Luận văn Thạc sĩ: Quản lý Nguồn Nhân Lực tại Công ty CP Công nghệ Việt Toàn Cầu - Nguyễn Duy Linh

Luận văn thạc sĩ quản lý nguồn nhân lực tại Việt Toàn Cầu: Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Duy Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT năm 2016

Luận văn Thạc sĩ về Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp cho công tác quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Công nghệ Việt Toàn Cầu. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, nguồn nhân lực được xác định là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung phân tích các hoạt động cốt lõi như hoạch định nguồn nhân lực, tuyển dụng, đào tạo và các chính sách đãi ngộ. Mục tiêu là đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị, giúp VGT không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường công nghệ vốn đầy biến động. Phân tích dựa trên dữ liệu thực tế của công ty từ năm 2010, làm rõ vai trò then chốt của con người trong việc thực hiện mục tiêu kinh doanh.

1.1. Giới thiệu mô hình kinh doanh và cơ cấu tổ chức VGT

Công ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Toàn Cầu (VGT) thành lập ngày 12 tháng 1 năm 2008, hoạt động chính trong lĩnh vực công nghệ. Các mảng kinh doanh cốt lõi bao gồm sản xuất và lắp ráp camera giám sát, tư vấn giải pháp an ninh, hệ thống chống trộm, và phát triển phần mềm ứng dụng. VGT là đại diện chính thức của Công ty Điện toán và Truyền số liệu (VDC), thuộc Tập đoàn VNPT. Cơ cấu tổ chức của công ty được phân chia thành nhiều bộ phận chuyên môn hóa. Các bộ phận chính gồm có: dự án và chuyển giao công nghệ, kinh doanh bán lẻ, kỹ thuật và bảo hành, giải pháp phần mềm, lắp ráp, hành chính kế toán. Tổ chức này cho phép chuyên môn hóa cao, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc phối hợp và Quản lý Nguồn Nhân Lực một cách đồng bộ. Việc hiểu rõ mô hình và cơ cấu này là nền tảng để xây dựng các chiến lược nhân sự phù hợp, đảm bảo mỗi bộ phận có đủ nhân lực với kỹ năng cần thiết để hoàn thành mục tiêu chung của tổ chức.

1.2. Vai trò chiến lược của quản trị nhân sự trong doanh nghiệp

Trong nền kinh tế hiện đại, vai trò của quản trị nhân sự đã vượt ra khỏi các tác vụ hành chính truyền thống. Nó trở thành một chức năng chiến lược, quyết định trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Quản lý nhân sự hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu thông qua nỗ lực của nhân viên. Đây là công cụ để hài hòa lợi ích giữa tổ chức và người lao động. Một hệ thống Quản lý Nguồn Nhân Lực tốt sẽ tạo ra một văn hóa doanh nghiệp tích cực, thúc đẩy sự sáng tạo và lòng trung thành. Tại VGT, công tác này không chỉ là tuyển người và trả lương. Nó còn bao gồm việc xây dựng một môi trường làm việc nơi nhân viên có thể phát triển tiềm năng, đóng góp tối đa cho sự thành công chung. Như luận văn đã chỉ ra, "sự cạnh tranh gay gắt nhất, mang tính chiến lược nhất giữa các tổ chức là sự cạnh tranh về con người".

II. Thách thức trong Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT

Phân tích thực trạng Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT cho thấy nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục. Mặc dù công ty đã có những bước tiến trong việc thu hút nhân sự, các quy trình quản lý vẫn chưa được hệ thống hóa và tối ưu. Các vấn đề nổi cộm bao gồm cơ cấu lao động còn bất cập, biến động nhân sự ở nhóm lao động trẻ, và quy trình phân tích công việc còn mang tính chủ quan. Hơn nữa, hệ thống đào tạo và phát triển chưa đáp ứng kịp nhu cầu phát triển của công ty, dẫn đến tình trạng thiếu hụt kỹ năng ở một số vị trí. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và khả năng giữ chân nhân tài, đòi hỏi ban lãnh đạo VGT phải có những giải pháp cải tiến kịp thời và toàn diện để nâng cao hiệu quả quản trị.

