Luận văn thạc sĩ: Quản lý thu bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế quản lý thu bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh kon tum, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quản lý thu bảo hiểm y tế tại Kon Tum

Bảo hiểm y tế (BHYT) là trụ cột chính trong hệ thống an sinh xã hội, góp phần thực hiện công bằng và tiến bộ xã hội. Tại Kon Tum, một tỉnh miền núi với nhiều đặc thù về kinh tế - xã hội, công tác quản lý thu bảo hiểm y tế không chỉ là nhiệm vụ của ngành Bảo hiểm xã hội (BHXH) mà còn là một yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn thạc sĩ của Dương Tuyết Phương (2019) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn, làm rõ vai trò quyết định của việc quản lý thu đến sự ổn định và phát triển của quỹ BHYT. Hoạt động này đảm bảo các đơn vị, người lao động và người dân thực hiện nghĩa vụ nộp BHYT đầy đủ, đúng hạn theo quy định pháp luật. Một hệ thống quản lý thu hiệu quả sẽ giúp tăng tỷ lệ bao phủ BHYT toàn dân, bảo vệ quyền lợi khám chữa bệnh cho người tham gia, đồng thời giảm gánh nặng tài chính cho ngân sách nhà nước. Đặc biệt, tại một địa bàn như Kon Tum, nơi đời sống người dân còn nhiều khó khăn, việc đảm bảo nguồn thu ổn định cho quỹ BHYT càng trở nên cấp thiết, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng và sự ổn định chính trị - xã hội tại địa phương.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý thu bảo hiểm y tế

Theo Luật BHYT, bảo hiểm y tế là hình thức bảo hiểm bắt buộc, không vì mục đích lợi nhuận, do Nhà nước tổ chức thực hiện để chăm sóc sức khỏe cho nhân dân. Từ đó, quản lý thu BHYT được định nghĩa là hoạt động tổ chức, điều hành và giám sát của cơ quan BHXH nhằm đảm bảo các đối tượng tham gia chấp hành nghĩa vụ nộp phí theo quy định. Vai trò của công tác này rất quan trọng. Đối với người tham gia, nó đảm bảo quyền lợi được chăm sóc sức khỏe, chia sẻ gánh nặng tài chính khi ốm đau. Đối với nền kinh tế - xã hội, một hệ thống quản lý thu hiệu quả tạo ra nguồn tài chính ổn định cho y tế, giảm áp lực lên ngân sách nhà nước, và thúc đẩy công bằng xã hội. Quản lý tốt việc thu BHYT giúp người tham gia nộp đúng, đủ và kịp thời vào quỹ BHYT, từ đó đảm bảo khả năng chi trả cho các hoạt động khám chữa bệnh.

1.2. Mục tiêu chiến lược BHYT toàn dân tại tỉnh Kon Tum

Thực hiện Nghị quyết số 21-NQ/TW của Bộ Chính trị, mục tiêu bao phủ BHYT toàn dân là một nhiệm vụ chính trị trọng tâm. Thủ tướng Chính phủ đã giao chỉ tiêu cho tỉnh Kon Tum phải đạt 90.3% dân số có thẻ BHYT vào năm 2020. Để đạt được mục tiêu này, UBND tỉnh Kon Tum đã phân bổ chỉ tiêu cụ thể cho từng huyện, thành phố. Chiến lược này đòi hỏi công tác quản lý thu BHYT phải được tăng cường toàn diện. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: tăng nhanh diện bao phủ đối tượng tham gia, đặc biệt là nhóm hộ gia đình và học sinh, sinh viên; giảm thiểu tình trạng nợ đọng BHYT; và nâng cao nhận thức của cộng đồng về chính sách BHYT. Việc hoàn thành mục tiêu không chỉ là con số mà còn thể hiện sự thành công trong việc đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân trên địa bàn tỉnh.

II. Những thách thức trong quản lý thu BHYT tại tỉnh Kon Tum

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ, công tác quản lý thu bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Kon Tum vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những vấn đề này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu và tính bền vững của quỹ BHYT. Báo cáo của BHXH tỉnh Kon Tum cho thấy tình trạng nợ đọng BHYT kéo dài ở nhiều doanh nghiệp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của người lao động. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân, người lao động và cả chủ sử dụng lao động về tầm quan trọng của chính sách BHYT còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp cố tình chây ì, chiếm dụng quỹ BHXH, trong khi một phần người dân chưa chủ động tham gia. Những hạn chế trong hệ thống chính sách và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan ban ngành cũng là rào cản lớn. Theo luận văn của Dương Tuyết Phương, việc xác định và giải quyết triệt để các thách thức này là yêu cầu cấp bách để hoàn thiện công tác quản lý thu, hướng tới mục tiêu BHYT toàn dân.

