Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhân lực tại Công ty Mặt Trời Việt - Nguyễn Thị Lương

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại Mặt Trời Việt: Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nhân sự trong môi trường doanh nghiệp cổ phần. Tải ngay!

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở lý luận về quản lý nhân lực hiệu quả

Một luận văn thạc sĩ về quản lý nhân lực hiệu quả cần bắt đầu từ nền tảng lý thuyết vững chắc. Cơ sở lý luận về quản lý nhân lực không chỉ là các định nghĩa mà còn là hệ thống các nguyên tắc, phương pháp và mô hình đã được kiểm chứng qua thực tiễn. Nhân lực, theo định nghĩa của tác giả Trần Xuân Cầu (2012), là toàn bộ khả năng về trí lực và thể lực của con người được vận dụng trong quá trình lao động sản xuất. Đây là nguồn lực quý giá nhất, quyết định sự thành bại của mọi tổ chức. Do đó, quản trị nguồn nhân lực trở thành một nhiệm vụ chiến lược, bao gồm các hoạt động từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo đến duy trì và phát triển đội ngũ. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo doanh nghiệp có đủ nhân lực với phẩm chất và kỹ năng phù hợp để đạt được mục tiêu chung. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhân lực, bao gồm các yếu tố bên ngoài như môi trường kinh tế, pháp lý, công nghệ, đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố bên trong như mục tiêu, chiến lược, văn hóa doanh nghiệp. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải dung hòa được tất cả các yếu tố này, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên có thể phát huy tối đa năng lực, từ đó nâng cao năng suất lao động và mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các đề tài nghiên cứu quản trị nhân lực trước đó cũng cung cấp một cái nhìn tổng quan, xác định những khoảng trống kiến thức để luận văn có thể đóng góp những giá trị mới mẻ và thiết thực.

1.1. Khái niệm cốt lõi trong quản trị nguồn nhân lực

Để hiểu sâu về lĩnh vực này, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Nhân lực được hiểu là tổng thể các tiềm năng lao động của con người trong một tổ chức, bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2010, Tr 7), quản lý nhân lực là quá trình tuyển dụng, lựa chọn, duy trì, phát triển và tạo điều kiện thuận lợi cho nguồn nhân lực nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là quản lý con người mà còn là một chiến lược nhân sự toàn diện, gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể. Nó bao gồm việc xây dựng các mô hình quản lý nhân sự phù hợp, đảm bảo mọi hoạt động từ tuyển dụng và đào tạo đến chính sách đãi ngộ đều hướng tới mục tiêu chung.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhân lực doanh nghiệp

Hiệu quả của công tác quản lý nhân lực chịu tác động từ nhiều yếu tố đa chiều. Các yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, hệ thống pháp luật lao động, sự phát triển của công nghệ, áp lực từ đối thủ cạnh tranh và đặc điểm của thị trường lao động. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp có vai trò quyết định, bao gồm: sứ mệnh, mục tiêu chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, và đặc biệt là năng lực của đội ngũ quản lý. Sự am hiểu và thích ứng linh hoạt với những yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được các giải pháp quản lý nhân sự phù hợp, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực con người và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

1.3. Vai trò chiến lược của hoạch định nhân sự hiệu quả

Hoạch định nhân sự là quá trình dự báo nhu cầu nhân lực và xây dựng các kế hoạch hành động để đảm bảo doanh nghiệp có đủ số lượng và chất lượng nhân viên cần thiết tại đúng thời điểm. Đây là nền tảng của mọi hoạt động quản lý nhân lực. Một kế hoạch tốt giúp doanh nghiệp chủ động trước những thay đổi của thị trường, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc thừa thãi lao động. Nó giúp gắn kết chiến lược kinh doanh với chiến lược nhân sự, đảm bảo các hoạt động tuyển dụng và đào tạo, phát triển nghề nghiệp được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất lao động và sự phát triển bền vững.

