Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại Shinhan Finance

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại công ty tài chính tnhh một, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chìa khóa giữ chân nhân tài tại Shinhan Finance

Trong bối cảnh thị trường lao động ngành tài chính ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của nhân viên đã trở thành yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân sự ổn định, giàu kinh nghiệm không chỉ giúp giảm thiểu chi phí tuyển dụng, đào tạo mà còn là nền tảng vững chắc để nâng cao hiệu suất và mang lại doanh thu vượt trội. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại Công ty Tài chính TNHH MTV Shinhan Việt Nam - Chi nhánh Đà Nẵng cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Theo Mowday và cộng sự (1979), lòng trung thành được định nghĩa là 'ý định hoặc mong muốn duy trì tư cách thành viên của tổ chức'. Đây là trạng thái tâm lý mà nhân viên không chỉ muốn ở lại công ty mà còn sẵn sàng cống hiến hết mình vì mục tiêu chung. Khi nhân viên cảm thấy gắn bó, họ có xu hướng làm việc với hiệu suất cao nhất, không chủ động tìm kiếm cơ hội mới và trở thành những 'đại sứ thương hiệu' tích cực, giới thiệu công ty đến bạn bè và người thân. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự gắn kết này, từ lương thưởng, phúc lợi đến môi trường làm việccơ hội thăng tiến, là bước đi chiến lược giúp các nhà quản trị xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả, thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành trong ngành tài chính

Ngành tài chính - ngân hàng vốn nổi tiếng với áp lực công việc cao và sự cạnh tranh khốc liệt về nhân sự. Do đó, việc duy trì lòng trung thành của nhân viên mang lại lợi ích vô giá. Nhân viên trung thành thường có kinh nghiệm dày dặn, hiểu rõ quy trình và văn hóa công ty, từ đó giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Hơn nữa, sự ổn định nhân sự giúp công ty tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể cho việc tuyển dụng và đào tạo lại. Một nhân viên gắn bó lâu dài sẽ mang lại doanh thu cao hơn và góp phần xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cùng hợp tác vì mục tiêu phát triển chung của tổ chức.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Công ty Tài chính Shinhan Đà Nẵng

Luận văn tập trung nghiên cứu tại Công ty Tài chính TNHH MTV Shinhan Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng, một đơn vị đang đối mặt với những thách thức cụ thể về nhân sự. Bối cảnh này cho phép xác định và lượng hóa các yếu tố thực tiễn đang ảnh hưởng trực tiếp đến ý định ở lại hay rời đi của nhân viên. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn đề xuất các giải pháp khả thi, giúp ban lãnh đạo Shinhan Finance xây dựng các chính sách phù hợp để thu hút, duy trì và phát triển nguồn nhân lực, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức giữ chân nhân viên tại Công ty tài chính Shinhan

Thực trạng 'nhảy việc' đang là một vấn đề nhức nhối đối với nhiều doanh nghiệp, và Công ty Tài chính TNHH MTV Shinhan Việt Nam không phải là ngoại lệ. Báo cáo từ phòng Nhân sự của công ty cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về biến động nhân sự. Cụ thể, trong năm 2020, có tới 36 nhân viên nghỉ việc, một con số đáng báo động. Điều đáng chú ý hơn là có đến 75% trong số đó là những nhân viên đã được công ty đầu tư chi phí và thời gian để đào tạo bài bản về nghiệp vụ. Độ tuổi nghỉ việc tập trung từ 23-40 tuổi, đây là lực lượng lao động chủ chốt, có năng lực và đang ở độ chín của sự nghiệp. Tình trạng này không chỉ gây ra sự thiếu hụt nhân lực tạm thời mà còn tạo ra những tổn thất lớn về tài chính và thời gian. Công ty phải liên tục tuyển dụng nhân sự mới và lặp lại quy trình đào tạo, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Vấn đề này đặt ra một yêu cầu cấp thiết cho ban lãnh đạo: phải xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên để có những biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, nhằm ổn định đội ngũ và phát triển bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng biến động nhân sự tại Shinhan Finance

