Luận văn Đào tạo nguồn nhân lực tại Cty CP TM Tổng hợp Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thương mại tổng hợp quảng ngãi, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Ngãi

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cạnh tranh toàn cầu, con người trở thành yếu tố quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực không còn là một chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi nhuận bền vững. Đây là quá trình có hệ thống nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết cho người lao động, giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn và thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Một chương trình đào tạo bài bản giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ và xây dựng một đội ngũ nhân sự trung thành, có năng lực. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp trong ngành thương mại dịch vụ như Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi, chất lượng nhân sự trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn là nền tảng cho sự phát triển trong tương lai, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược dài hạn. Quá trình này đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, từ xác định nhu cầu đào tạo đến đánh giá kết quả đào tạo, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung của tổ chức.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của đào tạo nguồn nhân lực

Theo Milkovich và Boudreau, đào tạo nguồn nhân lực là “một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dưỡng việc tích lũy các chức năng, những quy tắc, khái niệm hay thái độ dẫn đến sự tương xứng tốt hơn giữa đặc điểm của người lao động và những yêu cầu của công việc”. Mục tiêu của đào tạo không chỉ dừng lại ở việc trang bị kỹ năng thực hành mà còn nhằm thay đổi tư duy, nhận thức và hành vi của nhân viên. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: nâng cao hiệu suất công việc, giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian học việc cho nhân viên mới, và chuẩn bị đội ngũ kế cận cho các vị trí quản lý. Một chương trình đào tạo thành công phải có mục tiêu rõ ràng, đo lường được, giúp người lao động hiểu rõ họ cần đạt được gì sau khóa học. Điều này tạo động lực học tập và giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá kết quả đào tạo một cách khách quan.

1.2. Lợi ích của việc đầu tư vào phát triển nhân sự chuyên nghiệp

Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực mang lại lợi ích toàn diện. Đối với doanh nghiệp, lợi ích hữu hình là tăng sản lượng, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhân viên được đào tạo bài bản sẽ làm việc độc lập, giảm bớt gánh nặng giám sát cho cấp quản lý. Về lâu dài, điều này tạo ra một lực lượng lao động linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với công nghệ mới và thay đổi của thị trường. Đối với người lao động, đào tạo mở ra cơ hội thăng tiến, tăng sự tự tin và lòng trung thành với tổ chức. Họ cảm thấy được công ty trân trọng và đầu tư, từ đó gia tăng động lực làm việc. Trên phương diện xã hội, một lực lượng lao động có tay nghề cao góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung, tạo ra một xã hội phồn vinh.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại công ty Quảng Ngãi

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của con người, công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi trong giai đoạn 2017-2019 vẫn còn nhiều tồn tại. Luận văn chỉ ra rằng các hoạt động đào tạo chưa được hệ thống hóa và thiếu sự quan tâm đúng mức từ ban lãnh đạo. Điều này dẫn đến hiệu quả không cao, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của công ty trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính chủ quan, chưa thực sự xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực thực tế của nhân viên. Các chương trình đào tạo được tổ chức nhưng số lượng người tham gia còn hạn chế, theo thống kê “chỉ có 251 lượt người lao động được đào tạo trong tổng số 337 lượt người lao động cần đào tạo”. Kinh phí dành cho hoạt động này cũng chưa tương xứng, ảnh hưởng đến chất lượng và quy mô của các khóa học. Những yếu kém này đã tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh, thể hiện qua việc “doanh thu năm 2019 giảm 3,14% so với năm 2018”, cho thấy sự cấp thiết phải hoàn thiện công tác phát triển nhân lực tại công ty.

2.1. Đánh giá công tác xác định nhu cầu đào tạo còn chủ quan

Tại Công ty, việc xác định nhu cầu đào tạo chủ yếu dựa trên đề nghị của cá nhân người lao động hoặc các trưởng bộ phận. Quy trình này bộc lộ nhiều điểm yếu, mang tính bị động và chủ quan. Luận văn nhấn mạnh rằng cách làm này “chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của người lao động” và chiến lược kinh doanh tổng thể. Thiếu một quy trình phân tích bài bản dựa trên ba cấp độ: phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Do đó, các khóa đào tạo có thể không nhắm đúng đối tượng cần thiết hoặc không trang bị đúng kỹ năng còn thiếu, dẫn đến lãng phí nguồn lực và không tạo ra sự cải thiện rõ rệt về năng suất lao động.

