Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Việt Hàn

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cao su Việt Hàn, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đào tạo nguồn nhân lực tại Việt Hàn

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Việt Hàn” của tác giả Ngô Ngọc Trúc (2014) là một nghiên cứu điển hình tại doanh nghiệp, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về công tác quản trị nhân sự trong ngành công nghiệp cao su. Bối cảnh hội nhập kinh tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (NNL) để đảm bảo năng lực cạnh tranh. Đối với Công ty Cao su Việt Hàn, một doanh nghiệp hoạt động từ năm 2007, việc phát triển NNL không chỉ là yêu cầu chiến lược mà còn là yếu tố sống còn. Giai đoạn đầu, công ty chủ yếu tập trung vào trồng mới và chăm sóc cây cao su, do đó NNL chỉ đáp ứng được nhu cầu trước mắt. Tuy nhiên, với định hướng mở rộng sang khai thác, chế biến và kinh doanh, công tác đào tạo nguồn nhân lực trở nên vô cùng quan trọng. Luận văn MBA nhân sự này được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại công ty, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị với Công ty Cao su Việt Hàn mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh và các nhà quản lý quan tâm đến chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo nhân sự ngành cao su

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nguồn nhân lực được xem là tài sản quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành công nghiệp cao su, một ngành đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn từ khâu trồng trọt, chăm sóc đến khai thác, chế biến, vai trò của NNL chất lượng cao lại càng được nhấn mạnh. Hoạt động đào tạo giúp nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên, đảm bảo họ nắm vững quy trình kỹ thuật, an toàn lao động và có khả năng thích ứng với công nghệ mới. Theo tác giả Ngô Ngọc Trúc, đào tạo không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn giảm thiểu tai nạn, giảm chi phí giám sát và tăng tính ổn định cho tổ chức. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích bền vững, góp phần xây dựng một đội ngũ lao động trung thành và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn MBA nhân sự này

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về NNL và công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, mục đích, ý nghĩa và quy trình đào tạo và phát triển. Thứ hai, đi sâu phân tích và đánh giá hiệu quả công tác đào tạo tại Công ty Cao su Việt Hàn trong giai đoạn trước năm 2014, chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, đề tài đề xuất các định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo NNL tại công ty trong thời gian tới. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn bao gồm các giải pháp bổ trợ, hướng đến một chiến lược phát triển nguồn nhân lực toàn diện và bền vững.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Việt Hàn

Phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cao su Việt Hàn là nội dung trọng tâm của chương 2 trong luận văn. Nghiên cứu chỉ ra rằng công ty đang trong giai đoạn kiến thiết và xây dựng cơ bản, hoạt động chủ yếu là trồng mới và chăm sóc cao su. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu và chất lượng nhân sự. Tính đến năm 2013, tổng số lao động của công ty là 140 người, trong đó lao động trực tiếp chiếm đến 80% (112 người). Một thách thức lớn được nhận diện là trình độ chuyên môn của người lao động còn nhiều bất cập. Cụ thể, số lao động phổ thông chưa qua đào tạo chiếm tỷ lệ rất cao. Theo Bảng 2.4, tỷ lệ lao động có trình độ từ trung cấp trở lên chỉ chiếm khoảng 35,7% vào năm 2013. Điều này cho thấy công tác đào tạo một cách có hệ thống chưa được quan tâm đúng mức. Việc tăng số lượng lao động có trình độ chủ yếu đến từ công tác tuyển dụng bên ngoài thay vì đào tạo và phát triển nội bộ. Những hạn chế này là rào cản lớn cho việc thực hiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn của công ty, đặc biệt khi doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng sang lĩnh vực chế biến và kinh doanh đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao hơn. Việc thiếu một chính sách nhân sự rõ ràng và đồng bộ trong đào tạo là nguyên nhân chính dẫn đến những tồn tại này.