2.1. Phân tích thực trạng cơ cấu lao động và biến động nhân sự

Dữ liệu từ năm 2010 đến 2015 cho thấy số lượng nhân sự tại VGT dao động từ 75 đến 115 người. Cơ cấu lao động của công ty có đặc điểm nổi bật là rất trẻ, với 57% nhân viên thuộc nhóm tuổi 18-29. Lực lượng lao động trẻ mang lại ưu điểm về nhiệt huyết và khả năng tiếp thu công nghệ mới. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm có tỷ lệ biến động cao, "hay thay đổi, chưa xây dựng lòng trung thành với công ty". Lao động nữ chiếm khoảng 23%, chủ yếu làm việc tại các bộ phận lắp ráp và văn phòng. Mặc dù công ty đã chú trọng tuyển dụng lao động có trình độ đại học (chiếm 25%), tình trạng "xin nghỉ việc, bỏ việc cũng đang là một vấn đề của Công ty". Sự biến động này gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo, đồng thời ảnh hưởng đến sự ổn định trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

2.2. Hạn chế trong công tác phân tích công việc và tuyển dụng

Công tác phân tích công việc tại VGT hiện do các trưởng bộ phận thực hiện thông qua phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp. Mặc dù có ưu điểm là xây dựng được bản mô tả công việc cơ bản, phương pháp này còn nhiều hạn chế. Luận văn chỉ rõ: "việc phân tích công việc thực hiện chưa được chuyên sâu, chưa có bộ phận chuyên trách đảm nhận, chưa được tiến hành một cách khoa học". Các quyết định thường "dừng lại ở sự nhìn nhận khách quan bên ngoài và ý kiến chủ quan của người phân tích". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tuyển dụng, dẫn đến tình trạng một số nhân sự "có trình độ chuyên môn nghiệp vụ còn non kém, chưa đáp ứng được yêu cầu". Quy trình tuyển dụng dù ưu tiên nguồn nội bộ nhưng vẫn cần một hệ thống tiêu chí rõ ràng và khách quan hơn để đảm bảo chọn đúng người, đúng việc.

III. Phương pháp hoạch định và tuyển dụng nhân sự tối ưu

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lựctuyển dụng là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT hiệu quả phải bắt đầu từ việc xác định chính xác nhu cầu nhân sự trong tương lai và xây dựng một quy trình tuyển chọn khoa học. Điều này không chỉ giúp thu hút được ứng viên chất lượng mà còn đảm bảo sự phù hợp giữa năng lực cá nhân và yêu cầu công việc. Các giải pháp cần tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa quy trình phân tích công việc và đa dạng hóa các kênh tuyển dụng. Việc áp dụng các công cụ hiện đại và tiêu chuẩn rõ ràng sẽ giúp VGT xây dựng được một đội ngũ nhân sự vững mạnh, đáp ứng chiến lược phát triển dài hạn.

3.1. Bí quyết xây dựng quy trình phân tích công việc khoa học

Phân tích công việc là nền tảng cho mọi hoạt động quản trị nhân sự, từ tuyển dụng đến đánh giá năng lực. Để khắc phục những hạn chế hiện tại, VGT cần xây dựng một quy trình bài bản hơn. Thay vì chỉ dựa vào quan sát, công ty nên kết hợp nhiều phương pháp như bảng câu hỏi, phỏng vấn theo cấu trúc, và nhật ký công việc. Cần thành lập một bộ phận hoặc nhóm chuyên trách để thực hiện công việc này một cách khách quan. Kết quả của quá trình phân tích phải được hệ thống hóa thành hai văn bản chính: Bản mô tả công việc (chi tiết về nhiệm vụ, trách nhiệm) và Bản tiêu chuẩn công việc (yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm). Một quy trình khoa học sẽ đảm bảo các quyết định nhân sự, đặc biệt là tuyển dụng và đề bạt, được dựa trên các tiêu chí rõ ràng, công bằng, giảm thiểu yếu tố chủ quan.

3.2. Tối ưu hóa chiến lược tuyển dụng từ nguồn nội bộ và bên ngoài

Chiến lược tuyển dụng hiệu quả cần kết hợp hài hòa giữa nguồn lực nội bộ và bên ngoài. VGT nên tiếp tục ưu tiên nguồn nội bộ cho các vị trí quản lý để tận dụng sự am hiểu văn hóa doanh nghiệp và tạo động lực cho nhân viên. Tuy nhiên, quy trình đề bạt cần dựa trên kết quả đánh giá năng lực chính thức, thay vì cảm tính. Đối với nguồn bên ngoài, công ty cần đa dạng hóa các kênh tuyển dụng thay vì chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống. Việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng trên các mạng xã hội chuyên ngành, hợp tác với các trường đại học kỹ thuật, và tham gia các ngày hội việc làm sẽ giúp VGT tiếp cận được nhiều ứng viên tài năng hơn. Toàn bộ quy trình, từ sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn đến ra quyết định, cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả, thu hút đúng người cho chiến lược phát triển của công ty.

