Luận văn: Chính sách marketing thức ăn chăn nuôi tại GreenFeed Bình Định

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi của công ty cổ phần, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing thức ăn chăn nuôi GreenFeed

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Bình Định là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược tiếp thị cho một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra khi ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn lớn như công ty C.P. Việt Nam, De Heus, và Cargill. Công trình nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng một chính sách marketing bài bản, không chỉ giúp GreenFeed đứng vững mà còn tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Trọng tâm của luận văn là áp dụng các cơ sở lý luận về marketing, từ các khái niệm cơ bản như marketing 4Pmarketing 7P đến các mô hình phân tích chiến lược như phân tích môi trường kinh doanhmô hình PESTEL. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một hệ thống giải pháp marketing toàn diện, khả thi, giúp chi nhánh GreenFeed Bình Định tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, gia tăng thị phần và hướng tới mục tiêu chiến lược dài hạn là hoàn thiện chuỗi 3F (Feed-Farm-Food). Luận văn sử dụng dữ liệu từ giai đoạn 2011-2013, một giai đoạn đầy biến động của thị trường, để đưa ra những phân tích và đánh giá xác thực, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất được đưa ra.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý luận về marketing trong ngành

Để xây dựng một chính sách marketing hiệu quả, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là yêu cầu tiên quyết. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, bắt đầu từ định nghĩa marketing của Philip Kotler đến các mô hình hiện đại. Trọng tâm là mô hình marketing mix (phối thức marketing), cụ thể là marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion). Mỗi yếu tố được phân tích chi tiết về vai trò và cách thức triển khai trong bối cảnh đặc thù của ngành nông nghiệp. Ví dụ, chính sách sản phẩm không chỉ là chất lượng mà còn bao gồm bao bì, nhãn hiệu và phát triển sản phẩm mới. Chính sách giá sản phẩm nông nghiệp lại đòi hỏi sự linh hoạt để ứng phó với biến động chi phí nguyên liệu và sức mua của bà con nông dân. Các cơ sở lý luận về marketing này không chỉ là kim chỉ nam cho việc phân tích thực trạng mà còn là nền tảng để xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của GreenFeed.

1.2. Bối cảnh thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam và GreenFeed

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam đang có sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Sự tham gia của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với tiềm lực tài chính và công nghệ mạnh đã tạo ra một áp lực lớn. Luận văn chỉ rõ, GreenFeed, dù là một thương hiệu nội địa mạnh, vẫn phải đối mặt với những đối thủ cạnh tranh của GreenFeed như Công ty C.P. Việt Nam hay De Heus. Đây là những tập đoàn đa quốc gia có kinh nghiệm dày dặn và chiến lược marketing bài bản. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Đặc biệt, chi nhánh Bình Định, phụ trách khu vực miền Trung và Tây Nguyên, một thị trường có đặc thù riêng về địa lý và tập quán chăn nuôi, càng cần một chiến lược phù hợp để khai thác tiềm năng và vượt qua thách thức. Đây chính là lý do đề tài có tính cấp thiết và giá trị thực tiễn cao.

II. Cách phân tích thách thức trong chính sách marketing GreenFeed

Để đưa ra giải pháp, việc đầu tiên là nhận diện chính xác các vấn đề và thách thức. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích môi trường kinh doanh toàn diện, từ vĩ mô đến vi mô, để xác định các yếu tố đang tác động đến hoạt động của GreenFeed Bình Định. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các đối thủ mà còn đi sâu vào chiến lược của họ, từ đó làm nổi bật những điểm yếu và điểm mạnh của GreenFeed. Một trong những công cụ hiệu quả được áp dụng là phân tích SWOT GreenFeed, giúp nhận diện các cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài cũng như các điểm mạnh, điểm yếu nội tại. Kết quả phân tích cho thấy, mặc dù có thế mạnh về chất lượng sản phẩm và sự am hiểu thị trường địa phương, GreenFeed vẫn còn những hạn chế trong hoạt động chiêu thị và tối ưu hóa hệ thống phân phối thức ăn chăn nuôi. Thách thức lớn nhất là làm sao để vừa cạnh tranh về giá với các đối thủ lớn, vừa đảm bảo biên lợi nhuận, đồng thời xây dựng được một thương hiệu vững chắc trong tâm trí khách hàng mục tiêu ngành chăn nuôi. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự cần thiết phải hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng nông nghiệp, những người có quyết định mua hàng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố uy tín, sự giới thiệu từ đại lý thức ăn chăn nuôi và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật từ công ty.

