Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực tại Điện lực Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng (DNPC) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện thực trạng và đề xuất giải pháp chiến lược. Trong bối cảnh ngành Điện Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức từ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và thị trường điện cạnh tranh, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. DNPC, với vai trò trọng yếu trong việc đảm bảo an ninh năng lượng cho thành phố Đà Nẵng, nhận thức rõ ràng rằng đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Công tác đào tạo không chỉ là trang bị kiến thức, mà còn là xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, có năng lực thích ứng với công nghệ hiện đại và yêu cầu dịch vụ ngày càng cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp, từ đó đi sâu vào phân tích thực trạng tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng trong giai đoạn 2018-2020. Mục tiêu chính là chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Dựa trên những phát hiện đó, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực, hướng tới mục tiêu chiến lược của công ty đến năm 2025. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại DNPC nói riêng và các doanh nghiệp trong ngành Điện nói chung.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nhân sự trong ngành Điện

Ngành Điện lực Việt Nam, dưới sự quản lý của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa, lưới điện thông minh và số hóa trong quản lý vận hành đòi hỏi một đội ngũ lao động có trình độ cao. Nguồn nhân lực không còn đơn thuần là người vận hành, mà đã trở thành tài sản trí tuệ, là chìa khóa tạo ra lợi thế cạnh tranh. Đào tạo nguồn nhân lực giúp nâng cao năng suất lao động, đảm bảo vận hành hệ thống điện an toàn, ổn định và hiệu quả. Hơn nữa, một đội ngũ được đào tạo bài bản sẽ dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh. Đối với DNPC, việc phát triển nhân sự còn gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp hiện đại, thân thiện và có trách nhiệm với cộng đồng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về công tác đào tạo nguồn nhân lực trong tổ chức. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng trong giai đoạn 2018-2020, xác định rõ những mặt tích cực và các tồn tại, hạn chế. Thứ ba, trên cơ sở phân tích đó, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác đào tạo tại công ty cho giai đoạn 2021-2025. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian tại DNPC và các đơn vị trực thuộc. Về thời gian, dữ liệu được thu thập và phân tích chủ yếu từ năm 2018 đến 2020 để đề xuất giải pháp cho giai đoạn tiếp theo. Nội dung tập trung vào các khía cạnh cốt lõi của quy trình đào tạo, bao gồm: đánh giá nhu cầu đào tạo, xây dựng chương trình, lựa chọn phương pháp và đánh giá hiệu quả sau đào tạo.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại DNPC

Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng cho thấy sự quan tâm của ban lãnh đạo nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Giai đoạn 2018-2020, công ty duy trì quy mô nhân sự ổn định khoảng 865 người, với cơ cấu lao động khá trẻ. Trên 55% lao động có trình độ đại học trở lên, đây là một nền tảng thuận lợi. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy nhiều bất cập. Công tác đào tạo còn mang tính tự phát, chủ yếu đáp ứng yêu cầu tức thời từ các bộ phận thay vì dựa trên một chiến lược dài hạn. Việc xác định nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học, phần lớn dựa trên đánh giá chủ quan. Các chương trình đào tạo được tổ chức nhưng việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo còn sơ sài, chủ yếu dừng lại ở việc thống kê số lượt tham gia, chưa đo lường được tác động thực tế đến năng lực làm việc và kết quả sản xuất kinh doanh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự mất cân đối về kỹ năng. Dù mạnh về chuyên môn kỹ thuật, đội ngũ nhân viên lại yếu về các kỹ năng mềm quan trọng như ngoại ngữ, tin học ứng dụng và kỹ năng quản lý. Những hạn chế này nếu không sớm được giải quyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và mục tiêu phát triển bền vững của DNPC.

2.1. Đánh giá cơ cấu và chất lượng nhân sự giai đoạn 2018 2020

Trong giai đoạn 2018-2020, tổng số lao động của DNPC không có biến động lớn. Cơ cấu độ tuổi khá trẻ, với nhóm từ 30-39 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất, thể hiện tiềm năng và sức sống của doanh nghiệp. Về trình độ học vấn, theo số liệu năm 2020, có 80 thạc sĩ và 400 cử nhân/kỹ sư, chiếm hơn 55% tổng số nhân lực. Tuy nhiên, cơ cấu theo ngành nghề đào tạo lại cho thấy sự mất cân đối. Lao động chuyên ngành kỹ thuật điện chiếm gần 80%, trong khi chuyên ngành kinh tế chỉ chiếm dưới 20%. Tỷ lệ này chưa đáp ứng được yêu cầu chuyển đổi sang mô hình kinh doanh dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp mà EVNEVNCPC đang hướng tới.