IV. Bí quyết đào tạo và phát triển nhân lực toàn diện tại VGT

Đầu tư vào đào tạo và phát triển là giải pháp chiến lược để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và giữ chân nhân tài. Một chương trình đào tạo hiệu quả không chỉ giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn củng cố sự gắn kết với tổ chức. Đối với một công ty công nghệ như VGT, việc cập nhật kiến thức và kỹ năng mới là yếu tố sống còn. Do đó, hoạt động Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT cần chú trọng xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của công việc và định hướng phát triển của công ty, kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên nhu cầu thực tế

Để một chương trình đào tạo và phát triển thành công, bước đầu tiên là xác định chính xác nhu cầu. VGT cần tiến hành phân tích nhu cầu đào tạo ở ba cấp độ: tổ chức, công việc và cá nhân. Ở cấp độ tổ chức, cần xác định các kỹ năng cần thiết để đạt được mục tiêu chiến lược. Ở cấp độ công việc, cần phân tích yêu cầu của từng vị trí để tìm ra khoảng trống kỹ năng. Cuối cùng, ở cấp độ cá nhân, cần dựa vào kết quả đánh giá năng lực để xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng nhân viên. Dựa trên phân tích này, phòng nhân sự có thể xây dựng các chương trình đào tạo cụ thể, ví dụ: khóa học kỹ thuật cho nhân viên mới, kỹ năng quản lý cho cấp giám sát, hay kỹ năng mềm cho bộ phận kinh doanh. Việc đào tạo đúng nhu cầu sẽ đảm bảo tính ứng dụng cao và mang lại lợi ích thiết thực cho cả nhân viên và công ty.

4.2. Áp dụng các phương pháp đào tạo trong và ngoài công việc

VGT nên áp dụng kết hợp các phương pháp đào tạo để tăng tính linh hoạt và hiệu quả. Đào tạo trong công việc (on-the-job training) là phương pháp hiệu quả về chi phí và có tính thực tiễn cao. Các hình thức bao gồm: kèm cặp trực tiếp bởi người có kinh nghiệm, luân chuyển công việc để nhân viên có cái nhìn toàn diện, và giao các dự án thử thách. Song song đó, đào tạo ngoài công việc (off-the-job training) cũng rất cần thiết để cung cấp kiến thức hệ thống và chuyên sâu. Công ty có thể tổ chức các lớp học nội bộ do chuyên gia trong công ty giảng dạy, hoặc cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài, các hội thảo chuyên ngành. Việc kết hợp hai phương pháp này trong chiến lược đào tạo và phát triển sẽ giúp nhân viên vừa học hỏi lý thuyết nền tảng, vừa có cơ hội áp dụng ngay vào thực tế công việc.

V. Cách cải thiện chính sách đãi ngộ và đánh giá năng lực

Hệ thống đánh giá năng lựcchính sách đãi ngộ là hai trụ cột quan trọng trong việc tạo động lực và giữ chân nhân viên. Một quy trình đánh giá công bằng, minh bạch sẽ giúp nhân viên nhận thức rõ về hiệu suất làm việc của mình, từ đó có kế hoạch cải thiện. Đồng thời, một chính sách đãi ngộ cạnh tranh, gắn liền với kết quả công việc, sẽ là phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực và cống hiến. Việc cải thiện hai mảng này là một phần không thể thiếu trong kế hoạch hoàn thiện Quản lý Nguồn Nhân Lực tại VGT. Mục tiêu là xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi hiệu suất được ghi nhận và tưởng thưởng công bằng, qua đó thúc đẩy toàn bộ tổ chức cùng phát triển.

