Luận văn thạc sĩ: Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần

Luận văn thạc sĩ phân tích chất lượng dịch vụ logistics tại công ty giao nhận và vận chuyển Indo Trần, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics Indo Trần

Trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam ngày càng cạnh tranh, việc nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Trần Thị Tố Uyên thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty giao nhận và vận chuyển Indo Trần. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn phân tích thực trạng, từ đó đưa ra những hàm ý quản trị giá trị, giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực cạnh tranh và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Đề tài tập trung vào việc áp dụng các mô hình học thuật hiện đại để đo lường và đánh giá các yếu tố cấu thành nên dịch vụ, cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan về hoạt động của công ty trong giai đoạn 2017-2019. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần vào sự phát triển bền vững của Indo Trần trong thị trường đầy biến động.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam hiện nay

Ngành logistics Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đặc biệt sau khi Việt Nam cam kết gia nhập WTO, cho phép các công ty 100% vốn nước ngoài hoạt động bình đẳng. Điều này đặt các doanh nghiệp trong nước như công ty Indo Trần vào một cuộc đua khốc liệt với các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm dày dặn. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2018, chỉ số hoạt động logistics (LPI) của Việt Nam xếp hạng 39, cho thấy năng lực còn hạn chế so với các quốc gia trong khu vực. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hoạt động ở quy mô nhỏ lẻ, chủ yếu cung cấp dịch vụ 1PL hoặc 2PL. Trong khi đó, nhu cầu về dịch vụ logistics bên thứ 3 (3PL) ngày càng tăng. Do đó, việc tập trung vào các yếu tố về chất lượng dịch vụ logistics được xem là vấn đề cốt lõi để tồn tại và phát triển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc: hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ và chất lượng dịch vụ logistics; xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tại công ty; và đưa ra các kiến nghị cụ thể để cải thiện. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu làm rõ các mô hình đánh giá và xây dựng một khung phân tích phù hợp. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp ban lãnh đạo công ty Indo Trần xác định các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn gia tăng khả năng thu hút và giữ chân khách hàng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

II. Thách thức cốt lõi khi đánh giá chất lượng dịch vụ logistics

Đánh giá chất lượng trong lĩnh vực logistics là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Không giống như sản phẩm hữu hình, dịch vụ logistics mang bản chất vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời. Những đặc tính này tạo ra thách thức lớn trong việc đo lường và quản lý. Luận văn chỉ ra rằng, chất lượng dịch vụ logistics không chỉ phụ thuộc vào kết quả cuối cùng (giao hàng đúng hẹn, an toàn) mà còn bao gồm toàn bộ quá trình tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng. Sự cảm nhận của khách hàng mang tính chủ quan cao, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ kinh nghiệm quá khứ đến kỳ vọng được hình thành qua quảng cáo. Do đó, việc xác định đúng các tiêu chí đánh giá và xây dựng một mô hình đo lường hiệu quả là điều kiện tiên quyết để có được cái nhìn chính xác về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần.

2.1. Phân tích đặc tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ

Theo các nhà nghiên cứu như Zeithaml và Parasuraman, đặc tính vô hình là một trong những rào cản lớn nhất. Khách hàng không thể cầm, nắm hay nhìn thấy dịch vụ trước khi mua. Họ chỉ có thể cảm nhận chất lượng trong và sau quá trình trải nghiệm. Để giảm bớt sự không chắc chắn, khách hàng thường tìm kiếm các dấu hiệu hữu hình như: cơ sở vật chất, thái độ nhân viên, trang web, hay giá cả. Bên cạnh đó, tính không đồng nhất phản ánh sự thay đổi trong việc cung cấp dịch vụ, phụ thuộc vào người thực hiện, thời gian và địa điểm. Cùng một dịch vụ nhưng có thể được cung cấp với chất lượng khác nhau ở những lần khác nhau. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp như công ty Indo Trần phải có quy trình chuẩn hóa và hệ thống kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự nhất quán trong chất lượng dịch vụ.