2.1. Thực trạng nợ đọng và trốn đóng BHYT của doanh nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng nợ đọng BHYT. Luận văn chỉ rõ, "tính đến tháng 10/2017, số nợ BHXH, BHYT trên địa bàn tỉnh lên đến gần 73 tỷ đồng". Toàn tỉnh có hàng trăm đơn vị sử dụng lao động nợ BHYT, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi khám chữa bệnh của người lao động. Nguyên nhân chính được xác định là do nhiều doanh nghiệp làm ăn thua lỗ, nhưng cũng không ít trường hợp cố tình chây ì, chiếm dụng quỹ. Các chế tài xử phạt vi phạm chưa đủ sức răn đe. Tình trạng này không chỉ gây thất thu cho quỹ BHYT mà còn làm xói mòn lòng tin của người lao động vào hệ thống an sinh xã hội, đặt ra bài toán khó cho cơ quan BHXH tỉnh Kon Tum trong việc thực thi pháp luật.

2.2. Nhận thức hạn chế của người dân và người lao động

Nhận thức của các đối tượng tham gia BHYT là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý thu. Một bộ phận người dân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, chưa hiểu rõ lợi ích nhân văn và tính chia sẻ rủi ro của chính sách BHYT. Họ chưa mặn mà với việc tham gia, coi đó là một khoản chi phí thay vì một hình thức bảo vệ sức khỏe. Tương tự, tỷ lệ học sinh, sinh viên tham gia BHYT còn thấp, chưa đạt mục tiêu đề ra. Về phía người lao động và chủ sử dụng lao động, nhiều người chỉ muốn đóng BHYT ở mức tối thiểu để giảm chi phí. Sự thiếu chủ động này gây khó khăn cho công tác tổ chức thu BHYT và mở rộng đối tượng tham gia.

2.3. Nguyên nhân từ hệ thống và sự phối hợp liên ngành

Công tác quản lý thu BHYT đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan BHXH với các ban ngành liên quan như cơ quan Thuế, Sở Lao động, Liên đoàn Lao động. Tuy nhiên, trên thực tế, sự phối hợp này đôi khi còn chưa đồng bộ và thiếu quyết liệt. Việc chia sẻ dữ liệu về doanh nghiệp và người lao động còn hạn chế, gây khó khăn trong việc xác định đối tượng phải tham gia và quản lý nợ. Hơn nữa, hệ thống văn bản pháp luật đôi khi chưa được ban hành kịp thời, đồng bộ, gây lúng túng trong quá trình triển khai. Theo kinh nghiệm thực tiễn, những địa phương có sự quan tâm chỉ đạo sát sao của cấp ủy Đảng, chính quyền thì công tác thu BHYT thường đạt hiệu quả cao hơn.

III. Phương pháp nâng cao tuyên truyền lập dự toán thu BHYT

Để giải quyết các thách thức, việc cải tiến hai khâu đầu tiên trong quy trình quản lý là tuyên truyền và lập dự toán đóng vai trò nền tảng. Công tác tuyên truyền là chìa khóa để thay đổi nhận thức của xã hội, trong khi lập dự toán thu BHYT chính xác là cơ sở để điều hành và đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu tại Kon Tum cho thấy, BHXH tỉnh Kon Tum đã triển khai nhiều hoạt động truyền thông, phổ biến chính sách BHYT qua nhiều kênh khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế chưa như kỳ vọng. Nội dung và hình thức tuyên truyền cần được đổi mới để phù hợp hơn với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số và người dân ở vùng sâu, vùng xa. Song song đó, việc lập dự toán thu cần dựa trên cơ sở phân tích khoa học, bám sát tình hình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Một bản dự toán khả thi và chính xác sẽ giúp cơ quan BHXH chủ động trong việc triển khai kế hoạch, phân bổ nguồn lực và đôn đốc thu, tránh tình trạng bị động, dồn thu vào cuối năm.

