Luận văn: Quản lý hoạt động mua và xử lý nợ tại DATC - Trần Thị Thu Hà

Luận văn thạc sĩ: Quản lý hoạt động mua bán nợ tại Công ty TNHH Mua Bán Nợ Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của DATC trong thị trường mua bán nợ

Luận văn thạc sĩ về quản lý mua bán nợ tại DATC cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò và vị thế của Công ty Mua bán nợ Việt Nam (DATC) trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Được thành lập theo Quyết định số 109/2003/QĐ-TTg, DATC không chỉ là một doanh nghiệp nhà nước hoạt động vì lợi nhuận mà còn là một công cụ chính sách quan trọng của Chính phủ. Nhiệm vụ cốt lõi của tổ chức này là tham gia vào thị trường mua bán nợ, đặc biệt là xử lý nợ xấu, nhằm lành mạnh hóa tình hình tài chính doanh nghiệp, giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng và thúc đẩy quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. Vai trò của DATC được thể hiện qua hai chức năng song song: chức năng kinh doanh và chức năng chính trị - xã hội. Về kinh doanh, DATC phải đảm bảo nguyên tắc bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Về mặt xã hội, DATC góp phần khai thông các dòng vốn "chết", giúp các doanh nghiệp có cơ hội phục hồi và phát triển bền vững. Luận văn của tác giả Trần Thị Thu Hà (2017) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc mô hình hoạt động đặc thù này, đặt nền tảng cho việc nghiên cứu các thách thức và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý tại đây. Sự tồn tại và phát triển của DATC là minh chứng cho nỗ lực của Việt Nam trong việc xây dựng một thị trường tài chính minh bạch và hiệu quả, nơi các khoản nợ xấu được xử lý một cách chuyên nghiệp, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Sứ mệnh của Công ty Mua bán nợ Việt Nam DATC

Sứ mệnh chính của Công ty Mua bán nợ Việt Nam là xử lý các khoản nợ xấu và tài sản tồn đọng, góp phần làm lành mạnh hóa tài chính, thúc đẩy sắp xếp và chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp nhà nước (DNNN). DATC hoạt động như một định chế tài chính đặc biệt, vừa thực hiện nhiệm vụ kinh doanh mua bán nợ, vừa là công cụ của Chính phủ để giải quyết các vấn đề vĩ mô. Thông qua việc mua lại các khoản nợ, đặc biệt là nợ xấu từ các tổ chức tín dụng, DATC giúp giải phóng nguồn vốn bị tắc nghẽn, tạo thanh khoản cho ngân hàng và cơ hội cho các doanh nghiệp khách nợ phục hồi sản xuất kinh doanh.

1.2. So sánh mô hình hoạt động đặc thù giữa DATC và VAMC

Mặc dù cùng có chức năng xử lý nợ xấu, mô hình của DATCVAMC (Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam) có những điểm khác biệt cơ bản. VAMC mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt và hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, chủ yếu nhằm tái cấu trúc ngân hàng. Ngược lại, DATC mua nợ bằng tiền mặt theo giá thị trường, hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp, phải bảo toàn và phát triển vốn. Trọng tâm của DATC là mua nợ gắn liền với tái cơ cấu doanh nghiệp khách nợ để tạo ra giá trị gia tăng, trong khi VAMC tập trung vào việc làm sạch bảng cân đối kế toán cho các ngân hàng thương mại.

II. Phân tích thực trạng mua bán nợ và thách thức tại DATC

Việc quản lý mua bán nợ tại DATC phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và biến động từ thị trường. Thực trạng mua bán nợ tại Việt Nam cho thấy một môi trường phức tạp, nơi các giao dịch bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Một trong những rào cản lớn nhất là khung pháp lý mua bán nợ chưa hoàn thiện, thiếu các quy định đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi của chủ nợ mới và đẩy nhanh quá trình xử lý tài sản bảo đảm. Luận văn chỉ ra rằng, quy trình tố tụng tại tòa án để thu hồi nợ thường kéo dài, làm giảm hiệu quả của các phương án xử lý. Thêm vào đó, việc định giá khoản nợ xấu là một bài toán khó. Bên bán (ngân hàng) luôn muốn tối đa hóa giá trị thu hồi, trong khi bên mua (DATC) phải tính toán kỹ lưỡng các rủi ro trong mua bán nợ, bao gồm khả năng thu hồi thấp và chi phí xử lý phát sinh. Sự bất đối xứng thông tin về tình hình tài chính thực của doanh nghiệp khách nợ cũng là một thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp thiếu hợp tác, che giấu thông tin, gây khó khăn cho quá trình thẩm định và xây dựng phương án tái cơ cấu doanh nghiệp. Những khó khăn này đòi hỏi DATC phải có một bộ máy quản lý chuyên nghiệp, quy trình chặt chẽ và khả năng phân tích, dự báo rủi ro nhạy bén để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

