Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại công ty du lịch Silver Shore Hoàng Đạt

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty tnhh du lịch quốc tế silver shore hoàng đạt, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ QTKD Tổng quan đào tạo tại Silver Shore

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Du lịch Quốc tế Silver Shore Hoàng Đạt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp phát triển con người trong môi trường doanh nghiệp du lịch cao cấp. Tài liệu này không chỉ là một luận văn MBA quản trị nhân sự thông thường mà còn là một case study đào tạo nhân sự thực tiễn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất những sáng kiến cụ thể. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác đào tạo tại công ty. Trong bối cảnh ngành dịch vụ du lịch cạnh tranh gay gắt, việc đầu tư vào con người được xem là yếu tố then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực và thái độ của nhân viên. Do đó, một chính sách đào tạo nhân sự công ty lữ hành hiệu quả phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng nhu cầu của tổ chức và năng lực hiện tại của đội ngũ. Nghiên cứu này trở thành tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, chuyên gia nhân sự và sinh viên chuyên ngành quản trị nhân sự trong ngành dịch vụ, cung cấp một khuôn khổ lý luận vững chắc và những bài học kinh nghiệm thực tiễn từ Silver Shore Hoàng Đạt. Nội dung nghiên cứu bao quát từ việc xác định mục tiêu, xây dựng chương trình, lựa chọn phương pháp đến đánh giá hiệu quả đào tạo.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài phát triển nguồn nhân lực

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, ngành du lịch Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn của tác giả Ngô Phú Phong chỉ ra rằng, đầu tư vào con người là chiến lược đi tắt đón đầu, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Một đề tài phát triển nguồn nhân lực bài bản giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Đặc biệt với ngành du lịch, sản phẩm chính là dịch vụ, do con người trực tiếp tạo ra. Vì vậy, nâng cao chất lượng đào tạo nhân viên là nhiệm vụ cấp thiết để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của du khách và khẳng định thương hiệu trên thị trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng công tác đào tạo tại doanh nghiệp du lịch Silver Shore Hoàng Đạt. Thứ ba, đề xuất các giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân sự cụ thể và khả thi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động đào tạo tại công ty trong giai đoạn 2010-2011, với các giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng trong vòng 5 năm. Việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu đi sâu vào vấn đề, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng cao.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Silver Shore

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích chi tiết thực trạng công tác đào tạo tại doanh nghiệp du lịch Silver Shore Hoàng Đạt. Dữ liệu giai đoạn 2010-2011 cho thấy công ty có lực lượng lao động trẻ, với 96,46% nhân viên dưới 30 tuổi (năm 2011), đây là một lợi thế về sự năng động và khả năng học hỏi. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học chỉ chiếm 23,14%, trong khi lao động trình độ trung cấp và phổ thông chiếm phần lớn. Đặc biệt, trình độ ngoại ngữ là một điểm yếu lớn. Luận văn chỉ ra rằng, số nhân viên biết tiếng Anh (37,55%) thấp hơn số người biết tiếng Trung (49,18%), cho thấy sự thiếu cân đối trong định hướng đào tạo ngoại ngữ để phục vụ thị trường khách đa dạng. Công tác đào tạo còn mang tính tự phát, chưa có chiến lược bài bản. Mục tiêu đào tạo thường chung chung, không xuất phát từ phân tích công việc cụ thể. Kinh phí đầu tư cho đào tạo còn rất khiêm tốn, bình quân chỉ 1,04 triệu đồng/lao động/năm (2011), chưa tương xứng với quy mô của một khu nghỉ dưỡng 5 sao. Kết quả là, mức độ hài lòng của nhân viên sau đào tạo không cao, với 68,34% ý kiến cho rằng họ “ít hài lòng”, cho thấy hiệu quả của các chương trình đào tạo chưa đáp ứng được kỳ vọng. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi những giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân sự toàn diện.

