Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhân lực tại công ty Hải Tâm

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại Hải Tâm TNHH: Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Vũ Thị Ngọc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện viết luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực

Luận văn thạc sĩ là công trình nghiên cứu khoa học đỉnh cao, tổng kết quá trình học tập và nghiên cứu của học viên cao học. Đối với ngành quản lý kinh tế, một luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực xuất sắc không chỉ thể hiện năng lực tổng hợp cơ sở lý luận quản lý nhân lực mà còn phản ánh khả năng áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn tại doanh nghiệp. Hoàn thành tốt luận văn là yêu cầu bắt buộc để tốt nghiệp, mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Công trình này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về thời gian, trí tuệ và phương pháp luận. Một cấu trúc logic, lập luận chặt chẽ và dữ liệu minh bạch là ba trụ cột tạo nên giá trị của một đề tài nghiên cứu. Quá trình thực hiện luận văn giúp học viên rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đây là những năng lực cốt lõi mà mọi nhà quản lý nhân sự chuyên nghiệp cần sở hữu. Thông qua việc phân tích sâu một tình huống cụ thể, ví dụ như nghiên cứu “Quản lý nhân lực tại Công ty TNHH TMDV Hải Tâm”, học viên có thể nhận diện các thách thức trong tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, hay xây dựng chính sách đãi ngộ. Từ đó, đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Một khóa luận tốt nghiệp quản lý nhân lực chất lượng không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một sản phẩm trí tuệ có giá trị, có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và những nhà nghiên cứu kế cận.

1.1. Vai trò của luận văn quản trị nhân sự trong học thuật

Một luận văn quản trị nhân sự có vai trò khẳng định năng lực chuyên môn của học viên. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Công trình này đánh giá toàn diện kiến thức về hoạch định, thu hút, phát triển và duy trì nguồn nhân lực. Nó cũng thể hiện kỹ năng nghiên cứu độc lập, từ việc xác định vấn đề, lựa chọn phương pháp nghiên cứu, thu thập và xử lý dữ liệu. Về mặt học thuật, mỗi luận văn là một viên gạch xây dựng nên kho tàng tri thức của ngành. Nó có thể kiểm định lại các mô hình lý thuyết cũ trong bối cảnh mới hoặc đề xuất những hướng tiếp cận mới mẻ, góp phần làm phong phú thêm lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn quý giá cho cộng đồng khoa học, tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu rộng hơn trong tương lai.

1.2. Cấu trúc đề cương khóa luận tốt nghiệp quản lý nhân lực

Một cấu trúc rõ ràng là nền tảng cho một khóa luận tốt nghiệp quản lý nhân lực thành công. Cấu trúc chuẩn thường bao gồm 5 chương chính. Chương 1 (Mở đầu) trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Chương 2 (Tổng quan cơ sở lý luận) hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết và mô hình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhân lực. Chương 3 (Phương pháp nghiên cứu) mô tả chi tiết cách thức thu thập và phân tích dữ liệu, có thể là định tính hoặc định lượng sử dụng các công cụ như khảo sát bằng thang đo Likertphân tích SPSS. Chương 4 (Kết quả nghiên cứu) trình bày và phân tích thực trạng và giải pháp tại đơn vị nghiên cứu. Chương cuối cùng (Kết luận và Kiến nghị) tóm tắt các phát hiện chính, chỉ ra những đóng góp của đề tài, nêu hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc tuân thủ cấu trúc này đảm bảo tính logic, khoa học và thuyết phục cho toàn bộ công trình.