3.1. Đánh giá thực trạng công tác tuyên truyền chính sách BHYT

Trong giai đoạn 2014-2018, BHXH tỉnh Kon Tum đã tích cực triển khai công tác tuyên truyền qua nhiều hình thức như bài viết trên báo, hội nghị tập huấn, băng rôn, và phát thanh. Số liệu cho thấy số lượng các hoạt động tuyên truyền tăng đều qua các năm. Ví dụ, số lượt đăng tin tuyên truyền trên đài phát thanh tăng từ 19 lần (2014) lên 75 lần (2018). Tuy nhiên, khảo sát cho thấy hiệu quả chưa cao. Hình thức đối thoại doanh nghiệp chỉ được 13,89% người được hỏi đánh giá là hiệu quả. Nguyên nhân là do nội dung tuyên truyền đôi khi còn khô khan, hình thức chưa đủ hấp dẫn, và tần suất chưa đủ dày để tạo ra sự thay đổi nhận thức sâu sắc trong cộng đồng. Việc triển khai chưa đủ rộng, chưa kịp thời đến các xã, phường là một hạn chế cần khắc phục.

3.2. Phân tích hiệu quả lập dự toán thu BHYT tại BHXH tỉnh

Lập dự toán thu BHYT là quá trình dự báo, tính toán các nguồn thu. Tại BHXH tỉnh Kon Tum, công tác này được thực hiện hàng năm, quý, tháng. Phân tích số liệu giai đoạn 2014-2018 cho thấy, việc lập dự toán về số đối tượng và số thu đã bám sát thực tế. Tuy nhiên, vẫn có sự chênh lệch giữa dự toán và thực hiện. Ví dụ, năm 2018, dự toán số thu là 402,8 tỷ đồng nhưng thực hiện chỉ đạt 385,59 tỷ đồng (đạt 95,7%). Điều này cho thấy việc lập dự toán cần đảm bảo tính khách quan, khoa học hơn, dựa trên phân tích tiềm năng phát triển đối tượng và tăng trưởng kinh tế địa phương. Một dự toán chính xác là công cụ quan trọng để cơ quan BHXH điều hành công tác tổ chức thu BHYT một cách chủ động và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn tổ chức thu và quyết toán quản lý thu BHYT

Tổ chức thu và quyết toán là hai nghiệp vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến dòng tiền của quỹ BHYT. Việc tổ chức thu BHYT hiệu quả đòi hỏi một bộ máy hoạt động chuyên nghiệp, quy trình rõ ràng và sự phân cấp quản lý hợp lý. Tại Kon Tum, hệ thống BHXH được tổ chức theo ngành dọc từ cấp tỉnh đến cấp huyện, chịu trách nhiệm thu tiền BHYT của các đơn vị và cá nhân trên địa bàn. Quy trình thu phải đảm bảo nguyên tắc thu đúng, thu đủ và tuân thủ các quy định của Bảo hiểm xã hội Việt Nam. Sau khi thu, công tác quyết toán thu phải được thực hiện một cách minh bạch, chính xác và kịp thời. Quyết toán không chỉ là việc đối chiếu sổ sách mà còn là cơ sở để đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch, xác định số nợ đọng và đề ra các biện pháp đôn đốc thu cho kỳ tiếp theo. Việc hoàn thiện hai khâu này là giải pháp trực tiếp để nâng cao hiệu quả quản lý thu bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Kon Tum.

4.1. Phân tích quy trình tổ chức thu BHYT theo phân cấp

Mô hình tổ chức thu BHYT tại Kon Tum được phân cấp rõ ràng. BHXH tỉnh Kon Tum chịu trách nhiệm quản lý chung, xây dựng kế hoạch và kiểm tra. BHXH các huyện, thành phố trực tiếp thu BHYT từ các đơn vị, doanh nghiệp và các đối tượng khác trên địa bàn. Giai đoạn 2014-2018, số đối tượng tham gia BHYT và số tiền thu được liên tục tăng. Ví dụ, số thu BHYT năm 2018 đạt 385,59 tỷ đồng, tăng đáng kể so với các năm trước. Tuy nhiên, quy trình này vẫn còn một số bất cập như việc cập nhật dữ liệu đối tượng chưa kịp thời, công tác đôn đốc thu nợ còn chưa quyết liệt. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và giao dịch điện tử cần được đẩy mạnh hơn nữa để tối ưu hóa quy trình, giảm thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả thu.

