Luận văn: Quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu Densavan, Lào

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế Densavan, Lào. Nghiên cứu và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu Densavan

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế Densavan của tác giả Sisavat Inthipanya (2021) cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò và thực trạng của cửa khẩu này. Cửa khẩu quốc tế Densavan không chỉ là một điểm giao thương biên giới mà còn là một mắt xích chiến lược trong quan hệ kinh tế Việt Nam - Lào. Nằm trên hành lang kinh tế Đông - Tây, đối diện với cửa khẩu Lao Bảo của Việt Nam, Densavan giữ vị trí then chốt trong việc thúc đẩy thương mại quốc tếkinh tế đối ngoại cho Lào, đặc biệt là tỉnh Savannakhet. Hoạt động quản lý nhà nước tại đây có ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu, an ninh kinh tế và sự phát triển bền vững của khu vực. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý tại cửa khẩu này là yêu cầu cấp thiết, nhằm khai thác tối đa tiềm năng, đồng thời giải quyết các thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, từ hải quan, biên phòng đến chính quyền địa phương, để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và hiệu quả.

1.1. Vai trò của cửa khẩu Densavan trong kinh tế đối ngoại

Cửa khẩu quốc tế Densavan, thành lập năm 1994, có vị trí địa lý chiến lược tại huyện Sepon, tỉnh Savannakhet, CHDCND Lào. Vị trí này đặt Densavan làm điểm kết nối quan trọng trên hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC), một tuyến đường dài 1.450 km nối liền bốn nước tiểu vùng Mekong. Sự kết nối trực tiếp với cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị, Việt Nam) biến cặp cửa khẩu này thành một cầu nối huyết mạch cho hoạt động xuất nhập khẩu giữa hai quốc gia. Theo luận văn, vai trò của Densavan không chỉ giới hạn ở việc thúc đẩy thương mại song phương mà còn góp phần đưa Lào từ một quốc gia không có biển trở thành một trung tâm trung chuyển hàng hóa trong khu vực. Điều này giúp phát huy lợi thế của cả hai tỉnh Savannakhet và Quảng Trị, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và giảm nghèo bền vững. Mô hình kiểm tra “một cửa, một lần dừng” được thí điểm tại đây là minh chứng cho nỗ lực thuận lợi hóa thương mại và hài hòa hóa quy trình thủ tục giữa hai nước.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý nhà nước về xuất khẩu

Quản lý nhà nước về kinh tế trong lĩnh vực xuất khẩu là sự tác động có định hướng của nhà nước đến các chủ thể tham gia hoạt động thương mại. Mục tiêu là đảm bảo hàng hóa lưu thông đúng pháp luật, đóng góp vào các mục tiêu kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng. Tại cửa khẩu Densavan, vai trò này đặc biệt quan trọng. Nó giúp bảo vệ chủ quyền kinh tế, chống lại các hành vi gian lận thương mại, buôn lậu và trốn thuế xuất khẩu. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ tạo ra môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, thu hút doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu. Đồng thời, công tác quản lý còn định hướng hoạt động xuất khẩu theo chiến lược phát triển của quốc gia, đảm bảo cân đối thị trường và khai thác hiệu quả lợi thế so sánh của đất nước trong phân công lao động quốc tế.

II. Thách thức trong quản lý xuất khẩu tại cửa khẩu Densavan

Mặc dù kim ngạch xuất khẩu qua cửa khẩu quốc tế Densavan đã tăng trưởng ấn tượng, từ 2 triệu USD năm 2015 lên hơn 21 triệu USD vào năm 2019, công tác quản lý nhà nước tại đây vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Những hạn chế này không chỉ cản trở tiềm năng phát triển của cửa khẩu mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho an ninh kinh tế. Các vấn đề cốt lõi được xác định trong luận văn bao gồm hệ thống thủ tục hải quan còn rườm rà, cơ sở hạ tầng yếu kém, năng lực của đội ngũ cán bộ còn hạn chế và tình trạng gian lận thương mại vẫn diễn biến phức tạp. Luận văn chỉ ra rằng, hệ thống pháp luật về xuất khẩu của Lào chưa đồng bộ và tương thích với thông lệ quốc tế. Việc thiếu các công cụ điều tiết kinh tế linh hoạt như tỷ giá, lãi suất và các biện pháp phi thuế quan cũng làm giảm hiệu quả quản lý. Giải quyết những thách thức này là nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát huy vai trò của Densavan trong quan hệ kinh tế Việt Nam - Lào.

