Luận văn thạc sĩ: Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần

Luận văn thạc sĩ phân tích chất lượng dịch vụ logistics tại công ty giao nhận và vận chuyển Indo Trần, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics Indo Trần

Trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam ngày càng cạnh tranh, việc nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Trần Thị Tố Uyên thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty giao nhận và vận chuyển Indo Trần. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn phân tích thực trạng, từ đó đưa ra những hàm ý quản trị giá trị, giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực cạnh tranh và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Đề tài tập trung vào việc áp dụng các mô hình học thuật hiện đại để đo lường và đánh giá các yếu tố cấu thành nên dịch vụ, cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan về hoạt động của công ty trong giai đoạn 2017-2019. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần vào sự phát triển bền vững của Indo Trần trong thị trường đầy biến động.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam hiện nay

Ngành logistics Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đặc biệt sau khi Việt Nam cam kết gia nhập WTO, cho phép các công ty 100% vốn nước ngoài hoạt động bình đẳng. Điều này đặt các doanh nghiệp trong nước như công ty Indo Trần vào một cuộc đua khốc liệt với các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm dày dặn. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2018, chỉ số hoạt động logistics (LPI) của Việt Nam xếp hạng 39, cho thấy năng lực còn hạn chế so với các quốc gia trong khu vực. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hoạt động ở quy mô nhỏ lẻ, chủ yếu cung cấp dịch vụ 1PL hoặc 2PL. Trong khi đó, nhu cầu về dịch vụ logistics bên thứ 3 (3PL) ngày càng tăng. Do đó, việc tập trung vào các yếu tố về chất lượng dịch vụ logistics được xem là vấn đề cốt lõi để tồn tại và phát triển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc: hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ và chất lượng dịch vụ logistics; xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tại công ty; và đưa ra các kiến nghị cụ thể để cải thiện. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu làm rõ các mô hình đánh giá và xây dựng một khung phân tích phù hợp. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp ban lãnh đạo công ty Indo Trần xác định các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn gia tăng khả năng thu hút và giữ chân khách hàng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

II. Thách thức cốt lõi khi đánh giá chất lượng dịch vụ logistics

Đánh giá chất lượng trong lĩnh vực logistics là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Không giống như sản phẩm hữu hình, dịch vụ logistics mang bản chất vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời. Những đặc tính này tạo ra thách thức lớn trong việc đo lường và quản lý. Luận văn chỉ ra rằng, chất lượng dịch vụ logistics không chỉ phụ thuộc vào kết quả cuối cùng (giao hàng đúng hẹn, an toàn) mà còn bao gồm toàn bộ quá trình tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng. Sự cảm nhận của khách hàng mang tính chủ quan cao, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ kinh nghiệm quá khứ đến kỳ vọng được hình thành qua quảng cáo. Do đó, việc xác định đúng các tiêu chí đánh giá và xây dựng một mô hình đo lường hiệu quả là điều kiện tiên quyết để có được cái nhìn chính xác về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần.

2.1. Phân tích đặc tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ

Theo các nhà nghiên cứu như Zeithaml và Parasuraman, đặc tính vô hình là một trong những rào cản lớn nhất. Khách hàng không thể cầm, nắm hay nhìn thấy dịch vụ trước khi mua. Họ chỉ có thể cảm nhận chất lượng trong và sau quá trình trải nghiệm. Để giảm bớt sự không chắc chắn, khách hàng thường tìm kiếm các dấu hiệu hữu hình như: cơ sở vật chất, thái độ nhân viên, trang web, hay giá cả. Bên cạnh đó, tính không đồng nhất phản ánh sự thay đổi trong việc cung cấp dịch vụ, phụ thuộc vào người thực hiện, thời gian và địa điểm. Cùng một dịch vụ nhưng có thể được cung cấp với chất lượng khác nhau ở những lần khác nhau. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp như công ty Indo Trần phải có quy trình chuẩn hóa và hệ thống kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự nhất quán trong chất lượng dịch vụ.

