Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực PC Quảng Ngãi

Bài viết này phân tích chuyên sâu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Điện lực Quảng Ngãi (gọi tắt là PC Quảng Ngãi hoặc QNPC). Đây là một công trình nghiên cứu điển hình, tập trung vào một doanh nghiệp nhà nước thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), một ngành kinh tế trọng điểm. Mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng đào tạo nhân lực và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác phát triển nguồn nhân lực tại PC Quảng Ngãi vẫn còn nhiều hạn chế. Các mục tiêu đào tạo chưa cụ thể, nội dung chưa sát thực tế, và ngân sách đầu tư còn thấp, chỉ khoảng 900.000 đến 2,1 triệu đồng mỗi người một năm. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát 120 cán bộ công nhân viên. Từ đó, công trình này không chỉ có giá trị thực tiễn cho PC Quảng Ngãi mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các đơn vị khác trong ngành điện lực Việt Nam đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quản trị nhân sự.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực ngành điện

Trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với ngành điện lực Việt Nam, vai trò này càng trở nên quan trọng. Ngành điện không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia mà còn phải liên tục đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ. Do đó, công tác đào tạo và phát triển nhân lực không chỉ là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Việc nâng cao chất lượng nhân lực giúp doanh nghiệp tăng năng suất lao động, giảm thiểu sai sót, và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Một chiến lược nhân sự hiệu quả, tập trung vào đào tạo, sẽ tạo ra động lực làm việc, củng cố văn hóa doanh nghiệp và xây dựng đội ngũ kế cận vững mạnh, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả EVN và các đơn vị thành viên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn MBA về quản trị nhân sự

Luận văn này, một công trình nghiên cứu cấp luận văn MBA, đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, quy trình và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác đào tạo tại PC Quảng Ngãi trong giai đoạn 2017-2019, chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Thứ ba, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhằm nâng cao chất lượng nhân lực tại công ty cho đến năm 2025. Việc thực hiện các mục tiêu này giúp giải quyết bài toán cấp thiết về nhân sự, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong bối cảnh mới.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Điện lực Quảng Ngãi

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng đào tạo nhân lực tại PC Quảng Ngãi. Kết quả phân tích cho thấy công tác này tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Mặc dù công ty đã triển khai quy trình đào tạo, nhưng việc xác định mục tiêu còn chung chung, chưa cụ thể cho từng đối tượng. Nội dung đào tạo thường nặng về lý thuyết, chưa phong phú và chưa sát với yêu cầu công việc thực tế, chủ yếu xoay quanh đào tạo an toàn, nâng bậc, giữ bậc. Phương pháp đào tạo còn truyền thống, chưa áp dụng các hình thức hiện đại. Đặc biệt, việc lập kế hoạch đào tạo còn bị động, thiếu tính dài hạn và chưa dựa trên phân tích nhu cầu khoa học. Một con số đáng báo động từ luận văn là năm 2019, chỉ có 12,4% lao động được đào tạo. Ngân sách dành cho hoạt động này rất hạn chế. Khâu cuối cùng là đánh giá hiệu quả đào tạo gần như bị bỏ qua, hoặc chỉ thực hiện mang tính hình thức, chủ quan. Những hạn chế này là rào cản lớn cho việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại đơn vị.

2.1. Hạn chế trong công tác đào tạo tại doanh nghiệp nhà nước

Luận văn chỉ ra nhiều hạn chế cố hữu trong công tác đào tạo tại doanh nghiệp. Thứ nhất, mục tiêu đào tạo không rõ ràng, thường chỉ mang tính đối phó, bù đắp thiếu hụt trước mắt thay vì định hướng theo chiến lược nhân sự dài hạn. Thứ hai, việc xác định nhu cầu đào tạo thiếu khoa học, không dựa trên phân tích công việc và phân tích năng lực nhân viên. Thứ ba, ngân sách đầu tư cho đào tạo thấp và phụ thuộc, như tại PC Quảng Ngãi, ngân sách này chỉ chiếm dưới 0.5% tổng chi phí đầu tư. Thứ tư, công tác đánh giá hiệu quả đào tạo không được chú trọng, dẫn đến không rút ra được bài học kinh nghiệm. Khảo sát thực tế cho thấy 68,33% nhân viên cho rằng nội dung đào tạo ít hoặc không phù hợp với công việc, và 79,17% cho biết việc kiểm tra, ứng dụng kiến thức sau đào tạo chỉ là hình thức.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi của thực trạng đào tạo nhân lực yếu kém