2.1. Phân tích SWOT GreenFeed trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt

Bản phân tích SWOT GreenFeed trong luận văn đã chỉ ra một cách có hệ thống các yếu tố nội và ngoại vi. Về điểm mạnh (Strengths), GreenFeed sở hữu nhà máy công nghệ hiện đại tại Bình Định, chất lượng sản phẩm ổn định và đội ngũ nhân sự am hiểu địa phương. Về điểm yếu (Weaknesses), quản trị thương hiệu GreenFeed chưa thực sự nổi bật so với các đối thủ lớn, các hoạt động chiêu thị còn manh mún, và sự phụ thuộc vào hệ thống đại lý cấp 1. Về cơ hội (Opportunities), nhu cầu về thực phẩm sạch và mô hình chuỗi 3F đang là xu hướng, cùng với chính sách khuyến khích phát triển chăn nuôi của nhà nước. Về thách thức (Threats), sự cạnh tranh về giá từ Công ty C.P. Việt Nam, biến động giá nguyên liệu nhập khẩu và dịch bệnh trên vật nuôi là những rủi ro thường trực. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức.

2.2. Hạn chế trong hệ thống phân phối và hoạt động chiêu thị

Thực trạng cho thấy hệ thống phân phối thức ăn chăn nuôi của GreenFeed Bình Định dù rộng khắp nhưng còn tồn tại một số bất cập. Luận văn của Ngô Thùy Trang (2014) chỉ ra rằng, sự liên kết giữa công ty và các đại lý thức ăn chăn nuôi cấp 2, cấp 3 chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc kiểm soát giá bán cuối cùng và chất lượng tư vấn cho người chăn nuôi còn hạn chế. Bên cạnh đó, các hoạt động chiêu thịxúc tiến thương mại dù được triển khai nhưng chưa tạo được tiếng vang lớn. Các chương trình khuyến mãi đôi khi chưa đánh đúng tâm lý và nhu cầu thực tế của các trang trại chăn nuôi Bình Định. So với các chiến dịch truyền thông rầm rộ của đối thủ, hình ảnh thương hiệu GreenFeed có phần mờ nhạt hơn. Đây là những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả tiếp cận và thuyết phục khách hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá bán TĂCN

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing cho doanh nghiệp nông nghiệp tập trung vào việc hoàn thiện chiến lược marketing mix. Hai yếu tố đầu tiên được chú trọng là chính sách sản phẩm (Product) và chính sách giá (Price). Về sản phẩm, giải pháp không chỉ là cải tiến chất lượng mà còn là đa dạng hóa danh mục để phục vụ nhiều phân khúc khách hàng mục tiêu ngành chăn nuôi khác nhau, từ chăn nuôi gia cầm, gia súc đến thủy sản. Việc phát triển sản phẩm mới dựa trên nghiên cứu nhu cầu thị trường và áp dụng công nghệ tiên tiến là yếu tố then chốt. Song song đó, quản trị thương hiệu GreenFeed cần được đầu tư mạnh mẽ hơn, xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán, tin cậy, gắn liền với chất lượng và hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Về giá, luận văn đề xuất xây dựng một chính sách giá sản phẩm nông nghiệp linh hoạt. Thay vì chạy đua giảm giá trực tiếp, GreenFeed có thể áp dụng chính sách chiết khấu theo sản lượng, chiết khấu thanh toán, và các chương trình hỗ trợ tài chính cho đại lý và trang trại lớn. Việc định giá cần dựa trên sự cân bằng giữa chi phí sản xuất, giá của đối thủ cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng. Mục tiêu là cung cấp một sản phẩm có giá hợp lý, tương xứng với chất lượng vượt trội mà GreenFeed mang lại.

3.1. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm và quản trị thương hiệu

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, giải pháp trọng tâm là mở rộng danh mục sản phẩm. Luận văn đề xuất GreenFeed cần nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới cho các đối tượng vật nuôi đặc thù tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Đồng thời, cần cải tiến bao bì sản phẩm không chỉ để bảo quản tốt hơn mà còn để tăng tính nhận diện thương hiệu. Hoạt động quản trị thương hiệu GreenFeed phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp, từ việc xây dựng bộ nhận diện thương hiệu nhất quán đến việc truyền tải thông điệp "Chất lượng tạo nên giá trị" qua mọi điểm tiếp xúc với khách hàng. Các chương trình hội thảo kỹ thuật, tư vấn chăn nuôi không chỉ giúp bán hàng mà còn là công cụ xây dựng uy tín và sự gắn kết với thương hiệu.