2.2. Áp lực từ kỳ vọng khách hàng và đối thủ cạnh tranh

Kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ logistics ngày càng cao. Họ không chỉ yêu cầu chi phí hợp lý mà còn đòi hỏi tốc độ, sự tin cậy, và khả năng xử lý vấn đề linh hoạt. Kỳ vọng này được hình thành từ nhiều nguồn: kinh nghiệm cá nhân, thông tin từ đối thủ cạnh tranh, và các cam kết marketing của chính công ty. Khoảng cách giữa kỳ vọng và chất lượng cảm nhận sẽ quyết định sự hài lòng của khách hàng. Đồng thời, áp lực từ các đối thủ lớn, đặc biệt là các công ty nước ngoài, buộc Indo Trần phải liên tục cải tiến. Nếu không đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng, công ty sẽ nhanh chóng mất đi lợi thế cạnh tranh và thị phần. Đây là thách thức kép mà luận văn tập trung phân tích để tìm ra giải pháp.

III. Phương pháp Áp dụng mô hình của Thai V

Để giải quyết bài toán đo lường một cách khoa học, luận văn đã lựa chọn và điều chỉnh một mô hình đánh giá phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau khi xem xét các mô hình phổ biến như SERVQUAL, ROPMIS và Kano, tác giả nhận thấy mô hình của Thái Văn Vinh (2013) là lựa chọn tối ưu. Mô hình này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp lý thuyết và kiểm nghiệm thực tế trong ngành logistics và cảng biển tại Việt Nam, do đó có tính gần gũi và phù hợp cao. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố trừu tượng, tạo ra một khung phân tích rõ ràng để đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần. Mô hình đề xuất bao gồm 7 nhân tố chính, bao quát toàn diện các khía cạnh của dịch vụ, từ tương tác con người đến nền tảng công nghệ và trách nhiệm xã hội.

3.1. Lý do lựa chọn mô hình đánh giá của Thai V.V 2013

Mô hình của Thái Văn Vinh (2013) được chọn làm nền tảng vì tính phù hợp và toàn diện của nó. Không giống như mô hình SERVQUAL mang tính lý thuyết chung, mô hình của Thai V.V được phát triển chuyên biệt cho ngành giao nhận vận tải tại Việt Nam. Nó kế thừa các nghiên cứu trước đó và bổ sung các thành phần quan trọng, phản ánh đúng đặc thù của thị trường. Việc áp dụng một mô hình đã được kiểm nghiệm trong bối cảnh tương tự giúp tăng độ tin cậy và tính xác thực cho kết quả nghiên cứu. Điều này cho phép luận văn không chỉ đo lường sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả mà còn đưa ra những đề xuất mang tính ứng dụng cao, sát với thực tế hoạt động của công ty Indo Trần.

3.2. 7 nhân tố cốt lõi trong mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu đề xuất để đánh giá chất lượng dịch vụ logistics bao gồm 7 nhóm nhân tố chính: Chất lượng liên lạc (thái độ, khả năng phản hồi của nhân viên); Chất lượng thông tin (ứng dụng công nghệ, tính minh bạch); Chất lượng tiếp nhận (khả năng đáp ứng yêu cầu, xử lý vấn đề); Chất lượng cung cấp dịch vụ (năng lực vận chuyển, an toàn hàng hóa); Thời gian (đúng hẹn, xử lý nhanh); Hình ảnh và danh tiếng (sự chuyên nghiệp, uy tín); và Trách nhiệm xã hội (an toàn môi trường, hoạt động cộng đồng). Mỗi nhân tố này được đo lường bằng nhiều biến quan sát cụ thể, tạo thành một thang đo chi tiết để khảo sát ý kiến khách hàng. Cấu trúc này giúp phân tích sâu sắc từng khía cạnh của dịch vụ tại Indo Trần.

IV. Quy trình nghiên cứu và phân tích dữ liệu định lượng chi tiết

Nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn chính thức triển khai nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được từ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty Indo Trần sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quy trình phân tích dữ liệu nghiêm ngặt là yếu tố đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học cho các kết quả của luận văn. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật thống kê giúp xác định các nhóm nhân tố quan trọng nhất, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và phân loại các thuộc tính dịch vụ theo mức độ tác động đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất quản trị.