2.2. Những hạn chế trong việc tổ chức và thực hiện đào tạo

Quá trình tổ chức, quản lý quá trình đào tạo tại Công ty còn nhiều bất cập. Ban lãnh đạo chưa thực sự quan tâm sâu sắc, dẫn đến việc thiếu đầu tư về cả thời gian và tài chính. Ngân sách hạn hẹp khiến việc lựa chọn giảng viên chất lượng hay áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại gặp khó khăn. Thêm vào đó, việc đánh giá kết quả đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học. Công ty chưa có hệ thống tiêu chí rõ ràng để đo lường sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng và hiệu quả công việc của nhân viên sau khi tham gia các khóa học. Việc thiếu đánh giá khiến ban lãnh đạo không thấy được lợi ích thực sự của đào tạo, tạo ra một vòng luẩn quẩn của việc thiếu đầu tư.

2.3. Tác động của chất lượng nguồn nhân lực đến kết quả kinh doanh

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn, đặc biệt trong ngành dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe máy, nơi tay nghề kỹ thuật viên và thái độ phục vụ của nhân viên bán hàng quyết định sự trung thành của khách hàng. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chưa hiệu quả đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi. Năng suất lao động chưa cao, chất lượng dịch vụ không đồng đều là những hệ quả trực tiếp. Sự sụt giảm doanh thu vào năm 2019 là một minh chứng rõ ràng cho thấy khi chất lượng nhân sự không theo kịp yêu cầu thị trường, doanh nghiệp sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh.

III. Giải pháp hoàn thiện xác định nhu cầu mục tiêu đào tạo

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, bước đầu tiên trong việc cải thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại công ty là phải hệ thống hóa quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu. Thay vì cách tiếp cận chủ quan, công ty cần chuyển sang một phương pháp phân tích khoa học và toàn diện. Nền tảng của một chương trình đào tạo thành công nằm ở việc xác định chính xác ai cần đào tạo, cần đào tạo những gì và kết quả mong muốn đạt được là gì. Việc xác định nhu cầu đào tạo một cách bài bản sẽ giúp công ty đầu tư đúng chỗ, tránh lãng phí và tối đa hóa hiệu quả. Đồng thời, việc thiết lập các mục tiêu đào tạo cụ thể, rõ ràng không chỉ là kim chỉ nam cho việc thiết kế chương trình mà còn là cơ sở để đánh giá kết quả đào tạo sau này. Áp dụng các phương pháp luận chuyên nghiệp trong giai đoạn này sẽ tạo ra một nền móng vững chắc, đảm bảo toàn bộ chu trình đào tạo đi đúng hướng và mang lại giá trị thực tiễn cho cả nhân viên và doanh nghiệp. Đây là giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững.

3.1. Áp dụng phương pháp phân tích toàn diện để xác định nhu cầu

Luận văn đề xuất một quy trình xác định nhu cầu đào tạo chuyên nghiệp dựa trên ba cấp độ phân tích. Thứ nhất, phân tích doanh nghiệp để làm rõ các mục tiêu chiến lược, kế hoạch phát triển và các chỉ số hiệu quả cần cải thiện. Thứ hai, phân tích công việc (tác nghiệp) thông qua việc nghiên cứu bản mô tả công việc và tiêu chuẩn thực hiện, từ đó xác định các kiến thức, kỹ năng cần thiết cho từng vị trí. Cuối cùng, phân tích nhân viên để đánh giá năng lực thực tế của người lao động, tìm ra khoảng trống giữa yêu cầu công việc và khả năng hiện có. Sự kết hợp của ba phương pháp này giúp xác định nhu cầu một cách khách quan và chính xác.

3.2. Kỹ thuật xây dựng mục tiêu đào tạo theo nguyên tắc SMART

Sau khi đã xác định được nhu cầu, việc thiết lập mục tiêu đào tạo phải tuân thủ các tiêu chí cụ thể để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các mục tiêu cần phải rõ ràng, đo lường được, và phù hợp với công việc. Luận văn nhấn mạnh, mục tiêu đào tạo tốt cho phép “đánh giá, chấm điểm công bằng” và “xác định chương trình đào tạo phù hợp”. Ví dụ, một mục tiêu có thể là: “Sau khóa đào tạo, 100% kỹ thuật viên có thể chẩn đoán và sửa chữa thành công lỗi X trên dòng xe Y trong vòng 30 phút”. Việc này giúp cả người dạy và người học tập trung vào kết quả cuối cùng, đồng thời cung cấp một thước đo rõ ràng để đánh giá kết quả đào tạo.

