Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc tại Cảng HK Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên nghiên cứu tại công ty cảng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
168
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc

Động lực làm việc của nhân viên là nền tảng cốt lõi quyết định sự thành bại của một tổ chức, đặc biệt trong các ngành dịch vụ yêu cầu cao như hàng không. Đây là nguồn năng lượng nội tại thúc đẩy mỗi cá nhân cống hiến, sáng tạo và nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu chung. Một nhân viên có động lực cao không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn chủ động cải tiến quy trình, nâng cao hiệu quả công việc và góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cảng hàng không Đà Nẵng cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tiễn vào vấn đề này. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ điều gì thực sự tạo nên sự hài lòng trong công việcsự gắn kết của nhân viên không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết đối với mọi nhà quản trị. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Mai (2021) đã chỉ ra rằng, động lực không chỉ đến từ lương thưởng và phúc lợi, mà còn là sự tổng hòa của nhiều yếu tố phức tạp khác nhau, từ môi trường làm việc đến phong cách lãnh đạo. Phân tích này sẽ đi sâu vào các kết quả nghiên cứu, làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chiến lược nhân sự hiệu quả, giúp Cảng hàng không Đà Nẵng không chỉ giữ chân nhân tài mà còn tối ưu hóa năng suất lao động và nâng cao chất lượng dịch vụ toàn diện. Việc áp dụng các lý thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg vào bối cảnh cụ thể của ngành hàng không Việt Nam mang lại những giá trị thực tiễn to lớn.

1.1. Tầm quan trọng của động lực đối với hiệu quả công việc

Động lực làm việc là yếu tố trực tiếp quyết định đến hiệu quả công việcnăng suất lao động. Khi nhân viên có động lực, họ thể hiện sự sẵn sàng, nỗ lực và say mê trong công việc, từ đó đạt được mục tiêu của tổ chức và của bản thân. Theo nghiên cứu của Muhammad và cộng sự (2011), động lực của nhân viên có liên quan mật thiết đến sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp. Một đội ngũ tràn đầy nhiệt huyết sẽ giúp tổ chức cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Ngược lại, sự thiếu động lực dẫn đến thái độ làm việc hời hợt, giảm sút chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ mặt đất tại sân bay, nơi sự tương tác với khách hàng diễn ra liên tục.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu động lực tại Cảng hàng không Đà Nẵng

Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng là một trong ba cảng hàng không nhộn nhịp nhất Việt Nam, đóng vai trò cửa ngõ quan trọng của khu vực Miền Trung - Tây Nguyên. Với đặc thù phục vụ hàng chục ngàn lượt khách mỗi ngày, yếu tố con người trở thành nhân tố chủ chốt quyết định chất lượng dịch vụ. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại đây có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Mai (2021) được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp với đặc thù ngành hàng không, giúp công ty xây dựng các chính sách nhân sự hiệu quả, nâng cao uy tín và khẳng định vị thế trên thị trường.

II. Thách thức giữ chân nhân tài Bài toán động lực làm việc

Ngành hàng không luôn đối mặt với những thách thức đặc thù trong việc quản trị nhân sự và duy trì động lực cho đội ngũ. Áp lực công việc cao, yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động, và giờ giấc làm việc thiếu linh hoạt là những rào cản lớn. Tại Cảng hàng không Đà Nẵng, những thách thức này càng trở nên rõ nét. Nhân viên phải làm việc trong một môi trường đòi hỏi sự tập trung cao độ, tuân thủ quy trình chặt chẽ và xử lý các tình huống phát sinh một cách chuyên nghiệp. Khi động lực suy giảm, sự gắn kết của nhân viên với tổ chức cũng bị ảnh hưởng, dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám và gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Vấn đề không chỉ nằm ở việc nhân viên cảm thấy mệt mỏi, mà còn ở sự thiếu vắng các yếu tố tạo động lực bền vững. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, việc chỉ tập trung vào các yếu tố duy trì như lương cơ bản là chưa đủ. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, các yếu tố như sự công nhận, cơ hội phát triển, và bản chất công việc thú vị mới là những nhân tố thực sự thúc đẩy nhân viên. Việc nhận diện chính xác các yếu-tố-gây-bất-mãn và các-yếu-tố-tạo-động-lực trong bối cảnh cụ thể của Cảng hàng không Đà Nẵng là nhiệm vụ trọng tâm của nghiên cứu. Điều này giúp nhà quản trị có cái nhìn toàn diện để xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên không chỉ làm việc vì trách nhiệm mà còn vì đam mê và sự cống hiến.