4.2. Nguyên tắc và thực tiễn công tác quyết toán thu BHYT

Quyết toán thu phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi: đầy đủ, công khai, minh bạch, thống nhất và chính xác. Tại BHXH tỉnh Kon Tum, việc quyết toán được thực hiện định kỳ theo tháng, quý, năm. Số liệu quyết toán cho thấy tỷ lệ hoàn thành kế hoạch thu có sự biến động. Giai đoạn 2014-2018, có những năm vượt chỉ tiêu nhưng cũng có năm không đạt. Công tác thẩm định số liệu giữa BHXH cấp tỉnh và cấp huyện được thực hiện nghiêm túc. Tuy nhiên, việc đối chiếu, xác nhận nợ với các đơn vị sử dụng lao động đôi khi còn chậm trễ. Để công tác quyết toán hiệu quả hơn, cần đảm bảo các khoản thu được hạch toán đúng niên độ ngân sách và mọi nghiệp vụ liên quan đều phải được giải trình rõ ràng, minh bạch.

V. Bí quyết thanh tra kiểm tra quản lý thu bảo hiểm y tế

Thanh tra, kiểm tra là công cụ quan trọng để đảm bảo pháp luật về BHYT được thực thi nghiêm minh, là "bí quyết" để nâng cao tính tuân thủ của các đơn vị và cá nhân. Hoạt động này giúp phát hiện, ngăn chặn và xử lý vi phạm kịp thời, đặc biệt là các hành vi trốn đóng, nợ đọng kéo dài. Theo Nghị định 21/2016/NĐ-CP, cơ quan BHXH cấp tỉnh có chức năng thanh tra chuyên ngành về đóng BHXH, BHYT. Tại Kon Tum, công tác thanh tra, kiểm tra đã được chú trọng và triển khai, góp phần truy thu hàng tỷ đồng tiền nợ đọng cho quỹ. Tuy nhiên, số lượng các cuộc thanh tra còn hạn chế so với số lượng đơn vị trên địa bàn. Việc tăng cường tần suất, nâng cao chất lượng các đoàn thanh tra và áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc là giải pháp then chốt để răn đe các hành vi vi phạm, đảm bảo sự công bằng cho các đơn vị chấp hành tốt và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động.

5.1. Hoạt động thanh tra chuyên ngành về đóng BHYT tại Kon Tum

Giai đoạn 2014-2018, BHXH tỉnh Kon Tum đã thực hiện hàng trăm cuộc thanh tra, kiểm tra tại các đơn vị sử dụng lao động. Kết quả cho thấy, qua thanh tra đã phát hiện nhiều sai phạm như đóng không đủ số người, đóng sai mức quy định và đặc biệt là tình trạng nợ đọng BHYT. Năm 2018, cơ quan BHXH tỉnh đã tiến hành 103 cuộc thanh tra, kiểm tra, qua đó yêu cầu truy thu và xử phạt vi phạm hành chính với số tiền lớn. Hoạt động này đã mang lại hiệu quả tích cực, giúp tăng số thu và giảm nợ đọng. Tuy nhiên, lực lượng cán bộ làm công tác thanh tra còn mỏng, chưa thể bao quát hết các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiềm ẩn nguy cơ vi phạm cao.

5.2. Biện pháp xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại tố cáo

Bên cạnh thanh tra, việc xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo cũng là một nội dung quan trọng trong quản lý thu BHYT. Các hành vi vi phạm như không đóng, đóng không đủ số người, đóng không đủ số tiền đều có mức xử phạt cụ thể theo Nghị định 176/2013/NĐ-CP. Đồng thời, cơ quan BHXH cũng thường xuyên tổ chức tiếp công dân để giải quyết các khiếu nại liên quan đến việc thực hiện chính sách BHYT. Giai đoạn 2014-2018, BHXH tỉnh Kon Tum đã tiếp nhận và giải quyết hàng chục vụ việc. Việc giải quyết kịp thời, thấu đáo các khiếu nại góp phần củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào hệ thống, đảm bảo quản lý nhà nước về BHYT được thực hiện hiệu quả.