4.1. Thiết kế thang đo Likert và phương pháp khảo sát khách hàng

Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên 7 nhân tố của mô hình Thai V.V (2013), với tổng cộng 26 biến quan sát. Mỗi biến quan sát là một phát biểu về một khía cạnh cụ thể của dịch vụ. Khách hàng được yêu cầu cho điểm mức độ hài lòng của mình theo thang đo Likert 5 mức độ, từ (1) Rất không hài lòng đến (5) Rất hài lòng. Phương pháp này giúp lượng hóa những cảm nhận mang tính định tính. Bảng hỏi được gửi trực tuyến đến các khách hàng của công ty Indo Trần, bao gồm các quản lý và trưởng phòng có kinh nghiệm sử dụng dịch vụ logistics. Cách tiếp cận này đảm bảo thu thập được dữ liệu phản ánh chính xác trải nghiệm thực tế của người dùng, làm cơ sở cho việc phân tích nhân tố và đánh giá chất lượng.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu Cronbach s Alpha EFA và CFA

Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý qua nhiều bước. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha đạt yêu cầu sẽ được tiếp tục sử dụng. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định các nhóm nhân tố chính từ 26 biến quan sát, giúp rút gọn và nhóm các biến có liên quan. Sau EFA, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được dùng để kiểm định lại sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế. Cuối cùng, mô hình Kano được áp dụng để phân loại các yếu tố dịch vụ, xác định yếu tố nào là "bắt buộc", yếu tố nào tạo ra sự "hấp dẫn", giúp công ty ưu tiên nguồn lực đầu tư một cách hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ.

V. Kết quả chính từ luận văn về chất lượng dịch vụ Indo Trần

Phân tích dữ liệu định lượng đã mang lại những kết quả quan trọng, cung cấp một bức tranh chi tiết về chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần dưới góc nhìn của khách hàng. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) đã xác nhận cấu trúc 7 nhân tố như mô hình đề xuất là phù hợp. Đáng chú ý, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định mức độ hài lòng chung mà còn đi sâu phân tích tác động của từng yếu tố. Việc áp dụng mô hình Kano đã chỉ ra những thuộc tính dịch vụ nào là "phải có" để tránh gây bất mãn và những thuộc tính nào là yếu tố "hấp dẫn" để tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn vững chắc cho các hàm ý quản trị.

5.1. Xác định các nhóm nhân tố tác động đến sự hài lòng

Kết quả phân tích cho thấy cả 7 nhóm nhân tố đều có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của Indo Trần. Trong đó, các yếu tố thuộc nhóm Chất lượng cung cấp dịch vụ (như an toàn hàng hóa, năng lực vận chuyển) và Thời gian (giao hàng đúng hẹn) được khách hàng đánh giá là quan trọng nhất. Đây là những yếu tố cơ bản, cốt lõi của ngành giao nhận và vận chuyển. Tiếp đến là các yếu tố liên quan đến tương tác con người như Chất lượng liên lạc (thái độ nhân viên) và Chất lượng tiếp nhận (xử lý vấn đề phát sinh). Các yếu tố như Chất lượng thông tinHình ảnh/Danh tiếng cũng có vai trò đáng kể trong việc củng cố niềm tin và sự gắn kết lâu dài của khách hàng với công ty Indo Trần.

5.2. Phân loại thuộc tính dịch vụ theo mô hình Kano

Việc áp dụng mô hình Kano mang lại những hiểu biết sâu sắc. Một số thuộc tính được xếp vào nhóm "Phải có" (Must-be), chẳng hạn như "vận chuyển an toàn và đảm bảo hàng hóa". Nếu không đáp ứng được, khách hàng sẽ rất bất mãn. Các thuộc tính khác thuộc nhóm "Một chiều" (One-dimensional), ví dụ như "thời gian vận chuyển theo yêu cầu". Mức độ đáp ứng càng cao, khách hàng càng hài lòng. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố "Hấp dẫn" (Attractive), như "phát triển phần mềm tra cứu, theo dõi hàng hóa trên điện thoại". Những yếu tố này nếu có sẽ tạo ra sự thích thú vượt trội, nhưng nếu không có cũng không gây bất mãn. Đây chính là cơ hội để Indo Trần tạo ra sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ logistics của mình.