IV. Cách xây dựng nội dung và phương pháp đào tạo nhân lực tối ưu

Sau khi có nhu cầu và mục tiêu rõ ràng, giai đoạn tiếp theo là xây dựng nội dung chương trình đào tạo và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp. Đây là khâu quyết định trực tiếp đến chất lượng và sự thành công của hoạt động đào tạo nguồn nhân lực. Nội dung chương trình phải được thiết kế một cách logic, bám sát vào các kỹ năng và kiến thức đã được xác định ở bước trước. Chương trình cần cụ thể về môn học, thời lượng và tài liệu giảng dạy. Song song đó, việc lựa chọn phương pháp đào tạo đóng vai trò then chốt. Không có một phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi đối tượng. Doanh nghiệp cần linh hoạt kết hợp nhiều hình thức khác nhau, từ đào tạo tại nơi làm việc cho nhân viên kỹ thuật đến các phương pháp tình huống, đóng vai cho đội ngũ quản lý. Việc lựa chọn đúng phương pháp không chỉ giúp người học tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn mà còn tối ưu hóa chi phí đào tạo, đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách hợp lý và mang lại hiệu quả cao nhất cho hoạt động phát triển nhân lực.

4.1. Quy trình thiết kế nội dung chương trình đào tạo chuyên nghiệp

Việc xây dựng nội dung chương trình đào tạo đòi hỏi sự đầu tư kỹ lưỡng. Chương trình phải là một “hệ thống các môn học và bài học được giảng dạy”, thể hiện rõ kiến thức và kỹ năng cần truyền đạt. Nội dung cần được cấu trúc một cách khoa học, đi từ lý thuyết cơ bản đến thực hành chuyên sâu. Đặc biệt, nội dung không chỉ tập trung vào khía cạnh nhận thức mà còn phải chú trọng phát triển thái độ tích cực và chuyên nghiệp cho người lao động. Tài liệu giảng dạy, giáo trình, và các công cụ hỗ trợ cần được chuẩn bị đầy đủ và phù hợp với trình độ của học viên.

4.2. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cho từng đối tượng

Luận văn đã chỉ ra nhiều phương pháp đào tạo đa dạng có thể áp dụng. Đối với nhân viên trực tiếp, phương pháp đào tạo tại nơi làm việc như hướng dẫn công việc (JIT) hoặc kèm cặp bởi nhân viên kinh nghiệm là hiệu quả nhất. Đối với cấp quản lý, các phương pháp như nghiên cứu tình huống (case study), đóng vai (role-playing), hoặc trò chơi quản trị giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định. Việc kết hợp giữa đào tạo trong và ngoài nơi làm việc, giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng áp dụng ngay vào công việc thực tế, nâng cao hiệu quả của chương trình đào tạo nguồn nhân lực.

V. Bí quyết tổ chức và đánh giá hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực

Giai đoạn tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả là hai mắt xích cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình đào tạo nguồn nhân lực. Một kế hoạch hoàn hảo có thể thất bại nếu công tác tổ chức yếu kém. Việc tổ chức, quản lý quá trình đào tạo đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, từ việc lựa chọn giảng viên, chuẩn bị cơ sở vật chất đến quản lý học viên. Sau khi khóa học kết thúc, đánh giá chương trình và kết quả đào tạo là bước bắt buộc để đo lường mức độ thành công và rút kinh nghiệm cho các lần sau. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở việc xem học viên có hài lòng hay không, mà phải đi sâu vào việc liệu họ có áp dụng được kiến thức vào công việc và liệu hiệu suất lao động có được cải thiện. Một quy trình đánh giá khoa học sẽ giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi: Khoản đầu tư vào đào tạo nhân lực có thực sự mang lại lợi ích tương xứng? Từ đó, ban lãnh đạo sẽ có cơ sở vững chắc để tiếp tục đầu tư và hoàn thiện chiến lược phát triển nhân lực của mình.

5.1. Tối ưu hóa công tác tổ chức và quản lý quá trình đào tạo

Để tổ chức, quản lý quá trình đào tạo hiệu quả, công ty cần lựa chọn giảng viên phù hợp. Luận văn đề xuất kết hợp giữa chuyên gia nội bộ, những người am hiểu thực tế doanh nghiệp, và các giảng viên bên ngoài để cập nhật kiến thức mới. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về thời gian, địa điểm, và trang thiết bị cũng góp phần tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp, khuyến khích tinh thần của học viên. Cần có một bộ phận hoặc cá nhân chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối, theo dõi và giải quyết các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình đào tạo để đảm bảo chương trình diễn ra suôn sẻ.

