Luận văn Thạc sĩ: Quản lý Thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy, Hà Nội - Phạm Thị Hoa

Luận văn thạc sĩ quản lý thuế xuất nhập khẩu tại Chi cục Hải quan Gia Thụy, Gia Lâm, Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý thuế XNK hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Phạm Thị Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Luận văn Quản lý Thuế XNK tại Chi cục Gia Thụy

Luận văn thạc sĩ “Quản lý thuế xuất nhập khẩu tại Chi cục Hải quan Gia Thụy, Gia Lâm, Hà Nội” của tác giả Phạm Thị Hoa là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện thực trạng và đề xuất giải pháp cho một trong những nhiệm vụ trọng tâm của ngành Hải quan. Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế xuất nhập khẩu, vừa tạo thuận lợi cho thương mại, vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước (NSNN). Luận văn chỉ rõ, số thu từ ngành Hải quan chiếm 25-30% tổng thu NSNN, cho thấy vai trò không thể thiếu của hoạt động này. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2014-2017, thời điểm ngành Hải quan Việt Nam có những bước chuyển mình mạnh mẽ với việc áp dụng hệ thống VNACCS/VCIS. Việc phân tích hoạt động tại một đơn vị cụ thể như Chi cục Hải quan Gia Thụy, trực thuộc Cục Hải quan TP. Hà Nội, mang lại cái nhìn thực tiễn và xác thực. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý thuế XNK mà còn đi sâu vào các nội dung cốt lõi như lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm tra giám sát, làm nổi bật những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, cán bộ nghiệp vụ hải quan và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu muốn tìm hiểu sâu về quy trình và thách thức trong lĩnh vực này.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của công tác quản lý thu thuế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng gia tăng về quy mô và đa dạng về chủng loại hàng hóa. Điều này tạo áp lực lớn lên công tác quản lý thu thuế xuất nhập khẩu. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, nguồn thu từ thuế XNK luôn là một trong những trụ cột chính của NSNN. Tuy nhiên, tình trạng gian lận thương mại, trốn thuế ngày càng tinh vi, phức tạp, gây thất thu lớn. Tài liệu gốc nhấn mạnh: “Tình trạng trốn thuế, gian lận thuế trong hoạt động XNK của các DN ngày càng nghiêm trọng và phổ biến với nhiều phương thức và thủ đoạn rất tinh vi, phức tạp, gây thiệt hại cho NSNN mỗi năm hàng trăm tỷ đồng”. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý thuế tại các chi cục cơ sở như Chi cục Hải quan Gia Thụy là nhiệm vụ cấp bách, nhằm đảm bảo thu đúng, thu đủ và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.

1.2. Mục tiêu chính và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện ba nhiệm vụ chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng tại Chi cục giai đoạn 2014-2017, và xây dựng các giải pháp cho giai đoạn 2018-2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba nội dung quản lý cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện (quản lý kê khai, nộp thuế, miễn giảm, hoàn thuế) và kiểm tra giám sát. Đối tượng nghiên cứu là hoạt động quản lý thuế XNK, với chủ thể quản lý là Chi cục Hải quan Gia Thụy và đối tượng chịu sự quản lý là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn. Việc giới hạn không gian và thời gian cụ thể giúp các phân tích và đánh giá có chiều sâu và tính ứng dụng cao.

II. Top thách thức trong công tác quản lý thuế XNK tại Gia Thụy

Quá trình quản lý thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự nỗ lực và giải pháp đồng bộ. Thách thức lớn nhất đến từ các hành vi gian lận thương mại ngày càng tinh vi của một bộ phận doanh nghiệp. Họ lợi dụng các kẽ hở trong chính sách thuế XNK để khai sai mã HS code, hạ thấp trị giá hải quan, hoặc khai báo sai nguồn gốc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan không đúng quy định. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra một con số đáng báo động: “tính đến hết tháng 06 năm 2017 tỷ lệ DN vi phạm trong khai báo thuế vẫn chiếm tỷ lệ 10%/tổng số tờ khai”. Bên cạnh đó, vấn đề nợ đọng thuế, đặc biệt là các khoản nợ khó đòi từ những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động hoặc giải thể, là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu thu ngân sách. Sự thay đổi liên tục của hệ thống pháp luật, như Luật thuế xuất khẩu, nhập khẩu số 107/2016/QH13, cũng tạo ra những khó khăn nhất định trong quá trình áp dụng và tuân thủ. Việc vừa phải đảm bảo tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp, rút ngắn thời gian thông quan, vừa phải siết chặt quản lý để chống thất thu thuế là một mâu thuẫn cần được giải quyết hài hòa.