2.2. Những hạn chế trong công tác xác định nhu cầu đào tạo

Theo luận văn, một trong những điểm yếu cốt lõi trong công tác đào tạo tại DNPC là khâu xác định nhu cầu. Hoạt động này chưa được hệ thống hóa. Các phòng ban thường đề xuất đào tạo dựa trên yêu cầu công việc phát sinh mà thiếu sự phân tích tổng thể về khoảng trống năng lực của nhân viên so với yêu cầu của vị trí và mục tiêu chiến lược của công ty. Luận văn chỉ ra: “Công tác đào tạo chủ yếu theo yêu cầu của các bộ phận chứ chưa có chiến lược đào tạo, phát triển nguồn nhân lực rõ ràng”. Điều này dẫn đến tình trạng các khóa học được tổ chức nhưng không giải quyết triệt để vấn đề, gây lãng phí nguồn lực và không tạo ra sự thay đổi rõ rệt về chất lượng nguồn nhân lực.

2.3. Kỹ năng nhân viên Điểm mạnh và điểm yếu cần cải thiện

Kết quả khảo sát kỹ năng tại DNPC cho thấy một bức tranh tương phản. Điểm mạnh lớn nhất của đội ngũ cán bộ quản lý và chuyên viên là chuyên môn nghiệp vụ, với tỷ lệ đánh giá “thành thạo” rất cao. Tuy nhiên, các kỹ năng mềm lại là điểm yếu đáng báo động. Đối với cán bộ quản lý, chỉ có 22% sử dụng thành thạo tiếng Anh và 57% thành thạo tin học. Tương tự, ở nhóm chuyên viên, có tới 55% yếu về tiếng Anh. Kỹ năng xử lý tình huống và tổ chức thực hiện công việc cũng chỉ ở mức trung bình khá. Những hạn chế về kỹ năng nhân viên này là rào cản lớn trong bối cảnh hội nhập và yêu cầu ngày càng cao về dịch vụ khách hàng.

III. Hướng dẫn hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu đào tạo tại DNPC

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một quy trình hoàn chỉnh để xác định nhu cầu đào tạo một cách khoa học và bài bản. Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Thay vì cách làm bị động, công ty cần chủ động phân tích nhu cầu ở ba cấp độ: cấp độ tổ chức, cấp độ công việc và cấp độ cá nhân. Ở cấp độ tổ chức, nhu cầu đào tạo phải xuất phát từ chiến lược kinh doanh, mục tiêu phát triển và kế hoạch tái cơ cấu của DNPC. Cần xác định rõ những năng lực cốt lõi mà tổ chức cần có trong tương lai. Ở cấp độ công việc, phòng Tổ chức & Nhân sự cần phối hợp với các trưởng đơn vị để xây dựng lại bản mô tả công việc và khung năng lực chuẩn cho từng vị trí. Từ đó, xác định những kiến thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt công việc. Cuối cùng, ở cấp độ cá nhân, cần tiến hành đánh giá năng lực thực tế của từng nhân viên thông qua các công cụ khách quan như bài kiểm tra, đánh giá 360 độ, hoặc kết quả đánh giá hiệu suất công việc. So sánh giữa năng lực yêu cầu và năng lực thực tế sẽ chỉ ra “khoảng trống năng lực” – đó chính là nhu cầu đào tạo thực sự của từng cá nhân.

3.1. Phương pháp phân tích nhu cầu đào tạo theo mục tiêu DNPC

Việc phân tích nhu cầu đào tạo cần gắn chặt với mục tiêu chiến lược của DNPC. Ví dụ, nếu mục tiêu là “trở thành 1 trong 4 đơn vị điện lực hàng đầu ASEAN về dịch vụ khách hàng”, nhu cầu đào tạo phải tập trung vào các kỹ năng giao tiếp, xử lý khiếu nại, và ứng dụng công nghệ trong chăm sóc khách hàng. Thay vì chỉ hỏi nhân viên “muốn học gì”, nhà quản lý cần đặt câu hỏi “cần học gì để đạt được mục tiêu của công ty”. Sử dụng các phương pháp như phỏng vấn sâu với lãnh đạo cấp cao, khảo sát toàn diện nhân viên, và phân tích các báo cáo sản xuất kinh doanh sẽ giúp xác định chính xác các lĩnh vực ưu tiên cần được đào tạo.