5.2. Các chỉ tiêu đo lường và đánh giá kết quả đào tạo chính xác

Hoạt động đánh giá kết quả đào tạo cần được thực hiện trên nhiều phương diện. Các chỉ tiêu định lượng như năng suất lao động, doanh thu, lợi nhuận trên chi phí đào tạo, tỷ lệ sai hỏng giảm... cần được theo dõi và so sánh trước và sau đào tạo. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu định tính cũng rất quan trọng, bao gồm sự thay đổi trong nhận thức, thái độ, mức độ hài lòng trong công việc và tinh thần trách nhiệm của người lao động. Sử dụng các công cụ như khảo sát, phỏng vấn, quan sát thực tế và đánh giá từ cấp trên sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả thực sự của chương trình đào tạo nguồn nhân lực.

VI. Hướng đi tương lai cho đào tạo nhân lực tại công ty Quảng Ngãi

Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục và mang tính chiến lược. Đối với Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi, việc áp dụng các giải pháp đã đề xuất sẽ tạo ra một cú hích quan trọng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đến năm 2025. Xây dựng một kế hoạch đào tạo dài hạn, gắn liền với chiến lược kinh doanh, sẽ đảm bảo rằng nguồn nhân lực của công ty luôn phát triển song hành với sự phát triển của tổ chức. Trong tương lai, môi trường kinh doanh sẽ còn nhiều biến động với sự xuất hiện của công nghệ mới và các đối thủ cạnh tranh mạnh hơn. Chỉ những doanh nghiệp sở hữu một đội ngũ nhân sự tinh thông nghiệp vụ, giàu kỹ năng và luôn sẵn sàng học hỏi mới có thể đứng vững và phát triển. Vì vậy, đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo nhân lực bài bản chính là sự đầu tư khôn ngoan và bền vững nhất, là chìa khóa để công ty khẳng định vị thế và vươn tới thành công.

6.1. Xây dựng kế hoạch đào tạo chiến lược giai đoạn đến năm 2025

Dựa trên định hướng phát triển của công ty, phòng nhân sự cần xây dựng một kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực tổng thể cho giai đoạn đến năm 2025. Kế hoạch này phải xác định rõ các chương trình đào tạo ưu tiên, ngân sách dự kiến, và lộ trình thực hiện cụ thể hàng năm. Việc này giúp công tác đào tạo đi vào quỹ đạo, trở thành một hoạt động thường xuyên, có kế hoạch thay vì mang tính đối phó. Kế hoạch chiến lược đảm bảo rằng mọi hoạt động phát triển nhân lực đều phục vụ cho mục tiêu lớn hơn của tổ chức.