2.1. Thực trạng gian lận và áp lực chống thất thu thuế

Gian lận thuế là vấn đề nhức nhối, thể hiện qua nhiều hình thức. Phổ biến nhất là việc cố tình khai báo sai trị giá hải quan để giảm số thuế phải nộp. Luận văn cho thấy, số tờ khai bị nghi ngờ về trị giá và phải chuyển kiểm tra sau thông quan chiếm tới 80% tổng số tờ khai XNK có chính sách quản lý về giá. Ngoài ra, việc áp sai mã HS code cho hàng hóa cũng là một thủ đoạn phổ biến. Doanh nghiệp thường tìm cách áp mã có thuế suất thấp hơn cho mặt hàng của mình. Áp lực chống thất thu thuế vì thế đè nặng lên vai các cán bộ công chức hải quan. Họ phải liên tục cập nhật kiến thức, nâng cao nghiệp vụ để nhận diện các dấu hiệu rủi ro, đồng thời phải đảm bảo quy trình xử lý nhanh gọn, minh bạch, tránh gây phiền hà cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

2.2. Vấn đề nợ đọng thuế và quản lý doanh nghiệp rủi ro

Tình trạng nợ đọng thuế tại Chi cục Hải quan Gia Thụy vẫn còn phức tạp. Một phần lớn các khoản nợ thuộc về các doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, giải thể hoặc bỏ trốn khỏi địa chỉ kinh doanh, khiến công tác thu hồi trở nên vô cùng khó khăn. Việc quản lý các doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế đòi hỏi phải có một hệ thống quản lý rủi ro trong hải quan hiệu quả. Cần phải phân loại doanh nghiệp dựa trên lịch sử tuân thủ pháp luật, từ đó áp dụng các biện pháp kiểm tra, giám sát phù hợp. Tuy nhiên, việc thu thập thông tin và xây dựng tiêu chí đánh giá rủi ro một cách chính xác và kịp thời vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan hải quan và các cơ quan liên quan như thuế, công an, và ngân hàng.

III. Phương pháp quản lý kê khai và nộp thuế XNK hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý, Chi cục Hải quan Gia Thụy đã triển khai nhiều phương pháp hiện đại, đặc biệt là trong khâu quản lý kê khai và nộp thuế. Trọng tâm của quá trình này là việc vận hành hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS từ năm 2014. Hệ thống này cho phép doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực hiện thủ tục hải quan điện tử một cách nhanh chóng và minh bạch. Tờ khai được tự động phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) dựa trên cơ chế quản lý rủi ro trong hải quan, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tiết kiệm thời gian. Đối với các tờ khai luồng Vàng và Đỏ, công tác kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa được tiến hành cẩn trọng. Việc kiểm tra tập trung vào các yếu tố nhạy cảm như trị giá hải quan, mã HS code, và giấy phép chuyên ngành. Ngoài ra, quy trình nộp thuế cũng được số hóa. Doanh nghiệp có thể nộp thuế qua các ngân hàng thương mại phối hợp thu với Kho bạc Nhà nước. Thông tin nộp thuế được cập nhật tức thời trên hệ thống, giúp hàng hóa được thông quan ngay sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, góp phần đáng kể vào việc cải cách thủ tục hành chính thuế.

3.1. Vai trò hệ thống VNACCS VCIS trong thủ tục hải quan điện tử

Hệ thống VNACCS/VCIS là xương sống của hoạt động hiện đại hóa công tác thu thuế. VNACCS (Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System) xử lý toàn bộ quy trình từ khâu khai báo, phân luồng đến thông quan. Trong khi đó, VCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System) là hệ thống thông tin tình báo, phục vụ công tác quản lý rủi ro và giám sát nghiệp vụ. Sự kết hợp này tạo ra một quy trình khép kín, tự động và thông minh. Nó giúp giảm thời gian làm thủ tục hải quan điện tử cho doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cho cơ quan hải quan công cụ mạnh mẽ để phân tích, phát hiện các lô hàng có dấu hiệu rủi ro cao, từ đó tập trung nguồn lực kiểm tra một cách hiệu quả, thay vì kiểm tra dàn trải.