II. Top các đề tài quản lý nhân lực hấp dẫn cho luận văn thạc sĩ

Lựa chọn đề tài quản lý nhân lực là bước khởi đầu quan trọng, quyết định phần lớn sự thành công của luận văn. Một đề tài hay cần có tính mới, tính cấp thiết và phù hợp với năng lực của người nghiên cứu. Trong bối cảnh kinh tế số và sự biến động của thị trường lao động, nhiều vấn đề mới trong quản trị nguồn nhân lực đã nảy sinh, tạo ra nguồn cảm hứng dồi dào cho các nhà nghiên cứu. Các chủ đề xoay quanh việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên và xây dựng chính sách gắn kết nhân viên luôn là những lựa chọn kinh điển nhưng không bao giờ lỗi thời. Doanh nghiệp ngày nay phải đối mặt với áp lực giữ chân nhân tài, đòi hỏi các nghiên cứu sâu về động lực làm việc, chính sách đãi ngộ và phúc lợi. Bên cạnh đó, các đề tài liên quan đến ứng dụng công nghệ trong quản lý nhân sự, chẳng hạn như hệ thống thông tin nhân sự (HRIS) hay trí tuệ nhân tạo (AI) trong tuyển dụng nhân sự, đang trở thành xu hướng. Nghiên cứu về tác động của văn hóa doanh nghiệp đến đánh giá hiệu suất công việc cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Các đề tài này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên

Nghiên cứu về sự hài lòng của nhân viên là một trong những đề tài quản lý nhân lực phổ biến và có giá trị cao. Mức độ hài lòng của nhân viên tác động trực tiếp đến năng suất, sự trung thành và tỷ lệ nghỉ việc. Luận văn có thể tập trung phân tích các yếu tố chính như: môi trường làm việc, phong cách lãnh đạo, cơ hội đào tạo và phát triển, và đặc biệt là chính sách đãi ngộ. Một mô hình nghiên cứu có thể được xây dựng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này đến sự hài lòng chung. Ví dụ, theo luận văn của Vũ Thị Ngọc (2016), chế độ lương thưởng và điều kiện làm việc là những nhân tố quan trọng được người lao động tại Công ty Hải Tâm quan tâm. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp doanh nghiệp có cơ sở khoa học để cải thiện môi trường làm việc, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.2. Tối ưu hóa công tác tuyển dụng nhân sự trong kỷ nguyên 4.0

Công tác tuyển dụng nhân sự đã thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ. Đề tài nghiên cứu có thể khám phá hiệu quả của việc ứng dụng các nền tảng tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội, hay hệ thống quản lý ứng viên (ATS) vào quy trình tuyển dụng. Nghiên cứu cũng có thể so sánh hiệu quả giữa các nguồn tuyển dụng khác nhau, như nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài, như đã được đề cập trong tài liệu gốc. Một hướng đi khác là phân tích các phương pháp phỏng vấn và đánh giá ứng viên mới, chẳng hạn như phỏng vấn dựa trên hành vi (Behavioral Event Interview) hoặc sử dụng các bài kiểm tra năng lực trực tuyến. Mục tiêu là đề xuất một quy trình tuyển dụng tinh gọn, hiệu quả, giúp doanh nghiệp thu hút và lựa chọn được những ứng viên phù hợp nhất với yêu cầu công việc và văn hóa doanh nghiệp.

III. Bí quyết xây dựng cơ sở lý luận quản lý nhân lực vững chắc

Chương cơ sở lý luận quản lý nhân lực là xương sống của toàn bộ luận văn. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết để phân tích vấn đề và xây dựng lập luận. Một cơ sở lý luận vững chắc đòi hỏi người viết phải tổng hợp và đánh giá một cách có hệ thống các công trình nghiên cứu trước đó. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các khái niệm cốt lõi như quản trị nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực, và các chức năng cơ bản như hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ. Người viết cần trình bày các lý thuyết và mô hình kinh điển liên quan đến chủ đề. Chẳng hạn, khi nghiên cứu về động lực, không thể bỏ qua Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai nhân tố của Herzberg. Việc tham khảo các luận văn quản trị nhân sự đã được công bố là cách hiệu quả để nắm bắt cấu trúc và cách trình bày. Quan trọng hơn, chương này không chỉ là một bản liệt kê các định nghĩa. Nó phải thể hiện được sự phân tích, so sánh và tổng hợp của tác giả để làm nổi bật “khoảng trống” nghiên cứu mà đề tài sẽ giải quyết. Việc sử dụng tài liệu tham khảo đa dạng, từ sách chuyên khảo, bài báo khoa học quốc tế đến các luận án uy tín, sẽ nâng cao đáng kể chất lượng và tính thuyết phục của chương lý luận.