VI. Hàm ý quản trị Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị và đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu đã được chỉ ra mà còn hướng đến việc phát huy các điểm mạnh và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Trọng tâm của các đề xuất là lấy khách hàng làm trung tâm, cải tiến liên tục quy trình và đầu tư vào con người cũng như công nghệ. Việc áp dụng các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Indo Trần không chỉ cải thiện sự hài lòng của khách hàng mà còn tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả kinh doanh và khẳng định vị thế trên thị trường giao nhận và vận chuyển đầy cạnh tranh.

6.1. Đề xuất giải pháp cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh

Luận văn đề xuất một loạt giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần ưu tiên củng cố các yếu tố "Phải có" như đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa và tuân thủ thời gian cam kết. Thứ hai, cần cải thiện hiệu suất của các yếu tố "Một chiều" bằng cách đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao thái độ phục vụ và kỹ năng xử lý vấn đề. Thứ ba, công ty nên đầu tư có chọn lọc vào các yếu tố "Hấp dẫn" như phát triển ứng dụng di động để theo dõi đơn hàng, cung cấp các báo cáo phân tích logistics cho khách hàng. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống thu thập phản hồi của khách hàng một cách có hệ thống sẽ giúp công ty liên tục điều chỉnh và nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tiếp theo

