Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước đối với công nghiệp an ninh tại Việt Nam - Nguyễn Văn Kiên

Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước đối với công nghiệp an ninh Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh

Luận văn thạc sĩ về Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh tại Việt Nam cung cấp một khung lý luận toàn diện, làm nền tảng cho việc nghiên cứu và hoạch định chính sách. Công nghiệp an ninh (CNAN) được định nghĩa là một bộ phận của nền công nghiệp quốc gia, gắn kết chặt chẽ với công nghiệp quốc phòng. Nòng cốt của ngành do Bộ Công an (BCA) quản lý, thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu, sản xuất, sửa chữa và phát triển các loại thiết bị, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ (PTKTNV), công cụ hỗ trợ để phục vụ công tác của lực lượng Công an nhân dân và các lực lượng thực thi pháp luật khác. Bên cạnh đó, CNAN còn tham gia sản xuất các sản phẩm lưỡng dụng, đáp ứng một phần nhu cầu dân sinh và phát triển kinh tế - xã hội. Việc Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh đòi hỏi một hệ thống các công cụ pháp luật và chính sách chuyên biệt để điều chỉnh một lĩnh vực đặc thù. Hiệu quả quản lý phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm năng lực của bộ máy nhà nước, hành lang pháp lý, chính sách phát triển khoa học công nghệ, và bối cảnh an ninh quốc gia. Luận văn nhấn mạnh vai trò của CNAN trong việc tăng cường sức mạnh chiến đấu của lực lượng vũ trang, góp phần thúc đẩy tiến bộ khoa học công nghệ, và từng bước giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, tăng cường khả năng tự chủ của đất nước. Đây là một ngành kinh tế - kỹ thuật đặc biệt, vừa tuân thủ quy luật thị trường, vừa phải đảm bảo các yêu cầu nhiệm vụ chính trị, an ninh quốc gia.

1.1. Tìm hiểu khái niệm và vai trò cốt lõi của công nghiệp an ninh

Công nghiệp an ninh (CNAN) được hiểu là bộ phận của công nghiệp quốc gia, có nhiệm vụ nghiên cứu và sản xuất các trang thiết bị kỹ thuật phục vụ an ninh. Ngành này có các đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, nó là một phần của công nghiệp chế tạo nhưng mang tính đặc thù cao. Thứ hai, CNAN đặt dưới sự quản lý chặt chẽ của Chính phủ và Bộ Công an, đảm bảo bí mật, an toàn và hiệu quả. Thứ ba, ngành phải có mức độ tự chủ cao, phát huy nội lực là chính. Thứ tư, sản phẩm và thị trường của CNAN mang tính độc quyền, chủ yếu phục vụ các lực lượng vũ trang. Thứ năm, quản trị doanh nghiệp an ninh vừa tuân thủ Luật Doanh nghiệp, vừa phải tuân theo các quy định đặc thù của ngành. Về vai trò, CNAN góp phần chủ động đảm bảo tiềm lực hậu cần, kỹ thuật cho Công an nhân dân, nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp, và ứng dụng thành tựu khoa học công nghệ mới để tăng cường sức mạnh chiến đấu và bảo vệ Tổ quốc.

1.2. Phân tích chủ thể và nội dung quản lý nhà nước đối với CNAN

Chủ thể thực hiện Quản lý nhà nước (QLNN) đối với CNAN bao gồm một hệ thống các cơ quan từ trung ương đến địa phương. Quốc hội ban hành các luật liên quan. Chính phủ phê duyệt quy hoạch, kế hoạch tổng thể. Bộ Công an (BCA) đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các bộ ngành khác như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính để xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược. Cục Quản lý công nghiệp an ninh và doanh nghiệp là đơn vị chuyên môn trực tiếp của BCA, chịu trách nhiệm tham mưu và điều hành. UBND cấp tỉnh phối hợp trong việc bố trí mặt bằng, cung cấp hạ tầng và đảm bảo an ninh cho các cơ sở CNAN tại địa phương. Nội dung QLNN bao gồm hoạch định chiến lược, ban hành chính sách, quản lý đầu tư, giám sát hoạt động nghiên cứu khoa học, và thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy hoạch, chương trình, dự án.

