Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
146
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực PC Quảng Ngãi

Bài viết này phân tích chuyên sâu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi (gọi tắt là PC Quảng Ngãi hoặc QNPC). Đây là một công trình nghiên cứu điển hình, tập trung vào một doanh nghiệp nhà nước thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), một ngành kinh tế trọng điểm. Mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng đào tạo nhân lực và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác phát triển nguồn nhân lực tại PC Quảng Ngãi vẫn còn nhiều hạn chế. Các mục tiêu đào tạo chưa cụ thể, nội dung chưa sát thực tế, và ngân sách đầu tư còn thấp, chỉ khoảng 900.000 đến 2,1 triệu đồng mỗi người một năm. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát 120 cán bộ công nhân viên. Từ đó, công trình này không chỉ có giá trị thực tiễn cho PC Quảng Ngãi mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các đơn vị khác trong ngành điện lực Việt Nam đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quản trị nhân sự.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực ngành điện

Trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với ngành điện lực Việt Nam, vai trò này càng trở nên quan trọng. Ngành điện không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia mà còn phải liên tục đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ. Do đó, công tác đào tạo và phát triển nhân lực không chỉ là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Việc nâng cao chất lượng nhân lực giúp doanh nghiệp tăng năng suất lao động, giảm thiểu sai sót, và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Một chiến lược nhân sự hiệu quả, tập trung vào đào tạo, sẽ tạo ra động lực làm việc, củng cố văn hóa doanh nghiệp và xây dựng đội ngũ kế cận vững mạnh, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả EVN và các đơn vị thành viên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn MBA về quản trị nhân sự

Luận văn này, một công trình nghiên cứu cấp luận văn MBA, đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, quy trình và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác đào tạo tại PC Quảng Ngãi trong giai đoạn 2017-2019, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Thứ ba, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhằm nâng cao chất lượng nhân lực tại công ty cho đến năm 2025. Việc thực hiện các mục tiêu này giúp giải quyết bài toán cấp thiết về nhân sự, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong bối cảnh mới.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Điện lực Quảng Ngãi

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng đào tạo nhân lực tại PC Quảng Ngãi. Kết quả phân tích cho thấy công tác này tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Mặc dù công ty đã triển khai quy trình đào tạo, nhưng việc xác định mục tiêu còn chung chung, chưa cụ thể cho từng đối tượng. Nội dung đào tạo thường nặng về lý thuyết, chưa phong phú và chưa sát với yêu cầu công việc thực tế, chủ yếu xoay quanh đào tạo an toàn, nâng bậc, giữ bậc. Phương pháp đào tạo còn truyền thống, chưa áp dụng các hình thức hiện đại. Đặc biệt, việc lập kế hoạch đào tạo còn bị động, thiếu tính dài hạn và chưa dựa trên phân tích nhu cầu khoa học. Một con số đáng báo động từ luận văn là năm 2019, chỉ có 12,4% lao động được đào tạo. Ngân sách dành cho hoạt động này rất hạn chế. Khâu cuối cùng là đánh giá hiệu quả đào tạo gần như bị bỏ qua, hoặc chỉ thực hiện mang tính hình thức, chủ quan. Những hạn chế này là rào cản lớn cho việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại đơn vị.

2.1. Hạn chế trong công tác đào tạo tại doanh nghiệp nhà nước

Luận văn chỉ ra nhiều hạn chế cố hữu trong công tác đào tạo tại doanh nghiệp. Thứ nhất, mục tiêu đào tạo không rõ ràng, thường chỉ mang tính đối phó, bù đắp thiếu hụt trước mắt thay vì định hướng theo chiến lược nhân sự dài hạn. Thứ hai, việc xác định nhu cầu đào tạo thiếu khoa học, không dựa trên phân tích công việc và phân tích năng lực nhân viên. Thứ ba, ngân sách đầu tư cho đào tạo thấp và phụ thuộc, như tại PC Quảng Ngãi, ngân sách này chỉ chiếm dưới 0.5% tổng chi phí đầu tư. Thứ tư, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo không được chú trọng, dẫn đến không rút ra được bài học kinh nghiệm. Khảo sát thực tế cho thấy 68,33% nhân viên cho rằng nội dung đào tạo ít hoặc không phù hợp với công việc, và 79,17% cho biết việc kiểm tra, ứng dụng kiến thức sau đào tạo chỉ là hình thức.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi của thực trạng đào tạo nhân lực yếu kém