II. Top thách thức trong thực trạng quản lý nhân sự hiện nay

Mặc dù lý thuyết đã chỉ ra tầm quan trọng của việc quản lý nhân lực hiệu quả, thực trạng quản lý nhân sự tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam, điển hình như trường hợp nghiên cứu tại Công ty Mặt Trời Việt, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Một trong những thách thức lớn nhất là công tác tuyển dụng và thẩm định năng lực còn yếu. Điều này dẫn đến việc không lựa chọn được ứng viên phù hợp, gây lãng phí thời gian, chi phí tuyển dụng và đào tạo, và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc. Bên cạnh đó, việc chưa xây dựng được một cơ chế tạo động lực làm việc phù hợp khiến doanh nghiệp chưa thể phát huy tối đa tiềm năng của nhân viên. Các chính sách đãi ngộ, bao gồm lương thưởng và phúc lợi, đôi khi chưa tương xứng với đóng góp, gây ra sự bất mãn và làm giảm sự gắn kết nhân viên. Một vấn đề nhức nhối khác là tỷ lệ thay đổi nhân sự cao, đặc biệt ở các vị trí cấp thấp. Việc không giữ chân nhân tài không chỉ làm gián đoạn công việc mà còn làm tăng chi phí và ảnh hưởng xấu đến văn hóa doanh nghiệp. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm việc thiếu một chiến lược nhân sự bài bản, quy trình làm việc chưa chuyên nghiệp, và năng lực của bộ phận nhân sự còn hạn chế. Việc phân tích sâu sắc những thách thức này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp quản lý nhân sự phù hợp.

2.1. Phân tích hạn chế trong tuyển dụng và đào tạo nhân viên

Quy trình tuyển dụng tại nhiều doanh nghiệp vẫn còn mang tính tự phát, thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng. Việc phân tích công việc chưa được thực hiện kỹ lưỡng dẫn đến bản mô tả công việc sơ sài, gây khó khăn cho việc sàng lọc ứng viên. Công tác đào tạo cũng bộc lộ nhiều điểm yếu, thường chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn trước mắt mà bỏ qua việc phát triển nguồn nhân lực dài hạn, bồi dưỡng kỹ năng mềm và xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng. Hậu quả là nhân viên mới mất nhiều thời gian để hòa nhập, còn nhân viên cũ cảm thấy thiếu cơ hội phát triển, dẫn đến giảm sút động lực làm việc.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý

Xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh là một bài toán khó. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thiết lập hệ thống lương thưởng và phúc lợi dựa trên hiệu suất. Việc đánh giá hiệu quả công việc còn cảm tính, thiếu các chỉ số đo lường cụ thể (KPIs), dẫn đến việc khen thưởng không đúng người, đúng việc. Điều này không chỉ làm giảm động lực làm việc của những nhân viên xuất sắc mà còn tạo ra môi trường làm việc thiếu minh bạch, gây mâu thuẫn nội bộ. Đãi ngộ tinh thần như cơ hội học tập, môi trường làm việc, sự ghi nhận của cấp trên cũng chưa được chú trọng đúng mức.

2.3. Thách thức giữ chân nhân tài và gắn kết nhân viên lâu dài

Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng gay gắt, việc giữ chân nhân tài trở thành ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa tạo ra được một môi trường làm việc hấp dẫn và một văn hóa doanh nghiệp đủ mạnh để níu chân nhân viên giỏi. Sự thiếu vắng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng, cơ hội thăng tiến hạn chế, và mối quan hệ không tốt với cấp trên là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân viên giỏi rời đi. Sự gắn kết nhân viên thấp không chỉ làm tăng tỷ lệ nghỉ việc mà còn làm giảm năng suất lao động và khả năng sáng tạo của toàn đội ngũ.

III. Bí quyết tuyển dụng và phát triển nguồn nhân lực tối ưu

Để giải quyết các hạn chế trong thực trạng quản lý nhân sự, việc hoàn thiện quy trình tuyển dụng và phát triển nguồn nhân lực là giải pháp nền tảng. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích công việc một cách khoa học. Doanh nghiệp cần xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm và các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng cho từng vị trí. Dựa trên đó, xây dựng bản mô tả công việc chi tiết và khung năng lực chuẩn để làm cơ sở cho việc sàng lọc và phỏng vấn. Quá trình tuyển dụng và đào tạo cần được chuyên nghiệp hóa, sử dụng đa dạng các kênh tuyển mộ và áp dụng các phương pháp phỏng vấn hiện đại để đánh giá chính xác năng lực ứng viên. Sau khi tuyển dụng, chương trình đào tạo hội nhập cần được thiết kế bài bản, giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với công việc và văn hóa doanh nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực nội bộ. Điều này bao gồm việc tổ chức các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn, kỹ năng mềm, và quy hoạch đội ngũ kế cận. Việc đầu tư vào con người không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài và tăng cường sự gắn kết nhân viên.