2.1. Phân tích áp lực công việc và đặc thù ngành hàng không

Đặc thù ngành hàng không đòi hỏi sự chính xác và tính kỷ luật cao. Nhân viên thường xuyên đối mặt với áp lực công việc từ nhiều phía: áp lực thời gian để đảm bảo chuyến bay đúng giờ, áp lực từ việc phải tuân thủ các quy định an toàn lao động nghiêm ngặt, và áp lực từ việc phục vụ khách hàng đa dạng với những yêu cầu khác nhau. Những áp lực này nếu không được quản lý tốt sẽ dễ dàng làm xói mòn động lực, gây ra tình trạng căng thẳng và kiệt sức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ mặt đất.

2.2. Nhận diện các yếu tố làm giảm sự gắn kết của nhân viên

Sự gắn kết của nhân viên suy giảm khi họ cảm thấy công sức của mình không được ghi nhận, thiếu cơ hội thăng tiến, hoặc khi môi trường làm việc tồn tại nhiều xung đột. Nghiên cứu sơ bộ cho thấy, các vấn đề liên quan đến phong cách lãnh đạo của quản lý trực tiếp và sự thiếu minh bạch trong chính sách đãi ngộ là những nguyên nhân hàng đầu gây ra sự bất mãn. Việc thiếu các kênh phản hồi hiệu quả cũng khiến nhân viên cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe, từ đó làm giảm dần sự nhiệt huyết và mong muốn cống hiến lâu dài cho tổ chức.

III. Top 4 nhân tố then chốt ảnh hưởng động lực làm việc nhất

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu tại Cảng hàng không Đà Nẵng, mô hình đã xác định được 8 nhân tố có tác động ý nghĩa đến động lực làm việc. Trong đó, 4 nhân tố nổi bật với mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, trở thành trụ cột trong chiến lược quản trị nhân sự. Đứng đầu là vai trò của người quản lý trực tiếp, tiếp theo là chính sách đãi ngộ, thu nhập, và cuối cùng là sức ảnh hưởng từ thương hiệu công ty. Kết quả này khẳng định rằng, ngoài các yếu tố vật chất, các yếu tố thuộc về tinh thần và môi trường tổ chức đóng vai trò không thể thiếu. Một người quản lý tài năng, biết cách truyền cảm hứng và hỗ trợ cấp dưới có thể tạo ra sự thay đổi đột phá trong động lực của cả một tập thể. Tương tự, một hệ thống lương thưởng và phúc lợi công bằng, minh bạch không chỉ giữ chân nhân viên mà còn khuyến khích họ nỗ lực hơn. Văn hóa doanh nghiệp mạnh và một thương hiệu uy tín cũng giúp nhân viên cảm thấy tự hào, gia tăng sự gắn kết của nhân viên và mong muốn đóng góp cho sự phát triển chung. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện và phát huy 4 nhân tố này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao động lực làm việc, từ đó cải thiện năng suất lao động và củng cố vị thế cạnh tranh của Cảng hàng không Đà Nẵng. Các nhà quản trị cần xem xét đây là những lĩnh vực ưu tiên hàng đầu trong các kế hoạch hành động sắp tới.

3.1. Vai trò quyết định của phong cách lãnh đạo trực tiếp

Kết quả nghiên cứu cho thấy "Quản lý trực tiếp" là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất (hệ số Beta chuẩn hóa = 0,418). Phong cách lãnh đạo của người quản lý, bao gồm cách họ giao tiếp, ghi nhận đóng góp, hỗ trợ giải quyết vấn đề và trao quyền, tác động trực tiếp đến tinh thần làm việc hàng ngày của nhân viên. Một người quản lý tốt không chỉ là người giám sát mà còn là người cố vấn, người truyền cảm hứng. Do đó, đầu tư vào việc đào tạo và phát triển năng lực lãnh đạo cho các cấp quản lý là giải pháp chiến lược để nâng cao động lực toàn diện.

3.2. Sức mạnh của chính sách đãi ngộ lương thưởng và phúc lợi

Nhân tố "Chính sách khen thưởng, công nhận" (Beta = 0,310) và "Thu nhập" (Beta = 0,241) giữ vị trí thứ hai và thứ ba về mức độ ảnh hưởng. Điều này cho thấy lương thưởng và phúc lợi vẫn là yếu tố nền tảng quan trọng. Một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và gắn liền với hiệu suất là công cụ mạnh mẽ để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc công nhận thành tích kịp thời, dù bằng hình thức vật chất hay tinh thần, cũng giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và có thêm động lực để phấn đấu.