2.1. Phân tích cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn

Dữ liệu từ Phòng Tổ chức - Hành chính của công ty cho thấy, mặc dù tổng số lao động tăng đều qua các năm để đáp ứng quy mô mở rộng, nhưng chất lượng lại chưa tương xứng. Bảng 2.4 (“Tình hình lao động phân theo trình độ chuyên môn”) chỉ rõ, đến năm 2013, công ty không có lao động trình độ sau đại học, và lực lượng có trình độ đại học, cao đẳng chỉ chiếm 17,1%. Phần lớn nhân sự (64,3%) là lao động phổ thông. Cơ cấu này có thể phù hợp với giai đoạn trồng và chăm sóc, nhưng sẽ là một điểm yếu chí mạng khi công ty bước vào giai đoạn khai thác, chế biến. Sự thiếu hụt nhân lực có chuyên môn kỹ thuật cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trong ngành công nghiệp cao su. Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết thông qua các chương trình đào tạo bài bản.

2.2. Những tồn tại trong chính sách và quy trình đào tạo

Luận văn chỉ ra rằng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty còn mang tính tự phát, chưa có một quy trình đào tạo và phát triển bài bản. Việc xác định mục tiêu và nội dung đào tạo chưa dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc. Các phương pháp đào tạo chủ yếu là chỉ dẫn công việc trực tiếp, thiếu các chương trình chuyên sâu. Bên cạnh đó, chính sách nhân sự liên quan đến việc sử dụng và đãi ngộ người lao động sau đào tạo chưa được xây dựng rõ ràng, làm giảm động lực học tập của nhân viên. Kinh phí dành cho đào tạo còn hạn hẹp và chưa được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Việc đánh giá hiệu quả công tác đào tạo cũng chưa được thực hiện một cách khoa học, dẫn đến khó khăn trong việc cải tiến và nâng cao chất lượng các chương trình sau này. Những tồn tại này cần được khắc phục để nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên một cách hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng quy trình đào tạo nhân sự hiệu quả

Để giải quyết những tồn tại đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình đào tạo và phát triển bài bản, dựa trên các mô hình lý luận hiện đại và phù hợp với điều kiện của Công ty Cao su Việt Hàn. Quy trình này được xây dựng một cách hệ thống, bao gồm sáu bước cốt lõi: xác định mục tiêu đào tạo, xác định nội dung kiến thức, xây dựng kế hoạch, lựa chọn phương pháp, chuẩn bị kinh phí và đánh giá kết quả. Đây là một quy trình khép kín, đảm bảo tính logic và hiệu quả, giúp hoạt động quản trị nhân sự đi vào nề nếp. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định nhu cầu đào tạo, được thực hiện thông qua việc phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Việc này giúp xác định chính xác sự chênh lệch giữa năng lực hiện tại của nhân viên và yêu cầu công việc, từ đó xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp. Các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo nhân sự như mục tiêu chiến lược của công ty, nguồn lực tài chính và văn hóa doanh nghiệp cũng được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình xây dựng quy trình này. Việc áp dụng một quy trình khoa học sẽ giúp công ty chủ động trong việc nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên.

3.1. Xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo nhân viên

Theo mô hình trong luận văn (Hình 1.2), việc xác định nhu cầu đào tạo bắt đầu từ việc đánh giá tình hình thực hiện công việc. Nếu nhân viên thực hiện công việc kém hiệu quả, cần phân tích nguyên nhân là do “không muốn làm” hay “chưa biết làm”. Chỉ khi nguyên nhân là “chưa biết làm” do thiếu kỹ năng, trình độ thì mới tiến hành đào tạo. Mục tiêu đào tạo phải được xây dựng theo nguyên tắc S.M.A.R.T (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Ví dụ, mục tiêu có thể là “sau khóa đào tạo, 100% công nhân khai thác mủ nắm vững kỹ thuật cạo mủ đúng quy trình, tăng sản lượng mủ trung bình 15% và giảm tỷ lệ làm hỏng vỏ cây xuống dưới 2%”.