II. Đánh giá thực trạng Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh ở VN

Thực trạng Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017 cho thấy những bước tiến quan trọng nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, Đảng và Nhà nước đã nhận thức rõ tầm quan trọng của CNAN, thể hiện qua việc đưa nội dung này vào các Nghị quyết Đại hội Đảng XI và XII. Một hành lang pháp lý bước đầu đã được hình thành, cùng với đó là việc xây dựng các chiến lược phát triển ngành đến năm 2020 và định hướng 2030. Bộ Công an đã thành lập Cục Quản lý CNAN và doanh nghiệp, đánh dấu một bước tiến trong việc chuyên môn hóa bộ máy quản lý. Các dự án đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất, phòng thí nghiệm đã được triển khai, tạo ra nền tảng vật chất kỹ thuật ban đầu. Tuy nhiên, công tác QLNN vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa đầy đủ và đồng bộ. Năng lực quản lý, điều hành còn hạn chế, đặc biệt trong việc liên kết giữa nghiên cứu và sản xuất. Cơ chế hoạt động khoa học công nghệ chưa thực sự tạo ra đột phá. Các doanh nghiệp an ninh phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, hiệu quả sản xuất kinh doanh chưa cao. Việc hiện đại hóa trang thiết bị cho lực lượng vũ trang còn chậm và chiếm tỷ lệ nhỏ. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để khắc phục.

2.1. Phân tích hiện trạng tổ chức bộ máy quản lý ngành CNAN

Tổ chức bộ máy QLNN về công nghiệp an ninh hiện nay có nòng cốt là Cục Quản lý CNAN và doanh nghiệp thuộc Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật, BCA. Lực lượng sản xuất bao gồm hệ thống các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở sản xuất trên nhiều lĩnh vực. Mặc dù đã có sự phân định chức năng, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý (Cục Kế hoạch và Đầu tư, Cục Tài chính) và các đơn vị sản xuất đôi khi còn thiếu chặt chẽ. Các doanh nghiệp an ninh hoạt động theo mô hình doanh nghiệp nhà nước, vừa chịu sự điều tiết của Luật Doanh nghiệp, vừa tuân thủ các quy định của ngành Công an, tạo ra những vướng mắc nhất định trong cơ chế vận hành. Việc sắp xếp, tổ chức lại doanh nghiệp theo hướng năng động và hiệu quả hơn vẫn là một thách thức lớn. Bộ máy quản lý cần được tiếp tục hoàn thiện để nâng cao năng lực tham mưu, hoạch định chính sách và giám sát thực thi.

2.2. Nhận diện các nguyên nhân hạn chế trong công tác QLNN

Luận văn chỉ ra ba nhóm nguyên nhân chính gây ra các hạn chế trong Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh. Thứ nhất, nguyên nhân về năng lực QLNN. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn thiếu, chưa đồng bộ, gây khó khăn trong việc triển khai. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý chưa đáp ứng được yêu cầu của một ngành công nghệ cao, đặc thù. Thứ hai, nguyên nhân về cơ chế hoạt động khoa học công nghệ (KHCN) và sản xuất. Khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng vào sản xuất còn lớn. Việc đầu tư cho KHCN còn dàn trải, chưa tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ sản xuất còn mang nặng tính hành chính, chưa tạo động lực cạnh tranh và đổi mới cho các doanh nghiệp an ninh. Thứ ba, các nguyên nhân khác bao gồm nguồn lực đầu tư hạn hẹp, cơ sở hạ tầng kỹ thuật còn lạc hậu, và sự cạnh tranh từ các sản phẩm nhập ngoại.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược Quản lý nhà nước CNAN hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh, việc xây dựng một chiến lược bài bản, dài hạn là yếu tố tiên quyết. Luận văn đã phân tích quá trình hoạch định chiến lược của Việt Nam, bắt đầu từ chủ trương của Đảng tại Đại hội XI. Quá trình này đòi hỏi sự chỉ đạo sát sao của Đảng ủy Công an Trung ương và lãnh đạo Bộ Công an. Hai văn kiện chiến lược quan trọng đã được xây dựng, bao gồm 'Chiến lược phát triển hậu cần - kỹ thuật CAND' và 'Chiến lược phát triển CNAN đến năm 2020, định hướng đến năm 2030'. Nội dung chiến lược phải bao quát các khía cạnh: đánh giá thực trạng, dự báo tình hình, xác định mục tiêu, và đề ra các nhiệm vụ, giải pháp cụ thể. Mục tiêu chính là chủ động đảm bảo tiềm lực hậu cần kỹ thuật, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp an ninh, và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Quy hoạch phát triển CNAN cần được thực hiện đồng bộ, từ việc xây dựng các khu công nghiệp tập trung, đầu tư cho các trung tâm nghiên cứu, đến nâng cấp công nghệ cho các cơ sở sản xuất hiện có. Một chiến lược hiệu quả phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và bối cảnh an ninh của đất nước.

