Luận văn Đào tạo nguồn nhân lực tại Cty CP TM Tổng hợp Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thương mại tổng hợp quảng ngãi, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Ngãi

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cạnh tranh toàn cầu, con người trở thành yếu tố quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực không còn là một chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi nhuận bền vững. Đây là quá trình có hệ thống nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết cho người lao động, giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn và thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Một chương trình đào tạo bài bản giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ và xây dựng một đội ngũ nhân sự trung thành, có năng lực. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp trong ngành thương mại dịch vụ như Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi, chất lượng nhân sự trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn là nền tảng cho sự phát triển trong tương lai, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược dài hạn. Quá trình này đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, từ xác định nhu cầu đào tạo đến đánh giá kết quả đào tạo, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung của tổ chức.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của đào tạo nguồn nhân lực

Theo Milkovich và Boudreau, đào tạo nguồn nhân lực là “một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dưỡng việc tích lũy các chức năng, những quy tắc, khái niệm hay thái độ dẫn đến sự tương xứng tốt hơn giữa đặc điểm của người lao động và những yêu cầu của công việc”. Mục tiêu của đào tạo không chỉ dừng lại ở việc trang bị kỹ năng thực hành mà còn nhằm thay đổi tư duy, nhận thức và hành vi của nhân viên. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: nâng cao hiệu suất công việc, giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian học việc cho nhân viên mới, và chuẩn bị đội ngũ kế cận cho các vị trí quản lý. Một chương trình đào tạo thành công phải có mục tiêu rõ ràng, đo lường được, giúp người lao động hiểu rõ họ cần đạt được gì sau khóa học. Điều này tạo động lực học tập và giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá kết quả đào tạo một cách khách quan.

1.2. Lợi ích của việc đầu tư vào phát triển nhân sự chuyên nghiệp

Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực mang lại lợi ích toàn diện. Đối với doanh nghiệp, lợi ích hữu hình là tăng sản lượng, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhân viên được đào tạo bài bản sẽ làm việc độc lập, giảm bớt gánh nặng giám sát cho cấp quản lý. Về lâu dài, điều này tạo ra một lực lượng lao động linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với công nghệ mới và thay đổi của thị trường. Đối với người lao động, đào tạo mở ra cơ hội thăng tiến, tăng sự tự tin và lòng trung thành với tổ chức. Họ cảm thấy được công ty trân trọng và đầu tư, từ đó gia tăng động lực làm việc. Trên phương diện xã hội, một lực lượng lao động có tay nghề cao góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung, tạo ra một xã hội phồn vinh.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại công ty Quảng Ngãi

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của con người, công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi trong giai đoạn 2017-2019 vẫn còn nhiều tồn tại. Luận văn chỉ ra rằng các hoạt động đào tạo chưa được hệ thống hóa và thiếu sự quan tâm đúng mức từ ban lãnh đạo. Điều này dẫn đến hiệu quả không cao, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của công ty trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính chủ quan, chưa thực sự xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực thực tế của nhân viên. Các chương trình đào tạo được tổ chức nhưng số lượng người tham gia còn hạn chế, theo thống kê “chỉ có 251 lượt người lao động được đào tạo trong tổng số 337 lượt người lao động cần đào tạo”. Kinh phí dành cho hoạt động này cũng chưa tương xứng, ảnh hưởng đến chất lượng và quy mô của các khóa học. Những yếu kém này đã tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh, thể hiện qua việc “doanh thu năm 2019 giảm 3,14% so với năm 2018”, cho thấy sự cấp thiết phải hoàn thiện công tác phát triển nhân lực tại công ty.