3.1. Tổng quan các mô hình quản trị nguồn nhân lực phổ biến

Để xây dựng nền tảng lý thuyết, việc trình bày các mô hình quản trị nguồn nhân lực là rất cần thiết. Các mô hình này cung cấp một khung khái niệm để hiểu cách các hoạt động nhân sự được liên kết với nhau và với chiến lược chung của tổ chức. Có thể bắt đầu với các mô hình truyền thống như Mô hình Harvard, tập trung vào sự ảnh hưởng của các bên liên quan và các yếu tố tình huống. Tiếp theo là Mô hình Michigan, nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa chiến lược nhân sự và chiến lược kinh doanh. Các mô hình hiện đại hơn như quản trị nhân sự dựa trên năng lực (Competency-based HRM) hay quản trị nhân sự chiến lược (Strategic HRM) cũng cần được phân tích. Việc so sánh ưu và nhược điểm của từng mô hình giúp người nghiên cứu lựa chọn được khung lý thuyết phù hợp nhất cho đề tài quản lý nhân lực của mình.

3.2. Kỹ thuật tìm kiếm và tổng hợp tài liệu tham khảo khoa học

Chất lượng của một luận văn phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của tài liệu tham khảo. Việc tìm kiếm tài liệu cần được thực hiện một cách có hệ thống. Các nguồn uy tín bao gồm các cơ sở dữ liệu khoa học như Google Scholar, Scopus, Web of Science, và thư viện của các trường đại học. Sử dụng các từ khóa chính và LSI keywords một cách linh hoạt sẽ giúp mở rộng phạm vi tìm kiếm. Sau khi thu thập, cần áp dụng kỹ năng đọc lướt để sàng lọc các tài liệu thực sự liên quan. Bước tiếp theo là đọc sâu, ghi chú và tổng hợp thông tin theo từng chủ đề nhỏ. Sử dụng các công cụ quản lý trích dẫn như EndNote hay Mendeley sẽ giúp tổ chức tài liệu và tạo danh mục tham khảo một cách tự động và chính xác, tránh các lỗi đạo văn không đáng có.

IV. Cách chọn phương pháp nghiên cứu cho luận văn quản lý nhân lực

Chương phương pháp nghiên cứu là trái tim của một luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực, mô tả cách thức nhà nghiên cứu trả lời các câu hỏi đã đặt ra. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên mục tiêu và bản chất của đề tài. Có hai cách tiếp cận chính: định tính và định lượng. Nghiên cứu định lượng thường sử dụng bảng câu hỏi khảo sát với thang đo Likert để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn, sau đó dùng các công cụ thống kê như phân tích SPSS để kiểm định giả thuyết và các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu. Phương pháp này phù hợp với các đề tài đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến một biến số nào đó, ví dụ như tác động của chính sách đãi ngộ đến sự hài lòng của nhân viên. Ngược lại, nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu tình huống để khám phá một hiện tượng một cách chi tiết. Ví dụ, để hiểu rõ về văn hóa doanh nghiệp, phỏng vấn các nhà quản lý và nhân viên chủ chốt sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Luận văn của Vũ Thị Ngọc (2016) đã kết hợp nhiều phương pháp như thu thập số liệu thứ cấp, thống kê, so sánh và tham khảo ý kiến chuyên gia, cho thấy tính đa dạng trong việc lựa chọn phương pháp để tăng độ tin cậy cho kết quả.