2.1. Các rào cản từ khung pháp lý mua bán nợ hiện hành

Một trong những thách thức lớn nhất đối với thị trường mua bán nợ Việt Nam là hệ thống khung pháp lý mua bán nợ còn nhiều bất cập. Các quy định về xử lý tài sản bảo đảm, quyền của chủ nợ mới, và thủ tục thi hành án còn phức tạp và kéo dài. Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu đã tạo ra những bước tiến, nhưng vẫn cần những văn bản luật có hiệu lực lâu dài và đồng bộ hơn để tạo một hành lang pháp lý vững chắc, minh bạch, thúc đẩy các giao dịch mua bán nợ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro trong mua bán nợ cho các bên tham gia.

2.2. Những rủi ro trong việc định giá và thu hồi nợ xấu

Quá trình định giá khoản nợ xấu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Giá trị thực của khoản nợ phụ thuộc vào khả năng phục hồi của doanh nghiệp khách nợ và giá trị thanh lý của tài sản bảo đảm, những yếu tố này rất khó xác định chính xác. Bên cạnh đó, quá trình thu hồi nợ sau khi mua cũng gặp nhiều trở ngại, từ sự thiếu hợp tác của khách nợ đến những vướng mắc trong việc phát mại tài sản. Những rủi ro trong mua bán nợ này đòi hỏi DATC phải có năng lực thẩm định sâu, kinh nghiệm xử lý tình huống và các phương án dự phòng hiệu quả.

III. Phương pháp quản lý mua bán nợ chuyên nghiệp của DATC

Để đối phó với các thách thức, quản lý mua bán nợ tại DATC được thực hiện thông qua một quy trình bài bản và chuyên nghiệp, được quy định trong Quyết định số 08/QĐ-MBN ngày 19/03/2009. Quy trình xử lý nợ này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ khâu tiếp cận, thẩm định đến ký kết hợp đồng và thu hồi. Nguyên tắc cốt lõi là mọi phương án mua nợ đều phải đảm bảo hiệu quả kinh tế, có phương án thu hồi vốn khả thi. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập và kiểm tra hồ sơ pháp lý của khoản nợ, đảm bảo không có tranh chấp. Tiếp theo, DATC tiến hành thu thập thông tin sâu về khách nợ, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng trả nợ. Bước quan trọng nhất là xây dựng phương án mua nợ sơ bộ, trong đó phân tích các biện pháp xử lý khác nhau như thu hồi nợ trực tiếp, bán lại nợ, hoặc tái cơ cấu doanh nghiệp. Việc định giá khoản nợ được thực hiện dựa trên khả năng thu hồi thực tế, có tính đến các chi phí liên quan. Sau khi phương án được thẩm định và phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền, DATC sẽ tiến hành đàm phán giá và ký kết hợp đồng mua bán nợ. Quy trình chặt chẽ này giúp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tính minh bạch và tối ưu hóa hiệu quả trong hoạt động xử lý nợ xấu.

3.1. Các bước chi tiết trong quy trình mua và xử lý nợ

DATC đã xây dựng một quy trình xử lý nợ chặt chẽ gồm 5 bước chính: (1) Thu thập, kiểm tra hồ sơ nợ để đảm bảo tính pháp lý. (2) Thu thập thông tin sâu về khách nợ và tài sản bảo đảm. (3) Xây dựng phương án mua nợ sơ bộ, phân tích hiệu quả và rủi ro. (4) Thẩm định và phê duyệt phương án bởi cấp có thẩm quyền. (5) Đàm phán, ký kết hợp đồng mua nợ và thực hiện các thủ tục chuyển giao quyền chủ nợ. Quy trình này đảm bảo mọi giao dịch đều được xem xét kỹ lưỡng, tuân thủ quy định và hướng tới mục tiêu bảo toàn vốn và sinh lời.