2.2. Áp lực từ kỳ vọng khách hàng và đối thủ cạnh tranh

Kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ logistics ngày càng cao. Họ không chỉ yêu cầu chi phí hợp lý mà còn đòi hỏi tốc độ, sự tin cậy, và khả năng xử lý vấn đề linh hoạt. Kỳ vọng này được hình thành từ nhiều nguồn: kinh nghiệm cá nhân, thông tin từ đối thủ cạnh tranh, và các cam kết marketing của chính công ty. Khoảng cách giữa kỳ vọng và chất lượng cảm nhận sẽ quyết định sự hài lòng của khách hàng. Đồng thời, áp lực từ các đối thủ lớn, đặc biệt là các công ty nước ngoài, buộc Indo Trần phải liên tục cải tiến. Nếu không đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng, công ty sẽ nhanh chóng mất đi lợi thế cạnh tranh và thị phần. Đây là thách thức kép mà luận văn tập trung phân tích để tìm ra giải pháp.

III. Phương pháp Áp dụng mô hình của Thai V

Để giải quyết bài toán đo lường một cách khoa học, luận văn đã lựa chọn và điều chỉnh một mô hình đánh giá phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau khi xem xét các mô hình phổ biến như SERVQUAL, ROPMIS và Kano, tác giả nhận thấy mô hình của Thái Văn Vinh (2013) là lựa chọn tối ưu. Mô hình này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp lý thuyết và kiểm nghiệm thực tế trong ngành logistics và cảng biển tại Việt Nam, do đó có tính gần gũi và phù hợp cao. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố trừu tượng, tạo ra một khung phân tích rõ ràng để đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần. Mô hình đề xuất bao gồm 7 nhân tố chính, bao quát toàn diện các khía cạnh của dịch vụ, từ tương tác con người đến nền tảng công nghệ và trách nhiệm xã hội.

3.1. Lý do lựa chọn mô hình đánh giá của Thai V.V 2013

Mô hình của Thái Văn Vinh (2013) được chọn làm nền tảng vì tính phù hợp và toàn diện của nó. Không giống như mô hình SERVQUAL mang tính lý thuyết chung, mô hình của Thai V.V được phát triển chuyên biệt cho ngành giao nhận vận tải tại Việt Nam. Nó kế thừa các nghiên cứu trước đó và bổ sung các thành phần quan trọng, phản ánh đúng đặc thù của thị trường. Việc áp dụng một mô hình đã được kiểm nghiệm trong bối cảnh tương tự giúp tăng độ tin cậy và tính xác thực cho kết quả nghiên cứu. Điều này cho phép luận văn không chỉ đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả mà còn đưa ra những đề xuất mang tính ứng dụng cao, sát với thực tế hoạt động của công ty Indo Trần.

3.2. 7 nhân tố cốt lõi trong mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu đề xuất để đánh giá chất lượng dịch vụ logistics bao gồm 7 nhóm nhân tố chính: Chất lượng liên lạc (thái độ, khả năng phản hồi của nhân viên); Chất lượng thông tin (ứng dụng công nghệ, tính minh bạch); Chất lượng tiếp nhận (khả năng đáp ứng yêu cầu, xử lý vấn đề); Chất lượng cung cấp dịch vụ (năng lực vận chuyển, an toàn hàng hóa); Thời gian (đúng hẹn, xử lý nhanh); Hình ảnh và danh tiếng (sự chuyên nghiệp, uy tín); và Trách nhiệm xã hội (an toàn môi trường, hoạt động cộng đồng). Mỗi nhân tố này được đo lường bằng nhiều biến quan sát cụ thể, tạo thành một thang đo chi tiết để khảo sát ý kiến khách hàng. Cấu trúc này giúp phân tích sâu sắc từng khía cạnh của dịch vụ tại Indo Trần.

IV. Quy trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu định lượng chi tiết

Nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn chính thức triển khai nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được từ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty Indo Trần sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quy trình phân tích dữ liệu nghiêm ngặt là yếu tố đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học cho các kết quả của luận văn. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật thống kê giúp xác định các nhóm nhân tố quan trọng nhất, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và phân loại các thuộc tính dịch vụ theo mức độ tác động đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất quản trị.