4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo Likert hiệu quả

Một mô hình nghiên cứu tốt sẽ trực quan hóa các mối quan hệ giả định giữa các biến số. Nó được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết đã tổng hợp. Ví dụ, một mô hình có thể giả định rằng “Đào tạo và phát triển” (biến độc lập) có tác động tích cực đến “Hiệu suất công việc” (biến phụ thuộc). Để đo lường các khái niệm trừu tượng này, cần sử dụng các thang đo đã được kiểm định. Thang đo Likert (thường từ 1-5, từ “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn toàn đồng ý”) là công cụ phổ biến nhất. Việc xây dựng bảng câu hỏi phải đảm bảo các câu hỏi rõ ràng, đơn nghĩa và không mang tính định hướng. Tham khảo các thang đo từ những nghiên cứu uy tín trước đó là một cách làm hiệu quả để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của công cụ đo lường.

4.2. Hướng dẫn phân tích SPSS cho người mới bắt đầu

SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) là phần mềm không thể thiếu trong các nghiên cứu định lượng. Quá trình phân tích SPSS thường bắt đầu với thống kê mô tả (tần suất, trung bình) để có cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu. Bước quan trọng tiếp theo là kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi hệ số này lớn hơn 0.6 hoặc 0.7. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) có thể được sử dụng để xác nhận cấu trúc của các thang đo. Cuối cùng, phân tích tương quan và hồi quy được thực hiện để kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu. Ví dụ, phân tích hồi quy có thể cho biết mức độ ảnh hưởng của “Lương thưởng” đến “Sự gắn kết nhân viên”. Nắm vững các bước phân tích này là chìa khóa để khai thác tối đa dữ liệu thu thập được.

V. Phân tích thực trạng và giải pháp trong luận văn quản trị nhân sự

Phân tích thực trạng và giải pháp là phần ứng dụng quan trọng nhất của một luận văn quản trị nhân sự. Chương này kết nối lý thuyết với thực tiễn, thể hiện khả năng chẩn đoán vấn đề và đề xuất các giải pháp khả thi. Dựa trên khung lý thuyết và kết quả phân tích dữ liệu, người viết tiến hành đánh giá sâu sắc tình hình quản lý nhân lực tại doanh nghiệp nghiên cứu. Quá trình này bao gồm việc mô tả chi tiết các hoạt động đang diễn ra, từ tuyển dụng nhân sự đến đào tạo và phát triển, từ đánh giá hiệu suất công việc đến áp dụng chính sách đãi ngộ. Như trong nghiên cứu về Công ty Hải Tâm, tác giả đã phân tích cơ cấu nhân lực, quy trình tuyển dụng, và chế độ lương thưởng (Bảng 3.5, Sơ đồ 3.2). Sau khi mô tả thực trạng, bước quan trọng là chỉ ra những thành tựu và đặc biệt là những hạn chế, tồn tại. Việc nhận diện đúng nguyên nhân của các vấn đề là cơ sở để xây dựng giải pháp. Các giải pháp đề xuất cần cụ thể, mang tính thực tiễn và phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là giúp tổ chức phát triển nguồn nhân lực một cách bền vững, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường sự hài lòng của nhân viên.

5.1. Đánh giá thực trạng công tác đào tạo và phát triển nhân lực

Công tác đào tạo và phát triển là một cấu phần thiết yếu của quản trị nguồn nhân lực. Để đánh giá thực trạng, cần phân tích quy trình từ việc xác định nhu cầu đào tạo, thiết kế chương trình, triển khai và đánh giá hiệu quả. Cần làm rõ các hình thức đào tạo đang được áp dụng (đào tạo tại chỗ, cử đi học, huấn luyện trực tuyến). Luận văn về Công ty Hải Tâm đã chỉ ra những mặt được như tổ chức các đợt huấn luyện ngắn hạn, nhưng cũng tồn tại hạn chế như việc đào tạo chưa đồng bộ và mục tiêu chưa cụ thể. Phân tích cần dựa trên cả dữ liệu định lượng (số khóa học, chi phí, tỷ lệ nhân viên tham gia) và định tính (phản hồi của nhân viên, ý kiến của quản lý) để đưa ra một bức tranh toàn diện về điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động này.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân viên