3.1. Hoạch định chiến lược và quy hoạch phát triển ngành CNAN

Đề án 'Chiến lược phát triển CNAN giai đoạn 2013 - 2020 và định hướng 2030' đã vạch ra lộ trình phát triển cụ thể. Về quy hoạch, chiến lược tập trung vào việc xây dựng các khu công nghiệp an ninh tập trung, trước mắt là ở khu vực phía Bắc. Đồng thời, đầu tư xây dựng Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ cao, hiện đại hóa hệ thống phòng thí nghiệm của BCA theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Mục tiêu đặt ra là sản xuất đáp ứng từ 50% đến 70% nhu cầu về trang bị, PTKTNV cho lực lượng Công an. Chiến lược cũng nhấn mạnh việc nâng cấp công nghệ cho các lĩnh vực trọng yếu như cơ khí, điện tử chuyên dụng, hóa sinh, và sản xuất các sản phẩm lưỡng dụng để tham gia vào thị trường dân sinh, tăng cường nguồn lực cho ngành.

3.2. Vai trò của Bộ Công an trong việc triển khai các kế hoạch

Bộ Công an giữ vai trò trung tâm trong việc tổ chức thực hiện chiến lược Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh. BCA chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan xây dựng các chương trình, dự án đầu tư cụ thể trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Bộ trưởng BCA trực tiếp phê duyệt các dự án nhóm B và C. Ngoài ra, BCA chịu trách nhiệm tổ chức thanh tra, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch, kế hoạch; tham mưu, dự thảo các văn bản quy phạm pháp luật về CNAN. Vai trò này đòi hỏi BCA phải có tầm nhìn chiến lược, năng lực điều phối mạnh mẽ để kết nối các nguồn lực, từ ngân sách nhà nước đến tiềm năng của các doanh nghiệp an ninh và các viện nghiên cứu, nhằm thực hiện thành công các mục tiêu đã đề ra.

IV. Bí quyết tối ưu nguồn lực trong Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh

Tối ưu hóa nguồn lực là chìa khóa để thực hiện thành công chiến lược Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh trong bối cảnh ngân sách còn hạn hẹp. Các nguồn lực chính bao gồm vốn đầu tư, khoa học công nghệ (KHCN), và nhân lực. Về vốn, việc đầu tư cần có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên cho các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật cốt lõi như các phòng thí nghiệm hiện đại và các cơ sở sản xuất mũi nhọn. Luận văn trích dẫn các dự án đầu tư xây dựng Phòng thí nghiệm giai đoạn 1 và 2 với quy mô hàng trăm tỷ đồng là minh chứng cho nỗ lực này. Về KHCN, cần thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất. Nhà nước cần tạo cơ chế khuyến khích các viện nghiên cứu, trường đại học hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp an ninh để chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sản phẩm. Về nhân lực, cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và thu hút đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật, chuyên gia quản lý có trình độ cao. Bên cạnh đó, việc đổi mới và phát triển các doanh nghiệp thuộc Bộ Công an cũng là một cách tối ưu hóa nguồn lực, giúp các đơn vị này hoạt động hiệu quả hơn, tự chủ một phần tài chính và đóng góp ngược lại cho sự phát triển của ngành.