Nguyên nhân của những hạn chế trên được luận văn phân tích từ hai phía. Về phía doanh nghiệp, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo về vai trò của đào tạo và phát triển chưa đúng mức, vẫn coi trọng vốn vật chất hơn vốn con người. Công ty thiếu một đội ngũ chuyên trách về hoạch định nguồn nhân lực và đào tạo. Các chính sách đãi ngộ sau đào tạo chưa rõ ràng, thiếu sự liên kết với chính sách lương thưởng, làm giảm động lực làm việc của nhân viên. Về phía người lao động, một bộ phận vẫn còn tư tưởng bao cấp, ỷ lại, ngại học hỏi và chưa tự giác nâng cao trình độ. Tâm lý an phận, đặc biệt ở nhóm lao động lớn tuổi, và tư tưởng chạy theo bằng cấp ở nhóm lao động trẻ đã tạo ra lực cản không nhỏ cho nỗ lực cải thiện chất lượng công tác đào tạo tại doanh nghiệp.

III. Giải pháp hoàn thiện hoạch định đào tạo nguồn nhân lực 2025

Để khắc phục các yếu kém, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ khâu hoạch định nguồn nhân lực. Giải pháp trọng tâm là phải xây dựng được một quy trình xác định mục tiêu đào tạo khoa học và bài bản. Mục tiêu cần phải cụ thể, đo lường được, khả thi và xuất phát từ chiến lược kinh doanh của PC Quảng Ngãi. Điều này đòi hỏi phải tiến hành phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích năng lực nhân viên một cách định kỳ. Dựa trên kết quả phân tích, nội dung kiến thức đào tạo cần được thiết kế lại cho phù hợp với từng nhóm đối tượng, từ cán bộ quản lý đến công nhân trực tiếp. Nội dung không chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn phải bổ sung các kỹ năng mềm, kiến thức về công nghệ mới và văn hóa doanh nghiệp. Việc xây dựng một kế hoạch đào tạo dài hạn, chủ động và gắn liền với lộ trình phát triển của công ty là nền tảng để nâng cao chất lượng nhân lực một cách bền vững, đáp ứng mục tiêu chiến lược đến năm 2025.

3.1. Hoàn thiện xác định mục tiêu và nội dung đào tạo nhân sự

Giải pháp đầu tiên là phải chuẩn hóa quy trình xác định mục tiêu. Thay vì đặt mục tiêu chung chung, PC Quảng Ngãi cần xây dựng các mục tiêu cụ thể về kiến thức, kỹ năng và thái độ cần đạt được sau mỗi khóa học cho từng vị trí công việc. Để làm được điều này, phòng Tổ chức - Nhân sự cần phối hợp với các phòng ban chuyên môn để thực hiện phân tích công việc, xác định các năng lực cốt lõi. Từ đó, nội dung đào tạo sẽ được điều chỉnh, không chỉ là kiến thức chuyên ngành điện mà còn bao gồm kỹ năng quản lý dự án, kỹ năng giao tiếp khách hàng, và ứng dụng công nghệ thông tin. Việc này đảm bảo kiến thức đào tạo thực sự bù đắp những thiếu hụt của người lao động, giúp họ áp dụng ngay vào công việc.

3.2. Xây dựng kế hoạch và chiến lược nhân sự một cách bài bản

Kế hoạch đào tạo không thể được lập một cách tùy tiện hàng năm. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược nhân sự dài hạn, gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh của công ty. Kế hoạch đào tạo hàng năm phải là một phần của chiến lược này. Cần dự báo nhu cầu nhân lực cả về số lượng và chất lượng cho 3-5 năm tới. Dựa vào đó, công ty sẽ xác định được đối tượng ưu tiên đào tạo, các chương trình cần thiết và phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc lập kế hoạch bài bản giúp công ty chủ động trong công tác phát triển nguồn nhân lực, tránh tình trạng bị động, chắp vá và lãng phí nguồn lực như thực trạng đào tạo nhân lực hiện nay.