Nguyên nhân của những hạn chế trên được luận văn phân tích từ hai phía. Về phía doanh nghiệp, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo về vai trò của đào tạo và phát triển chưa đúng mức, vẫn coi trọng vốn vật chất hơn vốn con người. Công ty thiếu một đội ngũ chuyên trách về hoạch định nguồn nhân lực và đào tạo. Các chính sách đãi ngộ sau đào tạo chưa rõ ràng, thiếu sự liên kết với chính sách lương thưởng, làm giảm động lực làm việc của nhân viên. Về phía người lao động, một bộ phận vẫn còn tư tưởng bao cấp, ỷ lại, ngại học hỏi và chưa tự giác nâng cao trình độ. Tâm lý an phận, đặc biệt ở nhóm lao động lớn tuổi, và tư tưởng chạy theo bằng cấp ở nhóm lao động trẻ đã tạo ra lực cản không nhỏ cho nỗ lực cải thiện chất lượng công tác đào tạo tại doanh nghiệp.

III. Giải pháp hoàn thiện hoạch định đào tạo nguồn nhân lực 2025

Để khắc phục các yếu kém, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ khâu hoạch định nguồn nhân lực. Giải pháp trọng tâm là phải xây dựng được một quy trình xác định mục tiêu đào tạo khoa học và bài bản. Mục tiêu cần phải cụ thể, đo lường được, khả thi và xuất phát từ chiến lược kinh doanh của PC Quảng Ngãi. Điều này đòi hỏi phải tiến hành phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích năng lực nhân viên một cách định kỳ. Dựa trên kết quả phân tích, nội dung kiến thức đào tạo cần được thiết kế lại cho phù hợp với từng nhóm đối tượng, từ cán bộ quản lý đến công nhân trực tiếp. Nội dung không chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn phải bổ sung các kỹ năng mềm, kiến thức về công nghệ mới và văn hóa doanh nghiệp. Việc xây dựng một kế hoạch đào tạo dài hạn, chủ động và gắn liền với lộ trình phát triển của công ty là nền tảng để nâng cao chất lượng nhân lực một cách bền vững, đáp ứng mục tiêu chiến lược đến năm 2025.

3.1. Hoàn thiện xác định mục tiêu và nội dung đào tạo nhân sự

Giải pháp đầu tiên là phải chuẩn hóa quy trình xác định mục tiêu. Thay vì đặt mục tiêu chung chung, PC Quảng Ngãi cần xây dựng các mục tiêu cụ thể về kiến thức, kỹ năng và thái độ cần đạt được sau mỗi khóa học cho từng vị trí công việc. Để làm được điều này, phòng Tổ chức - Nhân sự cần phối hợp với các phòng ban chuyên môn để thực hiện phân tích công việc, xác định các năng lực cốt lõi. Từ đó, nội dung đào tạo sẽ được điều chỉnh, không chỉ là kiến thức chuyên ngành điện mà còn bao gồm kỹ năng quản lý dự án, kỹ năng giao tiếp khách hàng, và ứng dụng công nghệ thông tin. Việc này đảm bảo kiến thức đào tạo thực sự bù đắp những thiếu hụt của người lao động, giúp họ áp dụng ngay vào công việc.

3.2. Xây dựng kế hoạch và chiến lược nhân sự một cách bài bản

Kế hoạch đào tạo không thể được lập một cách tùy tiện hàng năm. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược nhân sự dài hạn, gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh của công ty. Kế hoạch đào tạo hàng năm phải là một phần của chiến lược này. Cần dự báo nhu cầu nhân lực cả về số lượng và chất lượng cho 3-5 năm tới. Dựa vào đó, công ty sẽ xác định được đối tượng ưu tiên đào tạo, các chương trình cần thiết và phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc lập kế hoạch bài bản giúp công ty chủ động trong công tác phát triển nguồn nhân lực, tránh tình trạng bị động, chắp vá và lãng phí nguồn lực như thực trạng đào tạo nhân lực hiện nay.