3.2. Nguyên tắc định giá khoản nợ và tài sản bảo đảm

Nguyên tắc định giá khoản nợ của DATC, theo quy định của Bộ Tài chính, phải dựa trên khả năng thu hồi thực tế. Việc này bao gồm đánh giá giá trị thanh lý của tài sản bảo đảm, phân tích dòng tiền tương lai của doanh nghiệp khách nợ, và tính toán các chi phí liên quan đến việc mua và thu hồi nợ. DATC thường thuê các đơn vị thẩm định giá độc lập để có cơ sở khách quan, đảm bảo giá mua hợp lý, vừa có lợi cho bên bán, vừa đảm bảo hiệu quả cho phương án đầu tư của DATC, tránh mua phải các khoản nợ có rủi ro mất vốn cao.

IV. Bí quyết tái cơ cấu doanh nghiệp hiệu quả qua mua bán nợ

Một trong những phương pháp đặc thù và thành công nhất trong quản lý mua bán nợ tại DATC chính là gắn liền hoạt động mua nợ với tái cơ cấu doanh nghiệp khách nợ. Đây không chỉ là một biện pháp thu hồi nợ mà còn là một chiến lược đầu tư dài hạn. Thay vì chỉ tập trung vào việc bán tài sản bảo đảm hay khởi kiện, DATC tiếp cận vấn đề với tư duy của một nhà tái thiết. Sau khi trở thành chủ nợ mới, DATC sẽ làm việc trực tiếp với doanh nghiệp để xây dựng một phương án tái cấu trúc toàn diện. Các giải pháp được áp dụng rất linh hoạt, bao gồm: cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ, miễn giảm một phần lãi vay, và đặc biệt là phương án chuyển nợ thành vốn góp. Khi chuyển nợ thành vốn góp, DATC trở thành cổ đông, trực tiếp tham gia vào quản trị, điều hành, hỗ trợ doanh nghiệp về tài chính, công nghệ và thị trường. Phương pháp này giúp vực dậy các doanh nghiệp có tiềm năng nhưng đang gặp khó khăn tạm thời, biến một khoản nợ xấu thành một tài sản đầu tư có giá trị gia tăng. Thành công của chiến lược này không chỉ giúp DATC thu hồi nợ hiệu quả mà còn hoàn thành sứ mệnh chính trị-xã hội, giữ vững việc làm cho người lao động và đóng góp vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế.

4.1. Chiến lược chuyển nợ thành vốn góp để tái cơ cấu

Chiến lược chuyển nợ thành vốn góp là công cụ then chốt giúp DATC thực hiện thành công việc tái cơ cấu doanh nghiệp. Bằng cách này, DATC không chỉ xóa bỏ gánh nặng nợ cho doanh nghiệp mà còn trở thành cổ đông chiến lược, tham gia sâu vào quá trình quản trị. Việc này cho phép DATC hỗ trợ doanh nghiệp cải tổ bộ máy, tìm kiếm thị trường mới và lành mạnh hóa tài chính. Sau khi doanh nghiệp hoạt động ổn định và có lãi, DATC sẽ thực hiện thoái vốn để thu hồi cả gốc lẫn lãi, tối đa hóa hiệu quả của thương vụ xử lý nợ xấu.

4.2. Các phương pháp xử lý nợ mềm và cứng Khi nào áp dụng

DATC áp dụng linh hoạt các biện pháp xử lý nợ. Đối với khách nợ có khả năng phục hồi, các biện pháp "mềm" như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, khoanh nợ, giảm lãi được ưu tiên để tạo điều kiện cho doanh nghiệp phục hồi. Đối với khách nợ không có khả năng phục hồi hoặc thiếu thiện chí, các biện pháp "cứng" sẽ được áp dụng, bao gồm khởi kiện ra tòa án, yêu cầu thi hành án, phát mại tài sản bảo đảm hoặc đấu giá khoản nợ cho nhà đầu tư khác. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng tình hình của từng khách nợ.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý mua bán nợ tại DATC 2014 2016