IV. Phương pháp tối ưu hóa công tác đào tạo nhân sự tại QNPC

Luận văn đề xuất đa dạng hóa các phương pháp đào tạo để phù hợp với từng đối tượng và nội dung cụ thể. Thay vì chỉ dựa vào các lớp học truyền thống, PC Quảng Ngãi nên kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong công việc (on-the-job training) và đào tạo ngoài công việc. Đối với công nhân kỹ thuật mới, phương pháp kèm cặp trực tiếp tại hiện trường và luân chuyển công việc sẽ mang lại hiệu quả cao. Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên, các khóa học chuyên sâu, hội thảo, và đào tạo trực tuyến (E-learning) cần được đẩy mạnh để cập nhật kiến thức quản trị hiện đại. Một yếu tố quan trọng khác là việc sử dụng hiệu quả kinh phí đào tạo. Công ty cần xây dựng định mức chi phí rõ ràng, tính toán cả chi phí cơ hội và ưu tiên đầu tư cho những chương trình mang lại giá trị thiết thực. Việc khuyến khích nhân viên tự học và có chính sách hỗ trợ phù hợp cũng là một cách để tối ưu hóa nguồn lực, góp phần vào thành công của công tác đào tạo tại doanh nghiệp.

4.1. Lựa chọn các phương pháp đào tạo và phát triển phù hợp

Không có một phương pháp đào tạo duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người. Luận văn đề nghị phân loại đối tượng để áp dụng phương pháp thích hợp. Với cán bộ quản lý, nên ưu tiên các phương pháp thảo luận tình huống, nghiên cứu điển hình và các khóa học về kỹ năng lãnh đạo. Với nhân viên chuyên môn, các buổi tập huấn nghiệp vụ, hội thảo chuyên đề và luân chuyển công việc sẽ giúp mở rộng kiến thức. Với công nhân trực tiếp, phương pháp chỉ dẫn công việc, kèm cặp bởi người có kinh nghiệm và đào tạo an toàn lao động là bắt buộc. Việc áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như E-learning sẽ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, cho phép nhân viên học tập linh hoạt hơn.

4.2. Quản lý và sử dụng hiệu quả ngân sách đào tạo nhân lực

Để giải quyết vấn đề kinh phí, giải pháp không chỉ là tăng ngân sách mà còn là sử dụng nó một cách thông minh. Công ty cần lập kế hoạch ngân sách chi tiết, dựa trên nhu cầu đào tạo đã được xác định. Cần phân bổ ngân sách một cách công bằng và minh bạch, ưu tiên cho các lĩnh vực trọng yếu và các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Ngoài ra, PC Quảng Ngãi nên chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ từ đối tác, các dự án chuyển giao công nghệ. Xây dựng chính sách khuyến khích nhân viên tự chi trả một phần chi phí cho các khóa học nâng cao năng lực cá nhân cũng là một hướng đi cần xem xét để tối ưu hóa nguồn lực tài chính cho quản trị nhân sự.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực tại doanh nghiệp

Một trong những yếu kém lớn nhất được chỉ ra là khâu đánh giá. Luận văn đề xuất PC Quảng Ngãi áp dụng mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo của Donald Kirkpatrick, một mô hình bốn cấp độ được công nhận rộng rãi. Cấp độ 1 là đánh giá Phản ứng của người học thông qua phiếu khảo sát sau khóa học. Cấp độ 2 là đánh giá việc Học hỏi, kiểm tra kiến thức và kỹ năng người học tiếp thu được. Cấp độ 3 là đánh giá Hành vi, xem xét sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên sau khi trở về đơn vị. Cấp độ 4, quan trọng nhất, là đánh giá Kết quả, đo lường tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như năng suất, doanh thu, tỷ lệ sai sót. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo một cách có hệ thống không chỉ giúp chứng minh giá trị của đầu tư vào đào tạo mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để liên tục cải tiến và hoàn thiện các chương trình trong tương lai, đảm bảo công tác phát triển nguồn nhân lực đi đúng hướng.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đo lường kết quả đào tạo