3.2. Cách xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt

Trong một thị trường nhạy cảm về giá, việc xây dựng chính sách giá sản phẩm nông nghiệp thông minh là yếu tố quyết định. Giải pháp được đề xuất là áp dụng chiến lược định giá theo giá trị, nhấn mạnh vào hiệu quả kinh tế mà sản phẩm mang lại (tăng trọng nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp) thay vì chỉ cạnh tranh về giá bán trên mỗi bao. Luận văn cũng gợi ý các chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đại lý thức ăn chăn nuôi khi đạt doanh số, và các chương trình bán hàng công nợ có kiểm soát cho các trang trại chăn nuôi Bình Định quy mô lớn, uy tín. Sự linh hoạt này giúp GreenFeed vừa giữ được khách hàng, vừa đảm bảo hiệu quả kinh doanh, tránh rơi vào cuộc chiến về giá có thể làm suy giảm lợi nhuận và giá trị thương hiệu.

IV. Hướng dẫn tối ưu kênh phân phối và hoạt động chiêu thị

Hai chữ P còn lại trong mô hình marketing 4P là Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion) cũng được luận văn đề xuất các giải pháp cải tiến cụ thể. Về phân phối, mục tiêu là xây dựng một hệ thống phân phối thức ăn chăn nuôi hiệu quả và bền vững. Giải pháp đưa ra là tăng cường mối quan hệ hợp tác chiến lược với các đại lý thức ăn chăn nuôi cấp 1, xem họ như những đối tác thực sự. Công ty cần có chính sách hỗ trợ đại lý về vốn, kỹ thuật bán hàng, trang trí cửa hàng và quản lý tồn kho. Đồng thời, cần phát triển thêm các kênh phân phối trực tiếp đến các trang trại lớn để giảm chi phí trung gian và chăm sóc khách hàng tốt hơn. Về chiêu thị, các hoạt động chiêu thịxúc tiến thương mại cần được hoạch định một cách bài bản và tích hợp. Thay vì các chương trình nhỏ lẻ, GreenFeed nên xây dựng các chiến dịch truyền thông lớn, kết hợp nhiều công cụ. Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức hội thảo khách hàng, tài trợ cho các sự kiện nông nghiệp, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn (tặng sản phẩm, rút thăm trúng thưởng) cần được phối hợp nhịp nhàng. Đặc biệt, việc tận dụng đội ngũ nhân viên kỹ thuật thị trường để tổ chức các buổi tư vấn trực tiếp tại trang trại là một hình thức chiêu thị hiệu quả, thể hiện sự đồng hành của GreenFeed cùng người chăn nuôi.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống phân phối thức ăn chăn nuôi hiệu quả

Để tối ưu hóa hệ thống phân phối thức ăn chăn nuôi, luận văn đề xuất GreenFeed cần phân loại các đại lý dựa trên tiềm năng và mức độ trung thành để có chính sách chăm sóc phù hợp. Đối với các đại lý chiến lược, cần có hợp đồng hợp tác dài hạn với các điều khoản ưu đãi đặc biệt. Bên cạnh đó, công ty nên đầu tư vào hệ thống quản lý bán hàng (DMS) để theo dõi số liệu bán ra từ các đại lý, từ đó có thể hỗ trợ họ kịp thời và đưa ra dự báo bán hàng chính xác hơn. Việc mở rộng mạng lưới không chỉ theo chiều rộng (thêm đại lý mới) mà còn theo chiều sâu (nâng cao chất lượng hoạt động của đại lý hiện hữu) là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường.

4.2. Giải pháp xúc tiến thương mại và truyền thông tích hợp

Các giải pháp marketing cho doanh nghiệp nông nghiệp về mặt chiêu thị cần có sự đột phá. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp các hoạt động online và offline. Bên cạnh các hội thảo truyền thống, GreenFeed có thể xây dựng các kênh truyền thông số như Fanpage, Zalo để chia sẻ kiến thức chăn nuôi, thông tin sản phẩm và tương tác trực tiếp với khách hàng. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được thiết kế sáng tạo, ví dụ như chương trình "Tích điểm đổi quà" cho người chăn nuôi, hoặc "Thi đua doanh số" cho hệ thống đại lý. Thông điệp truyền thông cần nhất quán, nhấn mạnh vào cam kết chất lượng và lợi ích kinh tế, giúp quản trị thương hiệu GreenFeed một cách hiệu quả và tạo sự khác biệt so với đối thủ.