5.1. Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực ĐGNL khách quan

Để đánh giá năng lực (ĐGNL) thực sự hiệu quả, VGT cần chuyển từ phương pháp đánh giá cảm tính sang một hệ thống có tiêu chí rõ ràng và đo lường được. Công ty nên xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) cụ thể cho từng vị trí công việc, dựa trên bản mô tả công việc đã được chuẩn hóa. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) và có sự tham gia của cả quản lý trực tiếp và nhân viên (tự đánh giá). Kết quả ĐGNL không chỉ là cơ sở để xét thưởng, tăng lương hay thăng chức. Quan trọng hơn, nó cung cấp thông tin phản hồi quý giá giúp nhân viên xác định lộ trình phát triển và là cơ sở để phòng nhân sự xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển phù hợp. Một hệ thống ĐGNL khách quan sẽ củng cố niềm tin của nhân viên vào sự công bằng của tổ chức.

5.2. Hoàn thiện chế độ tiền lương thưởng để giữ chân nhân tài

Thù lao lao động không chỉ đáp ứng nhu cầu sống mà còn là thước đo giá trị và sự cống hiến của người lao động. Chính sách đãi ngộ của VGT cần được cải tiến để đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường và công bằng trong nội bộ. Về lương cơ bản, công ty cần thường xuyên khảo sát thị trường để xây dựng thang, bảng lương hợp lý. Về chính sách thưởng, cần gắn trực tiếp với kết quả đánh giá năng lực và hiệu quả kinh doanh. Ngoài lương và thưởng, các phúc lợi phi tài chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân nhân tài. VGT có thể xem xét các chính sách như bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên và gia đình, tổ chức các hoạt động team building, du lịch hàng năm, và tạo điều kiện làm việc linh hoạt. Một chính sách đãi ngộ toàn diện sẽ giúp công ty thu hút và duy trì một đội ngũ nhân sự ổn định và tận tâm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công nghệ việt toàn cầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu - Chƣơng 3: Thực trạng quản lý nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần công nghê ̣ viê ̣t toàn cầ u. - Chƣơng 4: Phƣơng hƣớng và giải pháp nhằm tăng cƣờng quản lý nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần cổ phần công nghê ̣ viê ̣t toàn cầ u. - Kết luận - Danh mục tài liệu tham khảo 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận và tổng quan về quản lý nguồn nhân lực.1 Khái niệm nguồn nhân lực và quản lý nguồn nhân lực - Khái niệm nguồn nhân lực Tổ chức, doanh nghiệp đƣợc tạo thành bởi các thành viên là con ngƣời hay nguồn nhân lực của nó.

Tài nguyên nhân sự gắn liền với mọi tổ chức có thể là một hãng sản xuất, công ty bảo hiểm, cơ quan nhà nƣớc, bệnh viện, viện đại học, liên đoàn lao động, nhà thờ, hãng hàng không… tổ chức đó dù lớn hay nhỏ, đơn giản hay phức tạp. Nguồn nhân lực chính là nguồn lực về con ngƣời. Nhân lực đƣợc hiểu là nguồn lực của mỗi con ngƣời bao gồm cả thể lực và trí lực : sức khỏe, suy nghĩ, sự hiểu biết, tài năng, quan điểm, nhân cách… của con ngƣời. Thể lực và trí lực của con ngƣời là kho tàng còn nhiều tiềm năng chƣa đƣợc khai thác và cần đƣợc khai thác một cách hiệu quả.

Nguồn nhân lực là một trong những tài sản quan trọng nhất của tổ chức, nó hiện diện ở khắp mọi nơi trong tổ chức từ nhân viên, trƣởng phòng, giám đốc, hội đồng thành viên, chủ tịch công ty… Nguồn nhân lực là nguồn lực duy nhất tạo ra giá trị lớn hơn giá trị bản thân và tạo ra sức mạnh vô cùng lớn cho tổ chức. Nhu cầu về nguồn nhân lực là nhu cầu sử dụng lao động cho các vị trí làm việc, công việc.Nguồn nhân lực của doanh nghiệp tƣơng ứng với số lƣợng và cơ cấu công việc của doanh nghiệp đó. Sự hòa hợp, thống nhất giữa nhu cầu công việc và nguồn nhân lực đƣợc thể hiện trên hai phƣơng diện : định lƣợng nghĩa là giải quyết các vấn đề biên 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chế, cố gắng giảm thiểu tình trạng thừa hoặc thiếu lao động và định tính nghĩa là giải quyết các vấn đề về năng lực, động cơ làm việc cố gắng giảm thiểu tình trạng chuyên môn nghề nghiệp không phù hợp với công việc đƣợc giao. Khi nói đến nguồn nhân lực ngƣời ta thƣờng đề cập tới số lƣợng và cơ cấu của nguồn nhân lực tƣơng quan với cơ cấu về nghề và công việc của tổ chức.