2.1. Đánh giá công tác xác định nhu cầu đào tạo còn chủ quan

Tại Công ty, việc xác định nhu cầu đào tạo chủ yếu dựa trên đề nghị của cá nhân người lao động hoặc các trưởng bộ phận. Quy trình này bộc lộ nhiều điểm yếu, mang tính bị động và chủ quan. Luận văn nhấn mạnh rằng cách làm này “chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của người lao động” và chiến lược kinh doanh tổng thể. Thiếu một quy trình phân tích bài bản dựa trên ba cấp độ: phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Do đó, các khóa đào tạo có thể không nhắm đúng đối tượng cần thiết hoặc không trang bị đúng kỹ năng còn thiếu, dẫn đến lãng phí nguồn lực và không tạo ra sự cải thiện rõ rệt về năng suất lao động.

2.2. Những hạn chế trong việc tổ chức và thực hiện đào tạo

Quá trình tổ chức, quản lý quá trình đào tạo tại Công ty còn nhiều bất cập. Ban lãnh đạo chưa thực sự quan tâm sâu sắc, dẫn đến việc thiếu đầu tư về cả thời gian và tài chính. Ngân sách hạn hẹp khiến việc lựa chọn giảng viên chất lượng hay áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại gặp khó khăn. Thêm vào đó, việc đánh giá kết quả đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học. Công ty chưa có hệ thống tiêu chí rõ ràng để đo lường sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng và hiệu quả công việc của nhân viên sau khi tham gia các khóa học. Việc thiếu đánh giá khiến ban lãnh đạo không thấy được lợi ích thực sự của đào tạo, tạo ra một vòng luẩn quẩn của việc thiếu đầu tư.

2.3. Tác động của chất lượng nguồn nhân lực đến kết quả kinh doanh

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn, đặc biệt trong ngành dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe máy, nơi tay nghề kỹ thuật viên và thái độ phục vụ của nhân viên bán hàng quyết định sự trung thành của khách hàng. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chưa hiệu quả đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi. Năng suất lao động chưa cao, chất lượng dịch vụ không đồng đều là những hệ quả trực tiếp. Sự sụt giảm doanh thu vào năm 2019 là một minh chứng rõ ràng cho thấy khi chất lượng nhân sự không theo kịp yêu cầu thị trường, doanh nghiệp sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh.

III. Giải pháp hoàn thiện xác định nhu cầu mục tiêu đào tạo

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, bước đầu tiên trong việc cải thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại công ty là phải hệ thống hóa quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu. Thay vì cách tiếp cận chủ quan, công ty cần chuyển sang một phương pháp phân tích khoa học và toàn diện. Nền tảng của một chương trình đào tạo thành công nằm ở việc xác định chính xác ai cần đào tạo, cần đào tạo những gì và kết quả mong muốn đạt được là gì. Việc xác định nhu cầu đào tạo một cách bài bản sẽ giúp công ty đầu tư đúng chỗ, tránh lãng phí và tối đa hóa hiệu quả. Đồng thời, việc thiết lập các mục tiêu đào tạo cụ thể, rõ ràng không chỉ là kim chỉ nam cho việc thiết kế chương trình mà còn là cơ sở để đánh giá kết quả đào tạo sau này. Áp dụng các phương pháp luận chuyên nghiệp trong giai đoạn này sẽ tạo ra một nền móng vững chắc, đảm bảo toàn bộ chu trình đào tạo đi đúng hướng và mang lại giá trị thực tiễn cho cả nhân viên và doanh nghiệp. Đây là giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững.

3.1. Áp dụng phương pháp phân tích toàn diện để xác định nhu cầu

Luận văn đề xuất một quy trình xác định nhu cầu đào tạo chuyên nghiệp dựa trên ba cấp độ phân tích. Thứ nhất, phân tích doanh nghiệp để làm rõ các mục tiêu chiến lược, kế hoạch phát triển và các chỉ số hiệu quả cần cải thiện. Thứ hai, phân tích công việc (tác nghiệp) thông qua việc nghiên cứu bản mô tả công việc và tiêu chuẩn thực hiện, từ đó xác định các kiến thức, kỹ năng cần thiết cho từng vị trí. Cuối cùng, phân tích nhân viên để đánh giá năng lực thực tế của người lao động, tìm ra khoảng trống giữa yêu cầu công việc và khả năng hiện có. Sự kết hợp của ba phương pháp này giúp xác định nhu cầu một cách khách quan và chính xác.