4.1. Thiết kế thang đo Likert và phương pháp khảo sát khách hàng

Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên 7 nhân tố của mô hình Thai V.V (2013), với tổng cộng 26 biến quan sát. Mỗi biến quan sát là một phát biểu về một khía cạnh cụ thể của dịch vụ. Khách hàng được yêu cầu cho điểm mức độ hài lòng của mình theo thang đo Likert 5 mức độ, từ (1) Rất không hài lòng đến (5) Rất hài lòng. Phương pháp này giúp lượng hóa những cảm nhận mang tính định tính. Bảng hỏi được gửi trực tuyến đến các khách hàng của công ty Indo Trần, bao gồm các quản lý và trưởng phòng có kinh nghiệm sử dụng dịch vụ logistics. Cách tiếp cận này đảm bảo thu thập được dữ liệu phản ánh chính xác trải nghiệm thực tế của người dùng, làm cơ sở cho việc phân tích nhân tố và đánh giá chất lượng.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu Cronbach s Alpha EFA và CFA

Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý qua nhiều bước. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha đạt yêu cầu sẽ được tiếp tục sử dụng. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định các nhóm nhân tố chính từ 26 biến quan sát, giúp rút gọn và nhóm các biến có liên quan. Sau EFA, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được dùng để kiểm định lại sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế. Cuối cùng, mô hình Kano được áp dụng để phân loại các yếu tố dịch vụ, xác định yếu tố nào là "bắt buộc", yếu tố nào tạo ra sự "hấp dẫn", giúp công ty ưu tiên nguồn lực đầu tư một cách hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ.

V. Kết quả chính từ luận văn về chất lượng dịch vụ Indo Trần

Phân tích dữ liệu định lượng đã mang lại những kết quả quan trọng, cung cấp một bức tranh chi tiết về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần dưới góc nhìn của khách hàng. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) đã xác nhận cấu trúc 7 nhân tố như mô hình đề xuất là phù hợp. Đáng chú ý, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định mức độ hài lòng chung mà còn đi sâu phân tích tác động của từng yếu tố. Việc áp dụng mô hình Kano đã chỉ ra những thuộc tính dịch vụ nào là "phải có" để tránh gây bất mãn và những thuộc tính nào là yếu tố "hấp dẫn" để tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn vững chắc cho các hàm ý quản trị.

5.1. Xác định các nhóm nhân tố tác động đến sự hài lòng

Kết quả phân tích cho thấy cả 7 nhóm nhân tố đều có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của Indo Trần. Trong đó, các yếu tố thuộc nhóm Chất lượng cung cấp dịch vụ (như an toàn hàng hóa, năng lực vận chuyển) và Thời gian (giao hàng đúng hẹn) được khách hàng đánh giá là quan trọng nhất. Đây là những yếu tố cơ bản, cốt lõi của ngành giao nhận và vận chuyển. Tiếp đến là các yếu tố liên quan đến tương tác con người như Chất lượng liên lạc (thái độ nhân viên) và Chất lượng tiếp nhận (xử lý vấn đề phát sinh). Các yếu tố như Chất lượng thông tinHình ảnh/Danh tiếng cũng có vai trò đáng kể trong việc củng cố niềm tin và sự gắn kết lâu dài của khách hàng với công ty Indo Trần.

5.2. Phân loại thuộc tính dịch vụ theo mô hình Kano

Việc áp dụng mô hình Kano mang lại những hiểu biết sâu sắc. Một số thuộc tính được xếp vào nhóm "Phải có" (Must-be), chẳng hạn như "vận chuyển an toàn và đảm bảo hàng hóa". Nếu không đáp ứng được, khách hàng sẽ rất bất mãn. Các thuộc tính khác thuộc nhóm "Một chiều" (One-dimensional), ví dụ như "thời gian vận chuyển theo yêu cầu". Mức độ đáp ứng càng cao, khách hàng càng hài lòng. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố "Hấp dẫn" (Attractive), như "phát triển phần mềm tra cứu, theo dõi hàng hóa trên điện thoại". Những yếu tố này nếu có sẽ tạo ra sự thích thú vượt trội, nhưng nếu không có cũng không gây bất mãn. Đây chính là cơ hội để Indo Trần tạo ra sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ logistics của mình.