3.2. Quy trình kiểm tra trị giá hải quan và phân loại hàng hóa

Kiểm tra trị giá hải quanphân loại hàng hóa (áp mã HS code) là hai nghiệp vụ cốt lõi để xác định đúng số thuế phải nộp. Tại Chi cục Gia Thụy, quy trình này được thực hiện chặt chẽ. Khi một tờ khai bị nghi ngờ về trị giá, Tổ Tham vấn giá sẽ được kích hoạt. Cán bộ hải quan sẽ thu thập thông tin từ nhiều nguồn, so sánh với cơ sở dữ liệu giá và tiến hành tham vấn với doanh nghiệp để xác định lại trị giá tính thuế. Tương tự, việc phân loại hàng hóa đòi hỏi cán bộ phải có kiến thức chuyên sâu về sản phẩm và am hiểu Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam. Các trường hợp phức tạp sẽ được đưa ra Tổ Phân loại áp mã để thảo luận và đưa ra quyết định thống nhất, đảm bảo tính chính xác và công bằng, ngăn chặn hành vi khai sai mã để trốn thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu và các loại thuế khác.

IV. Bí quyết tăng cường kiểm tra sau thông quan và quản lý rủi ro

Công tác kiểm tra sau thông quan (KTSTQ) được xác định là một biện pháp nghiệp vụ quan trọng, là "chốt chặn" cuối cùng để chống thất thu thuế. Hoạt động này không chỉ giúp truy thu số thuế bị khai thiếu mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Bí quyết để thực hiện KTSTQ hiệu quả nằm ở việc áp dụng triệt để nguyên tắc quản lý rủi ro trong hải quan. Thay vì kiểm tra ngẫu nhiên, Chi cục Hải quan Gia Thụy tập trung vào các doanh nghiệp, mặt hàng, lĩnh vực có độ rủi ro cao. Thông tin được thu thập từ nhiều kênh: từ hệ thống VNACCS/VCIS, từ các đơn vị nghiệp vụ trong và ngoài ngành, và từ các cảnh báo rủi ro của Tổng cục Hải quan. Luận văn nhấn mạnh, việc phân tích thông tin để xác định đúng đối tượng cần kiểm tra là yếu tố quyết định đến 80% thành công của một cuộc KTSTQ. Qua đó, cơ quan hải quan có thể phát hiện các hành vi vi phạm có hệ thống như khai báo sai trị giá hải quan lặp đi lặp lại, lạm dụng chế độ miễn thuế, hoặc sai phạm trong việc sử dụng nguyên phụ liệu nhập khẩu sản xuất xuất khẩu.

4.1. Tối ưu hóa công tác kiểm tra sau thông quan tại trụ sở

Hoạt động kiểm tra sau thông quan được thực hiện dưới hai hình thức: kiểm tra tại trụ sở cơ quan hải quan và kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp. Trong đó, kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp cho phép cơ quan hải quan tiếp cận toàn bộ hệ thống sổ sách, chứng từ kế toán, và quy trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này giúp làm rõ những nghi vấn phức tạp mà việc kiểm tra hồ sơ đơn thuần không thể giải quyết. Để tối ưu hóa hoạt động này, Chi cục cần xây dựng kế hoạch kiểm tra chi tiết, xác định rõ phạm vi, nội dung và thời gian kiểm tra. Đồng thời, đội ngũ cán bộ làm công tác KTSTQ phải được trang bị đầy đủ kiến thức không chỉ về nghiệp vụ hải quan mà còn về kế toán, kiểm toán và công nghệ thông tin.