3.2. Kỹ thuật xây dựng mục tiêu đào tạo theo nguyên tắc SMART

Sau khi đã xác định được nhu cầu, việc thiết lập mục tiêu đào tạo phải tuân thủ các tiêu chí cụ thể để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các mục tiêu cần phải rõ ràng, đo lường được, và phù hợp với công việc. Luận văn nhấn mạnh, mục tiêu đào tạo tốt cho phép “đánh giá, chấm điểm công bằng” và “xác định chương trình đào tạo phù hợp”. Ví dụ, một mục tiêu có thể là: “Sau khóa đào tạo, 100% kỹ thuật viên có thể chẩn đoán và sửa chữa thành công lỗi X trên dòng xe Y trong vòng 30 phút”. Việc này giúp cả người dạy và người học tập trung vào kết quả cuối cùng, đồng thời cung cấp một thước đo rõ ràng để đánh giá kết quả đào tạo.

IV. Cách xây dựng nội dung và phương pháp đào tạo nhân lực tối ưu

Sau khi có nhu cầu và mục tiêu rõ ràng, giai đoạn tiếp theo là xây dựng nội dung chương trình đào tạo và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp. Đây là khâu quyết định trực tiếp đến chất lượng và sự thành công của hoạt động đào tạo nguồn nhân lực. Nội dung chương trình phải được thiết kế một cách logic, bám sát vào các kỹ năng và kiến thức đã được xác định ở bước trước. Chương trình cần cụ thể về môn học, thời lượng và tài liệu giảng dạy. Song song đó, việc lựa chọn phương pháp đào tạo đóng vai trò then chốt. Không có một phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi đối tượng. Doanh nghiệp cần linh hoạt kết hợp nhiều hình thức khác nhau, từ đào tạo tại nơi làm việc cho nhân viên kỹ thuật đến các phương pháp tình huống, đóng vai cho đội ngũ quản lý. Việc lựa chọn đúng phương pháp không chỉ giúp người học tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn mà còn tối ưu hóa chi phí đào tạo, đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách hợp lý và mang lại hiệu quả cao nhất cho hoạt động phát triển nhân lực.

4.1. Quy trình thiết kế nội dung chương trình đào tạo chuyên nghiệp

Việc xây dựng nội dung chương trình đào tạo đòi hỏi sự đầu tư kỹ lưỡng. Chương trình phải là một “hệ thống các môn học và bài học được giảng dạy”, thể hiện rõ kiến thức và kỹ năng cần truyền đạt. Nội dung cần được cấu trúc một cách khoa học, đi từ lý thuyết cơ bản đến thực hành chuyên sâu. Đặc biệt, nội dung không chỉ tập trung vào khía cạnh nhận thức mà còn phải chú trọng phát triển thái độ tích cực và chuyên nghiệp cho người lao động. Tài liệu giảng dạy, giáo trình, và các công cụ hỗ trợ cần được chuẩn bị đầy đủ và phù hợp với trình độ của học viên.

4.2. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cho từng đối tượng

Luận văn đã chỉ ra nhiều phương pháp đào tạo đa dạng có thể áp dụng. Đối với nhân viên trực tiếp, phương pháp đào tạo tại nơi làm việc như hướng dẫn công việc (JIT) hoặc kèm cặp bởi nhân viên kinh nghiệm là hiệu quả nhất. Đối với cấp quản lý, các phương pháp như nghiên cứu tình huống (case study), đóng vai (role-playing), hoặc trò chơi quản trị giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định. Việc kết hợp giữa đào tạo trong và ngoài nơi làm việc, giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp người học không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng áp dụng ngay vào công việc thực tế, nâng cao hiệu quả của chương trình đào tạo nguồn nhân lực.