VI. Hàm ý quản trị Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị và đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu đã được chỉ ra mà còn hướng đến việc phát huy các điểm mạnh và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Trọng tâm của các đề xuất là lấy khách hàng làm trung tâm, cải tiến liên tục quy trình và đầu tư vào con người cũng như công nghệ. Việc áp dụng các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Indo Trần không chỉ cải thiện sự hài lòng của khách hàng mà còn tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả kinh doanh và khẳng định vị thế trên thị trường giao nhận và vận chuyển đầy cạnh tranh.

6.1. Đề xuất giải pháp cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh

Luận văn đề xuất một loạt giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần ưu tiên củng cố các yếu tố "Phải có" như đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa và tuân thủ thời gian cam kết. Thứ hai, cần cải thiện hiệu suất của các yếu tố "Một chiều" bằng cách đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao thái độ phục vụ và kỹ năng xử lý vấn đề. Thứ ba, công ty nên đầu tư có chọn lọc vào các yếu tố "Hấp dẫn" như phát triển ứng dụng di động để theo dõi đơn hàng, cung cấp các báo cáo phân tích logistics cho khách hàng. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống thu thập phản hồi của khách hàng một cách có hệ thống sẽ giúp công ty liên tục điều chỉnh và nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tiếp theo

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại công ty Indo Trần và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017-2019, do đó tính khái quát hóa có thể bị hạn chế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều công ty logistics khác trong nước để có một so sánh đối chứng. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về tác động của quá trình chuyển đổi số đến chất lượng dịch vụ logistics hoặc phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào cả lý luận học thuật và thực tiễn quản trị cho ngành logistics Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty giao nhận và vận chuyển indo trần

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nêu tổng quát các lý thuyết có liên quan, song song trình bày khái quát các mô hình lý thuyết nền và tông hợp những nghiên cứu thực tiễn trong phân tích chất lượng dịch vụ logistics.1 TONG QUAN VE CHAT LUQNG DICH VU 1.1 Khái niệm và đặc điểm về dịch vụ a. Khái niệm về dịch vụ Nếu hàng hóa được xem là sản phẩm hữu hình thì dịch vụ được đưa vào loại sản phẩm vô hình, và đặc điểm để nhận biết sản phẩm đặc biệt này thông. qua các hình thức trao đi, truyền đạt thông tin và trải nghiệm cảm nhận. Trong đó, điều tạo nên đặc điểm nồi bật của sản phẩm dịch vụ chính là việc người trải nghiệm dịch vụ chỉ có thể nhận xét, đánh giá toàn bộ chất lượng, giá trị của dịch vụ mang lại khi đã mua và sử dụng dịch vụ đó.

Có rất nhiều góc độ và quan điểm tiếp cận khác nhau về khái niệm dịch vụ. Trong đó: Theo Zeithaml thi “Dich vy là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo tiêu chuẩn Việt Nam ISO 8402:1999: “Dịch vụ là kết quả tạo ra để đáp ứng yêu cầu của khách hàng bằng các hoạt động tiếp xúc giữa người cung cấp, khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung cấp”. Theo Philip Kotler “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất” (Philip Kotler, 1984). Trên cơ sở các quan điểm khác nhau đã nêu trên, nghiên cứu có thể rút ra và khái quát khái niệm về dịch vụ như sau: Dịch vụ được xem là sản phẩm của quá trình lao động, không tồn tại dưới bất kì dạng vật chất nào và do một bên cung cấp cho bên khác nhằm mục đích thỏa mãn các nhu cầu cho bên được cung cấp. Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt với bản chất chủ yếu mang tính vô hình. Chính vì vậy, dịch vụ có nhiều đặc điểm khác với các loại hàng hóa thông thường.

Tính vô hình của dịch vụ Nghiên cứu của Regan đã chỉ ra: “Tính vô hình được xem là một trong những đặc điểm chính của dịch vụ và ở đó dịch vụ được xem là các hoạt động, lợi ích mà khách hàng không thể cầm, nắm, nghe hay nhìn thấy được. Bén canh d6, theo (Levitt, 1981), (Darby va Kami, 1973) va (Zeithaml, 1981) cho rằng: “đặc tính vô hình được xem như phương tiện để khách hàng có thể phân biệt được giữa các sản phẩm vật chất khác va dịch vụ, không như các sản phẩm vật chất khác, dịch vụ bản chất không thể cầm, nắm, nghe, hay nhìn thấy được trước khi mua”. Khách hàng chỉ cảm nhận được sản phẩm của dịch vụ ngay khi nhận được sự cung cấp và đề giảm bớt mức độ không chắc chắn, khách hàng sẽ tìm kiếm các dấu hiệu về chất lượng dịch vụ như: con người, thông tin, địa điểm, thiết bị biểu tượng, giá cả mà họ thấy. Vì dich vụ mang tính chất vô hình nên doanh nghiệp và cả khách hàng đều cảm.