3.2. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực nhân viên

Để đánh giá nhu cầu đào tạo một cách khách quan, DNPC cần xây dựng một khung năng lực rõ ràng cho từng nhóm chức danh. Khung năng lực này bao gồm các năng lực chung (làm việc nhóm, giao tiếp) và năng lực chuyên môn (vận hành lưới điện, quản lý dự án). Dựa trên khung năng lực, cần thiết lập các tiêu chí đánh giá cụ thể và các cấp độ thành thạo. Hệ thống này không chỉ giúp xác định ai cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì, mà còn là cơ sở cho việc quy hoạch cán bộ, bổ nhiệm và phát triển nghề nghiệp, tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng và minh bạch cho mỗi nhân viên.

IV. Các giải pháp tối ưu chương trình và phương pháp đào tạo

Sau khi xác định chính xác nhu cầu, việc xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh rằng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại DNPC cần đa dạng hóa các hình thức và phương pháp để phù hợp với từng đối tượng và nội dung cụ thể. Không nên chỉ phụ thuộc vào các lớp học tập trung truyền thống. Thay vào đó, cần kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong công việc (on-the-job training) và đào tạo ngoài công việc. Đối với các kỹ năng kỹ thuật đặc thù, phương pháp kèm cặp trực tiếp tại hiện trường, luân chuyển công việc giữa các bộ phận sẽ mang lại hiệu quả cao. Đối với các kỹ năng mềm hoặc kiến thức quản lý, có thể tổ chức các buổi hội thảo, khóa học ngắn hạn với chuyên gia bên ngoài, hoặc xây dựng các khóa học trực tuyến (E-learning) để nhân viên có thể chủ động học tập. Nội dung chương trình đào tạo phải được thiết kế bám sát thực tiễn, tập trung vào giải quyết các vấn đề cụ thể mà nhân viên đang gặp phải trong công việc hàng ngày tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Điều này giúp tăng tính ứng dụng và tạo động lực học tập cho người lao động.

4.1. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cho từng vị trí

Không có một phương pháp đào tạo nào là tối ưu cho tất cả. Đối với đội ngũ công nhân kỹ thuật, cần ưu tiên các hình thức đào tạo thực hành, mô phỏng tình huống và an toàn lao động. Với đội ngũ chuyên viên, kỹ sư, cần các chương trình cập nhật công nghệ mới, phương pháp quản lý dự án và kỹ năng phân tích dữ liệu. Trong khi đó, đối với cấp quản lý, các chương trình đào tạo nên tập trung vào kỹ năng lãnh đạo, tư duy chiến lược, quản trị sự thay đổi và năng lực quản lý tài chính. Việc lựa chọn đúng phương pháp sẽ tối đa hóa hiệu quả tiếp thu và giảm thiểu chi phí cho DNPC.

4.2. Xây dựng nội dung đào tạo bám sát thực tiễn công việc

Nội dung đào tạo phải thực tế và có tính ứng dụng cao. Thay vì các bài giảng lý thuyết chung chung, chương trình nên được xây dựng dựa trên các tình huống (case study) thực tế đã xảy ra tại DNPC hoặc trong ngành Điện. Khuyến khích việc mời các chuyên gia nội bộ, những người có kinh nghiệm và thành tích tốt, tham gia vào việc biên soạn tài liệu và trực tiếp giảng dạy. Điều này không chỉ giúp nội dung sát với thực tế mà còn góp phần xây dựng văn hóa chia sẻ tri thức trong tổ chức. Mỗi khóa học cần có mục tiêu học tập rõ ràng: sau khóa học, học viên sẽ làm được gì, thay đổi hành vi như thế nào.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả sau đào tạo tại Điện lực Đà Nẵng

Để đảm bảo hoạt động đào tạo nguồn nhân lực thực sự mang lại giá trị, Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả toàn diện. Việc đánh giá không nên dừng lại ở cuối khóa học mà phải là một quá trình liên tục. Luận văn gợi ý áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên về khóa học thông qua phiếu khảo sát để đánh giá sự hài lòng. Cấp độ 2 (Học hỏi): Kiểm tra mức độ tiếp thu kiến thức và kỹ năng của học viên thông qua các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Hành vi): Đây là cấp độ quan trọng, cần sự tham gia của quản lý trực tiếp để quan sát và đánh giá sự thay đổi trong hành vi và thái độ làm việc của nhân viên sau khi quay trở lại công việc. Cấp độ 4 (Kết quả): Đo lường tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của DNPC như năng suất lao động, tỷ lệ sự cố, mức độ hài lòng của khách hàng. Việc triển khai một hệ thống đánh giá bài bản sẽ giúp chứng minh giá trị của đầu tư vào đào tạo và cung cấp dữ liệu để liên tục cải tiến các chương trình trong tương lai.