4.1. Đầu tư dự án và phát triển khoa học công nghệ chuyên sâu

Hoạt động đầu tư và phát triển khoa học công nghệ là xương sống của công nghiệp an ninh. Các dự án đầu tư không chỉ tập trung xây dựng nhà xưởng mà còn chú trọng vào việc mua sắm trang thiết bị nghiên cứu hiện đại. Ví dụ, dự án Phòng thí nghiệm giai đoạn 1 (2005-2010) và giai đoạn 2 (2011-2015) đã trang bị nhiều thiết bị tiên tiến, phục vụ nghiên cứu các sản phẩm chuyên dụng. Hoạt động nghiên cứu cần hướng tới việc làm chủ công nghệ lõi, chế tạo các loại PTKTNV, vũ khí chuyên dụng, công cụ hỗ trợ tiên tiến, đáp ứng yêu cầu tác chiến trong tình hình mới. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư các dự án KHCN là công tác quan trọng trong QLNN để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả thiết thực.

4.2. Xây dựng nguồn lực và phát triển các doanh nghiệp an ninh

Phát triển nguồn nhân lực và hệ thống doanh nghiệp an ninh là nhiệm vụ song song. Cần có chính sách đào tạo, thu hút và đãi ngộ nhân tài trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ. Đồng thời, phải tiếp tục sắp xếp, đổi mới các doanh nghiệp thuộc Bộ Công an theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Quá trình này bao gồm việc cổ phần hóa một số doanh nghiệp không trực tiếp phục vụ an ninh quốc phòng, và củng cố các doanh nghiệp nòng cốt. Việc khuyến khích các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm lưỡng dụng không chỉ giúp tăng doanh thu, tạo việc làm mà còn giúp nâng cao trình độ công nghệ và năng lực quản trị, qua đó gián tiếp tăng cường sức mạnh cho toàn ngành công nghiệp an ninh.

V. Bài học quốc tế về Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần quan trọng để hoàn thiện mô hình Quản lý nhà nước công nghiệp an ninh tại Việt Nam. Luận văn đã phân tích sâu sắc mô hình của Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ, hai khu vực có ngành CNAN phát triển hàng đầu thế giới. Tại EU, ngành CNAN được xem là một lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng và tạo việc làm cao, với thị trường lên đến hàng trăm tỷ Euro. Tuy nhiên, họ đối mặt với thách thức về sự phân mảnh thị trường giữa các quốc gia thành viên. Kế hoạch hành động của EU tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa, chứng nhận chung và thu hẹp khoảng cách từ nghiên cứu đến thị trường. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, thị trường CNAN có quy mô khoảng 350 tỷ USD, chủ yếu do khu vực tư nhân dẫn dắt. Chính phủ đóng vai trò hoạch định chiến lược, đặt hàng và tài trợ ngân sách. Hiệp hội Công nghiệp An ninh (SIA) có vai trò quan trọng trong việc xây dựng tiêu chuẩn và thúc đẩy lợi ích ngành. Từ những mô hình này, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý báu về việc xây dựng chính sách, phát triển thị trường, và vai trò của nhà nước trong việc định hướng, hỗ trợ thay vì can thiệp trực tiếp vào mọi hoạt động sản xuất kinh doanh.

5.1. Kinh nghiệm từ mô hình quản lý CNAN của Liên minh châu Âu

Bài học chính từ EU là tầm quan trọng của việc khắc phục sự phân mảnh thị trường. Mặc dù Việt Nam là một quốc gia thống nhất, sự thiếu liên kết giữa các bộ, ngành và giữa nghiên cứu - sản xuất cũng là một dạng 'phân mảnh'. EU chú trọng vào việc xây dựng các tiêu chuẩn chung và quy trình chứng nhận hợp quy toàn EU để tạo ra một thị trường nội địa thống nhất. Đây là gợi ý quan trọng cho Việt Nam trong việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia cho các sản phẩm PTKTNVcông cụ hỗ trợ. Ngoài ra, cách EU khai thác sự tương đồng giữa công nghiệp an ninh và quốc phòng để tránh trùng lặp, tận dụng quy mô cũng là một kinh nghiệm đáng học hỏi.