3.3. Tác động từ thương hiệu công ty và văn hóa doanh nghiệp

Với hệ số Beta = 0,212, "Thương hiệu công ty" là nhân tố quan trọng thứ tư. Nhân viên có xu hướng cảm thấy tự hào và gắn bó hơn khi làm việc cho một tổ chức có uy tín và chiến lược phát triển bền vững. Một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi người được tôn trọng và khuyến khích phát triển, sẽ củng cố niềm tin và lòng trung thành, biến mỗi nhân viên thành một đại sứ thương hiệu, góp phần nâng cao sự hài lòng trong công việc.

IV. Phương pháp cải thiện các nhân tố môi trường và công việc

Bên cạnh 4 nhân tố hàng đầu, nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của các yếu tố liên quan trực tiếp đến môi trường và bản chất công việc. Mặc dù có mức độ ảnh hưởng thấp hơn, nhưng "Bản chất công việc" (Beta = 0,192), "Môi trường làm việc" (Beta = 0,192), "Đồng nghiệp" (Beta = 0,181) và "Cơ hội đào tạo và phát triển" (Beta = 0,181) vẫn là những thành phần không thể bỏ qua trong việc xây dựng một hệ thống tạo động lực toàn diện. Một công việc thú vị, đầy thử thách và phù hợp với năng lực cá nhân sẽ tự nó tạo ra động lực nội tại. Đồng thời, một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp với đầy đủ trang thiết bị và mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hỗ trợ lẫn nhau sẽ làm tăng sự hài lòng trong công việc. Các chính sách đào tạo rõ ràng và cơ hội thăng tiến công bằng không chỉ nâng cao năng lực cho nhân viên mà còn cho họ thấy một lộ trình sự nghiệp rõ ràng tại tổ chức. Việc cải thiện đồng bộ các yếu tố này đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống từ phía ban lãnh đạo. Cần có sự đầu tư vào việc thiết kế lại công việc sao cho hấp dẫn hơn, xây dựng các chương trình gắn kết đội ngũ, và thiết lập một hệ thống đào tạo chuyên nghiệp. Những nỗ lực này tuy không mang lại kết quả ngay lập tức như việc điều chỉnh lương thưởng, nhưng sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự gắn kết của nhân viên và sự phát triển bền vững của Cảng hàng không Đà Nẵng trong dài hạn.

4.1. Tối ưu hóa bản chất công việc và môi trường làm việc

Để tăng tính hấp dẫn của công việc, nhà quản trị có thể áp dụng các phương pháp làm phong phú công việc, giao thêm quyền tự chủ và trách nhiệm cho nhân viên. Bên cạnh đó, việc đảm bảo một mối trường làm việc an toàn, sạch sẽ, cung cấp đầy đủ công cụ hỗ trợ và xây dựng các hoạt động tập thể để củng cố mối quan hệ đồng nghiệp sẽ góp phần tạo ra một không khí làm việc tích cực, giảm bớt áp lực công việc và tăng cường sự hợp tác.

4.2. Xây dựng cơ hội đào tạo và phát triển sự nghiệp rõ ràng

Nhân viên luôn mong muốn được phát triển bản thân và có một lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ, cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Quan trọng hơn, cơ hội thăng tiến cần được công khai, dựa trên tiêu chí năng lực và hiệu suất một cách minh bạch. Điều này không chỉ thỏa mãn nhu cầu phát triển cá nhân mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy mọi người cùng nỗ lực để đạt được cơ hội đào tạo và phát triển tốt hơn.

V. Mô hình nghiên cứu động lực làm việc Phương pháp Kết quả

Nghiên cứu được thực hiện một cách khoa học và bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia và nhân viên tại Cảng hàng không Đà Nẵng để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với thực tiễn. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai bằng việc khảo sát 209 nhân viên thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số kiểm định Cronbach's Alpha, với tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu (hệ số > 0.6). Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát, xác định các nhóm nhân tố chính. Kết quả EFA khẳng định cấu trúc 8 nhân tố như mô hình đề xuất ban đầu. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của 8 nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc là "Động lực làm việc". Kết quả cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp, với hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0.628, nghĩa là 8 nhân tố trong mô hình giải thích được 62,8% sự biến thiên của động lực làm việc. Phương pháp luận chặt chẽ này đảm bảo các kết luận và đề xuất đưa ra đều có cơ sở khoa học vững chắc.