2.1. Rào cản trong thủ tục hải quan và chuỗi cung ứng

Một trong những thách thức lớn nhất tại cửa khẩu Densavan là thủ tục hải quan còn nặng nề và chủ yếu thực hiện thủ công. Luận văn của Sisavat Inthipanya cho thấy hồ sơ hải quan vẫn còn trùng lặp, đặc biệt với các lô hàng lớn hoặc cần thông quan nhanh, làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Tỷ lệ tờ khai hải quan hợp lệ năm 2019 chỉ đạt 55,38%, cho thấy công tác khai báo và xử lý còn nhiều sai sót. Những yếu kém này tác động tiêu cực đến toàn bộ logistics và chuỗi cung ứng biên giới, làm giảm sức hấp dẫn của cửa khẩu so với các tuyến đường khác. Việc thiếu ứng dụng công nghệ thông tin trong các khâu như phân loại hàng hóa, xác định xuất xứ và tính thuế cũng là một điểm nghẽn lớn, gây khó khăn cho việc thuận lợi hóa thương mại và quản lý rủi ro.

2.2. Hạn chế về hạ tầng và năng lực cán bộ hải quan

Cơ sở hạ tầng phục vụ cho hoạt động xuất nhập khẩu tại Densavan được đánh giá là còn thiếu thốn. Các khu vực kiểm tra hàng hóa, kho bãi lưu trữ chưa đáp ứng được yêu cầu của lưu lượng hàng hóa ngày càng tăng. Trình độ tin học hóa và tự động hóa thấp, thiếu các thiết bị hiện đại như máy soi chiếu, gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Luận văn chỉ ra rằng đội ngũ cán bộ hải quan cửa khẩu vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và ngoại ngữ còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi công vụ và khả năng xử lý các vấn đề phát sinh trong thương mại quốc tế.

2.3. Thực trạng gian lận thương mại và trốn thuế xuất khẩu

Tình trạng buôn lậu, khai gian chủng loại, khối lượng hàng hóa và trốn thuế xuất khẩu vẫn là một thách thức nhức nhối trong công tác quản lý nhà nước tại Densavan. Luận văn cung cấp số liệu cho thấy số lượng hàng hóa bị xác minh sai xuất xứ và vi phạm về khai báo hải quan vẫn còn ở mức cao. Giai đoạn 2015-2019, số vụ vi phạm bị xử phạt hành chính lên tới hàng trăm vụ mỗi năm, với số tiền phạt hàng triệu USD. Những hành vi này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh, cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp chân chính. Pháp luật về xử lý vi phạm được cho là chưa đủ sức răn đe, trong khi các thủ đoạn gian lận ngày càng tinh vi, phức tạp.

III. Cách hoàn thiện thủ tục quản lý xuất khẩu tại Densavan

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện quy trình và thủ tục hải quan là giải pháp trọng tâm trong đề tài quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế Densavan. Trọng tâm của các giải pháp này là đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường tính minh bạch và áp dụng công nghệ hiện đại để nâng cao hiệu quả quản lý. Mục tiêu là xây dựng một quy trình thông quan nhanh chóng, thuận tiện nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ, đúng pháp luật. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Lào trên thị trường quốc tế. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn tập trung vào hai khía cạnh chính: cải cách toàn diện các quy trình pháp lý liên quan đến hàng hóa xuất khẩu và tăng cường hiệu quả của công tác thanh tra, giám sát tại cửa khẩu, hướng tới mục tiêu thuận lợi hóa thương mại một cách bền vững.