2.1. Cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn còn bất cập

Phân tích số liệu từ luận văn cho thấy cơ cấu lao động tại Silver Shore Hoàng Đạt bộc lộ nhiều điểm chưa hợp lý. Mặc dù công ty có đội ngũ nhân sự trẻ trung, nhưng trình độ chuyên môn lại là một vấn đề đáng lo ngại. Năm 2011, lao động có trình độ trung cấp chiếm tỷ lệ cao nhất (51,20%), trong khi lao động có trình độ cao đẳng - đại học chỉ chiếm 23,14%. Tỷ lệ lao động phổ thông, sơ cấp vẫn còn ở mức 25,66%. Sự chênh lệch này cho thấy công ty chưa chú trọng thu hút và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Kinh nghiệm quản lý nhân sự tại Silver Shore Hoàng Đạt trong giai đoạn này cho thấy sự phụ thuộc nhiều vào lao động kỹ năng thấp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh lâu dài.

2.2. Những hạn chế trong quy trình đào tạo và phát triển

Luận văn chỉ ra nhiều lỗ hổng trong quy trình đào tạo và phát triển nhân lực của công ty. Việc xác định nhu cầu đào tạo chủ yếu dựa trên kinh nghiệm chủ quan của lãnh đạo bộ phận, thiếu các phương pháp phân tích khoa học như phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Nội dung đào tạo chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào nghiệp vụ cơ bản và tiếng Trung, bỏ qua nhiều kỹ năng mềm và các ngoại ngữ quan trọng khác. Các phương pháp đào tạo còn đơn điệu, chủ yếu là kèm cặp tại chỗ, ít có các khóa học chuyên sâu hay các chương trình phát triển quản lý bài bản. Hơn nữa, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo gần như bị bỏ ngỏ, khiến công ty không đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) từ hoạt động đào tạo.

III. Phương pháp xây dựng quy trình đào tạo nhân lực bài bản

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất một quy trình đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, bắt đầu từ khâu xác định nhu cầu. Thay vì quyết định cảm tính, công ty cần áp dụng một quy trình phân tích ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Phân tích tổ chức giúp xác định mục tiêu đào tạo dựa trên chiến lược kinh doanh chung. Phân tích công việc, thông qua việc xây dựng bảng mô tả và tiêu chuẩn công việc chi tiết, giúp xác định các kiến thức, kỹ năng cần thiết cho từng vị trí. Cuối cùng, phân tích nhân viên sẽ đánh giá năng lực thực tế của từng cá nhân so với yêu cầu, từ đó xác định ai cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì. Việc xây dựng một mô hình đào tạo nhân viên hiệu quả bắt nguồn từ việc chẩn đoán chính xác nhu cầu. Sau khi xác định nhu cầu, bước tiếp theo là thiết lập mục tiêu đào tạo rõ ràng, có thể đo lường được. Mỗi khóa học phải có mục tiêu cụ thể về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà học viên cần đạt được. Điều này không chỉ giúp định hướng cho người học mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả đào tạo sau này. Quy trình này đảm bảo rằng mọi hoạt động đào tạo đều phục vụ trực tiếp cho mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp, tránh lãng phí nguồn lực và tối đa hóa hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo nhân viên

Giải pháp cốt lõi là hệ thống hóa việc xác định nhu cầu đào tạo. Công ty cần triển khai các công cụ như phiếu khảo sát, phỏng vấn sâu, và phiếu đánh giá năng lực nhân viên. Luận văn đề xuất sử dụng "Phiếu đánh giá năng lực nhân viên" (Bảng 3.5) để quản lý trực tiếp và phòng nhân sự cùng đánh giá nhân viên dựa trên các tiêu chí như khối lượng công việc, năng lực chuyên môn, kỹ năng lãnh đạo. Kết quả đánh giá này là cơ sở khách quan để xác định các khoảng trống năng lực. Từ đó, chính sách đào tạo nhân sự công ty lữ hành sẽ được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế, đảm bảo đào tạo đúng người, đúng việc.

3.2. Xây dựng mục tiêu và kế hoạch đào tạo chiến lược

Từ nhu cầu đã xác định, công ty phải xây dựng kế hoạch đào tạo chi tiết hàng năm. Kế hoạch này cần xác định rõ đối tượng, nội dung, thời gian, hình thức và kinh phí cho từng chương trình. Luận văn gợi ý một mẫu "Kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng của Công ty" (Bảng 3.6), trong đó phân loại các khóa học ngắn hạn (dưới 3 tháng) cho nghiệp vụ buồng, bàn và các khóa dài hạn (trên 1 năm) cho cán bộ quản lý hoặc các chuyên môn sâu. Việc lập kế hoạch bài bản giúp công ty chủ động về nguồn lực và đảm bảo hoạt động đào tạo diễn ra có tổ chức, nhất quán với định hướng phát triển chung.