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc kết quả quản lý mua bán nợ tại DATC trong giai đoạn 2014-2016, dựa trên các số liệu cụ thể về doanh số và hiệu quả. Giai đoạn này chứng kiến những nỗ lực đáng kể của DATC trong việc xử lý nợ xấutái cơ cấu doanh nghiệp. Dữ liệu từ các bảng biểu trong luận văn (Bảng 3.2, 3.3, 3.5) cho thấy doanh số mua nợ và kết quả thu hồi nợ có sự biến động nhưng nhìn chung đạt được các mục tiêu đề ra. Đặc biệt, hoạt động mua nợ để tái cơ cấu đã mang lại hiệu quả kép: vừa thu hồi được nợ, vừa giúp nhiều doanh nghiệp phục hồi và phát triển ổn định, đóng góp trở lại cho nền kinh tế. Tỷ lệ giao dịch mua nợ thành công (Bảng 3.1) phản ánh năng lực đàm phán và thẩm định của công ty. Lợi nhuận từ hoạt động mua, xử lý nợ (Bảng 3.5) cho thấy DATC đã hoàn thành nhiệm vụ kinh doanh, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế nhất định, như một số phương án xử lý nợ kéo dài, hiệu quả thu hồi chưa đạt kỳ vọng do các yếu tố khách quan từ khung pháp lý mua bán nợ và sự biến động của thị trường. Đánh giá này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích số liệu thu hồi nợ và doanh số mua nợ

Giai đoạn 2014-2016, thực trạng mua bán nợ tại DATC được thể hiện qua các con số ấn tượng. Theo luận văn, doanh số mua nợ hàng năm đạt hàng nghìn tỷ đồng, cho thấy vai trò tích cực của DATC trên thị trường mua bán nợ. Tỷ lệ thu hồi nợ trên giá vốn mua vào đạt mức khả quan, chứng tỏ hiệu quả của các phương pháp xử lý, đặc biệt là tái cơ cấu. Các số liệu này cho thấy DATC không chỉ giải quyết một lượng lớn nợ xấu cho hệ thống ngân hàng mà còn thực hiện tốt nhiệm vụ kinh doanh được giao.

5.2. Các thương vụ tái cơ cấu doanh nghiệp thành công

Điểm sáng trong hoạt động của DATC là các thương vụ tái cơ cấu doanh nghiệp thành công. Nhiều doanh nghiệp đứng trước bờ vực phá sản đã được hồi sinh sau khi DATC mua lại nợ và tham gia tái cấu trúc. Các ví dụ điển hình được đề cập trong nghiên cứu cho thấy sau khi được xử lý nợ và cơ cấu lại, các doanh nghiệp này đã ổn định sản xuất, có lãi và phát triển. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của mô hình mua nợ gắn với tái cấu trúc, khẳng định vai trò của DATC không chỉ là một công ty mua bán nợ thông thường.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý mua bán nợ tại DATC

Dựa trên phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm quốc tế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả cho hoạt động quản lý mua bán nợ tại DATC. Thứ nhất, cần tiếp tục kiến nghị Chính phủ và các bộ ngành hoàn thiện khung pháp lý mua bán nợ, đặc biệt là các quy định về xử lý tài sản bảo đảm và quyền của chủ nợ, tạo điều kiện cho thị trường mua bán nợ phát triển minh bạch và sôi động hơn. Thứ hai, DATC cần đa dạng hóa các biện pháp xử lý nợ. Ngoài việc tái cơ cấu doanh nghiệp, cần đẩy mạnh các hình thức khác như chứng khoán hóa các khoản nợ, đấu giá khoản nợ công khai trên phạm vi rộng để thu hút thêm nhiều nhà đầu tư. Học hỏi mô hình của KAMCO (Hàn Quốc) hay Danaharta (Malaysia) về cơ chế chia sẻ lợi ích với bên bán nợ cũng là một gợi ý hay để khuyến khích các ngân hàng bán nợ nhanh hơn. Thứ ba, cần nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự, đặc biệt là kỹ năng phân tích tài chính, thẩm định rủi ro và quản trị doanh nghiệp sau tái cơ cấu. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế để thu hút vốn và học hỏi kinh nghiệm quản lý từ các tổ chức xử lý nợ chuyên nghiệp trên thế giới sẽ giúp DATC nâng tầm hoạt động, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế.