IV. Phương pháp tối ưu hóa công tác đào tạo nhân sự tại QNPC

Luận văn đề xuất đa dạng hóa các phương pháp đào tạo để phù hợp với từng đối tượng và nội dung cụ thể. Thay vì chỉ dựa vào các lớp học truyền thống, PC Quảng Ngãi nên kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong công việc (on-the-job training) và đào tạo ngoài công việc. Đối với công nhân kỹ thuật mới, phương pháp kèm cặp trực tiếp tại hiện trường và luân chuyển công việc sẽ mang lại hiệu quả cao. Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên, các khóa học chuyên sâu, hội thảo, và đào tạo trực tuyến (E-learning) cần được đẩy mạnh để cập nhật kiến thức quản trị hiện đại. Một yếu tố quan trọng khác là việc sử dụng hiệu quả kinh phí đào tạo. Công ty cần xây dựng định mức chi phí rõ ràng, tính toán cả chi phí cơ hội và ưu tiên đầu tư cho những chương trình mang lại giá trị thiết thực. Việc khuyến khích nhân viên tự học và có chính sách hỗ trợ phù hợp cũng là một cách để tối ưu hóa nguồn lực, góp phần vào thành công của công tác đào tạo tại doanh nghiệp.

4.1. Lựa chọn các phương pháp đào tạo và phát triển phù hợp

Không có một phương pháp đào tạo duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người. Luận văn đề nghị phân loại đối tượng để áp dụng phương pháp thích hợp. Với cán bộ quản lý, nên ưu tiên các phương pháp thảo luận tình huống, nghiên cứu điển hình và các khóa học về kỹ năng lãnh đạo. Với nhân viên chuyên môn, các buổi tập huấn nghiệp vụ, hội thảo chuyên đề và luân chuyển công việc sẽ giúp mở rộng kiến thức. Với công nhân trực tiếp, phương pháp chỉ dẫn công việc, kèm cặp bởi người có kinh nghiệm và đào tạo an toàn lao động là bắt buộc. Việc áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như E-learning sẽ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, cho phép nhân viên học tập linh hoạt hơn.

4.2. Quản lý và sử dụng hiệu quả ngân sách đào tạo nhân lực

Để giải quyết vấn đề kinh phí, giải pháp không chỉ là tăng ngân sách mà còn là sử dụng nó một cách thông minh. Công ty cần lập kế hoạch ngân sách chi tiết, dựa trên nhu cầu đào tạo đã được xác định. Cần phân bổ ngân sách một cách công bằng và minh bạch, ưu tiên cho các lĩnh vực trọng yếu và các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Ngoài ra, PC Quảng Ngãi nên chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ từ đối tác, các dự án chuyển giao công nghệ. Xây dựng chính sách khuyến khích nhân viên tự chi trả một phần chi phí cho các khóa học nâng cao năng lực cá nhân cũng là một hướng đi cần xem xét để tối ưu hóa nguồn lực tài chính cho quản trị nhân sự.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực tại doanh nghiệp

Một trong những yếu kém lớn nhất được chỉ ra là khâu đánh giá. Luận văn đề xuất PC Quảng Ngãi áp dụng mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo của Donald Kirkpatrick, một mô hình bốn cấp độ được công nhận rộng rãi. Cấp độ 1 là đánh giá Phản ứng của người học thông qua phiếu khảo sát sau khóa học. Cấp độ 2 là đánh giá việc Học hỏi, kiểm tra kiến thức và kỹ năng người học tiếp thu được. Cấp độ 3 là đánh giá Hành vi, xem xét sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên sau khi trở về đơn vị. Cấp độ 4, quan trọng nhất, là đánh giá Kết quả, đo lường tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như năng suất, doanh thu, tỷ lệ sai sót. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo một cách có hệ thống không chỉ giúp chứng minh giá trị của đầu tư vào đào tạo mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để liên tục cải tiến và hoàn thiện các chương trình trong tương lai, đảm bảo công tác phát triển nguồn nhân lực đi đúng hướng.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đo lường kết quả đào tạo