3.1. Hướng cải cách thủ tục pháp lý cho hàng hóa xuất khẩu

Luận văn đề xuất cần rà soát và đơn giản hóa toàn bộ các thủ tục pháp lý liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu. Cụ thể, cần giảm bớt các giấy tờ không cần thiết, thống nhất hóa biểu mẫu và công khai, minh bạch mọi quy trình. Việc đẩy mạnh ứng dụng hải quan điện tử là một yêu cầu cấp thiết, giúp doanh nghiệp khai báo từ xa, giảm thời gian tiếp xúc trực tiếp và hạn chế tiêu cực. Cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, phù hợp với thông lệ quốc tế để làm cơ sở cho việc phân loại và kiểm tra hàng hóa. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy định về xác định xuất xứ hàng hóa, xác định trị giá hải quan để đảm bảo tính chính xác trong việc áp dụng chính sách thương mạithuế xuất khẩu.

3.2. Phương pháp tăng cường kiểm tra giám sát hải quan

Để chống gian lận thương mại hiệu quả, công tác kiểm tra, giám sát cần được đổi mới theo hướng hiện đại. Luận văn nhấn mạnh việc áp dụng phương pháp quản lý rủi ro, cho phép cơ quan hải quan cửa khẩu tập trung nguồn lực vào các lô hàng có nguy cơ cao, đồng thời tạo luồng xanh cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Việc đầu tư vào các phương tiện kỹ thuật hiện đại như máy soi container, camera giám sát và hệ thống niêm phong điện tử là rất cần thiết. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa các lực lượng chức năng tại cửa khẩu như hải quan, biên phòng, kiểm dịch để chia sẻ thông tin và thực hiện kiểm tra đồng bộ, tránh chồng chéo và gây phiền hà cho doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu lực quản lý và đảm bảo an ninh trên hành lang kinh tế Đông - Tây.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý tại cửa khẩu Lào

Bên cạnh việc cải cách thủ tục, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế Densavan đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về tổ chức bộ máy và công tác truyền thông chính sách. Yếu tố con người và thể chế đóng vai trò quyết định đến sự thành công của mọi nỗ lực cải cách. Một bộ máy quản lý tinh gọn, hiệu quả cùng với đội ngũ cán bộ có năng lực, liêm chính là nền tảng để thực thi pháp luật một cách nghiêm minh. Song song đó, việc đảm bảo các doanh nghiệp và người dân hiểu rõ, nắm vững các quy định về chính sách thương mại là điều kiện tiên quyết để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Luận văn đề xuất hai nhóm giải pháp chính: hoàn thiện cơ cấu tổ chức và đào tạo nhân lực; đồng thời hiện đại hóa công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để tạo sự đồng thuận và hợp tác từ các bên liên quan.

4.1. Tái cấu trúc bộ máy và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng

Luận văn đề xuất cần hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý tại cửa khẩu Densavan theo hướng phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận, tránh chồng chéo và tăng cường cơ chế phối hợp. Yếu tố con người được xem là then chốt. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ, công chức. Nội dung đào tạo cần tập trung vào nghiệp vụ hải quan hiện đại, kiến thức pháp luật quốc tế, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ. Việc tuyển dụng cần ưu tiên những người có trình độ chuyên môn cao. Đồng thời, cần có chế độ đãi ngộ hợp lý và quy định trách nhiệm rõ ràng để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, nâng cao tinh thần phục vụ, góp phần xây dựng nền kinh tế đối ngoại vững mạnh.

4.2. Hiện đại hóa công tác tuyên truyền chính sách thương mại

Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về chính sách quản lý ngoại thương tại Densavan hiện còn đơn điệu và hiệu quả chưa cao. Luận văn đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền. Ngoài các phương pháp truyền thống như dán poster hay phát loa, cần tận dụng các kênh truyền thông hiện đại như website của Cục Hải quan, mạng xã hội và các ứng dụng di động. Nội dung tuyên truyền cần được xây dựng một cách ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng. Cần tổ chức các buổi hội thảo, đối thoại thường xuyên với cộng đồng doanh nghiệp để giải đáp vướng mắc và tiếp thu ý kiến. Một khi doanh nghiệp nắm vững các quy định, quy trình, tỷ lệ sai sót trong khai báo sẽ giảm, góp phần thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại.