4.2. Áp dụng hiệu quả quản lý rủi ro trong nghiệp vụ hải quan

Hệ thống quản lý rủi ro trong hải quan (QLRR) là công cụ không thể thiếu trong bối cảnh hải quan hiện đại. Việc áp dụng QLRR giúp chuyển từ phương thức quản lý "tiền kiểm" (kiểm tra mọi lô hàng) sang "hậu kiểm" (tập trung kiểm tra các đối tượng rủi ro). Tại Chi cục Gia Thụy, công tác này được thực hiện thông qua việc xây dựng và cập nhật các tiêu chí rủi ro về doanh nghiệp, mặt hàng, giá cả, và tuyến đường vận chuyển. Thông tin rủi ro được thu thập, phân tích và đưa vào hệ thống để hỗ trợ việc phân luồng tờ khai tự động và lựa chọn đối tượng kiểm tra sau thông quan. Một hệ thống QLRR hiệu quả sẽ giúp cơ quan hải quan sử dụng nguồn lực một cách hợp lý, vừa tạo thuận lợi cho luồng thương mại hợp pháp, vừa kiểm soát chặt chẽ các hoạt động gian lận, buôn lậu.

V. Đánh giá kết quả và hạn chế trong quản lý thuế XNK 2014 2017

Giai đoạn 2014-2017 chứng kiến những kết quả đáng ghi nhận trong công tác quản lý thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy. Luận văn cung cấp số liệu cho thấy, Chi cục luôn hoàn thành và vượt chỉ tiêu thu NSNN được Cục Hải quan TP. Hà Nội giao. Cụ thể, năm 2014 đạt 138,16%, năm 2015 đạt 123%, và năm 2016 đạt 102,10% kế hoạch. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các biện pháp quản lý đã được triển khai. Việc áp dụng thành công hệ thống VNACCS/VCIS đã tạo ra một bước đột phá, giúp cải cách thủ tục hành chính thuế một cách mạnh mẽ, rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao tính minh bạch. Công tác kiểm tra sau thông quan cũng đạt được những kết quả tích cực, truy thu hàng tỷ đồng tiền thuế cho ngân sách. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế. Tình trạng nợ đọng thuế vẫn còn tồn tại, công tác thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn. Một số hành vi gian lận về trị giá hải quanmã HS code vẫn chưa được phát hiện và xử lý triệt để, tiềm ẩn nguy cơ chống thất thu thuế chưa hiệu quả.

5.1. Phân tích số liệu thu ngân sách nhà nước và kim ngạch

Số liệu là thước đo khách quan nhất về hiệu quả hoạt động. Bảng 3.8 và Bảng 3.4 trong luận văn cho thấy kết quả thu thuế XNK và tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu qua các năm. Ví dụ, năm 2016, tổng số thuế thu được là 2.436,18 tỷ đồng, vượt chỉ tiêu đề ra. Sự tăng trưởng về số thu thường đi đôi với sự gia tăng kim ngạch XNK. Bảng 3.3 cho thấy kim ngạch nhập khẩu năm 2016 tăng vọt 78,32% so với năm 2015, đây là yếu tố chính đóng góp vào kết quả thu ngân sách. Việc phân tích các con số này không chỉ để đánh giá thành tích mà còn giúp dự báo xu hướng, từ đó xây dựng kế hoạch thu cho các năm tiếp theo một cách khoa học và khả thi hơn, đặc biệt với các mặt hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hàng nhập khẩu.

5.2. Những thành tựu và hạn chế trong nghiệp vụ hải quan

Thành tựu lớn nhất là việc hiện đại hóa công tác thu thuế thông qua công nghệ thông tin và áp dụng quản lý rủi ro. Các nghiệp vụ hải quan cơ bản như tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ, thông quan hàng hóa đã được tự động hóa ở mức độ cao. Công tác đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại cũng được chú trọng. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở chỗ năng lực của một bộ phận cán bộ công chức chưa theo kịp yêu cầu của tình hình mới. Cơ sở dữ liệu về giá, về phân loại hàng hóa đôi khi chưa được cập nhật đầy đủ và kịp thời, gây khó khăn trong công tác tham vấn và kiểm tra. Sự phối hợp giữa các bộ phận trong nội bộ Chi cục và với các cơ quan bên ngoài đôi lúc chưa thực sự đồng bộ, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý chung.

VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý thuế XNK tại Chi cục Gia Thụy

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy. Trọng tâm của các giải pháp này là tiếp tục đẩy mạnh hiện đại hóa công tác thu thuế và nâng cao hiệu quả của hệ thống quản lý rủi ro trong hải quan. Cần phải hoàn thiện cơ sở dữ liệu rủi ro, cập nhật liên tục thông tin về các doanh nghiệp, mặt hàng có dấu hiệu vi phạm để hệ thống VNACCS/VCIS có thể phân luồng chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc cải cách thủ tục hành chính thuế phải đi đôi với việc tăng cường kỷ cương, kỷ luật công vụ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp mang tính nền tảng. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ hải quan, đặc biệt là các lĩnh vực phức tạp như xác định trị giá hải quan, phân loại hàng hóa theo mã HS code, và kỹ năng kiểm tra sau thông quan. Sự phối hợp với các cơ quan chức năng khác như Thuế, Công an, Quản lý thị trường cũng cần được tăng cường để tạo thành một mặt trận thống nhất trong cuộc đấu tranh chống thất thu thuế và gian lận thương mại.

6.1. Đề xuất cải cách thủ tục hành chính thuế toàn diện

Để hoàn thiện công tác quản lý, cần tiếp tục đơn giản hóa, minh bạch hóa các quy trình, thủ tục. Đề xuất tập trung vào việc rà soát, loại bỏ các thủ tục không cần thiết, ứng dụng tối đa công nghệ thông tin để giảm tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp và công chức hải quan. Việc công khai các quy định về chính sách thuế XNK, biểu thuế, và quy trình xử lý trên Cổng thông tin điện tử là rất quan trọng. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên với cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu để lắng nghe các vướng mắc, từ đó có những điều chỉnh chính sách và quy trình cho phù hợp, hướng tới một nền hành chính phục vụ hiệu quả.

6.2. Nâng cao năng lực cán bộ và hiện đại hóa công tác thu thuế

Con người là yếu tố quyết định. Luận văn đề xuất cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cán bộ một cách bài bản. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn trong luật thuế xuất khẩu, nhập khẩu mà còn phải mở rộng ra các kiến thức về tài chính quốc tế, kiểm toán, và ngoại ngữ. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ, nâng cấp hệ thống VNACCS/VCIS, trang bị các thiết bị soi chiếu, giám định hiện đại. Việc hiện đại hóa công tác thu thuế không chỉ là trang bị máy móc mà còn là đổi mới tư duy quản lý, chuyển từ quản lý thủ công, bị động sang quản lý điện tử, chủ động dựa trên phân tích rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý thuế xuất nhập khẩu tại chi cục hải quan gia thụy gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được kết cấu thành bốn chương, bao gồm: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý thuế XNK. Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng công tác quản lý thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế XNK tại Chi cục Hải quan Gia Thụy CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ XNK 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu Toàn cầu hóa tác động ngày càng mạnh mẽ vào nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực giao thương XNK hàng hóa qua các quốc gia liên quan đến thuế XNK là nguồn thu quan trọng của NSNN, đó cũng là công cụ quản lý hiệu quả thuế XNK của ngành hải quan cũng như đối với đất nước nhằm điều tiết nền kinh tế, tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững. Chính vì vậy, đã có rất nhiều đề tài liên quan nghiên cứu đến công tác quản lý thuế XNK với nhiều góc độ khác nhau, thu hút sự quan tâm, nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, nhiều tác giả cả ở phương diện lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, nghiên cứu về thuế XNK trên phương diện chuyên sâu về quản lý nhà nước trong lĩnh vực này thì chưa có nhiều, có thể kể đến một số công trình nghiên cứu trong và ngoài ngành hải quan liên quan trực tiếp đến công tác quản lý thuế XNK như sau: Nguyễn Ngọc Túc, 2007.

Tiếp tục cải cách, hiện đại hoá Hải quan Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án tiến sỹ. Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội. Luận án đã đạt được những kết quả nổi bật liên quan đến công tác quản lý thuế XNK, tác giả nhấn mạnh việc đổi mới công tác xác định trị giá tính thuế hải quan thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu về giá từ 04 nguồn chủ yếu là thông tin từ các khâu nghiệp vụ hải quan, thông tin từ Internet, thông tin từ kiểm tra giá hàng hóa quốc tế, và thông tin từ các tùy viên hải quan đặt tại nước ngoài; nêu cao trách nhiệm công tác tham vấn 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giá tính thuế hải quan.