IV. Hướng dẫn chính sách đào tạo nhân sự cho công ty lữ hành

Dựa trên nền tảng của một quy trình bài bản, luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân sự thông qua việc đa dạng hóa nội dung và phương pháp. Nội dung đào tạo cần được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng. Đối với nhân viên mới, chương trình cần tập trung vào định hướng văn hóa công ty và kỹ năng cơ bản. Với lao động trực tiếp, nội dung nên chú trọng vào kỹ năng thực hành, xử lý tình huống và ngoại ngữ giao tiếp. Đối với cấp quản lý, cần bồi dưỡng kiến thức về quản trị chiến lược, tài chính và lãnh đạo. Về phương pháp, công ty nên kết hợp linh hoạt giữa đào tạo tại nơi làm việc (on-the-job training) như kèm cặp, luân chuyển công việc và đào tạo ngoài nơi làm việc (off-the-job training). Các hình thức như tổ chức hội thảo, cử đi học các khóa chuyên sâu, liên kết với các trường đại học, hoặc áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) và mô phỏng sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Một chính sách đào tạo nhân sự công ty lữ hành thành công không chỉ dừng lại ở việc tổ chức lớp học mà còn phải xây dựng một văn hóa học tập, khuyến khích nhân viên tự giác nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển bản thân.

4.1. Đa dạng hóa nội dung và phương pháp đào tạo phù hợp

Để nâng cao chất lượng đào tạo nhân viên, cần thoát khỏi sự đơn điệu. Luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp hiện đại. Ví dụ, phương pháp "mô hình hóa hành vi" sử dụng video để minh họa cách xử lý tình huống chuyên nghiệp. Phương pháp "nhập vai" cho phép nhân viên thực hành giải quyết các vấn đề thực tế. Đối với quản lý, "luân chuyển công việc" giữa các bộ phận giúp họ có cái nhìn toàn diện về hoạt động của công ty. Việc liên kết với các cơ sở đào tạo uy tín để mở các lớp nghiệp vụ chuyên sâu về buồng, bàn, bếp, lễ tân là một giải pháp hiệu quả để cập nhật kiến thức và kỹ năng theo tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và sử dụng sau đào tạo

Đào tạo sẽ mất đi ý nghĩa nếu không gắn liền với chính sách sử dụng và đãi ngộ. Công ty cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nhân viên. Những người hoàn thành xuất sắc các khóa đào tạo và áp dụng hiệu quả vào công việc cần được ưu tiên xem xét khi đề bạt, bổ nhiệm. Chính sách lương thưởng nên được điều chỉnh dựa trên kỹ năng và hiệu suất công việc, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để nhân viên tích cực tham gia học tập và cống hiến. Một cơ chế rõ ràng về việc sử dụng cán bộ sau đào tạo sẽ giúp giữ chân nhân tài và tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư vào con người.

V. Case study Bí quyết đánh giá hiệu quả đào tạo nhân sự

Một trong những điểm yếu lớn nhất được chỉ ra trong thực trạng công tác đào tạo tại doanh nghiệp du lịch Silver Shore là sự thiếu vắng một hệ thống đánh giá hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường kết quả và đề xuất áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick, một công cụ kinh điển trong quản trị nhân sự trong ngành dịch vụ. Cấp độ 1 (Phản ứng): Đánh giá sự hài lòng của học viên với khóa học thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học hỏi): Đo lường kiến thức, kỹ năng mà học viên tiếp thu được qua các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát và đánh giá sự thay đổi trong hành vi, thái độ làm việc của nhân viên sau khi quay trở lại công việc. Cấp độ 4 (Kết quả): Phân tích tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của công ty như năng suất, doanh thu, mức độ hài lòng của khách hàng. Việc áp dụng mô hình này một cách có hệ thống sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo những dữ liệu quý giá để khẳng định giá trị của hoạt động đào tạo và đưa ra các quyết định cải tiến trong tương lai. Đây chính là một case study đào tạo nhân sự điển hình về việc chuyển từ đào tạo theo cảm tính sang quản trị đào tạo dựa trên dữ liệu.