5.2. Phân tích mô hình Hiệp hội Công nghiệp An ninh SIA tại Mỹ

Mô hình Hoa Kỳ cho thấy vai trò của một thị trường thể chế, nơi các tập đoàn tư nhân lớn đóng vai trò chủ đạo. Dù bối cảnh khác biệt, bài học về vai trò của Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề rất hữu ích. Chính phủ Mỹ tập trung vào các chức năng vĩ mô: hoạch định chiến lược, đặt hàng nghiên cứu phát triển vũ khí, và tài trợ ngân sách. Hiệp hội Công nghiệp An ninh (SIA), một tổ chức phi chính phủ, lại đảm nhận việc xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật, tạo sân chơi bình đẳng và thúc đẩy sự phát triển của ngành. Điều này gợi ý rằng trong dài hạn, Việt Nam có thể xem xét việc thành lập một hiệp hội tương tự để hỗ trợ các doanh nghiệp an ninh, thúc đẩy hợp tác và nâng cao năng lực cạnh tranh.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với công nghiệp an ninh tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, danh mục bảng biểu, từ viết tắt, tài liệu tham khảo, phụ lục thì Luận văn có kết cấu gồm 4 chƣơng. Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu, cơ sở lý luận về quản lý nhà nƣớc đối với CNAN Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản lý nhà nƣớc công nghiệp an ninh tại Việt Nam. Chƣơng 4: Một số giải pháp tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc đối với CNAN tại Việt Nam 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI CÔNG NGHIỆP AN NINH 1. Tổng quan nghiên cứu 1.

Khái niệm, vai trò của CNAN CNAN là một lĩnh vực đặc thù, chuyên ngành thuộc lĩnh vực an ninh nên hầu hết các công trình, kết quả nghiên cứu đều thuộc phạm vi chuyên sâu, hẹp, không có tính phổ biến cao. Do vậy cụm từ CNAN mới đƣợc đề cập đến trong thời gian gần đây và do đó chƣa có định nghĩa cụ thể về CNAN tại Việt Nam - Tại Việt Nam, lần đầu tiên trong nội dung Nghị quyết Đại hội lần thứ XI của Đảng (2011) và trong văn kiện Nghị quyết Đại hội XII của Đảng (2016) có đề cập đến vấn đề phát triển CNAN. - Trần Đại Quang và Nguyễn Xuân Yêm (2015), đã chỉ ra nội dung liên quan đến CNAN, vị trí, vai trò trong công tác Hậu cần - Kỹ thuật nói riêng và trong công tác Công an nói chung. - ASIS International; Institute of Finance & Management, 2013, nghiên cứu quy mô, những cơ hội, thách thức, dự báo xu hƣớng và các số liệu thực tế liên quan đến ngành CNAN tại Mỹ tính đến năm 2012.

Theo kết quả nghiên cứu khảo sát đƣợc công bố bởi Hiệp hội CNAN Mỹ (ASIS) và Viện Tài chính và Quản lý (Hoa Kỳ) - IOFM về CNAN đƣợc thực hiện vào năm 2012thì riêng tại Mỹ, thị trƣờng dành cho CNAN có trị giá khoảng 350 tỷ USD, trong đó thị phần khu vực tƣ nhân chiếm khoảng 282 tỷ USD và 69 tỷ USD là chi tiêu của chính phủ liên bang dành cho an ninh quốc gia. Tạo ra khoảng từ 1,9 đến 2,1 triệu việc làm. Đồng thời nghiên cứu còn dự báo sự 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tăng trƣởng trong lĩnh vực CNAN sẽ tiếp tục gia tăng trong khoảng thời gian tới. - European Commission, 2012, Báo cáo của Cộng đồng chung Châu Âu về chính sách CNAN tại thời điểm năm 2012.

Theo nội dung của bản báo cáo này, ngành CNAN là một trong những ngành có tiềm năng tăng trƣởng và việc làm cao nhất ở EU. Trong giai đoạn 10 năm cho năm 2011, thị trƣờng đã tăng gần gấp 10 lần từ mức 10 tỷ Euro lên khoảng 100 tỷ Euro. Theo báo cáo mới nhất cho đến nay, ngành CNAN ở EU tạo ra doanh thu gần 200 tỷ Euro, và tạo việc làm cho 4,7 triệu ngƣời. Đề cập đến mối quan hệ giữa sự phát triển của kinh tế - xã hội đến năng lực quốc phòng an ninh; sự thay đổi về mặt công nghệ và ảnh hƣởng đến an ninh quốc gia trong trƣờng hợp của Nhật Bản.