thấy khó khăn trong việc nhận thức về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ (Bowen, 1990). Tính không thể tách rời của dịch vụ “Tính không thê tách rời được xem như tính chất phản ảnh việc cung cấp và tiếp nhận dịch vụ một cách đồng thời” (Regan, 1963), (Wyckham và cộng sự, 1975) và với đặc tính này, khách hàng có thể đánh giá hiệu quả về chất lượng dịch vụ mà mình được cung cấp. Tính không đồng nhất của dịch vụ Theo Zeithaml và cộng sự cho rằng “tính không đồng nhất phản ảnh kha năng thay đổi cao trong việc cung cấp dịch vụ và tùy thuộc vào nhiều yếu tố như địa điểm cung cấp, người thực hiệc hiện” (Zeithaml và cộng sự, 1985). Do đó, nhằm kiểm định và đánh giá chất lượng dịch vụ mà mình cung cấp, doanh nghiệp cần dựa vào nhiều lần kiểm tra ở các yếu tố khác nhau để đánh giá.

Đây là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần cần quan tâm nếu muốn cải thiện và gia tăng chất lượng dịch vụ tại công ty của mình. Tinh không thé cat giữ và tích trữ của dịch vụ Chính vì yết tố vô hình nên dịch vụ được cho là rất mong manh. Theo Zeithaml và cộng sự thì địch vụ đơn giản chỉ có thể tồn tại trong khoảng thời gian mà nó được cung cắp cho khách hàng và người tiếp nhận không thê đem tiêu thụ hay bán ra trong một thời gian sau đó (Zeithaml và cộng sự, 1985).2 Khái niệm và đặc điểm về chất lượng. Khái niệm về chất lượng Khái niệm về chất lượng đã được nêu ra và thảo luận từ rất lâu và được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực hoạt động xã hội.

Tuy nhiên, để thật sự hiểu rõ khái niệm và bản chất của chất lượng là vấn đề không giản đơn. Tùy thuộc vào nhiều góc độ khác nhau và từng mục tiêu để đưa ra những quan điểm khác nhau về chất lượng. Hiện nay, có rất nhiều nghiên cứu nêu ra quan điểm về khái niệm chất lượng như sau: “Theo Crosby trong cuốn “Chất lượng là thứ cho không” đã diễn tả ''Chất lượng là sự phủ hợp với yêu cầu” (Crosby, 1979). Theo Oxford Pocket Dictionary: “Chất lượng là mức hoàn thiện, là đặc trưng so sánh hay đặc trưng tuyệt đối, dấu hiệu đặc thù, các dữ kiện, các thông số cơ bản”.

Kaoru Ishikawa — Nhật: “Chất lượng là khả năng thỏa mãn nhu cầu của thị trường với chỉ phí thấp nhất”. Theo Luật số: 05/2007/QH12 ban hành ngày 21 tháng I1 năm 2007; “Chất lượng sản phẩm, hàng hóa là mức độ của các đặc tính của sản phẩm, hàng hóa đáp ứng yêu cầu trong tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn ky thuật tương ứng”. Theo ISO 8402:1994 “Chất lượng là tập hợp các đặc tính của một thực thể (đối tượng) tạo cho thực thể (đối tượng) đó có khả năng thỏa mãn những nhu cầu đã nêu ra hoặc nhu cầu tiềi Kế thừa các quan điểm khác nhau về định nghĩa chất lượng đã nêu trên, nghiên cứu có thể tóm tắt khái niệm về chất lượng trong phạm vi bài nghiên cứu như sau: Chất lượng là khả năng thỏa mãn nhu cầu của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó mà nếu những nhu cầu này không được đáp ứng. thỏa mãn thì sản phâm/dịch vụ đó được xem là kém chất lượng.