3.1. Quy trình tuyển dụng và lựa chọn nhân sự chuyên nghiệp

Một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp cần bắt đầu từ hoạch định nhân sự, phân tích công việc kỹ lưỡng để xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn ứng viên rõ ràng. Các bước tiếp theo bao gồm: thông báo tuyển dụng trên nhiều kênh hiệu quả, sàng lọc hồ sơ khoa học, tổ chức thi tuyển hoặc kiểm tra năng lực, và tiến hành phỏng vấn theo cấu trúc. Việc sử dụng các câu hỏi phỏng vấn dựa trên hành vi (Behavioral Event Interview) hoặc tình huống (Situational Interview) giúp đánh giá ứng viên một cách khách quan hơn. Cuối cùng, quá trình kiểm tra thông tin tham khảo và thử việc cần được thực hiện nghiêm túc để đảm bảo lựa chọn được người phù hợp nhất với cả công việc và văn hóa doanh nghiệp.

3.2. Chiến lược đào tạo và phát triển năng lực nhân viên

Phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo đa dạng, kết hợp giữa đào tạo tại chỗ (on-the-job training), kèm cặp (mentoring), và cử đi học các khóa chuyên sâu. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn ở chuyên môn mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Quan trọng hơn, cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp (career path) cho từng nhân viên, giúp họ thấy được con đường thăng tiến trong tổ chức. Điều này không chỉ nâng cao năng lực đội ngũ mà còn là một chính sách đãi ngộ phi tài chính hiệu quả, giúp tăng động lực làm việcgắn kết nhân viên.

IV. Cách đánh giá hiệu quả công việc và tạo động lực làm việc

Để nâng cao năng suất lao động, việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng và minh bạch là yếu tố sống còn. Đây là cơ sở để thực hiện các chính sách đãi ngộ, khen thưởng, kỷ luật và hoạch định đào tạo. Thay vì đánh giá cảm tính, doanh nghiệp cần áp dụng các mô hình quản lý nhân sự hiện đại như Quản trị theo mục tiêu (MBO) hoặc sử dụng các chỉ số đo lường hiệu suất cốt lõi (KPIs). Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ, có sự tham gia và phản hồi hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để xây dựng hệ thống lương thưởng và phúc lợi tương xứng, tạo ra sự công bằng và khuyến khích nỗ lực. Bên cạnh đãi ngộ vật chất, việc tạo động lực làm việc còn đến từ các yếu tố tinh thần. Sự ghi nhận kịp thời những đóng góp của nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc tích cực, trao quyền và cơ hội phát triển là những giải pháp quản lý nhân sự hiệu quả để tăng cường sự hài lòng và gắn kết nhân viên. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mọi người được tôn trọng và tin tưởng, chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để thúc đẩy hiệu quả làm việc và giữ chân nhân tài.

4.1. Các mô hình đánh giá hiệu quả công việc KPIs MBO

Để lượng hóa hiệu suất, doanh nghiệp có thể áp dụng phương pháp Quản trị theo mục tiêu (Management by Objectives - MBO), nơi quản lý và nhân viên cùng nhau thiết lập các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được. Một phương pháp phổ biến khác là sử dụng Hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất cốt lõi (Key Performance Indicators - KPIs), tập trung vào các chỉ số quan trọng nhất phản ánh kết quả công việc. Việc lựa chọn và xây dựng hệ thống tiêu chí phù hợp với từng vị trí và mục tiêu chung của công ty là rất quan trọng. Quá trình đánh giá hiệu quả công việc cần đảm bảo tính khách quan, công khai và mang tính xây dựng, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.

