỊ GIA TĂNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DI ĐỘNG Theo David Pickton, Amanda Broderick (2005), có rất nhiều nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông tiếp thị.

Để thuận lợi cho việc thực hiện, đề tài sẽ lựa chọn các nhân tố tiêu biểu và mức độ ảnh hưởng lớn đến hoạt động hoạt động truyền thông dịch vụ giá trị giá tăng của doanh nghiệp di động. Mục đích của việc nghiên cứu các nhân tố nhằm chỉ ra tác động của chúng theo hai hướng chính: các tác động có lợi và các tác động bất lợi đến hoạt động truyền thông các dịch vụ giá trị gia tăng của các mạng di động.1 Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp 2.1 Mức độ đa dạng về điều kiện nhân khẩu học Để truyền thông hiệu quả, doanh nghiệp phải biết lựa chọn đúng nhóm khách hàng mục tiêu, đặc điểm của từng nhóm khách hàng để xây dựng thông điệp và lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp. Tại mỗi quốc gia, các doanh nghiệp luôn phải tiếp cận với các nhóm nhân khẩu học khác nhau về tuổi tác, mức sống, tính cách, nhu cầu và thị hiếu,…Các điều kiện khác nhau đòi hỏi doanh nghiệp phải lựa chọn cách thức truyền thông khác nhau. Với nhóm khách hàng sinh sống tại thành phố, công cụ truyền thông dịch vụ giá trị gia tăng phù hợp là truyền hình, báo điện tử.

Tuy nhiên tại nông thôn, các mạng di động cần sử dụng các kênh quảng cáo khác phù hợp hơn như: hệ thống phát thanh công cộng, truyền thông truyền miệng xuất phát từ những nhóm người có mức độ tin cậy cao tại địa bàn đó. Điều kiện nhân khẩu học càng đa dạng, doanh nghiệp càng phải đầu tư nguồn lực truyền thông lớn, bao gồm cả nguồn lực tài chính và nguồn lực con người nhằm đáp ứng mức độ khác biệt giữa các nhóm này.2 Mức độ phát triển của công nghệ Các công nghệ mới ra đời sẽ sản sinh ra các công cụ truyền thông tương ứng. Đặc biệt, với đặc thù của các dịch vụ giá trị gia tăng là luôn gắn liền với xu hướng phát triển của công nghệ, thì mức độ phát triển của công nghệ sẽ có tác động rất lớn đến hoạt động truyền thông nhóm dịch vụ này. Các mạng di động ngày nay có thể sử dụng tiếp thị di động để quảng bá, giới thiệu các dịch vụ của mình đến với khách hàng, bằng nhiều hình thức khác nhau không chỉ đơn thuần là sử dụng các banner cố định, như: quảng cáo trên các ứng dụng, quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm hay các mạng xã hội.3 Cơ chế chính sách, pháp luật của quốc gia Bất kể một hoạt động kinh doanh của bất cứ một doanh nghiệp nào đều phải chịu sự chi phối của các cơ chế chính sách và pháp luật của quốc gia mà doanh nghiệp đó đầu tư.

Với hoạt động truyền thông dịch vụ giá trị gia tăng, đó là các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hoạt động quảng cáo, tuyên truyền, xúc tiến dịch vụ, đặc biệt là các quy định điều chỉnh hoạt động quảng cáo sử dụng nguồn lực sẵn có của nhà mạng: tin nhắn SMS, cuộc điện thoại gọi ra cho khách hàng dưới hình thức truyền thông trực tiếp. Nếu một chính sách mới ra đời, giới hạn số lượng tin nhắn quảng cáo được gửi đi hay số cuộc gọi được thực hiện trong một thời gian nhất định sẽ ảnh hưởng bất lợi đến hoạt động truyền thông của mỗi doanh nghiệp viễn thông di động, khi doanh nghiệp đó phải đầu tư kinh phí để thuê các kênh truyền thông mới nhằm thay thế cho sự mất hút của kênh sẵn có.4 Năng lực cạnh tranh của các nhà cung cấp khác Đối thủ cạnh tranh là những doanh nghiệp trực tiếp chia sẻ thị phần với doanh nghiệp. Để giành được khách hàng, các mạng di động sẽ tung ra những chiến lược truyền thông nhằm quảng bá cho các dịch vụ mà họ cung cấp, đôi khi là cả hạ bệ hoặc giảm uy tín của các nhà cung cấp khác. 7 Với các dịch vụ có tính chất tương đương, ít khác biệt như dịch vụ di động thì truyền thông đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hướng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng.