V. Bí quyết tổ chức và đánh giá hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực

Giai đoạn tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả là hai mắt xích cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình đào tạo nguồn nhân lực. Một kế hoạch hoàn hảo có thể thất bại nếu công tác tổ chức yếu kém. Việc tổ chức, quản lý quá trình đào tạo đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, từ việc lựa chọn giảng viên, chuẩn bị cơ sở vật chất đến quản lý học viên. Sau khi khóa học kết thúc, đánh giá chương trình và kết quả đào tạo là bước bắt buộc để đo lường mức độ thành công và rút kinh nghiệm cho các lần sau. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở việc xem học viên có hài lòng hay không, mà phải đi sâu vào việc liệu họ có áp dụng được kiến thức vào công việc và liệu hiệu suất lao động có được cải thiện. Một quy trình đánh giá khoa học sẽ giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi: Khoản đầu tư vào đào tạo nhân lực có thực sự mang lại lợi ích tương xứng? Từ đó, ban lãnh đạo sẽ có cơ sở vững chắc để tiếp tục đầu tư và hoàn thiện chiến lược phát triển nhân lực của mình.

5.1. Tối ưu hóa công tác tổ chức và quản lý quá trình đào tạo

Để tổ chức, quản lý quá trình đào tạo hiệu quả, công ty cần lựa chọn giảng viên phù hợp. Luận văn đề xuất kết hợp giữa chuyên gia nội bộ, những người am hiểu thực tế doanh nghiệp, và các giảng viên bên ngoài để cập nhật kiến thức mới. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về thời gian, địa điểm, và trang thiết bị cũng góp phần tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp, khuyến khích tinh thần của học viên. Cần có một bộ phận hoặc cá nhân chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối, theo dõi và giải quyết các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình đào tạo để đảm bảo chương trình diễn ra suôn sẻ.

5.2. Các chỉ tiêu đo lường và đánh giá kết quả đào tạo chính xác

Hoạt động đánh giá kết quả đào tạo cần được thực hiện trên nhiều phương diện. Các chỉ tiêu định lượng như năng suất lao động, doanh thu, lợi nhuận trên chi phí đào tạo, tỷ lệ sai hỏng giảm... cần được theo dõi và so sánh trước và sau đào tạo. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu định tính cũng rất quan trọng, bao gồm sự thay đổi trong nhận thức, thái độ, mức độ hài lòng trong công việc và tinh thần trách nhiệm của người lao động. Sử dụng các công cụ như khảo sát, phỏng vấn, quan sát thực tế và đánh giá từ cấp trên sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả thực sự của chương trình đào tạo nguồn nhân lực.

VI. Hướng đi tương lai cho đào tạo nhân lực tại công ty Quảng Ngãi

Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục và mang tính chiến lược. Đối với Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi, việc áp dụng các giải pháp đã đề xuất sẽ tạo ra một cú hích quan trọng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đến năm 2025. Xây dựng một kế hoạch đào tạo dài hạn, gắn liền với chiến lược kinh doanh, sẽ đảm bảo rằng nguồn nhân lực của công ty luôn phát triển song hành với sự phát triển của tổ chức. Trong tương lai, môi trường kinh doanh sẽ còn nhiều biến động với sự xuất hiện của công nghệ mới và các đối thủ cạnh tranh mạnh hơn. Chỉ những doanh nghiệp sở hữu một đội ngũ nhân sự tinh thông nghiệp vụ, giàu kỹ năng và luôn sẵn sàng học hỏi mới có thể đứng vững và phát triển. Vì vậy, đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo nhân lực bài bản chính là sự đầu tư khôn ngoan và bền vững nhất, là chìa khóa để công ty khẳng định vị thế và vươn tới thành công.