Sự sụt giảm về số lượng nhân viên tại Shinhan Finance trong năm 2020 là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy các chính sách hiện tại chưa đủ sức níu chân người lao động. Việc mất đi một lượng lớn nhân viên đã qua đào tạo cho thấy sự lãng phí nguồn lực đầu tư của công ty. Hơn nữa, sự ra đi của những nhân viên có kinh nghiệm còn có thể kéo theo việc mất mát khách hàng và làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường. Đây là một bài toán quản trị khó, đòi hỏi sự nhìn nhận thẳng thắn vào các vấn đề còn tồn tại trong chính sách nhân sự.

2.2. Chi phí tiềm ẩn từ việc nhân viên thường xuyên nhảy việc

Chi phí của việc thay thế nhân viên không chỉ bao gồm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Nó còn bao gồm các chi phí tiềm ẩn như giảm năng suất trong giai đoạn nhân viên mới làm quen công việc, nguy cơ gián đoạn dịch vụ khách hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của những nhân viên còn lại. Việc liên tục chứng kiến đồng nghiệp rời đi có thể làm giảm động lực và sự gắn kết của đội ngũ. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao lòng trung thành của nhân viên chính là một khoản đầu tư thông minh và mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

III. Phương pháp phân tích 2 yếu tố tài chính giữ chân nhân viên

Các yếu tố tài chính luôn đóng vai trò quan trọng trong quyết định gắn bó của người lao động. Nghiên cứu tại Shinhan Finance đã chỉ ra lươngphúc lợi là hai trong số những nhân tố có tác động trực tiếp đến lòng trung thành của nhân viên. Một chính sách lương thưởng công bằng, cạnh tranh và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu sống cơ bản mà còn là sự công nhận cho những nỗ lực và đóng góp của họ. Khi nhân viên cảm thấy thu nhập nhận được tương xứng với năng lực và công sức bỏ ra, họ sẽ có động lực làm việc và ít có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở nơi khác. Tuy nhiên, chỉ lương thôi là chưa đủ. Các chính sách phúc lợi đa dạng và hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe, các chương trình khen thưởng, hoạt động đội nhóm, và các chế độ đãi ngộ khác cũng góp phần quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc đáng mơ ước. Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, lương và phúc lợi thuộc nhóm 'nhân tố duy trì'. Nếu không được đáp ứng tốt, chúng sẽ gây ra sự bất mãn. Do đó, việc xây dựng một hệ thống đãi ngộ tài chính toàn diện là nền tảng cơ bản để giữ chân nhân tài trong ngành tài chính đầy cạnh tranh.

3.1. Tác động của chính sách lương thưởng đến sự gắn bó

Chính sách lương tại Shinhan Finance được xây dựng theo công thức 'Lương + Thưởng', dựa trên tính chất công việc và vị trí. Tuy nhiên, để chính sách này thực sự hiệu quả, nó cần đảm bảo tính công bằng cả bên trong lẫn bên ngoài. Công bằng bên trong nghĩa là mức lương tương xứng giữa các vị trí có độ phức tạp tương đương. Công bằng bên ngoài là mức lương cạnh tranh so với các công ty khác trong ngành. Nghiên cứu cho thấy, khi nhân viên tin rằng công ty trả lương công bằng và ghi nhận đúng đóng góp của họ, mức độ trung thành sẽ tăng lên đáng kể.

3.2. Vai trò của chế độ phúc lợi và khen thưởng kịp thời

Bên cạnh lương, phúc lợi là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Tại Shinhan Finance, việc xét thi đua khen thưởng vẫn còn mang nặng hình thức, chưa thực sự khuyến khích hiệu suất. Một hệ thống phúc lợi hiệu quả cần phải đa dạng, thiết thực và được truyền thông rõ ràng. Các chương trình khen thưởng cần được thực hiện kịp thời, công nhận những thành tích xuất sắc một cách công khai. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân được thưởng mà còn lan tỏa tinh thần tích cực trong toàn bộ tổ chức, góp phần củng cố lòng trung thành của nhân viên.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc và quan hệ tích cực