Một chính sách đãi ngộ hiệu quả là công cụ mạnh mẽ để thu hút, giữ chân và tạo động lực cho người lao động. Phân tích thực trạng cần xem xét cả đãi ngộ tài chính (lương, thưởng, phụ cấp) và phi tài chính (cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc, sự công nhận). Cần so sánh mức lương của công ty với thị trường và đối thủ cạnh tranh. Các giải pháp đề xuất có thể bao gồm: xây dựng hệ thống lương 3P (trả lương theo vị trí, năng lực và kết quả); đa dạng hóa các gói phúc lợi; thiết lập một quy trình đánh giá hiệu suất công việc công bằng và minh bạch làm cơ sở cho việc khen thưởng. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đãi ngộ vừa cạnh tranh, vừa công bằng, góp phần thúc đẩy gắn kết nhân viên và đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại công ty tnhh thương mại dịch vụ hải tâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học công nghệ hiện đại, kinh tế trí thức và toàn cầu hoá, các nƣớc ngày càng chú ý đến phát triển nguồn nhân lực. Vấn đề nhân lực và quản lý nhân lực hiện nay thu hút nhiều nhà khoa học, nhà nghiên cứu trong và ngoài nƣớc, trên nhiều lĩnh vực khoa học quan tâm nghiên cứu.

Những nghiên cứu nƣớc ngoài. Giáo sƣ tiến sĩ Letter C.Thurow - nhà kinh tế và nhà quản trị học thuộc viện công nghệ kỹ thuật Matsachuset (MIT) cho rằng: Ðiều quyết định cho sự tồn tại và phát triển của công ty là những con ngƣời có học vấn cao, đƣợc đào tạo tốt, có đạo đức, có văn hóa và biết cách làm việc có hiệu quả. Dƣới góc độ là một chuyên gia nghiên cứu về nguồn nhân lực (NNL) cũng nhƣ là một nhà quản lý, Susan Healthfield đã đƣa ra những tiêu chí đƣợc coi là thƣớc đo về chất lƣợng nguồn nhân lực (CLNNL) trong doanh nghiệp (DN) bao gồm: sự nhận thức, kỹ năng làm việc, ứng dụng công nghệ,thái độ, sự tin tưởng, sự nhạy cảm, đặc tính cá nhân. Đây hoàn toàn là cách đánh giá những nghiên cứu về NNL với tri thức, phong cách làm việc, suy nghĩ và hành động dựa trên môi trƣờng làm việc hiện đại và phát triển.

Trong cách đánh giá này đề cao ý thức, văn hóa, kỷ luật lao động ( LĐ) tốt dẫn đến nắm bắt, nhận thức và hội tụ đƣợc các kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sự thực hiện công việc của NNL hiện đại. Trong cách nhìn nhận này cũng đề cao những tƣ tƣởng và giá trị cá nhân, những cảm nhận của bản thân mỗi ngƣời về ý nghĩa của cuộc sống và những hoạt động để đƣợc xã hội công nhận công hiến của NNL. Tuy nhiên, nhƣợc điểm của sự đánh giá này ở chỗ: những giá trị về mặt tƣ tƣởng này không phải bất cứ một ngƣời nào, ở bất kỳ tầm nhận thức nào cũng có thể hiểu rõ đƣợc tƣ tƣởng và giá trị đó. Một nghiên cứu của William R.Racey trong cuốn The Human Resources Glossary: The Complete Desk Reference for HR Executives, Managers, and Practitioners (1991) đã nhìn nhận; NNL của tổ chức là tất cả những người làm việc trong tổ chức đó, là tài sản của tổ chức đó nhưng không giống tài lực hay vật lực, mà tài sản này biết tạo ra các mối quan hệ, giao dịch và làm giàu cho tổ chức[153].