4.2. Xây dựng lương thưởng và phúc lợi để tăng năng suất lao động

Hệ thống lương thưởng và phúc lợi là công cụ trực tiếp để tạo động lực. Một chính sách đãi ngộ hiệu quả cần có cấu trúc lương cạnh tranh so với thị trường, đồng thời có cơ chế thưởng linh hoạt dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc cá nhân và kết quả kinh doanh của công ty. Các chương trình phúc lợi đa dạng như bảo hiểm sức khỏe, nghỉ mát, hoạt động đội nhóm cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. Chính sách này không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn là yếu tố then chốt để cải thiện năng suất lao động và duy trì sự ổn định của đội ngũ.

V. Kinh nghiệm ứng dụng giải pháp quản lý nhân sự thực tiễn

Việc học hỏi từ kinh nghiệm thực tiễn là cách hiệu quả để hoàn thiện công tác quản lý nhân lực. Nghiên cứu điển hình tại Công ty Mặt Trời Việt cho thấy những lỗ hổng trong hoạch định nhân sựchính sách đãi ngộ có thể dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao và hiệu suất không như mong đợi. Bài học rút ra là cần phải có một chiến lược nhân sự rõ ràng, đồng bộ từ cấp lãnh đạo cao nhất. Nhìn sang các mô hình thành công như Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) hay Golden Gate, có thể thấy họ rất chú trọng vào việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, kết hợp với các giải pháp quản lý nhân sự chuyên nghiệp. Viettel thành công nhờ chính sách thu hút, đào tạo và đãi ngộ nhân tài đặc biệt, mạnh dạn thi tuyển và bổ nhiệm cán bộ dựa trên năng lực. Trong khi đó, Golden Gate xác định "chất lượng dịch vụ và nhân lực" là lợi thế cốt lõi, đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ. Những bài học này cho thấy, để quản lý nhân lực hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần các quy trình bài bản mà còn phải tạo ra một môi trường làm việc có thể truyền cảm hứng, thúc đẩy sự gắn kết nhân viêngiữ chân nhân tài, từ đó tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

5.1. Bài học từ thực trạng quản lý tại công ty Mặt Trời Việt

Thực trạng quản lý nhân sự tại Công ty Mặt Trời Việt là một ví dụ cụ thể về những thách thức chung. Các hạn chế trong khâu tuyển dụng, thiếu cơ chế tạo động lực, và chính sách đãi ngộ chưa phù hợp đã làm giảm hiệu quả hoạt động. Bài học quan trọng là sự cần thiết phải hệ thống hóa lại toàn bộ công tác quản trị nguồn nhân lực, bắt đầu từ việc phân tích và hoạch định lại nhu cầu nhân sự, chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc và thiết kế lại chính sách lương thưởng và phúc lợi một cách khoa học và công bằng.

5.2. Mô hình thành công từ Viettel và Golden Gate đáng học hỏi

Viettel và Golden Gate là những minh chứng cho việc đầu tư vào con người mang lại thành công vượt trội. Viettel nổi bật với chiến lược nhân sự đột phá, sẵn sàng trao cơ hội cho người trẻ và có chính sách đãi ngộ đặc biệt để giữ chân nhân tài. Golden Gate lại thành công nhờ việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp, nơi mỗi nhân viên được đào tạo bài bản và trở thành đại sứ thương hiệu. Điểm chung của họ là sự nhất quán trong chiến lược nhân sự, xem con người là tài sản quý giá nhất và không ngừng đầu tư cho việc phát triển nguồn nhân lực.

VI. Xu hướng quản trị nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số 4

Bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra những yêu cầu và cơ hội mới cho việc quản lý nhân lực hiệu quả. Các doanh nghiệp cần phải thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, tự động hóa và sự lên ngôi của kinh tế tri thức. Xu hướng quản trị nguồn nhân lực hiện đại không còn tập trung vào các công việc hành chính mà chuyển dịch sang vai trò đối tác chiến lược. Việc ứng dụng công nghệ như phần mềm quản lý nhân sự (HRM), trí tuệ nhân tạo (AI) vào tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu quả công việc đang trở nên phổ biến, giúp tối ưu hóa quy trình và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp linh hoạt, khuyến khích sáng tạo và học tập suốt đời là yếu tố then chốt. Chiến lược nhân sự trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc ý nghĩa để thu hút và giữ chân nhân tài thế hệ mới. Hoàn thiện giải pháp quản lý nhân sự không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là một quá trình liên tục cải tiến để doanh nghiệp có thể phát triển bền vững trong một thế giới đầy biến động.