Để công tác đánh giá hiệu quả đào tạo trở nên khoa học, việc áp dụng mô hình Kirkpatrick là cần thiết. Ngay sau khi kết thúc khóa học, cần thu thập phản hồi của học viên về nội dung, giảng viên và công tác tổ chức. Tiếp theo, cần có các bài kiểm tra trước và sau khóa học để đo lường mức độ tiếp thu kiến thức. Sau khoảng 3-6 tháng, quản lý trực tiếp cần đánh giá sự thay đổi trong hành vi và hiệu suất công việc của nhân viên. Cuối cùng, phòng quản trị nhân sự cần phân tích mối liên hệ giữa chương trình đào tạo và các kết quả kinh doanh của đơn vị. Việc này đòi hỏi một hệ thống theo dõi và thu thập dữ liệu bài bản.

5.2. Xây dựng văn hóa học tập và cải tiến liên tục trong tổ chức

Đánh giá không phải là bước cuối cùng, mà là khởi đầu cho một chu trình cải tiến. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh nội dung, phương pháp và kế hoạch cho các khóa đào tạo tiếp theo. Quan trọng hơn, việc này góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi học tập và phát triển được coi trọng. Khi người lao động thấy rằng công ty thực sự quan tâm đến sự tiến bộ của họ và các chương trình đào tạo mang lại hiệu quả rõ rệt, động lực làm việc và sự gắn kết của họ sẽ tăng lên. Đây là nền tảng để xây dựng một tổ chức học tập, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách và phát triển không ngừng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty điện lực quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE BAO TAO NGUÔN NHÂN LỰC TẠI DOANH NGHIEP 1. TONG QUAN VE DAO TAO NGUON NHAN LUC 1. Nguôn nhân lực Nguồn nhân lực trong một tổ chức (ngành, lĩnh vực hay doanh nghiệp) là toàn bộ lực lượng lao động đặc trưng bởi quy mô, cơ cấu và chất lượng. tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh được nhìn nhận mang tính tiềm năng bởi sự biến đối, cải thiện không ngừng về cơ cầu và chất lượng [5] Theo Trần Kim Dung (2005), trong Quản lý nhân lực trong doanh nghiệp, nhân lực được hiểu là “toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất.

xem là sức lao động của con người ~ một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tỐ của sản xuất của các doanh nghiệp” Nguồn nhân lực được đánh giá dưới hai góc độ là số lượng và chất lượng Xét về mặt số lượng, nguồn nhân lực được tính bằng tổng số người đang làm việc, số người thất nghiệp, số lao động tự phòng. Tuy nhiên, trong. doanh nghiệp, nguồn nhân lực không bao gồm những người trong độ tuổi lao. động của toàn xã hội mà chỉ tính những người trong độ tuổi lao động đang, làm việc tại doanh nghiệp.

Xét về mặt chất lượng, nguồn nhân lực được thể hiện qua thể lực, trí lực, kỹ năng lao động, tinh thin, thái độ, ý thức lao động và phong cách làm việc. 10 'Như vậy, nguồn nhân lực trong tô chức là tắt cả những người lao động trong tô chức đó, là tổng thể các yếu tố về th chất và tỉnh thần được huy động trong quá trình lao động. Đào tạo nguồn nhân lực. Theo từ điển tiếng Việt, đào tạo được hiểu là “quá trình tác động đến một con người nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm những tri thức, kỹ năng, kỹ xáo.một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghỉ với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất đỉnh góp phần của mình vào việc phát triển kinh tế xã hội duy trì và phát triển nền văn mình của loài người” [14] Theo Nguyễn Vân Điểm và Nguyễn Ngọc Quân (2008), “Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các chức năng nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ” [3] Theo khái niệm này, đào tạo cung cấp cho họ các kiến thức cả lý thuyết lẫn thực hành, là một quá trình học tập, thực hiện các hoạt động học tập giúp người lao động để họ có thể thực hiện tốt nhất chức năng nhiệm vụ trong công, việc của mình.

Ngoài những kiến thức họ đã có sẵn, đào tạo trong tổ chức là bỏ sung những gì họ còn thiếu và yếu nhằm hoàn chỉnh kiến thức kỹ năng để họ đáp ứng được tốt yêu cầu của công việc. Theo Bùi Văn Nhơn (2006), “Dao tạo nguồn nhân lực là một quy trình có hoạch định và có tô chức nhằm tăng kết quả thực hiện công việc” [8]. đó, việc đào tạo phải được thiết kế sao cho thỏa mãn được nhu cầu đã xác định, có phân công vai trò và trách nhiệm của những người đã tham gia và có. xác định mục tiêu rõ ràng.