Hay nói cách khác là sự phù hợp giữa cơ cấu nhân lực với cơ cấu nghề nghiệp và công việc của tổ chức. - Khái niệm quản lý nguồn nhân lực Quản lý nhân sự là sự phối hợp một cách tổng thể các hoạt động họach định, tuyển mộ, tuyển chọn, duy trì, phát triển, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tài nguyên nhân sự hoạt động thông qua tổ chức, nhằm đạt đƣợc mục tiêu chiến lƣợc và định hƣớng viễn cảnh của tổ chức. Trƣớc đây khi con ngƣời chƣa đƣợc coi là tài sản quan trọng nhất của tổ chức, việc quản lý nhân sự là quản lý con ngƣời về mặt hành chính : là hoạt động áp dụng các nguyên tắc về trả lƣơng, nghỉ phép, nghỉ lễ….nhằm mục đích quản lý bản thân và các cá nhân một cách tuyệt đối mà không hề tính đến nhu cầu của tổ chức cũng nhƣ nhu cầu của nhân viên. Khái niệm quản lý nguồn nhân lực mới xuất hiện từ những năm 1980 ở các nƣớc phát triển, ghi nhận vai trò mở rộng và cũng ghi nhận một cung cách quản lý mới thay đổi từ việc coi con ngƣời chỉ là lực lƣợng thừa hành, phụ thuộc cần khai thác tối đa ngắn hạn chuyển sang một cách quản lý mềm dẻo, linh hoạt hơn, tạo điều kiện để con ngƣời phát huy tính tích cực chủ động sáng tạ, vừa khai thác đƣợc năng lực tối đa của họ vừa có kế hoạch đầu tƣ dài hạn sao cho chi phí đƣợc sử dụng một cách tối ƣu.

Nhìn chung quản lý nhân lực hiện tại khác với quản lý nhân lực trƣớc đây ở chỗ : mục tiêu cơ bản của nó không phải là quản lý các cá nhân mà là 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tìm cách đạt đƣợc sự hòa hợp thỏa đáng giữa nhu cầu của một tổ chức và nguồn nhân lực của tổ chức đó. Khi nói về quản lý nguồn nhân lực các nhà quản lý thƣờng thống nhất đƣa ra một số nhận định nhƣ sau :  Quản lý nguồn nhân lực là công cụ của lãnh đạo tổ chức để đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức  Quản lý nguồn nhân lực là chính sách và biện pháp sử dụng, phát triển một cách hiệu quả nguồn nhân lực của tổ chức, là phƣơng hƣớng quan trọng tạo động lực cho ngƣời lao động  Quản lý nguồn nhân lực là sự phân công và hợp tác hiệu quả giữa những ngƣời lao động trong tổ chức  Quản lý nguồn nhân lực là công cụ hiệu quả nhất để đảm bảo sự hài hòa lợi ích của tổ chức và của ngƣời lao động. Quản lý nguồn nhân lực đóng vai trò rất quan trọng trong việc quản lý và phát triển doanh nghiệp. Vai trò quan trọng của Quản lý nguồn nhân lực xuất phát từ vai trò quan trọng của “ Ngƣời lao động “ trong tổ chức.

Quản lý nguồn nhân lực chịu tác động của các nhân tố thuộc về môi trƣờng kinh doanh nói chung và môi trƣờng Quản lý nguồn nhân lực nói riêng. Môi trƣờng Quản lý nguồn nhân lực bao gồm môi trƣờng bên trong và môi trƣờng bên ngoài tổ chức. Môi trƣờng bên trong tổ chức bao gồm các nhân tố liên quan đến tổ chức nhƣ mục tiêu, sứ mệnh,chức năng của tổ chức, đặc điểm hoạt động của tổ chức, văn hóa của tổ chức, chiến lƣợc phát triển của tổ chức, cơ sở vật chất kỹ thuật của tổ chức, nguồn lực tài chính của tổ chức…. Môi trƣờng bên ngoài tổ chức bao gồm các nhân tố thuộc về cung và cầu nhân lực trên thị trƣờng lao động, phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc, 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com văn hóa, giáo dục, môi trƣờng luật pháp, sự phát triển của khoa học và công nghệ, hội nhập…vv.2 Vai trò của quản lý nguồn nhân lực Yếu tố giúp ta nhận biết đƣợc một xí nghiệp hoạt động tốt hay không hoạt động tốt, thành công hay không thành công chính là lực lƣợng nhân sự của nó- những con ngƣời cụ thể với lòng nhiệt tình và óc sáng kiến.