6.1. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp và gắn kết đội ngũ

Trong tương lai, văn hóa doanh nghiệp không còn là một khái niệm trừu tượng mà là một lợi thế cạnh tranh hữu hình. Một nền văn hóa mạnh, phù hợp với chiến lược sẽ là chất keo kết dính, tạo nên sự đồng lòng và tăng cường gắn kết nhân viên. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và truyền thông các giá trị cốt lõi, tạo ra một môi trường làm việc nơi sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác được đề cao. Đây là nền tảng vững chắc nhất để giữ chân nhân tài và thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo.

6.2. Hoàn thiện chiến lược nhân sự để phát triển bền vững

Để phát triển bền vững, chiến lược nhân sự phải luôn song hành và phục vụ cho chiến lược kinh doanh. Điều này đòi hỏi bộ phận nhân sự phải có tầm nhìn, am hiểu sâu sắc về hoạt động của công ty và xu hướng thị trường. Việc liên tục rà soát, điều chỉnh các chính sách về tuyển dụng và đào tạo, đánh giá hiệu quả công việc, và chính sách đãi ngộ là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng được một đội ngũ nhân lực không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có chung tầm nhìn, sẵn sàng cống hiến vì sự phát triển chung của tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại công ty cổ phần đầu tư thương mại quốc tế mặt trời việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản lý nhân lực tại các doanh nghiệp. Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng công tác quản lý nhân lực tại Công ty cổ phần đầu tƣ thƣơng mại quốc tế mặt trời việt. Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân tại công ty cổ phần đầu tƣ thƣơng mại quốc tế mặt trời việt. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH 1.

Tổng quan các công trình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài. Công tác quản lý nhân lực là một chủ đề đã đƣợc nhiều học giả trong và ngoài nƣớc nghiên cứu. Có thểkể đến một số nghiên cứu điển hình nhƣ: - Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị M Linh (2009), Phát triển nguồn nhân lực trong DN nh và v a Việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân; đã tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng và giải pháp phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong môi trƣờng hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án đã làm tích rõ những tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến nhân lực, cũng nhƣ công tác phát triển NL trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt nam trong giai đoạn hiện tại và từ đó đề xuất ra các giải pháp để phát triển NL Việt Nam trong giai đoạn hiện tại. - Tác giả Vũ Thị Lan Hƣơng năm (2013) “Nâng cao chất lượng nhân lực tại Công ty Cổ phần đầu tư và Phát triển đào tạo Edutop 64”, Luận văn thạc sĩ, Trƣờng Đại học Thƣơng Mại; đã tiến hành nghiên cứu nâng cao chất lƣợng nhân lực của Công ty Cổ phần đầu tƣ và Phát triển đào tạo Edutop64 từ đó hƣớng tới mục tiêu giúp công ty Edutop64 (là một công ty hoạt động trong lĩnh vực tổ chức sự kiện và thực hiện các chƣơng trình giáo dục đào tạo) thực hiện các phƣơng pháp mới để có thể nâng cao chất lƣợng dịch vụ từ đội ngũ nhân viên đang có trình độ chuyên môn tốt và rất năng động. - Tác giả Đinh Nguyễn Trƣờng Giang (2009) “ Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty truyền tải điện 4 đến năm 2015”, Luận văn thạc sĩ, Trƣờng đại học thƣơng mại; Nghiên cứu đã hệ thống đƣợc các lý luận cơ bản về nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực và từ đó tiến hành phân tích thực trạng nguồn nhân lực 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại công ty truyền tải điện 4. Trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đã đữa ra các giải pháp phát triển nguồn nhân lực của Công ty đến năm 2015.