VI. Định hướng hoàn thiện công tác quản lý thu BHYT Kon Tum

Trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện công tác quản lý thu bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Định hướng chung là phát triển ngành BHXH theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu hội nhập. Các giải pháp không chỉ tập trung vào nghiệp vụ của ngành BHXH mà còn đề cao vai trò của các cấp chính quyền và sự phối hợp liên ngành. Mục tiêu cuối cùng là tăng tỷ lệ bao phủ, giảm nợ đọng, đảm bảo cân đối quỹ BHYT và thực hiện thành công lộ trình BHYT toàn dân. Việc áp dụng các giải pháp này vào thực tiễn đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao của cả hệ thống, từ đó tạo ra bước đột phá trong công tác an sinh xã hội tại địa phương, góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người dân Kon Tum.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại

Nhìn lại giai đoạn nghiên cứu, công tác quản lý thu BHYT tại Kon Tum đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Số đối tượng tham gia BHYT và số thu năm sau luôn cao hơn năm trước, từng bước tiến tới mục tiêu bao phủ toàn dân. Công tác cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin đã được chú trọng. Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn tại là không nhỏ: tỷ lệ nợ đọng còn cao, nhận thức của một bộ phận người dân chưa đầy đủ, công tác tuyên truyền và thanh tra chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Việc nhận diện rõ những thành tựu và yếu kém là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp khắc phục một cách phù hợp và hiệu quả trong thời gian tới.

6.2. Các giải pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý

Luận văn đề xuất một loạt giải pháp cụ thể. Về tuyên truyền, cần đa dạng hóa hình thức, đổi mới nội dung cho phù hợp với từng nhóm đối tượng. Về tổ chức thu BHYT, cần đẩy mạnh phát triển đối tượng, đặc biệt là nhóm hộ gia đình, và tăng cường các biện pháp thu hồi nợ. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tiến hành thường xuyên và nghiêm ngặt hơn. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của UBND tỉnh Kon Tum trong việc chỉ đạo, và sự phối hợp chặt chẽ giữa BHXH với các sở, ban, ngành. Đồng thời, kiến nghị với Chính phủ và Bảo hiểm xã hội Việt Nam tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về BHYT để tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc tổ chức thực hiện tại địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý thu bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHONG VAN DE CO BAN VE QUAN LY THU BAO HIEM Y TE 1.1, KHAI QUAT VE QUAN LY THU BAO HIEM Y TE 1. Khái ìm về BHYT, quản lý, quản lý thu BHYT Theo trang web baohiemahoigov.vn, BHYT “là một bộ phận cấu thành của pháp luật về an sinh xã hội, BHYT là hình thức bảo hiểm được áp cdụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và là một trong 9 nội dung của BHXH được quy định tại Công ước 102 ngày 28/6/1952 của Tổ chức Lao động Quốc té (ILO) về các tiêu chuẩn tối thiểu cho các loại trợ cấp BHXH” [37] Tại các nước công nghiệp dang phát triển, BHYT dược định nghĩa là “một tổ chức cộng đồng, đoàn kết tương trợ lẫn nhau, có nhiệm vụ gìn giữ sức khỏe, khôi phục lại sức khỏe hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe của người tham gia” [23] Theo Len Nichols, mét nha kinh tế y tế người Mỹ, BHYT là “việc người bình thường sẽ không bị vỡ nợ khi mức bệnh nghiêm trọng” [23]. Tuy nhiên, ở Việt Nam, khái niệm BHYT còn tính độc lập tương đối so với khái niệm BHYT. Theo Luật BHYT, “Bảo hiểm y tế là hình thức bảo.

hiểm bắt buộc được áp dụng đối với các đối tượng theo quy định của Luật Bảo hiểm y tế để chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện” [13] Trong cuốn Từ điển Bách Khoa Việt Nam I xuất bản năm 1995, BHYT. là "loại bảo hiểm do Nhà nước tổ chức, quản lý nhằm huy động sự đóng góp. của cá nhân, tập thể và cộng đồng xã hội đẻ chăm lo sức khỏe, khám bệnh và chữa bệnh cho nhân dân” [31, tr.151] Tại Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật BHYT năm 2015, BHYT là “hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng đối với các đối tượng theo. 13 quy định của Luật này để chăm sóc sức khoẻ, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện” [28] Như vậy, BHYT là hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, không vì mục dích lợi nhuận, do Nhà nước tổ chức thực hiện và các đối tượng có trách nhiệm tham gia theo quy định của Luật.