Ngoài các yếu tố tài chính, môi trường làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệpcấp trên là những nhân tố phi tài chính nhưng có sức ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ đến lòng trung thành của nhân viên. Một không gian làm việc an toàn, được trang bị đầy đủ công cụ hỗ trợ, và một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tôn trọng sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và có động lực cống hiến. Tại Shinhan Finance, dù không gian làm việc được thiết kế trẻ trung, năng động, việc trao đổi thông tin nội bộ và giảm áp lực công việc vẫn là những điểm cần cải thiện. Mối quan hệ với đồng nghiệp cũng là một chất xúc tác quan trọng. Khi nhân viên có những người bạn thân thiện, sẵn sàng hỗ trợ và hợp tác tốt trong công việc, họ sẽ cảm thấy mỗi ngày đi làm là một ngày vui. Đặc biệt, vai trò của cấp trên là không thể thay thế. Một người quản lý có năng lực, đối xử công bằng, biết lắng nghe và ghi nhận đóng góp của cấp dưới sẽ là nguồn cảm hứng lớn lao, giúp nhân viên vượt qua khó khăn và gắn bó lâu dài với công ty. Nghiên cứu đã khẳng định rằng, sự hỗ trợ từ cấp trên và tinh thần đoàn kết của đồng nghiệp là những yếu tố then chốt tạo nên sự hài lòng và trung thành.

4.1. Tầm quan trọng của một môi trường làm việc lý tưởng

Một môi trường làm việc lý tưởng không chỉ là về cơ sở vật chất. Nó còn bao gồm cả văn hóa giao tiếp, sự minh bạch trong thông tin và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như công việc không quá áp lực, không phải làm thêm giờ thường xuyên và quy trình trao đổi thông tin nội bộ hiệu quả có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của nhân viên. Shinhan Finance cần chú trọng hơn vào việc xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.

4.2. Xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp gắn kết và hỗ trợ

Mối quan hệ với đồng nghiệp tác động trực tiếp đến trải nghiệm làm việc hàng ngày. Một tập thể đoàn kết, nơi mọi người sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp giải quyết công việc hiệu quả hơn. Shinhan Finance có chủ trương tạo bầu không khí thân thiện, và kết quả nghiên cứu cũng xác nhận các biến quan sát về sự thân thiện, hỗ trợ và phối hợp tốt của đồng nghiệp đều đạt độ tin cậy cao, chứng tỏ đây là một điểm mạnh cần tiếp tục phát huy.

4.3. Vai trò của người cấp trên trong việc giữ chân nhân tài

Người cấp trên là người đại diện gần gũi nhất của công ty đối với nhân viên. Phong cách lãnh đạo, cách đối xử và năng lực của họ ảnh hưởng trực tiếp đến động lực và ý định ở lại của cấp dưới. Một người cấp trên biết ghi nhận, trao quyền và hỗ trợ khi cần thiết sẽ tạo ra một môi trường làm việc tin cậy. Ngược lại, sự đối xử thiếu công bằng hoặc năng lực quản lý yếu kém là một trong những lý do hàng đầu khiến nhân viên giỏi rời bỏ tổ chức.

V. Hướng dẫn tạo lòng trung thành qua đào tạo và thăng tiến

Cơ hội phát triển bản thân là một trong những kỳ vọng lớn nhất của nhân viên, đặc biệt là nhân sự trẻ. Cơ hội đào tạo và thăng tiến không chỉ giúp nhân viên nâng cao kiến thức, kỹ năng mà còn cho thấy sự quan tâm và đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng lòng trung thành của nhân viên một cách bền vững. Tại Shinhan Finance, mặc dù công ty có tổ chức các khóa đào tạo chuyên môn, hiệu quả đạt được chưa cao. Một số nhân viên tham gia với mục tiêu tăng lương hơn là áp dụng kiến thức, cho thấy sự cần thiết phải cải tiến nội dung và phương pháp đào tạo. Về cơ hội thăng tiến, đây là một điểm yếu cần khắc phục. Khi nhân viên không thấy một lộ trình phát triển rõ ràng hoặc nhận thấy các vị trí quản lý thường được tuyển dụng từ bên ngoài, họ sẽ cảm thấy nỗ lực của mình không được ghi nhận. Cảm giác 'chạm trần' sẽ làm giảm động lực và thúc đẩy họ tìm kiếm cơ hội ở những nơi khác. Việc xây dựng một lộ trình công danh minh bạch, công bằng và ưu tiên phát triển nhân tài nội bộ là giải pháp chiến lược để giữ chân những nhân viên xuất sắc.