Sản xuất quốc phòng, an ninh trong nƣớc của Nhật Bản lệ thuộc vào các ƣu tiên phát triển dân sự, với việc khu vực tƣ nhân tận dụng các tiến bộ công nghệ từ khu vực quân sự, còn khu vực quân sự nếu cần thiết cũng có thể thừa hƣởng công nghệ từ đối tác dân sự. - Christoper Hughes, ngành sản xuất quốc phòng, an ninh của Nhật Bản đang bắt đầu cho thấy các đặc tính của một tổ hợp công nghiệp quân sự thực thụ. Lĩnh vực quốc phòng đã xuất hiện các dấu hiệu của việc liên kết và hợp tác sâu rộng trong nội bộ giữa giới quan chức, các chính trị gia, ngành công nghiệp và lực lƣợng vũ trang. - Tổng cục Khoa học kỹ thuật và công nghệ, BCA, (2003), tổng kết lịch sử hình thành và phát triển của Viện Kỹ thuật Công an, đơn vị đầu tiên thực hiện công tác quản lý nghiên cứu, chế tạo các PTKTNV phục vụ lực lƣợng CAND; tiền thân của các cơ sở CNAN tại Việt Nam ngày nay.

Nội dung QLNN với CNAN 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Ban Quản lý dự án B909, BCA, (2011), đề xuất xây dựng CNAN; thu thập ý kiến đóng góp phục vụ xây dựng chiến lƣợc. - Ban Quản lý dự án B909, BCA, (2011), đánh giá nhu cầu các sản phẩm phục vụ công tác công an làm căn cứ xây dựng định hƣớng sản phẩm của CNAN trong các giai đoạn tiếp theo. - Tiểu ban Lý luận Hậu cần - Kỹ thuật,BCA, (2016), tổng kết quan điểm, tƣ tƣởng chỉ đạo, nguyên tắc quản lý CNAN. - Cục Quản lý CNAN và doanh nghiệp (2015), đánh giá hiệu quả đầu tƣ chiều sâu các PTN KHCN CAND.

- Cục Quản lý CNAN và doanh nghiệp (2016), báo cáo kiểm tra, đánh giá công tác quản lý trang thiết bị của các PTNKHCN - CAND thuộc Tổng cục IV, BCA. - Cục Quản lý CNAN và doanh nghiệp (2016), khảo sát đánh giá tình hình kỹ thuật, công nghệ các CSSX thuộc Tổng cục IV, BCA. Tóm lại: Do tính chất đặc thù - độ bảo mật cao nên ít các nghiên cứu về CNAN ở thế giới nói chung và đặc biệt ở Việt Nam mà các nhà nghiên cứu ngoài ngành có thể tiếp cận đƣợc. Đồng thời trƣớc năm 2016, CNAN đƣợc coi nhƣ bộ phận phục vụ, ít chủ động trong Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật nên hầu nhƣ không có các báo cáo nghiên cứu CNAN ở Việt Nam đƣợc công bố tính đến cuối tháng 11 năm 2017.Trong số các báo cáo nghiên cứu về hoặc liên quan đến CNAN mà tác giả có thể tiếp cận đƣợc, khái niệm CNAN không đƣợc đƣa ra và có rất ít nội dung lí luận về CNAN và QLNN đối với CNAN.

Những vấn đềlíluận căn bản về QLNN với CNAN 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của CNAN 1. Khái niệm CNAN 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Từ điển tiếng Việt năm 2013 khái niệm công nghiệp đƣợc định nghĩa là “ngành chủ đạo của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu (rừng, biển, mỏ, v.), chế tạo công cụ lao động và hàng tiêu dùng (máy móc, động cơ, v.), chế biến sản phẩm của các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, v.” Khái niệm CNAN đƣợc hiểu là bộ phận của nền công nghiệp đất nƣớc, có chức năng sản xuất, sửa chữa vũ khí, trang bị và sản xuất các vật tƣ, trang bị hậu cần cần thiết cho lực lƣợng công an. CNAN gồm các nhà máy, xí nghiệp thuộc doanh nghiệp an ninh và các cơ sở nghiên cứu khoa học - công nghệ.