3.2. Lựa chọn phương pháp và xây dựng kế hoạch đào tạo

Sau khi có mục tiêu, bước tiếp theo là lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp. Luận văn giới thiệu hai nhóm phương pháp chính: đào tạo trong công việc (kèm cặp, luân chuyển công việc, học nghề) và đào tạo ngoài công việc (tổ chức lớp học, hội thảo, cử đi học chính quy). Đối với công nhân trực tiếp tại Công ty Cao su Việt Hàn, phương pháp kèm cặp và học nghề là rất hiệu quả. Đối với cán bộ quản lý, phương pháp luân chuyển công việc và tham gia các khóa học ngắn hạn bên ngoài sẽ phù hợp hơn. Kế hoạch đào tạo cần xác định rõ đối tượng, số lượng, thời gian, địa điểm, nội dung, giáo viên và kinh phí. Một kế hoạch chi tiết sẽ giúp quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và dễ dàng theo dõi, đánh giá.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự

Từ việc phân tích thực trạng và dựa trên cơ sở lý luận, chương 3 của luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện cho Công ty Cao su Việt Hàn. Các giải pháp này không chỉ mang tính tình thế mà hướng đến sự phát triển bền vững, gắn liền với chiến lược phát triển nguồn nhân lực của công ty. Nhóm giải pháp chính tập trung vào việc hoàn thiện trực tiếp quy trình đào tạo, từ khâu xác định mục tiêu, nội dung cho đến lựa chọn phương pháp và đánh giá hiệu quả. Các giải pháp này được thiết kế để khắc phục những điểm yếu đã được chỉ ra ở chương 2, như việc đào tạo còn manh mún, thiếu tính hệ thống và chưa gắn với nhu cầu thực tiễn. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề xuất nhóm giải pháp bổ trợ, nhấn mạnh rằng đào tạo chỉ thực sự hiệu quả khi được đặt trong một môi trường làm việc thuận lợi. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện chính sách nhân sự, xây dựng văn hóa doanh nghiệp chú trọng học tập và phát triển. Sự kết hợp đồng bộ giữa hai nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho công ty trong dài hạn.

4.1. Hoàn thiện nội dung và phương pháp đào tạo chuyên sâu

Giải pháp cốt lõi là cần xây dựng các chương trình đào tạo có nội dung sát với từng vị trí công việc cụ thể. Thay vì các kiến thức chung chung, nội dung cần tập trung vào các kỹ năng thực tế như kỹ thuật trồng, chăm sóc, khai thác mủ cao su cho công nhân; kỹ năng quản lý, lập kế hoạch cho cán bộ cấp trung. Phương pháp đào tạo cũng cần đa dạng hóa. Ngoài phương pháp kèm cặp trực tiếp, công ty nên tổ chức các lớp học ngắn hạn, các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, và áp dụng các phương pháp hiện đại như nghiên cứu tình huống (case study) hay đóng vai (role-playing) để phát triển kỹ năng mềm cho đội ngũ quản lý. Việc lựa chọn giáo viên có thể kết hợp giữa chuyên gia nội bộ giàu kinh nghiệm và giảng viên từ các cơ sở đào tạo bên ngoài để cập nhật kiến thức mới.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và tổ chức học tập

Một giải pháp mang tính chiến lược là xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học tập. Lãnh đạo công ty cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với hoạt động đào tạo, xem đây là một khoản đầu tư quan trọng. Cần tạo ra một môi trường cởi mở, nơi nhân viên không ngại học hỏi, chia sẻ kiến thức và chủ động đề xuất các nhu cầu đào tạo của bản thân. Tổ chức các hoạt động thi đua tay nghề, vinh danh những cá nhân có thành tích học tập và áp dụng tốt kiến thức vào công việc sẽ tạo động lực lớn. Một tổ chức học tập sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt thích ứng với những thay đổi của thị trường và công nghệ, đảm bảo sự phát triển bền vững.

4.3. Các giải pháp bổ trợ Chính sách lương và sử dụng nhân sự

Để hoạt động đào tạo thực sự có ý nghĩa, cần có các chính sách nhân sự đồng bộ. Luận văn đề xuất cần hoàn thiện chính sách tiền lương, đảm bảo có sự khác biệt rõ rệt về thu nhập giữa lao động đã qua đào tạo và lao động phổ thông. Quan trọng hơn, cần xây dựng chính sách sử dụng NNL sau đào tạo một cách hiệu quả. Những nhân viên hoàn thành tốt các khóa đào tạo cần được ưu tiên xem xét cất nhắc, bổ nhiệm vào các vị trí cao hơn hoặc giao những nhiệm vụ có tính thách thức hơn. Điều này không chỉ công nhận nỗ lực của họ mà còn cho thấy con đường thăng tiến rõ ràng trong công ty, từ đó khuyến khích toàn thể nhân viên tích cực tham gia các chương trình đào tạo.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nhân sự