V. Phân tích thực tiễn quản lý xuất khẩu hàng hóa Densavan

Kết quả nghiên cứu thực tiễn từ luận văn về quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế Densavan giai đoạn 2015-2019 cho thấy một bức tranh đa chiều với những thành tựu và tồn tại đan xen. Về mặt tích cực, kim ngạch xuất khẩu đã có sự tăng trưởng vượt bậc, khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của cửa khẩu trong kinh tế đối ngoại của Lào. Tuy nhiên, những con số tăng trưởng này chưa phản ánh hết tiềm năng và đi kèm với đó là nhiều hạn chế cố hữu trong công tác quản lý. Tỷ lệ vi phạm trong khai báo hải quan, tình trạng gian lận thương mại và những yếu kém về hạ tầng, nhân lực vẫn là những rào cản lớn. Phân tích thực tiễn này không chỉ giúp nhận diện đúng vấn đề mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải cách phù hợp và hiệu quả trong tương lai.

5.1. Đánh giá kim ngạch xuất khẩu và tồn tại giai đoạn 2015 2019

Dữ liệu từ luận văn cho thấy một thành công nổi bật là sự tăng trưởng mạnh mẽ của kim ngạch xuất khẩu qua Densavan, từ 2,0 triệu USD (2015) lên đến 21,1 triệu USD (2019), tăng hơn 10 lần. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu cũng có sự chuyển dịch tích cực, từ chủ yếu là gỗ và lâm sản thô sang các sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, các tồn tại vẫn còn rất rõ nét. Tỷ lệ hồ sơ hải quan có sai phạm, mặc dù giảm, vẫn còn ở mức 12,44% vào năm 2019. Tương tự, tỷ lệ lô hàng bị kiểm tra thực tế có sai phạm là 30,72% trong cùng năm. Những con số này cho thấy công tác quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật trong hoạt động xuất nhập khẩu vẫn chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình quản lý cửa khẩu khác

Luận văn đã nghiên cứu kinh nghiệm quản lý tại cửa khẩu NoongKhai (Lào) và Lạng Sơn (Việt Nam) để rút ra bài học cho Densavan. Kinh nghiệm từ NoongKhai cho thấy sự cần thiết của việc xây dựng các chính sách thương mại cụ thể để phát triển nguồn nguyên liệu tại chỗ, hạn chế nhập khẩu và chuyển dịch cơ cấu hàng hóa sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Trong khi đó, mô hình của Lạng Sơn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quy hoạch vùng nguyên liệu, kêu gọi đầu tư và tăng cường đối ngoại để mở rộng thị trường. Bài học chung cho Densavan là cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc hoàn thiện chính sách vĩ mô, đầu tư phát triển sản xuất nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp quản lý tại cửa khẩu.

VI. Tương lai quản lý nhà nước về xuất khẩu tại cửa khẩu Lào

Hướng tới tương lai, công tác quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế Densavan cần được định hình lại để thích ứng với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Xu hướng tự do hóa thương mại và sự phát triển của các hiệp định thương mại tự do (FTA) sẽ tạo ra cả cơ hội và áp lực lớn đối với hoạt động xuất khẩu của Lào. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, hệ thống quản lý cần phải trở nên linh hoạt, minh bạch và hiện đại hơn. Luận văn đã phác thảo những định hướng quan trọng, bao gồm việc dự báo các xu hướng mới trong thương mại quốc tế và đề xuất các kiến nghị chính sách mang tầm vĩ mô. Những giải pháp này không chỉ áp dụng riêng cho Densavan mà còn có ý nghĩa đối với việc hoàn thiện toàn bộ hệ thống chính sách quản lý ngoại thương của CHDCND Lào.

6.1. Xu hướng thay đổi trong hoạt động xuất nhập khẩu khu vực

Trong tương lai, môi trường hoạt động xuất nhập khẩu được dự báo sẽ có nhiều thay đổi. Quy mô hàng hóa lưu thông qua hành lang kinh tế Đông - Tây sẽ tiếp tục tăng. Các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc sẽ ngày càng khắt khe hơn. Công nghệ số sẽ đóng vai trò trung tâm trong hoạt động logistics và thủ tục hải quan. Do đó, hệ thống pháp luật của Lào cần được cập nhật liên tục để tương thích với các cam kết quốc tế. Các cơ quan quản lý tại cửa khẩu như Densavan phải nhanh chóng ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số để nâng cao năng lực xử lý và giám sát, đảm bảo quá trình thông quan nhanh chóng và hiệu quả.