Tuy nhiên, đề tài mới chỉ phân tích trên góc độ quản lý về giá tính thuế của hải quan thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu về giá từ các nguồn thông tin, trong khi còn nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định trị giá tính thuế hải quan như ảnh hưởng của các tiêu chí số lượng, trọng lượng, xuất xứ… mà người khai hải quan có thể gian lận nhằm trốn thuế, ảnh hưởng đến công tác quản lý thuế hải quan mà chúng ta cần có cái nhìn toàn diện, sự đánh giá tổng hợp về công tác quản lý thuế XNK. Nghiên cứu phương pháp kiểm tra sau thông quan đối với hàng hóa XNK trong thông quan điện tử. Đề án cấp ngành hải quan. Tổng cục Hải quan.

Đề tài đã tập trung nghiên cứu thực trạng quy định của pháp luật, phương pháp, thực trạng hoạt động kiểm tra sau thông quan trong điều kiện thông quan điện tử. Từ đó, đề xuất một số phương pháp kiểm tra sau thông quan đối với các lĩnh vực cụ thể như trị giá tính thuế, gia công, sản xuất xuất khẩu, mã số hàng hóa, hàng hóa nhập khẩu được miễn thuế trong lĩnh vực đầu tư. Số liệu của đề tài được thống kê từ năm 2007 đến năm 2012; số liệu cũ chưa được cập nhật đến thời điểm hiện tại, đặc biệt là giai đoạn biến động lớn khi Hải quan Việt Nam áp dụng hệ thống hải quan điện tử thông quan tự động VNACCS/VCIS từ ngày 01/04/2014. Hà Minh Lục, 2013.

Chống gian lận, thất thu thuế: thực trạng và giải pháp. Tạp chí Tài chính, số 9. Bài viết đã đưa ra được những giải pháp nhằm chống thất thu thuế thông qua việc đánh giá thực trạng thất thu thuế từ việc phân tích những hạn chế và những nguyên nhân. Tuy nhiên, bài viết mới chỉ đưa ra giải pháp trong ngắn hạn, cụ thể năm 2013, chưa có định hướng, giải pháp cho cả giai đoạn, dài hạn.

Bùi Thái Quang, 2014. Nâng cao năng lực quản lý hải quan đối với thuế xuất, nhập khẩu ở Việt Nam. Tạp chí Tài chính, số 7. Bài viết đánh giá được một số nguyên nhân cơ bản của tình trạng thất thu ngân sách trong lĩnh vực XNK và đưa ra được một số giải pháp cơ bản để nâng cao năng lực quản 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lý hải quan đối với thuế XNK của ngành Hải quan.

Tuy nhiên, bài viết chưa nêu lên được thực trạng quản lý thuế và những nguyên nhân toàn diện về công tác quản lý thuế XNK còn hạn chế. Phùng Quang Hội, 2015. Hoàn thiện quản lý thuế XNK của Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn. Tạp chí Kinh tế và phát triển, số 214, trang 86-93.

Bài viết này phân tích và đánh giá thực trạng quản lý thuế XNK trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn. Kết quả nghiên cứu cho thấy công tác quản lý thuế XNK đã đạt được những kết quả như minh bạch trong hoạt động, cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hoá hải quan và công tác xử lý nợ đọng thuế được chú trọng. Tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập trên các phương diện như chưa quản lý tốt ĐTNT, gian lận thuế XNK còn tương đối phổ biến, tình trạng nợ đọng còn phức tạp, dây dưa kéo dài; vai trò kiểm tra sau thông quan và giám sát thuế chưa phát huy được hiệu quả. Bài viết đã đưa ra những tồn tại và hạn chế nhưng chưa đưa ra giải pháp toàn diện cho những hạn chế đó.

Tăng Thị Hương, 2016. Quản lý thuế xuất, thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội. Trường Đại học Công Đoàn. Đề tài cũng đã hệ thống hóa được những nội dung liên quan đến công tác quản lý thuế XNK, phân tích được các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý thuế XNK, đưa ra được thực trạng và tìm ra hạn chế, nguyên nhân, và đưa ra giải pháp để hoàn thiện công tác quản lý thuế XNK tại Cục Hải quan TP.