Một trong những mắt xích yếu nhất trong thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty Cao su Việt Hàn, là khâu đánh giá hiệu quả công tác đào tạo. Nếu không có đánh giá, doanh nghiệp không thể biết được liệu khoản đầu tư cho đào tạo có mang lại kết quả xứng đáng hay không, và cần cải tiến điều gì cho các khóa học sau. Luận văn đã dành một phần quan trọng để trình bày về phương pháp đánh giá một cách khoa học và có hệ thống. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức của học viên sau khóa học mà cần được thực hiện đa chiều và theo nhiều cấp độ. Tác giả Ngô Ngọc Trúc đã giới thiệu mô hình đánh giá nổi tiếng của Donald Kirkpatrick, một công cụ hữu hiệu được nhiều tổ chức trên thế giới áp dụng. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để đo lường từ phản ứng của người học đến kết quả tác động lên toàn bộ doanh nghiệp. Việc áp dụng mô hình này sẽ giúp Công ty Cao su Việt Hàn lượng hóa được lợi ích của đào tạo, từ đó có cơ sở vững chắc để thuyết phục ban lãnh đạo tiếp tục đầu tư vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

5.1. Mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo Donald Kirkpatrick

Mô hình của Donald Kirkpatrick (Bảng 1.2) đánh giá hiệu quả đào tạo qua bốn cấp độ. Cấp độ 1 (Phản ứng): Đo lường sự hài lòng của học viên đối với khóa học thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học hỏi): Đánh giá lượng kiến thức, kỹ năng mà học viên tiếp thu được qua các bài kiểm tra trước và sau khóa học. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát và đánh giá sự thay đổi trong hành vi, cách thức làm việc của nhân viên khi họ trở lại công việc thực tế. Cấp độ 4 (Kết quả): Đo lường tác động của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của tổ chức như năng suất, chất lượng sản phẩm, doanh thu, lợi nhuận. Đây là cấp độ khó đo lường nhất nhưng lại quan trọng nhất.

5.2. Các tiêu chí và công cụ đánh giá kết quả tại công ty

Dựa trên mô hình Kirkpatrick, luận văn đề xuất các công cụ cụ thể để áp dụng tại công ty. Ví dụ, để đánh giá ở cấp độ 1 và 2, công ty có thể sử dụng “Phiếu đánh giá chất lượng, hiệu quả khóa đào tạo” (Bảng 3.12) và các bài kiểm tra, sát hạch. Để đánh giá cấp độ 3, quản lý trực tiếp sẽ sử dụng “Bảng nhận xét đánh giá năng lực cá nhân” (Bảng 3.4) để so sánh năng lực của nhân viên trước và sau khi được đào tạo. Đối với cấp độ 4, công ty có thể phân tích các chỉ số như tỷ lệ sản phẩm lỗi, chi phí nguyên vật liệu, mức độ hoàn thành kế hoạch sản xuất của các tổ, đội có nhân viên tham gia đào tạo. Việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống sẽ cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu quả của công tác quản trị nhân sự.

VI. Định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Hàn

Phần cuối cùng của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này tập trung vào việc vạch ra định hướng và chiến lược phát triển nguồn nhân lực cho Công ty Cao su Việt Hàn trong tương lai. Các định hướng này được xây dựng dựa trên mục tiêu phát triển của ngành công nghiệp cao su nói chung và của công ty nói riêng. Chiến lược dài hạn không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn là chuẩn bị một đội ngũ nhân sự kế cận, có đủ năng lực để đáp ứng các yêu cầu phát triển và mở rộng quy mô của công ty. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, có kỹ năng cao, gắn bó với công ty, góp phần vào sự phát triển bền vững. Để thực hiện được điều này, công tác đào tạo nguồn nhân lực phải được coi là một hoạt động thường xuyên, liên tục và là trách nhiệm của tất cả các cấp quản lý, không chỉ riêng phòng nhân sự. Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị cụ thể đối với ban lãnh đạo công ty và các cơ quan quản lý cấp trên nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo đã đề xuất. Đây là phần tổng kết, mang lại giá trị thực tiễn cao cho doanh nghiệp.