6.1. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế trong xử lý nợ xấu

Kinh nghiệm quốc tế từ các nước như Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia cho thấy sự thành công trong xử lý nợ xấu đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng, toàn diện của chính phủ và một khung pháp lý mạnh mẽ. Bài học rút ra cho Việt Nam và DATC là cần trao quyền lực pháp lý đặc biệt cho các tổ chức xử lý nợ, xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích với bên bán nợ (như Danaharta của Malaysia), và học hỏi mô hình liên doanh với các nhà đầu tư nước ngoài để thu hút vốn và công nghệ quản lý tài sản tiên tiến.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế cho thị trường mua bán nợ

Để thị trường mua bán nợ Việt Nam phát triển, cần có những cải cách đồng bộ. Luận văn kiến nghị Chính phủ cần sớm ban hành Luật về mua bán nợ, đơn giản hóa thủ tục xử lý tài sản bảo đảm, và tạo cơ chế khuyến khích (về thuế, phí) cho các hoạt động mua bán nợ. Việc phát triển các định chế tài chính trung gian, các công ty thẩm định giá, và các sàn giao dịch nợ chuyên nghiệp cũng là những giải pháp nâng cao hiệu quả cần thiết để thị trường hoạt động một cách minh bạch và thông suốt, hỗ trợ đắc lực cho vai trò của DATC và các tổ chức khác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động mua và xử lý nợ tại công ty tnhh mua bán nợ việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn gồm 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1. Tổng quan nghiên cứu và những vấn đề chung vềquản lý hoạt động mua và xử lý nợ. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 2. Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu.

Thực trạng quản lý hoạt động mua và xử lý nợ xấu tại DATC. Phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện quản lý hoạt động mua và xử lý nợ xấu tại DATC. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG MUA VÀ XỬ LÝ NỢ 1. Tổng quan nghiên cứu 1.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Xử lý nợ xấu là một trong những nhiệm vụ quan trọng, cấp thiết của nhiều quốc gia, nhằm giải quyết hậu quả và ứng phó với khủng hoảng tài chính. Vì vậy, công tác xử lý nợ xấu đã đƣợc nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc quan tâm nghiên cứu, trong đó tiêu biểu là: 1. - Bài báo“Coorporate sector Restructuring, The Role of Government in Times of Crisis” của tác giả Mark R.Stone (2002) đăng trên Tạp chí Economic issues No.31, International Monetary Fund. Trong bài viết, tác giả nêu rõ chính phủ phải đóng vai trò hàng đầu trong việc tái cơ cấu doanh nghiệp quy mô lớn trong giai đoạn khủng hoảng.

Để chính sách tái cơ cấu doanh nghiệp thành công thì phải thực hiện theo trình tự: đầu tiên chính phủ phải xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô và pháp lý nhƣ cải cách hệ thống pháp lý và thuế để đặt nền tảng cho tái cơ cấu thành công, sau đó thiết lập các ƣu đãi thích hợp cho các ngân hàng nhƣ bán nợ xấu cho công ty mua bán nợ và tái cấp vốn để khơi thông dòng vốn tín dụng, cuối cùng là đến tái cơ cấu doanh nghiệp. Luận văn này kế thừa những quan điểm nêu trên của tác giả để có giải pháp cải cách hệ thống pháp lý của Việt Nam nhƣ: ban hành chính sách miễn, giảm thuế tồn đọng đối với những doanh nghiệp thuộc diện tái cơ cấu, tạo điều kiện để hoạt động xử lý nợ thông qua tái cơ cấu doanh nghiệp của DATC đƣợc thuận lợi. - Bài báo “The Role of KAMCO in Resolving Nonperforming Loans in the Republic of Korea” của tác giả Dong He (2004) đăng trên Tạp chí IMF Working Paper No WP/04/172, International Monetary Fund. Trong bài viết, tác giả đã nêu tƣơng đối đầy đủ các phƣơng pháp xử lý nợ xấu của công ty mua bán nợ nhƣ: bán tài sản thế chấp, cơ cấu lại nợ, thu nợ từ khách nợ, bán đấu giá nợ, chứng khoán hóa nợ xấu.

Tuy nhiên, tác giả chƣa làm rõ nội dung của từng phƣơng pháp xử lý nợ. Các hạn chế này sẽ đƣợc tiếp tục nghiên cứu trong luận văn này. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Bài báo “Xử lý nợ tồn đọng doanh nghiệp thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế: Kinh nghiệm Hàn Quốc và bài học với Việt Nam” của tác giả Phạm Mạnh Thƣờng (2005) đăng trên Tạp chí Những vấn đề kinh tế và chính trị thế giới số 10 (114) trang 23-37. Trong phần thứ hai của bài viết, tác giả đã trình bày hoạt động mua và xử lý nợ xấu của Công ty quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO) trong giai đoạn khủng hoảng tài chính năm 1997-1998 tại Hàn Quốc.