5.1. Áp dụng mô hình 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick

Luận văn đã giới thiệu chi tiết mô hình này (Bảng 1.1 trong tài liệu gốc) và khuyến nghị công ty triển khai từng bước. Bắt đầu bằng việc thiết kế "Phiếu khảo sát đánh giá" để đo lường phản ứng của người học (Cấp độ 1). Tiếp theo, xây dựng các bài kiểm tra năng lực để đo lường mức độ học hỏi (Cấp độ 2). Đối với Cấp độ 3 và 4, phòng nhân sự cần phối hợp với các trưởng bộ phận để theo dõi hiệu suất làm việc và các chỉ số kinh doanh liên quan. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo một cách khoa học sẽ giúp chứng minh được lợi tức đầu tư (ROI) và nâng cao vị thế của phòng nhân sự trong tổ chức.

5.2. Hoàn thiện công tác giám sát và thu thập phản hồi

Đánh giá không phải là hoạt động một lần mà là một quá trình liên tục. Công ty cần thiết lập cơ chế giám sát và thu thập phản hồi thường xuyên. Việc này có thể được thực hiện thông qua các buổi họp định kỳ giữa nhân viên và quản lý, các cuộc phỏng vấn sau đào tạo, và phân tích các phiếu phản hồi từ khách hàng. Những thông tin này giúp công ty nhanh chóng điều chỉnh nội dung và phương pháp đào tạo cho phù hợp với thực tế, đảm bảo rằng các chương trình luôn mang lại hiệu quả cao nhất. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng một mô hình đào tạo nhân viên hiệu quả và linh hoạt.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp - Chương 2. Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH du lich quéc té Silver Shore Hoang Dat. Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH du lịch quốc tế Silver Shore Hoàng Đạt.

Tổng quan tài Việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng để phục vụ cho ngành du lịch là một chính sách quan trọng, hiện nay đã được nhiều nhà đầu tư kể cả trong nước và ngoài nước quan tâm ngày càng nhiều ở lĩnh vực này, bỡi các tiềm năng về diều kiện tự nhiên du lịch của Đà Nẵng. Trong các đề tài nghiên cứu về nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp ngành du lịch trong và ngoài thành phố Đà Nẵng cho đến nay chỉ có một số ít công trình nghiên cứu đề cập đến các giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho ngành du lịch chủ yếu đề cập về hoạch định các chính sách cùng với các giải pháp đào tạo người lao động với quy mô trong doanh nghiệp là chủ yếu, các giải pháp chưa mang tính đôt phá, quy mô đào tạo nguồn nhân lực chưa đúng tầm cho sự phát triển chung của cả nước do đó đề tài nghiên cứu không trùng lắp với các tài liệu đã công bó. Có thể nêu ra một số các bài viết sau: “Hoàn thiện công tác đào tạo cho phát triển nguôn nhân lực tại công ty du lich-dich vụ Hội An ", Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Tác giả Lưu Ba Phong, Nam 2008, Người hướng dẫn khoa học PGS. “Trong khuôn khổ phạm vi và mục đích nghiên cứu, đề tài đã giải quyết được những vấn đề hệ thống những lí luận cơ bản về đào tạo nguồn nhân lực, và những hoạt động đào tạo nguồn nhân lực trong ngành du lịch.

Mô tả và phân tích thực trạng nguồn lực, hoạt động đào tạo cho sự nguồn nhân lực du lịch trong công ty du lịch - dịch vụ Hội An đã thực hiện trong thời gian qua, đưa ra những điểm yếu, điểm mạnh trong việc thực hiện các chính sách thu hút nhân tài, dao tạo nhân lực cho công ty và lý giải nguyên nhân thực hiện các chính sách đó chưa hiệu quả, xây dựng các chương trình đào tạo nguồn nhân lực cho hoạt động dịch vụ du lịch tại công ty du lịch-dịch vụ Hội An và đưa ra một số kiến nghị đối với công ty và các đơn vị quản lý khác. “Đào tạo nguồn nhân lực tại công ty du lịch Việt Nam - Đà Nẵng”, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Tác giả Vũ Thị Thái Thanh, Năm 2008, Người hướng dẫn khoa học PGS. Bùi Quang Bình. Hệ thống những lý luận về du lịch, các loại hình du lịch và lý thuyết về đào tạo nguồn nhân lực trong phân tích ứng dụng để đề xuất giải pháp quản trị nhân lực trong ngành hình du lịch trên địa bàn TP Đà Nẵng.