6.1. Xây dựng kế hoạch đào tạo chiến lược giai đoạn đến năm 2025

Dựa trên định hướng phát triển của công ty, phòng nhân sự cần xây dựng một kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực tổng thể cho giai đoạn đến năm 2025. Kế hoạch này phải xác định rõ các chương trình đào tạo ưu tiên, ngân sách dự kiến, và lộ trình thực hiện cụ thể hàng năm. Việc này giúp công tác đào tạo đi vào quỹ đạo, trở thành một hoạt động thường xuyên, có kế hoạch thay vì mang tính đối phó. Kế hoạch chiến lược đảm bảo rằng mọi hoạt động phát triển nhân lực đều phục vụ cho mục tiêu lớn hơn của tổ chức.

6.2. Tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh cạnh tranh mới

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một văn hóa học tập trong toàn công ty, nơi mỗi nhân viên đều có ý thức tự giác nâng cao năng lực bản thân. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện và khuyến khích nhân viên học hỏi không ngừng, không chỉ qua các khóa đào tạo chính thức mà còn qua công việc hàng ngày. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có khả năng thích ứng nhanh sẽ là vũ khí cạnh tranh sắc bén nhất, giúp Công ty Cổ phần Thương mại Tổng hợp Quảng Ngãi đối mặt với mọi thách thức và nắm bắt các cơ hội trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thương mại tổng hợp quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TRONG TÔ CHỨC 1,1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC 1. Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực trong một tổ chức (ngành, lĩnh vực hay doanh nghiệp) là toàn bộ lực lượng lao động đặc trưng bởi quy mô, cơ cấu và chất lượng. tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh và ngày càng hoàn thiện về cơ cấu và chất lượng Nguồn nhân lực của doanh nghiệp bao gồm các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định.

Nguồn nhân lực là một trong những yếu tố quyết định sự thành công trong sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia. Do đó, phát triển nguồn nhân lực này đóng vai trò vô cùng quan trọng Theo Bùi Văn Nhơn trong giáo trình “Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội (2006), "Nguồn nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương”. 'Theo giáo trình “Quản trị nguồn nhân lực” của trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng (2006), “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đảo tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bit cứ đặc điểm nào khác của người lao động”. “Trong phạm vi luận văn này, nguồn nhân lực là nguồn lực con người để thực hiện nhiệm vụ của tô chức đó, bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ của.

người làm việc tương ứng với nhiệm vụ đó. Đào tạo nguồn nhân lực Theo từ điển tiếng Việt, đào tạo được hiểu là “Đào ứqo là quá trình tác động đến một con người nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm những trí thức, kỹ năng, kỳ xảo.một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghỉ với cuộc sóng và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất đinh góp phẩn của mình vào việc phát triển kinh tế xã hội duy trì và phát triển nên văn mình của loài người. Tùy theo tính chất chuẩn bị cho cuộc sống và lao động, người ta phân biệt đào tạo chuyên môn và đào tạo nghẻ nghiệp. Hai loại này gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau với những nội dung do đòi hỏi của sản xuất, của các quan hệ xã hội, của tình trạng khoa học, kỹ thuật - công nghệ và văn hóa đất nước.

Có nhiều hình thức đào tạo: đào tạo cấp tốc, đào tao chính quy và khong chink quy”.Milkovich và Jonh W.Boudreau cho rằng “đào tao la một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dưỡng việc tích lũy các chức năng, những quy tắc, khái niệm hay thái độ dẫn đến sự tương xứng tốt hơn giữa đặc điểm của người lao động và những yêu cầu của công việc ”. Theo Cenzo và Robbins, đào tạo là tiến trình bao gồm những phương pháp được sử dụng nhằm tác động lên quá trình học tập nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng thực hành. Tuy nhiên, đào tạo có định hướng vào hiện tại, chú trọng vào công việc hiện thời của cá nhân, giúp cá nhân có ngay các kỹ năng cần thiết đề thực hiện tốt các công việc hiện tại. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004), “đảo tạo là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các chức năng nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ”.