Tuy nhiên, tác giả chưa phân tích sâu những hạn chế và nguyên nhân dẫn đến những hạn chế còn tồn tại của công tác quản lý thuế XNK tại Cục Hải quan TP. Trần Thanh Lam, 2016. Kiểm tra Sau thông quan tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội. Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội.

Đề tài phân tích được các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý thuế XNK qua quá trình kiểm tra trị giá tính thuế tại khâu sau thông quan 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhằm quản lý thuế XNK, chống thất thu thuế. Tuy nhiên, đề tài của tác giả mới đi sâu phân tích được một khía cạnh quản lý thuế XNK qua công tác kiểm tra thuế tại khâu sau thông quan. Nhìn chung, các đề tài và công trình nghiên cứu nêu trên đều đề cập ở những mức độ nhất định về thuế, quản lý thuế, chống thất thu thuế của ngành Hải quan trong từng thời kỳ. Các đề tài này nghiên cứu các vấn đề về công tác quản lý thuế XNK ở thời kỳ nghiệp vụ của CQHQ còn khá thủ công từ năm 2006 đến 2012, chưa áp dụng và cải cách hệ thống thông tin hải quan điện tử.

Đối với những đề tài thời kỳ mới gần đây hơn từ năm 2013 đến 2016 đã nghiên cứu các vấn đề về quản lý thuế XNK trên góp độ cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa hải quan song các đề tài trên là các nghiên cứu riêng rẽ, có thể có giống nhau ở khía cạnh nào đó của đối tượng nghiên cứu nhưng phạm vi nghiên cứu khác nhau dẫn tới mục tiêu nghiên cứu, các phương hướng giải pháp là khác nhau, chưa có đề tài nghiên cứu toàn diện về công tác quản lý thuế XNK tại Chi cục hải quan Gia Thụy, Gia Lâm, Hà Nội. Khoảng trống trong nghiên cứu Trên thực tế, công tác quản lý thuế của Ngành Hải quan có nhiều biến động, đặc biệt trong khoảng thời gian từ năm 2014 đến nay công tác quản lý thuế XNK của CQHQ có sự thay đổi đáng kể về quy định thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế XNK và quản lý thuế đối với hàng hoá XNK. Đầu tiên với việc áp dụng hệ thống hải quan điện tử hoàn chỉnh và hiện đại đó là hệ thống thông quan hàng hóa tự động mới của Hải quan Việt nam Vnaccs/Vcis, Vnaccs là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Vietnam Automated Cargo And Port Consolidated System”, là 1 hệ thống thông quan hàng hóa tự động mới của Hải quan Việt nam. VCIS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Vietnam Customs Intelligence Information System”, là 1 hệ thống thông tin tình báo Hải quan phục vụ cho công tác quản lý rủi ro và giám sát nghiệp vụ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của Hải quan Việt Nam.

Vnaccs/Vcis hợp lại thành hệ thống hải quan điện tử hoàn chỉnh và hiện đại. Sau đó là sự ra đời của hàng loạt hệ thống chính sách pháp luật về thuế Hải quan như: Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23/6/2014, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2015 luật này quy định quản lý nhà nước về hải quan đối với hàng hóa được XNK của tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài trong lãnh thổ hải quan; về tổ chức và hoạt động của Hải quan; bãi bỏ Luật Hải quan số 29/2001/QH10 và Luật số 42/2005/QH11 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật hải quan. Đến năm 2015 với sự ra đời của Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 thay thế Thông tư số 128/2013/TT-BTC ngày 10/9/2013 của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế XNK và quản lý thuế đối với hàng hoá XNK có hiệu lực thi hành từ ngày 01/04/2015, Thông tư ra đời với nhiều quy định thay đổi phù hợp với sự thay đổi của quá trình hiện đại hóa hải quan, áp dụng hải quan điện tử trong quá trình thông quan hàng hóa, theo đó áp dụng hệ thống người khai hải quan tự kê khai tự nộp thuế và cũng bãi bỏ hàng loạt các Thông tư liên quan đến công tác quản lý hải quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