Để công tác đánh giá hiệu quả đào tạo trở nên khoa học, việc áp dụng mô hình Kirkpatrick là cần thiết. Ngay sau khi kết thúc khóa học, cần thu thập phản hồi của học viên về nội dung, giảng viên và công tác tổ chức. Tiếp theo, cần có các bài kiểm tra trước và sau khóa học để đo lường mức độ tiếp thu kiến thức. Sau khoảng 3-6 tháng, quản lý trực tiếp cần đánh giá sự thay đổi trong hành vi và hiệu suất công việc của nhân viên. Cuối cùng, phòng quản trị nhân sự cần phân tích mối liên hệ giữa chương trình đào tạo và các kết quả kinh doanh của đơn vị. Việc này đòi hỏi một hệ thống theo dõi và thu thập dữ liệu bài bản.

5.2. Xây dựng văn hóa học tập và cải tiến liên tục trong tổ chức

Đánh giá không phải là bước cuối cùng, mà là khởi đầu cho một chu trình cải tiến. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh nội dung, phương pháp và kế hoạch cho các khóa đào tạo tiếp theo. Quan trọng hơn, việc này góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi học tập và phát triển được coi trọng. Khi người lao động thấy rằng công ty thực sự quan tâm đến sự tiến bộ của họ và các chương trình đào tạo mang lại hiệu quả rõ rệt, động lực làm việc và sự gắn kết của họ sẽ tăng lên. Đây là nền tảng để xây dựng một tổ chức học tập, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách và phát triển không ngừng.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM NGỌC THANH ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY DIEN LUC QUANG NGAI LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đà Nẵng- Năm 2021 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng Người cam đoan at PHẠM NGỌC THANH MỤC LỤC MỞ ĐÀU 1 1. Lí do chọn al 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên eth. Phương pháp nghiên cứu. BO CUE dB tai cnn nnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnniannnnnnene 4 6. Tổng quan các công trình nghiên cứu. eons 5 CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE DAO TAO NGUÒN NHÂN LỰC TẠI DOANH NGHIỆP . TÔNG QUAN VẺ ĐÀO TẠO NGUÔN NHÂN. Đặc điểm đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nguyên tắc của đào tạo nguồn nhân lực. Ý nghĩa của công tác đảo tạo nguồn nhân lực 12 1. NOL DUNG CUA DAO TAO NGUON NHAN LUC 14 1. Xác định mục tiêu dao tạo -14 1. Xác định kiến thức đảo tạo -16 1. Lựa chọn phương pháp đào tạo. Xây dựng kế hoạch đào tạo. Xác định kinh phí đào tạo 18 1. Đánh giá kết quả đào tạo.20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 2 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NGÃI. TÌNH HÌNH CƠ BẢN CỦA CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUANG NGAI ANH HUONG DEN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NNL. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Đặc điểm các nguồn lực của Công ty Điện lực Quảng Ngăi. Tình hình hoạt động kinh doanh của QNPC thời gian qua. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC DAO TAO NGUON NHAN LUC CUA CÔNG TY DIEN LUC QUANG NGÃI THỜI GIAN QUA. Thực trạng việc xác định mục tiêu đào tạo. Thực trạng việc xác định kiến thức cần đào tạo. Thực trạng xác định phương pháp đảo tạo mà Công ty Điện lực Quang Ngai ap dung . Thue trang lap kế hoạch đào tạo của Công ty Điện lực Quảng Ngãi thời gian qua. Thực trạng xác định kinh phí đào tạo của Công ty Điện lực trong thời gian qua. Thực trạng đánh giá kết quả chương trình đào tạo. ĐÁNH GIÁ NGUYÊN NHÂN CỦA THỰC TRẠNG TRÊN. Thành công và hạn chế $8 2. Nguyên nhân của các hạn chị 6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 67 CHƯƠNG 