Mọi thứ còn lại nhƣ: máy móc thiết bị, của cải vật chất, công nghệ kỹ thuật đều có thể mua đƣợc, học hỏi đƣợc, sao chép đƣợc, nhƣng con ngƣời thì không thể. Vì vậy có thể khẳng định rằng quản lý nhân lực có vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Trong doanh nghiệp, quản lý nguồn nhân lực thuộc chức năng chính của nhà quản lý, giúp nhà quản lý đạt đƣợc mục đích thông qua nỗ lực của ngƣời khác. Các nhà quản lý có vai trò đề ra các chính sách, đƣờng lối, chủ trƣơng có tính chất định hƣớng cho sự phát triển của doanh nghiệp, do đó nhà quản lý phải là ngƣời biết nhìn xa trông rộng, có trình độ chuyên môn cao.

Ngƣời thực hiện các đƣờng lối chính sách mà nhà quản lý đề ra là các nhân viên thừa hành, kết quả công việc hoàn thành tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của nhân viên, vì vậy cho nên có thể nói rằng: “mọi quản lý suy cho cùng cũng là quản lý con ngƣời”. Quản lý nhân sự góp phần vào việc giải quyết các mặt kinh tế xã hội của vấn đề lao động. Đó là một vấn đề chung của xã hội, mọi hoạt động kinh tế nói chung đều đi đến một mục đích sớm hay muộn là làm sao cho ngƣời lao động hƣởng thành quả do họ làm ra. Quản lý nhân sự gắn liền với mọi tổ chức, bất kỳ một cơ quan tổ chức nào cũng cần phải có bộ phận nhân sự.

Quản lý nhân sự là một thành tố quan trọng của chức năng quản lý, nó có gốc rễ và các nhánh trải rộng khắp nơi trong mọi tổ chức. Quản lý nhân sự hiện diện ở khắp các phòng ban, bất cứ 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cấp quản lý nào cũng có nhân viên dƣới quyền vì thế đều phải có quản lý nhân sự. Cung cách quản lý nhân lực tạo ra bầu không khí văn hoá cho một doanh nghiệp. Đây cũng là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp Quản lý nguồn nhân sự có vai trò to lớn đối với hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, nó là hoạt động bề sâu chìm bên trong doanh nghiệp nhƣng lại quyết định kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài: Hiện nay, cả Việt Nam và trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu với quy mô và cách tiếp cận khác nhau về vấn QL NNL, cũng nhƣ những tác nhân liên quan tới vấn đề này. Cụ thể có thể nêu ra nhƣ sau: Nguyễn Thị Thu Phƣơng (2014), Quản lý nhân lực tại Công ty Cokyvina, Luận văn thạc sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả luận văn đã làm rõ hơn cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản lý nhân lực trong DN; Phân tích, đánh giá công tác quản lý nhân lực tại Công ty Cokyvina, đặc biệt phát hiện ra những bất cập trong công tác này tại Cokyvina. Từ đó, luận văn đƣa ra đƣợc 1 số giải pháp nhằm tăng cƣờng quản lý nhân lực tại Công ty này giai đoạn 2014-2015, và đến năm 2020.

Lê Thị Mỹ Linh (2009), Phát triển nguồn nhân lực trong DN nhỏ và vừa ở Việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế , Luận án tiến sỹ, Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân; Tác giả đã phân tích, đánh giá thực trạng và giải pháp phát triển NNL tại các DNNVV trong môi trƣờng hội nhập kinh tế quốc tế; Đặc biệt, luận án phân tích rõ những tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến NNL, cũng nhƣ công tác phát triển NNL trong DN vừa và nhỏ ở Việt nam. Lâm Thị Hồng (2012), Phát triển NNL tại Công ty Giầy Thựợng Đình. Luận văn thạc sỹ. Trƣờng Đại học Lao động - Xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