BHYT bắt buộc là loại hình bảo hiểm y tế mà người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia. Bản chất của BHYT là sự san sẻ rủi ro, nhằm. giảm nhẹ những khó khăn cho người bệnh và gia đình khi không may mắc phải ốm đau, bệnh tật mà vẫn đảm bảo được yêu cầu chữa trị tốt nhất, giảm. thiểu sự ảnh hưởng xấu đến kinh tế của gia đình họ, góp phần chăm sóc sức.

khỏe cho người dân [26] Cũng theo Luật BHYT, đối tượng tham gia BHYT gồm 05 loại như sau [23] + Nhóm do người lao động và người sử dụng lao động đóng; + Nhóm do tổ chức bảo hiểm xã hội đóng. + Nhóm do ngân sách nhà nước đóng. + Nhóm được ngân sách nhà nước hỗ trợ mức đóng. + Nhóm tham gia bảo hiểm y tế theo hộ gia đình.

Thuật ngữ quản lý thường được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy vào góc độ khoa học khác nhau cũng như cách tiếp cận của người nghiên cứu. Quản lý là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội và khoa. học tự nhiên. Mỗi lĩnh vực khoa học có định nghĩa về quản lý dưới góc độ riêng của mình và nó phát triển ngày cảng sâu rộng trong mọi hoạt động của đời sống xã hội [20].

Theo quan niệm của C.Mác: "Bắt kỳ lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào đó mà được tiến hành tuân theo một quy mô tương đối lớn đều cần có sự quản lý ở mức độ nhiều bay ít nhằm phối hợp những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vẫn động của 14 toàn bộ cơ thể sản xuất, sự vận động này khác với sự vận động của các cơ quan độc lập của cơ thể đó. Một nhạc công tự điều khiển mình, nhưng một dàn nhạc phải có nhạc trưởng” [9, tr.Mác quản lý là nhằm phối hợp các lao động đơn lẻ dé dat được cái thống nhất của toàn bộ quá trình sản xuất. Õ đây Mác đã tiếp cận khái niệm quản lý từ góc độ mục đích của quản lý. Hán Việt từ điển hiện đại cho rằng “Quản lý là sự trông nom, coi sóc, quản thúc, bó buộc ai đó theo một khuôn mẫu, quy định, nguyên tắc, luật phap da dé ra” [31, tr.W Taylor, mot trong những người đầu tiên khai sinh ra khoa.

học và quản lý và là "ông tổ của trường phái “quản lý theo khoa học” tiếp cận quản lý dưới góc độ kinh tế - kỹ thuật đã cho rằng: “Quản lý là hoàn thành công việc của mình thông qua người khác và được biết một cách chính xác họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất” [33, tr.18|| Henry Fayol lại cho rằng: “Quản lý là một tiến trình bao gồm tắt cả các. khâu như lập kế hoạch, tổ chức, phân công điều khiển và kiểm soát nỗ lực của cá nhân, bộ phận và sử dụng hiệu quả các nguồn lực vật chất của tổ chức đẻ đạt được mục tiêu đễ ra” [34, tr21] Theo quan niệm của các nhà khoa học nghiên cứu về quản lý hiện nay, quản lý là sự tác động chỉ huy, điều khiển các quá trình xã hội, hành vi hành động của con người để chúng phát triển phù hợp với quy luật, đạt tới mục đích đã đề ra và đúng với ý trí của người quản lý. Theo cách hiểu nảy, quản lý là việc tổ chức, chỉ đạo các hoạt động của xã hội nhằm đạt được một mục đích của người quản lý. Theo cách tiếp cận này, quản lý đã nói rõ lên cách thức cquản lý và mục dich quản lý.

'Như vậy, theo cách hiểu chung nhất, quản lý là sự tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu quản lý. Việc tác động theo cách nào còn tuỳ thuộc vào các góc độ khoa học khác nhau, các lĩnh vực khác nhau cũng như cách tiếp cận của người nghiên cứu. Như vậy, quản lý thu BHYT là hoạt động tổ chức, điều hành và giám sát của cơ quan BHXH nhằm đảm bảo đơn vị sử dụng lao động, người lao động, người dân chấp hành hành nghĩa vụ nộp BHYT theo quy định của pháp luật. Quản lý tốt việc thu BHYT sẽ giúp người tham gia BHYT, đơn vị sử cdụng lao động, người lao động nộp đúng, nộp đủ và nộp đúng hạn số tiền phải nộp vào quỹ BHYT.