V. Bí quyết ứng dụng giải pháp marketing cho GreenFeed Bình Định

Việc đề xuất giải pháp là cần thiết, nhưng tổ chức thực thi và đo lường hiệu quả mới là yếu tố quyết định thành công. Luận văn đã vạch ra một lộ trình ứng dụng các giải pháp marketing cho doanh nghiệp nông nghiệp một cách cụ thể. Đầu tiên là việc tái xác định khách hàng mục tiêu ngành chăn nuôi, phân đoạn thị trường một cách chi tiết hơn dựa trên quy mô (trang trại lớn, gia trại, hộ chăn nuôi nhỏ lẻ) và loại vật nuôi chủ lực (heo, gà, vịt). Với mỗi phân khúc, công ty cần xây dựng một chiến lược marketing mix phù hợp. Ví dụ, với trang trại lớn, chính sách giá và dịch vụ kỹ thuật là quan trọng nhất. Với hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, sự sẵn có của sản phẩm tại các đại lý gần nhà và các chương trình khuyến mãi nhỏ lại có tác động lớn hơn. Quá trình triển khai cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kinh doanh, marketing và bộ phận kỹ thuật. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống kiểm tra, đánh giá hiệu quả marketing dựa trên các chỉ số rõ ràng như: sản lượng tiêu thụ, thị phần tại từng địa phương, mức độ nhận biết thương hiệu, và sự hài lòng của khách hàng. Việc thu thập phản hồi thường xuyên từ đại lý thức ăn chăn nuôi và người tiêu dùng cuối cùng sẽ giúp công ty nhanh chóng điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tế.

5.1. Định vị sản phẩm và lựa chọn thị trường mục tiêu chiến lược

Một trong những kết quả quan trọng của việc áp dụng các giải pháp là định vị lại thương hiệu GreenFeed trong tâm trí khách hàng. Thay vì chỉ là một lựa chọn về thức ăn chăn nuôi, GreenFeed cần được định vị là "Nhà cung cấp giải pháp chăn nuôi hiệu quả và toàn diện". Việc lựa chọn thị trường mục tiêu cũng cần có sự ưu tiên. Luận văn gợi ý trong giai đoạn đầu, công ty nên tập trung nguồn lực vào các khu vực chăn nuôi trọng điểm tại Bình Định, Phú Yên, Gia Lai, nơi có các trang trại chăn nuôi Bình Định quy mô lớn và tiềm năng tăng trưởng cao. Sau khi đã xây dựng được vị thế vững chắc ở các thị trường này, công ty mới nên mở rộng ra các khu vực khác. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách marketing và tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực.

5.2. Tổ chức thực thi và kiểm tra hoạt động marketing

Để đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu quả, luận văn đề xuất cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức của phòng kinh doanh - marketing tại chi nhánh. Cần có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng nhân viên phụ trách từng khu vực địa lý hoặc nhóm khách hàng. Công tác kiểm tra, đánh giá cần được thực hiện định kỳ hàng tháng, hàng quý. Các báo cáo ngành thức ăn chăn nuôi nội bộ cần phân tích sâu về doanh số theo sản phẩm, theo khu vực, hiệu quả của từng chương trình khuyến mãi. Việc so sánh kết quả đạt được với mục tiêu đề ra sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi luôn đi đúng hướng và mang lại hiệu quả cao nhất.

VI. Kết luận và tương lai chính sách marketing GreenFeed và 3F

Luận văn thạc sĩ về chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam - Chi nhánh Bình Định đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra. Công trình không chỉ phân tích sâu sắc thực trạng mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi và mang tính chiến lược. Các giải pháp này, nếu được áp dụng một cách nhất quán, sẽ giúp GreenFeed Bình Định nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần và xây dựng một thương hiệu mạnh trong ngành. Nhìn về tương lai, bối cảnh thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam sẽ tiếp tục có nhiều thay đổi với xu hướng hội nhập và yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm. Do đó, chính sách marketing của GreenFeed không thể là một kế hoạch bất biến. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật, điều chỉnh chiến lược để thích ứng. Hướng đi chiến lược và bền vững nhất chính là hoàn thiện mô hình chuỗi 3F (Feed-Farm-Food) – từ thức ăn chăn nuôi, trang trại đến thực phẩm trên bàn ăn. Khi đó, marketing không chỉ là bán thức ăn chăn nuôi, mà là marketing cho cả một chuỗi giá trị sạch, an toàn và khép kín. Đây chính là lợi thế cạnh tranh khác biệt và là tương lai phát triển của không chỉ GreenFeed mà còn của cả ngành chăn nuôi Việt Nam.