6.1. Mục tiêu và định hướng phát triển nguồn nhân lực dài hạn

Định hướng phát triển của Công ty Cao su Việt Hàn là không chỉ dừng lại ở việc trồng và chăm sóc mà sẽ tiến tới khai thác, sơ chế và kinh doanh sản phẩm. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch lớn về cơ cấu và chất lượng NNL. Mục tiêu chiến lược là đến giai đoạn 2015-2020 (theo bối cảnh luận văn), tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật phải được nâng lên đáng kể. Công ty cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển cho từng nhóm đối tượng: đào tạo tay nghề cho công nhân, bồi dưỡng kỹ năng quản lý cho cán bộ tổ đội, và cập nhật kiến thức quản trị hiện đại cho đội ngũ lãnh đạo. Việc chuẩn bị đội ngũ kế cận cũng là một ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

6.2. Kiến nghị cụ thể cho công ty và các cơ quan quản lý

Để chiến lược đi vào thực tiễn, luận văn đưa ra một số kiến nghị. Đối với Công ty Cao su Việt Hàn: Ban lãnh đạo cần nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của đào tạo và cam kết đầu tư nguồn lực (tài chính, thời gian) tương xứng; cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ kiêm nhiệm công tác đào tạo; xây dựng và ban hành chính sách nhân sự rõ ràng về đào tạo và phát triển. Đối với các cơ quan quản lý cấp trên (tỉnh Quảng Nam, Trung ương): Cần có những chính sách hỗ trợ, khuyến khích các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp cao su đầu tư vào đào tạo, ví dụ như hỗ trợ kinh phí, mở các lớp đào tạo tập trung cho ngành, và tạo mối liên kết giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cao su việt hàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Một số vấn dé lý luận cơ bản về NNL và đào tạo NNL. Chương 2: Thực trạng công tác đảo tạo NNL tại Công ty cao su Việt Hàn. Chương 3: Định hướng và giải pháp đảo tạo NNL tại Công ty cao su Việt Hàn trong thời gian đến. Tổng quan tài liệu tham khảo Vấn đề đào tạo NNL trong nhiều năm qua được nhiều tác giả nghiên cứu, đã có nhiều báo cáo khoa học, giáo trình và các bài viết đăng tải trên báo chí.

Tình hình nghiên cứu ở nước ng. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về phương pháp luận và nội dung phát triển NNL đã được công bố; có thể kể đến các tác giả như Charles Cowell cùng cộng sự; Timothy Mc Clernon và Paul B. và một số tác giả khác như: W. Clayton Allen, Richard A.

Các nghiên cứu này đều thống nhất “Mô hình đào tạo mang tính hệ thống gồm phân tích, thiết kế, phát triển, thực hiện và đánh giá (ADDIE)” được sử dụng hơn 30 năm qua trên thế giới là những nội dung cốt löi của phát triển NNL. Tình hình nghiên cứu trong nước Trong nước cũng có nhiều công trình nghiên cứu cũng như các bài viết, bài báo về đào tạo NNL, trong đó phải kể đến các nghiên cứu điển hình như: ~ Tác giả Nguyễn Quốc Tuần và các đồng tác giả: Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên, với “Giáo trình quản trị NNL NXB Thống kê (2006), đã giới thiệu tổng quan về quan trị NNL và đề cập rất rõ về quy trình đào tạo NNL cũng như các phương thức tiến hành dio tạo. [14] - Nghiên cứu trọng điểm cấp Bộ năm 2003 của Trường Đại học Kinh tế quốc dân với đề tài “Kinh tế tri thức với đào tạo NNL ở Việt Nam trong thập niên đầu của thế kỷ XXI” bao gồm nhiều bài viết, tham luận của các nhà khoa học, các nhà quản lý giáo dục nghiên cứu về giáo dục và đảo tạo phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong thời kỳ hội nhập và hướng tới nền kinh tế tri thức. ~ Tác giả Trần Kim Dung với giáo trình “Quản trị NNL”, NXB Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh (2010), đã làm rõ hơn các khái niệm giúp người đọc hiểu sâu về công tác đào tạo NNL.