Nhà mạng nào đầu tư nhiều cho truyền thông, khách hàng sẽ biết đến thông tin của họ nhiều hơn và ngược lại. Do đó, nếu đối thủ đầu tư nhiều để quảng cáo, giới thiệu dịch vụ thì các doanh nghiệp thường phải đưa ra hai quyết định: Một là dành nguồn lực truyền thông tương đương hoặc lớn hơn để xúc tiến; Hai là chấp nhận thua thiệt trong cuộc đua về mức độ nhận biết các dịch vụ của mình. Vì thế, nếu để đối thủ lấn át về truyền thông thì doanh nghiệp sẽ gặp bất lợi rất lớn trong hoạt động truyền thông các dịch vụ của mình.2 Các nhân tố bên trong doanh nghiệp 2.1 Số lượng và chất lượng các dịch vụ doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng Thông thường, các mạng di động trên thế giới đều cung cấp cho khách hàng rất nhiều các dịch vụ giá trị gia tăng khác nhau. Việc đa dạng hóa các dịch vụ sẽ làm tăng doanh thu, tuy nhiên điều này lại đặt ra nhiều vấn đề nan giải khi hoạch định các quyết định truyền thông.

Nếu các mạng di động trải đều nguồn lực truyền thông cho tất cả các dịch vụ thì khách hàng sẽ biết đến các dịch vụ mà họ cung cấp. Tuy nhiên điều này có thể sẽ gây ra các bất lợi sau: tình trạng lãng phí do nhiều dịch vụ doanh thu không tương ứng với chi phí truyền thông; hoạt động truyền thông không trọng điểm và không chuyên sâu. Ngược lại, nếu mạng di động chỉ chú trọng truyền thông cho nhóm dịch vụ trọng điểm có doanh thu cao hay những dịch vụ tiềm năng thì rất nhiều dịch vụ khác sẽ không được khách hàng biết đến. Điều này cũng gây lãng phí hoặc thất thu khi doanh thu từ nhóm dịch vụ này không đủ bù đắp nguồn lực kiến tạo chúng ban đầu.

Chất lượng dịch vụ cũng có vai trò tương hỗ rất lớn với hoạt động truyền thông. Nếu dịch vụ có chất lượng cao, nhà mạng truyền thông, khách hàng dễ dàng tin tưởng, lựa chọn sử dụng. Bên cạnh đó, lợi thế của việc hiệu ứng lan tỏa từ nhóm 8 khách hàng đã đăng ký dịch vụ sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được nhiều chi phí truyền thông. Tuy nhiên, nếu dịch vụ có chất lượng không cao, quá trình sử dụng thường xuyên xảy ra sự cố thì doanh nghiệp rất khó để truyền thông thuyết phục khách hàng.

Bên cạnh đó, nhà mạng còn phải đầu tư nguồn lực mới nhằm ngăn chặn, xử lý tình trạng lây lan và phát tán thông tin bất lợi có liên quan.2 Nguồn vốn đầu tư cho hoạt động truyền thông Mặc dù có lợi thế so với các doanh nghiệp khác khi sở hữu một số công cụ truyền thông sẵn có, tuy nhiên để giới thiệu các dịch vụ đến với khách hàng, các nhà mạng vẫn phải sử dụng các kênh truyền thông thuê ngoài: truyền hình, phát thanh, internet… Việc quảng bá các dịch vụ trên nhóm công cụ này đòi hỏi các nhà mạng phải đầu tư một khoản chi phí rất lớn cho ý tưởng quảng cáo và lịch phát quảng cáo.3 Nguồn nhân lực thực hiện hoạt động truyền thông Nguồn nhân lực thể hiện qua hai tiêu chí: số lượng nhân sự và chất lượng nhân sự phụ trách hoạt động truyền thông của doanh nghiệp đó. Với đặc điểm kinh doanh nhiều dịch vụ giá trị gia tăng có đặc tính khác nhau cộng với việc phải sử dụng đa dạng các công cụ quảng cáo để truyền thông cho các dịch vụ đó, đòi hỏi mỗi nhà mạng phải có đội ngũ nhân sự vừa đủ về số lượng và có tính chuyên môn hóa cao nhằm đáp ứng nhu cầu về công việc.2 CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG DỊCH VỤ GIÁ TRỊ GIA TĂNG Để biết các quyết định truyền thông đã tiến hành có hợp lý hay không, sau mỗi đợt thực hiện, doanh nghiệp phải đánh giá hiệu quả. Đối với việc đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông, đây là công việc tương đối phức tạp. Thông thường, các doanh nghiệp thường mới dừng lại ở việc chỉ ra kết quả mà chưa đánh giá hiệu quả.

Dựa theo David Pickton, Amanda Broderick (2005), đề tài này nêu ra hai nhóm chỉ tiêu chính để đánh giá hoạt động truyền thông các dịch vụ giá trị gia tăng của các mạng di động: Nhóm chỉ tiêu định lượng và nhóm chỉ tiêu định tính.1 Nhóm chỉ tiêu hiệu quả định lượng Đây là nhóm chỉ tiêu tương đối dễ dàng đo lường và có độ chính xác cao. Ngoài ra, các mạng di động có thể tự tính toán hiệu quả dựa trên các số liệu kinh doanh, mà không cần phải thuê các bên thứ ba. - Thứ nhất, mức độ tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ sau các chương trình truyền thông Chỉ số này được tính dựa trên cơ sở so sánh số lượng khách hàng tăng lên sau mỗi chương trình truyền thông với số lượng khách hàng tăng thêm tự nhiên của kỳ trước, khi đưa về các điều kiện so sánh tương đương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