5.1. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường kết quả đào tạo KPIs

Để đánh giá ở cấp độ 3 và 4, DNPC cần xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể trước khi triển khai chương trình đào tạo. Ví dụ, sau một khóa đào tạo về kỹ năng bán hàng cho nhân viên kinh doanh, KPIs có thể là “tăng 10% doanh thu” hoặc “giảm 15% thời gian xử lý yêu cầu khách hàng”. Việc thiết lập KPIs rõ ràng ngay từ đầu giúp việc đo lường trở nên khách quan và cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa đào tạo và kết quả sản xuất kinh doanh. Những dữ liệu này là bằng chứng thuyết phục nhất về hiệu quả đầu tư cho đào tạo.

5.2. Vai trò của lãnh đạo và các giải pháp hỗ trợ khác

Hiệu quả đào tạo không chỉ phụ thuộc vào phòng nhân sự mà còn cần sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và các quản lý trực tiếp. Lãnh đạo cần tạo điều kiện về thời gian, kinh phí và quan trọng nhất là tạo ra một văn hóa học tập trong toàn công ty. Các quản lý trực tiếp có vai trò then chốt trong việc xác định đúng nhu cầu đào tạo của nhân viên, hỗ trợ họ áp dụng kiến thức đã học vào công việc và đánh giá sự tiến bộ. Bên cạnh đó, cần có các chính sách đãi ngộ, khen thưởng hợp lý để khuyến khích những cá nhân tích cực học hỏi và có thành tích tốt sau đào tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty tnhh mtv điện lực đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan tình hình nghiên cứu và Cơ sở lý luận về đào. tạo nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng. Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu Nguồn nhân lực là nhân tố quyết định đối với sự phát triển của mỗi Quốc gia, mỗi doanh nghiệp. Trình độ phát triển của nguồn nhân lực là thước đo chủ yếu sự phát triển, vì vậy, các Quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới đều rất coi trọng việc xây dựng và đào tạo nguồn nhân lực. Có rất nhiều công trình được nhiều tác giã nghiên cứu ở nước ngoi Cụ thể, Bernard Wyneva David Stringer trong tic phim “Tiép cdn dao tao va phat triển dưới góc độ năng lực ” năm 1997 [25, tr. khẳng định sự quan tâm đến việc quản trịnguồn nhân lực đặc biệtnâng cao năng lực giảng viênđúng mức, hiệu quả.

Tae gia Gill Palmer va Howard F.Gospel trong cuén “ British Industrial Relations” da phan tich méi quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao đông, thông qua đó đánh giáchất lượng công tác đào tạo nguồn nhân lực được triển khaitrong mỗi doanhnghiệp. trong nghién cttu “The Relationships between Human Resource Practices and Organizational Performance in Chinese Construction Enterprises” 4a chi ram6i quan hé gittahiguqua hoạt động sn xuatkinhdoanh ciia doanh nghiệp xây dựng và chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, muốn đạt được kết quả cao trong kinhdoanh nhắtthiếtphải quan tâm đến việc nâng cao chất lượng đào. tạo nguồn nhân lựctrong mỗi doanh nghiệp.

Tae gid William JRothwell. trong cudn “The manager's guide to maximizing employee potential” đã đưa người đọc trải qua từng chiến lược đơn giản nhưng vô. cùng hiệu quả để phát triển năng lực của nhân viên, trong đó có chiến lược thực hiện lệc đào tạo nhân viên một cách thường xuyên thông qua công việc. Đây là cuốn sách rất quan trọng cho người làm công tác nhân sự và nhà quản lý trong việc thu hút bồi dưỡng vàgiữchân người lao.