Về định giá mua nợ xấu, giai đoạn trƣớc tháng 7/1998 do chƣa có thị trƣờng và do yêu cầu phải xử lý nhanh nợ xấu nên KAMCO sử dụng phƣơng pháp đơn giản để mua nợ xấu nhanh nhằm tăng cƣờng thanh khoản cho các định chế tài chính, giá mua nợ đối với nợ có tài sản thế chấp từ 70% đến 75% giá trị hợp lý của tài sản thế chấp (giá trị hợp lý của tài sản thế chấp là giá thấp nhất khi so sánh 3 loại giá nhƣ sau: “giá thẩm định – nghĩa vụ trả nợ ƣu tiên”, giá trị sổ sách của nợ xấu và giá trị tài sản thế chấp tối đa), đối với nợ không có tài sản thế chấp thì giá mua nợ từ 10% đến 20% giá trị sổ sách đối với nợ nghi ngờ (nợ nhóm 4), giá mua nợ từ 1% đến 3% giá trị sổ sách đối với nợ có khả năng mất vốn (nợ nhóm 5); từ tháng 8/1998 đến tháng 7/1999 KAMCO tính giá mua nợ tƣơng đƣơng 45% giá trị thanh lý của tài sản thế chấp, đối với nợ không có tài sản thế chấp thì giá mua nợ khoảng 3% giá trị sổ sách; từ tháng 7/1999 KAMCO tính giá mua nợ theo giá trị hiện tại của dòng tiền thu hồi dự tính theo một tỷ suất chiết khấu hợp lý. Về phƣơng pháp xử lý nợ, tác giả chỉ nêu khái quát các biện pháp xử lý nợ xấu của KAMCO nhƣ bán nợ thông qua đấu thầu quốc tế, chứng khoán hóa nợ, tịch biên và bán đấu giá tài sản thế chấp, thu hồi nợ, bán nợ cho các nhà đầu tƣ, bán nợ cho các AMC, bán nợ cho các công ty tái cơ cấu (CRC), chứng khoán hóa nợ xấu, tác giả chƣa trình bày nội dung của các phƣơng pháp xử lý nợ. Luận văn sẽ tiếp tục nghiên cứu để trình bày các nội dung phƣơng pháp xử lý nợ của công ty mua bán nợ. - Bài báo “Thực trạng nợ xấu tại các ngân hàng Việt Nam và giải pháp tháo gỡ” của tác giả Nguyễn Thị Mùi (2012) đăng trên Tạp chí Tài chính số 11 trang 6 Trong bài viết, tác giả đã đánh giá thực trạng nợ xấu tại các NHTM Việt Nam và đề xuất các cơ chế xử lý nợ xấu của NHTM nhƣ trích lập dự phòng rủi ro theo quy 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com định, phát mại tài sản bảo đảm để thu hồi nợ, chủ động phối hợp với khách nợ để cơ cấu lại nợ, giãn thời gian trả nợ đối với khách hàng có khó khăn tài chính tạm thời nhƣng có triển vọng kinh doanh, giảm lãi suất và cho vay vốn mới nhằm giúp doanh nghiệp tiêu thụ đƣợc sản phẩm để có điều kiện trả nợ, bán nợ cho các AMC và DATC.

Luận văn này kế thừa những cơ chế xử lý nợ xấu của NHTM do tác giả đề xuất để vận dụng vào trƣờng hợp xử lý nợ xấu tại Công ty mua bán nợ. - Bài báo “Lựa chọn mô hình xử lý nợ xấu ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Kim Thanh (2012) đăng trên Tạp chí Tài chính số 11-2012 trang 14-20. Trong bài viết, tác giả đã đánh giá thực trạng nợ xấu của các NHTM Việt Nam và một số giải pháp xử lý nợ xấu NHNN đã và đang thực hiện, đồng thời tác giả đã đề xuất một số giải pháp để xử lý nợ xấu của NHTM Việt Nam dựa trên kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới nhƣ: chính phủ hỗ trợ nguồn vốn ban đầu cho công ty mua bán nợ để xử lý nợ xấu; trao quyền lực rõ ràng cho công ty mua bán nợ nhƣ quyền tịch thu tài sản, quyền khôi phục lại hoạt động của doanh nghiệp khách nợ để tối đa hóa giá trị thu hồi nợ xấu; áp dụng các biện pháp xử lý nợ xấu phù hợp với trình độ phát triển của thị trƣờng tài chính nhƣ chuyển nợ xấu thành vốn cổ phần, chứng khoán hóa nợ xấu, bán nợ xấu trực tiếp cho các nhà đầu tƣ. Luận văn này kế thừa những nghiên cứu của tác giả về các biện pháp xử lý nợ xấu nêu trên.