5.1. Nâng cao hiệu quả các chương trình đào tạo nhân viên

Để các chương trình đào tạo thực sự hiệu quả, chúng cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của công việc và định hướng phát triển của nhân viên. Công ty cần đánh giá kết quả sau đào tạo thông qua việc áp dụng kiến thức vào công việc, thay vì chỉ dựa vào kết quả thi cử. Việc liên kết kết quả đào tạo với hiệu suất công việc sẽ tạo ra động lực học tập thực chất, giúp nhân viên phát triển và đóng góp nhiều hơn cho tổ chức.

5.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng

Sự minh bạch trong cơ hội thăng tiến là yếu tố cực kỳ quan trọng. Shinhan Finance cần công bố rõ ràng các tiêu chí cần thiết để được đề bạt lên các vị trí cao hơn. Việc ưu tiên nguồn lực nội bộ cho các vị trí quản lý sẽ gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng công ty trân trọng sự cống hiến và nỗ lực của nhân viên. Điều này không chỉ giữ chân người tài mà còn tạo ra một văn hóa phấn đấu và phát triển không ngừng trong toàn công ty, củng cố vững chắc lòng trung thành của nhân viên.

VI. Kết luận nghiên cứu và các giải pháp cho Shinhan Finance

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại Công ty Tài chính TNHH MTV Shinhan Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả sáu nhân tố đề xuất, bao gồm Lương, Môi trường làm việc, Đồng nghiệp, Cấp trên, Phúc lợi, và Cơ hội đào tạo thăng tiến, đều có mối quan hệ cùng chiều và tác động tích cực đến lòng trung thành. Điều này khẳng định rằng, để giữ chân nhân tài, doanh nghiệp cần một chiến lược nhân sự toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần. Dựa trên những phát hiện này, một số giải pháp cụ thể được đề xuất cho Shinhan Finance. Trước hết, công ty cần rà soát và xây dựng lại chính sách lương thưởng và phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Thứ hai, cần tập trung xây dựng một môi trường làm việc tích cực, đặc biệt là nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ cấp trên. Cuối cùng, việc thiết lập một lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng, minh bạch là yếu tố then chốt để tạo động lực và giữ chân nhân viên lâu dài. Việc áp dụng những giải pháp này sẽ giúp Shinhan Finance giải quyết bài toán biến động nhân sự và xây dựng một đội ngũ vững mạnh, trung thành.

6.1. Tổng hợp các nhân tố tác động mạnh nhất đến lòng trung thành

Phân tích định lượng đã xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Việc nhận diện được các yếu tố có tác động mạnh nhất (ví dụ như cấp trên hoặc cơ hội thăng tiến) sẽ giúp công ty ưu tiên nguồn lực để cải thiện những khía cạnh quan trọng nhất. Dữ liệu này là cơ sở khoa học để ban lãnh đạo đưa ra những quyết định chiến lược về quản trị nhân sự, thay vì chỉ dựa trên cảm tính.

6.2. Đề xuất giải pháp chiến lược nhằm nâng cao sự gắn kết

Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính tình thế mà hướng đến sự thay đổi bền vững. Cụ thể, cần xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng để làm cơ sở cho việc khen thưởng. Các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho cấp quản lý cần được chú trọng. Đồng thời, công ty nên thành lập một ban phát triển nhân sự nội bộ để quy hoạch và bồi dưỡng các cá nhân có tiềm năng. Những bước đi này sẽ góp phần trực tiếp nâng cao lòng trung thành của nhân viên và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho Shinhan Finance.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên tại công ty tài chính tnhh một thành viên shinhan việt nam chi nhánh tại thành phố