5.1. Quy trình từ thang đo Likert đến phân tích hồi quy tuyến tính

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng thang đo dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu trước. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm, từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý". Sau khi thu thập dữ liệu, các bước phân tích thống kê được thực hiện tuần tự: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA, và cuối cùng là phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo dữ liệu được làm sạch và mô hình được kiểm định một cách rigourous trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

5.2. Kết quả kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích nhân tố EFA

Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy tất cả các thang đo đều có độ tin cậy cao (từ 0.792 đến 0.976), cho phép sử dụng trong các phân tích tiếp theo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cũng rất tốt, với hệ số KMO = 0.756 (>0.5) và kiểm định Bartlett's có Sig. = 0.000 (<0.05), cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. EFA đã trích được 8 nhân tố từ 39 biến quan sát, giải thích được 71,63% tổng phương sai, xác nhận lại cấu trúc của mô hình nghiên cứu.

VI. Giải pháp nâng cao động lực làm việc và sự hài lòng bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Cảng hàng không Đà Nẵng. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ mà hướng đến việc tạo ra một môi trường làm việc toàn diện, nơi sự hài lòng trong công việcsự gắn kết của nhân viên được nuôi dưỡng một cách bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là phát triển năng lực của đội ngũ quản lý trực tiếp, bởi đây là nhân tố có sức ảnh hưởng lan tỏa mạnh mẽ nhất. Song song đó, việc rà soát và cải tiến chính sách đãi ngộ, đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh của hệ thống lương thưởng và phúc lợi là yêu cầu cấp thiết. Công ty cũng cần chú trọng hơn đến việc xây dựng và truyền thông văn hóa doanh nghiệp, củng cố niềm tự hào thương hiệu trong mỗi nhân viên. Ngoài ra, các giải pháp về cải thiện môi trường làm việc, làm phong phú thêm bản chất công việc, và cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển rõ ràng sẽ góp phần hoàn thiện bức tranh tổng thể. Việc triển khai thành công các giải pháp này không chỉ giúp Cảng hàng không Đà Nẵng giải quyết bài toán nhân sự trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn, xây dựng một đội ngũ nhân viên trung thành, nhiệt huyết, sẵn sàng cống hiến vì mục tiêu chung.

6.1. Hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu tại Cảng hàng không

Kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng. Ban lãnh đạo cần ưu tiên đầu tư vào các chương trình huấn luyện kỹ năng lãnh đạo cho cấp quản lý. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch làm cơ sở cho việc khen thưởng và công nhận thành tích. Đồng thời, cần tạo ra các kênh đối thoại cởi mở để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của nhân viên, từ đó có những điều chỉnh chính sách kịp thời, giúp nâng cao sự hài lòng trong công việc một cách thực chất.

6.2. Hướng đi tương lai Xây dựng văn hóa gắn kết nhân viên

Về dài hạn, hướng đi bền vững nhất là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, tập trung vào sự gắn kết của nhân viên. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất trong việc tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng, tin tưởng và trao quyền. Các hoạt động xây dựng đội ngũ, các chương trình phát triển sự nghiệp và việc công nhận những đóng góp thầm lặng sẽ là những viên gạch xây nên một tổ chức vững mạnh từ bên trong, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách của đặc thù ngành hàng không.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên nghiên cứu tại công ty cảng hàng không đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1.1 Một số vấn đề cơ bản về động lực và động lực làm việc của nhân viên a. Động lực thúc đây Động lực “là năng lượng làm cho máy móc chuyền động; hay là cái thúc đây, làm cho phát triển” (Từ điển tiếng Việt, 1996). Đã có nhiều tác giả nước ngoài và trong nước nghiên cứu về động lực với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Do vậy, có nhiều quan niệm khác nhau về động lực: Tác giả Maier và Lawler (1973) cho rằng: “Động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân”.