Chính vì có quan niệm nhƣ vậy nên việc đánh giá tài sản đó có chất lƣợng hay không thì phải có kiến thức để làm việc, có ý thức làm việc để tạo ra của cải làm giàu cho tổ chức. Tác giả Gill Palmer – Trƣờng đại học Wollongong (New South Wales, Australia), Bà đã có rất nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau. Đặc biệt trong cuốn British Industrial 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Relations(1993) cùng với tác giả Howard F.Gospel, đã tìm hiểu mối quan hệ giữa người LĐ và người sử dụng LĐ trongquan hệ LĐ ở Anh và đánh giá về CLNNL thông qua mối quan hệ đó[132]. Tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có môi trƣờng, điều kiện sống và làm việc, tốc độ phát triển kinh tế không giống nhau nên các đánh giá mang tính chất tham khảo, áp dụng trong từng thời kỳ hoặc thời điểm nhất định.

Ian Saunders – Trƣờng Queensland University of Technology trong đề tài nghiên cứu Understanding quality leadership(1996) đã chỉ ra các đặc điểm để đánh giá NNL nhƣng chủ yếu là NNL quản lý. Ông cho rằng nếu người quản lý làm tốt chức năng và vai trò lãnh đạo của mình thì các nhân viên khác sẽ phục tùng và làm theo. Nếu ngƣời quản lý không thực hiện đƣợc đầy đủ, nghiêm túc vai trò của mình thì việc nhân viên thực hiện không chuẩn, không sáng tạo không thể đổ lỗi cho nhân viên 133]. Những nghiên cứu trong nƣớc.

Phùng Rân với bài “Chất lượng nguồn nhân lực, bài toán tổng hợp cần có lời giải đồng bộ”[92]đã trăn trở với vấn đề CLNNL đã đƣa ra nhận định rằng: sự hƣng thịnh hay suy vong của một quốc gia (mang tầm vĩ mô) hay sự thành công của một tổ chức (tầm vi mô) đều dựa vào NNL và trình độ có đƣợc của NNL đó. Trần Kim Dung (2011), Quản trị nguồn nhân lực, NXB tổng hợp TP.Hồ Chí Minh”[7], [2], trang 44 Nguyễn Thu Phƣơng (2014), Quản lý nhân lực tại công ty Cokyvina, Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh Tế - ĐH Quốc gia Hà Nội. Luận văn đã làm rõ thêm cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhân lực trong doanh nghiệp, đồng thời đánh giá, phân tích công tác QLNL tại công ty Cokyvina, qua đó đã phát hiện ra những bất cập trong công tác này tại công ty Cokyvina. Từ đó đƣa ra những giải pháp tăng cƣờng quản lý NL tại công ty giai đoạn 2014-2020 Tác giả T.S Phạm Quý Long: “quản lý nguồn nhân lực ở doanh nghiệp Nhật Bản, bài học kinh nghiệm cho doanh nhân Việt Nam” Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội - 2008, đã đƣa ra mô hình quản lý NNL trong doanh nghiệp Nhật Bản, khả năng và điều kiện vận dụng kinh nghiệm quản lý NNL của Nhật Bản ở doanh nghiệp VN.

Đề tài “Phát triển NNL trong DN vừa và nhỏ của Việt Nam ( VN) trong quá trình hội nhập kinh tế” của tác giả Lê Thị Mỹ Linh (2009) đã phân tích, đánh giá thực tiễn để hiểu rõ những mặt đƣợc và chƣa đƣợc về phát triển NNL trong các DN vừa và nhỏ ở VN Luận án tiến sĩ “ Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực ngành hàng không Việt Nam đến năm 2015” của nghiên cứu sinh (NCS) Nguyễn Thanh Bình – ĐH kinh tế HCM (2007). NCS đã chỉ ra cách thức vận dụng mô hình quản trị NNL vào điều kiện của Việt Nam và đƣa ra giải pháp căn bản quản trị con ngƣời cho ngành hàng không phát triển. Các khái niệm, mục tiêu và vai trò của quản lý nhân lực 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các khái niệm Khái niệm nhân lực, nguồn nhân lực.