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. KHÁI NIỆM VỀ LÒNG TRUNG THÀNH Khi nghiên cứu về lòng trung thành của nhân viên thì có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Theo Allen va Meyer (1991) tập trung vào ba trạng thái tâm lý của nhân viên khi gắn kết tổ chức. Nhân viên trung thành với tổ chức là vì: «Vì tình cảm của họ với tô chức, họ sẽ ở lại làm việc cho tô chức cho dù một tổ chức khác có trả mức lương hấp dẫn hơn © Vì họ chưa có cơ hội tìm kiếm công một công việc khác tốt hơn © Vì những chuẩn mực đạo đức Theo Mowday và cộng sự (1979), trung thành là "ý định hoặc mong muốn duy trì là thành viên của tô chức”.

Định nghĩa nổi tiếng này về lòng trung thành của nhân viên tương đồng với khái niệm “duy trì” trong các nghiên cứu ở các quốc gia sau nhiều năm của Viện Aon Consulting: Nhân viên có ý định ở lại lâu dài cùng tổ chức; sẽ ở lại cùng tô chức cho dù nơi khác có đề nghị lương hấp dẫn hơn (Stum 1999-2001), Còn theo ông Johnson (2005), nhân viên “trung thành với nghề nghiệp của họ hơn trung thành với nhà tuyển dụng” bên cạnh đó “bản chất trong quan hệ giữa giữa nhân viên và nhà tuyển dụng đã có những thay đổi căn bản và cần đánh giá lại khái niệm trung thành” theo Trần Thị Kim Dung & Nguyễn Thị Mai ‘Trang (2007). Một định nghĩa khác của Loyalty Research Center (1990) đã định nghĩa lòng trung thành của nhân viên là sự thành công của tổ chức gắn liền với nhân viên và nhân viên tin rằng sự lựa chọn đúng nhất là làm việc cho tổ chức này. Không chỉ thực hiện các kế hoạch để ở lại công ty mà họ còn không chủ động tìm kiếm công việc mới cũng như không trả lời lại những lời mời gọi hap dẫn từ tổ chức khác. Theo cách định nghĩa này thì lòng trung thành của nhân viên là họ “muốn” ở lại với t6 chức và họ không có ý định chuyền việc qua tô chức khác.

Có nhiều khái niệm, định nghĩa, góc nhìn đa chiều về lòng trung thành của nhân viên. Tóm lại, bài khóa luận này xem lòng trung thành của nhân viên là ý định hoặc ước muón duy trì là thành viên trong tổ chức và tham gia cống hiến, làm việc hết mình vì mục tiêu đặt ra của tô chức. LỢI ÍCH CỦA VIỆC XÂY DỰNG VÀ DUY TRÌ LÒNG TRUNG 'THÀNH CỦA NHÂN VIÊN Lòng trung thành của nhân viên đối với tổ chức có giá trị cực kỳ to lớn, không chỉ giảm chỉ phí thay đổi nhân viên, lợi ích của việc giữ chân các nhân viên có trình độ, kinh nghiệm là vô giá. Khi nói về lợi ích của lòng trung thành chúng ta thường nghĩ ngay đến tinh én định của tổ chức, kinh nghiệm làm việc, thâm niên công tác, kinh nghiệm cá nhân nhưng chúng ta cần nhìn tổng thể về lợi ích của việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của nhân viên: «Về doanh thu, những nhân viên có lòng trung thành thì có khuynh.

hướng làm việc tốt hơn những gì mà lãnh đạo kỳ vọng ở họ và luôn luôn làm việc ở khả năng cao nhất của họ. Hai đặc điểm này sẽ mang vẻ doanh thu cao. cho công ty. © Về chỉ phí, những nhân viên trung thành sẽ gắn bó với công ty lâu dai, không nhận các lời mời về làm việc từ đối thủ cạnh tranh, không tìm kiếm công việc khác và giới thiệu công ty mình làm là chỗ làm tuyệt vời đến những.