“Tổng hợp một khối lượng lớn thông tin dữ liệu liên quan đến hoạt động kinh doanh du lịch Đà Nẵng. Đánh giá được các chính sách, kết quả đào tạo nguồn nhân lực tại công ty du lịch Việt Nam — Đà Nẵng, đưa ra các hình thức đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực ngành du lịch cho công ty nói riêng và cho du lịch Đà Nẵng nói chung nói chung, và đưa ra các giải pháp và một số kiến nghị liên quan về phía địa phương và các doanh nghiệp kinh doanh du lịch trên địa bàn, nhằm phát triển tốt công tác thu hút và đào tạo nguồn nhân lực du lịch trên địa bàn TP Đà Nẵng. “Dao tao vả phát triển nguồn nhân lực tại Uy ban nhân dân quận Sơn Tra thanh phố Đđ Nẵng”, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Tác giả Chu Thị Hồng Vân, Năm 201 1, Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Võ Xuân Tiến. “Trong khuôn khổ phạm vi và mục đích nghiên cứu, đề tài đã hệ thống, được một khối lượng kiến thức khá đầy đủ về các lý thuyết trong quản trị nguồn nhân lực trong lĩnh vực hành chính doanh nghiệp nhà nước.

Bằng những lý luận đã làm rõ sự khác biệt nguồn nhân lực giữa cho các ngành nghề khác nhau. Phần lý luận cũng chỉ ra được sức mạnh của nguồn nhân lực trong các tô chức khác. nhau thì nguồn nhân lực có sức mạnh khác nhau. Xây dựng các chính sách thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, đi đôi với đề ra phương pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Ủy ban nhân dân quận Sơn Trà thành phó Đà Nẵng.

“Dao tao vả phát triển nguồn nhân lực tại công ty điện lực Đả Nẵng ”, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, Tác giả Hồ Quốc Phương, Năm 201 1, Người hướng dẫn khoa học PGS. Đã hệ thống những lý luận về quản trị nguồn nhân lực và lý thuyết về đào tạo nguồn nhân lực trong phân tích ứng dụng kỹ thuật cao, cần trí lực và sức lực nhiều hơn cho ngành điện đề đề xuất giải pháp quản trị nhân lực trong. ngành điện lực trên địa bàn TP Đà Nẵng, đưa ra những thực trạng chung trong những chính sách thu hút, đào tạo và giữ chân nguồn nhân lực có tai nghề cao. ở lại với công ty.

Thực trạng quản lý, nâng cao sự hiểu biết cho đội ngũ lao động mới tại công ty điện lực Đà Nẵng. Thiếu tổng hợp một khói lượng lớn thông tin dữ liệu liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty, xu hướng và khả năng phát triển của ngành điện. Từ đó phân tích khả năng, nguồn lực, điểm mạnh, điểm yếu của công ty đối với công tác phát triển dịch vụ ngày càng tốt của ngành điện. Sau khi khảo sát các nghiên cứu trên về đề tài đào tạo nguồn nhân lực tôi rút ra được các kết quả sau: - Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây đã nghiên cứu và tổng hợp được một hệ thống các cơ sở lý luận khá đầy đủ và cụ thể về nguồn nhân lực lĩnh vực dịch vụ, quản trị nguồn nhân lực là công việc hết sức phức tạp, vì nó đụng chạm đến rất nhiều khía cạnh liên quan đến con người.

Các quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực là do khác nhau về tổ chức khác nhau, đặc điểm của các cá nhân trong tổ chức tạo nên đã tạo ra những tiềm lực khác nhau. - Thit hai, các nghiên cứu trước đây đã có phân tích và tổng hợp được một khối lượng kiến thức thực tiễn trong hoạt động kinh doanh du lịch nói chung và cũng như các sản phẩm được tạo ra do người lao động trực tiếp làm ra, nó có những điểm giống nhau và khác nhau tùy vào mỗi chính sách phát triển của từng tổ chức cụ thể. - Thứ ba, các nghiên cứu cũng đã chỉ ra một số loại hình du lịch đã và đang có tiềm năng phát triển mạnh trên địa bàn khu vực cũng như trên toàn thế lới, đây là những gợi ý hết sức quan trọng cho các đề tài khác. Tuy nhiên, một số vấn đề mà các nghiên cứu trước đây chưa đề cập đến và giải quyết được là : Thứ nhất, các đề tài nghiên cứu trước đây chủ yếu nghiên cứu các chính sách đào tạo nhân lực theo cách truyền thống, tự mình đưa ra các chương trình đào tạo mà không mời chuyên gia, giáo viên các trường trong khu vực về đào tạo nguồn nhân lực cho công ty.