6.1. Tổng kết các giải pháp marketing then chốt cho GreenFeed

Tóm lại, các giải pháp marketing trọng tâm được đề xuất bao gồm: (1) Hoàn thiện chính sách sản phẩm theo hướng đa dạng hóa và nâng cao giá trị thương hiệu. (2) Xây dựng chính sách giá linh hoạt dựa trên giá trị và các chương trình chiết khấu thông minh. (3) Tái cấu trúc và nâng cao hiệu quả hệ thống phân phối thức ăn chăn nuôi thông qua việc thắt chặt quan hệ với đại lý. (4) Đẩy mạnh các hoạt động chiêu thị và truyền thông tích hợp, chuyên nghiệp. Việc thực thi đồng bộ bốn nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp GreenFeed tạo ra sự đột phá trên thị trường.

6.2. Hướng tới mô hình chuỗi 3F và sự phát triển bền vững

Mục tiêu dài hạn của GreenFeed là mô hình chuỗi 3F (Feed-Farm-Food). Chính sách marketing cho thức ăn chăn nuôi chính là mắt xích đầu tiên và quan trọng nhất trong chuỗi giá trị này. Một khi đã xây dựng được niềm tin và sự trung thành của người chăn nuôi thông qua sản phẩm thức ăn chất lượng, GreenFeed sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển các mắt xích tiếp theo là con giống, trang trại (Farm) và chế biến thực phẩm (Food). Khi đó, câu chuyện marketing sẽ là về nguồn gốc sản phẩm, về thực phẩm sạch, truy xuất được. Đây là xu hướng tất yếu của thị trường và là con đường để GreenFeed phát triển một cách bền vững, không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển của nền nông nghiệp Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi của công ty cổ phần greenfeed việt nam chi nhánh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chính sách Marketing trong doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Công ty cô phân Greenfeed Việt Nam - chỉ nhánh Bình Dinh Chương 3: Hoàn thiện chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi tại Công ty CP Greenfeed CN Bình Định 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện nghiên cứu đề tài “Chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn chăn nuôi của công ty CP Greenfeed Việt Nam - chỉ nhánh Binh Định”, tác giả đã tham khảo một số tài liệu như sau: - PGS. Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lăn (2009), Quán tri marketing, NXB Giáo dục Việt Nam.

Giáo trình đã cung cấp các kiến thức cơ. bản, có tính hệ thống về quản trị marketing hiện đại. Giới thiệu một cách toàn diện về các vấn đề chủ yếu của quản trị marketing trong doanh nghiệp: từ tiến trình hoạch định marketing, phân tích đối thủ cạnh tranh và xây dựng chiến lược marketing cạnh tranh, đến các hoạt động nghiên cứu phân tích thị trường và môi trường kinh doanh. Đồng thời nêu rõ các quyết định cần thực thi trong bốn chính sách marketing mix trong lĩnh vực kinh doanh hàng hóa nói chung cũng như nêu rõ mối quan hệ giữa chiến lược marketing và các chính sách marketing để từ đó định hướng cho tác giả lựa chọn cách tiếp cận đề tài nghiên cứu.

-_ Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lăn, Võ Quang Trí, Đinh Thị Lệ Trâm, Phạm Ngọc Ái (2011), Quản trị Marketing — Định hướng giá tri; NXB Tai Chính. Giáo trình nêu ra quan điểm tiếp cận theo định hướng giá trị trong quản trị marketing, tập trung làm rõ mối quan hệ giữa các hoạt động marketing và quá trình sáng tạo giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp. Đồng thời tổng hợp một cách có hệ thống các hoạt động marketing theo cách tiếp cận quản trị và chiến lược, thẻ hiện rõ vai trò và những liên kết thực sự giữa marketing và thành công của tổ chức. Đặc biệt, làm rõ cách thức cụ thể đề tạo.