bạn bè, người thân của họ. Cả bốn lý do nêu trên chỉ ra ảnh hưởng của lòng trung thành tác động mạnh đến chỉ phí của công ty vì công ty sẽ không mất chỉ phí cho việc thay thế nhân viên 1.MỘT SÔ LÝ THUYÊT ĐỘNG CƠ THÚC ĐÂY TRONG VIỆC TẠO SỰ TRUNG THÀNH CỦA NHÂN VIÊN 1. Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow về kỹ năng động viên nhân viên Maslow cho rằng hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu và những mong muốn của con người được sắp xếp theo một thứ tự ưu tiên từ thấp đến cao. Theo tầm quan trọng, cấp bậc nhu cầu được sắp xếp thành năm cắp bậc sau: Nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu tôn trong va nhu cầu tự khẳng định.

Maslow phan chia nhu cầu của con người thành hai cấp độ: Cắp cao và cấp thấp. Nhu cầu cấp thấp là nhu cầu sinh học và nhu cầu an toàn. Nhu cầu cấp cao là những nhu cầu xã hội, tôn trọng và tự thể hiện. Sự khác biệt giữa hai loại nhu cầu là các nhu cầu cấp thấp được thỏa mãn chủ yếu từ bên ngoài trong khi đó các nhu cầu cấp cao lại được thỏa mãn chủ yếu là từ nội tại của con người.

Maslow cho rằng làm thỏa mãn các nhu cầu ở cấp thấp là dễ làm hơn so với việc làm thỏa mãn những nhu cầu ở cấp cao vì nhu cầu cắp thấp là có giới hạn và có thể được thỏa mãn từ bên ngoài. Ông còn cho rằng đầu tiên các nhu cầu ở cắp thấp nhất hoạt động, nó đòi hỏi được thỏa mãn và như vậy nó là động lực thúc đẩy con người, nó là nhân tố động cơ. Khi các nhu cầu này được thỏa mãn thì nó không còn là yếu tố động cơ nữa, lúc đó các nhu ao hơn sẽ xuất hiện. Công việc có tính thách thức cao, có cơ hội để sáng.

ao, được sáng tạo, tạo ra những thứ mới. Tôn Được đề bạc chức vụ cao hơn, tham gia các quyết định. ps ` ____ Mỗi quan hệ thân thiện vớiđộng nghiệp, lãnh đạo,. khách an ‘An tin lao động, bảo hiểm ta nạ lao động, phúc lợi “Tiền lương, điều kiện làm việt Hình 1.

Sự phân cấp của Masloe Thuyết cắp bậc nhu cầu của Maslow đã có một an y quan trọng đối với các nhà quản trị đó là muốn cấp trên nhân viên thì điều quan trọng là bạn phải hiểu người lao động của bạn đang ở cấp độ nhu cầu nào. Từ sự hiểu biết đó cho phép bạn đưa ra các giải pháp phù hợp cho việc thỏa mãn nhu cầu của người lao động đồng thời bảo đảm đạt đến các mục tiêu tổ chức. Thuyết hai nhân tố của F.Heberg 'Vào năm 1959, Frederiek Herzberg (Frederick Herzberg) đã phát triển lý thuyết về động viên của mình bằng cách yêu cầu các chuyên gia làm việc trong các công ty tìm kiếm việc làm liệt kê những yếu tố khiến họ hài lòng và những yếu tố khiến họ có động lực cao. Đồng thời yêu cầu họ liệt kê những yếu tố mà họ không có động cơ và không hài lòng.

Khám phá của E. Herzberg thật đáng ngạc nhiên vì nó đã phá vỡ nhận thức chung của chúng ta. Chúng ta thường nghĩ rằng đối lập với thỏa mãn là không thỏa mãn, và ngược lại. Nói cách khác, chỉ có hai điều kiện, hoặc thỏa mãn hoặc bất mãn.