3 MỘT SỐ GIAI PHAP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NGAI. CƠ SỞ CỦA VIỆC XÂY Y DỰNGC CÁC GIẢI PHÁP. Sự biến động của các yếu tố môi trường 68 3. Định hướng công tác đào tạo của Công ty Điện lực Quảng Ngãi giai đoạn 2020-2025. Các quan điểm có tính nguyên tắc khi xây dựng giải pháp. CÁC GIẢI PHÁP CỤ THE o. Hoàn thiện việc xác định mục tiêu đảo tạo. Hoàn thiện nội dung kiến thức cần đào tạo . Lựa chọn phương pháp đào tạo. Hoàn thiện công tác xây dựng kế hoạch đào tạo - 85 3. Sử dụng hiệu quả kinh phí đào tạo. Tăng cường công tác đánh giá kết quả đảo tạo, hoàn thiện và nâng cao chất lượng đào tạo. « «ộ 98 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. xe TÚI DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TU VIET TAT. BHLD Bảo hộ lao động BHXH Bảo hiểm xã hội CBCNV Can b6 céng nhan vién cBQL 'Cần bộ quản lý CMNV Chuyên môn nghiệp vụ CNKT 'Công nhân kỹ thuật CNTT 'Công nghệ thông tin cv Chuyên viên DL Điện lực. DZ&TBA Đường dây và Trạm biến áp, EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam (Viet Nam Electricity) EVNEVNCPC Tong Công ty Điện lực Miễn Trung. 1LO Tô chức Lao động quốc tế” NLD Người lao động NÑL Nguồn nhân lực QLVH 'Quản lý vận hành QNPC 'Công ty Điện lực Quảng Ngãi SXKD Sản xuất kinh doanh. TBA Trạm biến áp DANH MUC CAC BANG Số hiệu bang ‘Ten bang ‘Trang 7 Mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo của 7 ‘Ts.Donald Kir Patrick 1 Số lượng và cơ cấu lao động theo tính chất os công việc Cơ cấu NNL theo chức danh quản lý qua các 22. - 27 nam Số lượng và cơ cấu lao động theo trình độ 23. Kết quả kinh đoanh của QNPC qua các năm 30 Nội dung kiến thức đào tạo cho NLĐ trong các 25. Kết quả khảo sát các chương trình đảo tạo đã 26 tham gia của người lao động tại QNPC trong 38 thời gian qua 3 Kết quả khảo sát mức độ phù hợp giữa kiến 30 thức đào tao va trình độ học viên 38 Đào tạo ngoài công việc cho CV, CBQL qua ul các năm. 30 Đào tạo ngoài công việc cho NV, CNKT qua B . các năm 210 Số lượng lao động được đào tạo theo thời gian 4 Số lượng đào tạo so với tông số lao động của 211 47 QNPC ở các năm 212 Ngân sách đào tạo của QNPC qua các năm 31 Số hiệu bảng. 'Tên bang Trang 213 Khảo sát đánh giá kết quả chương trình đào tạo. s4 31 Du bao NNL QNPC dén năm 2025 7 32. Cách xác định mục tiêu đào tạo của QNPC 5 33. Định hướng nội dung đào tạo 77 34. Kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực năm. Bảng mô tả công việc mẫu 92 36. “Xác định nhu cầu đào tạo của đơn vị 9 37. Xác định nhu cầu đào tạo năm của QNPC 9 DANH MỤC CÁC HỊ Số hiệu mm bình vẽ 'Tên hình vẽ Trang 2. [ Sơ đỗ bộ máy tô chức quản lý của QNPC 24 2. [ Lưu đỗ quy trình đào tạo của QNPC 32 22a, | Mức độ phủ hợp nội dung chương trình đảo tạo với công |_ . việc hiện tại 3.4, | Cone tác kiếm ra, đánh giá, ứng dụng nội dung đào tạo. vào công việc 2s. | MũcđããiTồng của người lao động với công việp hiện| .„ tại 3, | MP Mình xác định nhụ cấu lao động cần đảo tạo từ mục |. tiêu phát triển kinh tế, lao động và việc làm 3. [ Tiễn trình phân tích công việc 9 MO BAU 1, Lí do chọn đề tài Nguồn nhân lực là một trong các nhân tố quan trọng nhất, quyết định sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp, một tô chức. Chính vì vậy, việc cần làm trước tiên đó là quan tâm hoàn thiện, nâng cao tính chuyên nghiệp và phát triển cho nguồn nhân lực của đơn vị mình. Và để nguồn nhân lực ngày cảng hoàn thiện, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực thì không có cách nào tốt hơn là nâng cao chất lượng công tác