Theo quan điểm này, đào. tạo cung cấp cho người lao động các kiến thức cả lý thuyết và thực hành, là một quá trình học tập, thực hiện các hoạt động học tập giúp người lao động thực hiện các nhiệm vụ một cách tốt nhất trong công của mình. Ngoài 10 những kiến thức đã có sẵn, đào tạo trong tổ chức lầ bổ sung cho người lao. động những kiến thức, kỹ năng mà họ còn thiếu và yếu để hoàn chỉnh hơn các kiến thức, kỹ năng này, từ đó đáp ứng tốt nhất yêu cầu công việc.

‘Theo Lé Thanh Ha (2009), đào tạo là “một quy trình có hoạch định và có tổ chức nhằm tăng kết quả thực hiện công việc”. Với cách hiểu này, việc. đào tạo phải được thiết kế sao cho thỏa mãn được nhu cầu đã xác định, có phân công vai trò và trách nhiệm của những người đã tham gia và có xác định mục tiêu rõ rằng. Đào tạo trong tổ chức có bốn dạng cơ bản: đào tạo mới, đào tạo lại, đảo tạo bồ sung và đảo tạo nâng cao.

Tóm lại, đào tạo là các hoạt động học tập có tổ chức, diễn ra trong. những khoảng thời gian xác định nhằm hướng vào việc giúp cho người lao động nắm rõ hơn chuyên môn, nghiệp vụ của mình ở công việc hiện tại, bỏ sung những kỹ năng, kiến thức còn thiếu để thực hiện công việc một cách tốt hơn trong tương lai. Đào tạo nhân lực được chia thành 4 loại chủ yếu như sau: ~ Đào tạo lại mới: là việc đào tạo cho những cá nhân chưa qua đào tạo. nhằm giúp người lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật, đáp ứng được.

yêu cầu công việc của tổ chức [21]. Trong nhiều trường hợp, do không tuyển được lao động có chuyên môn, trình độ phù hợp trên thị trường lao động hoặc. một số nguyên nhân khác mà tổ chức buộc phải tiến hành đào tạo mới. ~ Đào tạo lại: là việc đảo tạo cho người lao động đã qua đào tạo nhưng, chuyên môn chưa phủ hợp với công việc đảm nhận.

Công tác đào tạo lại được. tiến hành khi vì một nguyên nhân nào đó, tổ chức tuyển người vào vị trí nhưng không phù hợp với chuyên môn đã được đảo tạo, do sắp xếp bộ máy tổ chức hoặc thay đổi dây chuyền công nghệ. Người lao động buộc phải luân chuyển sang bộ phận khác, làm các công việc khác. Khi đó, họ cần phải được đào tạo lại để có thể đảm đương công việc mới.

1 ~ Đảo tạo bổ sung: là việc đảo tạo cho người lao động các kiến thức, kỹ năng cần thiết để khắc phục sự thiếu hụt về kiến thức, kỹ năng, qua đó giúp họ hoàn thành tốt công việc được giao [21] ~ Đảo tạo nâng cao: là việc đào tạo nhằm giúp người lao động có kiến thức, kỹ năng ở trình độ cao hơn, từ đó họ có thể hoàn thành công việc tốt hơn với năng suất và hiệu quả cao hơn. Nguyên tắc của đào tạo NNL Đào tạo NNL dựa trên 4 nguyên tắc sau [17]: Thứ nhất: Con người hoàn toàn có năng lực phát triển. Mọi người trong. một tổ chức đều có khả năng phát triển và sẽ có gắng để thường xuyên phát triển để giữ vững sự tăng trưởng của doanh nghiệp cũng như của cá nhân họ.

Thứ hai: Mỗi người đều có giá trị riêng, vì vậy mỗi người là một con người cụ thể khác với những người khác và đều có khả năng đóng góp những. Thứ ba: Lợi ích của người lao động và những mục tiêu của tổ chức có thể kết hợp với nhau. Hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của doanh nghiệp và lợi ích của người lao đông. Sự phát triển của một tổ chức phụ thuộc vào nguồn lực của tổ chức đó.