6.2. Tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh cạnh tranh mới

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một văn hóa học tập trong toàn công ty, nơi mỗi nhân viên đều có ý thức tự giác nâng cao năng lực bản thân. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện và khuyến khích nhân viên học hỏi không ngừng, không chỉ qua các khóa đào tạo chính thức mà còn qua công việc hàng ngày. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có khả năng thích ứng nhanh sẽ là vũ khí cạnh tranh sắc bén nhất, giúp Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi đối mặt với mọi thách thức và nắm bắt các cơ hội trong tương lai.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thương mại tổng hợp quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE NGUYEN THI MY LE DAO TAO NGUON NHAN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGAI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 834. 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ THỊ MINH HÀNG Đà Nẵng - Năm 2021 LOL CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cửu của riêng tôi Các số liệ u, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt k công trình nào khác Tác id luận văn ký và ghi rồ họ tên MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài 3 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. 4 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ ĐÀO TẠO NGUON NHÂN LỰC TRONG TÔ CHỨC - 8 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐÀO TẠO 'NGUÔN NHÂN LỰC 8 1. Nguồn nhân lực. Đào tạo nguồn nhân lực 9 1. Nguyên tắc của đào tạo NNL i 1. Vai trò đào tạo N L. NỘI DỰNG ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN Wwe. Xác định nhu cầu đào tạo. Xác định mục tiêu đào tạo. Lựa chọn đối tượng đào tạo 17 1. Xây dựng nội dung chương trình đào tạo và lựa chọn phương pháp CO . Dự trù chỉ phí đảo tạo. Tổ chức, quản lý quá trình đảo tạo. Đánh giá chương trình và kết quả đào tạo. CAC NHAN TO ANH HUONG DEN DAO TAO NGUON NHÂN LỰC 25 1. Nhân tố thuộc về doanh nghiệp. Nhân tổ thuộc môi trường bên ngoài doanh nghiệp. Các nhân tố thuộc về bản thân người lao động. : so 28 KẾT LUẬN CHƯƠNG l. CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO. NGUON NHÂN LỰC TẠI CONG TY CO PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGATL. KHAI QUAT CONG TY CO PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGAI = - - = 31 2. Lich sử hình thành và phát triển scene ST 2. Cơ cấu tổ chức. Đặc điểm nguồn nhân lực Xe 34 2. Kết quả hoạt động kinh doanh -39 2. THUC TRANG DAO TAO NGUON NHAN LUC TAI CONG TY CO. PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGAI 40 2. Thực trạng công tác xác định nhu cầu đào tạo. Thực trạng xác định mục tiêu đào tạo. Thực trạng xác định đối tượng đào tạo. Thực trạng xác định nội dung chương trình đào tạo và phương pháp đào tao. Thực trạng lập dự toán kinh phí đào tạo. Thực trạng tô chức thực hiện công tác đảo tạo. Thực trạng đánh giá kết quả đào tạo. THÀNH CÔNG, HAN CHE VA NGUYÊN NHÂN HẠN CHE TRONG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUON NHAN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGAI 37 2. Tén tai, han ché . Nguyên nhân tồn tại, hạn chế.60 KET LUAN CHUONG2 ¬—. 62 CHƯƠNG 3 MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN ĐÀO TAO NGUON NHAN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGAL . CO SO TIEN DE CHO VIEC DE XUAT GIAI PHAP . Mục tiêu chiến lược phát triển của Công ty Cổ Phần Thương Mại Tong Hợp Quảng Ngăi. Quan điểm và định hướng hoàn thiện công tác đào tạo NNL tại Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUONG MAI TONG HOP QUANG NGAI 67 3. Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo 67 3. Hoàn thiện công tác xác định mục tiêu đào tạo. Hoàn thiện công tác xác định đối tượng đảo tạo. Hoàn thiện công tác xác định nội dung, chương trình đào tạo. Hoàn thiện công tác xác định phương pháp đào tạo. Hoàn thiện công tác lập dự toán kinh phí đào tạo 79 3. Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện đảo tạo. Hoàn thiện công tác đánh giá kết quả đào tạo. 81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 86 DANH MUC CAC TU VIET TAT CBCNV Cán bộ công nhân viên DN Doanh nghiệp NLD Người lao động NÑL Nguồn nhân lực DANH MUC CAC BANG Bảng I. Đặc điểm các đối tượng giáo viên.1: Cơ cấu nguồn nhân lực theo giới tính của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi.2: Cơ cấu nguồn nhân lực theo độ tuôi của Công ty Cổ phần Thuong mại Tổng hợp Quảng Ngãi a.3: Cơ cấu nguồn nhân lực theo trình độ chuyên môn của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi.4: Cơ cấu nguồn nhân lực theo đối tượng lao động của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi - „38 Bảng 2.5: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty qua các năm.6: Nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực của Công ty giai đoạn 2017-2019 4I Bảng 2.7: Đối tượng đào tạo NNL của Công ty qua các năm.8: Kết quả đào tạo nguồn nhân lực của công ty 2017-2019.9: Đánh giá chất lượng đào tạo của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi. Bảng nhân lực và hồ sơ phát triển nhân viên 69 Bang 3.2: Đề xuất bản mô tả công việc.3: Tổng hợp nghiệp vụ, kỹ năng cần đảo tạo tại Công ty.4: Đề xuất bảng tông hợp kinh phí đào tạo.5: Đề xuất tông hợp kế hoạch đảo tạo năm. 80 DANH MUC CAC HiNH Hình 2.1: Sơ đồ cơ cấu tô chức của Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp.2: Cơ cấu nguồn nhân lực theo giới tính của Công ty Cổ phần Thuong mại Tổng hợp Quảng Ngãi « - - 35 Hình 2.3: Cơ cấu nguồn nhân lực theo độ tuôi của Công ty Cổ phần Thuong mại Tổng hợp Quảng Ngã.4: Cơ cấu nguồn nhân lực theo trình độ chuyên môn của “Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi + Xeeeeeee 37 Hình 2.5: Cơ cấu nguồn nhân lực theo đối tượng lao động của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi - „38 MỞ ĐẦU ính cấp thiết của đề tài Con người luôn là nhân quan trọng, quyết định mọi sự thành công và phát triển của các doanh nghiệp. Do đó, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực luôn đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu với bắt cứ doanh nghiệp, ngành hay một tổ chức kinh tế xã hội nào. Trong xã hội công nghệ phát triển hiện đại như hiện nay, đảo tạo nguồn nhân lực càng trở thành nhu cầu cấp thiết. Chưa bao giờ kinh tế tri thức lại được nhắc nhiều đến như hiện nay khi coi nó là lực lượng sản xuất trực tiếp của xã hội. Do đó, việc đào tạo và nâng. cao trí thức cho người lao động càng trở nên cấp thiết đối với sự phát triển của các doanh nghiệp, các tổ chức chính trị, văn hóa - xã hội, trong đó có Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi. Là một trong những công ty trực thuộc Tập đoàn Honda, một trong những nhà sản xuất động cơ lớn nhất thế giới của Nhật Bản và tại thị trường Việt Nam, việc đảo tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực càng trở nên quan trong. Hiện nay, cùng với sự thành lập của nhiều công ty chuyên cung cấp các dịch vụ mua bán, bảo dưỡng, thay thế trang thiết bị xe máy trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, chất lượng nguồn nhân lực trở thành một trong những tiêu chí hàng đầu để khách hàng lựa chọn. Hiểu được tẩm quan trọng của nguồn nhân lực, trong những năm qua, Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi đã tổ chức nhiều chương trình đào tạo, khóa đào tạo cho cán bộ nhân viên của Công ty. Tuy vậy, công tác đào tạo NNL của Công ty trong thời gian qua vẫn còn một số tồn tại, hạn chế như Ban lãnh đạo của Công ty chưa thực sự quan tâm nhiều đến công tác đào tạo; số lượng lao đông được đào tao hang năm còn hạn chế, chỉ có 251 lượt người lao động được đào tạo trong tổng số 337 lượt người lao động cần đào tạo, chiếm khoảng 75%; chỉ phí đào tao cho người lao động hàng năm còn hạn chế, chỉ khoảng 785. Các nội dung như xác định nhu cầu đảo tạo, xác định mục tiêu đảo tạo, lựa chọn đối tượng đảo tạo còn mang tính chủ quan của ban lãnh đạo, chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của người lao động. Do đó, năng suất lao động hàng nim chưa cao, doanh thu năm 2019 giảm 3,14% so với năm 2018 Chính vì vậy, tác giả quyết định chọn đề tài “Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cô Phần Thương Mại Tông Hợp Quảng Ngãi” làm để tài nghiên cứu của mình. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Đề xuất các giải pháp giúp hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi. Mục u nghiên cứu cụ thể - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về đảo tao nguồn nhân lực. ~ Phân tích, đánh giá thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi; từ đó tìm ra các điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của các điểm yếu đó. ~ Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác dao tao nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đối tượng nghiên cứu của luận văn là công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cô Phần Thương Mại Tông Hợp Quang Ngãi. ~ Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi không gian: Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi + Phạm vi thời gian: Luận văn phân tích thực trạng đảo tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cô Phan Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi giai đoạn 2017- 2019 và đề xuất giải pháp đến năm 2025. + Phạm vi nội dung: Công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ Phan Thương Mại Tông Hợp Quảng Ngãi. Phương pháp nghiên cứu Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu nêu trên, tác giả sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau: ~ Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cắp Dữ liệu thứ cấp gồm các tài liệu liên quan công tác đảo tạo nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, chính sách nhân sự, chế độ đãi ngộ của Công ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Quảng Ngãi giai đoạn 2017- 2019 để có thêm thông tin, chính sách đào tạo nguồn nhân lực của Công ty. Dữ liệu thứ cấp còn là các nghiên cứu, luận văn, luận án, bài báo, bài viết liên quan đến đào tạo nguồn nhân lực của các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp thương mại dịch vụ nói riêng liên quan đến đào tạo, phát triển nguồn nhân lực ~ Phương pháp thống kê: được sử dụng để tác giả chỉ ra những đặc tính cơ bản của dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu để cung cấp các thông tin về công tác đào tạo nguồn nhân lực của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