đào tạo nguồn nhân lực đó. Công ty Điện lực Quảng Ngãi (QNPC) là một trong các doanh nghiệp trực thuộc Tổng Công ty Điện lực Miền Trung (EVNCPC). Hoạt động chính của công ty là sản xuất kinh doanh điện năng, một trong những ngành đặc thù có vai trò then chốt trong nền kinh tế miễn Trung nói chung và tỉnh Quảng. Ngoài việc đảm bảo cung cấp đủ điện cho nền kinh tế và đời sống, ngành điện cũng góp phẩn quan trọng trong quá trình thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, đây nhanh tiền độ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đảm bảo an ninh quốc phòng và an sinh xã hội của đắt nước. Qua 45 năm hình thành và phát triển, tập thể CBCVN trong QNPC đã không ngừng nỗ lực phấn đấu để hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao, tuy nhiên vẫn còn nhiều khó khăn, thử thách đặt ra cho hoạt động sản xuất kinh doanh của QNPC trong thời gian đến, một trong số đó là: Xây dựng và duy trì được nguồn nhân lực có chất lượng, đủ trình độ, năng lực và bản sắc để thực hiện thắng lợi các chỉ tiêu nhiệm vụ do EVNCPC và Tỉnh giao sao cho đảm. bảo đủ điện cho phát triển kinh tế và đời sống nhân dân, cho an ninh quốc phòng và an sinh xã hội của khu vực đồng thời xây dựng QNPC ngày một phát triển nhanh và bền vững. Nhận thức được tầm quan trọng đặc biệt của khó khăn, thử thách này, thời gian qua QNPC đã rất chú ý đến NNL, mà đặc biệt là vấn đề đảo tạo. 2 NNL, xem đó như là một trong những tiền đề nhằm đảm bảo cho sự trưởng. thành và tiếp tục phát triển của QNPC. Việc chú trọng công tác đào tạo NNL. bước đầu đã đạt được số kết quả. Tuy nhiên, công tác đào tạo tại QNPC vẫn tổn tại nhiều hạn chế. Mục tiêu đào tạo chưa được xác định cụ thể cho. từng khóa học, từng đối tượng đảo tạo. QNPC hưa thực hiện phân tích công việc và phân tích nhân viên đề tổng hợp đưa ra các kiến thức còn thiếu, cần bổ. Giảng viên đào tạo nội bộ tại Công ty chưa được đào tạo về nghiệp vụ sư phạm nên hiệu quả đảo tạo chưa cao. Nội dung đào tạo chưa phong phú, chỉ xoay quanh công tác đào tạo an toàn, nâng bậc và giữ bậc; nhiều nội dung. còn chưa phù hợp với thực tế công việc, chưa mang lại hiệu quả cao. Số lượng lao động được dao tao còn hạn chế, năm 2019, chỉ có 12,4% số lượng lao động của Công ty được đào tạo, trong đó chỉ có cán bộ chuyên môn nghiệp vụ được đào tạo thường xuyên (chiếm 32,9%) trong khi công nhân trực tiếp chỉ được đào tạo với tỷ lệ 7,5%. Ngân sách đào tạo cho người lao động còn thấp, trung bình chỉ khoảng 900 ngàn đến 2,1 triệu đồng/người/ năm 'Vì những lý do trên, tác giả quyết định chon dé tai : "Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi làm đề tài nghiên cứu luận văn tốt nghiệp của mình và hy vọng rằng nó sẽ khắc phục hạn chế và góp phần hoàn thiện công tác đào tạo NNL tại QNPC trong thời gian đến. Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Myc tiêu chung Xác lập các tiền đề lý luận và thực tiễn để vận dụng vào việc nghiên cứu đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác đảo tạo NNL tại QNPC.2 Mục tiêu cụ thể ~ Hệ thống hoá các vấn đề lý luận liên quan đến việc đảo tạo NNL. 3 ~ Phân tích thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi trong thời gian qua. ~ Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi thời gian đến. Đối tượng và pÏ vi nghiên cứu. Đối trợng nghiên cứu: Là những vấn đề về lý luận và thực tiễn công tác đào tạo nguồn nhân lực đã và đang diễn ra tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi thời gian qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