Nhân lực là sức lực nằm trong mỗi con ngƣời và làm cho con ngƣời hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con ngƣời và đến một mức độ nào đó, con ngƣời đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động – con ngƣời có sức lao động. Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một tổ chức, một địa phƣơng, một quốc gia trong thể thống nhất hữu cơ, năng lực xã hội (Thể lực, trí lực, tâm lực) và tính năng động xã hội của con ngƣời thuộc các nhóm đó, nhờ tính thống nhất mà nguồn lực con ngƣời biến thành nguồn vốn con ngƣời đáp ứng yêu cầu phát triển. Nguồn nhân lực, theo cách tiếp cận mới, có nội hàm rộng rãi bao gồm các yếu tố cấu thành về số lƣợng, tri thức, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tính năng động xã hội, sức sáng tạo, truyền thống lịch sử và văn hoá.

Các khái niệm trên cho thấy nguồn lực con ngƣời không chỉ đơn thuần là lực lƣợng lao động đã có và sẽ có, mà còn bao gồm sức mạnh của thể chất, trí tuệ, tinh thần của các cá nhân trong một cộng đồng, một quốc gia đƣợc đem ra hoặc có khả năng đem ra sử dụng vào quá trình phát triển xã hội. Khái niệm "nguồn nhân lực" (Human Resoures) đƣợc hiểu nhƣ khái niệm "nguồn lực con ngƣời". Khi đƣợc sử dụng nhƣ một công cụ điều hành, thực thi chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội, nguồn nhân lực bao gồm bộ phận dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và những ngƣời ngoài độ tuổi lao động có tham gia lao động - hay còn đƣợc gọi là nguồn lao động. Bộ phận của nguồn lao động gồm toàn bộ những ngƣời từ độ tuổi lao động trở lên có khả năng và nhu cầu lao động đƣợc gọi là lực lƣợng lao động.

Nhƣ vậy có rất nhiều khái niệm về nguồn nhân lực nhƣng ta có thể xem khái niệm nguồn nhân lực trên hai góc độ: - Nguồn nhân lực xã hội: nguồn nhân lực xã hội là dân số trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. - Nguồn nhân lực doanh nghiệp: nguồn nhân lực doanh nghiệp chính là số ngƣời có tên trong danh sách của doanh nghiệp và đƣợc doanh nghiệp trả lƣơng. Khái niệm quản lý nhân lực có thể đƣợc trình bày ở nhiều giác độ khác nhau. Quản lý nhân lực bao gồm việc hoạch định, tổ chức, chỉ huy và kiểm soát các hoạt động nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con ngƣời để có thể đạt đƣợc các mục tiêu của tổ chức.

Đi sâu vào việc làm của Quản lý nhân lực, còn có thể hiểu Quản lý nhân lực là việc tuyển mộ, tuyển chọn, duy trì, phát triển, sử dụng, động viên và cung cấp tiện nghi cho nhân lực thông qua tổ chức của nó. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dù ở giác độ nào thì Quản lý nhân lực vẫn là hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn một lực lƣợng lao động phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức cả về mặt số lƣợng và chất lƣợng. Đối tƣợng của Quản lý nhân lực là ngƣời lao động với tƣ cách là những cá nhân cán bộ, công nhân viên trong tổ chức và các vấn đề có liên quan đến họ nhƣ công việc và các quyền lợi, nghĩa vụ của họ trong tổ chức. Thực chất của Quản lý nhân lực là công tác quản lý con ngƣời trong phạm vi nội bộ tổ chức, là sự đối xử của tổ chức doanh nghiệp với ngƣời lao động.

Nói cách khác, quản lý nhân lực chịu trách nhiệm về việc đƣa con ngƣời vào doanh nghiệp giúp cho họ thực hiện công việc, thù lao cho sức lao động của họ và giải quyết các vấn đề phát sinh. Quản lý nguồn nhân lực là một loạt những quyết định tổng hợp hình thành nên mối quan hệ về việc làm. Chất lƣợng của những quyết định đó góp phần trực tiếp vào khả năng của tổ chức và của các công nhân viên đạt đƣợc những mục tiêu của mình. Quản lý nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con ngƣời của một tổ chức nhằm đạt đƣợc kết quả tối ƣu cho cả tổ chức lẫn nhân viên.

Vai trò của quản lý nhân lực. Quản lý nhân lực là một bộ phận quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