Họ đã đưa ra mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân như sau: Kết quả thực hiện công việc = Khả năngx Động lực Khả năng = Khả năng bẩm sinh x Đào tạo x Các nguôn lực Động lực = Khao khát x Tự nguyện Tiếp cận ở một góc độ khác, tác giả Baron (1991) đưa ra định nghĩa về động lực: “Theo đó, động lực là trạng thái mà người lao động muốn hành động và lựa chọn để hành động nhằm đạt được thành công tại nơi làm việc”. Với cách tiếp cận này, Baron cho rằng động lực giống như năng lượng, khuyến khích thực hiện các hành vi của người lao động liên quan đến công việc và ảnh hưởng đến phong cách, sự chỉ đạo, cường độ và thời gian làm việc Quan niệm khác lại cho rằng động lực là sự sẵn sàng đề phát huy nỗ lực đạt mục tiêu cao nhất của tổ chức, với điều kiện là tổ chức phải có khả năng đáp ứng một số nhu cầu cá nhân. Với cách tiếp cận này, Robbins (1993) động lực là một quá trình đáp ứng nhu cầu của một cá nhân, khi nhu cầu của cá 12 nhân nào đó được thõa mãn hoặc cũng có thể là được thúc đây bởi các yếu tố nhất định nào đó thì mỗi cá nhân sẽ phát huy nỗ lực cao nhất để đạt được mục. tiêu của tổ chức.

Theo Kreitner (1995) động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định. Theo Higgins (1994) động lực là lực đây từ bên trong cá nhân dé đáp ứng những nhu cầu chưa được thỏa mãn. Tương tự như vậy, Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngoc Quan (2004) cho rằng “động lực làm việc là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Nhu vậy, mặc dù có nhiều cách hiểu khác nhau, song các nghiên cứu đều cho rằng: Động lực là một trong những nhân tố thôi thúc con người hoạt động hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức đông thời cũng để thỏa mãn mong muốn của cá nhân.

Động cơ thúc đấy PGS. Lê Thế Giới cho rằng “Động cơ ám chỉ những nỗ lực cá bên trong lẫn bên ngoài của một con người có tác dụng khơi đậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuổi một cách thức hành động đã xác định ”.Schiffman và Leslie Lazar Kanuk: Động cơ là động lực bên trong mỗi cá nhân thúc đây họ hành động. Động lực này được sinh ra bởi trạng thái căng thẳng do nhu cầu chưa được thỏa mãn. Theo Philip Kotler: Động cơ là nhu cầu đã trở nên bức thiết buộc con người phải hành động để thỏa mãn nó.

Khi nhu cầu được thảo mãn thì sẽ giảm bớt trạng thái căng thẳng, và khi không còn trạng thái căng thẳng này nữa thì động cơ sẽ tạm biến mắt. Có thể nói, người lao động có động cơ làm việc một cách tự nhiên. Động cơ này bắt nguồn từ một thực tế là mọi người đều mong muốn được khẳng 13 định bản thân mình, được thành đạt, được tự chủ và có thâm quyền đối với công việc của mình, cũng như muốn có thu nhập đảm bảo cuộc sống cá nhân sung túc. Chính vì vậy, để người lao động làm việc tốt thì người quản lý cần phải loại trừ những hoạt động tiêu cực có thẻ triệt tiêu động cơ làm việc tự nhiên của người lao động, kế tiếp cần phải phát triển những yếu tố thực sự có thê thúc đây người lao động làm việc.

Động cơ ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của người lao động và một phần công việc của nhà quản trị là định hướng và khơi dậy động cơ của người lao động nhằm hoàn thành mục tiêu của tô chức. Mối quan hệ giữa động lực thúc đây và động cơ thúc đẩy Động lực và động cơ là các yếu tố trừu tượng được xuất phát từ bên trong người lao động được biểu hiện thông qua các hành động của người lao động và được nhận xét đánh giá bởi phỏng đoán của người khác. Nói cách khác, động lực và động cơ được biểu hiện bằng cung cách làm việc, sự cố gắng của người làm việc và được ghi nhận, đánh giá bởi quản lí, người giám sắt trực. Để tạo ra động lực thúc đây cho người lao động, nhà quản trị không chỉ nghiên cứu các nhu cầu mong muốn làm phát sinh động cơ thúc đây làm việc, và biết được mức độ ảnh hưởng của các nhu cầu đó đến động lực để có những thay đổi cần thiết trong chiến lược, trong các chính sách để đáp ứng kịp thời, thỏa đáng phù hợp với công sức đóng góp của người lao động.

Hay nói cách khác, để tạo ra động lực thúc đẩy cần phải nắm bắt các nhu cầu làm phát sinh động cơ thúc đẩy và đáp ứng các lợi ích một cách thỏa đáng bù đắp cho công. sức lao động đó bỏ ra. Như vậy giữa động cơ thúc đẩy và động lực thúc đây có mối quan hệ khăng khít, động lực thúc đây tùy thuộc vào động cơ thúc đây và tác động của môi trường bên ngoài. Động lực làm việc 14 Thuật ngữ động lực làm việc hay động lực lao động cũng có nhiều cách tiếp cận khác nhau: Pinder (1998) cho rằng động lực làm việc được định nghĩa là tập hợp các nguồn lực xuất phát từ bên trong hay bên ngoài của cá nhân tạo nên, dẫn dắt và duy trì hành vi liên quan đến công việc của con người hay.