[1] - Tác giả Lê Thế Giới và các đồng tác giả: Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan với giáo trình “Quản trị học”, NXB Tài chính thành phố Đà Nẵng (2007), đã giới thiệu kỹ hơn các phương thức quản trị NNL trong DN và nắm bắt kịp thời những biến động vẻ nhân lực. [4] ~ Các bài báo, bài viết, nghiên cứu của các tác giả như: “Đào tạo NNL để ngành dệt may Việt Nam đủ sức cạnh tranh khi Việt Nam đã là thành viên của WTO”, tác giả TS. Nguyễn Thị Bích Thu - Trường Đại học kinh tế - Đại học Đà Nẵng (2007) [10]; “Các nhân tổ tác động đến khuynh hướng thay đôi NNL”, tác giả TS. Đoàn Gia Dũng - Trường Đại học kinh tế - Đại học Đà Nẵng (2006) [2]; “Một số vấn đề về đào tạo và phát triển NNL”, tác giả PGS.

Võ Xuân Tiến - Đại học Đà Nẵng (2010) [12]; “Đầu tư cho đào tạo và phát triển NNL hướng đến sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam”, tác giả TS. Nguyễn Thị Bích Thu - Trường Đại học kinh tế - Đại học Đà Nẵng (2007) [11]; “Phát triển các mô hình liên kết bền vững giữa cơ sở dio tao và các DN dệt may trong xu hướng hội nhập WTO”, tác giả TS Nguyễn Thị Bích Thu - Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng (2006) [9]. là những bài báo khoa học, bài viết trên các tạp chí đã khái quát, phân tích chuyên sâu những vấn để liên quan đến công tác đào tạo và phát triển NNL trong các ngành, lĩnh vực khác nhau cũng như những nhân tố tác động đến quá trình này; từ đó giúp tác giả có được cái nhìn tổng quan và những khía cạnh khác của công tác đảo tạo, phát triển NNL hiện nay. - Tác giả Hứa Thị Hương Giang nghiên cứu dé tai “Hoan thiện công tác đảo tạo NNL tại Công ty TNHH MTV cao su Kon Tum” [3], trên cơ sở phân tích thực trạng công tác đảo tạo NNL tại công ty, tác giả đã đưa ra các định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác đảo tạo NNL tại công ty đến năm 2015 - Tác giá Lê Hoàng Minh nghiên cứu đề tải "Đảo tạo NNL tại Công ty TNHH Gas Petrolimex Đà Nẵng” [6], trên cơ sở phân tích thực trạng công tác đào tạo NNL tại công ty, tác giả đã đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác đào tạo NNL của công ty mà cụ thể là những giải pháp về: hoàn thiện và xác định nhu cầu đào tạo, mục tiêu đảo tạo, chương trình và phương pháp đào tạo, công tác đánh giá sau đào tạo và các giải pháp nâng cao công tác đào tạo NNL tại công ty.

Đánh gì tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề Cho đến thời điểm hiện nay, kể cả trong nước và nước ngoài đã có nhiều. công trình khoa học nghiên cứu về đào tạo và phát triển NNL; các công trình đã nghiên cứu tông quan, chuyên sâu và đề cập đến những khía cạnh khác nhau của vấn đề đào tạo NNL, đặc biệt một số tác giả đã đi sâu phân tích hiệu quả của việc sử dụng NNL trong một số ngành, lĩnh vực cụ thể và đưa ra những giải pháp khác nhau phủ hợp với điều kiện cụ thể của cơ quan, đơn vị, DN của mình. Công tác đào tạo NNL tại mỗi công ty, DN có những đặc điểm riêng khác nhau, vì vậy công tác đào tạo NNL tại Công ty cao su Việt Hàn phải được xem xét một cách cụ thể, có hệ thống cơ sở lý luận, bám sát vào thực trạng của công ty dé dé xuất những định hướng, giải pháp nhằm phát huy hiệu quả công tác đào tạo, bồi dưỡng, bồ trí sử dụng và quản lý NNL tại công ty. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN CO BAN VE NGUON NHAN LUC VÀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC 1.