động làmviệchiệuquả nhất. 'Và một số nghiên cứu trong nước: Một số nghiên cứu về công tác đào tạo nguồn nhân lực như: Trần Nam Chuan (2014) “Quy hoạch và đào tạo, bồi dưỡng ngun nhân lực trình độ cao cho Ngành Điện lực- dầu khí đáp ứng yêu cầu bảo vệ TỔ quốc trong giai đoạn hiện nay”, trong bài viếttác giảcho rằng thực tiễn xây dựng đội ngũ cán bộ trong Ngành Điện lực- dầu khí mới dừng lạiở việc sắp xếp, bố trí cán bộ đương chức trong thời gian ngắn chưa xây dựng được quy hoạch cán bộ dai han; quy hoạch chưa trở thành căn cứ để đào tạo, bồi dưỡng, bồ trí, sử dụng và luân chuyển cán bộ, chưa có. tính khoa học và thực tiễn. Tác giả Đặng Nam Điền (2015) “Xây đựng nguôn nhân lực chất lượng cao trong Ngành Điệnlực- dẫu khí~ mắy vấn đề đặt ra ” đã đưa ra một ân giải quyết để xây dựng nguồn nhân lực có chất lượng đáp ứng yêu cầu xây dựng Ngành Điện lực - dầu khí như: có quy hoạch, kế hoạch xây dựng nguồn nhân lực bảo đảm đáp ứng nhu cầu trước mắt và sử dụng lâu dài; tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng toàn diện công tác giáo dục - đào tao, huần luyện; quan tâm, chăm lothực hiện các chế độ, chính sách nhằm thu hút, trọng dụng nhân tài.

"Nguyễn Văn Bạo (2018) “Phát triển nguẫn nhân lực trong Ngành Điện lực - dầu khí theo Nghị quyết Đại hội XII của Đảng ” nhận định cần rà soát, đánh giá lại chất lượng nhân lực, xác định nhu cầu, quy mô nguồn nhân lực, có kế hoạch đào. tạo, đảo tạo lại, bồi dưỡng nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, nhân viên chuyên môn kỹ thuật bô sung cho các ngànhnghề còn thiếu. đểnâng cao hiệu quả sử dụng. nhân lựccủa ngành.

Bùi Thế Dũng(2016) “Đảo tạo ngun nhân lực của Côngty cô phân Nhiệt điện Cẩm pha” tac giả đã tìm hiểu về thực trạng hoạt động đảo tạo nguồn nhân lực từ năm 2013 đến năm 2015 của Công ty cổ phần Nhiệt điện Cảm pha. Giải pháp hoàn thiện hoạt động đảo tạo nguồn nhân lực cho Công ty cô phần Nhiệt điện Câm phả đáp ứng yêu cầu phát triển định hướng đến năm2020 của Công. Đối với các vấn đề cơ bản về quản tri nhân lực thì ở Việt Nam phải nhắc đến các cuốn sách Nguyễn Hữu Thân (2008); Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2004). đã tổng quát hóa một số lý luận cơbản về đảo tạo và luận giải đào tạo dưới sóc độ của doanh nghiệp và của nền kinhté.

Các công trình dưới dạng sách chuyên khảo Trần Kim Dung. Quản tri nguồn nhân lực. NXB Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015.

Cuốn sách được trình bày cô đọng, dễ hiểu và hấp dẫn trong mười hai chương. Chương đầu tiên giới thiệu khái quát về quản trị nguồn nhân lực. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được trình bày trong chương 7 của cuốn sách, các nội dung được trình bay chi ti giúp người đọc nắm được các nội dung cin thiết như: xác định được mục đích của đào tạo và phát triển, hiểu được khái niệm và sự khác biệt giữa đào tạo và phát triển, biết cách phân loại đào tạo, biết cách xác định nhu cầu đảo tạo, biết cách lựa chọn phương pháp đào tạo và đánh giá hiệu quả đào tạo. Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cũng đã chứng minh rằng, muốn đạt được sự tăng trưởng kinh tế cao và ôn định thì nhất thiết phải nâng cao chất lượng NNL thông qua con đường đào tạo.

'Với Việt Nam, để không tụt hậu xa so với trình độ chung của các nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới cần quan tâm và có các chính sách đôi mới công tác đào tạo phat trién NNL. Van kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng chỉ rõ: xây dựng chiến lược phát triển NNL cho đất nước, cho từng ngành, từng lĩnh vực, với những giải pháp đồng bộ, trong đó tập trung cho giải pháp đào tạo, đào tạo lại NNL trong nhà trường cũng như trong quá trình sản xuất — kinh doanh, chú trọng nâng cao tính chuyên nghiệp và kỹ năng thực hành. Phát triển hợp lý, hiệu quả các loại hình trường ngoài công lập đối với giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học. Đối với đơn vị sử dụng lao động.