- Bài báo “Trả giá vì chậm phản ứng nợ xấu, bài học từ Nhật Bản” của tác giả Phan Hoài Hiệp (2012) đăng trên Tạp chí Đầu tƣ chứng khoán số 145 (1241) trang 22-23. Trong bài viết, tác giả đã phân tích: khi nợ xấu của hệ thống các TCTD tăng cao trong thập niên 1990, Nhật Bản đã thành lập Công ty xử lý và thu hồi nợ (RCC), Công ty tái thiết công nghiệp (IRCJ) và các Quỹ tái thiết tƣ nhân để mua lại nợ xấu của các tổ chức tài chính. Để xử lý nợ xấu, RCC đã áp dụng các biện pháp nhƣ bán tài sản bảo đảm, lấy tài sản bảo đảm để đầu tƣ làm tăng giá trị rồi bán lại cho nhà đầu tƣ, thu nợ trực tiếp từ khách nợ, bán nợ. Nhiệm vụ của IRCJ là mua lại các khoản nợ xấu có giá trị lớn để tái cơ cấu, phục hồi doanh nghiệp thông qua các biện pháp nhƣ xóa bớt nợ cho doanh nghiệp, bán tài sản không sinh lời của doanh nghiệp để thu nợ, giảm vốn của doanh nghiệp, chuyển nợ xấu thành vốn cổ phần, tái 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thiết hoạt động của doanh nghiệp, cử ngƣời trực tiếp quản lý điều hành doanh nghiệp.

Sau khi doanh nghiệp hoạt động ổn định thì IRCJ chuyển nhƣợng vốn cổ phần và bán nợ cho nhà đầu tƣ khác. Tuy nhiên, trong bài báo tác giả chƣa trình bày nội dung các biện pháp xử lý nợ của công ty mua bán nợ. Luận văn này kế thừa những quan điểm của tác giả về các biện pháp xử lý nợ của công ty mua bán nợ nhƣ bán tài sản bảo đảm, thu nợ trực tiếp, bán nợ, các biện pháp tái cơ cấu để phục hồi doanh nghiệp và sẽ nghiên cứu để làm rõ nội dung của các biện pháp xử lý nợ này của các công ty mua bán nợ. - Bài báo “Hiện trạng thị trƣờng mua bán nợ Việt Nam và chính sách phát triển” của tác giả Đào Duy Huân (2013) đăng trên Tạp chí Phát triển và Hội nhập số 8 trang 21-26.

Trong phần một của bài viết, tác giả đã lập luận hoạt động mua bán nợ xấu là lối thoát cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong hoạt động SXKD, thoát khỏi khủng hoảng, khi nợ xấu đƣợc xử lý sẽ ổn định tài chính trong nƣớc và nâng cao sức cạnh tranh cho các định chế tài chính. Luận văn này kế thừa những lý luận về xử lý nợ xấu thông qua hoạt động mua bán nợ theo trình bày của tác giả. Trong phần hai và phần ba của bài viết, tác giả đánh giá thực trạng nợ xấu tại Việt Nam hiện nay đáng báo động, trong khi đó thị trƣờng mua bán nợ tại Việt Nam chƣa phát triển, năng lực tài chính của các AMC trực thuộc NHTM còn hạn chế. Trong phần bốn của bài viết, tác giả đề xuất một số chính sách nhằm hình thành và phát triển thị trƣờng mua bán nợ Việt Nam.

Luận văn này kế thừa các đề xuất của tác giả nhằm tạo điều kiện cho thị trƣờng mua bán nợ phát triển nhƣ miễn các loại thuế cho các hoạt động mua bán nợ, xã hội hóa hoạt động mua bán nợ, phát triển thị trƣờng trái phiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