Khi nhu cầu của người lao động được thừa nhận và đảm bảo thi họ sẽ phần khởi trong công việc. Thứ tr: Đào tạo NNL là một nguồn đầu tư sinh lời đáng kế, vì đào tạo NNL là những phương tiện để đạt được sự phát triển của tổ chức có hiệu quả nhất. Vai trò đào tạo NNL ~ Đối với xã hội Dao tao ngudn nhân lực mang lại nhiều lợi ích trực tiếp và gián tiếp cho. Khi người lao động được đảo tạo, họ có trình độ chuyên môn cao, ý thức lao động cũng tốt hơn, họ dễ dàng tìm được việc làm mới nếu doanh 12 nghiệp khó khăn, không thê tiếp tục duy tri, phát triển.

Do đó, xã hội giảm bớt được chỉ phí, gánh nặng đề giải quyết thất nghiệp, giải quyết an sinh xã hội, hơn nữa giúp xã hội có thêm 01 lao động tham gia làm việc, tạo thu nhập cho. Đào tạo nguồn nhân lực là vấn đề sống còn của một đất nước, quyết định sự phát triển xã hội và là một trong những giải pháp đề chống lại thất nghiệp. Như vậy, đàu tư cho đào tạo và giáo dục là những khoản đầu tư chiến lược, chủ chốt cho sự phổn vinh của đắt nước. ~ Đối với doanh nghiệp: Đào tạo nguồn nhân lực mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, cụ thể như sau: Đào tạo mang lại những lợi ích hữu hình bao gồm tăng sản lượng, giảm chỉ phí, tiết kiệm thời gian, tăng chất lượng sản phẩm và dịch vụ Đào tạo nguồn nhân lực giúp cải thiện thói quen làm việc, cải thiện thái độ và hành vi thực hiện công việc, tạo môi trường làm việc tốt hơn, tạo điều kiện để nhân viên phát triển, nâng cao hình ảnh của công ty trên thương.

Cụ thê như: + Việc đào tạo giúp rút ngắn thời gian học hỏi và giám sát. Ngày nay, khi việc cạnh tranh trở ngày càng trở nên gay gắt thì doanh nghiệp càng mong, muốn nhân viên thạo việc trong khoảng thời gian ngắn nhất, trong những trường hợp nhu thế, đào tạo là giải pháp ưu việt. Mặt khác, khi nắm được những kiến thức và kỹ năng để thực hiện công việc, cá nhân có thể làm việc một cách độc lập mà không cần đến sự giám sát thường trực của cấp trên, khi đó người quản lý có thể dành nhiều thời gian hơn cho những việc mang tính chiến lược hơn [14]. + Dio tao giúp tăng hiệu quả làm việc, giúp cho cá nhân làm việc nhanh chóng và chính xác hơn, có thể tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới, tăng chất lượng dịch vụ, giảm nguyên vật liệu thừa, giảm tai nạn lao động.

+ Dio tao làm tăng niềm tin và động lực làm việc của nhân viên từ đó 13 giúp doanh nghiệp đạt được những mục tiêu đã dat ra vi dao tạo kích hoạt sự. yêu thích công việc và mở ra những cơ may mới cho cá nhân, làm tăng sự ôn định trong công việc vì kết quả thực hiện công việc gia tăng và cá nhân có thể thực hiện được những công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng. + Đào tạo nguồn nhân lực thường xuyên Cũng tạo ra một lực lượng lao. động lành nghề, linh hoạt và có khả năng thích nghỉ với những thay đổi trong.

hoạt động của công ty. ~ Đối với người lao động: Việc được đảo tạo giúp cho cá nhân thỏa mãn. với công việc hiện tại, khiến cho họ cảm thấy công việc thú vị và hấp dẫn hơn. Được đào tạo, có thêm nhiều kiến thức và kỹ năng sẽ làm tăng giá trị của cá nhân đối với công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