Theo Robbins (1993), động lực làm việc là sự sẵn lòng thể hiện những nỗ lực mức độ cao đề hướng đến các mục tiêu của tô chức. Greenberg va Baron (2000) chia động lực thành ba phần chính. Phần đầu định hướng bởi những kích thích có liên hệ với năng lượng phía sau mỗi hành động cá nhân. Mọi người được định hướng bởi mối quan tâm của họ đến việc tạo ấn tượng tốt cho người khác, làm các công việc thú vị và thành công với những công việc họ làm.

Phần hai đề cập đến những người lựa chọn và chỉ đạo hành vi họ thực hiện. Phần cuối cùng liên quan đến xác định rõ ràng việc mọi người phải mắt bao nhiêu thời gian trong việc duy trì nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình. Còn theo Campbell và Pritchard (1976) động lực làm việc bao gồm một bộ mối quan hệ đa dạng phụ thuộc và không phụ thuộc vào nhau mà nó giải thích phương hướng, kỹ năng, sự hiểu biết về những nhiệm vụ và cả hoạt động mà các cá nhân miễn cưỡng phải thực hiện trong môi trường làm việc. Động lực làm việc cũng đề cập đến trạng thái tâm lý cơ bản đưa đến cách ứng xử, hành vi của các người lao động.

Nói chung động lực làm việc chính là một nhu cầu, mong muốn hay khao khát mà nó diễn ra bên trong mỗi người lao động khiến cho họ biểu hiện ra thành hành vi nào đấy. Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004) định nghĩa “Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động đề tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Hoặc “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều 15 kiện cho phép tạo ra năng suát, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động” (Bùi Anh Tuần, 2009).

Động lực thúc đây và sự thoả mãn là khác nhau. Động lực thúc đầy là xu. hướng và sự có gắng nhằm đạt được mong muốn hoặc mục tiêu nhất định còn sự thoả mãn là sự toại nguyện khi điều mong muốn được đáp ứng. Như vậy, động lực thúc đầy ngụ ý xu thế đi tới một kết quả, còn sự thoả mãn là một kế quả được thực hiện (Trần Kim Dung, Nguyễn Ngọc Lan Vy, 2011) Nhu vậy, các nghiên cứu đều có cùng thống nhất quan điểm dù có nhiều định nghĩa khác nhau: động lực mang yếu tố cá nhân, xuất phát từ bên trong tâm thức của con người và nó được thúc đây và tác động bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài từ môi trường làm việc của người lao động.

Tạo động lực làm việc Hiện tại, có nhiều cách hiểu khác nhau về tạo động lực làm việc, tuy nhiên theo cách hiểu chung nhất, có thể hiểu tạo động lực làm việc là tất cả những hoạt động mà một doanh nghiệp có thẻ thực hiện được đối với người lao động, tác động đến khả năng tỉnh thần thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động. Tạo động lực làm việc và lợi ích là hai yếu tố gắn liền với nhau, động lực làm việc cho ra lợi ích và lợi ích là yếu tố cơ bản tạo ra động lực. Trong hoạt động thực tiễn, động lực được tạo ra ở mức độ nào lại phụ thuộc vào cơ chế tác động cụ thể hoặc một nhân tố cho sự phát triển của xã hội. Tạo động lực lao động có vai trò quan trọng giúp cá nhân nâng cao năng suất lao động, từ đó giúp cho tô chức đạt được mục tiêu hoạt động.

Điều này đặt ra yêu cầu đối với các nhà quản lý cần tạo động lực làm việc cho người lao động giúp họ làm việc một cách hiệu quả nhất Từ những sự phân tích trên, có thể hiểu: Tạo động lực làm việc là hệ 16 thống các chính sách, thủ thuật, biện pháp mà các chủ thể quản lý tác động đến người lao động nhằm tạo ra động lực trong công việc. Thực chất của tạo động lực làm việc là tạo ra sự hấp dẫn từ kết quả thực hiện công việc, cùng với sự tác động của các nhân tố như môi trường làm việc, lương, thưởng và phúc lợi. nhằm định hướng hoạt động của người lao động theo một chiều hướng nhất định, giúp doanh nghiệp, tổ chức tồn tại và phát triển vững mạnh trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