Đặc điểm về chất lượng Vai trò của chất lượng cực kì quan trọng trong chiến lược kinh doanh. của các doanh nghiệp. Chất lượng là điểm mang lại sự khác biệt cho sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp kinh doanh so với đối thủ cạnh tranh, đem lại lòng tin đối với khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh khi sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp. Từ những quan điểm về khái niệm Chất lượng và định nghĩa của tổ chức Quố è Tiệu chuẩn hóa ISO, trong dự thảo DIS 9000:2000: “Chất lượng là khả năng của tập hợp các đặc tính của một sản phẩm, hệ thống hay qúa trình để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các bên có liên quan", đã hình thành và nhận biết đặc điểm của chất lượng như sau: “Một sản phẩm có chất lượng tốt nhất nhưng không tiêu thụ hoặc sử dụng đồng nghĩa là tổ chức đã tạo ra các phê phẩm”.

Chất lượng được đo bởi sự đáp ứng nhu cầu và là vi lề then chốt để các nhà quản lý hoạch định chính sách kinh doanh sao cho phù hợp với doanh nghiệp của mình. Chất lượng là sự đáp ứng các nhu cầu; bản chất của nhu cầu luôn biến động nên chất lượng cũng phải thay đổi theo nhiều yếu tố tác động bao gồm theo thời gian, không gian mà còn theo điều kiện sử dụng.3 Khái niệm và đặc điểm về chất lượng dịch vụ a. Khái niệm về t lượng dịch vụ Có rất nhiều khái niệm và định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu và môi trường nghiên cứu. Theo lĩnh vực quản trị kinh doanh: “chất lượng dịch vụ là sự đáp ứng, thoả mãn nhu cầu kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ với sự thực tế của thực hiện dịch vụ đó”; “hoặc là sự cách biệt giữa giá trị kỳ vọng và giá trị cảm nhận đánh giá của khách hàng sau khi đã sử dụng dịch vụ” (Parasuraman và Berry, 1985).

Giá trị kỳ vọng của khách hàng được tạo ra về một dịch vụ dựa 1I theo kinh nghiệm họ đã trải qua trong quá khứ, nghe theo người khác, hoặc thông qua quảng cáo của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Theo Grönroos “chất lượng dịch vụ trên hai khía cạnh, đó là chất lượng. kỹ thuật và chất lượng chức năng” (Grönroos, 1984). Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ và chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào.

Cũng theo Gronroos “chất lượng dich vu cảm nhận là sự khác nhau giữa chất lượng dịch vụ mong đợi và chất lượng dịch vụ nhận được” (Gronroos, 1998). Theo Parasuraman và cộng sự đã chỉ ra rằng “chất lượng dịch vụ không chỉ được đánh giá ở đầu ra với giá trị mong đợi của khách hàng mà nó còn bao gồm hoạt động của toàn bộ hệ thống cung cấp và sự hoạt động đó hình thành nên phương cách phân phối” (Parasuraman va Berry, 1985). Tir đó dẫn tới việc thừa nhận có sự tồn tại hai loại chất lượng dịch vụ: chất lượng kỹ thuật bao gồm những giá trị mà khách hàng thực sự nhận được từ dịch vụ của doanh nghiệp cung cấp và chất lượng chức năng bao gồm phương cách phân phối Ngoài ra, chất lượng dịch vụ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố tình huống; kinh nghiệm sử dụng dịch vụ của khách hàng; các quy định, các chính sách của nhà nước. Tiền đề của chất lượng dịch vụ là sự chuyền giao dịch vụ với khách hàng và các yếu tố trong tô chức dịch vụ, sự hiểu biết nói chung của khách hàng và sự hiểu biết về dịch vụ của họ.

Tóm lại, có thể hiểu chất lượng dịch vụ là mức độ đo lường sự thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng đối với dịch vụ thực tế được cung cấp. Dịch vụ của doanh nghiệp được xem có chất lượng cao khi doanh nghiệp đó đáp ứng và làm thỏa mãn một cách vượt mong đợi các nhu cầu của khách hàng. Đặc điểm về chất lượng dịch vu Theo giáo sư Kano (Noriaki Kano, 1984) chất lượng dịch vụ bao gồm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