KHÁI QUÁT VỀ NGUÒN NHÂN LỰC VÀ ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC 1. Một số khái niệm a. Nguồn nhân lực Hiện nay quan điểm về NNL vẫn còn chưa thống nhất; tùy mục tiêu cụ thể và cách tiếp cận khác nhau mà có cách nhìn nhận khác nhau. Có thể nêu ra một vài quan điểm về NNL như sau: Với vai trò là nguồn lực con người thì NNL là tổng thể tiềm năng con người của một quốc gia hay một địa phương được chuẩn bị ở một mức độ nào đó có khả năng huy động vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của một đất nước hay một địa phương cụ thể trong một giai đoạn nhất định.

'NNL được xác định như một tiềm năng con người, bao hàm tổng hòa năng lực về thể lực, trí lực, nhân cách của con người đáp ứng một cơ cấu do nền kinh tế - xã hội đòi hỏi. Vì vậy cần phải khai thác, huy động tiềm năng thông qua việc giáo dục, đào tạo, chăm sóc nâng cao trong quá trình lao động và làm việc để chuyển hóa thành nguồn vốn nhân lực. Trong DN thì NNL được hiểu là toàn bộ con người, bao gồm thê lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp mà mỗi cá nhân sở hữu được sử dụng vào trong quá trình sản xuất, kinh doanh đề đem lại năng suất cao hơn. NNL của DN Ia tat cả những người đang làm việc trong tổ chức, DN đó; là lực lượng lao động của từng DN được hình thành trên cơ sở các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo mục tiêu nhất định NNL được hiểu là bao gồm kinh nghiệm, ky năng, trình độ đảo tạo và sự tận tâm, nỗ lực hay các đặc điểm khác tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh cho tổ chức của NLĐ.

NNL của DN được xem xét trên góc độ số lượng và chất lượng, được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu về quy mô, tốc độ phát triển NNL, tình trạng sức khỏe, trình độ văn hóa, chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm của NLĐ. NNL là nguồn tài nguyên của tổ chức; là tập hợp nhiều cá nhân có nhân cách khác nhau với nhu câu, tâm lý khác nhau; là toàn bộ đội ngũ nhân viên của tổ chức. NNL vừa là phương tiện vừa là mục đích, là động lực của tổ chức đó. “Từ những quan điểm nêu trên, chúng ta có thê khái quát: MAI là tổng thể những tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động), gồm: thể lực, trí lực, nhân cách của con người nhằm đáp ứng yêu câu của một tổ chức hoặc một cơ cầu kinh tế - xã hội nhắt định.

Dao tao NNL Đào tạo nguồn nhân lực là một hoạt động có tổ chức, được thực hiện trong một thời gian nhất định nhằm đem đến sự thay đổi và nâng cao năng. lực của con người; là quá trình học tập đề chuân bi con người cho tương lai, để họ có thể chuyên tới công việc mới trong thời gian thích hợp; là quá trình học tập nhằm mở ra cho cá nhân một công việc mới dựa trên những định hướng tương lai của tô chức. Đảo tạo NNL là quá trình cung cấp cho NLĐ cách suy nghĩ, thông tin và kỹ năng giúp họ nâng cao hiệu suất công việc; do đó trọng điểm của công tác này là bằng phương pháp, lý luận có hệ thống khơi dậy tiềm lực của NLD trong DN gitip ho nim chắc khả năng của mình. Nó không chỉ hướng dẫn cho NLĐ mới vào việc hay đem đến cho những NLĐ còn thiếu kỹ năng cơ hội học tập mà còn là sự phát triển của DN phù hợp với triết lý kinh doanh và chiến lược của DN Như vậy, có thể khái quát: Đào zao NNL là hoạt động làm cho con người trở thành có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.

Là quá trình học tập để cho NLĐ có thể thực hiện chức năng, nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ. [12] Dao tao NNL là cần thiết cho sự thành công của tổ chức và sự phát triển chức năng của con người. Vì vậy, việc đào tạo NNL không chỉ được thực hiện bên trong một tổ chức mà còn bao gồm một loạt những hoạt động khác được thực hiện từ bên ngoài, như: học việc, học nghề và hành nghề. Mục đích của đào tạo nguồn nhân lực Mục đích chung của đào tạo NNL là sử dụng tối đa NNL hiện có và nâng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