ra giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp thông qua việc triển khai phát triển các sản phẩm, dịch vụ cũng như định giá để từ đó truyền thông và chuyển giao giá trị một cách tốt nhất đến khách hàng thông qua chuỗi cung ứng và kênh phân phối và hệ thống truyền thông cô động. ~ Trương Đình Chiến (2000), Quản Tri Marketing trong doanh nghiệp; NXB Thống Kê, Hà Nội. Qua giáo trình, tác giả nắm được tiến trình và các công cụ lập kế hoạch marketing cho sản phẩm/thị trường cụ thẻ, cách thức quản trị các nhóm biện pháp marketing cụ thể như quản trị thương hiệu, giá bán, kênh phân phối và xúc tiến. ~ Báo cáo cơ cấu lao động từ phòng Tô chức — hành chính, báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh của công ty qua năm 2010-2012 từ phòng kinh doanh và tình hình tài chính của công ty của phòng kế toán, các thông tin khác trên trang chủ của công ty www.

Qua các tài liệu trên, tác giả đã có cái nhìn tổng quát về cấu trúc, chức năng, tình hình hoạt động của công ty, phân tích các nguồn lực hiện có để làm cơ sở cho việc đánh giá và đề ra các giải pháp. Thông qua mục tiêu và chiến lược phát triển kinh doanh của Công ty CP Greenfeed Việt Nam đến năm 2020 làm định hướng cho việc hoàn thiện các chính sách marketing của công ty tại chỉ nhánh Bình Định. ~ Ngoài ra, tác giả có tham khảo một số luận văn về giải pháp hoàn thiện chính sách marketing của công ty khác để định hướng cho đề tài như: + Dé tai luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh: Hàn Phi Hải (2013), “Chính sách marketing sản phẩm đường tại Công ty cổ phần đường Kon Tum”. Tac gia đã kết hợp những tài liệu về lý thuyết marketing nói chung và chính sách marketing nói riêng với những số liệu về tình hình kinh doanh sản phẩm đường của Công ty cổ phần đường Kon Tum để phân tích, tổng hợp và đánh giá các chính sách marketing của công ty nhằm đưa ra một các nhìn toàn diện tiến trình xây dựng chính sách marketing và đề ra một số giải pháp góp phân hoàn thiện chính sách marketing.

+ Đề tải luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh: Trương Thị Thảo Linh (2013), “Chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn gia súc của Công ty CP thức ăn chăn nuôi C.P Việt Nam” đã đưa ra hướng nghiên cứu chính sách marketing cho sản phẩm thức ăn gia súc của Công ty CP, đặc điểm ngành thức ăn chăn nuôi và đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing cho sản phẩm của công ty CP. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CHÍNH SÁCH MARKETING TRONG DOANH NGHIỆP 1. TONG QUAN VE CHiNH SACH MARKETING 1. Một số khái niệm cơ bản về Marketing.

Định nghĩa Marketing Cho đến nay về học thuật vẫn tồn tại nhiều định nghĩa marketing khác nhau tùy theo quan điểm nghiên cứu. Dưới đây chúng ta xem xét một số khái niệm. Peter Drucker, một trong những người khai sinh ra ngành quản trị hiện đại, đã từng cho rằng “Marketing không chỉ bao quát phạm vi rộng hơn việc bán ra một sản phẩm, nó cũng không phải là một hoạt động chuyên biệt. Nó là toàn bộ quá trình kinh doanh xét trên quan điểm kết quả cuối cùng, đó chính là quan điểm về khách hàng”.9] Philip Kotler, một giáo sư marketing nổi tiếng của Mỹ định nghĩa “Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua các tiến trình trao đổi.10] Hiệp hội Marketing Mỹ định nghĩa “Marketing là quá trình kế hoạch hóa va thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến và phân phối cho.

các hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi nhằm thỏa mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức” (1985). [3] Các khái niệm marketing luôn được cập nhật cho phù hợp với những điều kiện kinh doanh mới. Vì vậy, hiệp hội Marketing Mỹ đã đưa ra những định nghĩa mới về marketing: “Marketing là chức năng quản trị của doanh nghiệp, là quá trình tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị cho khách hang và là quá trình quản lý quan hệ khách hàng theo cách đảm bảo lợi ích cho doanh nghiệp và các cỗ đông” (2004). “Marketing là tập hợp các hoạt động, cấu trúc cơ chế và quy trình nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối những thứ có giá trị cho người tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội nói chung” (2007).