6.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô cho kinh tế đối ngoại Lào

Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng với Chính phủ Lào. Thứ nhất, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế điều hành xuất khẩu, đảm bảo tính ổn định, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Thứ hai, cần cải cách chính sách thuế xuất khẩu và các loại thuế liên quan để khuyến khích sản xuất và xuất khẩu. Thứ ba, cần xây dựng các hàng rào kỹ thuật hợp lý (TBT) để bảo vệ sản xuất trong nước mà không vi phạm các quy định của WTO. Cuối cùng, cần thay đổi cơ chế điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt hơn để hỗ trợ xuất khẩu. Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp kinh tế đối ngoại của Lào phát triển bền vững và hiệu quả.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế densavan nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của quản lý nhà nước đối với xuất khâu Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước đối với xuất khẩu tại cửa khẩu quốc tế Densavan, Nước CHDCND Lao Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với xuất khẩu tại cửa khẩu quốc tế Densavan, Nước CHDCND Lào trong tương lai 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt (2017), Giáo trình Quản trị xuất nhập khẩu, Nxb Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu cung cấp những kiến thức chuyên sâu liên quan đến kinh doanh xuất nhập khẩu như các vấn a ề hoạch định chiến lược kinh doanh xuất nhập khẩu, các điều kiện kinh doanh xuất nhập khẩu, các vấn đề liên quan đến đàm phán hợp đồng, điều kiện về gia công, cung ứng hàng hóa dịch vụ, các vấn đề về thủ tục thanh toán, giao nhận và đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan xuất nhập khẩu, các vi về tranh chấp và giải quyết tranh chấp trong kinh doanh xuất nhập khảt Trần Quang Vũ (2020), Giáo trình thủ tục hải quan, Nxb Hải quan. Giáo trình cũng cấp các kiến thức về lý luận cũng như thực tiễn về thủ tục hải quan liên quan đến việc phân loại hàng hóa xuất nhập khâu, vấn đề xác định xuất xứ hàng hóa, các điều kiện thương mại quốc tế, vấn đề về thuế xuất nhập.

khẩu, nội dung và quy trình kiểm tra hàng hóa, quy trình và thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu; thủ tục hải quan điện tử. Tran Quyết, Minh Trường (2016), Giải pháp cho công tác quản lý cửa. Trong bài viết này, các tác giả đã tổng kết hoạt động của Ủy ban Hợp tác quản lý cửa khẩu Việt Nam, trong đó rút ra một số vấn đề như: (1) Thành công: Ủy ban cửa khẩu đã tích cực phát huy tốt vai trò về hop tác cửa khâu, tham mưu giúp Bộ Quốc phòng và Chính phủ tô chức triển khai thực hiện có hiệu quả Hiệp định cửa khẩu; thúc đây nhanh tiến độ mở, nang kéo dài thời gian thông quan cửa khâu; hệ thống cửa khẩu, lối mở trên tuyến Việt Nam - Trung Quốc đang từng bước được quy hoạch, đầu tư, xây dựng; công tác cải cách thủ tục hành chính tại các cửa khẩu đã được các cơ quan chức năng triển khai thực hiện đồng bộ, linh hoạt tạo sự thông thoáng, thuận lợi cho hoạt động xuất nhập cảnh, xuất nhập khẩu (XNK). (2) Hạn chế: Hiệp định cửa khẩu và văn bản nội luật chưa thống nhất và không phù hợp hoạt động tại các cửa khâu phụ, lối mở đang diễn ra trên biên giới.