Hiện nay, các cơ quan BHXH các tỉnh và Việt Nam đều hướng tới khuyến khích tất cả người dân được tham gia BHYT, tiến tới BHYT toàn dân. Do đó, có thể kết luận rằng quản lý thu BHYT có vai trò quyết định đến sự ổn định và pháttriển quỹ BHYT. Đặc điểm của quản lý thu BHYT Theo Luật BHYT, hoạt động thu BHYT có những đặc điểm như sau [22] ~_ Việc thu BHYT có sự kết hợp giữa tính bắt buộc và tự nguyện đóng. ~ Hoạt động thu BHYT là hoạt động riêng của BHXH, khác với các hoạt động thu của các tổ chức, cá nhân khác.

~ BHYT là một quỹ độc lập, chịu sự chỉ phối của Nhà nước và có tính chủ động, tự chịu trách nhiệm trong việc phát triển và quản lý các nguồn thu và sử dụng nguồn thu theo đúng quy định của pháp luật. ~ Hoạt động thu BHYT gắn với nhiệm vụ kinh tế xã hội của chính quyền địa phương và được tố chức thực hiện trên cơ sở những quy định của "Nhà nước ban hành. Nhu vay, quản lý thu BHYT có những đặc diém saw ~ Quản lý thu BHYT là một hoạt đông khó khăn, phức tạp do phải quản lý một số lượng đối tượng tham gia lớn, nhiều tằng lớp khác nhau và có xu hướng tăng (heo thời gian ~ Quản lý thu BHYT mang tính chất định kỳ, lặp đi lặp lại do khối lượng công việc lớn, tăng theo thời gian nên đồi hỏi nguồn nhân lực, cơ sở vật 16 chất phục vụ cho công tác thu cũng phải lớn. ~ Quản lý thu BHYT dễ xảy ra các sai phạm, vi phạm đạo đức và lạm dụng quỹ vốn tiền thu BHYT do đối tượng thu là tiền.

Tầm quan trọng của quản lý thu BHYT Chỉ thị số 38-CT/TW ngày 07/09/2009 của Ban Bí thư Trung Ương về “đây mạnh công tác bảo hiểm y tế trong tình hình mới” nhắn mạnh “BHYT là một chính sách xã hội quan trọng, mang ý nghĩa nhân đạo và có tính chia sẻ cộng đồng sâu sắc, được Đảng và Nhà nước ta hết sức coi trọng và luôn luôn để cao trong hệ thống chính sách an sinh xã hội”. Hoạt động thu BHYT là hoạt động không vì mục đích lợi nhuận mà đẻ chăm sóc sức khỏe của nhân dân, góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nước [ 3]. Quản lý thu BHYT tốt góp phần thu nhập cho người tham gia BHYT, đảm bảo công bằng cho toàn thể mọi người, cho xã hội, góp phân thúc đây. tăng trưởng và phát triển kinh tế của đất nước [13], Đối với người tham gia BHYT: Quản lý thu BHYT đảm bảo quyền lợi về chăm sóc y tế, nâng cao chất lượng khám bệnh cho người tham gia BYT.

trong trường hợp họ bị 6m dau, bệnh tật. Khi tham gia BHYT, người tham gia được chia sẻ gánh nặng tài chính khi sử dụng địch vụ chăm sóc sức khỏe [11]. Đối với nền kinh tế - xã hội, BHYT góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, tạo nguồn tài chính ổn định cho chăm sóc sức khỏe của người dân; góp phần thực hiện công bằng xã hội trong lĩnh vực y tế và tái phân phối thu nhập giữa mọi người và nâng cao tính công đồng và gắn bó giữa các thành viên trong xã hội. Mục tiêu của quản lý thu BHYT Thu BHYT là hoạt động mà các đối tượng tham gia buộc phải đóng.

góp để tăng thu cho ngân sách nhà nước, nguồn tài chính quốc gia hình thành nên quỹ BITYT và đảm bảo chỉ trả cho hoạt động BHYT. 1? “Theo Nghị quyết số 21-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 22/11/2012 của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác BHXH, BHYT giai đoạn 2012-2020: *Thực hiện có hiệu quả các chính sách, chế độ BHXH, BHYT; tăng nhanh diện bao phủ đối tượng tham gia BHXH, nhất là BHXH tự nguyện; thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân. Phắn đấu đến năm 2020, có khoảng 50% lực lượng lao động tham gia BHXH, 35% lực lượng lao động tham gia BHTN; trên 80% dân số tham gia BHYT”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