Sự phát triển CNAN phụ thuộc vào trình độ chung về sản xuất công nghiệp, sự phát triển KHCN và tình hình kinh tế - xã hội của mỗi nƣớc. CNAN còn sản xuất sản phẩm mang tính lƣỡng dụng. Nhƣ vậy, luận văn này sử dụng khái niệm CNAN là bộ phận của công nghiệp quốc gia, gắn kết chặt chẽ với CNQP, nòng cốt do BCA quản lý, có nhiệm vụ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, sửa chữa, phát triển các loại thiết bị, PTKTNV, CCHT, trang thiết bị kỹ thuật, trang bị hậu cần phục vụ yêu cầu công tác, chiến đấu và xây dựng lực lƣợng CAND, các lực lƣợng thực thi pháp luật khác, đồng thời đáp ứng một phần nhu cầu dân sinh và phát triển kinh tế - xã hội. Các đặc điểm của CNAN Thứ nhất, CNAN là một bộ phận của nền công nghiệp quốc gia, gắn kết chặt chẽ với CNQP, có nhiệm vụ: Nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, phát triển sản phẩm là trang thiết bị, PTKTNV, CCHT và các sản phẩm khác phục vụ công tác bảo đảm an ninh, trật tự; đồng thời nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, phát triển, kinh doanh các sản phẩm CNAN lƣỡng dụng vừa phục vụ yêu cầu công tác chiến đấu, vừa đáp ứng nhu cầu cho thị trƣờng.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công nghiệp ở Việt nam hiện nay có đủ 3 khu vực theo phân loại của quốc tế: công nghiệp khai thác khoáng sản, công nghiệp năng lƣợng, công nghiệp chế tạo.…Trong đó, CNAN về cơ bản là một bộ phận của công nghiệp chế tạo và nền công nghiệp quốc gia, nhƣng mang tính đặc thù. Thứ hai, CNAN đặt dƣới sự lãnh đạo, quản lý chặt chẽ của Chính phủ và BCA tại Việt Nam, phù hợp với khả năng phát triển kinh tế, công nghiệp đất nƣớc, có trình độ khoa học, công nghệ tiên tiến, từng bƣớc hiện đại, bảo đảm bí mật, an toàn, hiệu quả và bảo vệ môi trƣờng. Thứ ba, CNAN phải có mức độ tự chủ cao, trên cơ sở phát huy nội lực kết hợp với mở rộng hợp tác quốc tế. Thứ tư, các sản phẩm và thị trƣờng của CNAN có tính đặc thù và thƣờng là mang tính độc quyền.

Các sản phẩm phục vụ công tác an ninh, tình báo, cảnh sát đƣợc xếp vào nhóm các sản phẩm chuyên dụng, nghiệp vụ. Vì vậy, chỉ một số các đơn vị đƣợc phép sản xuất và cung cấp. Mặt khác, đối tƣợng sử dụng các sản phẩm này thông thƣờng cũng chỉ giới hạn trong phạm vi nhất định, đó là lực lƣợng công an, quân đội và một số các lực lƣợng thực thi pháp luật khác. Thứ năm, quản trị doanh nghiệp an ninh ngoài những đặc điểm quản trị doanh nghiệp nói chung, cũng có những điểm khác biệt so với quản trị của các doanh nghiệp công khác.

Các doanh nghiệp an ninh cũng phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp nhƣ các doanh nghiệp khác, cũng có hạch toán kinh doanh, ngoài ra các doanh nghiệp an ninh còn phải tuân thủ các quy định đối với các công ty an ninh theo quy định của Chính phủ và BCA. Về kế hoạch sản xuất, kinh doanh vì là cung cấp các sản phẩm dùng để trang cấp cho các lực lƣợng trong CAND là chính nên đa phần sẽ hoạt động theo kế hoạch đƣợc giao, nên mục đích lợi nhuận nhiều khi không phải là mục tiêu hàng đầu nhƣ các doanh nghiệp thông thƣờng. Việc chỉ đạo điều hành 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạt động của doanh nghiệp sẽ phải thống nhất theo chủ trƣơng chỉ đạo đã đƣợc ban hành của các cấp lãnh đạo. Vai trò của CNAN Xác định rõ mục tiêu phát triển CNAN góp phần chủ động đảm bảo tiềm lực hậu cần, kỹ thuật CAND phục vụ yêu cầu, công tác, chiến đấu trong mọi tình huống.

Nâng cao hiệu quả hoạt động các doanh nghiệp CAND theo hƣớng bền vững. Đồng thời nắm bắt nhu cầu trang bị của lực Công an để tăng cƣờng ứng dụng những thành tựu khoa học, công nghệ mới vào phát triển CNAN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