- Tác giả Nguyễn Đức Phƣơng (2016) “Quản lý nhân lực tại Tổng công ty hàng hải Việt Nam”, Luận văn thạc sĩ, Trƣờng đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu đã hệ thống hóa đƣợc các lý luận cơ bản về nhân lực, quản lý nhân lực và từ đó tiến hành phân tích thực trạng nhân lực tại Tổng công ty hàng hải Việt Nam. Dựa trên các kết quả phân tích thực trạng đó, tác giả đã đƣa ra những quan điểm và đề xuất những giải pháp phù hợp với yêu cầu CNH– HĐH đất nƣớc theo đề án tái cơ cấu Tổng công ty hàng hải Việt Nam. Từ đó giúp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực cho Tổng công ty hàng hải Việt Nam trong giai đoạn tới.

- Các tác giả Trần Thị Thu và tác giả Vũ Hoàng Ngân, (2013) với nghiên cứu: “Quản lý nhân lực trong các tổ chức công”, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân. Trong công trình nghiên cứu này, các tác giả đã nêu ra các nội dung về quản lý nhân lực trên phạm vi rộng và quản lý nhân lực trong phạm vi hẹp tại các tổ chức công, và đặc biệt là công tác quản lý nhân lực tại các doanh nghiệp nhà nƣớc, doanh nghiệp ngoài quốc doanh. - Tác giả Nguyễn Đức Luân (2011), Cẩm nang quản trị nhân lực, Nhà xuất bản Lao động xã hội. Cuốn sách đã đi sâu vào thực tiễn giải quyết vấn đề quản lý nhân lực tại các công ty bằng câu hỏi “làm nhƣ thế nào” chứ không cho ngƣời đọc biết “làm cái gì” và “tại làm sao”.

Từ đó đã chỉ ra cho các doanh nghiệp trong và ngoài nƣớc biết phải làm nhƣ thế nào để quản lý nhân lực. Bằng cách vận dụng phần lớn phƣơng thức hỏi đáp, tác giả đã lấy các vấn đề xuất hiện trong thực tiễn QLNL của doanh nghiệp làm hƣớng đi, từ đó đề ra các phƣơng pháp giải quyết vấn đề có tính định hƣớng, điều này đã cung cấp sự chỉ dẫn hữu ích đối với ngƣời QLNL cho các DN của Việt Nam. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Business Edge, Howard Senter (2010), Đánh giá hiệu quả làm việc, Nhà xuất bản trẻ. Nằm trong hệ thống sách đƣợc thiết kế dành riêng cho các nhà QL, các chủ DN vừa và nhỏ nhằm mục đích trang bị cho những nhà quản lý các công cụ và kiến thức quản lý cơ bản.

Bộ sách “đánh giá hiệu quả làm việc” và “quản trị nhân lực” thông qua việc làm rõ bản chất công tác đánh giá hiệu quả công việc, các k năng đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên sẽ giúp bạn trau dồi các k năng quản lý. Dựa trên bộ công cụ đó mà các nhà QL có thể biết nhân viên của mình đang làm việc và phát triển nhƣ thế nào từ đó có thể hoạch định NL nhằm đáp ứng đƣợc các nhu cầu của DN trong tƣơng lai. Khi nhân viên họ biết đƣợc những thông tin phản hồi về công việc mà họ đang làm. Bản thân nhân viên khi biết đƣợc những việc mình đã làm tốt sẽ có những suy nghĩ về những nỗ lực của họ đƣợc ghi nhận và nhờ đó có động lực làm việc tốt hơn.

Còn khi những việc mà họ làm chƣa tốt thì họ sẽ tiến hành cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả. Thông qua nghiên cứu này tác giả đã đề cập đến những vấn đề lý luận chung về phát triển NL, đánh giá thực trạng phát triển, đồng thời đƣa ra quan điểm và giải pháp phát triển NL hƣớng tới phát triển bền vững vùng Bắc Bộ giai đoạn 2011 – 2020. - Tác giả Phạm Quý Long ( 2012) với nghiên cứu: “Quản lý nhân lực doanh nghiệp Nhật Bản và bài học kinh nghiệm cho doanh nhân Việt Nam”, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội. Nghiên cứu này đã lý giải cách thức mà Nhật bản vƣơn lên thành cƣờng quốc thứ 2 thế giới về trình độ phát triển và quy mô chỉ sau Hoa Kỳ nhờ vào cách thức quản lý nhân lực và những bài học kinh nghiệm về quản lý nhân lực tại Nhật bản.