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại công ty Indo Trần và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017-2019, do đó tính khái quát hóa có thể bị hạn chế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều công ty logistics khác trong nước để có một so sánh đối chứng. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về tác động của quá trình chuyển đổi số đến chất lượng dịch vụ logistics hoặc phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào cả lý luận học thuật và thực tiễn quản trị cho ngành logistics Việt Nam.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYÊN TRÀN THỊ TÓ UYÊN ĐÁNH GIÁ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI CONG TY GIAO NHẬN VÀ VAN CHUYEN INDO TRAN LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 8.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. HOÀNG VAN HAI Đà Nẵng - Năm 2021 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo. đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật Tác giả luận văn ký và ghỉ rõ họ tên ey NGUYEN TRAN THI TO UYEN LOI CAM ON Trong quá trình thực hiện Luận văn này, tôi đã nhận được sự hướng din và giúp đỡ tận tình của TS. Hoàng Văn Hải, Lãnh đạo công ty Indo Trần cùng các đồng nghiệp của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Hoàng Văn Hải đã hướng dẫn khoa học giúp tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Công ty Indo Trần đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô của Khoa Quản Trị Kinh Doanh, cùng các thầy cô của trường Đại học Kinh Tế, đã tận tình giảng đạy và truyền đạt kiến thức trong suốt quá trình học tập tại đây. Do còn nhiều hạn chế về kinh nghiệm nghiên cứu thực tế và thời gian thực hiện, nên luận văn không thể tránh khỏi những thiếu xót nhất định. Vì vậy, tôi mong muốn nhận được ý kiến đóng góp của các thầy cô để tôi hoàn thiện khả năng nghiên cứu và luận văn của mình. Xin trân trọng cảm ơn, TOM TAT LUAN VAN Đề tài luận văn tốt nghiệp "Đánh giá chất lượng dịch vụ tại công ty giao nhận và vận chuyển Indo Trần" được thực hiện với mục tiêu nhằm. phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ logistics tại công ty Indo Trần. Trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước có liên quan, mô hình nghiên cứu được hình thành cùng với các giả thuyết. Phân tích các nhân tố tác động đến chất lượng dich vu logistics di được. nhắc đến trong nhiều nghiên cứu, trong đó có các nghiên cứu của tác giả: Bienstock, Mentzer và Bird (1997), Thai V. Dựa trên cơ sở lý thuyết tổng quát và kết hợp tham khảo cùng các tài liệu nghiên cứu trong nước cũng như ngoài nước, hướng tiếp cận trong việc đánh giá các yêu tố chất lượng dịch vụ logistics trong luận văn là việc ứng dụng mô hình và thang đo chất lượng dịch vụ logistics theo nghiên cứu của Thai V. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu nhằm đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ chung của công ty góp phần làm sáng tỏ về lý thuyết và mang lại ý nghĩa, giá trị về mặt thực tiễn. Kết quả nghiên cứu bao gồm các kết luận, hàm ý quản trị để công ty Indo Trần có thể phân tích, đánh giá và nâng cao chất lượng dịch vụ của công ty nhằm mang lại chất lượng dịch vụ tốt nhất đến khách hàng. MUC LUC MO DAU. TÍNH CÁP THIẾT CỦA ĐẺ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC' TIEN CUA ĐÈ TÀI. CẤU TRÚC CỦA LUẬN VĂN. 5 CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS 6 1.1 TONG QUAN VE CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ.1 Khái niệm và đặc điểm về dịch vụ.2 Khái niệm và đặc điểm về chất lượng.3 Khái niệm và đặc điểm về chất lượng dịch vụ.2 TÔNG QUAN CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS.1 Khai niệm và vai trò dịch vụ Logistics.2 Khái niệm về chất lượng dịch vụ logistics.3 Đo lường và quản lý chất lượng dịch vụ Logistics.4 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Logistics. 19 13 TONG QUAN CAC NGHIEN CUU VE CHAT LUGNG DICH VU LOGISTICS.ÔÔÔ TÓM TẤT CHƯƠNG 1 —. 3đ) CHUONG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Seo.1 MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2.2 THIẾT KỀ NGHIÊN CỨU.1 Nghiên cứu sơ bộ vs 2.2 Nghiên cứu chính thức.3 Quy trinh nghién citu .PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp phân tích độ tin cậy của thang dod (Cronbach’s Alpha). Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA. Phương pháp nhân tố khẳng định CFA. Phương pháp mức độ hài lòng của khách hang t theo mô hình Kano.50 CHƯƠNG 3:_THỰC TRANG VA KẾT. QUA A NGHIEN ‹ cUU CHAT LUQNG DICH VU LOGISTICS TAI CONG TY INDO TRAN . GIGI THIEU VỀ CÔNG TY. Tóm tắt lịch sử hình thành và phát triển. Lĩnh vực hoạt động . Chức năng nhiệm vụ. Cơ cấu tổ chức của công ty. HIỆN TRẠNG CƠ SỞ VẬT CHÁT. Quy mô vốn. Tài sản cố định. PHÂN TÍCH KÉT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT CỦA CÔNG TY NĂM2017-2019. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÁT LƯỢNG DỊCHD VỤ LOGISTICS CỦA CÔNG TY.1 Dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu .2 Dịch vụ vận tải. KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VE CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA CÔNG TY INDO TRÀN,. Phân tích mô tả. Phân tích khám phá nhân tố EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Phân tích theo mô hình Kano.ttrztrrrrrx ÑỮ TOM TAT CHUONG3.2 CHUONG 4: KET LUAN VA HAM Y QUAN TRI. TOM TAT KET QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của Công ty. HAM Y QUAN TRI. NHỮNG HẠN CHÉ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Hạn chê của đê t 4. Hướng nghiên cứu tiếp theo.+trerereeev TÚI KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) BIEN BAN HQP HOI DONG DANH GIA LUAN VAN THAC SI BAN NHAN XET LUAN VAN THAC SI BẢN GIẢI TRÌNH CHÍNH SỬA LUẬN VĂN DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mô hình Kano của Kano và cộng sự (1984).2: Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988).3: Mô hình ROPMIS.4: Mô hình chất lượng dịch vụ Thai V.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất.2: Quy trình nghiên cứu.3: Bảng phân loại theo phương pháp phân nhóm của Kano.1: Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Công ty [TL.2: Kết quả CFA của thang đo chất lượng dịch vụ logistics.3: Chỉ số gia tăng sự hài lòng và giảm sự bất mãn của nhóm hấp dẫn Hình 3.4: Chỉ số gia tăng sự hài lòng và giảm sự bất mãn của nhóm một chiều.5: Chỉ số gia tăng sự hài lòng và giảm sự bắt mãn của nhóm phải có. 87 DANH MỤC BIÊU BO Biểu đỗ 3. Doanh thu, chỉ phí và lợi nhuận sau thuế của Tập đoàn ITL từ 2017 — 2019. DANH MUC CAC BANG Bảng I.1: Tóm tắt các nghiên cứu về chất lugng dich vu logistics.1: Thang đo các yếu tố đo lường chất lượng dịch vụ logistics.2: Thực tế bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert Bảng 3.1: Cơ cấu cán bộ nhân viên trong Công Ty [TL theo trình độ.2: Cơ cầu cán bộ nhân viên trong Công Ty ITL theo giới tính và độ tuổi Bảng 3.3: Kết quả sản xuất kinh doanh của Tập đoàn ITL từ năm 2017-2019.4: Tỷ lệ tăng trưởng một số chỉ tiêu của Tập đoàn ITL từ năm 2017-2019.5: Mô tả loại hình và năm sử dụng dịch vụ Bảng 3.6: Mô tả chung về các giả thuyết.7: Kết quả kiểm định bằng Cronbach’s Alpha.8: Kiểm định KMO và Bartlett's Test.9: Tổng phương sai trích (Total Variance Explained).10: Ma trận nhân tố với phương pháp xoay Promax.11: Kết quả kiểm định độ tin vậy và hội tụ trong phân tích CFA.12: Kết quả phân bổ các yếu tố dịch vụ logistics tại công ty Indotran.13: Mức độ tác động của các yếu tố dịch vụ đến sự hài lòng và bắt mãn của khách hàng.14: Xếp hạng mức độ tác động của các yết bắt mãn của khách hàng. Tính cấp thiết của đề tài Logistics là ngành dịch vụ được xem là đóng vai trò xuyên suốt trong. quá trình sản xuất, phân phối lưu thông hàng hóa. Logistics được xem là công, cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp sản xuất kinh doanh đáp ứng nhu cầu của khách hàng và xây dựng cơ hội khả năng cạnh tranh của từng doanh nại Hơn nữa, hoạt động logistics có mối liên hệ với marketing, đặc biệt là tương tích về dịch vụ khách hàng, nhìn chung các hoạt động logistics về bản chất chính là dịch vụ với tính chất vô hình và đòi hỏi chiến lược khác nhau đối với từng loại sản phẩm vật chất, cái mà tính chất của nó có thẻ đễ dàng được chỉ ra nhằm phản ảnh chất lượng của sản phẩm (Grant, 2012). Do đó, việc cân nhắc, xem xét chất lượng dịch vụ logistics có thể hỗ trợ các doanh nghiệp không chỉ về dịch vụ mà còn hướng đến sự uy tín, chất lượng về sản phẩm của doanh nghiệp đối với khách hàng. Logistics đóng vai trò quan trọng đối trong nền kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Tuy nhiên, năng lực hiệu quả vẻ logistics ở Việt Nam, được minh chứng theo số thứ tự 39 trong bản xếp hạng về chỉ số hoạt động logistics-LPI năm 2018 với 3.0 điểm, được xem là vẫn còn khá thấp so với các nước khác trong cùng khu vực ASEAN (Arvis, J-F, 2018). Theo cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, hiện nay số lượng doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics khá lớn nhưng chủ yếu các doanh nghiệp này hoạt động với phương thức nhỏ lẻ và chủ yếu theo phương thức logisties tự cấp — First Party Logistics (IPL) hoac la bén cung cap dich vy logistics thứ 2-Second Party Logistics (2PL). Hiện nay, phương thức cung cấp dịch vụ logisties bên thứ 3 (3PL) là phương thức được xem có tầm ảnh hưởng quan trọng đến chuỗi cung. ứng hàng hóa, tuy nhiên số lượng các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ theo phương thức 3PL vẫn còn ít và chủ yếu là các tổ chức đến từ nước ngoài (Báo cáo Logsites Việt Nam của Bộ Công Thương 2018). Theo cam kết gia nhập 'WTO (số WT/ACC/VNM/48/Add.2, 2016), Việt Nam sẽ cho phép các công ty dịch vụ hàng hải, logistics 100% vốn nước ngoài hoạt động bình đăng tại Việt Nam. Điều này thật sự đặt các Doanh nghiệp của Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và để tồn tại, phát triển, các doanh nghiệp Việt Nam buộc phải có những thay đôi khi đối mặt với các tập đoàn nước ngoài không. những lớn mạnh và về tài chính mà còn nhiều kinh nghiệp trong lĩnh vực Logistics như Yusen Logistics, Maersk Logistics, . Theo Banomyong, Huong va Ha (2014) nguyên nhân dẫn đến năng lực logistics của các doanh nghiệp trong nước tháp liên quan đến khả năng đáp ứng. và chỉ phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