đó, Hiệp định cửa khâu quy định hai loại hình cửa khẩu (cửa khẩu quốc tế và cửa khẩu song phương), nhưng văn bản nội luật (Nghị định của Chính phủ) quy định về quản lý cửa khâu biên giới đắt liền quy định thêm hình thức (cửa khẩu phụ, lối mở biên giới) và thực tiễn hoạt động tại các cửa khẩu phụ, lối mở đang diễn ra trên biên giới. Trong khi đó, những năm qua, một số địa phương biên giới công bố các cửa khẩu phụ, lối mở, điểm thông quan, điểm xuất hàng trên tuyến biên giới Việt Nam - Trung Quốc mà chưa tuần tự thực hiện các bước mở mới, nâng cấp cửa khẩu theo hiệp định, luật và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, đã gây không ít khó khăn trong quản lý hàng hóa XNK qua biên gì Nguyễn Châu Giang (2020), “Một số giải pháp tăng cường hoạt động xuất, nhập khẩu Việt Nam — Trung Quốc ”, Tạp chí Tài chính. Nghiên cứu cho thấy, năm 2019, tng kim ngạch xuất khâu của Việt Nam Nam sang Trung Quốc đạt 41,414 tỷ USD và nhập khẩu tới 75,452 tỷ USD. Để tăng cường hoạt động xuất khẩu, Việt Nam cần (1) Xây dựng các chính sách hỗ trợ DN nhằm đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và triển khai, ứng dụng khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ cao, nhằm nhanh chóng chuyển sang phương thức sản xuất và phương thức quản trị tiên tiến; (2) Bộ Công Thương, phối hợp với các hiệp hội ngành hàng, các DN đánh giá hoạt động sản xuất, xuất khẩu để tháo gỡ khó khăn trong hoạt động sản xuất, xuất kí khai thông dòng lưu chuyển hàng hóa; có chiến lược tập trung vào một số hàng hóa xuất khu chính, (3) Triển khai các biện pháp nhằm chuyển dich cơ cấu hàng hóa xuất khâu vào các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, chế biến sâu, ứng dụng khoa học - công nghệ tiên tiến; nâng cao tỷ trọng sản xuất hàng xuất khẩu từ nguyên liệu trong nước lây mạnh sản xuất các mặt hàng sản xuất có tiềm năng tăng trưởng xuất khâu lớn; (4) Đây mạnh phátt hạ tầng cơ sở (điện, nước, thông tin liên lạc, giao thông vận tải); phát triển dịch vụ logistics, cải thiện các thủ tục hải quan tại các cửa khâu nhằm tạo điều kiện thông quan hàng hóa dễ dàng, chống gian lận thương mại.

Bùi Bá Nghiêm (2020), Một số đề xuất hoàn thiện chính sách thương mại biên giới của Việt Nam, Tạp chí Công thương. Bài báo nghiên cứu đánh giá thực trạng hoạt động thương mại biên giới trong thời gian qua và nhận định của một số chuyên gia kinh tế về kim ngạch xuất nhập khẩu, mua bán, trao đổi hàng hóa giữa Việt Nam với các nước láng giềng trong tương lai, bài viết đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại biên giới giữa Việt Nam và một số nước láng giềng như Trung Quốc, Lào và Campuchia trong thời gian tới như (1) hoàn thiện chính sách về thương nhân và cư dân biên giới; (2) hoàn thiện chính sách về cửa khâu; (3) hoàn thiện chính sách về dịch vụ thanh toán tiền tệ; (4) hoàn thiện chính sách về kho bãi kinh doanh, giao nhận, vận chuyển; (5) hoàn thiện chính sách về hạ tầng kỹ thuật và thủ tục hành chính; (6) hoàn thiện chính sách về xúc tiến thương mại biên giới. Tom lại, mặc dù đến thời điểm hiện tại đã có rất nhiều các công trình. nghiên cứu về vấn đề tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động xuất nhập khẩu, tuy nhiên chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể về vấn đề quản lý hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa tại các cửa khẩu quốc tế, trong đó có Cửa khẩu quốc tế Densavan, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

Chính vì vậy, trong luận văn này, nội dung quản lý hoạt động xuất khẩu tại Cửa khâu quốc tế Densavan sẽ được tác giả lựa chọn đẻ nghiên cứu. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN CUA QUAN LY NHA NUOC VE XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI CÁC CỬA KHẨU QUỐC TẾ 1. TÔNG QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XUẤT KHẨU HÀNG HOA TAI CAC CUA KHAU QUOC TE 1. Khái niệm cita khau va quan lý nhà nước về xuất khẩu hang hóa tại cửa khẩu quốc tế a.