Bởi sau chiến tranh thế giới thứ II năm 1945 nền kinh tế Nhật bản đã bị tàn phá nặng nề, hầu hết các nhà máy xí nghiệp đều bị phá hủy, nên nền kinh tế nƣớc này bắt đầuphát triển đi lên trong điều kiện gần nhƣ từ con số không. Qua quá trình phát triển đó, thế giới dƣờng nhƣ đã biết nhiều hơn tới câu chuyện về những thành tích kinh tế 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đáng kinh ngạc mà nƣớc Nhật tạo ra trong giai đoạn 20 năm tăng trƣởng thần kì của đất nƣớc (từ năm 1953 đến năm 1973). Một trong những yếu tố đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế Nhật Bản là phƣơng pháp QLNL của ngƣời Nhật. Tác giả cuốn sách đã tổng hợp để đƣa ra những bài học kinh nghiệm quý báu, bổ ích cho sự phát triển Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Nhận xét chung về các công trình và khoảng trống cần nghiên cứu Tổng quan qua các công trình nghiên cứu về quản lý nhân lực đã đề cập khá rõ và đầy đủ các vấn đề lý luận dƣới góc độ khoa học cũng nhƣ thực tiễn về hoạt động quản lý nhân lực tại các đơn vị, cơ quan, tổ chức. Vai trò và vị trí quan trọng trong công tác quản lý nhân lực đều đƣợc các tác giả nhìn nhận và đề xuất các giải pháp cần phải thực hiện hiệu nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhân lực. Tuy nhiên mỗi một đơn vị cụ thể quản lý nhân lực của mình theo quan điểm, nguyên tắc và phƣơng thức riêng. Do đặc thù về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ mà có những vấn đề gặp phải khác nhau hoàn toàn, hoặc cùng một vấn đề nhƣng có thể giải quyết hoàn toàn và triệt để ở cơ quan, đơn vị này nhƣng chƣa chắc đã thành công khi áp dụng vào cơ quan, đơn vị khác.

Mặc dù có thể áp dụng chung khung lý thuyết nhƣng vận dụng thực tiễn quản lý nhân lực sẽ không giống nhau ở những tổ chức khác nhau. Cách thức quản lý, k năng và trình độ tổ chức quản lý của các nhà quản lý là yếu tố chính của sự thành công của quản lý nhân lực của mỗi cơ quan, đơn vị. Không có một giải pháp chung nào có thể giải quyết vấn đề quản lý nhân lực cho tất cả các cơ quan, đơn vị. Luận văn nghiên cứu việc quản lý nhân lực trong Công ty cổ phần đầu tƣ thƣơng mại quốc tế mặt trời việt, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống sẽ mang một đặc tính riêng.

Về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, vị trí việc làm có thể một số phần giống các cơ quan, đơn vị này, một số phần giống cơ quan, đơn vị khác. Tuy vậy, tự bản thân nhân lực trong 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cơ quan với tƣ duy, trình độ văn hóa, xã hội, trình độ chuyên môn khác nhau làm cho nhân lực của cơ quan trở nên đa dạng và đặc biệt là Công ty cổ phần đầu tƣ thƣơng mại quốc tế mặt trời việt có sự đa dạng về nhân sự, và sự thay đổi nhân sự cấp thấp rất nhiều nên nó trở nên khác với nhân lực của cơ quan, đơn vị khác. Hiện nay do quy mô và cơ cấu tổ chức nhân lực của Công ty cổ phần đầu tƣ thƣơng mại quốc tế mặt trời việt có những đặc thù riêng và thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của công ty nên không có cơ quan nào có cách thức quản lý nhân lực giống nhau. Việc quản lý nhân lực ở Công ty cổ phần đầu tƣ thƣơng mại quốc tế mặt trời việt vì thế cũng không thể giống với quản lý nhân lực ở những đơn vị khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