Chưa có chính sách đúng dé giữ nguồn nhân lực giỏi ở lại làm việc lâu dài cho công ty. Trình độ nhân viên chưa theo kịp sự phát triển về nhu cầu ngày càng cao của khách du lịch do các. doanh nghiệp chưa nhận thức đúng, và toàn diện về việc phải đầu tư nhiều cho công tác đào tạo nguồn nhân lực cho công ty. “Thứ hai, các nghiên cứu phân tích tình hình nguồn lực ở một khía cạnh nhỏ tại công ty mình chứ chưa nghiên cứu sâu hơn về số lượng cũng như chất lượng nguồn nhân lực trong khu vực mà công ty đang cạnh tranh kinh doanh, từ đó để công ty cùng phối hợp với các đơn vị đào tạo nguồn nhân lực tìm cách nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực du lịch cho tương lãi.

Do đó, trên cơ sở kế thừa những nghiên cứu trước đề tài “Đào tao nguồn nhân lực tại công ty du lịch” sẽ góp phần hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty TNHH dự lịch quốc tế Siwer Shore Hoàng Đạt. CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN VE DAO TAO NGUON NHÂN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP. KHÁI QUÁT VÈ ĐÀO TẠO NGUÔN NHÂN LỰC 11. Các khái niệm - Nhân lực [4], [6].

[7] Nhân lực là sức người về mặt dùng trong lao động sản xuất, đồng nghĩa với nhân công. Nhân lực là thể lực của con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Thẻ lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động, con người có sức lao động. Nhân lực của một doanh nghiệp là toàn bộ những khả năng lao động mà doanh nghiệp cần và huy động được cho việc thực hiện và hoàn thành những nhiệm vụ trước mắt và lâu dài của doanh nghiệp.

Nhân lực cũng có thể hiểu là sức mạnh của lực lượng lao động trong. Sức mạnh đó phải được kết hợp của các loại người lao động và của các nhóm yếu tố : sức khỏe, trình độ, tâm lý và khả năng có gắng. Như vậy, nhân lực là nguôn lực cúa mỗi người, bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách. Thể lực của con người thể hiện sức khỏe, khả năng sử dụng.

cơ bắp, chân tay, nó phụ thuộc vào trình trạng sức khỏe, mức sống, mức thu nhập, chế độ sinh hoạt, y tế, tuổi tác hay giới tính. Trí lực của con người thể hiện khả năng suy nghĩ, sự hiểu biết hay khả năng làm việc bằng trí óc của con người, nó phụ thuộc vào năng khiếu bẩm sinh, quá trình học tập, rèn luyện của mỗi cá nhân. Nhân cách là những nét đặc trưng tiêu biểu của con người, được hình thành trong sự kết hợp giữa hiệu quả giáo dụng và môi trường tự nhiên. ~ Nguôn nhân lực [4], [6], [7], [L1], [I4] Khái niệm « nguồn nhân lực » được sử dụng nhiều hơn vào thập kỷ 60 của thế kỷ XX ở nhiều nước phương Tây và ở một số nước châu Á.

Ở nước ta, khái niệm « nguồn nhân lực » được nhắc đến nhiều kế từ đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại và các giải pháp tiềm năng trong các lĩnh vực này.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về quy trình và kết quả phẫu thuật trong bối cảnh nhạy cảm của phụ nữ mang thai.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực hóa học, giúp cải thiện hiệu suất phản ứng hóa học và giảm thiểu tác động môi trường.

Cuối cùng, tài liệu cũng khám phá Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế, một chủ đề quan trọng trong việc phát triển kinh tế Việt Nam sau đại dịch COVID-19, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến khoa học và phát triển kinh tế.