Cửa khẩu, cửa khẩu quốc tế - Cửa khẩu là cửa ngõ của một quốc gia mà nơi đó diễn ra các hoạt động xuất - nhập cảnh qua lại biên giới quốc gia đối với người, phương tiện, hàng hoá và các tài sản khác. Việc qua lại biên giới của người, phương tiện, hàng hóa đều chịu sự kiểm soát các giấy tờ, thủ tục liên quan của công an, biên phòng, hải quan, kiểm dịch y tế. Có 3 loại cửa khẩu chính: (1) Cửa khâu đường bộ được đặt ở các điểm. nút giao thông trong nước thông với nước ngoài; (2) Cửa khẩu đường biển đặt tại các cảng biển; (3) Cửa khẩu hàng không đặt tại các sân bay quốc tế trong.

nước [2] ~ Cửa khẩu quốc tế là cửa ngõ để ra - vào một quốc gia, một vùng hay một lãnh thỏ dành cho công dân của nước mình và công dân của một nước khác bất kỳ được phép ra vào. Tên gọi cửa khẩu quốc tế trong trường hợp này chỉ đúng khi đó là cảng hàng không (sân bay quốc tế) và cảng biển [2]. Vì ở đây tính quốc tế được hiểu khi có sự xuất - nhập cảnh cho công dân của một nước thứ 3 bắt kỳ đến từ bên ngoài lãnh thổ và đi ra khỏi lãnh thổ đó. Cửa khẩu quốc tế đường bộ và đường sắt là cửa khẩu được dành cho.

công dân mang hộ chiếu của một nước thứ 3 khác được phép đi và đến với nhau. Do vậy, trên đường bộ khi một cửa khẩu được gọi là cửa khâu quốc tế là khi có sự xuất - nhập cảnh cho công dân của một nước thứ 3. Hãi quan, hải quan cửa khẩu và hải quan ngoài cửa khẩu ~ Hải quan là ngành có nhiệm vụ thực hiện kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải; phòng, chống buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới; tô chức thực hiện pháp luật về thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; thống kê hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo. quy định của Luật Hải quan và quy định khác của pháp luật có liên quan; kiến nghị chủ trương, biện pháp quản lý nhà nước về hải quan đối với hoạt động xuất khâu, nhập khâu, xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh và chính sách thuế với hàng hóa xuất khâu, nhập khẩu [9].

Địa bàn hoạt động hải quan bao gồm các khu vực cửa khẩu đường bộ, ga đường sắt liên vận quốc tế, cảng biển quốc tế, các khu chế xuất, các khu công nghiệp, các cảng cạn (Dry Port). Hải quan cửa khâu: Khi hoạt động hải quan được thực hiện tại cửa khẩu ở biên giới quốc gia như: cửa khẩu đường bộ quốc tế, cửa khâu hàng không quốc tế, cửa khẩu đường biển quốc tế. thì người ta gọi đó là “thủ tục hải quan tại cửa khẩu”. ~ Hải quan ngoài cửa khẩu: Khi hoạt động hải quan được thực hiện tại các địa điểm không phải là cửa khẩu ở biên giới quốc gia (cửa khẩu đường bộ quốc tế, cửa khâu hàng không quốc tế, cửa khẩu đường biển quốc tế.) thì người ta gọi đó là “thủ tục hải quan ngoài cửa khẩu” e.

Xuất khẩu hàng hóa tại cửa khẩu Xuất khâu là việc đưa hàng hóa và dịch vụ ra khỏi một nước sang các. quốc gia khác để bán nhằm thu được lợi nhuận. Xuất khẩu là một bộ phận của thương mại quốc tế, một mặt là biểu hiện các mối quan hệ xã hội trên pham vi toàn cầu. Nó phản ánh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế của một quốc gia.

Thông qua xuất khẩu các nước tham gia vào việc phân công lao. động quốc tế, góp phần chuyền dịch cơ cấu kinh tế và khẳng định vị thế của 11 quốc gia trên thương trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