Đảo tạo trong tô chức có bồn dạng cơ bản: đảo tạo. mới, đào tạo lại, đào tạo bỗ sung và đảo tạo nâng cao. ‘Theo Martin Hilb (2003), “dao tạo nguồn nhân lực là một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dưỡng việc tích lũy các chức năng, những quy tắc, khái 1I niệm hay thái độ dẫn đến sự tương xứng tốt hơn giữa đặc điểm của người lao. động và những yêu cầu của công việc” [7].

Theo đó, đảo tạo là tiến trình bao gồm những phương pháp được sử dụng nhằm tác động lên quá trình học tập nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành.Tuy nhiên, đào tạo có định hướng vào hiện tại, chú trọng vào công việc hiện thời của cá nhân, giúp cá nhân có ngay các kỹ năng cần thiết để thực hiện tốt các công việc hiện tại Như vậy, đào tạo nguồn nhân lực là một quá trình học tập được tổ chức bởi doanh nghiệp, do doanh nghiệp cung cắp cho người lao động về lý luận và kinh nghiệm để tìm kiếm một sự biến đổi về chất tương đối lâu dài của một cá nhân, giúp cho cá nhân có thêm năng lực thực hiện công việc. Nhờ đào tạo người lao động tăng thêm hiểu biết, đổi mới phương pháp, cách thức, kỹ năng, thái độ làm việc va thái độ đối với cộng sự. Đặc điểm đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp có một số đặc điểm sau: ~ Đơn vị tổ chức không chuyên nghiệp, cán bộ phụ trách đào tạo phải kiêm. nhiệm nên khả năng triển khai chính sách đào tạo, khả năng xây dựng chiến lược.

đào tạo, lập và triển khai kế hoạch đào tạo hạn chế. ~ Đa số lực lượng tham gia nhiệm vụ trong doanh nghiệp, lực lượng lao. động trực tiếp chiếm với đa số nên việc tổ chức các khóa đảo tạo tập trung khó khăn. ~ Đối tượng tham gia đào tạo đều là người lao động của doanh nghiệp nên.

độ tuổi không đồng đều, gồm cả người lớn tuổi và trẻ tuổi nên việc lựa chọn phương pháp, hình thức đảo tạo cũng khó khăn hơn so với sinh viên các trường. Nguyên tắc của đào tạo nguồn nhân lực Đào tạo nguồn nhân lực dựa trên 4 nguyên tắc sau [6]: 12 Thứ nhất, con người hoàn toàn có năng lực phát triển. Mọi người trong một tô chức đều có khả năng phát triển và sẽ có gắng để thường xuyên phát triển để giữ vững sự tăng trưởng của doanh nghiệp cũng như của cá nhân họ. Thứ hai, mỗi người đều có giá trị riêng, vì vậy mỗi người là một con người cụ thể khác với những người khác và đều có khả năng đóng góp những.

Thứ ba, lợi ích của người lao động và những mục tiêu của tổ chức có thé kết hợp với nhau. Hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của doanh nghiệp và lợi ích của người lao động. Sự phát triển của một tổ chức phụ thuộc vào nguồn lực của tổ chức đó. Khi nhu cầu của người lao động được thừa nhận và đảm bảo thì họ sẽ phần khởi trong công việc.

'Thứ tư, đảo tạo nguồn nhân lực là một nguồn đầu tư sinh lời đáng kể, vì đào tạo nguồn nhân lực là những phương tiện để đạt được sự phát triỂn của chức có hiệu quả nhất 1. Ý nghĩa của công tác đào tạo nguồn nhân lực a. Đối với doanh nghiệp Giúp cho doanh nghiệp thích ứng kịp sự thay đổi của cơ chế thị trường, tạo lợi thế cạnh tranh với các doanh nghiệp khác Duy trì và nâng cao chất lượng NNL, tăng năng suất lao động, tiết giảm được chỉ phí tiết kiệm thời gian, tăng chất lượng sản phẩm và dịch vụ để thực hiện mục tiêu phát triển kinh doanh bền ving. Đào tạo nguồn nhân lực còn giúp tô chức cải thiện thói quen làm việc, cải thiện thái độ, hành vi thực hiện công việc, tạo môi trường làm việc tốt hơn, tạo điều kiện để nhân viên phát triển, nâng cao hình ảnh của công ty trên thương trường bởi đào tạo giúp tăng hiệu quả làm việc, giúp các cá nhân làm việc nhanh chóng, chính xác hơn, có thể tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ, mới, tăng chất lượng dịch vụ, giảm nguyên vật liệu thừa [2].