[3] Một cách tổng quát, Marketing là “một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và nhóm có được cái mả họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác”. [6, tr 24] Khái niệm Marketing là một sự phát ngôn thiết yếu trong các trường quản trị Marketing hiện đại về tư duy khi nó định vị Marketing đóng vai trò quản trị chung trong tổ chức. Khái niệm này đã yêu cầu các nhà quản trị tập trung vào khách hàng của mình hơn là các sản phẩm được bán ra. Nó nhấn mạnh vào định hướng chiến lược dài hạn dựa trên sự đáp ứng khách hàng hơn là doanh số bán.

Từ những năm 60, định nghĩa về Marketing càng được bổ sung với sự phát triển của khái niệm phối thức Marketing (Marketing-mix), đặc biệt là mô hình 4P (sản phẩm, giá, phân phối và cổ động). Bên cạnh đó, vào năm 1958, Kelly và Lazer còn nhấn mạnh vai trò của hoạch định Marketing như là nhiệm vụ quan trọng nhất của nhà quản trị Marketing: “Hệ thống Marketing được thiết kế nhằm phục vụ nhu cầu của khách hàng trong những công ty hoạt động theo quan điểm Marketing. Số phận của một tổ chức có thê được quyết định bởi những nỗ lực Marketing”. Sự khác nhau giữa các định nghĩa nêu trên là ở quan điểm, góc độ nhìn nhận về marketing.

Các định nghĩa đã chỉ ra rằng marketing được ứng dụng không chỉ cho các doanh nghiệp kinh doanh mà còn cho các hoạt động của các tô chức phi kinh doanh, đồng thời nó còn ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực chính trị, xã hội, văn hóa, thé thao. Phối thức Marketing Những người làm Marketing sử dụng nhiều công cụ nhằm khơi dậy những đáp ứng mong muốn từ các khách hàng mục tiêu. Những công cụ này hình thành phối thức marketing, Phối thức Marketing (Marketing mix) là tập hợp các công cụ Marketing mà công ty sử dụng để theo đuổi các mục tiêu Marketing của mình trên thị trường mục tiêu. [6, tr 30] Có nhiều công cụ khác nhau được sử dụng trong marketing - mix, nhưng theo J.

Me Carthy, có thể nhóm gộp thành 4 yếu tố gọi là 4P: sản phẩm (product), giá cả (price), phân phối (place) và cỗ động (promotion). Các doanh nghiệp thực hiện marketing - mix bằng cách phối hợp 4 yếu tố chủ yếu đó để tác động làm thay đổi sức cầu thị trường về sản phẩm của mình theo hướng có lợi cho kinh doanh. ~ Sản phẩm: là sự kết hợp "vật phẩm và dịch vụ" mà doanh nghiệp cống hiến cho thị trường mục tiêu gồm có: phẩm chất, đặc điểm, phong cách, nhãn hiệu, bao bì, quy cách (kích cỡ), dịch vụ, bảo hành, ~ Giá cả: là số tiền mà khách hàng phải bỏ ra để có được sản phẩm. Giá cả phải tương xứng với giá trị được cảm nhận ở vật phẩm công hiến, bằng không người mua sẽ tìm mua của nhà sản xuất khác.

Giá cả bao gồm: giá qui định, giá chiết khấu, giá bù lỗ, giá theo thời hạn thanh toán, giá kèm theo điều kiện tín dụng. - Phan phi bao gồm những hoạt động khác nhau của doanh nghiệp nhằm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng mà doanh nghiệp muốn hướng đến, như xác định kênh phân phối, lựa chọn các trung gian, mức độ bao phủ thị trường, bồi trí lực lượng bán theo các khu vực thị trường, kiêm kê, vận chuyển, dự trữ ~ Cổ động: là những hoạt động thông đạt những giá trị của sản phẩm và thuyết phục được khách hàng mục tiêu mua sản phẩm ấy. Cổ động bao gồm các hoạt động quảng cáo, bán trực tiếp, khuyến mãi, quan hệ công chúng. 10 Tuy nhiên, 4P thê hiện quan điểm của người bán về các yếu tố marketing.

có thể sử dụng đề tác động đến người mua. Còn nếu theo quan điểm người mua thì mỗi yếu tố marketing đều có chức năng cung ứng một lợi ích cho khách hàng. Robert Lauterborn cho rằng 4P tương ứng với 4C (Customer needs and wants, Cost to the customer, Convenience, Communication) của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