(bộ máy quản lý nhà nước và doanh nghiệp), cần tập trung tạo động lực để thu hút nhân tài theo hướng quan tâm đúng mức tới lợi ích kinh tế và danh 10 dự cá nhân gắn với tỉnh thần dân tộc; thay đổi tiêu chí, chế độ tuyển dụng, đãi ngộ, sử dụng tr n cơ sở tăng cường quyền lực trên thực tế cho lãnh đạo các cấp; thực hiện dân chủ, công khai, minh bạch trong tuyển dụng, sử dụng. và đãi ngộ nhân lực chất lượng cao, xóa bỏ các rào cản về tôn giáo, dân tộc trong việc chọn lựa người tài Công tác đào tạo NNL hiện nay về cơ bản đáp ứng được những yêu cầu về hình thức đào tạo, chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy. Tuy nhiên, bên cạnh ưu điểm vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc xác định nhu cầu đào tạo gặp rất nhiều khó khăn do người dân vẫn chưa nhận thức đúng tầm quan trọng của học nghề.

Vấn đề học nghề và hướng nghiệp vẫn chưa vượt qua định kiến về khoa cử bằng cấp, danh vị xã hội, do đó, nhu cầu về công nhân kỹ thuật rất lớn, nhưng số lượng tuyển sinh. học nghề lại thấp. Trong quá trình tổ chức các lớp đào tạo, các phương pháp khoa học mang tính khách quan để đánh giá nhu cầu đào tạo rất ít được sử dụng. Phần lớn nhu cầu đảo tạo được xác định từ những đánh giá chủ quan của bộ phận phụ trách đảo tạo.

Hơn nữa, vi thu hút và mời nhà cung cấp các chương trình đào tạo đánh giá nhu cầu đảo tạo thực sự cũng rất ít khi được thực hiện. Đào tạo hiện nay chưa phải là giải pháp hữu hiệu để giải quyết vấn đề của các cơ quan, doanh nghiệp nhưng những lớp học vẫn được tổ chức thực hiện. Một vấn đề nữa hiện nay là việc thực hiện các chương trình đào tạo chưa được các doanh nghiệp, tổ chức chú ý đầu tư. Trên thực tế, có một nghịch lý là doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh yếu nhưng lại không quan tâm đến đầu tư cho đào tạo NNL chất lượng cao.

Bên cạnh việc đầu tư cho đào tạo còn hạn chế thì việc đánh giá các chương trình đào tạo cũng thể hiện sự bắt cập. Đánh giá các chương trình đào tạo sử dụng các chỉ tiêu như: số lượng người được đào tạo, số lượng ngày, giờ đào tạo, số lượng chương trình đào tạo được thực hiện. VỀ thực chất, các chỉ tiêu này mới chỉ dừng ở mức độ thống kê khối lượng công việc được thực hiện mà chưa phản ánh hiệu quả công việc, cũng như tác động của đào tạo đối với cá nhân và tổ chức, Các chỉ tiêu phản ánh mức độ thích hợp của các chương trình như về nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức cũng như tác đông của các chương trình đào tạo đối với việc nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của đội ngũ cán bộ quản lý hầu như chưa bao giờ được thực hiện. Các khó khăn, thách thức còn đến từ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa bởi trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lao động chất lượng cao đóng vai trò quan trọng.

Việt Nam cần tăng cường nhân lực chất lượng cao ở cả 3 nhóm: lãnh đạo quản lý, khoa học công nghệ và lao động kỹ thuật. Với điểm xuất phát khá thấp, việc bảo đảm cung cấp nhân lực cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hiện đang là thách thức rất lớn. Tuy nhiên, vấn đề quan trọng nhất vẫn là thách thức trong chuyển biến tư duy nhận thức của mỗi người. Nền kinh tế đã và đang vận hành theo quy luật thị trường nhưng một loạt các vấn đề cót lõi như: giáo dục và đào tạo, thống kê và dự báo, tuyển dụng và sử dụng.

vẫn còn mang hơi hướng quan liêu tập trung, thậm chí còn ở mức lạc hậu. Ngay cả quan niệm về “nhân lực chất lượng cao” cũng có nơi, có lúc còn bị hiểu sai lệch, đồng nhất với bằng cấp. Khoảng trống: 12 Công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng hiện nay chưa có cách xác định nhu cầu đào tạo tối ưu, chưa nhận thức đúng tim quan trọng của học kỹ năng, chưa có sự đánh giá mỗi quan hệ giữa kết quả đào tạo với hiệu suất sản xuất kinh doanh của Công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