Ngoải ra, đào tạo 13 nguồn nhân lực còn giúp tăng niềm tin, động lực làm việc của nhân viên, từ đó giúp doanh nghiệp đạt được những mục tiêu đã đặt ra vì đảo tạo kích hoạt sự yêu thích công việc, mở ra nhiều cơ hội cho người lao động, làm tăng sự ổn định trong công việc. Đắi với người lao động Giúp cho người lao động nâng cao trình độ tay nghề, nâng cao kỹ năng, chuyên môn hóa, tạo động lực, đổi mới tư duy và cách nhìn nhân vấn để, giảm sự xung đột trong quan hệ lao động, nâng cao năng suất và hiệu quả công việc, tăng thu nhập. Việc đào tạo giúp người lao động tăng mức độ thỏa mãn với công việc hiện tại, khiến họ cảm thấy yêu thích công việc hơn. Việc đảo tạo giúp cá nhân người lao động có nhiều kỹ năng, kiến thức, từ đó giúp họ tăng giá trị cá nhân với công ty (9].

Việc đào tạo cũng chứng tỏ họ có thể làm gi liềm năng. của họ là gì và công ty sẵn sàng quan tâm đến họ khi có những ví trí còn khuyết. 'Việc đào tạo còn giúp cá nhân có thái độ tích cực hơn, nắm vững kiến thức, chuyên môn, kỹ năng, họ cảm thấy tự tin, lạc quan về công việc của mình. Điều này giúp họ vượt qua những căng thẳng trong công việc, góp phần tạo bầu không khí làm việc tích cực.

Hơn nữa, khi cá nhân cảm thấy được quan tâm, gin tưởng, họ sẽ gắn bó lâu dài với công ty hơn và sẵn sàng đón nhận những thử thách nghề nghiệp mới © Đối với xã hội 'Đào tạo nguồn nhân lực mang lại nhiều lợi ích trực tiếp và gián tiếp cho xã hội. Khi người lao động được đảo tạo, họ có trình độ chuyên môn cao, ý thức lao động tốt hơn, họ dễ dàng tìm được việc làm mới nếu doanh nghiệp. khó khăn, không thể tiếp tục duy trì, phát triển. Do đó, xã hội giảm bớt được chỉ phí, gánh nặng đề giải quyết thất nghiệp, giải quyết an sinh xã hội, hơn 14 nữa giúp xã hội có thêm 01 lao động tham gia làm việc, tạo thu nhập cho đắt nước [9].

Đào tạo nguồn nhân lực là vấn để sống còn của một đắt nước, quyết định sự phát triển xã hội và là một trong những giải pháp để chống lại thất nghiệp. Như vậy, đầu tư cho đào tạo và giáo dục là những khoản đầu tư chiến lược, chủ chốt cho sự phòn vinh của đất nước. NỘI DUNG CỦA ĐÀO TAO NGUON NHÂN LỰC 1. Xác định mục tiêu đào tạo Xác định mục tiêu đào tạo là xác định cụ thể mục tiêu muốn đạt được sau chương trình đào tạo hay nói cách khác là xác định cái đích đến, những.

tiêu chuẩn, kiến thức, kỹ năng của học viên cần phải đạt được sau quá trình đào tạo. Để đào tạo hiệu quả, phải xác định mục tiêu đào tạo bởi các nội dung tiếp theo chỉ có thể được xác định khi mục tiêu đào tạo được xác định. Do vậy, nếu mục tiêu đào tạo xác định không đúng sẽ làm các nôi dung tiếp theo không được xác định. Hơn nữa, nguồn nhân lực của công ty trong thời gian đến được phát triển trên cơ sở đào tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