Herzberg đã chỉ ra từ những thông tin thu thập được rằng điều ngược lại của sự bất mãn không phải là thỏa mãn mà là không thỏa mãn. Các yếu tố được E. Herzberg liệt kê như sau: Thuyết hai nhân tố của Herzberg Nhân tô thúc đây Nhân tô duy trì + Thành tựu * Giám sát + _ Sự công nhận + _ Chính sách côn; + Ban thin công việc + Mối quan hệ với giám sát viên +_ Tính trách nhiệm. *_ Điều kiện làm việc ¬+.

Su phat trién +s MGi ng quan hệ với achđồng nghiệp. + Mối quan hệ với nhân viên Hoàn toàn thõa măn Trung lập — Hoàntoànbấtmần Hình 1. Các nhân tổ duy tri và thúc đấy Thuyết hai nhân tổ của F. Herzberg có những ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản trị ® Những nhân tố thỏa mãn nhân viên khác với các nhân tố tạo ra sự bắt mãn.

Chính vì thế, các nhà quản trị không thể trong chờ thỏa mãn nhân viên bằng cách là xóa bỏ nguyên nhân gây ra sự bắt mãn. ® Động viên nhân viên là phải thỏa đáng đồng thời cả hai nhóm nhân tố duy trì và nhân tố thúc đấy. Nhiệm vụ của nhà quản trị là phải loại trừ sự bất mãn và tạo ra sự thỏa mãn, không thể chú trọng một nhóm nào cả. Thuyết mong đợi của VieTor H.Vroom Vào năm 1964 Vietor H.

Vroom đã đưa ra lý thuyết kỳ vọng, ông cho ring hành vi và động cơ làm việc của con người không chỉ được quyết định bởi hiện thực mà nó còn được quyết định bởi nhận thức của con người về các kỳ vọng của ho ở trong tương lai. Lý thuyết này gồm 3 biến số cơ bản hay 3 mối quan hệ: ExpeCTancy (Kỳ vọng): là con người cho rằng nỗ lực cá nhan(effort) sẽ đem lại kết quả tốt. Khái niệm này được thông qua mối quan hệ giữa nỗ lực cá nhân và kết quả. ®Instrumentality (Tính chất công cụ): là con người tin rằng kết quả tốt sẽ đem lại những phan thưởng xứng đáng.

Khái niệm này thể hiện thông qua mối quan hệ giữa kết quả và phần thưởng. Valence (Hóa trị): Phản ánh mức độ quan trọng của phần thưởng đối với người thực hiện công việc. Khái niệm này thé hiện thông qua mối quan hệ giữa phần thưởng và mục tiêu. Nỗ lực cá Hành Phần >| Myc tiga nhân động thưởng Kỳ vọng Tính chất công cụ Hóatrị Hình 1.

Thuyết kỳ vọng của H.Vroom cho rằng con người chỉ được Ong viên khi họ nhận thức tích cực về cả 3 khái niệm hay 3 mối quan hệ nói trên. Hay là khi họ tin rằng nỗ lực cá nhân của họ sẽ cho ra kết quả tốt hơn, kết quả đó dẫn đến phần thưởng. xứng đáng, phần thưởng đó có ý nghĩa và phủ hợp với mục tiêu của cá nhân. Lý thuyết này được ứng dụng vào nghiên cứu, ta thấy muốn lao động trực tiếp có động lực hướng tới mục tiêu nào đó (phù hợp với mục tiêu của tổ chức) thì người quản lý phải tạo nhận thức cho lao động trực tiếp rằng nỗ lực.

của họ sẽ mang lại những phần thưởng tương xứng với mong muốn của họ. Muốn vậy, trước hết phải tạo sự thỏa mãn cho lao động trực tiếp với điều kiện môi trường làm việc hiện tại, với sự hỗ trợ của cắp trên, của đồng nghiệp, từ đó khiến họ tin tưởng hơn vào nỗ lực của mình sẽ dẫn đến phần thưởng và kết quả như kỳ vọng. Sự hài lòng về thưởng phạt công bằng cũng sẽ giúp họ tin rằng những kết quả họ đạt được chắc chắn được ghi nhận. Thuyết về sự công bằng cia Adams Vào năm 1962 Adams đã sáng lập ra thuyết công bằng, Ông cho rằng người lao động trong tô chức luôn muốn được đối xử công bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